Một Số Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Học Tập Môn Pháp Luật Tại Trường Cao Đẳng Nông Nghiệp Thanh Hóa

Tóm tắt: Trong giáo dục nghề nghiệp, bên cạnh việc trang bị kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp, việc hình thành ý thức pháp luật và năng lực vận dụng pháp luật cho người học có ý nghĩa quan trọng. Đối với Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa, đặc thù đào tạo gắn với lĩnh vực nông nghiệp, kỹ thuật, sản xuất và dịch vụ đặt ra yêu cầu tăng cường sự gắn kết giữa kiến thức pháp luật với nghề nghiệp và thực tiễn đời sống. Tuy nhiên, việc học tập môn Pháp luật vẫn còn một số hạn chế như nhận thức của một bộ phận học sinh, sinh viên chưa đầy đủ, phương pháp học tập còn thụ động, khả năng vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế chưa đồng đều và kỹ năng tự tra cứu văn bản pháp luật còn hạn chế. Trên cơ sở phân tích vai trò, thực trạng và những vấn đề đặt ra, bài viết đề xuất một số giải pháp tập trung vào đổi mới nhận thức, chuyển từ học thuộc kiến thức sang phát triển năng lực vận dụng pháp luật, tăng cường phương pháp dạy học tình huống, gắn nội dung pháp luật với đặc thù ngành nghề, ứng dụng công nghệ số, hướng dẫn kỹ năng tra cứu văn bản, đổi mới kiểm tra đánh giá và tăng cường phối hợp giữa các đơn vị trong nhà trường. Những giải pháp này hướng tới việc nâng cao chất lượng học tập môn Pháp luật theo hướng thiết thực, ứng dụng và phù hợp với yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực trong giai đoạn hiện nay.

Từ khóa: giáo dục nghề nghiệp; môn Pháp luật; học sinh, sinh viên; phương pháp dạy học; năng lực vận dụng pháp luật; Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa.

Abstract

In vocational education, in addition to providing professional knowledge and occupational skills, developing learners’ legal awareness and their ability to apply legal knowledge plays an important role. At Thanh Hoa College of Agriculture, where training is closely associated with agriculture, engineering, production, and services, there is an increasing need to strengthen the connection between legal knowledge, professional practice, and real-life situations. However, the teaching and learning of the Law course still face several limitations. Some students have not fully recognized the importance of the subject, learning methods remain relatively passive, the ability to apply legal knowledge to practical situations varies among learners, and skills in independently searching for and consulting legal documents are still limited.

Based on an analysis of the role of legal education, the current situation, and existing challenges, this article proposes several solutions, including improving learners’ awareness; shifting from memorizing legal knowledge to developing the ability to apply the law; increasing the use of case-based teaching methods; linking legal content with the specific characteristics of different occupations; applying digital technologies; developing skills in searching for legal documents; reforming assessment methods; and strengthening coordination among units within the college. These solutions aim to improve the quality of teaching and learning the Law course in a practical and application-oriented manner, in line with current requirements for human resource development.

Keywords: vocational education; Law course; students; teaching methods; legal application competence; Thanh Hoa College of Agriculture.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo dục nghề nghiệp giữ vai trò quan trọng trong đào tạo nguồn nhân lực trực tiếp cho sản xuất, kinh doanh và dịch vụ, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, mục tiêu đào tạo không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp mà còn phải hình thành ở người học phẩm chất, ý thức trách nhiệm, tác phong nghề nghiệp và khả năng tuân thủ pháp luật trong học tập, lao động và cuộc sống.

Trong bối cảnh đó, môn Pháp luật có vị trí và ý nghĩa thiết thực trong chương trình đào tạo. Môn học góp phần trang bị cho học sinh, sinh viên những kiến thức cơ bản về Nhà nước và pháp luật, quyền và nghĩa vụ của công dân; đồng thời từng bước hình thành ý thức tôn trọng, chấp hành và bảo vệ pháp luật. Theo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật, giáo dục pháp luật trong chương trình giáo dục nghề nghiệp cần trang bị kiến thức cơ bản về Nhà nước và pháp luật, đồng thời cung cấp kiến thức pháp luật liên quan đến ngành, nghề đào tạo. Nội dung giáo dục pháp luật cần phù hợp với mục tiêu và ngành, nghề đào tạo, bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ, phổ thông, cơ bản, thiết thực và có hệ thống.

Đối với Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa, yêu cầu này càng có ý nghĩa thực tiễn bởi người học sau khi tốt nghiệp có thể tham gia nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội như sản xuất nông nghiệp, kinh doanh, dịch vụ, kỹ thuật, quản lý và các hoạt động nghề nghiệp khác. Trong quá trình học tập cũng như khi tham gia thị trường lao động, người học thường xuyên phải tiếp cận với những vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, bảo hiểm, an toàn lao động, bảo vệ môi trường, đất đai, giao dịch dân sự, trách nhiệm bồi thường, quyền sở hữu trí tuệ, an toàn giao thông, sử dụng mạng xã hội và nhiều quy định khác có liên quan trực tiếp đến đời sống.

Từ ngày 01/01/2026, Luật Giáo dục nghề nghiệp số 124/2025/QH15 có hiệu lực, tạo khuôn khổ pháp lý mới cho hoạt động giáo dục nghề nghiệp, trong đó đặt ra yêu cầu đối với việc xây dựng và thực hiện chương trình đào tạo, bảo đảm chất lượng, đổi mới phương pháp và ứng dụng khoa học, công nghệ trong đào tạo. Đây là cơ sở để các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tiếp tục đổi mới hoạt động dạy và học, trong đó có việc nâng cao chất lượng giáo dục và học tập môn Pháp luật.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc học tập môn Pháp luật tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp vẫn còn những khó khăn nhất định. Một bộ phận học sinh, sinh viên chưa nhận thức đầy đủ về vai trò của môn học, còn tâm lý coi đây là môn học thiên về lý thuyết và ghi nhớ quy định. Khả năng vận dụng kiến thức pháp luật để xử lý các tình huống cụ thể chưa đồng đều; phương pháp học tập của một số người học còn thụ động, trong khi việc tự nghiên cứu và tra cứu văn bản pháp luật chưa trở thành thói quen thường xuyên.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng học tập môn Pháp luật tại Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa là cần thiết, có ý nghĩa cả về phương diện giáo dục và thực tiễn nghề nghiệp.

2. VAI TRÒ CỦA MÔN PHÁP LUẬT TRONG ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG NÔNG NGHIỆP THANH HÓA

Trước hết, môn Pháp luật góp phần hình thành ý thức công dân và ý thức tôn trọng pháp luật cho học sinh, sinh viên. Người lao động có tay nghề nhưng thiếu kiến thức và ý thức pháp luật có thể gặp những rủi ro trong công việc cũng như trong đời sống. Ngược lại, người lao động vừa có chuyên môn, vừa hiểu và tôn trọng pháp luật sẽ có điều kiện tốt hơn để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân, đồng thời thực hiện trách nhiệm đối với tập thể, doanh nghiệp và xã hội.

Thứ hai, giáo dục pháp luật góp phần phòng ngừa hành vi vi phạm pháp luật. Học sinh, sinh viên đang trong quá trình hoàn thiện nhân cách, hình thành lối sống và chuẩn bị bước vào đời sống nghề nghiệp. Việc được trang bị kiến thức pháp luật phù hợp giúp người học nhận biết quyền, nghĩa vụ của mình, phân biệt hành vi được pháp luật cho phép với hành vi có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý.

Thứ ba, môn Pháp luật hỗ trợ trực tiếp cho quá trình học nghề và hành nghề. Người học sau khi tốt nghiệp không chỉ cần biết thực hiện công việc chuyên môn mà còn cần hiểu cách thức thực hiện nghề nghiệp trong khuôn khổ pháp luật. Đối với lĩnh vực nông nghiệp, kiến thức liên quan đến đất đai, bảo vệ môi trường, an toàn lao động, hợp đồng, kinh doanh, sản xuất và các quy định có liên quan có thể trở thành những nội dung thiết thực đối với quá trình làm việc sau này.

Thứ tư, giáo dục pháp luật góp phần xây dựng môi trường giáo dục kỷ cương, an toàn và lành mạnh. Khi học sinh, sinh viên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, có ý thức tôn trọng nội quy, quy chế của nhà trường và pháp luật, các mối quan hệ trong môi trường giáo dục có điều kiện được điều chỉnh theo hướng tích cực và có trách nhiệm hơn.

Từ những vai trò trên có thể thấy, chất lượng học tập môn Pháp luật không nên chỉ được nhìn nhận thông qua kết quả kiểm tra, đánh giá cuối kỳ mà cần được xem xét ở khả năng hiểu, phân tích, vận dụng kiến thức và hình thành hành vi phù hợp với pháp luật của người học.

3. THỰC TRẠNG HỌC TẬP MÔN PHÁP LUẬT VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA

3.1. Những thuận lợi

Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa có môi trường đào tạo nghề nghiệp gắn với thực tiễn. Đây là điều kiện thuận lợi để môn Pháp luật được tổ chức theo hướng ứng dụng, bởi học sinh, sinh viên có nhiều cơ hội liên hệ kiến thức pháp luật với hoạt động học tập, thực hành nghề nghiệp và đời sống.

Đội ngũ cán bộ, giảng viên của nhà trường có kinh nghiệm trong công tác chuyên môn và giáo dục người học. Đây là cơ sở để tăng cường sự phối hợp giữa giảng viên môn Pháp luật với giảng viên chuyên ngành, giáo viên chủ nhiệm hoặc cố vấn học tập và các đơn vị chức năng trong nhà trường.

Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ thông tin và chuyển đổi số tạo thêm nhiều phương tiện hỗ trợ việc dạy và học môn Pháp luật. Người học có thể tiếp cận văn bản pháp luật, tình huống thực tiễn, video, bài giảng điện tử và các nền tảng học tập trực tuyến thuận tiện hơn.

3.2. Những khó khăn, hạn chế

Thứ nhất, nhận thức của một bộ phận học sinh, sinh viên về vị trí và ý nghĩa của môn Pháp luật chưa đầy đủ. Do đặc thù của giáo dục nghề nghiệp, người học thường dành nhiều sự quan tâm cho các môn chuyên môn và thực hành nghề nghiệp, từ đó có thể xem môn Pháp luật là môn học bổ trợ.

Thứ hai, nội dung pháp luật có nhiều khái niệm, nguyên tắc và quy định cần tiếp cận, ghi nhớ và vận dụng. Nếu phương pháp giảng dạy chủ yếu dựa trên thuyết trình và truyền đạt một chiều, người học dễ cảm thấy nội dung khô khan, khó tiếp cận và khó liên hệ với thực tiễn.

Thứ ba, việc liên hệ giữa kiến thức pháp luật với ngành, nghề đào tạo chưa được khai thác đầy đủ. Khi các quy định pháp luật chủ yếu được trình bày dưới dạng lý thuyết, người học khó nhận thấy mối liên hệ giữa kiến thức môn học với công việc và cuộc sống sau khi tốt nghiệp.

Thứ tư, trình độ, năng lực nhận thức và động cơ học tập của học sinh, sinh viên không đồng đều. Do đó, một phương pháp giảng dạy có thể phù hợp với nhóm người học này nhưng chưa chắc đạt hiệu quả tương tự đối với nhóm khác.

Thứ năm, pháp luật thường xuyên được sửa đổi, bổ sung. Điều này đòi hỏi giảng viên phải thường xuyên cập nhật văn bản mới, rà soát tài liệu và điều chỉnh nội dung bài giảng. Việc sử dụng tài liệu không còn phù hợp có thể ảnh hưởng đến tính chính xác và thực tiễn của nội dung giảng dạy.

3.3. Nguyên nhân

Những hạn chế trên xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, hệ thống pháp luật ngày càng phong phú, trong khi thời lượng dành cho môn học có giới hạn; đối tượng người học đa dạng về trình độ, điều kiện học tập và khả năng tự học.

Về chủ quan, phương pháp học tập của một bộ phận học sinh, sinh viên còn thụ động; kỹ năng tìm kiếm, đọc hiểu và vận dụng văn bản pháp luật còn hạn chế. Bên cạnh đó, việc thiết kế hoạt động học tập theo hướng tình huống, trải nghiệm và gắn với đặc thù nghề nghiệp cần được quan tâm thường xuyên hơn.

4. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HỌC TẬP MÔN PHÁP LUẬT

4.1. Đổi mới nhận thức về vị trí và ý nghĩa của môn Pháp luật

Nâng cao chất lượng học tập trước hết phải bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức của người học. Cần giúp học sinh, sinh viên nhận thấy pháp luật không phải là hệ thống quy định xa rời thực tiễn mà hiện diện trong hầu hết các hoạt động của đời sống và nghề nghiệp.

Ngay từ đầu khóa học, giảng viên có thể sử dụng những tình huống gần gũi với người học như mua bán hàng hóa, ký hợp đồng lao động, tham gia giao thông, sử dụng mạng xã hội, vay mượn tiền, sử dụng tài sản, làm việc tại doanh nghiệp, bảo vệ môi trường hoặc giải quyết tranh chấp.

Thông qua các tình huống thực tế, người học có thể nhận thấy kiến thức pháp luật có ý nghĩa trực tiếp đối với việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bản thân và phòng ngừa những rủi ro pháp lý trong học tập, lao động và cuộc sống.

4.2. Chuyển từ tiếp nhận kiến thức sang phát triển năng lực vận dụng pháp luật

Một trong những yêu cầu quan trọng của đổi mới dạy và học môn Pháp luật là chuyển trọng tâm từ việc ghi nhớ quy định sang khả năng nhận diện và xử lý vấn đề pháp lý.

Mục tiêu của bài học không chỉ dừng ở việc người học nhớ điều luật quy định vấn đề gì mà cần hướng tới khả năng trả lời những câu hỏi cơ bản: Vấn đề đang đặt ra thuộc lĩnh vực pháp luật nào? Chủ thể nào có quyền? Chủ thể nào có nghĩa vụ? Hành vi nào phù hợp với quy định pháp luật? Nếu xảy ra vi phạm thì có thể phát sinh những hậu quả pháp lý nào? Người học cần làm gì để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình?

Có thể hình thành cho người học một quy trình tiếp cận gồm:

Nhận diện tình huống → xác định vấn đề pháp lý → tìm quy định liên quan → phân tích → đề xuất phương án xử lý.

Việc luyện tập thường xuyên theo quy trình này giúp người học từng bước hình thành tư duy pháp lý, hạn chế tình trạng chỉ học thuộc lòng mà thiếu khả năng vận dụng.

4.3. Tăng cường dạy học bằng tình huống và gắn kiến thức với đặc thù ngành nghề

Tình huống pháp luật là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn. Giảng viên cần xây dựng các tình huống phù hợp với từng ngành, nghề đào tạo tại trường.

Trong nội dung pháp luật lao động, có thể sử dụng tình huống liên quan đến việc người lao động ký hợp đồng nhưng không đọc kỹ các điều khoản về thời giờ làm việc, tiền lương hoặc chấm dứt hợp đồng. Đối với pháp luật dân sự, có thể khai thác các tình huống vay mượn tiền, mua bán tài sản, đặt cọc. Đối với pháp luật bảo vệ môi trường, có thể xây dựng tình huống liên quan đến xử lý chất thải trong sản xuất nông nghiệp.

Đối với đặc thù đào tạo của Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa, nội dung pháp luật có thể được liên hệ với các vấn đề về giống cây trồng, chăn nuôi, thú y, đất đai, môi trường, hợp đồng, kinh doanh, an toàn lao động, sở hữu trí tuệ, sản phẩm hàng hóa và trách nhiệm trong hoạt động sản xuất.

Việc gắn kiến thức pháp luật với nghề nghiệp giúp người học trả lời câu hỏi “Học nội dung này để làm gì?”. Khi nhận thấy kiến thức có liên quan trực tiếp đến nghề nghiệp tương lai, động cơ học tập và khả năng vận dụng kiến thức cũng có điều kiện được nâng cao.

4.4. Đa dạng hóa phương pháp và hình thức tổ chức dạy học

Bên cạnh phương pháp thuyết trình, cần tăng cường các hình thức thảo luận nhóm, tranh biện, đóng vai, xử lý tình huống và thuyết trình ngắn.

Ví dụ, đối với một tình huống tranh chấp hợp đồng, lớp học có thể được chia thành các nhóm đóng vai người lao động, người sử dụng lao động và bên tư vấn pháp lý. Mỗi nhóm phải xác định vấn đề, đưa ra quan điểm, tìm căn cứ pháp luật và đề xuất phương án giải quyết.

Cách tổ chức này không chỉ giúp người học hiểu nội dung pháp luật mà còn tạo điều kiện rèn luyện kỹ năng giao tiếp, trình bày, hợp tác, phản biện và giải quyết vấn đề.

4.5. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và hình thành kỹ năng tự học, tra cứu pháp luật

Trong điều kiện chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ phù hợp có thể tạo thêm phương thức tiếp cận kiến thức pháp luật cho người học. Giảng viên có thể xây dựng kho học liệu điện tử gồm bài giảng, sơ đồ tư duy, tình huống, câu hỏi trắc nghiệm, video và các văn bản pháp luật cần thiết. Mã QR cũng có thể được sử dụng để người học truy cập nhanh đến văn bản pháp luật hoặc tài liệu tham khảo.

Tuy nhiên, công nghệ cần được xác định là phương tiện hỗ trợ chứ không phải mục tiêu của quá trình dạy học. Việc ứng dụng công nghệ cần hướng tới hiệu quả tiếp nhận, phân tích và vận dụng kiến thức, tránh chạy theo hình thức hoặc phụ thuộc quá mức vào thiết bị.

Song song với đó, cần hình thành cho học sinh, sinh viên kỹ năng tự đọc và tra cứu văn bản pháp luật. Người học cần được hướng dẫn cách nhận biết tên văn bản, số hiệu, ngày ban hành, ngày có hiệu lực và cơ quan ban hành; đồng thời biết kiểm tra tình trạng hiệu lực của văn bản, cũng như nhận biết văn bản đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế.

Đây là kỹ năng có ý nghĩa lâu dài, bởi pháp luật luôn có sự thay đổi. Khi biết cách tra cứu và kiểm chứng thông tin, người học có thể tiếp tục tự cập nhật kiến thức pháp luật sau khi kết thúc môn học.

4.6. Đổi mới kiểm tra, đánh giá theo hướng đánh giá năng lực vận dụng

Nếu hoạt động dạy học được tổ chức theo hướng vận dụng nhưng kiểm tra, đánh giá chủ yếu yêu cầu học thuộc thì khó tạo ra sự chuyển biến thực chất.

Vì vậy, bên cạnh các câu hỏi nhận biết và thông hiểu, cần tăng cường câu hỏi tình huống, yêu cầu người học xác định vấn đề pháp lý, lựa chọn căn cứ và đề xuất phương án xử lý.

Có thể kết hợp nhiều hình thức đánh giá như bài tập cá nhân, bài tập nhóm, thuyết trình, xử lý tình huống và bài kiểm tra cuối kỳ. Tiêu chí đánh giá cần quan tâm đồng thời đến kiến thức, khả năng lập luận, việc sử dụng căn cứ pháp luật và năng lực vận dụng vào tình huống cụ thể.

4.7. Xây dựng môi trường học tập pháp luật và tăng cường phối hợp trong nhà trường

Giáo dục pháp luật không nên chỉ diễn ra trong giờ học. Nhà trường có thể tổ chức “Ngày Pháp luật”, cuộc thi tìm hiểu pháp luật, diễn đàn sinh viên với pháp luật, sân khấu hóa tình huống hoặc tọa đàm về pháp luật và nghề nghiệp.

Các hoạt động cần được thiết kế ngắn gọn, thiết thực, tránh nặng về hình thức và lựa chọn những chủ đề gần với đời sống của học sinh, sinh viên như pháp luật giao thông, sử dụng mạng xã hội, quyền của người lao động, an toàn lao động và trách nhiệm pháp lý của thanh niên.

Bên cạnh đó, nâng cao chất lượng giáo dục pháp luật không thể chỉ là nhiệm vụ của riêng giảng viên môn Pháp luật. Phòng Tổ chức - Hành chính, các khoa chuyên môn, bộ phận phụ trách công tác học sinh - sinh viên, giáo viên chủ nhiệm hoặc cố vấn học tập và Đoàn Thanh niên có thể phối hợp để tạo dựng môi trường giáo dục pháp luật thống nhất.

Đặc biệt, những nội dung liên quan trực tiếp đến nội quy, quy chế nhà trường, quyền và nghĩa vụ của người học cần được phổ biến thống nhất, dễ hiểu và thường xuyên.

4.8. Xây dựng đội ngũ giảng viên đáp ứng yêu cầu đổi mới

Chất lượng môn học phụ thuộc đáng kể vào năng lực chuyên môn và phương pháp sư phạm của đội ngũ giảng viên. Giảng viên Pháp luật cần thường xuyên cập nhật văn bản mới, nghiên cứu thực tiễn, trao đổi chuyên môn và đổi mới phương pháp giảng dạy.

Không chỉ cần nắm vững kiến thức pháp lý, giảng viên còn phải biết chuyển hóa kiến thức thành nội dung phù hợp với trình độ, đặc điểm của người học và yêu cầu của từng ngành, nghề đào tạo.

Việc xây dựng ngân hàng tình huống, câu hỏi, bài tập và học liệu dùng chung trong tổ, bộ môn cũng là giải pháp cần thiết nhằm nâng cao chất lượng và tăng tính thống nhất trong giảng dạy.

5. ĐỀ XUẤT, KIẾN NGHỊ

Để các giải pháp trên được triển khai có hiệu quả, cần quan tâm một số nội dung sau:

Thứ nhất, nhà trường tiếp tục quan tâm chỉ đạo việc nâng cao chất lượng giáo dục pháp luật, xác định đây là một bộ phận quan trọng trong giáo dục toàn diện người học.

Thứ hai, tạo điều kiện để giảng viên môn Pháp luật được tham gia các lớp tập huấn, bồi dưỡng, cập nhật kiến thức pháp luật và phương pháp giảng dạy.

Thứ ba, khuyến khích các khoa chuyên môn phối hợp với giảng viên Pháp luật xây dựng hệ thống tình huống pháp luật gắn với từng ngành, nghề đào tạo.

Thứ tư, từng bước xây dựng kho học liệu số và ngân hàng tình huống pháp luật dùng chung trong nhà trường.

Thứ năm, tăng cường các hoạt động ngoại khóa, cuộc thi, tọa đàm và diễn đàn tìm hiểu pháp luật dành cho học sinh, sinh viên theo hướng thiết thực, phù hợp với nhu cầu của người học.

Thứ sáu, trong quá trình đánh giá chất lượng đào tạo, cần quan tâm không chỉ đến kết quả điểm số môn học mà còn đến khả năng vận dụng kiến thức pháp luật, ý thức chấp hành nội quy, quy chế và pháp luật của người học.

6. KẾT LUẬN

Nâng cao chất lượng học tập môn Pháp luật trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp nói chung và tại Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa nói riêng là yêu cầu cần thiết trong quá trình đổi mới giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực.

Mục tiêu của giáo dục pháp luật không chỉ là giúp học sinh, sinh viên ghi nhớ các quy định pháp luật mà quan trọng hơn là hình thành khả năng hiểu pháp luật, biết tìm kiếm và kiểm chứng thông tin pháp luật, biết vận dụng pháp luật và từng bước hình thành thói quen sống, học tập, lao động theo pháp luật.

Để đạt được mục tiêu đó, cần có sự đổi mới đồng bộ từ nhận thức, nội dung, phương pháp giảng dạy, phương pháp học tập đến kiểm tra, đánh giá; đồng thời tăng cường sự phối hợp giữa giảng viên môn Pháp luật với các khoa, phòng, tổ chức đoàn thể và các lực lượng giáo dục trong nhà trường.

Đặc biệt, Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa có lợi thế của một cơ sở giáo dục nghề nghiệp gắn với tính thực hành và ứng dụng. Đây là điều kiện thuận lợi để đưa kiến thức pháp luật đến gần hơn với nghề nghiệp và cuộc sống của người học. Mỗi nội dung pháp luật cần được đặt trong mối liên hệ với những vấn đề mà người học có thể gặp trong quá trình học nghề, làm việc và tham gia đời sống xã hội.

Trong bối cảnh Luật Giáo dục nghề nghiệp số 124/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, yêu cầu đổi mới, bảo đảm chất lượng và nâng cao hiệu quả đào tạo tiếp tục đặt ra đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Việc đổi mới dạy và học môn Pháp luật theo hướng thiết thực, hiện đại, gắn với thực tiễn nghề nghiệp và nhu cầu của người học vì vậy cần được xem là một nội dung trong quá trình nâng cao chất lượng đào tạo.

Với sự quan tâm của Đảng ủy, Ban Giám hiệu nhà trường; sự phối hợp của các phòng, khoa và tổ chức đoàn thể; sự nỗ lực của đội ngũ giảng viên và sự chủ động của học sinh, sinh viên, việc triển khai đồng bộ các giải pháp nêu trên sẽ tạo điều kiện nâng cao chất lượng học tập môn Pháp luật, góp phần hình thành đội ngũ người lao động có kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, ý thức trách nhiệm và văn hóa pháp lý, đáp ứng yêu cầu của quá trình học tập, lao động và phát triển xã hội.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Quốc hội, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật số 14/2012/QH13 ngày 20/6/2012.
  2. Quốc hội, Luật Giáo dục nghề nghiệp số 124/2025/QH15 ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
  3. Chính phủ, Nghị định số 95/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026 quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp.
  4. Đề cương môn Pháp luật theo khung của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
  5. Các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành có liên quan đến nội dung chương trình và hoạt động giáo dục nghề nghiệp.
Nguyễn Thị Diệu Huyền Giảng viên, Phó Trưởng phòng Tổ chức - Hành chính, Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa

Các tin khác

Nghiên Cứu Trường Hợp Từ Cà Phê Việt – Thương Hiệu Ngoại Và Những Suy Ngẫm Đối Với Y Dược Cổ Truyền Việt Nam

Nghiên Cứu Trường Hợp Từ Cà Phê Việt – Thương Hiệu Ngoại Và Những Suy Ngẫm Đối Với Y Dược Cổ Truyền Việt Nam

TÓM TẮT: Một sản phẩm cà phê có giá trị cao hơn nhiều so với dạng nguyên liệu ban đầu có thể được nhìn như một case study về cách tài nguyên bản địa được nhận diện, hiện đại hóa và chuyển hóa thành giá trị. Điều đáng nghiên cứu không phải là bản thân cà phê, mà là cơ chế tạo giá trị phía sau: nguồn nguyên liệu → lựa chọn và kiểm soát đầu vào → công nghệ và know-how → chuẩn hóa → phát triển sản phẩm → sở hữu trí tuệ, thương hiệu → thị trường. Đối chiếu với cacao, trà, mỹ phẩm thực vật và chuỗi dược liệu cho thấy logic này có tính lặp lại ở nhiều ngành. Case cà phê vì vậy không phải một công thức để sao chép sang Y dược cổ truyền (YDCT), càng không phải cơ sở để so sánh giản đơn giữa một sản phẩm thực phẩm và một sản phẩm y tế. Nó là một tấm gương để nhìn lại chính mình: Việt Nam có tài nguyên thực vật, dược liệu và một di sản tri thức quý giá, nhưng liệu chúng ta đã thực sự nhìn thấy, làm chủ và chuyển hóa tương xứng các giá trị ấy thành sản phẩm có chất lượng, thương hiệu và vị thế trên thị trường hay chưa? Trong bối cảnh định hướng mới của Nhà nước nhấn mạnh phát triển YDCT trên nền tảng khoa học, công nghệ hiện đại, gắn với kinh tế sức khỏe, công nghiệp dược liệu, thương hiệu quốc gia và sức mạnh mềm, câu hỏi này càng trở nên có ý nghĩa. [1][2][3]
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.
Bảo Tồn Di Sản Nam Dược Gắn Với Du Lịch Sinh Thái

Bảo Tồn Di Sản Nam Dược Gắn Với Du Lịch Sinh Thái

Tóm tắt - Nam dược là một bộ phận quan trọng của di sản y học và văn hóa Việt Nam. Giá trị của Nam dược không chỉ nằm ở nguồn cây thuốc phong phú mà còn kết tinh trong tri thức nhận biết, gây trồng, thu hái, bảo quản, bào chế, phối ngũ và sử dụng cây thuốc của các cộng đồng qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh suy giảm đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu, thương mại hóa thiếu kiểm soát và nguy cơ mai một người truyền nghề, cần chuyển từ bảo tồn riêng lẻ sang bảo tồn sống, gắn chủ thể cộng đồng với sinh kế bền vững. Chuyên khảo đề xuất phát triển vùng dược liệu theo chuỗi giá trị và xây dựng du lịch sinh thái – Nam dược trên nền tảng “5B”: Bảo tồn, Bản địa, Bằng chứng, Bền vững và Bình đẳng lợi ích. Mô hình này có thể góp phần bảo vệ nguồn gen, gìn giữ tri thức dân gian, nâng cao giá trị dược liệu, tạo việc làm tại chỗ và quảng bá bản sắc y học Việt Nam; đồng thời phải bảo đảm an toàn, đạo đức, quyền sở hữu tri thức và giới hạn sức tải của hệ sinh thái.
Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Kết Hợp Y Học Hiện Đại Và Y Học Cổ Truyền Trong Chăm Sóc Người Cao Tuổi

Kết Hợp Y Học Hiện Đại Và Y Học Cổ Truyền Trong Chăm Sóc Người Cao Tuổi

Tóm Tắt - Đặt vấn đề: Già hóa dân số làm gia tăng đồng thời bệnh không lây nhiễm, đa bệnh lý, suy giảm chức năng và nhu cầu chăm sóc dài hạn. Mô hình khám chữa bệnh phân mảnh, tập trung vào từng bệnh đơn lẻ, khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu duy trì năng lực nội tại, khả năng tự chủ và chất lượng sống của người cao tuổi. Việt Nam có nền tảng chính trị, pháp lý và thực tiễn thuận lợi để phát triển chăm sóc tích hợp giữa y học hiện đại, y học cổ truyền, phục hồi chức năng và chăm sóc xã hội.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác và những giá trị y học còn ý nghĩa sau hơn hai thế kỷ

Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác và những giá trị y học còn ý nghĩa sau hơn hai thế kỷ

Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác là một trong những danh y tiêu biểu của nền y học cổ truyền Việt Nam. Ông không chỉ để lại một hệ thống trước tác đồ sộ mà còn xây dựng những chuẩn mực sâu sắc về y đức, trách nhiệm nghề nghiệp và cách tiếp cận người bệnh.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Xem thêm
Phiên bản di động