Giá Trị Của Cây Cam Thảo Đất(Scoparia Dulcis L.) Dưới Góc Nhìn Y Học Cổ Truyền Và Y Dược Học Hiện Đại
Từ khóa: Cam thảo đất; Cam thảo nam; Scoparia dulcis; y học cổ truyền; dược lý; đái tháo đường; tổng quan nghiên cứu.
Abstract
Sweet broomweed (Scoparia dulcis L.) is recognized in the Vietnamese Pharmacopoeia and traditional medical practice as a medicinal plant for which the whole plant, including the roots, is used. From the perspective of traditional medicine, the herb is described as sweet and slightly bitter in taste and cold in nature, with actions related to strengthening the spleen, promoting body fluids, moistening the lung, clearing heat, detoxification and diuresis. Modern phytochemical studies have identified several major groups of constituents, particularly scopadulane- and labdane-type diterpenoids, flavonoids, triterpenoids and coixol. Cell-based and animal studies suggest glucose-regulating, insulin-secretagogue, antioxidant, anti-inflammatory, analgesic, hepatoprotective, gastroprotective, sedative and antimicrobial activities. Direct clinical evidence remains very limited. The most notable human study was a small randomized crossover trial in 35 patients with type 2 diabetes who consumed a porridge containing a leaf extract; it reported a signal of reduced glycated hemoglobin, but the study had a small sample size, was not blinded and used no placebo. Preclinical safety findings are not fully consistent: some studies reported tolerability in acute and subacute models, whereas others identified estrogenic activity, adverse effects during early gestation in mice and in vitro genotoxicity of an isolated flavonoid. Thus, S. dulcis has established value as a traditional medicinal material and as a source of bioactive lead compounds, but current evidence is insufficient to confirm therapeutic efficacy for most modern indications or to support its use as a replacement for standard treatment.
Keywords: Scoparia dulcis; sweet broomweed; traditional medicine; pharmacology; diabetes mellitus; narrative review.
Kết luận trọng tâm
Giá trị khoa học nổi bật nhất của Cam thảo đất hiện nằm ở ba điểm: dược liệu đã có nền tảng định danh và sử dụng truyền thống; hóa học thực vật phong phú với một số chất chỉ thị có triển vọng; và bằng chứng tiền lâm sàng khá nhất quán cho trục chuyển hóa glucose - stress oxy hóa - viêm. Khoảng trống lớn nhất là thiếu chế phẩm chuẩn hóa, dữ liệu dược động học, nghiên cứu độc tính sinh sản đầy đủ và thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm. Do đó, cách tiếp cận phù hợp là phát triển Cam thảo đất như một dược liệu cần chuẩn hóa và đánh giá từng bước, thay vì suy rộng trực tiếp kết quả tế bào hoặc động vật thành khuyến cáo điều trị.
1 Mở đầu
![]() |
Cam thảo đất là cây thuốc nhiệt đới phổ biến, dễ thu hái và có lịch sử sử dụng tại nhiều quốc gia. Ở Việt Nam, dược liệu còn được gọi là Cam thảo nam, Dã cam thảo hoặc Thổ cam thảo. Tên gọi có chữ “cam thảo” dễ dẫn tới nhầm lẫn với Cam thảo Bắc thuộc chi Glycyrrhiza và Cam thảo dây Abrus precatorius. Ba nhóm này khác nhau về nguồn gốc thực vật, thành phần hóa học, độc tính và phạm vi sử dụng; vì vậy mọi nghiên cứu, sản phẩm và hướng dẫn dùng thuốc phải bắt đầu bằng xác định đúng loài.
Sự quan tâm hiện đại đối với Cam thảo đất tăng lên nhờ các nghiên cứu về đái tháo đường, viêm và stress oxy hóa. Tuy nhiên, số lượng công bố không đồng nghĩa với mức độ chắc chắn của bằng chứng. Phần lớn dữ liệu hiện có là nghiên cứu cơ chế, thí nghiệm in vitro hoặc mô hình động vật; bằng chứng trên người còn ít và chưa cho phép kết luận về hiệu quả điều trị độc lập. Chuyên khảo này tổng hợp các lớp bằng chứng, đối chiếu với lý luận YHCT và xác định hướng nghiên cứu ưu tiên cho Việt Nam.
2 Mục tiêu và phương pháp tổng quan
2.1 Mục tiêu
1. Hệ thống hóa định danh, đặc điểm dược liệu, tính vị, công năng, chủ trị và cách dùng của Cam thảo đất trong YHCT.
2. Tổng hợp thành phần hóa học, tác dụng dược lý, bằng chứng lâm sàng và dữ liệu an toàn của Scoparia dulcis L.
3. Đối chiếu mức độ tương hợp giữa kinh nghiệm truyền thống và bằng chứng hiện đại, đồng thời nhận diện giới hạn suy luận.
4. Đề xuất chương trình nghiên cứu và chuẩn hóa dược liệu phù hợp với điều kiện Việt Nam.
2.2 Phương pháp
Bản thảo sử dụng phương pháp tổng quan tường thuật có cấu trúc. Nguồn được ưu tiên gồm cơ sở dữ liệu thực vật học có thẩm quyền, dược điển, cơ sở dữ liệu PubMed và các bài báo nguyên phát có định danh rõ Scoparia dulcis L. Từ khóa chính gồm “Scoparia dulcis”, “sweet broomweed”, “Cam thảo đất”, “Cam thảo nam” kết hợp với “phytochemistry”, “diabetes”, “inflammation”, “clinical trial”, “toxicity”, “reproductive toxicity” và “genotoxicity”. Thời điểm cập nhật tài liệu: ngày 28 tháng 9 năm 2026.
Các kết quả được phân tầng theo đối tượng nghiên cứu: hóa học - kiểm nghiệm; in vitro; động vật; nghiên cứu trên người. Kết quả trên tế bào và động vật chỉ được coi là tín hiệu sinh học, không được diễn giải như bằng chứng hiệu quả điều trị ở người. Những công bố về loài khác có tên gần giống, chế phẩm đa dược liệu không cho phép tách riêng vai trò của Cam thảo đất, hoặc không mô tả đầy đủ nguyên liệu đều được xem là bằng chứng gián tiếp.
3 Định danh và tiêu chuẩn dược liệu
3.1 Danh pháp và vị trí phân loại
Tên khoa học được chấp nhận là Scoparia dulcis L. Theo hệ thống phân loại hiện đại của Plants of the World Online, loài thuộc họ Plantaginaceae. Dược điển Việt Nam theo hệ thống truyền thống xếp cây trong họ Scrophulariaceae. Sự khác nhau này phản ánh cập nhật phân loại học chứ không phải hai loài khác nhau [1-3].
| Nội dung | Cam thảo đất | Dễ nhầm với |
| Tên khoa học | Scoparia dulcis L. | Glycyrrhiza spp.; Abrus precatorius L. |
| Bộ phận dùng | Toàn cây kể cả rễ | Cam thảo Bắc chủ yếu dùng rễ và thân rễ; Cam thảo dây thường dùng phần trên mặt đất |
| Họ thực vật | Plantaginaceae theo phân loại hiện đại; Scrophulariaceae trong hệ thống dược điển truyền thống | Fabaceae đối với Glycyrrhiza và Abrus |
| Điểm an toàn | Chưa đủ dữ liệu dùng dài hạn; cần lưu ý sinh sản và đường huyết | Cam thảo Bắc liên quan glycyrrhizin; hạt Cam thảo dây chứa abrin rất độc |
3.2 Mô tả và bộ phận dùng
Cây thảo hoặc bụi nhỏ, mọc đứng, thường cao khoảng 0,4-0,7 m; thân phân nhánh, gốc có thể hóa gỗ, thân non có gờ dọc. Lá đơn mọc đối hoặc vòng ba, mép có răng cưa thưa ở nửa trên. Hoa nhỏ màu trắng mọc ở nách lá; quả nang nhỏ gần hình cầu nằm trong đài tồn tại. Toàn cây có mùi thơm nhẹ, vị đầu hơi đắng rồi hơi ngọt. Dược liệu dùng toàn cây kể cả rễ, ở dạng tươi hoặc khô [2,3].
Dược liệu có nguy cơ biến thiên lớn theo vùng sinh thái, thời điểm thu hái, bộ phận cây, dung môi chiết và điều kiện bảo quản. Vì vậy, tên loài đúng là điều kiện cần nhưng chưa đủ; nghiên cứu dược lý cần kèm mẫu tiêu bản đối chiếu, nơi thu hái, thời điểm thu hái, tỷ lệ chiết và hồ sơ sắc ký.
3.3 Kiểm soát chất lượng
Chuyên luận dược điển mô tả định tính vi học, phản ứng hóa học và sắc ký lớp mỏng, cùng các chỉ tiêu độ ẩm, tro, tạp chất và chất chiết được. Các nghiên cứu trong nước đã đề xuất coixol làm chất chỉ thị và phát triển phương pháp HPLC. Tuy nhiên, một chất chỉ thị đơn lẻ khó đại diện đầy đủ cho hoạt tính của dược liệu đa thành phần. Cần xây dựng dấu vân tay sắc ký kết hợp tối thiểu một chất chứa nitơ như coixol và một hoặc nhiều diterpenoid đặc trưng [2,4,5].
4 Cam thảo đất dưới góc nhìn y học cổ truyền
4.1 Tính vị quy kinh và công năng
Theo tài liệu dược liệu hiện hành tại Việt Nam, Cam thảo đất có vị ngọt, hơi đắng, tính hàn; quy vào các kinh tỳ, vị, phế và can. Công năng được ghi nhận gồm bổ tỳ, sinh tân, nhuận phế, thanh nhiệt giải độc và lợi niệu. Các chỉ định truyền thống thường gặp là phế nhiệt gây ho, viêm họng, tiêu chảy, ban chẩn và rong kinh; dân gian còn dùng trong sốt, đau răng và một số bệnh ngoài da [2,3].
Liều tham khảo theo dược điển: dược liệu tươi 20-40 g mỗi ngày, có thể dùng dịch ép; dược liệu khô 8-12 g mỗi ngày, dùng dưới dạng hãm hoặc sắc [3]. Liều truyền thống không thể quy đổi trực tiếp sang liều cao chiết hoặc hoạt chất tinh khiết nếu chưa biết tỷ lệ chiết và hàm lượng chất chỉ thị.
4.2 Diễn giải thận trọng khi đối chiếu với y học hiện đại
Các thuật ngữ “thanh nhiệt”, “giải độc”, “bổ tỳ” hoặc “sinh tân” là khái niệm thuộc hệ thống lý luận YHCT, bao gồm tập hợp triệu chứng, thể bệnh và quan hệ chức năng. Chúng không đồng nhất một-một với “chống viêm”, “chống oxy hóa” hoặc “hạ đường huyết”. Đối chiếu hai hệ thống chỉ có giá trị gợi mở giả thuyết và lựa chọn chỉ tiêu nghiên cứu; không nên dùng cơ chế phân tử đơn lẻ để chứng minh trọn vẹn một công năng YHCT.
5 Thành phần hóa học và chất chỉ thị
Thành phần hóa học của Scoparia dulcis đa dạng, với nhiều diterpenoid đặc trưng, triterpenoid, flavonoid, hợp chất phenolic và hợp chất chứa nitơ. Nghiên cứu trên nguyên liệu Việt Nam đã phân lập các diterpenoid kiểu scopadulane, trong đó có scopadulcic acid C, cùng nhiều hợp chất đã biết; một số chất được đánh giá trên mô hình tạo nitric oxide, vi sinh vật và kháng đa thuốc [4].
| Nhóm chất | Đại diện | Ý nghĩa nghiên cứu |
| Diterpenoid | Scoparic acid A-D; scopadulcic acid A-C; scopadulciol; scopadiol; scoparicol A-E | Nhóm đặc trưng; liên quan bảo vệ tế bào beta, chống viêm, bảo vệ dạ dày và hoạt tính kháng vi sinh vật trong mô hình thực nghiệm |
| Flavonoid | Scutellarein; apigenin; luteolin; hispidulin; cirsimarin hoặc cirsitakaoside | Chống oxy hóa, chống viêm; một số chất có hoạt tính tế bào đáng chú ý nhưng cần đánh giá độc tính riêng |
| Triterpenoid | Betulinic acid; glutinol; glutinone; friedelin | Liên quan chống viêm, giảm đau, điều hòa chuyển hóa trong mô hình tiền lâm sàng |
| Benzoxazolinone | Coixol | Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose trong mô hình tế bào và đảo tụy; có triển vọng làm chất chỉ thị |
| Nhóm khác | Mannitol, đường, sterol, lignan và hợp chất phenolic | Góp phần tạo dấu vân tay hóa học; vai trò dược lực riêng chưa được xác định đầy đủ |
Một điểm cần lưu ý là cao nước, cao ethanol, phần phân đoạn và chất tinh khiết là các thực thể dược học khác nhau. Hai nghiên cứu dùng cùng tên “cao Cam thảo đất” nhưng khác bộ phận cây, dung môi và tỷ lệ chiết không thể được gộp như một can thiệp đồng nhất.
6 Bằng chứng dược lý hiện đại
6.1 Điều hòa glucose và bảo vệ tế bào beta
Đây là hướng nghiên cứu có chuỗi bằng chứng tiền lâm sàng rõ nhất. Cao nước toàn cây ở chuột gây đái tháo đường bằng streptozotocin làm giảm glucose máu, tăng insulin huyết tương và cải thiện một số chỉ dấu stress oxy hóa. Trên đảo tụy cô lập, cao chiết kích thích tiết insulin và giảm tổn thương tế bào do streptozotocin [6,7]. Coixol được phân lập từ cây cho tác dụng tăng tiết insulin trong mô hình MIN6 và đảo tụy chuột; các diterpenoid mới như scoparicol cũng được nghiên cứu về bảo vệ tế bào beta và đường tín hiệu apoptosis [8,9].
Các cơ chế được đề xuất gồm tăng tiết insulin, cải thiện thu nhận glucose, ức chế enzyme tiêu hóa carbohydrate, giảm stress oxy hóa và điều hòa các đường tín hiệu viêm - chuyển hóa. Tuy nhiên, độ tin cậy khác nhau giữa nghiên cứu; nhiều thí nghiệm dùng liều cao, thời gian ngắn và mô hình gây bệnh hóa học, chưa phản ánh đầy đủ bệnh sinh đái tháo đường típ 2 ở người.
6.2 Chống viêm giảm đau và bệnh cơ xương khớp
Scoparinol phân lập từ cây biểu hiện tác dụng giảm đau, lợi tiểu và chống viêm ở động vật [10]. Cao ethanol 70% và betulinic acid làm giảm phù chân do carrageenan và điều hòa các chỉ dấu như TNF-alpha, NO và COX-2 trong mô hình chuột [11]. Nghiên cứu tại Việt Nam năm 2024 ghi nhận cao ethanol 30% và 96% ức chế tạo NO trên đại thực bào RAW264.7; cao 30% cho tín hiệu giảm phù chân chuột tốt hơn cao 96% ở một số thời điểm [12]. Trong mô hình thoái hóa khớp gối do mono-iodoacetate, cao thô làm giảm đau, phù và cytokine viêm, song đây vẫn là mô hình động vật với cỡ mẫu nhỏ [13].
6.3 Chống oxy hóa và bảo vệ cơ quan
Ở động vật đái tháo đường, cao Cam thảo đất cải thiện một số enzyme chống oxy hóa và giảm peroxid hóa lipid tại não, gan và tụy. Cao ethanol cũng cho tác dụng bảo vệ gan trong mô hình tổn thương cấp do carbon tetrachloride [14,15]. Cao nước phần trên mặt đất làm giảm tổn thương niêm mạc dạ dày do indomethacin ở chuột theo xu hướng phụ thuộc liều [16]. Những kết quả này hỗ trợ giả thuyết bảo vệ tế bào, nhưng chưa chứng minh hiệu quả ở bệnh gan hoặc loét dạ dày trên người.
6.4 Tổn thương võng mạc liên quan tăng glucose
Nghiên cứu năm 2023 trên tế bào biểu mô sắc tố võng mạc người ARPE-19 cho thấy cao Scoparia dulcis giảm tạo ROS, giảm apoptosis và điều hòa trục Akt/Nrf2/HO-1 trong môi trường glucose cao [17]. Đây là bằng chứng cơ chế đáng quan tâm đối với biến chứng mắt do đái tháo đường, nhưng không phải thử nghiệm trên người và không đủ để khuyến cáo dùng dược liệu phòng hoặc điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường.
6.5 Thần kinh trung ương kháng vi sinh vật và ung thư
Cao ethanol toàn cây làm giảm hoạt động vận động và kéo dài thời gian ngủ do thuốc trong mô hình chuột, gợi ý tác dụng an thần - gây ngủ [18]. Các nghiên cứu in vitro ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, kháng protozoa và kháng virus của cao chiết hoặc chất phân lập; một số diterpenoid và flavonoid biểu hiện độc tính trên dòng tế bào ung thư [4,12,19]. Những kết quả này có giá trị sàng lọc chất dẫn đường nhưng không được diễn giải thành tác dụng điều trị nhiễm trùng hoặc ung thư.
7 Bằng chứng lâm sàng
Bằng chứng trực tiếp trên người còn rất ít. Thử nghiệm bắt chéo ngẫu nhiên tại Sri Lanka tuyển 35 người bệnh đái tháo đường típ 2 đang dùng thuốc, tuổi 35-70. Người tham gia dùng cháo chế biến có dịch chiết lá Cam thảo đất ba ngày mỗi tuần trong ba tháng, sau đó bắt chéo sau giai đoạn rửa. HbA1c giảm ở cả hai giai đoạn can thiệp; nhóm thứ nhất giảm từ 7,9 ± 0,5% xuống 6,5 ± 0,3%. Glucose máu lúc đói giảm nhưng không đạt ý nghĩa thống kê; các chỉ dấu chức năng gan, thận và viêm không cho thấy độc tính tại liều thử [20].
Kết quả cần được đọc cùng các hạn chế: cỡ mẫu nhỏ; không làm mù; nhóm chứng không dùng giả dược; can thiệp là một thực phẩm phối hợp gồm lá, gạo và dừa nên khó tách riêng tác dụng của dược liệu; người bệnh vẫn tiếp tục thuốc nền; và nghiên cứu không đánh giá biến cố lâm sàng dài hạn. Vì vậy, mức bằng chứng chỉ nên xếp ở mức tín hiệu sơ bộ, chưa đủ để đưa ra khuyến cáo điều trị hay liều dùng chuẩn cho đái tháo đường.
| Lĩnh vực | Mức bằng chứng hiện có | Nhận định |
| Đái tháo đường | Một thử nghiệm nhỏ trên người; nhiều nghiên cứu tế bào và động vật | Có tín hiệu triển vọng nhất, nhưng cần RCT chuẩn hóa và theo dõi hạ đường huyết |
| Chống viêm giảm đau | Nhiều mô hình tế bào và động vật | Khá nhất quán tiền lâm sàng; chưa có chứng minh lâm sàng |
| Bảo vệ gan dạ dày | Động vật | Gợi ý tác dụng; chưa thể suy rộng sang bệnh nhân |
| Bảo vệ võng mạc | Tế bào ARPE-19 | Mới là giả thuyết cơ chế |
| An thần kháng khuẩn kháng virus ung thư | Tế bào hoặc động vật | Giá trị sàng lọc, chưa đủ cho chỉ định điều trị |
8 An toàn và tương tác
8.1 Dữ liệu độc tính
Một số thử nghiệm cấp và 30 ngày trên động vật không phát hiện độc tính rõ ở các liều đã khảo sát, và thử nghiệm cháo lá trên 35 người không ghi nhận thay đổi bất lợi đáng kể của men gan hoặc creatinine [20,21]. Tuy nhiên, số liệu này không loại trừ độc tính hiếm, độc tính tích lũy hoặc khác biệt giữa cao chiết. An toàn của dược liệu thô không thể suy ra từ an toàn của một chất riêng lẻ, và ngược lại.
Cirsitakaoside phân lập từ cây gây đột biến nhiễm sắc thể trong nuôi cấy lympho người ở nồng độ cao nhất được thử, nhưng không biểu hiện hoạt tính clastogenic ở chuột uống trong điều kiện thí nghiệm [22]. Cao methanol 500 mg/kg/ngày gây tín hiệu bất lợi lên thai sớm ở chuột, gồm tiêu phôi và giảm biểu hiện IGF-II tại mô mẹ - thai [23]. Một nghiên cứu khác ghi nhận tác dụng estrogen ở tử cung chuột và khả năng gắn thụ thể estrogen của một số thành phần [24].
8.2 Khuyến cáo thận trọng
Không dùng cho phụ nữ có thai; thận trọng khi đang chuẩn bị mang thai. Thiếu dữ liệu để khẳng định an toàn khi cho con bú.
Người đang dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết cần được theo dõi vì có khả năng cộng hợp làm hạ glucose máu.
Thận trọng ở người có bệnh nhạy cảm hormon cho tới khi có dữ liệu lâm sàng rõ hơn về hoạt tính estrogen.
Chưa có hồ sơ tương tác dược động học đầy đủ; không nên coi việc “dùng lâu đời” là bằng chứng không có tương tác.
Không dùng thay thế thuốc chuẩn trong đái tháo đường, bệnh gan, bệnh võng mạc, nhiễm trùng hoặc ung thư.
9 Đối chiếu y học cổ truyền và bằng chứng hiện đại
| Nội dung YHCT | Bằng chứng hiện đại liên quan | Mức tương hợp và giới hạn |
| Thanh nhiệt giải độc | Chống viêm, giảm NO và cytokine; chống oxy hóa trên tế bào và động vật | Tương hợp ở mức gợi ý. Không đồng nhất khái niệm YHCT với một chỉ dấu viêm riêng lẻ |
| Lợi niệu | Scoparinol có tác dụng lợi tiểu ở động vật | Có tín hiệu trực tiếp nhưng dữ liệu ít, chưa có thử nghiệm người |
| Nhuận phế dùng khi phế nhiệt ho viêm họng | Thiếu mô hình ho, long đờm hoặc thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt | Bằng chứng hiện đại chưa đủ để xác nhận |
| Bổ tỳ sinh tân dùng trong tiêu chảy | Một số tác dụng bảo vệ dạ dày; chưa có dữ liệu đáng tin về tiêu chảy | Tương hợp còn gián tiếp |
| Dùng trong rong kinh ban chẩn | Có tín hiệu estrogen và chống viêm nhưng chưa có bằng chứng điều trị | Không nên suy diễn; dữ liệu sinh sản đặt ra yêu cầu thận trọng |
| Kinh nghiệm hỗ trợ đái tháo đường ở nhiều nước | Chuỗi nghiên cứu cơ chế, động vật và một thử nghiệm nhỏ trên người | Hướng triển vọng nhất nhưng chưa đạt mức thay đổi thực hành |
10 Đánh giá giá trị của Cam thảo đất
10.1 Giá trị dược liệu và nguồn chất dẫn đường
Cam thảo đất có ưu thế là nguồn nguyên liệu sẵn có, hóa học đa dạng và đã có chuyên luận kiểm nghiệm. Các diterpenoid đặc trưng và coixol tạo nền tảng cho nghiên cứu thuốc dược liệu, chất chuẩn và chất dẫn đường. Nguyên liệu Việt Nam đã được chứng minh có thành phần hóa học đáng quan tâm, cho phép phát triển chương trình nghiên cứu dựa trên nguồn gen và vùng trồng trong nước.
10.2 Giá trị điều trị hiện tại
Giá trị điều trị hiện tại chủ yếu nằm ở phạm vi sử dụng truyền thống có kiểm soát và nghiên cứu hỗ trợ. Không có chỉ định hiện đại nào đạt bằng chứng cao. Tác dụng điều hòa đường huyết có bằng chứng tốt hơn các hướng khác nhưng vẫn chỉ ở mức thấp đến trung bình thấp do phụ thuộc dữ liệu tiền lâm sàng và một thử nghiệm nhỏ. Đối với viêm, đau, gan, dạ dày, võng mạc, an thần, kháng vi sinh vật và ung thư, bằng chứng hiện chưa vượt quá mức tiền lâm sàng.
10.3 Những điểm không nên kết luận quá mức
Không khẳng định Cam thảo đất “chữa” đái tháo đường chỉ từ kết quả hạ glucose ở động vật hoặc từ một sản phẩm cháo phối hợp.
Không quy mọi tác dụng của coixol, betulinic acid hoặc một diterpenoid tinh khiết cho dược liệu thô ở liều truyền thống.
Không dùng hoạt tính chống oxy hóa in vitro làm bằng chứng trực tiếp cho hiệu quả lâm sàng.
Không coi thiếu báo cáo tác dụng không mong muốn là bằng chứng an toàn, đặc biệt ở thai kỳ và khi dùng kéo dài.
11 Định hướng nghiên cứu tại Việt Nam
1. Chuẩn hóa danh pháp và nguyên liệu: lưu mẫu tiêu bản, định danh hình thái kết hợp mã vạch DNA khi cần; khảo sát biến thiên theo vùng và mùa thu hái.
2. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng mở rộng: dấu vân tay HPLC hoặc LC-MS, định lượng coixol và diterpenoid đại diện, kiểm soát kim loại nặng, thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh và độc tố nấm.
3. Chuẩn hóa cao chiết: xác định bộ phận cây, dung môi, tỷ lệ dược liệu - cao, hiệu suất chiết, độ ổn định và chất chỉ thị trước khi nghiên cứu dược lực.
4. Hoàn thiện an toàn: độc tính 90 ngày, độc tính sinh sản - phát triển, độc tính di truyền theo bộ thử chuẩn, đánh giá gan thận và tương tác với thuốc hạ đường huyết.
5. Nghiên cứu dược động học và sinh khả dụng của chất chỉ thị, đồng thời xác định mối liên hệ giữa nồng độ phơi nhiễm và tác dụng.
6. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn sớm: thiết kế ngẫu nhiên, mù đôi, giả dược, dùng cao chuẩn hóa như điều trị bổ trợ; theo dõi HbA1c, glucose, hạ đường huyết và biến cố bất lợi ít nhất 12-24 tuần.
7. Nghiên cứu YHCT: mô tả rõ thể bệnh, phép trị, bài thuốc hoặc đơn vị can thiệp; tránh đánh giá dược liệu đơn lẻ tách khỏi bối cảnh lý luận nếu mục tiêu là chứng minh hiệu quả theo YHCT.
12 Kết luận
Cam thảo đất là dược liệu có giá trị kép: vừa có vị trí trong thực hành YHCT Việt Nam, vừa là nguồn hợp chất tự nhiên giàu tiềm năng dược lý. Bằng chứng hiện đại hỗ trợ hợp lý nhất cho trục điều hòa đường huyết, chống viêm và chống stress oxy hóa, nhưng phần lớn vẫn ở mức tiền lâm sàng. Bằng chứng lâm sàng còn thiếu, tiêu chuẩn hóa chế phẩm chưa thống nhất và hồ sơ an toàn sinh sản cần được làm rõ.
Vì vậy, định hướng khoa học phù hợp không phải là khẳng định sớm một “thuốc chữa nhiều bệnh”, mà là phát triển một dược liệu được định danh đúng, chuẩn hóa tốt, đánh giá an toàn đầy đủ và thử nghiệm trên các chỉ định ưu tiên. Với cách tiếp cận này, kinh nghiệm YHCT có thể cung cấp giả thuyết và bối cảnh sử dụng, còn y dược học hiện đại cung cấp phương pháp kiểm chứng, định lượng và quản trị rủi ro.
Tài liệu tham khảo chọn lọc
1. Royal Botanic Gardens, Kew. Scoparia dulcis L. Plants of the World Online. Truy cập ngày 28/9/2026.
2. Bộ Y tế. Dược điển Việt Nam V. Chuyên luận Cam thảo nam Herba et Radix Scopariae. Hà Nội: Nhà xuất bản Y học; 2017.
3. Khoa Dược, Trường Đại học Tôn Đức Thắng. Cam thảo nam. Tài liệu dược liệu trực tuyến, cập nhật theo Dược điển Việt Nam VI. Truy cập ngày 28/9/2026.
4. Phan MG, Phan TS, Matsunami K, Otsuka H. Chemical and biological evaluation on scopadulane-type diterpenoids from Scoparia dulcis of Vietnamese origin. Chem Pharm Bull. 2006;54(4):546-549. doi:10.1248/cpb.54.546.
5. Ali M, et al. Sensitive quantification of coixol, a potent insulin secretagogue, in Scoparia dulcis extract using HPLC-MS/MS and UV detection. Biomed Chromatogr. 2017. PMID:28214376.
6. Latha M, Pari L. Effect of an aqueous extract of Scoparia dulcis on blood glucose, plasma insulin and some polyol pathway enzymes in experimental rat diabetes. Braz J Med Biol Res. 2004;37(4):577-586. PMID:15064821.
7. Latha M, Pari L, Sitasawad S, Bhonde R. Insulin-secretagogue activity and cytoprotective role of the traditional antidiabetic plant Scoparia dulcis. Life Sci. 2004;75(16):2003-2014. doi:10.1016/j.lfs.2004.05.012.
8. Ahsan M, et al. Potent insulin secretagogue from Scoparia dulcis Linn of Nepalese origin. Phytother Res. 2015;29(10):1672-1675. doi:10.1002/ptr.5412.
9. A new labdane diterpenoid from Scoparia dulcis improving pancreatic function against islet cell apoptosis by the Bax Bcl-2 caspase-3 pathway. J Ethnopharmacol. 2023. PMID:38103847.
10. Ahmed M, et al. Analgesic, diuretic, and anti-inflammatory principle from Scoparia dulcis. Pharmazie. 2001;56(8):657-660. PMID:11534346.
11. Tsai JC, et al. Anti-inflammatory effects of Scoparia dulcis L. and betulinic acid. Am J Chin Med. 2011;39(5):943-956. PMID:21905284.
12. Pham TNT, et al. Anti-inflammatory, anti-protozoal activities of Scoparia dulcis. Tạp chí Y học Việt Nam. 2024;534(1B). doi:10.51298/vmj.v534i1B.8258.
13. Lima MVV, et al. Therapeutic use of Scoparia dulcis reduces the progression of experimental osteoarthritis. Molecules. 2019;24(19):3474. doi:10.3390/molecules24193474.
14. Pari L, Latha M. Protective role of Scoparia dulcis plant extract on brain antioxidant status and lipid peroxidation in streptozotocin diabetic male Wistar rats. BMC Complement Altern Med. 2004. PMID:15522116.
15. Tsai JC, et al. Hepatoprotective effect of Scoparia dulcis on carbon tetrachloride induced acute liver injury in mice. Am J Chin Med. 2010;38(4):761-775. doi:10.1142/S0192415X10008226.
16. Babincova M, Schronerova K, Sourivong P. Antiulcer activity of water extract of Scoparia dulcis. Fitoterapia. 2008;79(7-8):587-588. doi:10.1016/j.fitote.2008.05.001.
17. Lin HD, et al. Protective effects of Scoparia dulcis L. extract on high glucose-induced injury in human retinal pigment epithelial cells. Front Nutr. 2023;10:1085248. doi:10.3389/fnut.2023.1085248.
18. Moniruzzaman M, et al. Evaluation of sedative and hypnotic activity of ethanolic extract of Scoparia dulcis Linn. Evid Based Complement Alternat Med. 2015;2015:873954. doi:10.1155/2015/873954.
19. A flavonoid-rich extract of Scoparia dulcis L. exhibits antiviral activity against herpes simplex virus type 1. 2025. PMID:41503745.
20. Senadheera SPAS, Ekanayake S, Wanigatunge C. Anti-hyperglycaemic effects of herbal porridge made of Scoparia dulcis leaf extract in diabetics: a randomized crossover clinical trial. BMC Complement Altern Med. 2015;15:410. doi:10.1186/s12906-015-0935-6.
21. Imade OV, et al. Antisickling and toxicological evaluation of the leaves of Scoparia dulcis Linn. BMC Complement Altern Med. 2015;15:414. doi:10.1186/s12906-015-0928-5.
22. Pereira-Martins SR, Takahashi CS, Tavares DC, Torres LM. In vitro and in vivo study of the clastogenicity of cirsitakaoside extracted from Scoparia dulcis. Teratog Carcinog Mutagen. 1998;18(6):293-302. PMID:10052564.
23. Embryonic growth retardation and altered expression of IGF-II induced by phytocompounds during early gestation in mice. Growth Factors. 2022;40(5-6). doi:10.1080/08977194.2022.2129018.
24. Estrogenic effect of Scoparia dulcis extract in mice uterus and in silico molecular docking studies with human estrogen receptors. J Reprod Infertil. 2020;21(4):247-258. doi:10.18502/jri.v21i4.4329.
Cùng chuyên mục
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch
18:00 | 02/10/2026 Bài báo Khoa học
Các tin khác
Nghiên Cứu Trường Hợp Từ Cà Phê Việt – Thương Hiệu Ngoại Và Những Suy Ngẫm Đối Với Y Dược Cổ Truyền Việt Nam
09:47 | 23/09/2026 Nghiên cứu trao đổi
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học
08:07 | 13/09/2026 Bài báo Khoa học
Bảo Tồn Di Sản Nam Dược Gắn Với Du Lịch Sinh Thái
08:39 | 10/09/2026 Nghiên cứu trao đổi
Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam
16:42 | 09/09/2026 Bài báo Khoa học
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng
11:10 | 09/09/2026 Bài báo Khoa học
Kết Hợp Y Học Hiện Đại Và Y Học Cổ Truyền Trong Chăm Sóc Người Cao Tuổi
13:29 | 08/09/2026 Nghiên cứu trao đổi
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc
02:42 | 01/09/2026 Bài báo Khoa học
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025
02:42 | 01/09/2026 Bài báo Khoa học
Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác và những giá trị y học còn ý nghĩa sau hơn hai thế kỷ
16:08 | 14/08/2026 Nghiên cứu trao đổi
