Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.

Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả hỗ trợ của cấy chỉ kết hợp điều trị chuẩn đối với triệu chứng, khó thở, khả năng gắng sức, chất lượng cuộc sống và chức năng thông khí ở người bệnh COPD giai đoạn ổn định nhóm E; đồng thời phân tích cơ sở khoa học qua trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận (HPA), mạng thần kinh - nội tiết - miễn dịch (NEI), tiết đoạn thần kinh và cung phản xạ tủy.

Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng có đối chứng, so sánh trước và sau điều trị trên 70 người bệnh, chia đều thành nhóm chứng và nhóm nghiên cứu, theo dõi 8 tuần. Cả hai nhóm dùng Seretide Evohaler 25/125 mcg, 2 nhát/lần, 2 lần/ngày. Nhóm nghiên cứu được cấy chỉ catgut 4/0 bốn lần, cách 2 tuần, tại T0, T2, T4 và T6; công thức huyệt gia giảm theo thể Đàm thấp hoặc Thủy ẩm. Kết quả được đánh giá bằng 6MWD, CAT, mMRC, SGRQ và các chỉ số thông khí phổi.

Kết quả: Sau 8 tuần, 6MWD tăng ở cả hai nhóm (p < 0,05); nhóm cấy chỉ cao hơn nhóm chứng từ T4 đến T8 (p < 0,05). Điểm CAT của nhóm cấy chỉ thấp hơn nhóm chứng từ T2 đến T8; điểm mMRC thấp hơn tại T2, T4, T6 và T8 (đều p < 0,05). Bốn lĩnh vực của SGRQ đều cải thiện, nhóm cấy chỉ cải thiện tốt hơn nhóm chứng (p < 0,05). Ở nhóm cấy chỉ, FEV1 (lít), FEV1 (% dự đoán) và FEV1/FVC tăng có ý nghĩa so với trước điều trị (p < 0,05).

Kết luận: Cấy chỉ kết hợp điều trị chuẩn cho thấy hiệu quả hỗ trợ trong giảm triệu chứng và khó thở, tăng khả năng gắng sức, cải thiện chất lượng cuộc sống và một số chỉ số thông khí ở người bệnh COPD ổn định nhóm E. Các cơ chế HPA, NEI và phản xạ thân thể - tự chủ là những giả thuyết sinh học hợp lý nhưng chưa được đo trực tiếp trong nghiên cứu này.

Từ khóa: COPD; cấy chỉ; khả năng gắng sức; chất lượng cuộc sống; HPA; thần kinh - nội tiết - miễn dịch.

ABSTRACT

Background: Group E chronic obstructive pulmonary disease (COPD) is associated with a high symptom burden and increased exacerbation risk. Acupoint thread embedding may provide prolonged somatosensory stimulation and thereby support autonomic, inflammatory and exercise-related regulation; however, clinical evidence remains limited.

Objective: To evaluate the adjunctive effects of acupoint thread embedding combined with standard therapy on symptoms, dyspnea, exercise capacity, health-related quality of life and pulmonary ventilation in patients with stable group E COPD, and to discuss plausible mechanisms involving the hypothalamic-pituitary-adrenal (HPA) axis, the neuroendocrine-immune (NEI) network, segmental neural regulation and spinal reflex arcs.

Methods: This controlled clinical intervention study compared pre- and post-treatment outcomes in 70 patients equally allocated to a control group and an intervention group over 8 weeks. Both groups received Seretide Evohaler 25/125 mcg, two puffs twice daily. The intervention group additionally underwent four sessions of catgut 4/0 acupoint embedding at 2-week intervals (T0, T2, T4 and T6), with acupoint selection adjusted for phlegm-dampness or fluid-retention patterns. Outcomes included the 6-minute walking distance (6MWD), COPD Assessment Test (CAT), modified Medical Research Council dyspnea scale (mMRC), St George's Respiratory Questionnaire (SGRQ), and spirometric indices.

Results: At week 8, 6MWD increased in both groups (p < 0.05), with significantly greater values in the thread-embedding group from T4 to T8 (p < 0.05). CAT scores were lower in the intervention group from T2 to T8, and mMRC scores were lower at T2, T4, T6 and T8 (all p < 0.05). All four SGRQ domains improved, with greater improvement in the intervention group (p < 0.05). Within the intervention group, FEV1 (L), FEV1 (% predicted) and FEV1/FVC improved significantly from baseline (p < 0.05).

Conclusion: Acupoint thread embedding combined with standard therapy may reduce symptom and dyspnea burden, improve exercise capacity and quality of life, and support selected ventilatory indices in stable group E COPD. HPA, NEI and somato-autonomic reflex mechanisms are biologically plausible explanatory pathways but were not directly measured in this study.

Keywords: chronic obstructive pulmonary disease; acupoint thread embedding; exercise capacity; quality of life; HPA axis; neuroendocrine-immune network.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là bệnh lý hô hấp không đồng nhất, đặc trưng bởi triệu chứng hô hấp mạn tính và tắc nghẽn luồng khí dai dẳng do bất thường đường thở và/hoặc phế nang. Ở nhóm E, tiền sử đợt cấp giữ vai trò trung tâm trong phân tầng nguy cơ; người bệnh thường đồng thời có khó thở, hạn chế vận động, suy giảm chất lượng cuộc sống và nhiều bệnh đồng mắc. Điều trị theo chiến lược GOLD bao gồm loại bỏ yếu tố nguy cơ, thuốc giãn phế quản, thuốc chống viêm ở người bệnh phù hợp, tiêm chủng, phục hồi chức năng hô hấp và quản lý toàn diện [1].

Mặc dù điều trị nền làm giảm triệu chứng và đợt cấp, một bộ phận người bệnh vẫn còn khó thở khi gắng sức, mệt cơ, giảm khả năng vận động và lo âu. Các thử nghiệm châm cứu ở COPD cho thấy khả năng cải thiện điểm khó thở, quãng đường đi bộ 6 phút và chất lượng cuộc sống khi được sử dụng như một biện pháp bổ trợ [2-5]. Cấy chỉ kế thừa nguyên lý kích thích huyệt của châm cứu, đồng thời lưu vật liệu tự tiêu trong mô nhằm kéo dài tín hiệu cơ học - sinh học tại huyệt. Một số nghiên cứu ban đầu ghi nhận cấy chỉ kết hợp điều trị chuẩn có thể cải thiện triệu chứng và giảm đợt cấp, nhưng chất lượng bằng chứng chưa đồng đều [6,7].

Nghiên cứu của BS Bùi Thị Vinh và cộng sự được thực hiện trên người bệnh COPD ổn định nhóm E, so sánh điều trị chuẩn đơn thuần với điều trị chuẩn kết hợp cấy chỉ trong 8 tuần. Việc chuyển kết quả khóa luận thành bài báo khoa học không chỉ có ý nghĩa xác nhận hiệu quả lâm sàng mà còn tạo cơ sở thảo luận về các đường điều hòa hiện đại: trục HPA, mạng NEI, tổ chức tiết đoạn và cung phản xạ tủy.

Mục tiêu nghiên cứu:

Đánh giá hiệu quả hỗ trợ của cấy chỉ kết hợp điều trị chuẩn đối với khả năng gắng sức, mức độ triệu chứng, khó thở, chất lượng cuộc sống và chức năng thông khí phổi ở người bệnh COPD giai đoạn ổn định nhóm E.

Phân tích cơ sở khoa học có thể giải thích kết quả qua HPA, NEI, tiết đoạn thần kinh và cung phản xạ tủy, đồng thời xác định giới hạn suy luận của các cơ chế này.

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế và đối tượng

Nghiên cứu can thiệp lâm sàng có đối chứng, so sánh trước và sau điều trị, được thực hiện trên 70 người bệnh COPD giai đoạn ổn định nhóm E. Người bệnh được chia đều thành hai nhóm, mỗi nhóm 35 trường hợp, và theo dõi liên tục trong 8 tuần. Nghiên cứu được triển khai trong khuôn khổ khóa luận chuyên khoa cấp II của BS Bùi Thị Vinh tại Bệnh viện Đa khoa Vân Đình và Trường Đại học Y Hà Nội.

2.2. Phác đồ can thiệp

Bảng 1. Phác đồ điều trị của hai nhóm

Nội dung

Nhóm chứng (n = 35)

Nhóm nghiên cứu (n = 35)

Điều trị nền

Seretide Evohaler 25/125 mcg, 2 nhát/lần x 2 lần/ngày

Seretide Evohaler 25/125 mcg, 2 nhát/lần x 2 lần/ngày

Cấy chỉ

Không cấy chỉ

Catgut 4/0, tổng số 4 lần

Lịch can thiệp

Theo dõi T0-T8

Cấy tại T0, T2, T4 và T6; mỗi lần cách nhau 2 tuần

Nguyên tắc chọn huyệt

Không áp dụng

Gia giảm theo thể Đàm thấp hoặc Thủy ẩm của y học cổ truyền

2.3. Chỉ tiêu đánh giá

Khả năng gắng sức: quãng đường đi bộ trong 6 phút (6MWD).

Gánh nặng triệu chứng: thang điểm COPD Assessment Test (CAT).

Mức độ khó thở: thang điểm modified Medical Research Council (mMRC).

Chất lượng cuộc sống liên quan sức khỏe: St George's Respiratory Questionnaire (SGRQ), gồm lĩnh vực triệu chứng, hoạt động, ảnh hưởng và điểm tổng.

Chức năng thông khí phổi: FEV1 (lít), FEV1 (% dự đoán) và tỷ số FEV1/FVC.

Các chỉ tiêu lâm sàng được theo dõi tại T0 và các mốc T2, T4, T6, T8 theo kế hoạch nghiên cứu; thông khí phổi và SGRQ được đánh giá trước và sau quá trình can thiệp.

2.4. Phân tích thống kê

Các chỉ tiêu được so sánh trong từng nhóm theo thời gian và giữa hai nhóm tại các thời điểm tương ứng. Sự khác biệt được coi là có ý nghĩa thống kê khi p < 0,05.

2.5. Đạo đức nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ khóa luận chuyên khoa cấp II đã bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội, theo quy trình chuyên môn của cơ sở đào tạo và cơ sở nghiên cứu. Người bệnh được giải thích về phương pháp điều trị, quyền lợi và nguy cơ liên quan trước khi tham gia; thông tin cá nhân được bảo mật.

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Bảng 2. Tóm tắt biến đổi các kết quả chính trong 8 tuần

Chỉ tiêu

Biến đổi trong nhóm chứng

Biến đổi trong nhóm cấy chỉ

So sánh giữa hai nhóm

6MWD

Tăng so với T0 (p < 0,05)

Tăng so với T0 (p < 0,05)

Nhóm cấy chỉ cao hơn từ T4 đến T8 (p < 0,05)

CAT

Theo dõi trong 8 tuần

Giảm dần trong quá trình điều trị

Nhóm cấy chỉ thấp hơn từ T2 đến T8 (p < 0,05)

mMRC

Theo dõi trong 8 tuần

Giảm rõ qua các mốc đánh giá

Nhóm cấy chỉ thấp hơn tại T2, T4, T6, T8 (p < 0,05)

SGRQ

Cải thiện cả 4 lĩnh vực

Cải thiện cả 4 lĩnh vực

Nhóm cấy chỉ cải thiện tốt hơn tại T8 (p < 0,05)

FEV1; FEV1%; FEV1/FVC

Duy trì điều trị nền

Tăng có ý nghĩa so với T0 (p < 0,05)

Kết quả nổi bật là biến đổi trước-sau trong nhóm cấy chỉ

3.1. Khả năng gắng sức

Quãng đường đi bộ 6 phút tăng có ý nghĩa ở cả hai nhóm sau điều trị so với trước điều trị (p < 0,05), cho thấy vai trò của điều trị nền và theo dõi có hệ thống. Từ T4 đến T8, 6MWD của nhóm cấy chỉ cao hơn nhóm chứng (p < 0,05). Diễn biến này gợi ý rằng hiệu quả chức năng cần một khoảng tích lũy kích thích sau ít nhất hai lần cấy chỉ, thay vì xuất hiện hoàn toàn ngay sau lần đầu.

3.2. Triệu chứng và khó thở

Điểm CAT giảm dần ở nhóm cấy chỉ và thấp hơn nhóm chứng từ T2 đến T8 (p < 0,05). Điểm mMRC cũng giảm rõ, với sự khác biệt giữa hai nhóm tại T2, T4, T6 và T8 (p < 0,05). Sự cải thiện xuất hiện sớm hơn so với biến đổi 6MWD, cho thấy cảm nhận khó thở và gánh nặng triệu chứng có thể đáp ứng trước khi năng lực vận động thay đổi rõ rệt.

3.3. Chất lượng cuộc sống

Sau 8 tuần, điểm SGRQ ở cả bốn lĩnh vực - triệu chứng, hoạt động, ảnh hưởng và điểm tổng - đều cải thiện ở hai nhóm. Mức cải thiện của nhóm cấy chỉ tốt hơn nhóm chứng (p < 0,05). Kết quả cho thấy tác động hỗ trợ không chỉ giới hạn ở cảm giác khó thở mà còn liên quan đến hoạt động thể lực và ảnh hưởng tâm lý - xã hội của COPD.

3.4. Chức năng thông khí phổi

Ở nhóm cấy chỉ, FEV1 tính bằng lít, FEV1 tính theo phần trăm giá trị dự đoán và tỷ số FEV1/FVC đều tăng có ý nghĩa so với trước điều trị (p < 0,05). Đây là tín hiệu tích cực về chức năng hô hấp; tuy nhiên, do COPD có thành phần tắc nghẽn và phá hủy cấu trúc khó hồi phục, kết quả cần được diễn giải thận trọng, ưu tiên xem xét đồng thời triệu chứng, 6MWD và chất lượng cuộc sống.

4. BÀN LUẬN

4.1. Ý nghĩa của kết quả lâm sàng

Nghiên cứu cho thấy điều trị chuẩn kết hợp cấy chỉ tạo lợi ích bổ sung so với điều trị chuẩn đơn thuần trên nhiều miền kết quả. Điểm CAT và mMRC khác biệt từ T2 cho thấy đáp ứng triệu chứng tương đối sớm; trong khi sự khác biệt 6MWD rõ từ T4 phản ánh quá trình cải thiện khả năng vận động có thể cần thời gian dài hơn. SGRQ cải thiện trên cả bốn lĩnh vực củng cố nhận định rằng hiệu quả hỗ trợ mang tính đa chiều.

Kết quả phù hợp với COPD-Acupuncture Trial của Suzuki và cộng sự, trong đó châm cứu làm giảm khó thở khi gắng sức và cải thiện khả năng đi bộ [2]. Các thử nghiệm có đối chứng khác cũng ghi nhận cải thiện 6MWD, chất lượng cuộc sống và một số chỉ số thông khí khi châm cứu được phối hợp với điều trị COPD chuẩn [3-5]. Đối với cấy chỉ, nghiên cứu của Li và cộng sự ghi nhận giảm tần suất đợt cấp và cải thiện ho, khạc đờm, tức ngực; nghiên cứu của Zheng và cộng sự ghi nhận cải thiện chức năng phổi, chất lượng cuộc sống và một số chỉ số tế bào lympho khi cấy chỉ được phối hợp với bài tập thở [6,7].

Trong nghiên cứu này, Seretide cung cấp fluticasone propionate tác động qua thụ thể glucocorticoid và salmeterol kích thích chọn lọc thụ thể beta2-adrenergic kéo dài. Cấy chỉ không nên được xem là thay thế các cơ chế dược lý này. Kết quả phù hợp hơn với mô hình tác động bổ sung: thuốc kiểm soát co thắt và viêm đường thở theo cơ chế dược lý, trong khi kích thích huyệt có thể tác động thêm lên cảm nhận khó thở, hệ thần kinh tự chủ, đáp ứng stress, viêm thần kinh - miễn dịch và khả năng gắng sức.

4.2. Cơ sở tiết đoạn thần kinh và cung phản xạ tủy

Kích thích kim và phản ứng mô quanh sợi chỉ hoạt hóa thụ thể cơ học, cảm thụ bản thể và đầu tận cảm giác tại da, cơ và cân mạc. Xung động từ các sợi A beta, A delta và C đi qua hạch rễ sau vào sừng sau tủy. Tại đây, các interneuron có thể liên hệ với neuron giao cảm trước hạch ở cột trung gian bên hoặc truyền tín hiệu lên thân não. Những nghiên cứu sinh lý học về phản xạ thân thể - tự chủ cho thấy thành phần phản xạ tủy thường mạnh hơn khi đầu vào cảm giác và đầu ra tự chủ nằm ở cùng hoặc gần tiết đoạn [8].

Đối với các huyệt vùng lưng - ngực, cơ chế tiết đoạn cung cấp một cách giải thích hợp lý cho khả năng điều hòa hoạt động thần kinh tự chủ của phổi. Các huyệt xa như ST36 có thể huy động nhiều hơn các đường trên tủy, qua nhân bó đơn độc, vùng dưới đồi và các trung tâm tự chủ. Việc phối hợp huyệt vùng ngực với huyệt xa vì vậy có thể tạo cả tác dụng khu vực và toàn thân. Tuy nhiên, phản xạ tự chủ phụ thuộc vị trí, độ sâu và cường độ; không phải mọi kích thích vùng ngực đều tạo tác dụng có lợi. Nghiên cứu động vật gần đây cho thấy điện châm BL13 với thông số nhất định có thể hoạt hóa đường muscarinic và làm nặng viêm phổi dị ứng, nhấn mạnh yêu cầu chuẩn hóa kỹ thuật và tránh suy diễn một chiều [9].

4.3. Điều biến trục HPA

Trục HPA gồm vùng dưới đồi tiết CRH, tuyến yên tiết ACTH và vỏ thượng thận tiết glucocorticoid. Glucocorticoid nội sinh tác động lên thụ thể nội bào, từ đó điều hòa NF-kappaB, AP-1 và nhiều gene liên quan viêm. Trong mô hình viêm thực nghiệm, điện châm tần số phù hợp có thể hoạt hóa neuron chứa CRH, tăng ACTH và corticosterone, góp phần chống phù và chống viêm [10]. Ngược lại, trong mô hình stress mạn có HPA tăng hoạt, điện châm ST36 làm giảm CRH, ACTH và corticosterone về gần mức sinh lý [11].

Những dữ liệu này ủng hộ khái niệm điều biến hai chiều hoặc phục hồi cân bằng HPA, thay vì khẳng định châm cứu luôn làm tăng cortisol. Ở COPD, điều hòa HPA có thể giúp tác động vào vòng xoắn khó thở - lo âu - stress - tăng cảm nhận khó thở. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện tại không định lượng CRH, ACTH, cortisol hoặc độ nhạy thụ thể glucocorticoid; vì vậy HPA chỉ là cơ chế giải thích có căn cứ thực nghiệm, chưa phải cơ chế đã được chứng minh trực tiếp trên nhóm người bệnh này.

4.4. Mạng thần kinh - nội tiết - miễn dịch

Mạng NEI kết nối tín hiệu cảm giác, hệ thần kinh tự chủ, tuyến thượng thận, lách và tế bào miễn dịch. Nghiên cứu của Liu và cộng sự cho thấy điện châm cường độ thấp tại ST36 ở chuột huy động các neuron cảm giác PROKR2 ở cân mạc sâu, hoạt hóa đường phế vị - thượng thận và giải phóng catecholamine, từ đó giảm TNF-alpha và IL-6 [12]. Điện châm cường độ cao hơn có thể huy động đường tủy - giao cảm - lách; tác dụng cuối cùng phụ thuộc vị trí kích thích, cường độ và trạng thái thụ thể adrenergic [13].

Trong mô hình COPD do khói thuốc phối hợp LPS, điện châm ST36 và BL13 cải thiện chức năng phổi, tăng hoạt động phế vị, giảm IL-6 và TNF-alpha, đồng thời liên quan đến thụ thể nicotinic alpha7 và các đường JAK2/STAT3, NF-kappaB; chất đối kháng alpha7 làm suy giảm tác dụng này [14]. Một mô hình COPD khác cũng ghi nhận điện châm ST36 giảm TNF-alpha, IL-1 beta, stress oxy hóa và sức cản đường thở [15]. Các dữ liệu trên phù hợp với giả thuyết cấy chỉ có thể tạo ảnh hưởng thần kinh - miễn dịch nhờ kích thích hướng tâm kéo dài.

Cần phân biệt tác dụng chống viêm qua alpha7nAChR trên tế bào miễn dịch với tác dụng co thắt và tăng tiết qua thụ thể muscarinic của đường thở. Do đó, mục tiêu hợp lý là điều hòa chọn lọc mạng tự chủ - miễn dịch, không phải tăng hoạt tính phế vị một chiều. Đồng thời, trục HPA tác động chủ yếu qua vỏ thượng thận và glucocorticoid; phản xạ phế vị - thượng thận được mô tả trong thực nghiệm lại thiên về tủy thượng thận và catecholamine. Hai cơ chế có tương tác nhưng không đồng nhất.

4.5. Ý nghĩa riêng của cấy chỉ

Cấy chỉ có hai pha tác động. Pha tức thời xuất hiện khi kim xuyên qua da, cơ hoặc cân, tạo xung động hướng tâm tương tự châm cứu. Pha kéo dài liên quan đến chuyển động vi thể của vật liệu tự tiêu trong mô và phản ứng sửa chữa vô khuẩn tại chỗ. Sợi chỉ có thể tạo các đợt kích thích lặp lại khi cơ thể vận động, nhưng chưa có căn cứ để khẳng định cường độ kích thích duy trì liên tục và đồng nhất trong toàn bộ hai tuần.

Lịch cấy 2 tuần/lần trong nghiên cứu phù hợp với giả thuyết tạo một cửa sổ kích thích kéo dài, đồng thời giảm số lần can thiệp so với châm cứu hằng ngày. Diễn biến CAT và mMRC cải thiện từ T2, còn 6MWD khác biệt từ T4, có thể phản ánh quá trình tích lũy tác dụng. Đây vẫn là suy luận sinh học; để xác nhận cần nghiên cứu đồng thời tín hiệu thần kinh tự chủ, biến thiên nhịp tim, cortisol theo nhịp ngày - đêm và các cytokine trước - sau cấy chỉ.

Bảng 3. Mô hình cơ chế tích hợp được đề xuất

Tầng tác động

Chuỗi sinh học

Ý nghĩa tiềm năng trong COPD

Mức chứng cứ

Tại chỗ

Cơ học - mô liên kết - đầu tận cảm giác

Tạo tín hiệu hướng tâm; cấy chỉ có thể kéo dài cửa sổ kích thích

Hợp lý về sinh học; định lượng còn hạn chế

Tiết đoạn tủy

Sừng sau - interneuron - neuron tự chủ

Điều hòa phản xạ thân thể - nội tạng vùng ngực

Khá vững ở thực nghiệm; ít dữ liệu trực tiếp trên người COPD

HPA

CRH - ACTH - glucocorticoid

Điều hòa stress và viêm

Có bằng chứng động vật; chưa đo trong nghiên cứu này

NEI

Phế vị/giao cảm - thượng thận/lách - cytokine

Điều hòa TNF-alpha, IL-6, NF-kappaB và miễn dịch

Có bằng chứng cơ chế ở động vật COPD

Lâm sàng

Giảm khó thở - tăng vận động - cải thiện chất lượng sống

CAT, mMRC, 6MWD, SGRQ và một số chỉ số hô hấp cải thiện

Được hỗ trợ bởi nghiên cứu hiện tại và các thử nghiệm trước

4.6. Hạn chế của nghiên cứu

Nghiên cứu có quy mô 70 người bệnh và thời gian theo dõi 8 tuần nên chưa đánh giá đầy đủ tính bền vững của hiệu quả, tần suất đợt cấp dài hạn, nhập viện hoặc tử vong. Thiết kế chưa có nhóm giả cấy chỉ nên chưa loại trừ hoàn toàn ảnh hưởng của kỳ vọng điều trị, tiếp xúc với thầy thuốc và các yếu tố không đặc hiệu. Công thức huyệt gia giảm theo thể bệnh giúp cá thể hóa điều trị nhưng làm tăng tính không đồng nhất của can thiệp. Nghiên cứu chưa định lượng các dấu ấn HPA, thần kinh tự chủ hoặc viêm; vì vậy không thể suy ra quan hệ nhân quả giữa các cơ chế được thảo luận với kết quả lâm sàng. Việc sử dụng một phác đồ điều trị nền cố định cũng cần được đặt trong bối cảnh cá thể hóa điều trị COPD theo khuyến cáo cập nhật.

5. KẾT LUẬN

Trên 70 người bệnh COPD giai đoạn ổn định nhóm E được theo dõi 8 tuần, cấy chỉ 2 tuần/lần kết hợp Seretide Evohaler cho thấy lợi ích hỗ trợ so với điều trị nền đơn thuần: giảm điểm CAT và mMRC, tăng quãng đường đi bộ 6 phút, cải thiện toàn bộ các lĩnh vực SGRQ và cải thiện FEV1, FEV1% dự đoán, FEV1/FVC so với trước điều trị trong nhóm cấy chỉ.

Cơ sở khoa học có thể bao gồm kích thích hướng tâm kéo dài, phản xạ thân thể - tự chủ theo tiết đoạn, điều biến HPA và mạng NEI. Tuy nhiên, các cơ chế này chưa được đo trực tiếp trong nghiên cứu và cần được kiểm chứng bằng thử nghiệm ngẫu nhiên có giả cấy chỉ, theo dõi dài hạn và bổ sung dấu ấn sinh học. Cấy chỉ nên được xác định là biện pháp hỗ trợ trong giai đoạn ổn định, không thay thế điều trị COPD chuẩn.

6. KIẾN NGHỊ

Tiếp tục nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn, có nhóm giả cấy chỉ và phân tầng theo kiểu hình COPD, bạch cầu ái toan, tiền sử đợt cấp và thuốc điều trị nền.

Đánh giá đồng thời CAT, mMRC, SGRQ, 6MWD, hô hấp ký, số đợt cấp và nhập viện trong thời gian ít nhất 6-12 tháng.

Bổ sung cortisol/ACTH theo nhịp ngày - đêm, biến thiên nhịp tim, TNF-alpha, IL-6, IL-8, hs-CRP và các chỉ dấu NF-kappaB để kiểm định HPA và NEI.

Chuẩn hóa vật liệu chỉ, chiều dài, tầng mô, số huyệt, kỹ thuật vô khuẩn và ghi nhận đầy đủ biến cố bất lợi.

ĐÓNG GÓP CỦA TÁC GIẢ

Quách Tuấn Vinh: hình thành ý tưởng bài báo, xây dựng phần cơ sở khoa học và biên tập bản thảo. Bùi Thị Vinh: chủ trì nghiên cứu khóa luận, thu thập và phân tích số liệu, xây dựng phần phương pháp và kết quả. Hai tác giả cùng thảo luận, hiệu chỉnh và chịu trách nhiệm về nội dung bản thảo.

LỜI CẢM ƠN

Nhóm tác giả trân trọng cảm ơn BS Cao Thị Huyền Trang, BS Nguyễn Thị Thanh Tú, Bệnh viện Đa khoa Vân Đình, Trường Đại học Y Hà Nội và những người bệnh đã phối hợp trong quá trình thực hiện nghiên cứu.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease. Global strategy for prevention, diagnosis and management of COPD: 2026 report. GOLD; 2026. Available from: https://goldcopd.org/2026-gold-report-and-pocket-guide/

2. Suzuki M, Muro S, Ando Y, et al. A randomized, placebo-controlled trial of acupuncture in patients with chronic obstructive pulmonary disease: the COPD-acupuncture trial. Arch Intern Med. 2012;172(11):878-886. doi:10.1001/archinternmed.2012.1233.

3. Feng J, Wang X, Li X, Zhao D, Xu J. Acupuncture for chronic obstructive pulmonary disease: a multicenter, randomized, sham-controlled trial. Medicine (Baltimore). 2016;95(40):e4879. doi:10.1097/MD.0000000000004879.

4. Xu G, Luo Q, Sun M, et al. Effectiveness and safety of acupuncture as an adjunctive therapy for chronic obstructive pulmonary disease: a randomised controlled trial. BMC Complement Med Ther. 2024;24:326. doi:10.1186/s12906-024-04630-y.

5. Kayo T, Suzuki M, Mitsuma T, Fukuda F. The effect of acupuncture on exercise capacity in patients with COPD is mediated by improvements of dyspnea and leg fatigue: a causal mediation analysis using data from a randomized controlled trial. BMC Complement Med Ther. 2024;24:44. doi:10.1186/s12906-024-04353-0.

6. Li J, Zhou YL, Tang J, et al. Efficacy observation of chronic obstructive pulmonary disease due to lung and kidney deficiency treated with acupoint-catgut-embedding therapy combined western medication. Zhongguo Zhen Jiu. 2011;31(1):26-30. PMID:21355150.

7. Zheng Y, Xia J, Zheng J. Application of acupoint catgut embedding therapy combined with Liuzijue breathing exercise in the treatment of patients with stable chronic obstructive pulmonary disease. Evid Based Complement Alternat Med. 2022;2022:4084505. doi:10.1155/2022/4084505.

8. Sato A, Sato Y, Schmidt RF. The impact of somatosensory input on autonomic functions. Rev Physiol Biochem Pharmacol. 1997;130:1-328. doi:10.1007/BFb0046598.

9. Liu S, Ge J, Liu W, Zhuang Z, Liu S. Involvement of the somatosensory-autonomic reflex and muscarinic receptors in exacerbation of allergic pulmonary inflammation by electroacupuncture. Br J Pharmacol. 2025;182(11):2374-2391. doi:10.1111/bph.17415.

10. Zhang RX, Lao L, Wang X, et al. Electroacupuncture attenuates inflammation in a rat model. J Altern Complement Med. 2005;11(1):135-142. doi:10.1089/acm.2005.11.135.

11. Eshkevari L, Permaul E, Mulroney SE. Acupuncture blocks cold stress-induced increases in the hypothalamus-pituitary-adrenal axis in the rat. J Endocrinol. 2013;217(1):95-104. doi:10.1530/JOE-12-0404.

12. Liu S, Wang Z, Su Y, et al. A neuroanatomical basis for electroacupuncture to drive the vagal-adrenal axis. Nature. 2021;598(7882):641-645. doi:10.1038/s41586-021-04001-4.

13. Liu S, Wang ZF, Su YS, et al. Somatotopic organization and intensity dependence in driving distinct NPY-expressing sympathetic pathways by electroacupuncture. Neuron. 2020;108(3):436-450.e7. doi:10.1016/j.neuron.2020.07.015.

14. Zhang XF, Xiang SY, Geng WY, et al. Electro-acupuncture regulates the cholinergic anti-inflammatory pathway in a rat model of chronic obstructive pulmonary disease. J Integr Med. 2018;16(6):418-426. doi:10.1016/j.joim.2018.10.003.

15. Geng WY, Liu ZB, Song NN, et al. Effects of electroacupuncture at Zusanli (ST36) on inflammatory cytokines in a rat model of smoke-induced chronic obstructive pulmonary disease. J Integr Med. 2013;11(3):213-219. doi:10.3736/jintegrmed2013024.

Quách Tuấn Vinh¹*, Bùi Thị Vinh² ¹ Chủ tịch Chi hội Cấy chỉ Việt Nam - Hội Đông y Việt Nam ² Bệnh viện Đa khoa Vân Đình, Hà Nội * Tác giả liên hệ: BS Quách Tuấn Vinh

Các tin khác

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.
Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Tiếp cận chẩn đoán rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người cao tuổi

Tiếp cận chẩn đoán rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người cao tuổi

Xem thêm
Phiên bản di động