Khám, chữa bệnh từ xa: Sự tiện lợi rời rạc hay quy trình tạo giá trị

Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi số y tế, triển khai hồ sơ sức khỏe điện tử, đơn thuốc điện tử, liên thông dữ liệu và tăng cường y tế cơ sở, vấn đề đặt ra không phải là “khám, chữa bệnh từ xa có phù hợp với Việt Nam hay không”, mà là làm thế nào để từng bước tích hợp khám, chữa bệnh từ xa vào quy trình chăm sóc chính thức, an toàn, có quản lý chất lượng và phù hợp với cơ chế thanh toán bảo hiểm y tế.
1. Khám, chữa bệnh từ xa không phải là một sự tiện lợi rời rạc, đó là một quy trình
Khám, chữa bệnh từ xa được nhìn nhận như một giải pháp công nghệ để thay thế cho việc người bệnh đến cơ sở y tế trong một số tình huống cụ thể. Giá trị chính của khám, chữa bệnh từ xa nằm ở khả năng hỗ trợ tổ chức lại quy trình chăm sóc, từ tư vấn ban đầu, sàng lọc, chỉ định dịch vụ phù hợp, theo dõi sau điều trị đến kết nối người bệnh với cơ sở y tế khi cần thiết. Cách tiếp cận này giúp y tế từ xa không chỉ tạo thuận tiện cho người dân, mà còn trở thành một cấu phần của hệ thống chăm sóc liên tục.
Nếu chỉ được triển khai như một ứng dụng gọi điện thoại hoặc kết nối gọi video độc lập, khám, chữa bệnh từ xa có thể tạo ra sự thuận tiện tức thời nhưng khó phát huy đầy đủ giá trị trong quản lý sức khỏe lâu dài. Ngược lại, khi được gắn với hồ sơ sức khỏe, quy trình khám bệnh, chữa bệnh, đơn thuốc điện tử, cơ sở xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, nhà thuốc và y tế cơ sở, mỗi lượt tư vấn từ xa có thể trở thành một điểm dữ liệu và một bước chăm sóc có ý nghĩa trong toàn bộ hành trình của người bệnh.
Mô hình hiệu quả ở các nước đã triển khai thành công thường xem khám, chữa bệnh từ xa là một mắt xích trong chuỗi chăm sóc liên tục. Người bệnh có thể bắt đầu bằng tư vấn từ xa, được bác sĩ chỉ định xét nghiệm tại cơ sở gần nhà, quay lại tái khám từ xa, được kê đơn, nhận thuốc theo quy trình phù hợp và chỉ đến bệnh viện khi thật sự cần can thiệp chuyên sâu. Đây là mô hình chăm sóc kết hợp (hybrid care), phù hợp với định hướng của Tổ chức Y tế Thế giới về chuyển đổi số y tế và tích hợp công nghệ số vào hệ thống y tế quốc gia [1]. Điểm cốt lõi không phải là có cuộc gọi video hay không, mà là cuộc tư vấn đó có được ghi nhận, theo dõi, thanh toán, bảo mật và kết nối với các bước chăm sóc tiếp theo hay không.
2. Thế giới đã làm gì?
Hàn Quốc là một trong những quốc gia có hành trình tích hợp khám, chữa bệnh từ xa khá bài bản ở châu Á. Sau thời gian dài thí điểm và điều chỉnh chính sách, nước này từng bước mở rộng dịch vụ khám chữa bệnh không tiếp xúc trong hệ thống y tế, đồng thời gắn với kê đơn điện tử, hồ sơ sức khỏe và cơ chế chi trả. Bài học đáng chú ý là khám, chữa bệnh từ xa không được nhìn như một ứng dụng độc lập, mà phải đi kèm khung chuyên môn, trách nhiệm pháp lý, dữ liệu và thanh toán [2].
Tại Ấn Độ, chương trình eSanjeevani do Chính phủ triển khai từ năm 2019 cho thấy vai trò của nền tảng công trong mở rộng tiếp cận dịch vụ y tế. Mô hình trung tâm và điểm vệ tinh (hub and spoke) cho phép bác sĩ chuyên khoa tuyến trên hỗ trợ từ xa cho nhân viên y tế tuyến cơ sở, đặc biệt tại vùng nông thôn và khu vực thiếu bác sĩ. Cách tiếp cận này cho thấy khám, chữa bệnh từ xa không chỉ giúp người dân gặp bác sĩ thuận tiện hơn, mà còn có thể nâng cao năng lực chuyên môn cho tuyến dưới nếu được tổ chức thành quy trình [3].
Tại Australia, Medicare - hệ thống bảo hiểm y tế công - đã duy trì các dịch vụ telehealth được tài trợ trong Bảng phúc lợi y tế (Medicare Benefits Schedule) với các điều kiện cụ thể về loại dịch vụ, đối tượng cung cấp và hình thức tư vấn [4]. Điều này giải quyết một rào cản nền tảng: Nếu dịch vụ không có cơ chế thanh toán, bác sĩ và cơ sở y tế khó có động lực để thực hành khám, chữa bệnh từ xa một cách chính thức, dù năng lực kỹ thuật có thể đã sẵn sàng.
3. Thực tiễn tại Việt Nam: nền tảng thuận lợi để tiếp tục hoàn thiện mô hình khám, chữa bệnh từ xa
Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển khám, chữa bệnh từ xa: tỷ lệ người dân sử dụng điện thoại thông minh và internet ngày càng cao, hạ tầng viễn thông được mở rộng, nhu cầu tư vấn sức khỏe từ xa xuất hiện thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Trên thực tế, trước khi đến cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, trong quá trình điều trị và sau khi ra viện, người bệnh vẫn thường trao đổi với nhân viên y tế qua điện thoại, tin nhắn hoặc các nền tảng số quen thuộc. Đây là tiền đề quan trọng để từng bước chuyển các tương tác tư vấn rời rạc thành quy trình chăm sóc có ghi nhận, có quản lý chất lượng và có khả năng kết nối với hệ thống hồ sơ sức khỏe [5].
Từ góc độ chính sách, Việt Nam đã sớm triển khai các hoạt động liên quan y tế từ xa. Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 và Nghị định số 96/2023/NĐ-CP ngày 30/12/2023 của Chính phủ đã tạo cơ sở pháp lý cho khám, chữa bệnh từ xa trong phạm vi điều kiện chuyên môn, nhân lực và kỹ thuật nhất định [6]. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế số 51/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, tiếp tục mở thêm không gian chính sách cho việc hoàn thiện quyền lợi và phương thức chi trả khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế [7]. Bên cạnh đó, Chương trình chuyển đổi số y tế đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 tại Quyết định số 5316/QĐ-BYT ngày 22/12/2020, Đề án thực hiện nhiệm vụ trọng tâm về chuyển đổi số của Bộ Y tế giai đoạn 2023-2025, định hướng đến năm 2030 tại Quyết định số 2491/QĐ-BYT ngày 13/6/2023, Đề án 06 của Chính phủ, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cùng Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 9/9/2025 của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân đã tạo chính sách thuận lợi cho phát triển dữ liệu y tế, hồ sơ sức khỏe điện tử, liên thông hệ thống và tăng cường vai trò y tế cơ sở [8-11].
Vấn đề đặt ra hiện nay là cần tiếp tục cụ thể hóa các nền tảng chính sách này thành quy trình vận hành thống nhất, trong đó khám, chữa bệnh từ xa được gắn với hướng dẫn chuyên môn, hồ sơ dữ liệu, trách nhiệm của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, cơ chế thanh toán bảo hiểm y tế và bảo đảm an toàn thông tin. Có thể tập trung vào bốn nhóm nội dung cần tiếp tục hoàn thiện trong thời gian tới.
Thứ nhất, cần tiếp tục làm rõ “ranh giới” giữa tư vấn sức khỏe và khám, chữa bệnh từ xa. Nghị định số 96/2023/NĐ-CP đã có quy định về khám, chữa bệnh từ xa, nhưng trong quá trình tổ chức thực hiện vẫn cần hướng dẫn cụ thể hơn về điều kiện áp dụng, phạm vi bệnh lý phù hợp, trường hợp cần chuyển khám trực tiếp, trách nhiệm của bác sĩ, yêu cầu lưu trữ hồ sơ và quy trình xử trí tình huống vượt quá phạm vi khám, chữa bệnh từ xa. Khi các hướng dẫn này được hoàn thiện, cơ sở y tế và nhân viên y tế sẽ có căn cứ thực hành rõ ràng hơn, đồng thời bảo đảm an toàn cho người bệnh.
Thứ hai, cần tiếp tục cụ thể hóa cơ chế thanh toán bảo hiểm y tế cho dịch vụ từ xa. Luật Bảo hiểm y tế sửa đổi năm 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025) quy định mở rộng quyền lợi cho người tham gia bảo hiểm y tế, nhưng để đi vào thực tế, cần có danh mục dịch vụ, mã thanh toán, điều kiện chuyên môn, quy trình giám định, nguyên tắc chống lạm dụng, trục lợi quỹ Bảo hiểm y tế và cơ chế thí điểm ở một số nhóm dịch vụ phù hợp. Trong quá trình hoàn thiện cơ chế chi trả, cần quan tâm đến khả năng tiếp cận của người dân, nhất là người cao tuổi, người không có khả năng tiếp cận công nghệ, người mắc bệnh mạn tính và người sống xa cơ sở y tế, vì đây là những nhóm có thể hưởng lợi nhiều từ mô hình khám, chữa bệnh từ xa.
Thứ ba, cần chuẩn hóa và liên thông dữ liệu. Một người bệnh khám từ xa trên một nền tảng, sau đó đến khám trực tiếp tại bệnh viện khác, nếu bác sĩ không truy cập được lịch sử tư vấn, kết quả xét nghiệm, đơn thuốc và diễn biến điều trị trước đó thì giá trị liên tục của khám, chữa bệnh từ xa sẽ bị hạn chế. Vì vậy, khám chữa bệnh từ xa phải được thiết kế gắn với hồ sơ bệnh án điện tử, sổ sức khỏe điện tử, đơn thuốc điện tử, mã danh mục dùng chung và cơ chế chia sẻ dữ liệu hợp pháp, có sự đồng ý của người bệnh. Đây cũng là yêu cầu phù hợp với định hướng chuyển đổi số y tế, Đề án 06 và các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân [11,12].
Thứ tư, cần đặt khám, chữa bệnh từ xa trong bối cảnh quản lý bệnh mạn tính và y tế cơ sở. Thông tư số 26/2025/TT-BYT ngày 30/6/2025 của Bộ Y tế cho phép kê đơn thuốc tối đa 90 ngày đối với một số bệnh mạn tính trong điều trị ngoại trú, đây là một điều chỉnh có ý nghĩa đối với chăm sóc liên tục [13]. Tuy nhiên, kê đơn dài ngày chỉ thật sự an toàn và hiệu quả nếu đi kèm theo dõi sau kê đơn, nhắc tái khám, giám sát tuân thủ, phát hiện tác dụng không mong muốn, kết nối nhà thuốc và cập nhật dữ liệu điều trị. Khám, chữa bệnh từ xa có thể là công cụ hỗ trợ tự nhiên cho chuỗi này, nhưng cần được chuẩn hóa thành quy trình, không chỉ là cuộc gọi tự phát giữa người bệnh và nhân viên y tế.
4. Tích hợp khám, chữa bệnh từ xa có ý nghĩa gì trên thực tế?
Trước hết, khám, chữa bệnh từ xa giúp phân luồng và sàng lọc người bệnh trước khi đến cơ sở y tế. Người bệnh có thể được tư vấn sơ bộ từ xa để xác định mức độ ưu tiên, nhu cầu khám trực tiếp, hoặc chỉ cần theo dõi tại nhà với hướng dẫn phù hợp. Những trường hợp tái khám định kỳ, tư vấn kết quả xét nghiệm, điều chỉnh thuốc trong phạm vi an toàn hoặc theo dõi bệnh mạn tính ổn định có thể được xử lý từ xa. Nếu được tổ chức tốt, mô hình này giúp giải phóng nguồn lực cơ sở y tế cho những trường hợp thật sự cần khám trực tiếp hoặc can thiệp chuyên sâu.
Thứ hai, khám, chữa bệnh từ xa có giá trị trong theo dõi sau điều trị. Đây là ứng dụng có ý nghĩa lâm sàng rõ và ít gây tranh cãi. Người bệnh sau phẫu thuật, người mắc bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc bệnh phổi mạn tính có thể được theo dõi định kỳ từ xa, thay vì phải thường xuyên quay lại bệnh viện chỉ để báo tình trạng hoặc nhận tư vấn ngắn. Một số bằng chứng quốc tế cho thấy theo dõi từ xa có thể góp phần giảm tái nhập viện ở một số nhóm bệnh, nhất là khi được tích hợp với quy trình chăm sóc sau ra viện [14]. Tại Việt Nam, hướng này phù hợp với chủ trương tăng cường y tế cơ sở, quản lý bệnh không lây nhiễm và chăm sóc liên tục.
Thứ ba, khám, chữa bệnh từ xa có thể kết nối các tuyến y tế. Y tế từ xa không chỉ là cách để người bệnh gặp bác sĩ tuyến chuyên sâu, mà còn là cơ chế để bác sĩ tuyến xã, phường được hỗ trợ chuyên môn từ xa trong chẩn đoán, điều trị, đọc kết quả cận lâm sàng và quản lý bệnh mạn tính. Nghị quyết số 72-NQ/TW nhấn mạnh đổi mới chăm sóc sức khỏe nhân dân, phát hiện sớm bệnh tật, tăng cường y tế cơ sở và giảm tình trạng vượt tuyến không cần thiết, khám, chữa bệnh từ xa có thể trở thành một công cụ hữu ích.
5. Những việc cần làm
Về chính sách, cần ban hành hoặc hoàn thiện hướng dẫn chuyên môn về khám, chữa bệnh từ xa, trong đó làm rõ loại dịch vụ được thực hiện từ xa, điều kiện kỹ thuật tối thiểu, yêu cầu định danh người bệnh, trách nhiệm của bác sĩ, nội dung bắt buộc phải ghi vào hồ sơ, quy trình chuyển khám trực tiếp và xử trí tình huống vượt quá phạm vi khám, chữa bệnh từ xa. Hướng dẫn này cần đủ cụ thể để bảo vệ người bệnh, đồng thời giúp bác sĩ yên tâm thực hành trong giới hạn chuyên môn được phép.
Về thanh toán, cần xây dựng khung giá và thí điểm thanh toán bảo hiểm y tế cho một số dịch vụ khám, chữa bệnh từ xa có điều kiện, ưu tiên các dịch vụ có nguy cơ thấp, nhu cầu cao và dễ giám sát như tái khám bệnh mạn tính ổn định, tư vấn sau ra viện, đọc và tư vấn kết quả xét nghiệm, hội chẩn hỗ trợ tuyến dưới. Thí điểm cần đi kèm cơ chế đánh giá chất lượng, sự hài lòng của người bệnh, chi phí, tỷ lệ chuyển khám trực tiếp và nguy cơ lạm dụng quỹ Bảo hiểm y tế.
Về hạ tầng dữ liệu, hồ sơ bệnh án điện tử, sổ sức khỏe điện tử, đơn thuốc điện tử và các nền tảng khám, chữa bệnh từ xa cần được thiết kế theo nguyên tắc liên thông ngay từ đầu. Dữ liệu khám từ xa phải trở thành một phần của hồ sơ chăm sóc, không nằm ngoài hệ thống. Việc thu thập, chia sẻ và khai thác dữ liệu cần dựa trên sự đồng ý hợp pháp của người bệnh, phù hợp với quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an toàn thông tin.
Về tổ chức thực hiện, các nền tảng y tế số không chỉ cung cấp phần mềm mà cần hỗ trợ cơ sở y tế xây dựng quy trình, đào tạo nhân viên, chuẩn hóa biểu mẫu, hướng dẫn người bệnh sử dụng, kết nối nhà thuốc và cơ sở xét nghiệm, đồng thời chứng minh giá trị kinh tế, lâm sàng và quản trị. Cần thiết kế quy trình theo hướng hỗ trợ cơ sở y tế, giảm thao tác trùng lặp và không làm tăng gánh nặng hành chính cho nhân viên y tế.
Về y tế cơ sở, nên lựa chọn một số mô hình thí điểm gắn với quản lý bệnh mạn tính, chăm sóc sau ra viện, khám sức khỏe định kỳ và theo dõi nguy cơ sức khỏe của người dân. Các chương trình khám sức khỏe định kỳ, sàng lọc bệnh và cập nhật sổ sức khỏe điện tử nếu được triển khai đồng bộ sẽ tạo ra nguồn dữ liệu đầu vào phù hợp để khám, chữa bệnh từ xa phát huy vai trò theo dõi sau sàng lọc, nhắc tái khám và kết nối người dân với trạm y tế, phòng khám hoặc bệnh viện khi cần thiết [15].
6. Không phải tương lai xa mà là thực tế đang diễn ra
Khám, chữa bệnh từ xa không còn là câu chuyện của tương lai mà đang hiện diện trong nhiều tương tác hằng ngày giữa người dân với nhân viên y tế, từ tư vấn ban đầu, theo dõi sau điều trị đến hỗ trợ quản lý bệnh mạn tính. Vấn đề quan trọng là từng bước đưa những tương tác này vào một quy trình chăm sóc có quản lý, có ghi nhận, có bảo đảm chất lượng và có khả năng kết nối với hệ thống y tế chính thức.
Sự khác biệt giữa khám, chữa bệnh từ xa như một ứng dụng tiện lợi và khám, chữa bệnh từ xa như một cấu phần của hệ thống y tế nằm ở mức độ tích hợp với quy trình lâm sàng, dữ liệu sức khỏe, bảo hiểm y tế, mạng lưới bác sĩ, nhà thuốc, y tế cơ sở và quyền của người bệnh. Đây không chỉ là bài toán công nghệ mà còn là giải pháp tổ chức dịch vụ, pháp lý, thanh toán, dữ liệu và quản trị chất lượng.
Với những chính sách hiện nay về chuyển đổi số, bảo hiểm y tế, hồ sơ sức khỏe điện tử, đơn thuốc điện tử, kê đơn dài ngày, khám sức khỏe định kỳ và tăng cường y tế cơ sở, Việt Nam đã có nhiều điều kiện thuận lợi để đưa khám, chữa bệnh từ xa từ các tươngtác rời rạc trở thành một quy trình chăm sóc có giá trị, góp phần hỗ trợ người dân tiếp cận dịch vụ y tế thuận tiện, an toàn và liên tục hơn.
Tin liên quan
Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên phát động chiến dịch khám sức khỏe toàn dân tại Đồng Nai
20:09 | 13/07/2026 Tin tức
Bệnh viện Đại học Y dược Thành phố Hồ Chí Minh thực hiện ca ghép tim trong 65 phút
04:04 | 14/07/2026 Tin tức
Siết quản lý thực phẩm từ khâu công bố đến lưu thông
11:11 | 13/07/2026 Tin tức
Các tin khác
Đoàn công tác Bệnh viện Chợ Rẫy thăm, hỗ trợ chuyên môn tại Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên
10:09 | 13/07/2026 Tin tức
Cụ thể hóa mục tiêu khám sức khỏe miễn phí cho người dân
07:07 | 13/07/2026 Tin tức
Lạm dụng thuốc "gia truyền" chữa gout, người đàn ông 34 tuổi rơi vào nguy kịch
21:34 | 12/07/2026 Tin tức
Nhiều trẻ vẫn mắc viêm não Nhật Bản vì bỏ quên mũi tiêm nhắc
17:17 | 12/07/2026 Tin tức
Ca mắc Adenovirus tăng gấp 3, Bệnh viện Nhi Trung ương cảnh báo nguy cơ lây nhiễm mùa hè
04:04 | 12/07/2026 Tin tức
Hành trình 9 năm vì một Việt Nam nhân ái: Cộng đồng VNV sơ kết hoạt động và vinh danh các tấm gương thiện nguyện tiêu biểu toàn quốc
23:00 | 11/07/2026 Sức khỏe tinh thần
Việt Nam - Pháp thúc đẩy hợp tác sản xuất vắc xin thế hệ mới
19:48 | 11/07/2026 Tin tức
Quy định mới về cấp giấy chứng nhận bị phơi nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp
15:19 | 11/07/2026 Tin tức
Khẳng định vị thế tuyến trung ương trên hành trình chăm sóc sức khỏe nhân dân
11:11 | 11/07/2026 Tin tức
Ra mắt báo cáo theo dõi xu hướng quan tâm sức khỏe của người Việt trên môi trường số
07:07 | 11/07/2026 Tin tức
Hội Nam Y Việt Nam: Đổi mới sáng tạo, khẳng định vị thế trên nền tảng y học cổ truyền và khoa học hiện đại
30-06-2026 11:37 Hoạt động hội
Ban Thiện nguyện phía Nam (Hội Nam y Việt Nam) tổ chức khám chữa bệnh y học cổ truyền và tặng quà cho 150 người dân tại xã Tân Tập
13-06-2026 23:36 Hoạt động hội
Chi hội Nam y tỉnh An Giang phối hợp Chùa Nam Thạnh Tự khám và cấp thuốc miễn phí cho nhân dân
10-06-2026 22:17 Hoạt động hội
Hội Nam Y Việt Nam: Chi hội Nam Y Văn phòng tổ chức kỳ họp thường kỳ- Kết nạp Hội viên mới và phổ cập tri thức dược liệu kháng khuẩn
23-05-2026 11:06 Hoạt động hội
Nâng cao tay nghề chăm sóc sức khỏe cộng đồng và lan tỏa giá trị nước sạch Hydrogen tại Kon Tum
18-05-2026 07:00 Hoạt động hội



