Catgut Embedding in Post-Stroke Neurorehabilitation: Neuroplasticity Mechanisms and Clinical Experience from an Integrated Treatment Model Authors.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.

Cấy chỉ (catgut embedding therapy) là một phương pháp châm cứu cải tiến, trong đó sợi chỉ tự tiêu được đặt vào huyệt vị nhằm tạo kích thích sinh học kéo dài. Khác với châm cứu thông thường chỉ tạo kích thích trong thời gian ngắn, cấy chỉ có thể duy trì kích thích tại huyệt trong khoảng 10–20 ngày, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi chức năng thần kinh.

Các nghiên cứu cho thấy kích thích huyệt vị có thể tác động lên nhiều hệ thống sinh lý quan trọng của cơ thể, bao gồm trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA), mạng lưới thần kinh – nội tiết – miễn dịch (NEI) và đặc biệt là cơ chế tính dẻo thần kinh (neuroplasticity) thông qua các yếu tố dinh dưỡng thần kinh như BDNF.

Bài viết này phân tích cơ sở sinh học thần kinh của phương pháp cấy chỉ trong phục hồi sau đột quỵ và đề xuất mô hình điều trị tích hợp kết hợp cấy chỉ – phục hồi chức năng – nhĩ châm chiến trường cải tiến (BFA Việt Nam). Kinh nghiệm lâm sàng từ khoảng 500 bệnh nhân sau đột quỵ tại Trung tâm Cấy chỉ – Phục hồi chức năng Minh Quang cho thấy mô hình điều trị này có thể cải thiện đáng kể khả năng vận động, khả năng tự chăm sóc và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Từ khóa: cấy chỉ, phục hồi chức năng, đột quỵ, neuroplasticity.

Abstract

Stroke remains a leading cause of death and long-term disability worldwide [1,2]. Many survivors experience persistent sequelae including motor paralysis, spasticity, speech/language disorders, dysphagia, and cognitive impairment, which markedly reduce quality of life [4,11–13]. In recent years, integrative approaches combining traditional medicine with modern rehabilitation have gained increasing attention to promote neurological recovery.

Catgut embedding therapy is an innovative acupuncture-based technique in which absorbable sutures are implanted into selected acupoints to provide sustained biomechanical and biological stimulation. Unlike conventional acupuncture with short-lived stimulation, catgut embedding may maintain acupoint stimulation for approximately 10–20 days, potentially supporting neurorehabilitation processes.

Evidence suggests that acupoint stimulation may influence key physiological systems, including the hypothalamic–pituitary–adrenal (HPA) axis, the neuro–endocrine–immune (NEI) network, and neuroplasticity pathways mediated by neurotrophic factors such as brain-derived neurotrophic factor (BDNF) [6–9]. This paper reviews the neurobiological rationale of catgut embedding in post-stroke recovery and proposes an integrated model combining catgut embedding, structured rehabilitation training, and a Vietnamese modified Battlefield Acupuncture (BFA) auricular protocol. Clinical observations from approximately 500 post-stroke patients treated at Minh Quang Catgut Embedding & Rehabilitation Center suggest that this integrated approach may improve mobility, self-care ability, and overall quality of life.

Keywords: catgut embedding; stroke rehabilitation; neuroplasticity; BDNF; integrative medicine.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Đột quỵ não là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật lâu dài trên toàn thế giới [1,2]. Nhiều bệnh nhân sau đột quỵ phải sống chung với các di chứng như liệt nửa người, rối loạn vận động và suy giảm nhận thức.

Các hướng dẫn phục hồi chức năng hiện đại nhấn mạnh rằng phục hồi chức năng nên bắt đầu càng sớm càng tốt sau đột quỵ, ngay khi tình trạng huyết động và thần kinh của bệnh nhân ổn định [1,3]. Các can thiệp sớm giúp hạn chế teo cơ, giảm biến chứng và thúc đẩy quá trình tái tổ chức thần kinh.

Trong y học cổ truyền, đột quỵ được xếp vào phạm trù trúng phong, với cơ chế bệnh sinh liên quan đến phong, đàm, hỏa và ứ làm bế tắc kinh lạc.

Trong bối cảnh y học tích hợp, cấy chỉ được xem là một dạng châm cứu cải tiến có khả năng tạo kích thích sinh học kéo dài tại huyệt vị.

2. DI CHỨNG CHỨC NĂNG SAU ĐỘT QUỴ

Di chứng vận động là biểu hiện phổ biến nhất sau đột quỵ, bao gồm yếu hoặc liệt nửa người và rối loạn phối hợp vận động [4].

Trong giai đoạn muộn, nhiều bệnh nhân xuất hiện tình trạng co cứng cơ (spasticity) do mất cân bằng giữa các hệ thống kích thích và ức chế của hệ thần kinh trung ương [5].

Ngoài ra, bệnh nhân sau đột quỵ còn có thể gặp các rối loạn khác như rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt, suy giảm nhận thức và trầm cảm sau đột quỵ. [4, 11-13]."

3. CƠ SỞ SINH HỌC THẦN KINH

3.1. Điều hòa trục HPA

Trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA) đóng vai trò trung tâm trong phản ứng stress sinh học. Sau đột quỵ, hoạt hóa kéo dài của trục HPA có thể làm tăng cortisol và thúc đẩy tổn thương thần kinh thứ phát.

Kích thích huyệt vị bằng châm cứu hoặc cấy chỉ có thể góp phần điều hòa hoạt động của trục HPA [6].

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.
Điều hòa trục HPA
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.
Điều hòa trục HPA

3.2. Mạng lưới thần kinh – nội tiết – miễn dịch

Hệ thần kinh, nội tiết và miễn dịch tạo thành một mạng lưới điều hòa thống nhất (NEI). Kích thích huyệt vị có thể làm tăng phóng thích β-endorphin và serotonin, đồng thời điều hòa các cytokine viêm [6].

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.
Mạng lưới thần kinh – nội tiết – miễn dịch

3.3. BDNF và tính dẻo thần kinh

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.
BDNF và tính dẻo thần kinh

Tính dẻo thần kinh (neuroplasticity) là nền tảng của quá trình phục hồi sau tổn thương não [6].

Các nghiên cứu cho thấy kích thích huyệt vị có thể làm tăng biểu hiện BDNF, thúc đẩy hình thành synap mới và cải thiện chức năng vận động sau đột quỵ [7–9].

3.4. Cửa sổ neuroplasticity

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.
Cửa sổ neuroplasticity

Sau đột quỵ, não bộ bước vào giai đoạn “cửa sổ tính dẻo thần kinh”, trong đó khả năng tái tổ chức mạng lưới thần kinh tăng lên rõ rệt.

Các can thiệp phục hồi chức năng và kích thích thần kinh trong giai đoạn này có thể thúc đẩy hình thành các đường dẫn truyền thần kinh mới.

Trong bối cảnh đó, cấy chỉ với đặc điểm tạo kích thích sinh học kéo dài tại huyệt vị có thể duy trì tín hiệu kích thích thần kinh liên tục và hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng.

3.5. Thuyết Cổng kiểm soát và cơ chế giảm đau

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.
Thuyết Cổng kiểm soát và cơ chế giảm đau

Việc kích thích liên tục vào các huyệt vị thông qua cấy chỉ và nhĩ châm chiến trường (BFA) tác động trực tiếp vào hệ thống dẫn truyền thần kinh. Theo Thuyết Cổng kiểm soát của Melzack và Wall [14], các kích thích cơ học và sinh học từ sợi chỉ hoặc kim châm sẽ kích hoạt các sợi thần kinh cảm giác có đường kính lớn ($Abeta$), từ đó ức chế sự dẫn truyền cảm giác đau từ các sợi nhỏ (sợi $C$) tại sừng sau tủy sống. Điều này không chỉ giúp giảm đau mà còn tạo ra trạng thái thư giãn cơ, giảm co cứng, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tập luyện phục hồi vận động.

4. PHÁC ĐỒ HUYỆT VỊ CẤY CHỈ

Phác đồ huyệt vị được xây dựng theo nguyên tắc điều hòa trung ương kết hợp phục hồi vận động chi thể.

Các huyệt trung ương thường được sử dụng gồm Bách hội (Baihui – GV20), Tứ thần thông (Sishencong – EX-HN1) và Phong trì (Fengchi – GB20) nhằm kích thích hoạt động của vỏ não và cải thiện tuần hoàn não.

Trong phục hồi chi trên, các huyệt thường được lựa chọn bao gồm Kiên ngung (Jianyu – LI15), Khúc trì (Quchi – LI11), Thủ tam lý (Shousanli – LI10), Nội quan (Neiguan – PC6) và Hợp cốc (Hegu – LI4) nhằm cải thiện vận động vai, khuỷu và chức năng cầm nắm của bàn tay. Đối với chi dưới, các huyệt thường được sử dụng gồm Hoàn khiêu (Huantiao – GB30), Bế quan (Biguan – ST31), Phục thỏ (Futu – ST32), Túc tam lý (Zusanli – ST36) và Thừa sơn (Chengshan – BL57) nhằm cải thiện sức cơ và phục hồi dáng đi. [17]

Trong các trường hợp co cứng cơ sau đột quỵ, hai huyệt quan trọng là Dương lăng tuyền (Yanglingquan – GB34) và Thái xung (Taichong – LR3), có tác dụng điều hòa trương lực cơ và thư cân. Ngoài ra, các huyệt điều hòa toàn thân như Giáp tích (Jiaji – EX-B2), Nội quan (Neiguan – PC6) và Công tôn (Gongsun – SP4) có thể được sử dụng nhằm điều hòa hệ thần kinh tự chủ. [16]

Phác đồ nhĩ châm chiến trường cải tiến (BFA – Việt Nam)

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.
Phác đồ nhĩ châm chiến trường cải tiến (BFA – Việt Nam)

Trong mô hình điều trị tích hợp, nhĩ châm chiến trường cải tiến (Battlefield Acupuncture – BFA Việt Nam) được sử dụng như một phương pháp hỗ trợ nhằm điều hòa hoạt động thần kinh trung ương và tăng cường trạng thái sinh lý toàn thân. Phác đồ này không chỉ hướng tới giảm đau như trong BFA cổ điển, mà còn được điều chỉnh nhằm tăng cường điều hòa trục thần kinh – nội tiết – miễn dịch, hỗ trợ quá trình phục hồi thần kinh sau đột quỵ.

Các điểm nhĩ châm được sử dụng gồm Thần môn (Shenmen – TF4), Điểm Zero (Point Zero – HX1), Dưới đồi (Hypothalamus/Subcortex – AT4), Hồi đai (Cingulate gyrus), Omega-2 (Omega-2 point) và Điểm tăng cường sinh lực (Vitality point). Sự phối hợp các điểm này nhằm kích thích hoạt động của vỏ não, điều hòa trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA), tác động lên mạng lưới thần kinh – nội tiết – miễn dịch (NEI) và điều hòa hệ thần kinh thực vật.

Thông qua các cơ chế trên, nhĩ châm BFA Việt Nam có thể góp phần giảm stress sinh học, an thần, cải thiện giấc ngủ và tăng cường sức khỏe tổng thể, từ đó tạo môi trường thuận lợi cho quá trình tập luyện phục hồi chức năng và thúc đẩy neuroplasticity trong giai đoạn phục hồi sau đột quỵ.

5. MÔ HÌNH ĐIỀU TRỊ TÍCH HỢP

Nguyên tắc điều trị được đề xuất là:

“Cấy chỉ dẫn đường – tập luyện nối tiếp.”

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.
Hình 1: Sơ đồ mô hình ICEN. Trung tâm là "Neuroplasticity" (Tính dẻo thần kinh), xung quanh là 3 trụ cột: (1) Cấy chỉ (Kích thích nền), (2) BFA Việt Nam (Điều hòa trung ương), và (3) Tập phục hồi chức năng (Củng cố vận động).

Sau khi cấy chỉ, bệnh nhân được tập phục hồi chức năng theo các phương pháp như Bobath, PNF (Kabat) và tập hoạt động sinh hoạt hằng ngày (ADL). Ngoài ra, nhĩ châm chiến trường cải tiến (BFA Việt Nam) được sử dụng như một kỹ thuật hỗ trợ nhằm điều hòa thần kinh trung ương, giảm đau và tăng cường sinh lực toàn thân.

Trong thực hành lâm sàng, mô hình điều trị tích hợp được đề xuất trong nghiên cứu này có thể được gọi là Integrated Catgut Embedding Neurorehabilitation Model (ICEN Model). Mô hình này kết hợp ba thành phần chính bao gồm: kích thích sinh học kéo dài bằng cấy chỉ, điều hòa thần kinh trung ương thông qua nhĩ châm chiến trường cải tiến (Vietnamese modified Battlefield Acupuncture – BFA), và tập luyện phục hồi chức năng theo các phương pháp hiện đại như Bobath, PNF và tập hoạt động sinh hoạt hằng ngày (ADL).

Trong mô hình ICEN, cấy chỉ đóng vai trò kích thích nền (baseline neuromodulation), tạo ra tín hiệu kích thích kéo dài tại huyệt vị trong khoảng 10–20 ngày. Kích thích này có thể góp phần điều hòa trục HPA, tác động lên mạng lưới thần kinh – nội tiết – miễn dịch (NEI) và thúc đẩy biểu hiện các yếu tố dinh dưỡng thần kinh như BDNF, từ đó hỗ trợ quá trình neuroplasticity.

Song song với đó, nhĩ châm chiến trường cải tiến (BFA Việt Nam) được sử dụng như một kỹ thuật hỗ trợ nhằm điều hòa hệ thần kinh trung ương, giảm đau và cải thiện trạng thái sinh lực toàn thân (vitality). Các kích thích thần kinh này tạo ra môi trường sinh học thuận lợi cho quá trình tập luyện phục hồi vận động.

Thành phần thứ ba của mô hình ICEN là tập luyện phục hồi chức năng, trong đó các phương pháp Bobath, PNF và tập luyện chức năng được triển khai nhằm củng cố các đường dẫn truyền thần kinh mới được hình thành trong quá trình neuroplasticity.

Sự phối hợp giữa kích thích sinh học kéo dài và tập luyện vận động trong mô hình ICEN có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng giữa neuromodulation và motor learning, từ đó góp phần thúc đẩy quá trình phục hồi chức năng sau đột quỵ.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.
Hình 4: Quy trình thực hiện trong mô hình ICEN.

(A) Bác sĩ thực hiện kỹ thuật cấy chỉ tự tiêu tại các huyệt vị bả vai (Kiên tỉnh, Bỉnh phong) nhằm tạo kích thích sinh học kéo dài.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

(B) Bệnh nhân được kết hợp nhĩ châm chiến trường cải tiến (BFA Việt Nam) tại các loa tai để điều hòa thần kinh trung ương và giảm đau tức thì.

6. KINH NGHIỆM LÂM SÀNG

Các quan sát lâm sàng trong quá trình điều trị khoảng 500 bệnh nhân sau đột quỵ tại Trung tâm Cấy chỉ – Phục hồi chức năng Minh Quang cho thấy mô hình điều trị tích hợp kết hợp cấy chỉ, phục hồi chức năng và nhĩ châm chiến trường cải tiến có thể mang lại hiệu quả phục hồi chức năng đáng kể.

Theo ghi nhận lâm sàng, phần lớn bệnh nhân có cải thiện rõ rệt về khả năng vận động và sinh hoạt hằng ngày; trên 90% bệnh nhân có thể đi lại tương đối bình thường và tự phục vụ bản thân, đồng thời chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể.

Kết quả phục hồi chức năng trên 500 bệnh nhân theo mô hình ICEN

Tiêu chí đánh giá

Tỷ lệ cải thiện (%)

Ghi chú lâm sàng

Khả năng vận động

92%

Cải thiện sức cơ, đi lại được (có hoặc không có dụng cụ hỗ trợ)

Sinh hoạt hằng ngày (ADL)

88%

Tự chăm sóc cá nhân, ăn uống, vệ sinh

Giảm co cứng cơ

85%

Giảm điểm thang đo Ashworth, tăng tầm vận động khớp

Chất lượng cuộc sống

90%

Cải thiện tinh thần, giấc ngủ và hòa nhập cộng đồng

7. BÀN LUẬN

Cấy chỉ có thể được xem như một bước phát triển quan trọng của châm cứu truyền thống nhờ khả năng tạo kích thích sinh học kéo dài tại huyệt vị. [15, 18]:

Theo nhận định của Cao Minh Châu, cấy chỉ có thể được xem như một kỹ thuật hỗ trợ phục hồi chức năng, bởi khả năng duy trì kích thích thần kinh kéo dài giúp hỗ trợ quá trình tập luyện vận động.

Từ góc độ sinh học thần kinh hiện đại, đặc tính kích thích kéo dài của cấy chỉ có thể được xem như một dạng điều biến thần kinh kéo dài (long-acting neuromodulation), góp phần thúc đẩy quá trình neuroplasticity và tái tổ chức mạng lưới thần kinh sau đột quỵ. [15]

Mặc dù mô hình ICEN bước đầu cho thấy kết quả lâm sàng khả quan trên 500 bệnh nhân, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế nhất định. Các quan sát hiện tại chủ yếu dựa trên báo cáo lâm sàng đơn trung tâm và chưa có nhóm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) để so sánh định lượng chính xác hiệu quả của mô hình tích hợp so với các phương pháp đơn lẻ. Ngoài ra, việc đánh giá các chỉ số sinh học như nồng độ BDNF trong máu bệnh nhân cũng cần được triển khai trong các nghiên cứu tiếp theo để làm sáng tỏ hơn cơ chế tác động."

8. KẾT LUẬN

Cấy chỉ là một phương pháp châm cứu cải tiến có khả năng tạo kích thích sinh học kéo dài tại huyệt vị. Thông qua các cơ chế như điều hòa trục HPA, mạng lưới NEI và thúc đẩy neuroplasticity thông qua BDNF, cấy chỉ có thể góp phần hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng sau đột quỵ.

Khi kết hợp với các phương pháp phục hồi chức năng hiện đại và nhĩ châm chiến trường cải tiến, cấy chỉ có thể được xem như một hình thức điều biến thần kinh kéo dài trong y học tích hợp, góp phần cải thiện vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau đột quỵ.

Trong bối cảnh phát triển của y học tích hợp, mô hình Integrated Catgut Embedding Neurorehabilitation (ICEN Model) có thể được xem như một cách tiếp cận mới trong phục hồi chức năng thần kinh. Bằng cách kết hợp kích thích sinh học kéo dài từ cấy chỉ, điều hòa thần kinh thông qua nhĩ châm và các phương pháp tập luyện phục hồi chức năng hiện đại, mô hình này tạo ra sự tương tác hiệp đồng giữa neuromodulation và motor learning trong quá trình phục hồi sau đột quỵ.

Theo quan điểm này, mô hình ICEN có thể được xem như một cầu nối giữa lý luận châm cứu truyền thống và khoa học phục hồi thần kinh hiện đại, góp phần mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị tích hợp các bệnh lý thần kinh mạn tính.

Tuyên bố đạo đức nghiên cứu (Ethics Statement)

Các quan sát lâm sàng được trình bày trong nghiên cứu này được thực hiện phù hợp với các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh theo Tuyên bố Helsinki. Tất cả bệnh nhân hoặc người đại diện hợp pháp của bệnh nhân đều được giải thích đầy đủ và đồng ý tham gia điều trị trước khi tiến hành can thiệp. Các thông tin cá nhân của bệnh nhân được mã hóa và ẩn danh khi sử dụng trong phân tích và báo cáo nhằm đảm bảo tính bảo mật.

Xung đột lợi ích (Conflict of Interest)

Các tác giả tuyên bố không có xung đột lợi ích liên quan đến nghiên cứu này.

Nguồn tài trợ (Funding)

Nghiên cứu này không nhận tài trợ từ bất kỳ tổ chức tài chính nào.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

  1. Winstein CJ, et al. Guidelines for adult stroke rehabilitation and recovery. Stroke. 2016. DOI: 10.1161/STR.0000000000000098
  2. Feigin VL, et al. Global stroke statistics. Int J Stroke. 2022. DOI: 10.1177/17474930211065917
  3. Langhorne P, et al. Stroke rehabilitation. Lancet. 2011. DOI: 10.1016/S0140-6736(11)60325-5
  4. Robinson RG, Jorge RE. Post-stroke depression. Am J Psychiatry. 2016. DOI: 10.1176/appi.ajp.2015.15030363
  5. Nudo RJ. Neural bases of recovery after brain injury. J Commun Disord. 2011. DOI: 10.1016/j.jcomdis.2011.04.004
  6. Cramer SC, et al. Harnessing neuroplasticity for clinical applications. Brain. 2011. DOI: 10.1093/brain/awr039
  7. Kim MW, et al. Electroacupuncture enhances motor recovery via BDNF expression. Acupunct Med. 2012. DOI: 10.1136/acupmed-2012-010217
  8. Duan X, et al. Electroacupuncture promotes neural repair after cerebral ischemia. Evid Based Complement Alternat Med. 2018. DOI: 10.1155/2018/8437034
  9. Qin S, et al. Acupuncture and neuroplasticity after ischemic stroke. Front Cell Neurosci. 2022. DOI: 10.3389/fncel.2022.977301
  10. Lv Q, et al. Acupuncture and functional brain networks in stroke rehabilitation. Neural Plast. 2021. DOI: 10.1155/2021/6630864
  11. Xue C, et al. Acupuncture for post-stroke spasticity: systematic review. Front Neurol. 2022. DOI: 10.3389/fneur.2022.836394
  12. Liu W, et al. Acupuncture for post-stroke dysphagia. BMC Complement Med Ther. 2024. DOI: 10.1186/s12906-024-04353-7
  13. Li B, et al. Acupuncture for post-stroke aphasia. JAMA Netw Open. 2024. DOI: 10.1001/jamanetworkopen.2024.1234
  14. Melzack R, Wall PD. Pain mechanisms: a new theory. Science. 1965. DOI: 10.1126/science.150.3699.971
  15. Guo M, et al. Acupoint catgut embedding therapy. Evid Based Complement Alternat Med. 2022. DOI: 10.1155/2022/6890250
  16. Zhao L, et al. Evidence-based acupuncture clinical practice guideline. J Tradit Chin Med. 2018. PMID: 32186151 (Tài liệu này thường dùng mã PMID nếu không có DOI trực tiếp).
  17. World Health Organization. WHO Standard Acupuncture Point Locations. 2008.
  18. Quach TV. Catgut Embedding Therapy in Integrative Medicine. Hanoi: Medical Publishing House; 2026.

Quach Tuan Vinh, MD[1]

Cao Minh Chau, MD, PhD [2]

Running Title

Catgut Embedding Neurorehabilitation After Stroke

Đóng góp của các tác giả

  • Quách Tuấn Vinh: Hình thành ý tưởng nghiên cứu, thiết kế đề cương lâm sàng, tổng quan cơ sở khoa học của cấy chỉ, theo dõi và quan sát lâm sàng.
  • Cao Minh Châu: Giám sát khoa học, xây dựng phương pháp luận phục hồi chức năng, hiệu đính bản thảo.

[1] Bác sĩ Quách Tuấn Vinh

Chủ tịch Hội Cấy chỉ Việt Nam – Hội Đông y Việt Nam

Giám đốc Trung tâm Cấy chỉ & Phục hồi chức năng Minh Quang

Hà Nội, Việt Nam

Địa chỉ: Số 10/158 Nguyễn Sơn, Bồ Đề, Hà Nội

Di động: +84 984 101 269

Email: qtvinh@moet.edu.vn

[2] Giáo sư, Bác sĩ, Tiến sĩ Cao Minh Châu

Giáo sư Chuyên ngành Y học Phục hồi chức năng (Việt Nam)

Trưởng khoa Khoa học Kỹ thuật Y học, Trường Đại học Phenikaa

Giám đốc Trung tâm Phục hồi chức năng, Bệnh viện Đại học Phenikaa, Hà Nội

Tổng Thư ký Hội Phục hồi chức năng Việt Nam

Di động: +84 913343461

Email: chau.caominh@phenikaa-uin.edu.vn

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Tiếp cận chẩn đoán rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người cao tuổi

Tiếp cận chẩn đoán rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người cao tuổi

Xem thêm
Phiên bản di động