The Role Of Communication In Building And Developing The Vietnam Association Of Nam Y Medicine

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.

Mục tiêu: Phân tích vai trò của truyền thông trong xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam; từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hình thành hệ thống truyền thông thống nhất, chuyên nghiệp, khoa học, hiện đại và phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số.

Phương pháp: Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu; phân tích thực tiễn hoạt động truyền thông trong lĩnh vực y học cổ truyền; kết hợp phương pháp tiếp cận hệ thống và phân tích vai trò của truyền thông đối với tổ chức xã hội – nghề nghiệp.

Kết quả: Truyền thông có vai trò trên nhiều phương diện, bao gồm: kết nối và tăng cường sự gắn kết hội viên; truyền tải chủ trương, định hướng của Hội; quảng bá hoạt động và nâng cao uy tín tổ chức; hỗ trợ bảo tồn, số hóa và phát huy tri thức Nam Y; thúc đẩy giao lưu chuyên môn, nghiên cứu khoa học; truyền thông giáo dục sức khỏe; đồng thời góp phần định hướng thông tin về y học cổ truyền trên môi trường số. Nghiên cứu đề xuất xây dựng hệ sinh thái truyền thông Hội Nam Y Việt Nam theo hướng đa nền tảng, thống nhất về thông tin, chuyên nghiệp về nghiệp vụ và lấy khoa học, đạo đức nghề nghiệp và lợi ích cộng đồng làm nguyên tắc nền tảng.

Kết luận: Trong quá trình xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam, truyền thông cần được xác định là một giải pháp chiến lược. Việc đầu tư cho hệ thống truyền thông, nhân lực truyền thông và chuyển đổi số sẽ góp phần nâng cao năng lực kết nối, tăng cường sự gắn kết hội viên, bảo tồn tri thức Nam Y và nâng cao vị thế của Hội trong xã hội.

Từ khóa: Nam Y Việt Nam; y học cổ truyền; Hội Nam Y Việt Nam; truyền thông y tế; truyền thông số; chuyển đổi số; bảo tồn tri thức.

ABSTRACT

Background: Vietnamese Nam Y Medicine constitutes an important component of Vietnam’s traditional medicine, closely associated with indigenous knowledge systems concerning disease prevention, health care, and community health protection. In the context of digital transformation, international integration, and rapid changes in information consumption and communication practices, the development of the Vietnam Association of Nam Y Medicine requires innovation in organizational approaches, member engagement, knowledge preservation, and enhancement of the Association’s social standing. In this context, communication should be understood not merely as a tool for disseminating information but as an integral component of the process of building and developing the Association as an organization.

Objective: To analyze the role of communication in building and developing the Vietnam Association of Nam Y Medicine and to propose a set of solutions for establishing a unified, professional, scientific, modern, and digitally oriented communication system that meets the requirements of digital transformation.

Methods: The study employed document analysis and synthesis, an analysis of communication practices in the field of traditional medicine, and a systems-based approach combined with an analysis of the role of communication within socio-professional organizations.

Results: Communication plays a multidimensional role, including strengthening member engagement and connectivity; disseminating the Association’s policies, orientations, and strategic directions; promoting its activities and enhancing organizational credibility; supporting the preservation, digitization, and promotion of Nam Y knowledge; facilitating professional exchange and scientific research; promoting health education; and contributing to the responsible dissemination and orientation of information concerning traditional medicine in the digital environment. The study proposes the development of a multi-platform communication ecosystem for the Vietnam Association of Nam Y Medicine, characterized by unified information, professional communication practices, and adherence to science, professional ethics, and community interests as fundamental principles.

Conclusion: In the process of building and developing the Vietnam Association of Nam Y Medicine, communication should be recognized as a strategic solution. Investment in communication infrastructure, human resources, and digital transformation will contribute to strengthening organizational connectivity, enhancing member engagement, preserving Nam Y knowledge, and improving the Association’s position and credibility within society.

Keywords: Vietnamese Nam Y Medicine; traditional medicine; Vietnam Association of Nam Y Medicine; health communication; digital communication; digital transformation; knowledge preservation.

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam
Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Y học cổ truyền Việt Nam được hình thành và phát triển qua hàng nghìn năm, tạo nên một hệ thống tri thức phong phú về phòng bệnh, điều trị bệnh, dưỡng sinh, sử dụng cây thuốc và các phương pháp chăm sóc sức khỏe. Trong hệ thống đó, Nam Y Việt Nam mang những đặc trưng riêng, phản ánh quá trình hình thành và phát triển của tri thức y học bản địa, đồng thời gắn bó mật thiết với đời sống của cộng đồng.

Trong điều kiện hiện nay, sự phát triển của khoa học và công nghệ, quá trình đô thị hóa, thay đổi mô hình bệnh tật, chuyển đổi số và sự thay đổi phương thức tiếp nhận thông tin của xã hội đang tạo ra cả cơ hội và thách thức đối với việc bảo tồn và phát huy giá trị Nam Y.

Một mặt, môi trường số tạo điều kiện thuận lợi để tri thức Nam Y được lưu trữ, chia sẻ và tiếp cận với phạm vi rộng hơn. Mặt khác, sự phát triển nhanh chóng của mạng xã hội cũng làm xuất hiện tình trạng thông tin thiếu kiểm chứng, nội dung quảng bá quá mức, thậm chí có những thông tin không phù hợp với nguyên tắc khoa học và pháp luật trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và phát triển Hội Nam Y Việt Nam cần được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với công tác truyền thông.

Một hệ thống Hội muốn hoạt động hiệu quả cần có cơ chế thông tin thông suốt giữa các cấp Hội; hội viên cần được tiếp cận thông tin chính thống; những thành tựu chuyên môn cần được lan tỏa; các giá trị Nam Y cần được tư liệu hóa; đồng thời tiếng nói của tổ chức Hội cần được truyền tải có trách nhiệm đến cộng đồng.

Do vậy, nghiên cứu “Vai trò của truyền thông trong xây dựng và phát triển hệ thống Hội Nam Y Việt Nam” có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, góp phần đề xuất định hướng xây dựng hệ thống truyền thông phù hợp với yêu cầu phát triển Hội trong giai đoạn mới.

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

Phân tích vai trò của truyền thông trong xây dựng và phát triển hệ thống Hội Nam Y Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông của Hội trong bối cảnh chuyển đổi số.

2.2. Mục tiêu cụ thể

  1. Phân tích vai trò của truyền thông đối với công tác tổ chức, kết nối và phát triển hội viên.
  2. Phân tích vai trò của truyền thông trong bảo tồn và phát huy giá trị Nam Y Việt Nam.
  3. Đánh giá yêu cầu xây dựng hệ thống truyền thông thống nhất trong toàn Hội.
  4. Đề xuất mô hình và các nhóm giải pháp phát triển hệ sinh thái truyền thông Hội Nam Y Việt Nam.

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động truyền thông và mối quan hệ giữa truyền thông với quá trình xây dựng, củng cố và phát triển hệ thống Hội Nam Y Việt Nam.

3.2. Phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào truyền thông tổ chức, truyền thông chuyên môn, truyền thông khoa học, truyền thông giáo dục sức khỏe, truyền thông số và hoạt động bảo tồn, phát huy tri thức Nam Y.

3.3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp:

  • Phân tích và tổng hợp tài liệu;
  • Phân tích nội dung truyền thông;
  • Phương pháp tiếp cận hệ thống;
  • Phương pháp phân tích thực tiễn;
  • Phương pháp tổng hợp và đề xuất chính sách.

Nội dung nghiên cứu được tiếp cận theo nguyên tắc kết hợp giữa tổ chức Hội – truyền thông – khoa học – chuyển đổi số – cộng đồng.

4. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Truyền thông là một thành tố của quá trình xây dựng tổ chức Hội

Truyền thông trong tổ chức xã hội – nghề nghiệp không chỉ thực hiện chức năng cung cấp thông tin mà còn góp phần hình thành nhận thức, tăng cường sự đồng thuận và tạo dựng bản sắc tổ chức.

Đối với Hội Nam Y Việt Nam, truyền thông cần thực hiện đồng thời ba chức năng:

Thứ nhất, chức năng thông tin: Cung cấp thông tin chính thống về hoạt động, chủ trương, chương trình và định hướng của Hội.

Thứ hai, chức năng kết nối: Tạo cầu nối giữa Trung ương Hội, các tỉnh, thành hội, chi hội, đơn vị trực thuộc, hội viên, chuyên gia và cộng đồng.

Thứ ba, chức năng lan tỏa giá trị: Giới thiệu những giá trị tiêu biểu của Nam Y Việt Nam, những thành tựu chuyên môn, những tấm gương thầy thuốc và những đóng góp của Hội đối với cộng đồng.

Như vậy, truyền thông cần được coi là một bộ phận của hệ thống quản trị Hội chứ không đơn thuần là hoạt động đưa tin.

4.2. Truyền thông góp phần tăng cường gắn kết hội viên

Sự gắn kết hội viên là một trong những yếu tố quyết định sức mạnh của tổ chức Hội.

Trong một hệ thống có phạm vi hoạt động rộng, khoảng cách địa lý giữa các địa phương có thể làm hạn chế khả năng giao lưu, trao đổi thông tin và chia sẻ kinh nghiệm.

Hệ thống truyền thông số có khả năng khắc phục một phần hạn chế này.

Thông qua các kênh truyền thông, hội viên có thể tiếp cận:

  • Hoạt động của Hội;
  • Hoạt động của các đơn vị trực thuộc;
  • Thông tin chuyên môn;
  • Hội nghị, hội thảo;
  • Kết quả nghiên cứu;
  • Chính sách liên quan đến y học cổ truyền;
  • Các mô hình hoạt động hiệu quả;
  • Gương hội viên tiêu biểu.

Đặc biệt, cần xây dựng cơ chế để hội viên không chỉ là đối tượng tiếp nhận thông tin mà còn trở thành nguồn cung cấp thông tin.

Mô hình truyền thông hai chiều sẽ tạo điều kiện để những vấn đề từ cơ sở được phản ánh lên tổ chức Hội, qua đó nâng cao tính tương tác và khả năng phản hồi của hệ thống.

4.3. Truyền thông góp phần nâng cao vị thế xã hội của Hội

Một tổ chức có nhiều hoạt động nhưng hoạt động không được thông tin đầy đủ sẽ khó tạo dựng nhận thức xã hội tương xứng.

Do đó, truyền thông có vai trò biến những hoạt động của Hội thành giá trị xã hội có thể nhận diện và lan tỏa.

Các hoạt động nghiên cứu khoa học, hội thảo, đào tạo, khám chữa bệnh cộng đồng, bảo tồn cây thuốc, hoạt động thiện nguyện và các chương trình chăm sóc sức khỏe nếu được truyền thông đúng cách sẽ góp phần phản ánh vai trò và trách nhiệm xã hội của Hội.

Tuy nhiên, mục tiêu của truyền thông không nên chỉ là gia tăng mức độ xuất hiện của tổ chức trên các phương tiện truyền thông, mà phải hướng đến xây dựng uy tín dựa trên giá trị thực chất.

Có thể khái quát:

Hoạt động thực chất → thông tin chính xác → truyền thông có trách nhiệm → tạo niềm tin → nâng cao uy tín → tăng cường vị thế xã hội.

4.4. Truyền thông với bảo tồn và phát huy tri thức Nam Y

Bảo tồn tri thức Nam Y là một nhiệm vụ có ý nghĩa lâu dài.

Nhiều kinh nghiệm về cây thuốc, bài thuốc, phương pháp chăm sóc sức khỏe và tri thức dân gian hiện đang tồn tại dưới dạng truyền khẩu hoặc được lưu giữ trong phạm vi gia đình, dòng họ và cộng đồng.

Một bộ phận tri thức có nguy cơ mai một nếu không được sưu tầm và tư liệu hóa.

Truyền thông có thể tham gia vào quá trình này thông qua:

Sưu tầm → ghi chép → tư liệu hóa → số hóa → nghiên cứu → phổ biến có kiểm soát.

Trong đó, báo chí và truyền thông khoa học có thể đóng vai trò cầu nối giữa tri thức truyền thống và khoa học hiện đại.

Cần đặc biệt chú ý nguyên tắc: bảo tồn không đồng nghĩa với khẳng định tuyệt đối mọi kinh nghiệm truyền thống.

Những thông tin liên quan đến công dụng, chỉ định, chống chỉ định và hiệu quả điều trị cần được tiếp cận trên cơ sở khoa học và quy định pháp luật hiện hành.

4.5. Truyền thông số mở ra cơ hội mới cho Hội Nam Y Việt Nam

Sự phát triển của nền tảng số đang làm thay đổi căn bản phương thức truyền thông.

Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào báo in hoặc các phương tiện truyền thống, Hội có thể phát triển hệ thống truyền thông đa nền tảng gồm:

Cổng thông tin điện tử – tạp chí – thư viện số – mạng xã hội – video – podcast – infographic – hội thảo trực tuyến – cơ sở dữ liệu số.

Trong đó, nội dung cần được phân tầng theo từng nhóm đối tượng.

Đối với chuyên gia và nhà khoa học, ưu tiên công trình nghiên cứu, dữ liệu và thông tin chuyên môn.

Đối với hội viên, ưu tiên thông tin tổ chức, đào tạo, hoạt động chuyên môn và kết nối.

Đối với người dân, ưu tiên kiến thức chăm sóc sức khỏe dễ hiểu, chính xác và có trách nhiệm.

Đối với thế hệ trẻ, cần tăng cường video ngắn, hình ảnh trực quan, podcast và các hình thức truyền thông tương tác.

5. ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH HỆ SINH THÁI TRUYỀN THÔNG HỘI NAM Y VIỆT NAM

Trên cơ sở phân tích trên, nghiên cứu đề xuất mô hình:

“HỆ SINH THÁI TRUYỀN THÔNG NAM Y VIỆT NAM”

Gồm 5 thành tố:

5.1. Trung tâm điều phối thông tin

Là đầu mối xây dựng chiến lược truyền thông, chuẩn hóa thông tin, điều phối nội dung và kết nối các đơn vị trong hệ thống.

5.2. Mạng lưới truyền thông cơ sở

Mỗi tỉnh, thành hội và chi hội từng bước hình thành đầu mối hoặc cộng tác viên truyền thông.

Mạng lưới này có nhiệm vụ phát hiện, ghi nhận và cung cấp thông tin từ cơ sở.

5.3. Nền tảng truyền thông số

Xây dựng hệ thống đa nền tảng, bảo đảm thông tin chính thống được truyền tải nhanh chóng, nhất quán và dễ tiếp cận.

5.4. Cơ sở dữ liệu Nam Y

Từng bước số hóa dữ liệu về cây thuốc, bài thuốc, danh y, lương y, vùng dược liệu, công trình nghiên cứu và các giá trị văn hóa liên quan.

5.5. Mạng lưới chuyên gia

Hình thành mạng lưới chuyên gia tham gia thẩm định, tư vấn và cung cấp nội dung khoa học cho hoạt động truyền thông.

6. MỘT SỐ GIẢI PHÁP

6.1. Xây dựng chiến lược truyền thông dài hạn

Hội cần xây dựng chiến lược truyền thông theo từng giai đoạn, xác định rõ:

  • Mục tiêu;
  • Đối tượng;
  • Nội dung;
  • Kênh truyền thông;
  • Nhân lực;
  • Kinh phí;
  • Chỉ số đánh giá hiệu quả.

6.2. Xây dựng bộ nhận diện và quy chuẩn truyền thông

Cần thống nhất về tên gọi, hình ảnh, logo, thông điệp, cách sử dụng hình ảnh Hội và nguyên tắc cung cấp thông tin.

Đồng thời cần có quy trình kiểm duyệt đối với các nội dung liên quan đến sức khỏe và chuyên môn y học.

6.3. Đào tạo nhân lực truyền thông

Cán bộ Hội và cộng tác viên cần được đào tạo các kỹ năng:

  • Viết tin, bài;
  • Truyền thông khoa học;
  • Sản xuất video;
  • Truyền thông mạng xã hội;
  • Kỹ năng phỏng vấn;
  • Kỹ năng phát ngôn;
  • Xử lý thông tin sai lệch và khủng hoảng truyền thông.

6.4. Đẩy mạnh số hóa tri thức Nam Y

Xây dựng kho dữ liệu số có khả năng lưu trữ lâu dài, tìm kiếm thuận tiện và từng bước kết nối với các cơ sở nghiên cứu, đào tạo và các tổ chức liên quan.

6.5. Phát triển truyền thông giáo dục sức khỏe

Hoạt động truyền thông của Hội cần hướng mạnh tới cộng đồng, cung cấp kiến thức phòng bệnh, chăm sóc sức khỏe và sử dụng các phương pháp y học cổ truyền một cách hợp lý.

6.6. Xây dựng mạng lưới truyền thông viên tại cơ sở

Mỗi địa phương có thể lựa chọn những hội viên có năng lực viết, chụp ảnh, quay video và sử dụng nền tảng số để trở thành cộng tác viên truyền thông.

6.7. Tăng cường phối hợp liên ngành

Cần thúc đẩy sự phối hợp giữa Hội với cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu, cơ quan báo chí, chuyên gia, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội.

Sự phối hợp này sẽ tạo thành mạng lưới truyền thông rộng hơn, tăng khả năng lan tỏa tri thức và nâng cao hiệu quả hoạt động.

7. BÀN LUẬN

Kết quả phân tích cho thấy truyền thông có mối quan hệ hai chiều với quá trình xây dựng tổ chức Hội.

Một mặt, tổ chức Hội cung cấp nội dung, giá trị và nguồn thông tin cho truyền thông. Mặt khác, truyền thông tạo ra sự kết nối, nhận diện và lan tỏa giá trị của tổ chức.

Do đó, hiệu quả truyền thông không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng tin, bài hoặc lượt tương tác trên mạng xã hội.

Một hệ thống chỉ thực sự có hiệu quả khi truyền thông tạo ra được các kết quả như:

Tăng cường nhận diện → tăng gắn kết hội viên → tăng chia sẻ tri thức → tăng niềm tin xã hội → nâng cao uy tín tổ chức → thúc đẩy phát triển Hội.

Một vấn đề khác cần được đặc biệt quan tâm là nguy cơ thương mại hóa thông tin y tế trên môi trường số.

Trong lĩnh vực y học cổ truyền, nếu truyền thông thiếu kiểm soát có thể dẫn đến việc quảng bá quá mức công dụng của sản phẩm, bài thuốc hoặc phương pháp điều trị.

Vì vậy, phát triển truyền thông Nam Y cần song hành với chuẩn mực khoa học, đạo đức nghề nghiệp và tuân thủ pháp luật.

Đây không chỉ là yêu cầu đối với cơ quan báo chí mà còn là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống Hội và từng hội viên khi tham gia môi trường truyền thông số.

8. KẾT LUẬN

Truyền thông có vai trò quan trọng trong xây dựng và phát triển hệ thống Hội Nam Y Việt Nam. Vai trò đó không giới hạn ở việc cung cấp thông tin mà bao gồm kết nối tổ chức, tăng cường gắn kết hội viên, nâng cao uy tín xã hội, bảo tồn và phát huy tri thức Nam Y, thúc đẩy nghiên cứu khoa học và giáo dục sức khỏe cộng đồng.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, Hội Nam Y Việt Nam cần chuyển từ mô hình truyền thông đơn tuyến sang hệ sinh thái truyền thông đa chiều, đa nền tảng và có sự tham gia của toàn hệ thống.

Việc xây dựng hệ thống truyền thông cần đặt trên ba nguyên tắc:

Khoa học – Chuyên nghiệp – Trách nhiệm.

Trong đó, khoa học là nền tảng; chuyên nghiệp là phương thức; trách nhiệm với sức khỏe cộng đồng là mục tiêu.

Nếu xây dựng được một hệ thống truyền thông thống nhất từ Trung ương đến cơ sở, kết hợp giữa báo chí chính thống, truyền thông số, cơ sở dữ liệu và mạng lưới chuyên gia, Hội Nam Y Việt Nam sẽ có thêm một nguồn lực quan trọng để củng cố tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức dân tộc và nâng cao vị thế của Nam Y Việt Nam trong nền y học hiện đại.

9. KIẾN NGHỊ

Một là, xây dựng và ban hành Chiến lược truyền thông Hội Nam Y Việt Nam giai đoạn 2026–2030.

Hai là, thành lập hoặc kiện toàn đầu mối chuyên trách về truyền thông và chuyển đổi số của Hội.

Ba là, xây dựng mạng lưới cộng tác viên truyền thông tại các tỉnh, thành hội và chi hội.

Bốn là, xây dựng cơ sở dữ liệu và thư viện số về Nam Y Việt Nam.

Năm là, xây dựng Bộ nguyên tắc truyền thông về Nam Y và y học cổ truyền, bảo đảm tính khoa học, đạo đức và tuân thủ pháp luật.

Sáu là, tăng cường đào tạo kỹ năng truyền thông cho cán bộ, hội viên và cộng tác viên.

Bảy là, đẩy mạnh phối hợp giữa Hội, cơ quan báo chí, các viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo và chuyên gia nhằm nâng cao chất lượng truyền thông khoa học.

TÀI LIỆU THAM KHẢO ĐỊNH HƯỚNG

  1. Bộ Y tế. Các văn bản, chính sách và tài liệu chuyên môn liên quan đến y dược cổ truyền Việt Nam.
  2. Đảng Cộng sản Việt Nam. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII.
  3. Đảng Cộng sản Việt Nam. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
  4. Các văn bản pháp luật hiện hành về báo chí, quảng cáo, khám bệnh, chữa bệnh, dược, sở hữu trí tuệ và hoạt động của hội.
  5. Các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về truyền thông y tế, truyền thông khoa học, chuyển đổi số và bảo tồn tri thức y học truyền thống.
TS. Nhà báo Chúc Kim Vinh – Tổng biên tập Tạp chí Sức Khỏe Việt

Các tin khác

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Tiếp cận chẩn đoán rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người cao tuổi

Tiếp cận chẩn đoán rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người cao tuổi

Đánh giá sự tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp tại Bệnh viện Y dược cổ truyền Trà Vinh

Đánh giá sự tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp tại Bệnh viện Y dược cổ truyền Trà Vinh

Tiếp cận chẩn đoán bệnh nhân táo bón mạn tính do đờ đại tràng

Tiếp cận chẩn đoán bệnh nhân táo bón mạn tính do đờ đại tràng

Xem thêm
Phiên bản di động