Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng
Xây dựng Hội Nam y Việt Nam vững mạnh không chỉ là yêu cầu nội bộ của một tổ chức xã hội – nghề nghiệp. Đây còn là nhiệm vụ góp phần bảo tồn di sản y học dân tộc, phát huy nguồn lực Nam dược và đưa những giá trị phù hợp của y học cổ truyền vào sự nghiệp bảo vệ, chăm sóc, nâng cao sức khỏe nhân dân.
Trong giai đoạn mới, hệ thống Hội không thể chỉ được đánh giá bằng số lượng tổ chức trực thuộc hoặc số hội viên được kết nạp. Một hệ thống Hội thực sự vững mạnh phải có bản sắc rõ ràng, tổ chức chặt chẽ, hội viên đủ năng lực, hoạt động đúng pháp luật, chuyên môn dựa trên bằng chứng, dữ liệu được quản lý thống nhất và kết quả phục vụ cộng đồng có thể đo lường.
1. Nghiên cứu Nam dược Hội – một mạch nguồn lịch sử đáng trân trọng
![]() |
Tư liệu đăng trong Việt Nam Dân quốc Công báo số 36 ngày 7/9/1946 cho biết: Theo Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946, Hội Việt Nam Y đoàn, có trụ sở tại số 75 phố Hàng Bồ, Hà Nội, được phép đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội, hoạt động theo điều lệ mới; điều lệ cũ của Hội Việt Nam Y đoàn bị hủy bỏ.[1]
Tư liệu này giúp xác định chính xác hai vấn đề:
Thứ nhất, Nghiên cứu Nam dược Hội không phải là một tổ chức hoàn toàn mới được thành lập ngày 22/8/1946, mà là tên gọi mới của Hội Việt Nam Y đoàn.
Thứ hai, ngay trong năm đầu của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, việc tổ chức lực lượng nghiên cứu Nam dược đã được thừa nhận bằng một văn bản quản lý nhà nước.
Chỉ riêng tên gọi “Nghiên cứu Nam dược Hội” đã thể hiện ba thành tố có giá trị lâu dài:
- Lấy Nam dược và tri thức y học Việt Nam làm đối tượng trung tâm;
- Đề cao nghiên cứu, không chỉ dừng lại ở kinh nghiệm;
- Tập hợp lực lượng thông qua một tổ chức Hội.
Đây cũng là những nội dung có sự tương đồng sâu sắc với tôn chỉ, mục đích của Hội Nam y Việt Nam hiện nay: tập hợp, đoàn kết hội viên; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của hội viên; hỗ trợ nhau hoạt động có hiệu quả; giữ gìn, bảo tồn và phát huy cây thuốc, bài thuốc Nam quý; góp phần xây dựng nền y học Việt Nam.
Tuy nhiên, từ sự tương đồng đó đến kết luận về sự kế thừa pháp nhân là hai vấn đề khác nhau. Chưa có đủ tài liệu chứng minh sự chuyển tiếp liên tục về tổ chức, nhân sự, tài sản và tư cách pháp lý giữa Nghiên cứu Nam dược Hội năm 1946 với Hội Nam y Việt Nam được thành lập năm 2017.
Vì vậy, cách tiếp cận khoa học và thận trọng nhất là: Nghiên cứu Nam dược Hội có thể được xem là một tiền đề lịch sử, một mạch nguồn tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y Việt Nam hiện đại; chưa nên xác định là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay.
Cách nhìn này vừa trân trọng lịch sử, vừa tôn trọng tính chính xác của tư liệu.
2. Những yêu cầu mới đặt ra đối với hệ thống Hội Nam y Việt Nam
Ngày 17/3/2017, Bộ Nội vụ ban hành Quyết định số 852/QĐ-BNV cho phép thành lập Hội Nam y Việt Nam. Ngày 20/6/2017, Hội tổ chức Đại hội đại biểu lần thứ I, nhiệm kỳ 2017–2022. Sự ra đời của Hội đã tạo nên một tổ chức xã hội – nghề nghiệp dành cho những người nghiên cứu, bảo tồn, phát triển và ứng dụng Nam y, thuốc Nam trong chăm sóc sức khỏe.[2]
Trong nhiệm kỳ đầu, Hội đã phát triển mạng lưới tổ chức ở nhiều địa phương, tập hợp đông đảo bác sĩ, dược sĩ, lương y, lương dược, nhà khoa học, người có bài thuốc gia truyền và những người tâm huyết với dược liệu Việt Nam. Trước Đại hội lần thứ II năm 2022, Hội công bố có 42 chi hội, khoảng 2.250 hội viên, 9 ban chuyên môn, 2 ban đại diện khu vực và một số đơn vị trực thuộc.[3]
Ngày 15/9/2022, Đại hội đại biểu lần thứ II bầu TTND.GS.TS Trương Việt Bình làm Chủ tịch Hội nhiệm kỳ 2022–2027. Hoạt động của Hội từng bước được mở rộng sang đào tạo, nghiên cứu khoa học, truyền thông, hợp tác, chăm sóc sức khỏe cộng đồng và phát triển dược liệu.
Bên cạnh kết quả đạt được, quá trình xây dựng hệ thống Hội vẫn đứng trước những vấn đề cần tiếp tục giải quyết:
- Mạng lưới chi hội phát triển nhưng chất lượng hoạt động chưa đồng đều;
- Một số chi hội được thành lập nhưng sinh hoạt chưa thường xuyên;
- Thông tin hội viên, năng lực chuyên môn và phạm vi hành nghề chưa được quản lý trên một hệ thống dữ liệu thống nhất;
- Hoạt động nghiên cứu, đánh giá bài thuốc và phương pháp chữa bệnh còn phân tán;
- Chưa có nhiều mô hình Nam y chuẩn hóa để triển khai tại cộng đồng;
- Sự liên kết giữa tổ chức Hội với cơ sở đào tạo, bệnh viện, trạm y tế và chính quyền địa phương chưa đồng bộ;
- Nguồn lực tài chính còn hạn chế, trong khi cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động chưa rõ ràng.
Những hạn chế trên cho thấy phát triển Hội trong giai đoạn mới phải chuyển từ tư duy “mở rộng tổ chức” sang tư duy “xây dựng hệ thống”.
3. Quan điểm khoa học trong xây dựng hệ thống Hội
Xây dựng hệ thống Hội theo phương pháp khoa học cần dựa trên năm nguyên tắc.
Một là, đúng tôn chỉ và đúng pháp luật. Mọi tổ chức trực thuộc, hội viên và hoạt động chuyên môn phải phù hợp với Điều lệ Hội, pháp luật về hội, pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh, dược, quảng cáo, nghiên cứu khoa học và bảo vệ quyền lợi người bệnh.
Hai là, chất lượng quan trọng hơn số lượng. Không đánh giá sự phát triển chỉ bằng số chi hội hoặc số hội viên, mà phải căn cứ vào chất lượng sinh hoạt, năng lực chuyên môn, sản phẩm khoa học và đóng góp cho cộng đồng.
Ba là, kế thừa đi đôi với kiểm chứng. Tri thức dân gian, bài thuốc gia truyền và kinh nghiệm chữa bệnh cần được trân trọng, nhưng phải được sưu tầm có phương pháp, đánh giá về nguồn gốc, an toàn, hiệu quả và khả năng áp dụng.
Bốn là, truyền thống gắn với khoa học hiện đại. Nam y không thể phát triển bền vững nếu tách rời nghiên cứu khoa học, tiêu chuẩn chất lượng, chuyển đổi số, sở hữu trí tuệ và hợp tác chuyên môn.
Năm là, lấy sức khỏe nhân dân làm thước đo. Mọi chương trình của Hội cuối cùng phải tạo ra giá trị cụ thể đối với cộng đồng, không chạy theo hình thức, danh hiệu hoặc lợi ích thương mại đơn thuần.
4. Các nhóm giải pháp xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam
4.1. Định vị rõ bản sắc và sứ mệnh của Hội
Hội cần thống nhất nhận thức: Nam y là bộ phận mang bản sắc Việt Nam trong nền y học cổ truyền dân tộc, dựa trên cây thuốc, bài thuốc, phương pháp chữa bệnh, dưỡng sinh và kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe được hình thành trên đất nước Việt Nam.
Bản sắc ấy cần được thể hiện bằng phương châm:
Kế thừa tinh hoa – Chuẩn hóa tri thức – Phát triển bằng khoa học – Phục vụ sức khỏe nhân dân.
Hội cần tổ chức nghiên cứu lịch sử một cách hệ thống, trong đó làm rõ Hội Việt Nam Y đoàn, Nghiên cứu Nam dược Hội, các phong trào thuốc Nam trong kháng chiến và quá trình hình thành Hội Nam y Việt Nam năm 2017. Cần phân biệt rõ sự kế thừa về tư tưởng, nghề nghiệp với sự kế thừa về tổ chức, pháp nhân.
Một công trình lịch sử có nguồn tư liệu đầy đủ sẽ giúp Hội xác lập bản sắc vững chắc, tránh nhầm lẫn và tạo nền tảng giáo dục truyền thống cho hội viên.
4.2. Quy hoạch lại mạng lưới tổ chức Hội
Cần xây dựng sơ đồ tổ chức thống nhất gồm:
- Trung ương Hội;
- Các ban chuyên môn và cơ quan trực thuộc;
- Ban đại diện theo khu vực khi thật sự cần thiết;
- Chi hội theo địa bàn;
- Chi hội chuyên ngành;
- Chi hội tại cơ sở đào tạo, nghiên cứu hoặc cơ sở chăm sóc sức khỏe đủ điều kiện.
Việc thành lập chi hội mới phải dựa trên nhu cầu thực tế, số lượng hội viên, nhân sự lãnh đạo, chương trình hoạt động, nguồn lực và khả năng duy trì sinh hoạt. Không thành lập tổ chức chỉ để tăng số lượng.
Hằng năm cần phân loại chi hội thành ba nhóm: hoạt động tốt; cần hỗ trợ, củng cố; không còn đủ điều kiện hoạt động. Kết quả phân loại phải gắn với khen thưởng, hỗ trợ hoặc kiện toàn tổ chức.
4.3. Chuẩn hóa hội viên và đạo đức nghề nghiệp
Hội cần xây dựng cơ sở dữ liệu hội viên thống nhất trên toàn quốc, trong đó ghi nhận:
- Trình độ chuyên môn;
- Giấy phép hành nghề và phạm vi hành nghề;
- Lĩnh vực hoạt động;
- Bài thuốc hoặc phương pháp gia truyền đã được công nhận;
- Công trình nghiên cứu, sáng kiến và kinh nghiệm;
- Quá trình đào tạo, bồi dưỡng;
- Kết quả tham gia hoạt động Hội.
Cần ban hành Bộ quy tắc đạo đức người làm Nam y, nhấn mạnh các nguyên tắc: đặt an toàn người bệnh lên trên hết; không chữa bệnh vượt phạm vi chuyên môn; không quảng cáo sai sự thật; không thần bí hóa phương pháp; không tuyệt đối hóa thuốc Nam; tôn trọng YHHĐ và chuyển tuyến kịp thời khi người bệnh có dấu hiệu nguy hiểm.
4.4. Lấy nghiên cứu khoa học làm trụ cột phát triển
Tinh thần “nghiên cứu” trong tên gọi Nghiên cứu Nam dược Hội năm 1946 cần được tiếp nối bằng những hoạt động cụ thể.
Hội nên xây dựng chương trình nghiên cứu Nam y cấp Hội, ưu tiên:
- Điều tra và lập bản đồ cây thuốc Nam;
- Sưu tầm bài thuốc, phương pháp chữa bệnh trong nhân dân;
- Đánh giá độc tính và độ an toàn của dược liệu;
- Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học;
- Nghiên cứu quan sát và thử nghiệm lâm sàng phù hợp;
- Xây dựng quy trình kết hợp YHCT với YHHĐ;
- Nghiên cứu mô hình dưỡng sinh, phục hồi chức năng và chăm sóc người cao tuổi.
Mỗi chi hội nên đăng ký ít nhất một nhiệm vụ chuyên môn hoặc một mô hình phục vụ cộng đồng hằng năm. Các kết quả có giá trị cần được Hội đồng khoa học thẩm định, công bố và chuyển giao.
Không nên gọi một kinh nghiệm là “bài thuốc chữa khỏi” khi chưa có dữ liệu. Cần chuyển từ ngôn ngữ truyền miệng sang ngôn ngữ khoa học: đối tượng sử dụng, thành phần, cách bào chế, liều dùng, chống chỉ định, tác dụng không mong muốn và kết quả theo dõi.
4.5. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong toàn hệ thống
Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng của phát triển đất nước.[4] Đối với Hội Nam y Việt Nam, chuyển đổi số cần bắt đầu từ những nhiệm vụ thiết thực:
- Cơ sở dữ liệu hội viên và tổ chức Hội;
- Bản đồ số cây thuốc, vùng dược liệu;
- Thư viện số về bài thuốc, phương pháp và tri thức bản địa;
- Hồ sơ khoa học của các bài thuốc gia truyền;
- Hệ thống đào tạo trực tuyến;
- Phần mềm quản lý hoạt động và báo cáo của chi hội;
- Cổng thông tin kiểm chứng kiến thức Nam y;
- Kho dữ liệu nghiên cứu và báo cáo phản ứng bất lợi.
Dữ liệu cần được phân quyền, bảo mật và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Không công khai tùy tiện các bài thuốc gia truyền hoặc tri thức cộng đồng khi chưa có sự đồng thuận của chủ thể nắm giữ.
4.6. Gắn hệ thống Hội với y tế cơ sở và cộng đồng
Nghị quyết số 72-NQ/TW xác định đúng vị thế của y tế dự phòng, y tế cơ sở và YHCT; đồng thời yêu cầu kết hợp YHCT với YHHĐ trong đào tạo nhân lực, phòng bệnh, khám bệnh và chữa bệnh.[5]
Ngày 20/5/2026, Tổng Bí thư Tô Lâm yêu cầu đưa YHCT thực sự về cộng đồng; chuẩn hóa các mô hình chăm sóc sức khỏe không dùng thuốc tại xã, phường; phát huy vai trò YHCT trong phòng bệnh, dưỡng sinh, phục hồi chức năng, chăm sóc người cao tuổi, bệnh mạn tính và sức khỏe tinh thần.[6]
Đây là định hướng rất phù hợp với thế mạnh của Hội Nam y Việt Nam. Mỗi chi hội cần chủ động phối hợp với ngành y tế và chính quyền địa phương, lựa chọn những hoạt động phù hợp như:
- Truyền thông sử dụng thuốc Nam an toàn;
- Xây dựng vườn thuốc Nam mẫu;
- Hướng dẫn dưỡng sinh, vận động và phòng bệnh;
- Chăm sóc người cao tuổi;
- Hỗ trợ phục hồi chức năng;
- Sàng lọc và quản lý một số bệnh mạn tính;
- Khám bệnh, cấp thuốc nhân đạo đúng quy định;
- Phát hiện và chuyển tuyến kịp thời các trường hợp nguy hiểm.
Có thể thực hiện phương châm: “Mỗi chi hội gắn với một địa bàn; mỗi năm giải quyết một vấn đề sức khỏe; mỗi mô hình phải có kết quả đo lường.”
4.7. Xây dựng chuỗi giá trị dược liệu và thuốc Nam
Phát triển Nam y phải gắn với phát triển dược liệu bền vững. Hội cần phối hợp với địa phương, cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp để:
- Bảo tồn nguồn gen cây thuốc;
- Phát triển vùng trồng phù hợp thổ nhưỡng;
- Chuẩn hóa giống, quy trình trồng, thu hái và chế biến;
- Kiểm nghiệm chất lượng;
- Truy xuất nguồn gốc;
- Xây dựng sản phẩm có giá trị;
- Bảo hộ nhãn hiệu và quyền sở hữu trí tuệ;
- Gắn phát triển dược liệu với sinh kế và du lịch chăm sóc sức khỏe.
Hội có thể kết nối giữa người trồng dược liệu, lương y, nhà khoa học, cơ sở khám chữa bệnh và doanh nghiệp, nhưng phải giữ vai trò khoa học, nghề nghiệp và phản biện; tránh để hoạt động Hội bị thương mại hóa hoặc bị lợi dụng để quảng bá sản phẩm chưa đủ căn cứ.
4.8. Mở rộng phối hợp trong và ngoài hệ thống y tế
Hội Nam y Việt Nam cần tăng cường phối hợp với Bộ Y tế, Hội Đông y Việt Nam, Tổng hội Y học Việt Nam, Hội Châm cứu Việt Nam, Hội Quân dân y Việt Nam, các trường đại học, bệnh viện, viện nghiên cứu và tổ chức chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Mỗi tổ chức có lịch sử, tôn chỉ và thế mạnh riêng. Phối hợp không làm mất bản sắc, mà giúp bổ sung nguồn lực, chia sẻ dữ liệu, xây dựng nghiên cứu đa trung tâm và đưa kết quả khoa học vào thực tiễn.
Đặc biệt, cần phát triển hợp tác giữa YHCT và YHHĐ trên nguyên tắc bình đẳng về giá trị, rõ ràng về phạm vi chuyên môn và thống nhất về mục tiêu an toàn người bệnh.
5. Đề xuất lộ trình thực hiện
Giai đoạn 2026–2027: Chuẩn hóa nền tảng
- Rà soát toàn bộ tổ chức, chi hội và hội viên;
- Hoàn thiện quy chế tổ chức, chuyên môn và đạo đức;
- Xây dựng cơ sở dữ liệu hội viên;
- Xác lập bộ chỉ số đánh giá hoạt động;
- Hoàn thành đề cương nghiên cứu lịch sử Hội;
- Lựa chọn một số mô hình điểm tại cộng đồng.
Giai đoạn 2027–2030: Xây dựng mô hình và dữ liệu
- Nhân rộng chi hội hoạt động hiệu quả;
- Xây dựng bản đồ dược liệu và thư viện Nam y số;
- Triển khai nghiên cứu đa trung tâm;
- Hình thành mạng lưới chuyên gia;
- Phối hợp xây dựng mô hình Nam y tại y tế cơ sở;
- Công bố báo cáo thường niên về hoạt động và đóng góp của Hội.
Giai đoạn 2030–2035: Phát triển và hội nhập
- Chuẩn hóa những mô hình đã chứng minh hiệu quả;
- Phát triển sản phẩm khoa học và sở hữu trí tuệ;
- Mở rộng hợp tác quốc tế;
- Quảng bá những giá trị đặc sắc của Nam y;
- Góp phần xây dựng hệ sinh thái YHCT và công nghiệp dược liệu Việt Nam.
Mỗi nhiệm vụ cần thực hiện theo tinh thần rõ việc, rõ người, rõ trách nhiệm, rõ thời gian và rõ kết quả.
6. Một số kiến nghị
Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về YHCT, thuốc cổ truyền, dược liệu, bài thuốc gia truyền và hoạt động của các tổ chức xã hội – nghề nghiệp; tạo điều kiện để Hội tham gia tư vấn, phản biện và phổ biến chính sách.
Đối với Bộ Y tế: Phối hợp hướng dẫn xây dựng mô hình Nam y tại cộng đồng; hỗ trợ chuẩn hóa các phương pháp chăm sóc sức khỏe, nghiên cứu bài thuốc và phát triển dược liệu.
Đối với Trung ương Hội Nam y Việt Nam: Sớm ban hành chiến lược phát triển hệ thống Hội đến năm 2030, tầm nhìn 2045; xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất; thành lập hoặc kiện toàn Hội đồng khoa học; xác định tiêu chuẩn hoạt động của từng loại hình chi hội.
Đối với các chi hội: Chuyển từ hoạt động mang tính phong trào sang chương trình có mục tiêu, kế hoạch, sản phẩm và chỉ số đánh giá; chủ động gắn hoạt động với nhu cầu sức khỏe tại địa phương.
Đối với hội viên: Thường xuyên học tập, tuân thủ pháp luật, giữ gìn y đức, trung thực trong chuyên môn, tôn trọng bằng chứng khoa học và đặt quyền lợi người bệnh lên trên hết.
KẾT LUẬN
Từ Nghiên cứu Nam dược Hội năm 1946 đến Hội Nam y Việt Nam ngày nay là một sự gặp gỡ có ý nghĩa về tên gọi, khát vọng và mục tiêu phát huy nền Nam dược của dân tộc. Sự gặp gỡ đó cho phép Hội Nam y Việt Nam trân trọng tiếp nhận một mạch nguồn lịch sử; đồng thời đặt ra trách nhiệm phải phát triển Nam y bằng tư duy khoa học, pháp luật và những kết quả thực chất.
Xây dựng hệ thống Hội trong giai đoạn mới không đơn thuần là mở rộng mạng lưới. Đó là quá trình chuẩn hóa tổ chức, nâng cao chất lượng hội viên, xây dựng dữ liệu, phát triển nghiên cứu, bảo tồn tri thức, kết nối dược liệu với khoa học và đưa những giá trị phù hợp của Nam y đến với cộng đồng.
Nếu mỗi chi hội trở thành một điểm kết nối tri thức và phục vụ sức khỏe; mỗi hội viên là một người bảo tồn di sản có trách nhiệm; mỗi bài thuốc, phương pháp đều được ghi chép, đánh giá và sử dụng an toàn; Hội Nam y Việt Nam sẽ thực sự trở thành một tổ chức xã hội – nghề nghiệp vững mạnh, góp phần đưa YHCT trở thành nguồn lực quan trọng trong sự nghiệp xây dựng một nước Việt Nam khỏe mạnh, tự chủ và phát triển bền vững.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bộ Nội vụ. Nghị định ngày 22 tháng 8 năm 1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội. Việt Nam Dân quốc Công báo. 1946 Sep 7;(36).
- Bộ Nội vụ. Quyết định số 852/QĐ-BNV ngày 17 tháng 3 năm 2017 về việc cho phép thành lập Hội Nam y Việt Nam. Hà Nội: Bộ Nội vụ; 2017.
- Báo Nhân Dân. Đại hội đại biểu Hội Nam y Việt Nam lần thứ II sắp diễn ra tại Hà Nội [Internet]. 2022 Sep 10 [truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2026]. Có tại: https://nhandan.vn/dai-hoi-dai-bieu-hoi-nam-y-viet-nam-lan-thu-ii-sap-dien-ra-tai-ha-noi-post714695.html
- Bộ Chính trị. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22 tháng 12 năm 2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia [Internet]. Hà Nội: Bộ Chính trị; 2024 [truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2026]. Có tại: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia-119241224180048642.htm
- Bộ Chính trị. Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 9 tháng 9 năm 2025 về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân [Internet]. Hà Nội: Bộ Chính trị; 2025 [truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2026]. Có tại: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/nghi-quyet-72-nq-tw-cua-bo-chinh-tri-ve-mot-so-giai-phap-dot-pha-tang-cuong-bao-ve-cham-soc-va-nang-cao-suc-khoe-nhan-dan-119250912060746502.htm
- Báo Nhân Dân. Y học cổ truyền phải là một nguồn lực phát triển đất nước trong giai đoạn mới [Internet]. 2026 May 20 [truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2026]. Có tại: https://nhandan.vn/y-hoc-co-truyen-phai-la-mot-nguon-luc-phat-trien-dat-nuoc-trong-giai-doan-moi-post963567.html
- Ban Bí thư. Kết luận số 86-KL/TW ngày 10 tháng 7 năm 2024 về phát triển nền y học cổ truyền Việt Nam và Hội Đông y Việt Nam trong giai đoạn mới. Hà Nội: Ban Chấp hành Trung ương Đảng; 2024.
- Thủ tướng Chính phủ. Quyết định số 1280/QĐ-TTg ngày 28 tháng 10 năm 2024 ban hành Kế hoạch thực hiện Kết luận số 86-KL/TW [Internet]. Hà Nội: Chính phủ; 2024 [truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2026]. Có tại: https://vanban.chinhphu.vn/?docid=211539&pageid=27160
- Bộ Y tế. Thông tư số 02/2024/TT-BYT ngày 12 tháng 3 năm 2024 quy định cấp giấy chứng nhận lương y, giấy chứng nhận người có bài thuốc gia truyền, giấy chứng nhận người có phương pháp chữa bệnh gia truyền và kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Hà Nội: Bộ Y tế; 2024.
Các tin khác
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc
02:42 | 01/09/2026 Bài báo Khoa học
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025
02:42 | 01/09/2026 Bài báo Khoa học
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử
19:03 | 06/08/2026 Bài báo Khoa học
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết
21:28 | 27/07/2026 Bài báo Khoa học
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.
16:54 | 26/07/2026 Bài báo Khoa học
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại
10:39 | 07/04/2026 Bài báo Khoa học
Đánh giá sự tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp tại Bệnh viện Y dược cổ truyền Trà Vinh
18:00 | 29/01/2026 Bài báo Khoa học
Phòng và điều trị bệnh sa sút trí nhớ theo Y học Cổ truyền
11:57 | 21/01/2026 Bài báo Khoa học
