Dế trong Đông y: Tên gọi – nguồn gốc dược liệu
Trong các tài liệu Đông y, dế có nhiều tên gọi khác nhau như: dế dũi, thổ cẩu, lâu cô.
Tên khoa học: Gryllotalpa unispinalpa Sauss – Gryllotalpa formosana
Họ: Dế (Gryllotalpidae)
Trên thực tế, ngoài nhóm Gryllidae (được nghiên cứu nhiều ở Bắc Mỹ), một số loại khác như dế dũi (dế nhũi) và dế mèn cũng được dùng để bào chế dược liệu theo kinh nghiệm dân gian.
Đặc điểm sinh thái và phân bố
1) Đặc điểm sinh thái
Dế có nhiều loài, kích thước dao động khá rộng: có loại nhỏ khoảng 0,6 cm (dế cơm) nhưng cũng có loại dài tới 5 cm (dế than, dế chó). Dế có hai chân sau phát triển giúp bật nhảy xa; đa số loài dế có thể phát ra âm thanh nhờ cọ phần cứng của cánh.
Về tập tính, dế là loài ăn tạp: ăn cỏ non, phần non của cây, có thể phá hoại rau màu và cây lương thực; khi thiếu thức ăn, chúng có thể ăn xác dế chết. Dế thường giao phối mùa hè, đẻ trứng mùa thu, và nở vào mùa xuân; mỗi lần dế mái có thể đẻ tới khoảng 200 trứng.
2) Phân bố
Dế phân bố rộng ở đồng ruộng, bãi đất trống, nơi đất tơi xốp, nhiều mùn hữu cơ.
![]() |
Bộ phận dùng làm thuốc, thu bắt và sơ chế
1) Bộ phận sử dụng
Dược liệu là toàn thân con dế, nhưng khi chế biến thường bỏ đầu, chân, cánh và rút ruột.
2) Thu bắt – sơ chế
Dế có thể thu bắt quanh năm, thường thuận lợi hơn vào mùa mưa. Khi làm thuốc, người ta có thể:
Cho dế vào giỏ tre, đậy kín rồi ngâm nước và xóc để sạch đất cát; hoặc
Cho vào thùng cao, đổ nước, đậy nắp, dùng gậy đảo đều để loại tạp chất.
Sau khi rửa sạch, dế được cắt bỏ cánh, chân, đầu và rút sạch ruột, sau đó sấy khô. Kinh nghiệm sơ chế cho rằng nên sấy ở mức 50–60°C để hạn chế ôi thiu; khi dế khô giòn, có màu vàng cánh gián, béo ngậy và thơm là đạt.
Bảo quản và cách chế biến khi dùng
Dế sau khi sấy cần để nguội rồi cho vào lọ thủy tinh hoặc lọ nhựa khô, đậy kín, đặt nơi thoáng mát, cao ráo. Dược liệu dễ bị sâu mọt, nên cần kiểm tra thường xuyên.
Khi dùng, dế có thể:
Tán bột mịn, hoặc
Chế (nướng) trên mảnh ngói sạch, bên dưới lót một lớp muối mỏng theo cách làm dân gian.
Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng (theo mô tả dược liệu)
Tài liệu ghi nhận thành phần chính trong dế gồm một số axit béo như:
Palmitic acid, Stearic acid, Oleic acid, Linoleic acid
Ngoài ra, chitin trong dế được nêu chiếm khoảng 8,7% toàn thân; chất lượng chitin được mô tả là “tốt”, thường được so sánh với nguồn chitin từ tôm, cua trong các ghi chép ứng dụng.
Dế dưới góc nhìn y học cổ truyền: Tính vị – quy kinh – công năng
1) Tính vị (theo Đông y)
Dế mèn: tính hàn, vị mặn, cay, có độc
Dế dũi: tính hàn, vị mặn, có độc
2) Quy kinh
Dế được cho là quy vào Đại trường – Tiểu trường – Bàng quang.
3) Công năng (theo kinh nghiệm cổ truyền)
Tài liệu dân gian ghi dế có tác dụng:
Thông đại tiện
Lợi niệu, hỗ trợ bí tiểu
Hỗ trợ tình trạng thủy thũng
Hỗ trợ một số trường hợp khó sinh
Đáng chú ý: phần ghi chép cũng nêu “chưa có nghiên cứu khoa học về tác dụng dược lý của dế”, vì vậy cần thận trọng khi diễn giải công dụng theo hướng điều trị.
4) Cách dùng – liều lượng
Dế có thể dùng dạng thuốc sắc, hoặc sao vàng tán nhỏ, dùng độc vị hoặc phối hợp.
Liều khuyến cáo theo kinh nghiệm: 3–5 g/ngày
![]() |
Một số bài thuốc dân gian có dùng dế (tham khảo)
1. Chữa tiểu tiện bí, tiểu ít
Dùng bột Dế và bột Cam thảo, mỗi vị phân lượng bằng nhau, tán thành bột. Mỗi lần dùng 2 – 6 g, mỗi ngày 2 – 3 lần trước bữa ăn chính.
Nếu không có bột Dế, có thể dùng 20 – 30 con Dế, rửa sạch, cắt bỏ đầu, cánh, chân, bỏ ruột, sao với lửa nhỏ cho đến khi khô giòn, vàng đều thì nghiền mịn thành bột.
2. Chữa tiểu tiện khó khăn ở người già
Sử dụng Dế dũi và Dế mèn, mỗi loại đều 4 con. Nếu không tìm được có thể dùng 8 con một loại. Mang Dế cắt bỏ đầu, chân, cánh, bỏ ruột, gia thêm 3 g Cam thảo, sắc cùng 300 ml nước. Đến khi cạn còn 150 ml thì chia thành 3 lần dùng uống trong ngày.
3. Điều trị sỏi bàng quang
Sử dụng Dế dũi hoặc Dế mèn 5 con, mang đi rửa sạch đất cát, cắt bỏ đầy, cánh, chân, bỏ ruột. Sau đó mang Dế đặt trên các mảnh ngói mới hoặc cách mảnh bát ăn sạch có lót một lớp muỗi mỏng. Đặt mảnh ngói lên bếp than hồng đến khi Dế cháy hết khói là được. Lấy Dế ra để nguội, bỏ hết muối, nghiền nhỏ thành bột mịn. Lại dùng Xa tiền thảo, Ngư tinh thảo, Kim tiền thảo, mỗi vị đều 40 g, sắc thành thuốc, chia thành 2 lần, dùng uống với bột Dế. Có thể uống trong vài tuần để cải thiện các triệu chứng.
4. Điều trị sỏi trong đường tiết niệu
Sử dụng Dế dũi 7 con, muối ăn 40 g. Cho muối lên miếng ngói sạch rồi rồi đặt Dế đã bỏ đầu cánh, chân, ruột lên giữa khối muối, đặt trên bếp lò để sấy khô.
Sau khi đã sấy khô, bỏ hết muối chỉ lấy Dế, nghiền thành bột mịn. Mỗi lần dùng uống 4 g bột Dế với rượu hoặc nước ấm, uống khi đói. Có thể sử dụng vài tuần liên tục để cải thiện các triệu chứng bệnh.
5. Điều trị viêm bàng quang
Dùng Dế 4 con, lá sen tươi 2 lá, sắc thành thuốc, dùng uống. Mỗi ngày dùng uống 1 tháng, liên tục trong một tuần.
6. Chữa nấc
Sử dụng Dế mèn 7 con, sấy khô, tán thành bột mịn. Lại gia thêm sữa bò 10 ml, làm thành viên hoàn kích thước to bằng hạt ngô. Mỗi ngày dùng uống 3 lần, mỗi lần 5 viên.
7. Điều trị đau nhức cơ thể
Sử dụng Dế dũi (bỏ chân, càng, đầu, râu ruột) và Sa nhân (bỏ phần vỏ ngoài), mỗi vị phân lượng bằng nhau, phơi khô, sao vàng, tán nhỏ, rây để lấy bột mịn. Mỗi ngày dùng uống hai lần, mỗi lần 2 – 3 g với rượu ấm để cải thiện tình trạng viêm đau khớp, đau nhức khắp cơ thể.
Kiêng kỵ và lưu ý an toàn
Do dế được mô tả là có độc, người dùng cần đặc biệt thận trọng. Tài liệu nêu rõ:
Người cơ thể hư, khí nhược không nên tự ý dùng dế.
Khi dùng cần theo chỉ định thầy thuốc, đồng thời có thể phối hợp vị bổ để giảm rủi ro theo kinh nghiệm.
Ngoài ra, trong thực tế đời sống hiện đại, cần lưu ý thêm: người có cơ địa dị ứng, bệnh lý tiêu hóa, gan thận, phụ nữ mang thai… không nên tự thử các bài thuốc truyền miệng.
Từ góc nhìn y học cổ truyền, dế được xếp vào nhóm dược liệu vị mặn, tính hàn, quy kinh Đại trường – Tiểu trường – Bàng quang, thường được dân gian dùng để thông đại tiện, lợi niệu, hỗ trợ bí tiểu, sỏi tiết niệu và một số tình huống đặc biệt. Tuy vậy, chính các ghi chép cũng nhấn mạnh dế “có độc” và chưa có nhiều bằng chứng dược lý hiện đại, vì thế không nên tự ý sử dụng mà cần có hướng dẫn chuyên môn để đảm bảo an toàn.



