Thuốc lý khí trong y học cổ truyền: Cơ sở lý luận, phân loại và giá trị ứng dụng lâm sàng

(SKV) - Trong Y học cổ truyền, khí là nền tảng của mọi hoạt động sinh lý và bệnh lý của cơ thể. Sự vận hành bình thường của khí bảo đảm cho tạng phủ hoạt động hài hòa, khí huyết lưu thông thông suốt. Ngược lại, rối loạn khí – đặc biệt là khí trệ – là nguyên nhân phổ biến gây nên các bệnh lý ở hệ tiêu hóa, hô hấp, phụ khoa và rối loạn cảm xúc. Thuốc lý khí, mà trọng tâm là nhóm thuốc hành khí, được sử dụng nhằm điều hòa khí cơ, giải uất, giáng nghịch và giảm đau. Bài viết hệ thống hóa cơ sở lý luận về khí, phân loại thuốc lý khí, phân tích cơ chế tác dụng theo Y học cổ truyền và Y học hiện đại, đồng thời làm rõ đặc điểm dược tính và ứng dụng lâm sàng của một số vị thuốc hành khí thường dùng.

Từ khóa: Khí, thuốc lý khí, thuốc hành khí, khí trệ, Y học cổ truyền.

I. KHÁI NIỆM KHÍ VÀ VAI TRÒ CỦA KHÍ TRONG CƠ THỂ

Theo Y học cổ truyền, khí là vật chất tinh vi có tác dụng thúc đẩy và duy trì các hoạt động sinh lý của cơ thể. Khí được hình thành chủ yếu từ tinh vi của thức ăn, thức uống do Tỳ vận hóa, kết hợp với tinh khí tàng trữ ở Thận và sự vận hành của Phế trong hô hấp. Không chỉ mang tính vật chất, khí còn phản ánh sức hoạt động của các tạng phủ và hệ thống kinh mạch.

Trong cơ thể, khí tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, mỗi loại đảm nhiệm một chức năng sinh lý nhất định. Nguyên khí giữ vai trò căn bản, là động lực sinh mệnh; tông khí liên quan mật thiết đến hô hấp và tuần hoàn; dinh khí nuôi dưỡng toàn thân thông qua mạch đạo; còn vệ khí có chức năng bảo vệ cơ thể trước các tác nhân ngoại tà. Sự điều hòa và vận hành nhịp nhàng của các loại khí là điều kiện tiên quyết để cơ thể khỏe mạnh.

II. RỐI LOẠN KHÍ VÀ VAI TRÒ CỦA THUỐC LÝ KHÍ

Khi khí không được vận hành thông suốt sẽ dẫn đến các trạng thái bệnh lý như khí hư hoặc khí trệ. Trong đó, khí trệ là tình trạng thường gặp nhất, biểu hiện bằng các triệu chứng đau tức, đầy trướng, khó tiêu, rối loạn kinh nguyệt hoặc thay đổi cảm xúc.

Thuốc lý khí là nhóm thuốc được sử dụng nhằm điều chỉnh những rối loạn này. Tùy theo tính chất bệnh lý, thuốc lý khí có thể được chia thành hai hướng điều trị chính là bổ khí và hành khí. Trong thực hành lâm sàng, thuốc hành khí được sử dụng phổ biến hơn do khả năng giải quyết trực tiếp tình trạng khí uất trệ – căn nguyên của nhiều chứng bệnh thường gặp.

III. THUỐC HÀNH KHÍ VÀ GIÁ TRỊ ĐIỀU TRỊ

Thuốc hành khí có tác dụng làm cho khí huyết lưu thông, giải trừ sự uất kết, điều hòa khí cơ và từ đó làm giảm đau. Khi khí được vận hành thông suốt, chức năng của các tạng phủ, đặc biệt là Tỳ Vị và Can, sẽ được cải thiện rõ rệt.

Trên lâm sàng, thuốc hành khí thường được chỉ định trong các chứng đầy bụng, ợ chua, buồn nôn, khó tiêu, cáu gắt do Can khí uất, cũng như các rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới. Trong những trường hợp khí trệ kéo dài, tích tụ thành cục hoặc khí nghịch đi ngược chiều sinh lý, cần sử dụng các thuốc có tác dụng mạnh hơn để phá khí và giáng nghịch.

Đối với Phế khí nghịch, biểu hiện thường gặp là ho, suyễn, khó thở; trong khi Can khí uất thường gây nấc cụt, đầy trướng, ợ hơi và đau tức vùng bụng. Việc lựa chọn thuốc phù hợp với từng thể bệnh có ý nghĩa quyết định hiệu quả điều trị.

IV. PHÂN LOẠI THUỐC HÀNH KHÍ

Dựa trên mức độ tác động lên khí cơ, thuốc hành khí được chia thành hai nhóm chính.

* THUỐC HÀNH KHÍ GIẢI UẤT

Nhóm thuốc hành khí giải uất được sử dụng chủ yếu trong các trường hợp khí trệ mức độ nhẹ đến trung bình, đặc biệt là Can khí uất trệ ảnh hưởng đến chức năng Tỳ Vị và điều hòa kinh nguyệt. Các vị thuốc trong nhóm này có tác dụng điều hòa khí cơ, sơ Can, lý khí, từ đó cải thiện các triệu chứng đau tức, đầy trướng và rối loạn tiêu hóa – phụ khoa.

1. Hương phụ (Rhizoma Cyperi)

Hương phụ, còn gọi là cỏ cú hoặc củ gấu, là vị thuốc tiêu biểu trong điều trị các chứng Can khí uất trệ. Theo Y học cổ truyền, Hương phụ có vị cay, hơi đắng, hơi ngọt, tính bình; quy vào kinh Can và Tam tiêu, do đó có tác dụng điều hòa khí cơ toàn thân, đặc biệt là khí của Can.

Trong thực hành lâm sàng, Hương phụ thường được chế biến theo phép tứ chế (rượu – muối – giấm – đồng tiện) nhằm tăng cường tác dụng sơ Can, lý khí và dẫn thuốc vào kinh Can hiệu quả hơn. Nhờ công năng sơ Can, lý khí, điều kinh và chỉ thống, Hương phụ được sử dụng rộng rãi trong các trường hợp Can khí uất trệ, kinh nguyệt không đều và thống kinh, đặc biệt khi triệu chứng đau mang tính chất tức trướng, thay đổi theo cảm xúc.

2. Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae)

Thuốc lý khí trong y học cổ truyền: Cơ sở lý luận, phân loại và giá trị ứng dụng lâm sàng

Trần bì là vị thuốc hành khí thường dùng trong các chứng khí trệ ở Tỳ Vị. Thuốc có vị cay, đắng, tính ấm, quy kinh Tỳ và Phế, do đó vừa có tác dụng điều hòa khí cơ trung tiêu, vừa hỗ trợ chức năng của Phế trong việc tuyên thông khí.

Theo Y học cổ truyền, Trần bì có tác dụng hành khí hòa vị, chỉ ẩu, chỉ tả, đồng thời hóa đờm, ráo thấp và chỉ khái. Dưới góc nhìn Y học hiện đại, Trần bì được chứng minh có khả năng kích thích nhẹ đường tiêu hóa, làm tăng tiết dịch vị và giãn cơ trơn dạ dày – ruột, qua đó giúp cải thiện các triệu chứng đầy bụng, ăn không tiêu, buồn nôn và tiêu chảy. Nhờ tính chất tương đối ôn hòa, Trần bì thường được phối hợp với nhiều vị thuốc khác trong các bài thuốc điều trị rối loạn tiêu hóa do khí trệ.

3. Sa nhân

Sa nhân là vị thuốc có vị cay, tính ôn, quy kinh Tỳ và Vị, nổi bật với tác dụng hành khí hóa thấp và kiện Tỳ. Khác với Hương phụ thiên về sơ Can, Sa nhân chủ yếu tác động lên trung tiêu, giúp phục hồi chức năng vận hóa của Tỳ Vị.

Thuốc lý khí trong y học cổ truyền: Cơ sở lý luận, phân loại và giá trị ứng dụng lâm sàng

Với công năng ôn trung, chỉ tả và an thai, Sa nhân thường được dùng trong các trường hợp khí trệ kèm thấp trệ, biểu hiện bằng đầy bụng, tiêu chảy, ăn kém, đặc biệt ở phụ nữ mang thai có rối loạn tiêu hóa. Nhờ tác dụng an thai, Sa nhân là một trong số ít thuốc hành khí có thể sử dụng thận trọng cho thai phụ khi có chỉ định phù hợp.

* THUỐC PHÁ KHÍ GIÁNG NGHỊCH

Khác với nhóm hành khí giải uất, thuốc phá khí giáng nghịch được sử dụng khi khí trệ ở mức độ nặng, tích tụ lâu ngày hoặc khí vận hành nghịch chiều sinh lý. Nhóm thuốc này có tác dụng mạnh, thường dùng trong các chứng tích trệ ở Vị – Trường, kèm đầy trướng, táo bón, đờm trệ hoặc bĩ mãn.

1. Chỉ thực (Fructus Aurantii immaturus)

Chỉ thực là quả non tự rụng của cam chua hoặc cam ngọt. Thuốc có vị đắng, cay, chua, tính hơi hàn, quy vào kinh Tỳ, Vị và Đại trường. Nhờ đặc tính này, Chỉ thực có tác dụng mạnh trong việc phá khí, tiêu tích và hạ khí.

Thuốc lý khí trong y học cổ truyền: Cơ sở lý luận, phân loại và giá trị ứng dụng lâm sàng

Trên lâm sàng, Chỉ thực thường được dùng để điều trị các chứng khí trệ nặng ở Vị – Trường, biểu hiện bằng đầy trướng, táo bón, tích trệ thức ăn. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng hóa đờm, trừ bĩ, thông tiện, thường được phối hợp trong các bài thuốc điều trị bĩ mãn, thực tích và đờm trệ nội đình.

2. Chỉ xác (Fructus Aurantii)

Chỉ xác là quả chưa chín của cây cam, được bổ đôi và phơi khô. So với Chỉ thực, Chỉ xác có tác dụng phá khí nhẹ hơn, vị đắng cay, tính lương, quy kinh Tỳ và Phế.

Chỉ xác thường được sử dụng trong các chứng khí trệ mức độ vừa, có kèm đờm trệ và tiêu hóa kém. Công năng chính của thuốc là phá khí, hóa đờm, kiện vị và tiêu thực. Ngoài ra, Chỉ xác còn được dùng để giải độc và trừ phong, thường xuất hiện trong các bài thuốc điều trị đầy tức ngực, ho đờm kèm khí trệ.

3. Thanh bì (Pericarpium Citri reticulatae viride)

Thanh bì là vỏ xanh của quả quýt, có vị đắng, cay, tính ấm, quy kinh Can, Đởm và Vị. So với Trần bì, Thanh bì có tác dụng hành khí mạnh hơn và thiên về sơ Can, phá khí.

Thuốc được sử dụng chủ yếu trong các trường hợp Can khí uất trệ nặng, gây tán kết, tiêu trệ và ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa. Nhờ khả năng kích thích tiêu hóa và làm tan các khối khí trệ, Thanh bì thường được phối hợp trong các bài thuốc điều trị đau tức vùng hạ sườn, đầy trướng kéo dài do Can khí uất.

V. CƠ CHẾ TÁC DỤNG THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ HIỆN ĐẠI

Theo Y học cổ truyền, thuốc hành khí có tác dụng hành khí giải uất, giáng khí nghịch, ôn trung, kiện Tỳ và chỉ thống. Những tác dụng này giúp khôi phục sự vận hành bình thường của khí, từ đó cải thiện chức năng tạng phủ và làm giảm triệu chứng bệnh.

Dưới góc nhìn Y học hiện đại, nhiều nghiên cứu cho thấy các thuốc hành khí phần lớn chứa tinh dầu. Các hoạt chất này có khả năng kích thích nhu động và tiết dịch của đường tiêu hóa, làm giãn cơ trơn dạ dày – ruột, đồng thời giúp bài trừ khí ứ đọng trong lòng ruột. Nhờ đó, thuốc hành khí có hiệu quả rõ rệt trong điều trị các rối loạn tiêu hóa như đầy bụng, ăn không tiêu và tiêu chảy.

VI. TÍNH VỊ, ĐẶC ĐIỂM VÀ KIÊNG KỴ

Nhìn chung, thuốc hành khí có vị cay, tính ôn và mùi thơm. Tuy nhiên, do đặc tính phát tán và táo khô, nếu dùng liều cao hoặc kéo dài có thể làm hao tổn tân dịch, gây khô táo. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng cho người âm hư, hỏa vượng.

Đặc biệt, phụ nữ có thai không nên dùng các thuốc phá khí, giáng nghịch hoặc thông khí mạnh, do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.

VII. MỘT SỐ VỊ THUỐC HÀNH KHÍ TIÊU BIỂU

Hương phụ là vị thuốc tiêu biểu trong điều trị Can khí uất trệ, có tác dụng sơ Can, lý khí, điều kinh và giảm đau, thường dùng trong các chứng rối loạn kinh nguyệt và thống kinh. Trần bì và Sa nhân lại thiên về điều hòa Tỳ Vị, hành khí hóa thấp, cải thiện chức năng tiêu hóa. Trong khi đó, các vị như Chỉ thực, Chỉ xác và Thanh bì có tác dụng mạnh hơn trong việc phá khí, tiêu tích và giáng nghịch, thích hợp cho các trường hợp khí trệ nặng.

Thuốc lý khí, đặc biệt là nhóm thuốc hành khí, giữ vai trò quan trọng trong điều trị các chứng bệnh do khí trệ trong Y học cổ truyền. Việc sử dụng đúng phép trị, đúng vị thuốc và phù hợp với thể bệnh không chỉ giúp cải thiện triệu chứng lâm sàng mà còn góp phần điều hòa chức năng tạng phủ, nâng cao hiệu quả điều trị và phòng bệnh lâu dài.

BTV
https://suckhoeviet.org.vn

Cùng chuyên mục

Thuyền thoái (xác ve sầu) – Dược liệu tán phong nhiệt, tiêu viêm, hỗ trợ trị ho khàn tiếng và bệnh ngoài da

Thuyền thoái (xác ve sầu) – Dược liệu tán phong nhiệt, tiêu viêm, hỗ trợ trị ho khàn tiếng và bệnh ngoài da

Thuyền thoái là phần xác lột của ve sầu, được sử dụng khá phổ biến trong y học cổ truyền. Theo Đông y, vị thuốc này có tác dụng giải biểu nhiệt, tuyên phế, tán phong nhiệt, tiêu viêm, thường được dùng trong các chứng sốt cao co giật, đau đầu chóng mặt do phong nhiệt, khàn tiếng – mất tiếng, mày đay, mụn nhọt, ban chẩn và một số bệnh lý da liễu khác.
Huyết kiệt – dược liệu giúp hoạt huyết, cầm máu, giúp vết thương nhanh lên da non

Huyết kiệt – dược liệu giúp hoạt huyết, cầm máu, giúp vết thương nhanh lên da non

Trong kho dược liệu Đông y, Huyết kiệt được nhận diện rất đặc trưng: một loại nhựa khô màu đỏ như máu, giòn, dễ vỡ, thường được dùng với mục đích hoạt huyết – tán ứ, sinh tân, giảm đau và hỗ trợ hồi phục da. Từ những vết bầm tím do chấn thương, tụ máu sưng đau, đến các tình trạng xuất huyết ngoài da, mụn nhọt lở loét… Huyết kiệt xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian và y học cổ truyền như một “vị thuốc cầm máu – liền da” quen thuộc.
Gai dầu (cần sa) trong y học cổ truyền: Ranh giới mong manh giữa vị thuốc và hiểm họa

Gai dầu (cần sa) trong y học cổ truyền: Ranh giới mong manh giữa vị thuốc và hiểm họa

Gai dầu – còn gọi là cần sa – được nhắc đến trong y học cổ truyền thông qua hạt Hỏa ma nhân với công dụng nhuận tràng, hỗ trợ tiêu hóa. Tuy nhiên, đây cũng là dược liệu tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu sử dụng sai cách. Việc hiểu đúng bản chất, công dụng và giới hạn an toàn của gai dầu là điều cần thiết để tránh những hệ lụy khó lường cho sức khỏe.
Hồi đầu thảo – dược liệu cổ truyền hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt, giảm đau dạ dày

Hồi đầu thảo – dược liệu cổ truyền hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt, giảm đau dạ dày

Hồi đầu thảo là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, có tính bình, vị đắng, thường được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt, giảm đau dạ dày, trị mụn nhọt, viêm gan mạn tính và một số chứng bệnh do khí huyết ứ trệ. Việc sử dụng hồi đầu thảo đúng cách, đúng liều lượng được cho là mang lại hiệu quả tích cực, đặc biệt với phụ nữ.
Dế – “vị thuốc” dân gian trong Đông y: Công dụng, cách dùng và những lưu ý an toàn

Dế – “vị thuốc” dân gian trong Đông y: Công dụng, cách dùng và những lưu ý an toàn

Tóm tắt: Không chỉ là loài côn trùng quen thuộc ở đồng ruộng, dế (dế mèn, dế dũi…) từ lâu còn được ghi nhận trong y học cổ truyền như một dược liệu có tính hàn, vị mặn, thường được dân gian ứng dụng để hỗ trợ bí tiểu, sỏi đường tiết niệu, táo bón và một số trường hợp sinh khó.
Xịt xoang Triệu Minh – Bài thuốc từ tình thương và trí tuệ

Xịt xoang Triệu Minh – Bài thuốc từ tình thương và trí tuệ

Trong dòng chảy hiện đại hóa ngày càng mạnh mẽ, giữa bộn bề của cuộc sống đô thị nơi con người ngày càng xa rời với thiên nhiên và cội nguồn vẫn còn đó những con người lặng thầm bền bỉ gìn giữ những giá trị cổ truyền dân tộc – không chỉ bằng tri thức mà bằng cả tâm nguyện và lòng từ bi. Một trong những hình ảnh đáng kính ấy là sư thầy Thích Đàm Thái – một nữ tu người dân tộc Dao, hiện đang trụ trì tại chùa Quang Phúc (Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội), tác giả bài thuốc gia truyền “Xịt xoang Triệu Minh”.

Các tin khác

Cát sâm – “Sâm nam” mộc mạc và giá trị bền vững trong y học cổ truyền

Cát sâm – “Sâm nam” mộc mạc và giá trị bền vững trong y học cổ truyền

Trong kho tàng dược liệu phong phú của y học cổ truyền Việt Nam, cát sâm là một vị thuốc quen thuộc nhưng không phô trương, được dân gian tin dùng từ lâu đời nhờ tính mát, dễ sử dụng và khả năng bồi bổ cơ thể một cách bền bỉ. Dược liệu này thường xuất hiện trong các bài thuốc thanh nhiệt, bổ tỳ phế, trị ho nhiều đờm, nhức đầu, bí tiểu và hỗ trợ phục hồi thể trạng cho người suy nhược.
Cây nắp ấm – Từ loài cây bắt mồi đến vị thuốc Đông y quen thuộc

Cây nắp ấm – Từ loài cây bắt mồi đến vị thuốc Đông y quen thuộc

Không chỉ được biết đến như một loài cây cảnh độc đáo có khả năng bắt côn trùng, cây Nắp ấm (còn gọi là cây Bình nước) từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền như một vị thuốc thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý thường gặp. Trong bối cảnh xu hướng quay trở lại với thảo dược tự nhiên ngày càng rõ nét, Nắp ấm đang dần được nhìn nhận lại dưới góc độ dược liệu có giá trị.
Cây đuôi công – Dược liệu cổ truyền hỗ trợ điều trị đau nhức, bong gân

Cây đuôi công – Dược liệu cổ truyền hỗ trợ điều trị đau nhức, bong gân

Từ lâu trong dân gian và y học cổ truyền, cây đuôi công đã được biết đến như một loại dược liệu có thể hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý như đau nhức xương khớp, bong gân, phong thấp, mát gan, giảm đau dạ dày. Với hình dáng đẹp, màu hoa nổi bật, cây đuôi công vừa được trồng làm cảnh, vừa được khai thác làm thuốc. Tuy nhiên, đây là vị thuốc có độc tính, đòi hỏi người sử dụng phải hiểu rõ đặc điểm, công dụng và những lưu ý quan trọng trước khi áp dụng.
Cao ban long – Dược liệu quý cổ truyền, dùng đúng cách để phát huy giá trị bồi bổ

Cao ban long – Dược liệu quý cổ truyền, dùng đúng cách để phát huy giá trị bồi bổ

Trong kho tàng y học cổ truyền, cao ban long được xếp vào nhóm dược liệu quý, thường xuất hiện trong các bài thuốc bồi bổ cơ thể, hỗ trợ xương khớp, sinh tinh và nâng cao thể trạng. Tuy nhiên, cũng như nhiều vị thuốc bổ khác, cao ban long không phải ai dùng cũng phù hợp, việc sử dụng cần đúng liều, đúng đối tượng và có hiểu biết đầy đủ để đảm bảo an toàn, hiệu quả.
Màng tang – Dược liệu giàu tinh dầu, hỗ trợ tiêu hóa và giảm đau

Màng tang – Dược liệu giàu tinh dầu, hỗ trợ tiêu hóa và giảm đau

Trong kho tàng dược liệu Đông y, màng tang là loại cây được đánh giá cao nhờ hàm lượng tinh dầu dồi dào, mang lại nhiều tác dụng dược lý quan trọng. Từ lâu, dược liệu này đã được sử dụng để hỗ trợ điều trị đầy hơi, tiêu chảy, đau bụng kinh niên, phong thấp, đau nhức xương khớp, phù chân kéo dài. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả và đảm bảo an toàn, người dùng cần hiểu rõ đặc điểm, công dụng cũng như cách sử dụng đúng của vị thuốc này.
Ý dĩ: Từ bài thuốc dân gian đến những lưu ý khoa học cho người dùng

Ý dĩ: Từ bài thuốc dân gian đến những lưu ý khoa học cho người dùng

Trong kho tàng dược liệu Đông y, ý dĩ là cái tên quen thuộc, xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian và y thư cổ. Không chỉ được biết đến với công dụng hỗ trợ điều trị ho, phong thấp, sỏi tiết niệu, ý dĩ còn được nhiều người truyền tai nhau như một “bí quyết” giúp làm đẹp da, giảm cân. Tuy nhiên, các thầy thuốc Đông y đều khuyến cáo: ý dĩ là vị thuốc, không phải thực phẩm dùng tùy tiện, nếu lạm dụng hoặc dùng sai cách có thể gây ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe.
Cây gai cua – Dược liệu dân gian được dùng ở nhiều nước nhưng tiềm ẩn độc tính

Cây gai cua – Dược liệu dân gian được dùng ở nhiều nước nhưng tiềm ẩn độc tính

Trong y học cổ truyền của một số quốc gia như Ấn Độ, Nepal, cây gai cua được sử dụng như một dược liệu hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý, từ viêm nhiễm ngoài da, vàng da đến ho, sốt. Tuy nhiên, khác với nhiều vị thuốc quen thuộc ở Việt Nam, cây gai cua chưa được sử dụng chính thức trong y học cổ truyền nước ta và được xếp vào nhóm dược liệu có độc, cần đặc biệt thận trọng khi áp dụng.
Cà cuống – Côn trùng dân dã trở thành đặc sản ẩm thực và vị thuốc trong Đông y

Cà cuống – Côn trùng dân dã trở thành đặc sản ẩm thực và vị thuốc trong Đông y

Trong ký ức ẩm thực của nhiều thế hệ người Việt, cà cuống không chỉ là một loài côn trùng sống ở ruộng nước, ao hồ mà còn gắn liền với mùi hương rất riêng, rất “Bắc”. Từ bánh cuốn, bún thang đến chả cá, chỉ cần một giọt tinh dầu cà cuống cũng đủ làm dậy lên hương vị khó trộn lẫn. Không dừng lại ở vai trò gia vị, theo y học cổ truyền, cà cuống còn được xem là một vị thuốc có giá trị, nếu sử dụng đúng cách và đúng liều lượng.
Nông sản trong y học cổ truyền: Thực phẩm cũng là vị thuốc

Nông sản trong y học cổ truyền: Thực phẩm cũng là vị thuốc

Trong y học cổ truyền, ranh giới giữa thực phẩm và thuốc chữa bệnh vốn không tách bạch như trong quan niệm hiện đại. Từ xa xưa, ông cha ta đã đúc kết triết lý “dĩ thực vi dược” – lấy thực phẩm làm thuốc, coi bữa ăn hằng ngày là nền tảng quan trọng để phòng bệnh, dưỡng sinh và phục hồi sức khỏe. Đến nay, khi y học dự phòng ngày càng được đề cao, cách nhìn này đang được giới chuyên môn và cộng đồng quan tâm trở lại như một hướng đi bền vững cho sức khỏe con người.
Gạo lứt, đậu xanh, mè đen – bộ ba thực dưỡng quen mà lạ trong chăm sóc sức khỏe

Gạo lứt, đậu xanh, mè đen – bộ ba thực dưỡng quen mà lạ trong chăm sóc sức khỏe

Trong dòng chảy của dinh dưỡng hiện đại, khi nhiều người tìm đến các loại thực phẩm chức năng hay chế độ ăn “ngoại nhập”, thì gạo lứt, đậu xanh, mè đen – ba loại nông sản quen thuộc của người Việt – lại đang được nhìn nhận trở lại như một bộ ba thực dưỡng giàu giá trị. Quen thuộc trong đời sống hằng ngày, nhưng dưới góc nhìn khoa học dinh dưỡng và y học cổ truyền, bộ ba này vẫn còn nhiều giá trị “quen mà lạ”, đáng để khai thác đúng cách trong chăm sóc sức khỏe chủ động.
Xem thêm
Hội Nam Y Việt Nam và Công ty CP Tập đoàn Ao Vua trao tặng 300 suất quà tết tại Cẩm Thủy- Thanh Hóa

Hội Nam Y Việt Nam và Công ty CP Tập đoàn Ao Vua trao tặng 300 suất quà tết tại Cẩm Thủy- Thanh Hóa

Ngày 3/1/2026, tại trụ sở UBND xã Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa, Hội Nam Y Việt Nam phối hợp cùng Công ty CP Tập đoàn Ao Vua đã tổ chức chương trình trao tặng quà Tết cho các hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn và gia đình chính sách trên địa bàn.
Gala Chào xuân 2026 - “Tinh hoa Thương hiệu Việt” lần thứ II: Diễn đàn kết nối tri thức và tôn vinh thương hiệu Việt

Gala Chào xuân 2026 - “Tinh hoa Thương hiệu Việt” lần thứ II: Diễn đàn kết nối tri thức và tôn vinh thương hiệu Việt

Tại Trường Đại học Nam Cần Thơ, Gala Chào xuân 2026 – “Tinh hoa Thương hiệu Việt” lần thứ II quy tụ đại diện Hội Nam Y Việt Nam, giới chuyên gia, doanh nghiệp và các đơn vị đồng hành trong không khí trang trọng, ấm áp.
Chi hội Nam y tỉnh An Giang khám bệnh, phát thuốc miễn phí cho 200 người dân xã Thường Phước

Chi hội Nam y tỉnh An Giang khám bệnh, phát thuốc miễn phí cho 200 người dân xã Thường Phước

Ngày 14/01/2026, thực hiện kế hoạch hoạt động Quý I/2026, Chi hội Nam y tỉnh An Giang phối hợp Hội Chữ thập đỏ xã Thường Phước (tỉnh Đồng Tháp) tổ chức chương trình khám bệnh, tư vấn sức khỏe và cấp phát thuốc miễn phí cho 200 người dân địa phương.
Chi hội Nam y tỉnh An Giang tổng kết hoạt động năm 2025, đề ra mục tiêu phát triển vững mạnh trong năm 2026

Chi hội Nam y tỉnh An Giang tổng kết hoạt động năm 2025, đề ra mục tiêu phát triển vững mạnh trong năm 2026

Thực hiện chương trình công tác năm 2025, Chi hội Nam y tỉnh An Giang đã tổ chức Hội nghị tổng kết hoạt động vào ngày 03/01/2025 tại phường Tân Châu, tỉnh An Giang.
Hội Nam y Việt Nam: Dấu ấn hoạt động năm 2025 và mục tiêu trọng tâm năm 2026

Hội Nam y Việt Nam: Dấu ấn hoạt động năm 2025 và mục tiêu trọng tâm năm 2026

Năm 2025 ghi dấu một giai đoạn hoạt động sôi động, nhiều điểm nhấn của Hội Nam y Việt Nam trong bối cảnh phong trào bảo tồn, phát triển y học cổ truyền và Nam y tiếp tục nhận được sự quan tâm của xã hội.
Phiên bản di động