Antiplatelet and Anticoagulant Effects of Panax Species: A Review of Pharmacological Evidence and Molecular Mechanisms

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử
Trên thế giới có 11 loài nhân sâm thuộc chi Panax đã được nhận dạng. Ảnh: nguồn inertnet.

Đặt vấn đề: Bệnh tim mạch do huyết khối tiếp tục là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên thế giới. Hoạt hóa và kết tập tiểu cầu đóng vai trò trung tâm trong quá trình hình thành huyết khối động mạch. Bên cạnh các thuốc chống kết tập tiểu cầu hiện có, việc tìm kiếm các hoạt chất nguồn gốc tự nhiên có hiệu quả và độ an toàn cao đang trở thành hướng nghiên cứu được quan tâm. Trong đó, các loài thuộc chi Panax được ghi nhận có nhiều hoạt tính sinh học liên quan đến bảo vệ hệ tim mạch.

Mục tiêu: Tổng hợp và phân tích các bằng chứng dược lý về tác dụng chống kết tập tiểu cầu và chống đông máu của các loài Panax, đồng thời làm rõ các cơ chế phân tử liên quan và ảnh hưởng của quá trình chế biến nhiệt đến hoạt tính sinh học của các ginsenosid.

Phương pháp: Bài báo được thực hiện dưới dạng tổng quan tài liệu, phân tích các nghiên cứu thực nghiệm in vitro, in vivo và các bài tổng quan quốc tế về Panax ginseng, Panax notoginseng và Panax quinquefolius, tập trung vào tác dụng trên chức năng tiểu cầu, quá trình đông máu và các đường truyền tín hiệu nội bào.

Kết quả: Các bằng chứng cho thấy các loài Panax có khả năng ức chế kết tập tiểu cầu thông qua nhiều cơ chế phối hợp, bao gồm giảm huy động Ca²⁺ nội bào, ức chế tổng hợp thromboxan A₂ (TXA₂), tăng nồng độ cAMP và cGMP, đồng thời điều hòa các con đường tín hiệu MAPK, PI3K/Akt, phospholipase Cγ₂ và phospholipase A₂. Quá trình hấp và chế biến nhiệt chuyển hóa các ginsenosid nguyên phát thành các ginsenosid thứ cấp như Rg3, Rg5, Rk1 và Rh2, góp phần tăng cường hoạt tính chống kết tập tiểu cầu và chống huyết khối.

Kết luận: Các loài thuộc chi Panax là nguồn dược liệu có tiềm năng trong hỗ trợ phòng ngừa và điều trị các bệnh lý tim mạch liên quan đến huyết khối. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn nhằm xác định hiệu quả, độ an toàn và liều lượng tối ưu trước khi mở rộng ứng dụng trong thực hành lâm sàng.

Từ khóa: Panax ginseng; Panax notoginseng; ginsenosid; kết tập tiểu cầu; chống đông máu; huyết khối; tim mạch.

ABSTRACT

Background: Thrombotic cardiovascular diseases remain the leading cause of morbidity and mortality worldwide. Platelet activation is a pivotal event in arterial thrombosis. Natural products with antiplatelet properties have attracted increasing attention as potential complementary therapeutic agents. Among these, species of the genus Panax have demonstrated diverse cardiovascular protective effects.

Objective: To review current pharmacological evidence regarding the antiplatelet and anticoagulant effects of Panax species and to summarize the molecular mechanisms underlying these biological activities.

Methods: A narrative review was conducted based on published experimental and review studies investigating Panax ginseng, Panax notoginseng and Panax quinquefolius. Evidence concerning platelet aggregation, coagulation pathways, intracellular signaling and thermal processing was critically analyzed.

Results: Experimental evidence indicates that Panax species inhibit platelet aggregation through multiple molecular mechanisms, including suppression of intracellular calcium mobilization, inhibition of thromboxane A₂ synthesis, elevation of intracellular cAMP and cGMP levels, and modulation of MAPK, PI3K/Akt, phospholipase Cγ₂ and phospholipase A₂ signaling pathways. Thermal processing converts major ginsenosides into less-polar secondary ginsenosides, such as Rg3, Rg5, Rk1 and Rh2, which exhibit enhanced antiplatelet and antithrombotic activities.

Conclusions: Current evidence supports the potential of Panax species as promising natural sources for cardiovascular prevention through modulation of platelet function and thrombosis. Further well-designed clinical studies are required to establish their efficacy, safety and therapeutic applications in evidence-based medicine.

Keywords: Panax ginseng; Panax notoginseng; ginsenosides; platelet aggregation; anticoagulation; thrombosis; cardiovascular disease.

DOI: https://doi.org/10.63472/sucv.0902601

Ngày nhận bài: 15/07/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 02/08/2025

Ngày duyệt đăng: 06/08/2025

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Bệnh tim mạch do huyết khối, bao gồm nhồi máu cơ tim cấp, đột quỵ thiếu máu não và bệnh động mạch ngoại biên, hiện là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị, gánh nặng bệnh tật do các biến cố huyết khối vẫn tiếp tục gia tăng cùng với quá trình già hóa dân số và sự gia tăng của các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và béo phì. Trong cơ chế bệnh sinh của các bệnh lý này, hoạt hóa và kết tập tiểu cầu được xem là mắt xích quan trọng khởi phát quá trình hình thành huyết khối động mạch.

Các thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin, clopidogrel, prasugrel và ticagrelor đã góp phần làm giảm đáng kể tỷ lệ biến cố tim mạch. Tuy nhiên, việc sử dụng kéo dài vẫn đối mặt với nhiều hạn chế như nguy cơ xuất huyết, hiện tượng kháng thuốc, tương tác thuốc và phản ứng bất lợi trên đường tiêu hóa. Thực tế này đã thúc đẩy xu hướng nghiên cứu các hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ kiểm soát huyết khối với cơ chế tác động đa đích và tính an toàn cao hơn.

Trong số các dược liệu được nghiên cứu nhiều nhất, các loài thuộc chi Panax (họ Araliaceae), đặc biệt là Panax ginseng, Panax notoginseng và Panax quinquefolius, đã được sử dụng từ hàng nghìn năm trong y học cổ truyền châu Á với mục đích bồi bổ cơ thể, tăng cường sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Những tiến bộ trong hóa dược học và sinh học phân tử đã chứng minh rằng nhóm saponin đặc trưng của nhân sâm (ginsenosid) có phổ tác dụng sinh học rộng, bao gồm chống oxy hóa, chống viêm, điều hòa miễn dịch, bảo vệ nội mô mạch máu và điều hòa chức năng tiểu cầu.

Đáng chú ý, nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy quá trình chế biến nhiệt như hấp, sấy để tạo hồng sâm, hắc sâm hoặc tam thất hấp không chỉ làm thay đổi thành phần hóa học của dược liệu mà còn tạo ra các ginsenosid thứ cấp có hoạt tính sinh học mạnh hơn, góp phần nâng cao hiệu quả chống kết tập tiểu cầu và chống huyết khối. Điều này mở ra triển vọng phát triển các chế phẩm có nguồn gốc từ Panax phục vụ dự phòng và hỗ trợ điều trị bệnh lý tim mạch trong bối cảnh y học hiện đại hướng tới các liệu pháp đa mục tiêu và cá thể hóa.

Trên cơ sở tổng hợp các công trình nghiên cứu đã được công bố, bài tổng quan này nhằm hệ thống hóa các bằng chứng về tác dụng chống kết tập tiểu cầu và chống đông máu của các loài Panax, phân tích các cơ chế phân tử liên quan, đồng thời đánh giá vai trò của quá trình chế biến nhiệt đối với hoạt tính sinh học của các ginsenosid. Qua đó, bài viết góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo và định hướng ứng dụng dược liệu nhân sâm trong phòng ngừa, hỗ trợ điều trị các bệnh lý tim mạch liên quan đến huyết khối.

2. KẾT QUẢ TỔNG QUAN VÀ CƠ CHẾ PHÂN TỬ

2.1. Bằng chứng dược lý về tác dụng chống kết tập tiểu cầu của các loài Panax

sơ đồ
Sơ đồ tổng hợp các con đường tín hiệu trong tế bào.

Trong hai thập kỷ gần đây, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã khẳng định các loài thuộc chi Panax có khả năng điều hòa chức năng tiểu cầu và quá trình đông máu thông qua nhiều cơ chế sinh học khác nhau. Các bằng chứng thu được từ mô hình in vitro, in vivo và các nghiên cứu tổng quan cho thấy hoạt tính chống kết tập tiểu cầu là một trong những tác dụng nổi bật nhất của nhóm dược liệu này, đặc biệt đối với Panax notoginseng (tam thất), Panax ginseng (nhân sâm Hàn Quốc) và Panax quinquefolius (nhân sâm Mỹ).

Nghiên cứu của Lau và cộng sự (2009) là một trong những công trình đầu tiên so sánh trực tiếp hoạt tính chống kết tập tiểu cầu giữa các loài Panax. Kết quả cho thấy dịch chiết từ Panax notoginseng có khả năng ức chế kết tập tiểu cầu do collagen cảm ứng mạnh hơn so với Panax ginseng và Panax quinquefolius. Đồng thời, các thử nghiệm trên động vật cho thấy sự kéo dài thời gian chảy máu phù hợp với kết quả thu được trong các thử nghiệm in vitro, góp phần củng cố bằng chứng về tác dụng chống huyết khối của dược liệu này.

Đối với Panax ginseng, tổng quan của Irfan và cộng sự (2019) cho thấy các ginsenosid không chỉ tác động trực tiếp lên quá trình hoạt hóa tiểu cầu mà còn ảnh hưởng đến nhiều mắt xích trong quá trình hình thành huyết khối. Khác với các thuốc chống kết tập tiểu cầu chỉ tác động lên một mục tiêu điều trị, các hoạt chất của nhân sâm có khả năng điều hòa đồng thời nhiều con đường tín hiệu nội bào, góp phần làm giảm quá trình kết dính, hoạt hóa và ngưng tập tiểu cầu.

Những kết quả này cho thấy các loài Panax không chỉ là nguồn dược liệu truyền thống mà còn là đối tượng có giá trị trong nghiên cứu phát triển các chế phẩm hỗ trợ phòng ngừa bệnh lý huyết khối và tim mạch.

2.2. Cơ chế phân tử điều hòa hoạt hóa tiểu cầu của các ginsenosid

Các nghiên cứu sinh học phân tử đã chứng minh rằng hoạt tính chống kết tập tiểu cầu của nhân sâm không phụ thuộc vào một cơ chế đơn lẻ mà là kết quả của sự điều hòa đồng thời nhiều con đường truyền tín hiệu nội bào.

2.2.1. Ức chế huy động ion canxi nội bào

Sự gia tăng nồng độ Ca²⁺ nội bào là tín hiệu trung tâm trong quá trình hoạt hóa tiểu cầu. Sau khi các chất chủ vận như collagen, thrombin hoặc ADP gắn vào thụ thể màng, nồng độ Ca²⁺ trong bào tương tăng nhanh, kích hoạt quá trình biến đổi hình dạng, giải phóng hạt chứa chất trung gian và hoạt hóa phức hợp glycoprotein GPIIb/IIIa.

Các nghiên cứu cho thấy nhiều ginsenosid, đặc biệt là Rg3, Rg1 và Re, có khả năng ức chế sự huy động Ca²⁺ nội bào, từ đó làm giảm cường độ hoạt hóa tiểu cầu ngay từ giai đoạn sớm của quá trình hình thành huyết khối. Đây được xem là một trong những cơ chế quan trọng góp phần tạo nên tác dụng chống kết tập tiểu cầu của các loài Panax.

2.2.2. Ức chế tổng hợp thromboxan A₂ (TXA₂)

Thromboxan A₂ là chất trung gian có vai trò khuếch đại phản ứng kết tập tiểu cầu và gây co mạch. Quá trình tổng hợp TXA₂ được xúc tác bởi hệ enzym phospholipase A₂ (PLA₂) và cyclooxygenase (COX), sau đó chuyển hóa thành thromboxan thông qua thromboxane synthase.

Các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận nhiều ginsenosid có khả năng làm giảm quá trình tổng hợp TXA₂ thông qua ức chế PLA₂, COX và các enzym liên quan. Việc giảm tổng hợp TXA₂ góp phần hạn chế quá trình hoạt hóa dây chuyền của tiểu cầu, từ đó làm giảm khả năng hình thành huyết khối động mạch.

2.2.3. Điều hòa hệ thống cAMP và cGMP

Hai chất truyền tin thứ cấp cAMP và cGMP đóng vai trò duy trì trạng thái nghỉ của tiểu cầu. Khi nồng độ các nucleotide vòng này tăng lên, hoạt tính của protein kinase A (PKA) và protein kinase G (PKG) được tăng cường, từ đó ức chế sự tăng Ca²⁺ nội bào và làm giảm quá trình phóng thích các hạt chứa ADP, serotonin và các yếu tố thúc đẩy kết tập.

Một số nghiên cứu cho thấy các ginsenosid có khả năng làm tăng nồng độ cAMP và cGMP trong tiểu cầu, góp phần duy trì trạng thái bất hoạt của tế bào và hạn chế quá trình hình thành huyết khối. Cơ chế này được xem là một trong những yếu tố tạo nên ưu thế của nhân sâm trong điều hòa đa mục tiêu chức năng tiểu cầu.

2.2.4. Điều hòa các con đường tín hiệu MAPK và PI3K/Akt

Hoạt hóa tiểu cầu là quá trình liên quan đến nhiều mạng lưới truyền tín hiệu phức tạp, trong đó MAPK và PI3K/Akt là hai trục tín hiệu quan trọng điều hòa sự kết dính, biến đổi hình dạng và hoạt hóa phức hợp GPIIb/IIIa.

Các nghiên cứu của Teng, Sheu, Park và cộng sự cho thấy nhiều ginsenosid có khả năng ức chế hoạt hóa MAPK và PI3K/Akt, từ đó làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu kích hoạt tiểu cầu. Đồng thời, các hoạt chất này còn làm giảm hoạt động của phospholipase Cγ₂ (PLCγ₂) và phospholipase A₂ (PLA₂), góp phần ngăn cản quá trình giải phóng các chất trung gian gây kết tập.

2.3. Vai trò của quá trình chế biến nhiệt đối với hoạt tính sinh học của nhân sâm

Một phát hiện quan trọng trong những năm gần đây là hoạt tính sinh học của nhân sâm phụ thuộc đáng kể vào phương pháp chế biến.

Các nghiên cứu cho thấy quá trình hấp và sấy ở nhiệt độ thích hợp làm biến đổi cấu trúc của các ginsenosid nguyên phát như Rb1, Rc và Rd thành các ginsenosid thứ cấp có độ phân cực thấp hơn, bao gồm Rg3, Rg5, Rk1 và Rh2. Những hợp chất này có khả năng hấp thu tốt hơn qua đường tiêu hóa và thể hiện hoạt tính sinh học mạnh hơn so với dạng nguyên thủy.

So sánh giữa nhân sâm tươi, hồng sâm và hắc sâm cho thấy các dạng đã qua chế biến nhiệt có khả năng ức chế kết tập tiểu cầu do collagen, acid arachidonic và thrombin gây ra mạnh hơn đáng kể. Hiệu quả này được giải thích bởi sự gia tăng hàm lượng các ginsenosid thứ cấp có hoạt tính sinh học cao, đồng thời vẫn duy trì độ an toàn trên các mô hình động vật thực nghiệm.

Đối với Panax notoginseng, nghiên cứu của Lau và cộng sự cũng ghi nhận quá trình hấp làm tăng rõ rệt hiệu lực chống kết tập tiểu cầu và chống đông máu so với dược liệu chưa qua chế biến. Mức độ cải thiện hoạt tính có xu hướng tăng theo thời gian hấp, cho thấy quá trình chuyển hóa hóa học đóng vai trò quyết định đối với hiệu quả dược lý của dược liệu.

Tiểu kết

Các bằng chứng hiện có cho thấy tác dụng chống kết tập tiểu cầu của các loài Panax là kết quả của sự phối hợp nhiều cơ chế phân tử, bao gồm điều hòa tín hiệu Ca²⁺ nội bào, giảm tổng hợp TXA₂, tăng cAMP/cGMP và ức chế các con đường MAPK, PI3K/Akt cùng các enzym trung gian khác. Đồng thời, quá trình chế biến nhiệt tạo ra các ginsenosid thứ cấp có hoạt tính mạnh hơn, góp phần nâng cao hiệu quả chống huyết khối của dược liệu. Những kết quả này tạo nền tảng khoa học quan trọng cho việc nghiên cứu phát triển các chế phẩm từ nhân sâm nhằm hỗ trợ dự phòng và điều trị các bệnh lý tim mạch liên quan đến huyết khối.

Bảng 1. Tổng hợp các nghiên cứu tiêu biểu về tác dụng chống kết tập tiểu cầu của các loài Panax.

Tác giả

Năm

Đối tượng nghiên cứu

Hoạt chất/Dược liệu

Mô hình nghiên cứu

Cơ chế chính

Kết quả nổi bật

Teng CM và cs.

1989

Panax ginseng

Ginsenosid

In vitro

Ức chế kết tập tiểu cầu

Giảm đáp ứng với collagen và ADP

Sheu JR và cs.

1998

Panax ginseng

Rg3

In vitro

Giảm Ca²⁺ nội bào, giảm TXA₂

Ức chế hoạt hóa tiểu cầu

Lau AJ và cs.

2009

Panax notoginseng

Tam thất sống và hấp

In vitro + In vivo

Chống kết tập và chống đông

Tam thất hấp có hiệu lực cao hơn tam thất sống

Kim WY và cs.

2013

Panax ginseng

Ginsenosid

Tổng quan

Đa cơ chế

Khẳng định vai trò bảo vệ tim mạch

Park HJ và cs.

2015

Panax ginseng

Dịch chiết nhân sâm

In vivo

Điều hòa đông máu

Giảm kết tập tiểu cầu

Irfan M và cs.

2019

Các loài Panax

Ginsenosid

Tổng quan

MAPK, PI3K/Akt, cAMP, cGMP

Tổng hợp đầy đủ cơ chế chống kết tập tiểu cầu

Lee JH và cs.

2018

Hắc sâm

Rg3, Rg5, Rk1

In vivo

Chống huyết khối

Hắc sâm có hoạt tính mạnh hơn nhân sâm thông thường

3. BÀN LUẬN

Các bằng chứng được tổng hợp trong bài tổng quan này khẳng định rằng các loài thuộc chi Panax là nhóm dược liệu có tiềm năng đáng kể trong điều hòa chức năng tiểu cầu và phòng ngừa hình thành huyết khối. Khác với nhiều thuốc chống kết tập tiểu cầu hiện đang sử dụng trong lâm sàng, vốn chủ yếu tác động lên một thụ thể hoặc một con đường tín hiệu đặc hiệu, các ginsenosid thể hiện cơ chế tác động đa mục tiêu (multi-target pharmacology), đồng thời điều hòa nhiều mắt xích trong quá trình hoạt hóa tiểu cầu. Đặc điểm này phản ánh bản chất của dược liệu tự nhiên, trong đó nhiều hợp chất hoạt tính cùng tham gia tạo nên hiệu quả dược lý thông qua cơ chế hiệp đồng (synergistic effects), góp phần làm tăng hiệu quả sinh học và có thể hạn chế một số tác dụng không mong muốn khi so sánh với các hoạt chất đơn lẻ.

Một phát hiện nhất quán giữa các nghiên cứu là các ginsenosid không chỉ ức chế kết tập tiểu cầu mà còn điều hòa nhiều quá trình sinh học liên quan đến hình thành huyết khối. Hoạt tính này được thực hiện thông qua sự phối hợp của nhiều cơ chế phân tử, bao gồm giảm huy động Ca²⁺ nội bào, ức chế tổng hợp thromboxan A₂ (TXA₂), tăng nồng độ các chất truyền tin thứ cấp cAMP và cGMP, đồng thời điều hòa các con đường tín hiệu MAPK, PI3K/Akt, phospholipase A₂ (PLA₂) và phospholipase Cγ₂ (PLCγ₂). Cơ chế điều hòa đa tầng này giúp làm giảm quá trình hoạt hóa, kết dính và kết tập tiểu cầu, đồng thời hạn chế khuếch đại phản ứng hình thành huyết khối. So với các thuốc chống kết tập tiểu cầu tác động đơn đích, đây có thể là một ưu thế của các ginsenosid trong định hướng phát triển các chế phẩm hỗ trợ phòng ngừa bệnh lý tim mạch.

Kết quả tổng hợp cũng cho thấy hoạt tính chống kết tập tiểu cầu có sự khác biệt giữa các loài Panax và chịu ảnh hưởng đáng kể bởi phương pháp chế biến dược liệu. Trong các nghiên cứu được phân tích, Panax notoginseng thường cho hiệu quả chống kết tập tiểu cầu mạnh hơn Panax ginseng và Panax quinquefolius ở một số mô hình thực nghiệm. Sự khác biệt này nhiều khả năng liên quan đến thành phần và hàm lượng ginsenosid đặc trưng của từng loài, cũng như sự khác biệt về tỷ lệ giữa các nhóm protopanaxadiol và protopanaxatriol. Tuy nhiên, các kết quả hiện nay vẫn chưa hoàn toàn thống nhất do sự khác biệt về giống dược liệu, nguồn gốc nguyên liệu, phương pháp chiết xuất, liều sử dụng và mô hình nghiên cứu. Vì vậy, cần có các nghiên cứu so sánh trực tiếp với quy trình chuẩn hóa để đánh giá chính xác hiệu lực sinh học của từng loài.

Một trong những phát hiện có ý nghĩa thực tiễn là vai trò của quá trình chế biến nhiệt trong việc làm thay đổi thành phần hóa học và tăng cường hoạt tính sinh học của nhân sâm. Quá trình hấp hoặc gia nhiệt tạo điều kiện chuyển hóa các ginsenosid nguyên phát như Rb₁, Rc và Rd thành các ginsenosid thứ cấp như Rg₃, Rg₅, Rk₁ và Rh₂, là những hợp chất được ghi nhận có hoạt tính chống kết tập tiểu cầu mạnh hơn. Điều này không chỉ góp phần giải thích sự khác biệt về hiệu quả giữa nhân sâm tươi, hồng sâm và hắc sâm mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa quy trình chế biến nhằm nâng cao giá trị dược liệu.

Mặc dù các kết quả thực nghiệm rất khả quan, việc ứng dụng các chế phẩm từ Panax trong thực hành lâm sàng vẫn còn nhiều thách thức. Phần lớn bằng chứng hiện nay được xây dựng từ các nghiên cứu in vitro, mô hình động vật hoặc các nghiên cứu tiền lâm sàng, trong khi số lượng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng với cỡ mẫu lớn còn hạn chế. Bên cạnh đó, tính đa dạng về thành phần hóa học giữa các nguồn nguyên liệu, sự thiếu thống nhất trong quy trình chế biến và tiêu chuẩn hóa sản phẩm, cũng như nguy cơ tương tác với các thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông đang được sử dụng trên lâm sàng là những vấn đề cần tiếp tục được nghiên cứu.

Trong xu hướng phát triển y học chính xác và y học dựa trên bằng chứng, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định mối liên quan giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học của từng ginsenosid; xây dựng quy trình tiêu chuẩn hóa nguyên liệu và chế biến; đánh giá dược động học, dược lực học và tính an toàn khi sử dụng kéo dài; đồng thời triển khai các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm nhằm xác định hiệu quả và liều dùng tối ưu. Những dữ liệu này sẽ là cơ sở khoa học quan trọng để phát triển các chế phẩm từ Panax trở thành các sản phẩm hỗ trợ dự phòng và điều trị bệnh lý tim mạch theo hướng y học chứng cứ.

4. KẾT LUẬN

Các bằng chứng được tổng hợp trong bài tổng quan cho thấy các loài thuộc chi Panax, đặc biệt là Panax notoginseng và Panax ginseng, có tiềm năng đáng kể trong điều hòa chức năng tiểu cầu và phòng ngừa hình thành huyết khối. Hoạt tính này được thực hiện thông qua cơ chế tác động đa mục tiêu, bao gồm ức chế huy động Ca²⁺ nội bào, giảm tổng hợp thromboxan A₂, tăng nồng độ cAMP và cGMP, đồng thời điều hòa các con đường truyền tín hiệu MAPK, PI3K/Akt, PLCγ₂ và PLA₂. Sự phối hợp của các cơ chế trên góp phần hạn chế quá trình hoạt hóa, kết dính và kết tập tiểu cầu, tạo cơ sở dược lý cho tác dụng chống huyết khối của nhân sâm.

Bên cạnh đặc tính sinh học vốn có của các ginsenosid, quá trình chế biến nhiệt được xác định là yếu tố quan trọng làm tăng hàm lượng các ginsenosid thứ cấp có hoạt tính mạnh như Rg₃, Rg₅, Rk₁ và Rh₂, qua đó nâng cao hiệu quả chống kết tập tiểu cầu và chống huyết khối. Những kết quả này không chỉ góp phần làm sáng tỏ cơ sở khoa học của việc sử dụng nhân sâm trong y học cổ truyền mà còn mở ra triển vọng phát triển các chế phẩm hỗ trợ phòng ngừa và điều trị bệnh tim mạch có nguồn gốc dược liệu.

Tuy nhiên, các bằng chứng hiện có vẫn chủ yếu dựa trên nghiên cứu tiền lâm sàng. Do đó, cần tiếp tục triển khai các nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng, với thiết kế chặt chẽ và quy mô mẫu phù hợp nhằm đánh giá hiệu quả, độ an toàn, khả năng tương tác thuốc và liều dùng tối ưu của từng chế phẩm từ Panax. Đồng thời, việc tiêu chuẩn hóa nguồn nguyên liệu, quy trình chế biến và hệ thống kiểm soát chất lượng sẽ là điều kiện tiên quyết để chuyển hóa các kết quả nghiên cứu thành các sản phẩm có giá trị ứng dụng trong thực hành lâm sàng và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

TÀI LIỆU THAM KHẢO (Chuẩn Vancouver)

  1. World Health Organization. Cardiovascular diseases (CVDs). Geneva: WHO; 2005.
  2. Michelson AD. Platelets. 2nd ed. London: Academic Press; 2006.
  3. Lau AJ, Toh DF, Chua TK, Pang YK, Woo SO, Koh HL. Antiplatelet and anticoagulant effects of Panax notoginseng: comparison of raw and steamed Panax notoginseng with Panax ginseng and Panax quinquefolium. J Ethnopharmacol. 2009;125(3):380–386.
  4. Irfan M, Kim M, Rhee MH. Anti-platelet role of Korean ginseng and ginsenosides in cardiovascular diseases. J Ginseng Res. 2019;43(4):517–528.
  5. Teng CM, Kuo SC, Ko FN, Lee JC, Lee LG, Chen SC, et al. Antiplatelet effects of ginsenosides isolated from Panax ginseng. Thromb Res. 1989;55(6):707–714.
BS. Quách Tuấn Vinh

Cùng chuyên mục

Một Vài Nhận Xét Về Khái Niệm Thuốc Nam

Một Vài Nhận Xét Về Khái Niệm Thuốc Nam

TÓM TẮT: Mục tiêu: Làm rõ những khó khăn trong nhận diện Thuốc Nam và ý nghĩa của việc xác định khái niệm đối với nghiên cứu lịch sử y học Việt Nam. Phương pháp: Phân tích khái niệm, đối chiếu thuật ngữ và đọc phân tích một số tư liệu thứ cấp được lựa chọn có chủ đích. Kết quả: Bài viết nhận diện bốn vấn đề: sự đa dạng tên gọi; quan hệ không đồng nhất giữa các thuật ngữ gần gũi; giới hạn của việc chỉ căn cứ vào nguồn gốc dược liệu; và sự khác biệt giữa cây thuốc, bài thuốc, tri thức, thực hành và sản phẩm. Bài viết cũng phân biệt khái niệm lịch sử với cách xác định Thuốc Nam trong Thông tư số 55/2025/TT-BYT. Kết luận: Cần xem xét tên gọi trong bối cảnh lịch sử và đánh giá căn cứ của từng tư liệu, tránh cả bỏ sót nguồn liên quan vì khác tên gọi lẫn gộp các hiện tượng khác nhau vào một phạm trù.
Quá trình hình thành và phát triển của Hội Đông y Việt Nam và Hội Nam y Việt nam qua các thời kỳ lịch sử

Quá trình hình thành và phát triển của Hội Đông y Việt Nam và Hội Nam y Việt nam qua các thời kỳ lịch sử

Bài viết phân tích sử liệu làm rõ quá trình hình thành, địa vị pháp lý của Hội Đông y và Hội Nam y Việt Nam. Tác giả khẳng định vai trò bảo tồn tri thức y học cổ truyền của hai Hội, đồng thời đề xuất hoàn thiện hồ sơ lịch sử và tăng cường phối hợp hoạt động.
Sự hình thành và phát triển Nam y Việt Nam qua tư liệu lịch sử thời quân chủ

Sự hình thành và phát triển Nam y Việt Nam qua tư liệu lịch sử thời quân chủ

TÓM TẮT - Bài viết khảo cứu sự hình thành và phát triển Nam y Việt Nam thời quân chủ bằng phương pháp tổng quan lịch sử và phê bình tư liệu. Nguồn gồm truyện ký, chính sử, luật pháp, y thư và công bố về tài liệu lưu trữ. Kết quả cho thấy kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe được ghi chép, hệ thống hóa qua nhiều thế hệ; hoạt động tuyển chọn thầy thuốc và quy định hành nghề thể hiện sự tham gia của nhà nước. Trước thời Pháp thuộc, y học truyền thống giữ vai trò chủ đạo; Tây y từng có những tiếp xúc sớm, sau đó được tổ chức thành hệ thống thời thuộc địa. Bài viết phân biệt giá trị chứng cứ giữa các nhóm nguồn, đề xuất bảo tồn Nam y gắn với khảo chứng văn bản và đánh giá khoa học.
Từ Di Sản Tri Thức Sống Đến Đối Tượng Chính Sách: Thuốc Nam Trong Lịch Sử Y Dược Việt Nam

Từ Di Sản Tri Thức Sống Đến Đối Tượng Chính Sách: Thuốc Nam Trong Lịch Sử Y Dược Việt Nam

TÓM TẮT - Thuốc Nam là một bộ phận của di sản tri thức y dược được hình thành và lưu truyền trong đời sống cộng đồng Việt Nam. Nghiên cứu khảo cứu lịch sử Thuốc Nam và phân tích tiến trình hình thành, phát triển các chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước liên quan đến y học dân tộc/y học cổ truyền ở Việt Nam. Kết quả cho thấy các định hướng qua nhiều giai đoạn có thể được khái quát theo trục kế thừa, bảo tồn, phát huy và phát triển toàn diện: từ tri thức, nghiên cứu, đào tạo và hành nghề đến tổ chức hệ thống y tế, phát triển dược liệu, thuốc và sản phẩm, cũng như nâng cao giá trị và đóng góp của y học cổ truyền đối với sức khỏe và kinh tế. Bài viết đặt vấn đề tiếp tục nhận diện vị trí cụ thể của Thuốc Nam trong khung chính sách rộng về y học cổ truyền.
Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.

Các tin khác

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.
Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Xem thêm
Phiên bản di động