Phát Triển Nam Y Từ Nền Tảng Văn Hóa Đến Sức Mạnh Mềm Dân Tộc

Phát triển Nam y cần bắt đầu từ việc nhận diện đúng di sản y học dân tộc, tiếp nối bằng nghiên cứu khoa học và đưa những giá trị đã được kiểm chứng vào phục vụ sức khỏe cộng đồng. Trên nền tảng ấy, Nam y có thể góp phần nâng cao năng lực tự chủ về y tế, phát triển kinh tế dược liệu và tạo dựng sức mạnh mềm của Việt Nam thông qua uy tín chuyên môn, bản sắc văn hóa và tinh thần nhân ái.

Để thực hiện mục tiêu này, cần nhìn Nam y trong mối quan hệ giữa tri thức bản địa với quá trình giao lưu, tiếp biến của y học Việt Nam; đồng thời xác định những điều kiện để di sản được bảo tồn, phát triển và đóng góp có trách nhiệm cho nền y học thế giới.

1 Y học truyền thống trong nền văn hóa các dân tộc

Phát Triển Nam Y Từ Nền Tảng Văn Hóa Đến Sức Mạnh Mềm Dân Tộc
Ayurveda – y học dân tộc của Ấn Độ

Chăm sóc sức khỏe và chữa bệnh là nhu cầu thiết yếu của con người. Trong lịch sử, các cộng đồng cư dân đã dựa vào thiên nhiên, kinh nghiệm sống và khả năng quan sát để tìm kiếm phương thức phòng bệnh, chữa bệnh. Những hiểu biết về cây thuốc, thực phẩm, môi trường sống và các phương pháp trị liệu được tích lũy, truyền lại và bổ sung qua nhiều thế hệ.

Tại châu Á, Ayurveda của Ấn Độ và y học cổ truyền Trung Quốc hình thành những hệ thống lý luận, thực hành riêng. Ở châu Âu, truyền thống y học Hy Lạp, La Mã cùng kinh nghiệm sử dụng thảo dược có ảnh hưởng lâu dài đến hoạt động chữa bệnh. Các cộng đồng bản địa tại châu Phi và nhiều khu vực khác cũng phát triển tri thức chăm sóc sức khỏe gắn với hệ sinh thái và văn hóa của mình.

Phát Triển Nam Y Từ Nền Tảng Văn Hóa Đến Sức Mạnh Mềm Dân Tộc
Y học Hy Lạp cổ đại: Thầy thuốc chữa trị bệnh nhân qua hình vẽ trên (gốm họa tiết đỏ aryballos, 480–470 TCN).

Sự đa dạng ấy cho thấy y học truyền thống là một khái niệm bao quát nhiều hệ thống tri thức có nguồn gốc lịch sử, văn hóa và địa lý khác nhau. Di sản y học của một cộng đồng bao gồm cả kinh nghiệm chữa bệnh, cách tổ chức chăm sóc sức khỏe, quan niệm về con người và những giá trị đạo đức của người hành nghề. Giá trị văn hóa của di sản cần được trân trọng; hiệu quả và độ an toàn của từng phương pháp cần được đánh giá bằng nghiên cứu phù hợp.

Trong phạm vi bài viết, Nam y được tiếp cận như di sản tri thức và thực hành y học do các cộng đồng dân tộc Việt Nam tích lũy, kế thừa và phát triển, bao gồm sử dụng dược liệu, dưỡng sinh và các phương pháp chăm sóc sức khỏe không dùng thuốc. Cách tiếp cận này nhấn mạnh đóng góp của người Việt trong quá trình hình thành, vận dụng và phát triển tri thức y học trên đất nước mình.

2 Nam y Việt Nam trong quá trình giao lưu và tiếp biến

Phát Triển Nam Y Từ Nền Tảng Văn Hóa Đến Sức Mạnh Mềm Dân Tộc
Phố Lãn Ông TP Hà Nội, một con phố nồng nàn hương thuốc và là một trung tâm khám chũa bệnh YHDT và kinh doanh dược liệu tại Hà Nội (Ảnh QTV)

Nền tảng bản địa của Nam y được hình thành từ đời sống của các cộng đồng cư dân trên lãnh thổ Việt Nam. Điều kiện khí hậu, nguồn tài nguyên và tập quán sinh hoạt tạo nên những kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe khác nhau giữa miền núi, trung du, đồng bằng và ven biển. Tri thức ấy hiện diện trong việc nhận biết cây thuốc, sử dụng thực phẩm, chăm sóc người bệnh và thực hành các phương pháp trị liệu được truyền qua nhiều thế hệ.

Trên nền tảng đó, y học Việt Nam tiếp nhận nhiều nguồn tri thức bên ngoài. Quá trình giao lưu lâu dài với Trung Hoa đưa các học thuyết âm dương, ngũ hành, tạng phủ, kinh lạc và những phương pháp chẩn trị vào thực hành. Hoạt động giao thương, di cư và tiếp xúc văn hóa cũng góp phần trao đổi dược liệu, kinh nghiệm chữa bệnh. Về sau, sự du nhập của y học phương Tây tiếp tục mở rộng môi trường tri thức và phương thức chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam.

Người thầy thuốc Việt Nam đã lựa chọn, vận dụng và điều chỉnh những tri thức tiếp nhận được theo nguồn dược liệu, điều kiện sống và nhu cầu chữa bệnh tại địa phương. Quá trình tích lũy kinh nghiệm, đối chiếu với thực tiễn và sáng tạo trong sử dụng đã góp phần tạo nên diện mạo riêng của y học dân tộc. Vì vậy, nghiên cứu Nam y cần nhận diện đồng thời yếu tố bản địa và những thành tựu tiếp biến trong lịch sử.

Các khái niệm thuốc Nam, thuốc Bắc, Nam y, Bắc y và y học dân tộc cũng cần được xem xét trong bối cảnh sử dụng cụ thể. Sự phân biệt có thể liên quan đến nguồn gốc dược liệu, hệ thống lý luận hoặc môi trường hành nghề, tùy từng thời kỳ. Không nên dùng một cách hiểu duy nhất để giải thích toàn bộ lịch sử y học Việt Nam.

Bản sắc Nam y được thể hiện ở khả năng khai thác nguồn lực của đất nước, phát triển kinh nghiệm phù hợp với đời sống cộng đồng và đóng góp tri thức của người Việt vào kho tàng y học chung. Nhận thức ấy tạo cơ sở cho một thái độ tự chủ, cởi mở và tôn trọng các nền y học khác.

3 Từ Tuệ Tĩnh đến Hải Thượng Lãn Ông

Phát Triển Nam Y Từ Nền Tảng Văn Hóa Đến Sức Mạnh Mềm Dân Tộc
Hình mô tả Đại danh y Thiền sư Tuệ Tĩnh (Trái) và Hải thượng Lãn Ông (Phải)

Đại danh y, Thiền sư Tuệ Tĩnh là biểu tượng tiêu biểu cho ý thức phát huy nguồn lực bản địa trong chăm sóc sức khỏe. Phương châm “Nam dược trị Nam nhân” gắn với tên tuổi ông cùng các trước tác như Nam dược thần hiệu, Hồng Nghĩa giác tư y thư thể hiện sự coi trọng thuốc Nam và việc hệ thống hóa kinh nghiệm chữa bệnh của dân tộc [1].

Từ góc nhìn phát triển hiện nay, có thể tiếp nối tinh thần ấy bằng việc chủ động bảo tồn nguồn dược liệu, nghiên cứu tri thức bản địa và nâng cao năng lực phục vụ sức khỏe nhân dân. Đây là cách vận dụng giá trị của di sản vào những nhiệm vụ mới, với yêu cầu về chất lượng và bằng chứng khoa học của thời đại.

Đến thế kỷ XVIII, Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác để lại dấu ấn sâu sắc qua bộ Hải Thượng y tông tâm lĩnh, với những nội dung về y lý, chẩn trị, dược học, dưỡng sinh và y đức. Tinh thần coi trọng sinh mạng người bệnh, tận tâm cứu chữa và quan tâm người nghèo là những giá trị nổi bật trong di sản của ông [2].

Từ hai danh y, có thể nhận thấy mối liên hệ bền chặt giữa năng lực chuyên môn và trách nhiệm với người bệnh. Kế thừa di sản cần bao gồm cả việc học tập phương pháp tích lũy tri thức, thái độ thận trọng trong chữa bệnh và đạo đức hành nghề. Một nền Nam y có uy tín phải được xây dựng bằng chất lượng điều trị cùng sự trung thực, tận tâm của người thầy thuốc.

4 Sáu trụ cột phát triển Nam y trong thời đại mới

Chiến lược y học cổ truyền toàn cầu 2025–2034 của Tổ chức Y tế thế giới nhấn mạnh việc củng cố bằng chứng, bảo đảm an toàn thông qua cơ chế quản lý phù hợp, tích hợp các phương pháp an toàn và hiệu quả vào hệ thống y tế, đồng thời phát huy giá trị liên ngành và sự tham gia của cộng đồng [3].

Từ yêu cầu phát triển của Việt Nam, bài viết đề xuất sáu trụ cột sau.

Thừa kế và bảo tồn di sản Nam y

Thừa kế và bảo tồn di sản cần được xác định là trụ cột nền tảng của sự phát triển Nam y. Di sản ấy bao gồm y thư, bản khắc, di tích gắn với danh y và những tri thức được lưu giữ trong cộng đồng: kinh nghiệm sử dụng cây thuốc, bài thuốc gia truyền, phương pháp chữa bệnh, dưỡng sinh, y đức và tập quán chăm sóc sức khỏe. Bảo tồn cần đi cùng việc truyền lại những giá trị ấy cho thế hệ kế tiếp, để tri thức tiếp tục được nghiên cứu và phát huy trong đời sống.

Cần tổ chức sưu tầm, khảo cứu, phiên dịch và số hóa các trước tác y học; điều tra, ghi chép kinh nghiệm của danh y, lương y, gia đình và cộng đồng các dân tộc. Tư liệu cần làm rõ xuất xứ, người cung cấp, địa bàn sử dụng và điều kiện thực hành. Việc ghi âm, ghi hình thao tác, lập hồ sơ bài thuốc và đối chiếu các bản văn sẽ giúp lưu giữ những chi tiết dễ thất truyền khi chỉ truyền miệng.

Trọng tâm của công tác thừa kế là đào tạo người tiếp nối. Cần phát hiện, tập hợp những thầy thuốc có kinh nghiệm, hỗ trợ truyền nghề có hệ thống và tạo điều kiện để người học vừa tiếp thu tri thức tiền nhân, vừa được trang bị kiến thức khoa học và phương pháp nghiên cứu. Những kinh nghiệm được ghi nhận cần được đánh giá về giá trị ứng dụng, hiệu quả và độ an toàn trước khi phổ biến trong khám chữa bệnh. Qua đó, bảo tồn gắn với phát triển chuyên môn, tránh để di sản chỉ còn trong hồ sơ lưu trữ.

Trong quá trình khai thác và phát huy di sản, cần tôn trọng người nắm giữ tri thức, có sự đồng thuận, ghi nhận đóng góp và thỏa thuận về sử dụng, chia sẻ lợi ích. Các hội nghề nghiệp, cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và cơ sở khám chữa bệnh cần phối hợp với cộng đồng để thực hiện công tác này. Sự tham gia của chủ thể di sản là điều kiện quan trọng để việc thừa kế được liên tục và bền vững.

Phát Triển Nam Y Từ Nền Tảng Văn Hóa Đến Sức Mạnh Mềm Dân Tộc
Trao đổi kinh nghiệm sử dụng thuốc Nam với lương y người dân tộc (Ảnh QTV)
Phát Triển Nam Y Từ Nền Tảng Văn Hóa Đến Sức Mạnh Mềm Dân Tộc
Cố GS TS Bành Khừu (nguyên GĐ BV Y học cổ truyền Quân đội) chia sẻ kinh nghiệm sử dụng Nam dược (ảnh QTV)
Phát Triển Nam Y Từ Nền Tảng Văn Hóa Đến Sức Mạnh Mềm Dân Tộc
Thuốc Tê thấp Cầu Bây là một bài thuốc gia truyền tại 52 phố Lãn Ông TP Hà Nội (Ảnh QTV)

Xây dựng bằng chứng khoa học và chuẩn hóa thực hành

Phát Triển Nam Y Từ Nền Tảng Văn Hóa Đến Sức Mạnh Mềm Dân Tộc
Sản xuất Đông dược thế hệ 2
Phát Triển Nam Y Từ Nền Tảng Văn Hóa Đến Sức Mạnh Mềm Dân Tộc
Nhiên cứu bào chế thuốc Đông dược tại Công ty Thempharco (Ảnh tư liệu Thempharco)

Những kinh nghiệm có triển vọng cần được nghiên cứu theo lộ trình phù hợp, từ xác định nguồn gốc, chất lượng đến đánh giá tác dụng và độ an toàn. Với dược liệu, cần chú ý định danh chính xác, bộ phận dùng, điều kiện thu hái, chế biến, bảo quản và khả năng nhầm lẫn giữa các loài. Nghiên cứu thành phần, tác dụng dược lý, độc tính và tương tác cần gắn với cách sử dụng thực tế.

Đối với bài thuốc và phương pháp điều trị, cần xác định rõ đối tượng áp dụng, chỉ định, chống chỉ định, quy trình thực hiện và tiêu chí đánh giá kết quả. Bằng chứng thực nghiệm là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu; kết luận về hiệu quả điều trị cần dựa trên dữ liệu lâm sàng phù hợp. Những phương pháp chưa đủ bằng chứng cần được xác định rõ giới hạn khi giới thiệu và ứng dụng.

Theo dõi phản ứng có hại, ghi chép kết quả không đạt và công bố trung thực dữ liệu cũng phải trở thành một phần của quá trình chuẩn hóa. Điều này giúp lựa chọn đúng giá trị cần phát triển, đồng thời bảo vệ người bệnh và uy tín của Nam y.

Phát triển dược liệu và nâng cao năng lực tự chủ

Nguồn dược liệu chỉ tạo thành lợi thế bền vững khi được bảo tồn và quản lý chất lượng. Cần phát triển vùng trồng phù hợp với điều kiện sinh thái, bảo vệ nguồn gen, lựa chọn giống và xây dựng quy trình nuôi trồng, thu hái, sơ chế, bảo quản có khả năng kiểm soát. Khai thác dược liệu tự nhiên phải tính đến khả năng tái sinh và sinh kế lâu dài của cộng đồng.

Năng lực tự chủ cần được phát triển xuyên suốt từ nguyên liệu đến nghiên cứu, chế biến và sản phẩm. Liên kết giữa người trồng dược liệu, nhà khoa học, cơ sở sản xuất và cơ sở khám chữa bệnh cần dựa trên yêu cầu chất lượng rõ ràng, truy xuất được nguồn gốc và phân chia lợi ích hợp lý. Giá trị gia tăng sẽ đến từ năng lực làm chủ công nghệ, kiểm soát chất lượng và tạo ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu sử dụng.

Ứng dụng công nghệ và xây dựng dữ liệu đáng tin cậy

Cần kết nối các nguồn dữ liệu về dược liệu, bài thuốc, tư liệu lịch sử và kết quả nghiên cứu, hạn chế tình trạng thông tin phân tán hoặc không rõ xuất xứ. Mỗi dữ liệu cần có nguồn tham chiếu, mức độ kiểm chứng và điều kiện sử dụng. Dữ liệu liên quan đến người bệnh phải được bảo vệ; tri thức truyền thống cần có cơ chế tiếp cận phù hợp với quyền và lợi ích của chủ thể.

Công nghệ sinh học, công nghệ bào chế và công cụ phân tích dữ liệu có thể hỗ trợ nghiên cứu, sản xuất và quản lý chất lượng. Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tra cứu, nhận diện hoặc gợi ý hướng nghiên cứu, với sự kiểm tra của chuyên gia. Hiệu quả của chuyển đổi số cần được đánh giá qua chất lượng thông tin, khả năng phối hợp và những cải thiện thực tế trong công việc.

Phát triển nhân lực và tăng cường liên kết chuyên môn

Đội ngũ kế thừa cần được đào tạo về y học dân tộc, kiến thức y học hiện đại, phương pháp nghiên cứu và đạo đức nghề nghiệp. Việc truyền nghề nên gắn với hồ sơ kinh nghiệm, hướng dẫn có hệ thống và đánh giá năng lực thực hành. Người hành nghề cần được bồi dưỡng thường xuyên để cập nhật kiến thức, nhận biết giới hạn chuyên môn và phối hợp chăm sóc người bệnh.

Các hội nghề nghiệp có thể góp phần tập hợp thầy thuốc, kết nối truyền thừa, trao đổi chuyên môn và đề xuất hướng nghiên cứu. Cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu, cơ sở khám chữa bệnh và doanh nghiệp cần phối hợp theo chức năng, với trách nhiệm rõ ràng đối với chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Việc kết hợp Nam y với y học hiện đại, phục hồi chức năng và y học dự phòng cần dựa trên nhu cầu cụ thể, bằng chứng phù hợp và lợi ích của người bệnh.

Hội nhập quốc tế bằng chất lượng và bản sắc

Nam y cần tham gia hợp tác quốc tế thông qua công trình nghiên cứu có chất lượng, chương trình đào tạo nghiêm túc và sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường tiếp nhận. Việc dịch thuật, giới thiệu tư liệu và công bố nghiên cứu cần làm rõ xuất xứ Việt Nam, nội dung đóng góp và giới hạn của bằng chứng.

Hợp tác nên gắn với bảo tồn nguồn gen, phát triển công nghệ, nâng cao năng lực chuyên môn và bảo vệ tri thức truyền thống. Cần chú trọng quyền sở hữu trí tuệ, ghi nhận đóng góp của cộng đồng và thỏa thuận chia sẻ lợi ích. Khả năng đối thoại bằng dữ liệu, tiếp thu phản biện và cùng giải quyết những vấn đề sức khỏe sẽ giúp Nam y tạo dựng vị trí trong giao lưu y học quốc tế.

5 Tạo dựng sức mạnh mềm từ uy tín và giá trị phục vụ

Sức mạnh mềm của Nam y có thể được hình thành từ sức hấp dẫn của văn hóa y học, sự tin cậy đối với người thầy thuốc và những đóng góp được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Đó là kết quả cần được xây dựng lâu dài bằng chất lượng chuyên môn, y đức và trách nhiệm với xã hội.

Trước hết, di sản danh y, y thư, vườn thuốc và tri thức của các cộng đồng có thể giúp giới thiệu cách người Việt chăm sóc sức khỏe, ứng xử với thiên nhiên và thực hành lòng nhân ái. Các hoạt động bảo tàng, xuất bản, giáo dục và giao lưu văn hóa cần cung cấp thông tin chính xác, tôn trọng bối cảnh lịch sử và tránh biến việc tôn vinh di sản thành những khẳng định vượt quá bằng chứng.

Tiếp đó, nghiên cứu và đào tạo là con đường tạo dựng uy tín chuyên môn. Một công trình được thực hiện nghiêm túc, một chương trình trao đổi có chất lượng hay một quy trình chăm sóc được đánh giá minh bạch đều có thể giúp đối tác hiểu rõ hơn đóng góp của Việt Nam. Sự tín nhiệm ấy tạo điều kiện cho hợp tác lâu dài và mở rộng khả năng đưa những thành tựu phù hợp vào thực tiễn.

Sản phẩm dược liệu và dịch vụ chăm sóc sức khỏe cũng có thể góp phần quảng bá hình ảnh đất nước khi đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn và tính minh bạch. Hoạt động trải nghiệm văn hóa dược liệu, dưỡng sinh và du lịch chăm sóc sức khỏe cần được tổ chức đúng tính chất, với thông tin trung thực về công dụng và phạm vi dịch vụ. Quyền lợi của người sử dụng phải được bảo đảm trong từng sản phẩm, từng lần tiếp nhận dịch vụ.

Uy tín quốc gia có thể được bồi đắp từ những kết quả cụ thể ấy. Ngược lại, quảng cáo quá mức, sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc thực hành thiếu trách nhiệm sẽ làm suy giảm niềm tin. Vì vậy, truyền thông về Nam y phải đi cùng kiểm soát chất lượng và trách nhiệm giải trình. Giá trị được thừa nhận trong thực tiễn mới tạo nên sức hấp dẫn bền vững.

Phát triển Nam y vì thế cần được đặt trong một định hướng nhất quán: bảo tồn tri thức để có cơ sở kế thừa, nghiên cứu để xác định giá trị ứng dụng và nâng cao chất lượng phục vụ để tạo dựng niềm tin. Khi thực hiện tốt những nhiệm vụ này, Nam y có thể góp phần bảo vệ sức khỏe nhân dân, nâng cao năng lực tự chủ về y tế và giới thiệu với thế giới một Việt Nam có bản sắc, có năng lực sáng tạo và coi trọng giá trị con người.

Tài liệu tham khảo

1. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Lan tỏa giá trị di sản gắn với Đại danh y Thiền sư Tuệ Tĩnh [Internet]. 2026 Apr 2 [truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2026]. https://baotanglichsu.vn/vi/Articles/3091/76305/lan-toa-gia-tri-di-san-gan-voi-djai-danh-y-thien-su-tue-tinh.html

2. Bệnh viện Y học cổ truyền Hà Tĩnh. Thân thế và sự nghiệp Việt Y tổ Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác [Internet]. 2014 [truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2026]. https://bvyhoccotruyenhatinh.vn/?x=134/tin-tuc/than-the-su-nghiep-viet-y-to-hai-thuong-lan-ong-le-huu-trac

3. World Health Organization. Global traditional medicine strategy 2025–2034 [Internet]. Geneva: World Health Organization; 2025 [truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2026]. https://www.who.int/westernpacific/publications/i/item/9789240113176

BS. Quách Tuấn Vinh ; GS.TS. Trương Việt Bình
Chi hội Nam Y Văn phòng tổ chức sinh hoạt định kỳ thành công tốt đẹp tại Phú Thọ

Chi hội Nam Y Văn phòng tổ chức sinh hoạt định kỳ thành công tốt đẹp tại Phú Thọ

Ngày 31/10 và 01/11 vừa qua, Chi hội Nam Y Văn phòng đã tổ chức thành công chuyến sinh hoạt định kỳ kết hợp tham quan, học tập và tổng kết công tác hội tại khu vực Đảo Ngọc Xanh (Thanh Thủy, Phú Thọ). Sự kiện có sự tham dự và phát biểu chỉ đạo quan trọng của TTND.GS.TS Trương Việt Bình - Chủ tịch Hội Nam Y Việt Nam.
Lan tỏa yêu thương: Hơn 220 triệu đồng chăm sóc sức khỏe và tặng quà người cao tuổi tại xã Đồng Hỷ

Lan tỏa yêu thương: Hơn 220 triệu đồng chăm sóc sức khỏe và tặng quà người cao tuổi tại xã Đồng Hỷ

Thiết thực hưởng ứng Tháng hành động vì Người cao tuổi Việt Nam và Ngày Quốc tế Người cao tuổi (01/10), Trạm Y tế xã Đồng Hỷ phối hợp cùng Chi hội Nam y tỉnh Thái Nguyên tổ chức đợt cao điểm khám sức khỏe, tư vấn điều trị và trao tặng những phần quà ý nghĩa cho đông đảo người cao tuổi trên địa bàn. Chương trình mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, thể hiện đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" và sự quan tâm thiết thực đến sức khỏe của thế hệ đi trước.
Hội nghị Ban Thường vụ Hội Nam y Việt Nam: Đẩy mạnh thi đua khen thưởng, hoạt động thiện nguyện và mở rộng hợp tác quốc tế

Hội nghị Ban Thường vụ Hội Nam y Việt Nam: Đẩy mạnh thi đua khen thưởng, hoạt động thiện nguyện và mở rộng hợp tác quốc tế

Ngày 24/10/2026, tại Văn phòng Hội Nam y Việt Nam (E23 khu đấu giá Yên Xá, Hà Đông), Ban Thường vụ Hội Nam y Việt Nam đã tổ chức hội nghị trọng thể dưới sự chủ trì của Thầy thuốc Nhân dân, Giáo sư, Tiến sĩ Trương Việt Bình – Chủ tịch Hội Nam y Việt Nam. Hội nghị tập trung thảo luận, thống nhất các nội dung trọng tâm về công tác thi đua khen thưởng nhân kỷ niệm 10 năm thành lập Hội, triển khai công tác thiện nguyện xã hội và đẩy mạnh hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực y học cổ truyền.
TTND.GS.TS Trương Việt Bình chỉ đạo nhiều nhiệm vụ trọng tâm tại Hội nghị Ban Thường vụ Quý III/2026

TTND.GS.TS Trương Việt Bình chỉ đạo nhiều nhiệm vụ trọng tâm tại Hội nghị Ban Thường vụ Quý III/2026

Tại Hội nghị Ban Thường vụ Hội Nam y Việt Nam Quý III năm 2026 diễn ra vào ngày 04/10/2026, Thầy thuốc Nhân dân, Giáo sư, Tiến sĩ Trương Việt Bình – Chủ tịch Hội Nam y Việt Nam đã có bài phát biểu chỉ đạo quan trọng, định hướng chiến lược cho các hoạt động của Hội trong Quý IV năm 2026 và chặng đường phát triển tiếp theo.
TP Hồ Chí Minh: Hội thảo “Giải pháp xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam”: Hướng tới phát triển bền vững

TP Hồ Chí Minh: Hội thảo “Giải pháp xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam”: Hướng tới phát triển bền vững

Ngày 29/9, tại TP.HCM, Hội Nam Y Việt Nam tổ chức Hội thảo “Giải pháp xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam”, tập trung trao đổi các giải pháp củng cố tổ chức, phát triển hội viên, nâng cao chất lượng hoạt động, hướng tới xây dựng hệ thống Hội vững mạnh, đồng thời góp phần bảo tồn, phát huy giá trị y học cổ truyền trong chăm sóc sức khỏe nhân dân.
Phiên bản di động