Công dụng và bài thuốc chữa bệnh từ cây tầm ma

Cây tầm ma còn có tên gọi khác là cây lá gai, trữ ma, gai tuyết... Theo y học cổ truyền, cây tầm ma có vị đắng, tính bình. Cây tầm ma có tác dụng giúp giảm viêm, cải thiện triệu chứng dị ứng theo mùa, hỗ trợ hạ huyết áp và ổn định đường huyết, cùng nhiều lợi ích sức khỏe khác. Ngoài ra cây còn được người dân sử dụng làm bánh gai, bánh ít, lấy sợi dệt lưới đánh cá.
Công dụng và các bài thuốc chữa bệnh từ rau mương Ngũ vị tử: Vị thuốc quý giúp tăng cường trí nhớ, điều trị hen suyễn Bài thuốc y học cổ truyền giúp giảm rụng tóc Công dụng và bài thuốc chữa bệnh từ bạch cập

Cây tầm ma

Cây tầm ma còn được biết đến là cây lá gai, gai tuyết, trữ ma. Cây tầm ma thường cao hơn 1m, thân cây hóa gỗ. Lá của cây tầm ma mọc so le, phiến lá hình tim, có lông, mặt trên màu xanh, mặt dưới màu trắng bạc. Hoa mọc thành bông kép nằm ở kẽ lá. Bộ phận làm thuốc bao gồm rễ và lá của cây, có thể thu hái vào bất kỳ thời điểm nào trong năm. Tuy nhiên, thời điểm tốt nhất để thu hoạch rễ tầm ma là mùa thu và mùa đông.

Đào rễ tầm về rửa sạch đất cát, cắt bỏ phần non, để nguyên củ hoặc thái mỏng, sau đó phơi khô. Rễ cây tầm ma có thể được sử dụng cả tươi và khô. Dược liệu khô cần bảo quản nơi thoáng mát, không ẩm mốc. Thành phần hóa học chính có trong 100g cây lá gai là:

  • Protein: 85.3g
  • Chất xơ: 3.1g
  • Chất béo: 0.5g
  • Vitamin A: 1.15mg
  • Vitamin B5: 0.39mg
  • Vitamin B1 (thiamine): 0.2mg
  • Pyridoxine: 0.3mg
  • Vitamin C: 30mcg
  • Folic acid: 0,1mg
  • Vitamin E: 333mg
  • Biotin: 498.6mcg
  • Kali: 17.4mg
  • Choline: 0.5mcg
  • Canxi: 334mg
  • Sodium: 57mg
  • Magie: 481mg
  • Photpho: 80mg
  • Sắt: 150mg
  • Chlorine: 71mg
  • Đồng: 779mg
  • Mangan: 1.64mg
  • Selenium: 76mcg
  • Kẽm: 0.3mg

Ngoài ra các nhà nghiên cứu còn tìm thấy rễ của cây tầm gai có chứa chất flavonoid rutin, chống oxy hoá tế bào, phòng chống các tác nhân có hại có cơ thể. Phần hạt giàu chất béo và các axit tự do.

Công dụng và bài thuốc chữa bệnh từ cây tầm ma
Cây tầm ma là một loại thảo dược được sử dụng từ thời cổ đại nhờ vào nhiều đặc tính chữa bệnh độc đáo

Công dụng cây tầm ma

Chống lại quá trình lão hóa: Cây tầm ma chứa vitamin C, kẽm, pro-vitamin A, kali, flavonoid, các nguyên tố vi lượng... Những hoạt chất này được coi như chất chống oxy hóa hiệu quả, giúp cơ thể giảm căng thẳng, hỗ trợ tăng cường trong trường hợp trí tuệ mệt mỏi và làm việc quá sức. Bạn có thể uống 3 cốc nước từ lá cây tầm ma mỗi ngày để giảm căng thẳng, mệt mỏi.

Chắc khỏe xương, tóc và móng: Nhờ chứa canxi và silica trong lá nên tầm ma có lợi thế trong chống lại bệnh loãng xương. Hơn nữa, loại cây này còn rất giàu khoáng chất, vitamin và axit amin, có tác dụng tái khoáng đối với các trường hợp sử dụng phương pháp điều trị nặng như hóa trị liệu.

Kích thích tuyến giáp: Cây tầm ma góp phần duy trì hoạt động bình thường của tuyến giáp, tuyến thượng thận và phù hợp cả với thời kỳ mãn kinh. Rễ của nó cũng được cho là có khả năng chống lại một số bệnh lành tính của tuyến tiền liệt.

Cây tầm ma có chứa hoạt chất beta – sitosterol. Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Khoa học ung thư và trị liệu năm 2016, beta – sitosterol có khả năng prostaglandin (prostaglandin trực tiếp ảnh hưởng đến viêm tuyến tiền liệt, làm giảm lưu lượng máu và kích thước của tuyến tiền liệt).

Thải độc cơ thể: Theo một số nghiên cứu, tầm ma còn có tác dụng làm sạch và khử cặn (loại bỏ clorua và urê). Nhờ công dụng lợi tiểu nên tầm ma được khuyến khích sử dụng để chăm sóc sức khỏe thận, thậm chí được chỉ định sử dụng trong trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu.

Khả năng chống viêm hiệu quả: Tầm ma có khả năng khôi phục sự cân bằng axit-bazơ trong cơ thể. Do đó nó góp phần chống lại chứng viêm và đau mãn tính, làm dịu chứng ợ nóng, giảm đau khớp, viêm khớp và thấp khớp.

Công dụng và bài thuốc chữa bệnh từ cây tầm ma
Công dụng và bài thuốc chữa bệnh từ cây tầm ma

Bài thuốc chữa bệnh từ cây tầm ma

Với nhiều công dụng như trên, cây tầm ma có thể được sử dụng trong các bài thuốc sau:

An thai: Dùng rễ cây mới hái hoặc 30 gam rễ khô sắc với 600ml nước, còn 200ml chia uống 3 lần trong ngày. Thông thường, chỉ sử dụng 1 -2 ngày, bài thuốc sẽ phát huy công dụng rõ rệt.

Dưỡng huyết an thai: Sử dụng 20 gam trữ ma căn tươi, 100 gam gạo nếp, cùng với 10 quả hồng táo đem nấu thành cháo, thêm gia vị cho vừa, ăn 2 – 3 lần trong ngày.

Trị đau bụng khi mang thai, động thai: Dùng 2 phần lá tía tô, 2 phần rễ gai (mỗi phần 4 gam) phơi khô đem sắc với 400 ml nước, còn 100ml, uống 1 lần trong ngày. Nếu đau bụng kèm theo có chảy máu thì thêm 10 gam lá huyết dụ.

Trị sa tử cung: Sắc 30 gam rễ cây tầm ma khô với 600ml nước, chia uống nhiều lần trong ngày, dùng liên tục từ 3 – 4 ngày.

Trị đau bụng, xuất huyết khi mang thai: Dùng 4 phần rễ cây gai tươi, 1 phần lá ngải cứu và 1 phần tía tô (trong đó mỗi phần là 12 gam) sắc với nước uống trong ngày.

Cầm máu vết thương: Lá tầm ma đem rửa sạch, đập nát, giã nhuyễn, đắp vào vết thương rồi băng mỏng lại.

Lợi tiểu: Sắc 10 -30 gam rễ và lá tầm ma với nước uống.

Trị tiểu rắt, tiểu buốt, sỏi thận: Kết hợp rễ cây tầm ma với hành và hoa mã đề có thể trị được chứng bệnh trên.

Trị tiểu tiện, đại tiện ra máu: Sắc 15 – 20 gam lá tầm ma với nước uống trong ngày.

Trị phong thấp, đau nhức các khớp: Dùng 50 gam rễ cây tầm ma ngâm với 1 lít rượu uống 2 lần mỗi ngày, mỗi lần 10ml, dùng đều đặn trong 1 tuần.

Trị tê mỏi chân tay: Sắc 15 – 20 gam rễ cây tầm ma uống trong ngày.

Cây tầm ma có chứa hàm lượng vi chất tương đối cao (vitamin A,B, C, B2, B9, B5, K..., chất khoáng như sắt, kẽm, đồng, mangan) nên có thể được xem như rau ăn bổ dưỡng hằng ngày. Khi luộc chín, lá tầm ma mềm, không chứa axit nên không gây ngứa, mùi vị hơi giống rau dền.

Cây tầm ma là nguyên liệu chính để làm bánh gai. sở dĩ bánh gai giữ được lâu là nhờ vào thành phần chlorogenic nằm trong lá cây gai (có khả năng chống vi khuẩn và chống nấm). Nếu làm bánh gai mà không có lá gai thì chỉ sau vài ngày bánh sẽ bị mốc.

Ngoài được sử dụng để làm bánh, cây tầm ma còn có thể dùng an thai, điều trị tiểu rắt, phong thấp và một số bệnh lý khác. Tuy nhiên, cây tầm ma có tính hàn nên tránh sử dụng bài thuốc này cho người có thể trạng hư hàn hoặc sử dụng trong thời gian dài.

Công dụng và bài thuốc chữa bệnh từ cây tầm ma
Cây tầm ma chứa vitamin C, pro-vitamin A, kẽm, kali, flavonoid và các nguyên tố vi lượng đóng vai trò như chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do

Một số tác dụng phụ của cây tầm ma

  • Kích ứng da khi tiếp xúc với lá tươi:
  • Gai nhỏ trên lá tươi chứa các hoạt chất như acetylcholine, histamine, serotonin, leukotrienes và axit formic. Các chất này có thể gây:
  • Phát ban, ngứa, nổi mề đay.
  • Cảm giác bỏng rát tại vùng da tiếp xúc.
  • Cách tránh: Chỉ sử dụng cây tầm ma sau khi nấu chín hoặc sấy khô, giúp loại bỏ các hoạt chất gây kích ứng.
  • Phản ứng dị ứng hiếm gặp:
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm khó thở hoặc sưng nề, cần chăm sóc y tế ngay lập tức.
  • Tác động đến phụ nữ mang thai:
  • Nguy cơ sảy thai: Tầm ma có thể gây co bóp tử cung, đặc biệt nguy hiểm trong thai kỳ.
  • Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng cây tầm ma.
Công dụng và bài thuốc chữa bệnh từ cây tầm ma
Cây tầm ma là loại thảo dược giàu giá trị dinh dưỡng và y học, nhưng việc sử dụng cần được thực hiện đúng cách để tránh những tác dụng không mong muốn

Tương tác thuốc có thể gặp

  • Cây tầm ma có thể tương tác với nhiều loại thuốc, làm tăng hoặc giảm hiệu quả của chúng [3]:
  • Thuốc làm loãng máu: Có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với các thuốc như: Warfarin (Coumadin), Clopidogrel (Plavix), Aspirin.
  • Thuốc điều trị huyết áp: Tầm ma có thể làm hạ huyết áp, làm tăng tác dụng của các thuốc điều trị huyết áp cao như:
  • Thuốc ức chế men chuyển: Captopril, Enalapril, Lisinopril.
  • Thuốc chẹn beta: Atenolol, Metoprolol.
  • Thuốc chẹn kênh canxi: Amlodipine, Nifedipine.
  • Thuốc lợi tiểu: Tầm ma có tác dụng lợi tiểu, làm tăng nguy cơ mất nước khi dùng cùng: Furosemide (Lasix), Hydrochlorothiazide.
  • Thuốc điều trị tiểu đường: Tầm ma có thể làm hạ đường huyết, làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức khi dùng chung với: Insulin, Metformin.
  • Lithium: Tầm ma có thể làm giảm khả năng bài tiết lithium qua thận, dẫn đến tích lũy thuốc và tác dụng phụ.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Một số nghiên cứu chỉ ra rằng tầm ma có thể tăng hiệu quả chống viêm của NSAID, chẳng hạn Diclofenac. Tuy nhiên, cần thận trọng vì tương tác này có thể gây tác dụng phụ không mong muốn.
Công dụng và bài thuốc chữa bệnh từ cây tầm ma
Tác dụng phụ của cây tầm ma có thể gây phát ban, ngứa da nên cẩn thận khi sử dụng

Lưu ý khi sử dụng cây tầm ma

Cây tầm ma là loại thảo dược giàu giá trị dinh dưỡng và y học, nhưng việc sử dụng cần được thực hiện đúng cách để tránh những tác dụng không mong muốn. Dưới đây là những thông tin quan trọng

Chỉ nên dùng dạng khô hoặc nấu chín

Gai trên lá tươi: Lá tầm ma tươi có nhiều gai nhỏ chứa các hợp chất như acetylcholine, histamin, serotonin, leukotrien và axit formic. Những chất này có thể gây ra:

Kích ứng da: Phát ban, nổi mụn, ngứa, hoặc mề đay khi tiếp xúc trực tiếp.

Cảm giác bỏng rát: Khi chạm vào lá tươi, đặc biệt ở da nhạy cảm.

Xử lý an toàn: Các hoạt chất gây kích ứng sẽ giảm hoặc bị loại bỏ khi cây tầm ma được nấu chín, phơi khô hoặc chế biến thành trà thảo mộc. Vì vậy, chỉ nên dùng tầm ma sau khi chế biến đúng cách.

Rủi ro đối với phụ nữ mang thai

Nguy cơ co bóp tử cung: Tầm ma có thể kích thích tử cung, làm tăng nguy cơ co bóp và dẫn đến sảy thai.

Khuyến cáo: Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tránh sử dụng cây tầm ma, trừ khi có chỉ định từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Lưu ý quan trọng

Trẻ nhỏ, người bị dị ứng hoặc đang dùng thuốc chống đông máu cần thận trọng khi sử dụng cây tầm ma, vì nó có thể tương tác với thuốc hoặc gây phản ứng không mong muốn.

Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Hy vọng qua bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cây tầm ma và tác dụng của nó. Tuy nhiên, để tránh các tác dụng phụ không mong muốn, tốt nhất bạn vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc trước khi sử dụng dược liệu này./.

Thúy Hà (t/h)
https://suckhoeviet.org.vn

Cùng chuyên mục

Sơn tra - Dược liệu dân dã hỗ trợ tiêu hóa và khí huyết

Sơn tra - Dược liệu dân dã hỗ trợ tiêu hóa và khí huyết

Sơn tra là một vị thuốc quý trong kho tàng y học cổ truyền, thường được biết đến không chỉ như một loại quả ăn được mà còn là dược liệu đem lại giá trị bồi bổ sức khỏe toàn diện. Từ lâu, nhân dân ta đã sử dụng sơn tra trong các bài thuốc điều trị rối loạn tiêu hóa, hỗ trợ tim mạch và nâng cao thể trạng.
Thuyền thoái (xác ve sầu) – Dược liệu tán phong nhiệt, tiêu viêm, hỗ trợ trị ho khàn tiếng và bệnh ngoài da

Thuyền thoái (xác ve sầu) – Dược liệu tán phong nhiệt, tiêu viêm, hỗ trợ trị ho khàn tiếng và bệnh ngoài da

Thuyền thoái là phần xác lột của ve sầu, được sử dụng khá phổ biến trong y học cổ truyền. Theo Đông y, vị thuốc này có tác dụng giải biểu nhiệt, tuyên phế, tán phong nhiệt, tiêu viêm, thường được dùng trong các chứng sốt cao co giật, đau đầu chóng mặt do phong nhiệt, khàn tiếng – mất tiếng, mày đay, mụn nhọt, ban chẩn và một số bệnh lý da liễu khác.
Huyết kiệt – dược liệu giúp hoạt huyết, cầm máu, giúp vết thương nhanh lên da non

Huyết kiệt – dược liệu giúp hoạt huyết, cầm máu, giúp vết thương nhanh lên da non

Trong kho dược liệu Đông y, Huyết kiệt được nhận diện rất đặc trưng: một loại nhựa khô màu đỏ như máu, giòn, dễ vỡ, thường được dùng với mục đích hoạt huyết – tán ứ, sinh tân, giảm đau và hỗ trợ hồi phục da. Từ những vết bầm tím do chấn thương, tụ máu sưng đau, đến các tình trạng xuất huyết ngoài da, mụn nhọt lở loét… Huyết kiệt xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian và y học cổ truyền như một “vị thuốc cầm máu – liền da” quen thuộc.
Gai dầu (cần sa) trong y học cổ truyền: Ranh giới mong manh giữa vị thuốc và hiểm họa

Gai dầu (cần sa) trong y học cổ truyền: Ranh giới mong manh giữa vị thuốc và hiểm họa

Gai dầu – còn gọi là cần sa – được nhắc đến trong y học cổ truyền thông qua hạt Hỏa ma nhân với công dụng nhuận tràng, hỗ trợ tiêu hóa. Tuy nhiên, đây cũng là dược liệu tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu sử dụng sai cách. Việc hiểu đúng bản chất, công dụng và giới hạn an toàn của gai dầu là điều cần thiết để tránh những hệ lụy khó lường cho sức khỏe.
Giá trị của cây bình vôi trong kho tàng y học cổ truyền

Giá trị của cây bình vôi trong kho tàng y học cổ truyền

Trong kho tàng dược liệu truyền thống của người Việt, cây bình vôi là một vị thuốc quen thuộc. Bình vôi được y học cổ truyền ghi nhận với nhiều công dụng quý, đặc biệt trong hỗ trợ an thần, cải thiện giấc ngủ và điều hòa khí huyết.
Bất ngờ với lợi ích sức khỏe của lá ớt

Bất ngờ với lợi ích sức khỏe của lá ớt

Trong đời sống, cây ớt không chỉ được biết đến với quả cay nồng mà lá ớt cũng là một vị thuốc quen thuộc, gắn liền với nhiều bài thuốc dân gian. Theo y học cổ truyền, lá ớt mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nếu được sử dụng đúng cách và hợp lý.

Các tin khác

Hồi đầu thảo – dược liệu cổ truyền hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt, giảm đau dạ dày

Hồi đầu thảo – dược liệu cổ truyền hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt, giảm đau dạ dày

Hồi đầu thảo là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, có tính bình, vị đắng, thường được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt, giảm đau dạ dày, trị mụn nhọt, viêm gan mạn tính và một số chứng bệnh do khí huyết ứ trệ. Việc sử dụng hồi đầu thảo đúng cách, đúng liều lượng được cho là mang lại hiệu quả tích cực, đặc biệt với phụ nữ.
Ban hành phác đồ điều trị 16 bệnh phổ biến: Kết hợp tinh hoa y học cổ truyền và hiện đại

Ban hành phác đồ điều trị 16 bệnh phổ biến: Kết hợp tinh hoa y học cổ truyền và hiện đại

Bộ Y tế vừa ban hành 16 bài hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo y học cổ truyền, kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại. Đây là căn cứ để các cơ sở y tế trên toàn quốc xây dựng hướng dẫn chẩn đoán bệnh y học cổ truyền, kết hợp y học cổ truyền và hiện đại tại đơn vị.
Dế – “vị thuốc” dân gian trong Đông y: Công dụng, cách dùng và những lưu ý an toàn

Dế – “vị thuốc” dân gian trong Đông y: Công dụng, cách dùng và những lưu ý an toàn

Tóm tắt: Không chỉ là loài côn trùng quen thuộc ở đồng ruộng, dế (dế mèn, dế dũi…) từ lâu còn được ghi nhận trong y học cổ truyền như một dược liệu có tính hàn, vị mặn, thường được dân gian ứng dụng để hỗ trợ bí tiểu, sỏi đường tiết niệu, táo bón và một số trường hợp sinh khó.
Xịt xoang Triệu Minh – Bài thuốc từ tình thương và trí tuệ

Xịt xoang Triệu Minh – Bài thuốc từ tình thương và trí tuệ

Trong dòng chảy hiện đại hóa ngày càng mạnh mẽ, giữa bộn bề của cuộc sống đô thị nơi con người ngày càng xa rời với thiên nhiên và cội nguồn vẫn còn đó những con người lặng thầm bền bỉ gìn giữ những giá trị cổ truyền dân tộc – không chỉ bằng tri thức mà bằng cả tâm nguyện và lòng từ bi. Một trong những hình ảnh đáng kính ấy là sư thầy Thích Đàm Thái – một nữ tu người dân tộc Dao, hiện đang trụ trì tại chùa Quang Phúc (Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội), tác giả bài thuốc gia truyền “Xịt xoang Triệu Minh”.
Cát sâm – “Sâm nam” mộc mạc và giá trị bền vững trong y học cổ truyền

Cát sâm – “Sâm nam” mộc mạc và giá trị bền vững trong y học cổ truyền

Trong kho tàng dược liệu phong phú của y học cổ truyền Việt Nam, cát sâm là một vị thuốc quen thuộc nhưng không phô trương, được dân gian tin dùng từ lâu đời nhờ tính mát, dễ sử dụng và khả năng bồi bổ cơ thể một cách bền bỉ. Dược liệu này thường xuất hiện trong các bài thuốc thanh nhiệt, bổ tỳ phế, trị ho nhiều đờm, nhức đầu, bí tiểu và hỗ trợ phục hồi thể trạng cho người suy nhược.
Cây nắp ấm – Từ loài cây bắt mồi đến vị thuốc Đông y quen thuộc

Cây nắp ấm – Từ loài cây bắt mồi đến vị thuốc Đông y quen thuộc

Không chỉ được biết đến như một loài cây cảnh độc đáo có khả năng bắt côn trùng, cây Nắp ấm (còn gọi là cây Bình nước) từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền như một vị thuốc thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý thường gặp. Trong bối cảnh xu hướng quay trở lại với thảo dược tự nhiên ngày càng rõ nét, Nắp ấm đang dần được nhìn nhận lại dưới góc độ dược liệu có giá trị.
Cây đuôi công – Dược liệu cổ truyền hỗ trợ điều trị đau nhức, bong gân

Cây đuôi công – Dược liệu cổ truyền hỗ trợ điều trị đau nhức, bong gân

Từ lâu trong dân gian và y học cổ truyền, cây đuôi công đã được biết đến như một loại dược liệu có thể hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý như đau nhức xương khớp, bong gân, phong thấp, mát gan, giảm đau dạ dày. Với hình dáng đẹp, màu hoa nổi bật, cây đuôi công vừa được trồng làm cảnh, vừa được khai thác làm thuốc. Tuy nhiên, đây là vị thuốc có độc tính, đòi hỏi người sử dụng phải hiểu rõ đặc điểm, công dụng và những lưu ý quan trọng trước khi áp dụng.
Cao ban long – Dược liệu quý cổ truyền, dùng đúng cách để phát huy giá trị bồi bổ

Cao ban long – Dược liệu quý cổ truyền, dùng đúng cách để phát huy giá trị bồi bổ

Trong kho tàng y học cổ truyền, cao ban long được xếp vào nhóm dược liệu quý, thường xuất hiện trong các bài thuốc bồi bổ cơ thể, hỗ trợ xương khớp, sinh tinh và nâng cao thể trạng. Tuy nhiên, cũng như nhiều vị thuốc bổ khác, cao ban long không phải ai dùng cũng phù hợp, việc sử dụng cần đúng liều, đúng đối tượng và có hiểu biết đầy đủ để đảm bảo an toàn, hiệu quả.
Màng tang – Dược liệu giàu tinh dầu, hỗ trợ tiêu hóa và giảm đau

Màng tang – Dược liệu giàu tinh dầu, hỗ trợ tiêu hóa và giảm đau

Trong kho tàng dược liệu Đông y, màng tang là loại cây được đánh giá cao nhờ hàm lượng tinh dầu dồi dào, mang lại nhiều tác dụng dược lý quan trọng. Từ lâu, dược liệu này đã được sử dụng để hỗ trợ điều trị đầy hơi, tiêu chảy, đau bụng kinh niên, phong thấp, đau nhức xương khớp, phù chân kéo dài. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả và đảm bảo an toàn, người dùng cần hiểu rõ đặc điểm, công dụng cũng như cách sử dụng đúng của vị thuốc này.
Ý dĩ: Từ bài thuốc dân gian đến những lưu ý khoa học cho người dùng

Ý dĩ: Từ bài thuốc dân gian đến những lưu ý khoa học cho người dùng

Trong kho tàng dược liệu Đông y, ý dĩ là cái tên quen thuộc, xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian và y thư cổ. Không chỉ được biết đến với công dụng hỗ trợ điều trị ho, phong thấp, sỏi tiết niệu, ý dĩ còn được nhiều người truyền tai nhau như một “bí quyết” giúp làm đẹp da, giảm cân. Tuy nhiên, các thầy thuốc Đông y đều khuyến cáo: ý dĩ là vị thuốc, không phải thực phẩm dùng tùy tiện, nếu lạm dụng hoặc dùng sai cách có thể gây ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe.
Xem thêm
Gala Chào xuân 2026 - “Tinh hoa Thương hiệu Việt” lần thứ II: Diễn đàn kết nối tri thức và tôn vinh thương hiệu Việt

Gala Chào xuân 2026 - “Tinh hoa Thương hiệu Việt” lần thứ II: Diễn đàn kết nối tri thức và tôn vinh thương hiệu Việt

Tại Trường Đại học Nam Cần Thơ, Gala Chào xuân 2026 – “Tinh hoa Thương hiệu Việt” lần thứ II quy tụ đại diện Hội Nam Y Việt Nam, giới chuyên gia, doanh nghiệp và các đơn vị đồng hành trong không khí trang trọng, ấm áp.
Chi hội Nam y tỉnh An Giang khám bệnh, phát thuốc miễn phí cho 200 người dân xã Thường Phước

Chi hội Nam y tỉnh An Giang khám bệnh, phát thuốc miễn phí cho 200 người dân xã Thường Phước

Ngày 14/01/2026, thực hiện kế hoạch hoạt động Quý I/2026, Chi hội Nam y tỉnh An Giang phối hợp Hội Chữ thập đỏ xã Thường Phước (tỉnh Đồng Tháp) tổ chức chương trình khám bệnh, tư vấn sức khỏe và cấp phát thuốc miễn phí cho 200 người dân địa phương.
Chi hội Nam y tỉnh An Giang tổng kết hoạt động năm 2025, đề ra mục tiêu phát triển vững mạnh trong năm 2026

Chi hội Nam y tỉnh An Giang tổng kết hoạt động năm 2025, đề ra mục tiêu phát triển vững mạnh trong năm 2026

Thực hiện chương trình công tác năm 2025, Chi hội Nam y tỉnh An Giang đã tổ chức Hội nghị tổng kết hoạt động vào ngày 03/01/2025 tại phường Tân Châu, tỉnh An Giang.
Hội Nam y Việt Nam: Dấu ấn hoạt động năm 2025 và mục tiêu trọng tâm năm 2026

Hội Nam y Việt Nam: Dấu ấn hoạt động năm 2025 và mục tiêu trọng tâm năm 2026

Năm 2025 ghi dấu một giai đoạn hoạt động sôi động, nhiều điểm nhấn của Hội Nam y Việt Nam trong bối cảnh phong trào bảo tồn, phát triển y học cổ truyền và Nam y tiếp tục nhận được sự quan tâm của xã hội.
Viện Nghiên cứu Y Dược học Tuệ Tĩnh: Trang trọng Lễ kỷ niệm 5 năm thành lập và Hội thảo khoa học Kế thừa di sản Đại Danh y Tuệ Tĩnh

Viện Nghiên cứu Y Dược học Tuệ Tĩnh: Trang trọng Lễ kỷ niệm 5 năm thành lập và Hội thảo khoa học Kế thừa di sản Đại Danh y Tuệ Tĩnh

(SKV) - Trong không khí trang trọng và phấn khởi, sáng ngày 21/12 Viện Nghiên cứu Y Dược học Tuệ Tĩnh đã long trọng tổ chức Lễ kỷ niệm 5 năm thành lập gắn với Hội thảo khoa học “Kế thừa, phát huy di sản Đại danh y – Thiền sư Tuệ Tĩnh trong nghiên cứu và phát triển Y Dược học cổ truyền”. Sự kiện là dấu mốc quan trọng, nhìn lại chặng đường hình thành – phát triển của Viện, đồng thời mở ra những định hướng mới cho y dược học cổ truyền Việt Nam trong giai đoạn hội nhập và đổi mới.
Phiên bản di động