Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.
Cấy chỉ (catgut embedding therapy) là một phương pháp châm cứu cải tiến, trong đó sợi chỉ tự tiêu được đặt vào huyệt vị nhằm tạo kích thích sinh học kéo dài. Khác với châm cứu thông thường chỉ tạo kích thích trong thời gian ngắn, cấy chỉ có thể duy trì kích thích tại huyệt trong khoảng 10–20 ngày, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi chức năng thần kinh.
Các nghiên cứu cho thấy kích thích huyệt vị có thể tác động lên nhiều hệ thống sinh lý quan trọng của cơ thể, bao gồm trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA), mạng lưới thần kinh – nội tiết – miễn dịch (NEI) và đặc biệt là cơ chế tính dẻo thần kinh (neuroplasticity) thông qua các yếu tố dinh dưỡng thần kinh như BDNF.
Bài viết này phân tích cơ sở sinh học thần kinh của phương pháp cấy chỉ trong phục hồi sau đột quỵ và đề xuất mô hình điều trị tích hợp kết hợp cấy chỉ – phục hồi chức năng – nhĩ châm chiến trường cải tiến (BFA Việt Nam). Kinh nghiệm lâm sàng từ khoảng 500 bệnh nhân sau đột quỵ tại Trung tâm Cấy chỉ – Phục hồi chức năng Minh Quang cho thấy mô hình điều trị này có thể cải thiện đáng kể khả năng vận động, khả năng tự chăm sóc và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Từ khóa: cấy chỉ, phục hồi chức năng, đột quỵ, neuroplasticity.
Abstract
Stroke remains a leading cause of death and long-term disability worldwide [1,2]. Many survivors experience persistent sequelae including motor paralysis, spasticity, speech/language disorders, dysphagia, and cognitive impairment, which markedly reduce quality of life [4,11–13]. In recent years, integrative approaches combining traditional medicine with modern rehabilitation have gained increasing attention to promote neurological recovery.
Catgut embedding therapy is an innovative acupuncture-based technique in which absorbable sutures are implanted into selected acupoints to provide sustained biomechanical and biological stimulation. Unlike conventional acupuncture with short-lived stimulation, catgut embedding may maintain acupoint stimulation for approximately 10–20 days, potentially supporting neurorehabilitation processes.
Evidence suggests that acupoint stimulation may influence key physiological systems, including the hypothalamic–pituitary–adrenal (HPA) axis, the neuro–endocrine–immune (NEI) network, and neuroplasticity pathways mediated by neurotrophic factors such as brain-derived neurotrophic factor (BDNF) [6–9]. This paper reviews the neurobiological rationale of catgut embedding in post-stroke recovery and proposes an integrated model combining catgut embedding, structured rehabilitation training, and a Vietnamese modified Battlefield Acupuncture (BFA) auricular protocol. Clinical observations from approximately 500 post-stroke patients treated at Minh Quang Catgut Embedding & Rehabilitation Center suggest that this integrated approach may improve mobility, self-care ability, and overall quality of life.
Keywords: catgut embedding; stroke rehabilitation; neuroplasticity; BDNF; integrative medicine.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Đột quỵ não là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật lâu dài trên toàn thế giới [1,2]. Nhiều bệnh nhân sau đột quỵ phải sống chung với các di chứng như liệt nửa người, rối loạn vận động và suy giảm nhận thức.
Các hướng dẫn phục hồi chức năng hiện đại nhấn mạnh rằng phục hồi chức năng nên bắt đầu càng sớm càng tốt sau đột quỵ, ngay khi tình trạng huyết động và thần kinh của bệnh nhân ổn định [1,3]. Các can thiệp sớm giúp hạn chế teo cơ, giảm biến chứng và thúc đẩy quá trình tái tổ chức thần kinh.
Trong y học cổ truyền, đột quỵ được xếp vào phạm trù trúng phong, với cơ chế bệnh sinh liên quan đến phong, đàm, hỏa và ứ làm bế tắc kinh lạc.
Trong bối cảnh y học tích hợp, cấy chỉ được xem là một dạng châm cứu cải tiến có khả năng tạo kích thích sinh học kéo dài tại huyệt vị.
2. DI CHỨNG CHỨC NĂNG SAU ĐỘT QUỴ
Di chứng vận động là biểu hiện phổ biến nhất sau đột quỵ, bao gồm yếu hoặc liệt nửa người và rối loạn phối hợp vận động [4].
Trong giai đoạn muộn, nhiều bệnh nhân xuất hiện tình trạng co cứng cơ (spasticity) do mất cân bằng giữa các hệ thống kích thích và ức chế của hệ thần kinh trung ương [5].
Ngoài ra, bệnh nhân sau đột quỵ còn có thể gặp các rối loạn khác như rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt, suy giảm nhận thức và trầm cảm sau đột quỵ. [4, 11-13]."
3. CƠ SỞ SINH HỌC THẦN KINH
3.1. Điều hòa trục HPA
Trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA) đóng vai trò trung tâm trong phản ứng stress sinh học. Sau đột quỵ, hoạt hóa kéo dài của trục HPA có thể làm tăng cortisol và thúc đẩy tổn thương thần kinh thứ phát.
Kích thích huyệt vị bằng châm cứu hoặc cấy chỉ có thể góp phần điều hòa hoạt động của trục HPA [6].
![]() |
| Điều hòa trục HPA |
![]() |
| Điều hòa trục HPA |
3.2. Mạng lưới thần kinh – nội tiết – miễn dịch
Hệ thần kinh, nội tiết và miễn dịch tạo thành một mạng lưới điều hòa thống nhất (NEI). Kích thích huyệt vị có thể làm tăng phóng thích β-endorphin và serotonin, đồng thời điều hòa các cytokine viêm [6].
![]() |
| Mạng lưới thần kinh – nội tiết – miễn dịch |
3.3. BDNF và tính dẻo thần kinh
![]() |
| BDNF và tính dẻo thần kinh |
Tính dẻo thần kinh (neuroplasticity) là nền tảng của quá trình phục hồi sau tổn thương não [6].
Các nghiên cứu cho thấy kích thích huyệt vị có thể làm tăng biểu hiện BDNF, thúc đẩy hình thành synap mới và cải thiện chức năng vận động sau đột quỵ [7–9].
3.4. Cửa sổ neuroplasticity
![]() |
| Cửa sổ neuroplasticity |
Sau đột quỵ, não bộ bước vào giai đoạn “cửa sổ tính dẻo thần kinh”, trong đó khả năng tái tổ chức mạng lưới thần kinh tăng lên rõ rệt.
Các can thiệp phục hồi chức năng và kích thích thần kinh trong giai đoạn này có thể thúc đẩy hình thành các đường dẫn truyền thần kinh mới.
Trong bối cảnh đó, cấy chỉ với đặc điểm tạo kích thích sinh học kéo dài tại huyệt vị có thể duy trì tín hiệu kích thích thần kinh liên tục và hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng.
3.5. Thuyết Cổng kiểm soát và cơ chế giảm đau
![]() |
| Thuyết Cổng kiểm soát và cơ chế giảm đau |
Việc kích thích liên tục vào các huyệt vị thông qua cấy chỉ và nhĩ châm chiến trường (BFA) tác động trực tiếp vào hệ thống dẫn truyền thần kinh. Theo Thuyết Cổng kiểm soát của Melzack và Wall [14], các kích thích cơ học và sinh học từ sợi chỉ hoặc kim châm sẽ kích hoạt các sợi thần kinh cảm giác có đường kính lớn ($Abeta$), từ đó ức chế sự dẫn truyền cảm giác đau từ các sợi nhỏ (sợi $C$) tại sừng sau tủy sống. Điều này không chỉ giúp giảm đau mà còn tạo ra trạng thái thư giãn cơ, giảm co cứng, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tập luyện phục hồi vận động.
4. PHÁC ĐỒ HUYỆT VỊ CẤY CHỈ
Phác đồ huyệt vị được xây dựng theo nguyên tắc điều hòa trung ương kết hợp phục hồi vận động chi thể.
Các huyệt trung ương thường được sử dụng gồm Bách hội (Baihui – GV20), Tứ thần thông (Sishencong – EX-HN1) và Phong trì (Fengchi – GB20) nhằm kích thích hoạt động của vỏ não và cải thiện tuần hoàn não.
Trong phục hồi chi trên, các huyệt thường được lựa chọn bao gồm Kiên ngung (Jianyu – LI15), Khúc trì (Quchi – LI11), Thủ tam lý (Shousanli – LI10), Nội quan (Neiguan – PC6) và Hợp cốc (Hegu – LI4) nhằm cải thiện vận động vai, khuỷu và chức năng cầm nắm của bàn tay. Đối với chi dưới, các huyệt thường được sử dụng gồm Hoàn khiêu (Huantiao – GB30), Bế quan (Biguan – ST31), Phục thỏ (Futu – ST32), Túc tam lý (Zusanli – ST36) và Thừa sơn (Chengshan – BL57) nhằm cải thiện sức cơ và phục hồi dáng đi. [17]
Trong các trường hợp co cứng cơ sau đột quỵ, hai huyệt quan trọng là Dương lăng tuyền (Yanglingquan – GB34) và Thái xung (Taichong – LR3), có tác dụng điều hòa trương lực cơ và thư cân. Ngoài ra, các huyệt điều hòa toàn thân như Giáp tích (Jiaji – EX-B2), Nội quan (Neiguan – PC6) và Công tôn (Gongsun – SP4) có thể được sử dụng nhằm điều hòa hệ thần kinh tự chủ. [16]
Phác đồ nhĩ châm chiến trường cải tiến (BFA – Việt Nam)
![]() |
| Phác đồ nhĩ châm chiến trường cải tiến (BFA – Việt Nam) |
Trong mô hình điều trị tích hợp, nhĩ châm chiến trường cải tiến (Battlefield Acupuncture – BFA Việt Nam) được sử dụng như một phương pháp hỗ trợ nhằm điều hòa hoạt động thần kinh trung ương và tăng cường trạng thái sinh lý toàn thân. Phác đồ này không chỉ hướng tới giảm đau như trong BFA cổ điển, mà còn được điều chỉnh nhằm tăng cường điều hòa trục thần kinh – nội tiết – miễn dịch, hỗ trợ quá trình phục hồi thần kinh sau đột quỵ.
Các điểm nhĩ châm được sử dụng gồm Thần môn (Shenmen – TF4), Điểm Zero (Point Zero – HX1), Dưới đồi (Hypothalamus/Subcortex – AT4), Hồi đai (Cingulate gyrus), Omega-2 (Omega-2 point) và Điểm tăng cường sinh lực (Vitality point). Sự phối hợp các điểm này nhằm kích thích hoạt động của vỏ não, điều hòa trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA), tác động lên mạng lưới thần kinh – nội tiết – miễn dịch (NEI) và điều hòa hệ thần kinh thực vật.
Thông qua các cơ chế trên, nhĩ châm BFA Việt Nam có thể góp phần giảm stress sinh học, an thần, cải thiện giấc ngủ và tăng cường sức khỏe tổng thể, từ đó tạo môi trường thuận lợi cho quá trình tập luyện phục hồi chức năng và thúc đẩy neuroplasticity trong giai đoạn phục hồi sau đột quỵ.
5. MÔ HÌNH ĐIỀU TRỊ TÍCH HỢP
Nguyên tắc điều trị được đề xuất là:
“Cấy chỉ dẫn đường – tập luyện nối tiếp.”
![]() |
| Hình 1: Sơ đồ mô hình ICEN. Trung tâm là "Neuroplasticity" (Tính dẻo thần kinh), xung quanh là 3 trụ cột: (1) Cấy chỉ (Kích thích nền), (2) BFA Việt Nam (Điều hòa trung ương), và (3) Tập phục hồi chức năng (Củng cố vận động). |
Sau khi cấy chỉ, bệnh nhân được tập phục hồi chức năng theo các phương pháp như Bobath, PNF (Kabat) và tập hoạt động sinh hoạt hằng ngày (ADL). Ngoài ra, nhĩ châm chiến trường cải tiến (BFA Việt Nam) được sử dụng như một kỹ thuật hỗ trợ nhằm điều hòa thần kinh trung ương, giảm đau và tăng cường sinh lực toàn thân.
Trong thực hành lâm sàng, mô hình điều trị tích hợp được đề xuất trong nghiên cứu này có thể được gọi là Integrated Catgut Embedding Neurorehabilitation Model (ICEN Model). Mô hình này kết hợp ba thành phần chính bao gồm: kích thích sinh học kéo dài bằng cấy chỉ, điều hòa thần kinh trung ương thông qua nhĩ châm chiến trường cải tiến (Vietnamese modified Battlefield Acupuncture – BFA), và tập luyện phục hồi chức năng theo các phương pháp hiện đại như Bobath, PNF và tập hoạt động sinh hoạt hằng ngày (ADL).
Trong mô hình ICEN, cấy chỉ đóng vai trò kích thích nền (baseline neuromodulation), tạo ra tín hiệu kích thích kéo dài tại huyệt vị trong khoảng 10–20 ngày. Kích thích này có thể góp phần điều hòa trục HPA, tác động lên mạng lưới thần kinh – nội tiết – miễn dịch (NEI) và thúc đẩy biểu hiện các yếu tố dinh dưỡng thần kinh như BDNF, từ đó hỗ trợ quá trình neuroplasticity.
Song song với đó, nhĩ châm chiến trường cải tiến (BFA Việt Nam) được sử dụng như một kỹ thuật hỗ trợ nhằm điều hòa hệ thần kinh trung ương, giảm đau và cải thiện trạng thái sinh lực toàn thân (vitality). Các kích thích thần kinh này tạo ra môi trường sinh học thuận lợi cho quá trình tập luyện phục hồi vận động.
Thành phần thứ ba của mô hình ICEN là tập luyện phục hồi chức năng, trong đó các phương pháp Bobath, PNF và tập luyện chức năng được triển khai nhằm củng cố các đường dẫn truyền thần kinh mới được hình thành trong quá trình neuroplasticity.
Sự phối hợp giữa kích thích sinh học kéo dài và tập luyện vận động trong mô hình ICEN có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng giữa neuromodulation và motor learning, từ đó góp phần thúc đẩy quá trình phục hồi chức năng sau đột quỵ.
![]() |
| Hình 4: Quy trình thực hiện trong mô hình ICEN. |
(A) Bác sĩ thực hiện kỹ thuật cấy chỉ tự tiêu tại các huyệt vị bả vai (Kiên tỉnh, Bỉnh phong) nhằm tạo kích thích sinh học kéo dài.
![]() |
(B) Bệnh nhân được kết hợp nhĩ châm chiến trường cải tiến (BFA Việt Nam) tại các loa tai để điều hòa thần kinh trung ương và giảm đau tức thì.
6. KINH NGHIỆM LÂM SÀNG
Các quan sát lâm sàng trong quá trình điều trị khoảng 500 bệnh nhân sau đột quỵ tại Trung tâm Cấy chỉ – Phục hồi chức năng Minh Quang cho thấy mô hình điều trị tích hợp kết hợp cấy chỉ, phục hồi chức năng và nhĩ châm chiến trường cải tiến có thể mang lại hiệu quả phục hồi chức năng đáng kể.
Theo ghi nhận lâm sàng, phần lớn bệnh nhân có cải thiện rõ rệt về khả năng vận động và sinh hoạt hằng ngày; trên 90% bệnh nhân có thể đi lại tương đối bình thường và tự phục vụ bản thân, đồng thời chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể.
Kết quả phục hồi chức năng trên 500 bệnh nhân theo mô hình ICEN
| Tiêu chí đánh giá | Tỷ lệ cải thiện (%) | Ghi chú lâm sàng |
|---|---|---|
| Khả năng vận động | 92% | Cải thiện sức cơ, đi lại được (có hoặc không có dụng cụ hỗ trợ) |
| Sinh hoạt hằng ngày (ADL) | 88% | Tự chăm sóc cá nhân, ăn uống, vệ sinh |
| Giảm co cứng cơ | 85% | Giảm điểm thang đo Ashworth, tăng tầm vận động khớp |
| Chất lượng cuộc sống | 90% | Cải thiện tinh thần, giấc ngủ và hòa nhập cộng đồng |
7. BÀN LUẬN
Cấy chỉ có thể được xem như một bước phát triển quan trọng của châm cứu truyền thống nhờ khả năng tạo kích thích sinh học kéo dài tại huyệt vị. [15, 18]:
Theo nhận định của Cao Minh Châu, cấy chỉ có thể được xem như một kỹ thuật hỗ trợ phục hồi chức năng, bởi khả năng duy trì kích thích thần kinh kéo dài giúp hỗ trợ quá trình tập luyện vận động.
Từ góc độ sinh học thần kinh hiện đại, đặc tính kích thích kéo dài của cấy chỉ có thể được xem như một dạng điều biến thần kinh kéo dài (long-acting neuromodulation), góp phần thúc đẩy quá trình neuroplasticity và tái tổ chức mạng lưới thần kinh sau đột quỵ. [15]
Mặc dù mô hình ICEN bước đầu cho thấy kết quả lâm sàng khả quan trên 500 bệnh nhân, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế nhất định. Các quan sát hiện tại chủ yếu dựa trên báo cáo lâm sàng đơn trung tâm và chưa có nhóm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) để so sánh định lượng chính xác hiệu quả của mô hình tích hợp so với các phương pháp đơn lẻ. Ngoài ra, việc đánh giá các chỉ số sinh học như nồng độ BDNF trong máu bệnh nhân cũng cần được triển khai trong các nghiên cứu tiếp theo để làm sáng tỏ hơn cơ chế tác động."
8. KẾT LUẬN
Cấy chỉ là một phương pháp châm cứu cải tiến có khả năng tạo kích thích sinh học kéo dài tại huyệt vị. Thông qua các cơ chế như điều hòa trục HPA, mạng lưới NEI và thúc đẩy neuroplasticity thông qua BDNF, cấy chỉ có thể góp phần hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng sau đột quỵ.
Khi kết hợp với các phương pháp phục hồi chức năng hiện đại và nhĩ châm chiến trường cải tiến, cấy chỉ có thể được xem như một hình thức điều biến thần kinh kéo dài trong y học tích hợp, góp phần cải thiện vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau đột quỵ.
Trong bối cảnh phát triển của y học tích hợp, mô hình Integrated Catgut Embedding Neurorehabilitation (ICEN Model) có thể được xem như một cách tiếp cận mới trong phục hồi chức năng thần kinh. Bằng cách kết hợp kích thích sinh học kéo dài từ cấy chỉ, điều hòa thần kinh thông qua nhĩ châm và các phương pháp tập luyện phục hồi chức năng hiện đại, mô hình này tạo ra sự tương tác hiệp đồng giữa neuromodulation và motor learning trong quá trình phục hồi sau đột quỵ.
Theo quan điểm này, mô hình ICEN có thể được xem như một cầu nối giữa lý luận châm cứu truyền thống và khoa học phục hồi thần kinh hiện đại, góp phần mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị tích hợp các bệnh lý thần kinh mạn tính.
Tuyên bố đạo đức nghiên cứu (Ethics Statement)
Các quan sát lâm sàng được trình bày trong nghiên cứu này được thực hiện phù hợp với các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh theo Tuyên bố Helsinki. Tất cả bệnh nhân hoặc người đại diện hợp pháp của bệnh nhân đều được giải thích đầy đủ và đồng ý tham gia điều trị trước khi tiến hành can thiệp. Các thông tin cá nhân của bệnh nhân được mã hóa và ẩn danh khi sử dụng trong phân tích và báo cáo nhằm đảm bảo tính bảo mật.
Xung đột lợi ích (Conflict of Interest)
Các tác giả tuyên bố không có xung đột lợi ích liên quan đến nghiên cứu này.
Nguồn tài trợ (Funding)
Nghiên cứu này không nhận tài trợ từ bất kỳ tổ chức tài chính nào.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
- Winstein CJ, et al. Guidelines for adult stroke rehabilitation and recovery. Stroke. 2016. DOI: 10.1161/STR.0000000000000098
- Feigin VL, et al. Global stroke statistics. Int J Stroke. 2022. DOI: 10.1177/17474930211065917
- Langhorne P, et al. Stroke rehabilitation. Lancet. 2011. DOI: 10.1016/S0140-6736(11)60325-5
- Robinson RG, Jorge RE. Post-stroke depression. Am J Psychiatry. 2016. DOI: 10.1176/appi.ajp.2015.15030363
- Nudo RJ. Neural bases of recovery after brain injury. J Commun Disord. 2011. DOI: 10.1016/j.jcomdis.2011.04.004
- Cramer SC, et al. Harnessing neuroplasticity for clinical applications. Brain. 2011. DOI: 10.1093/brain/awr039
- Kim MW, et al. Electroacupuncture enhances motor recovery via BDNF expression. Acupunct Med. 2012. DOI: 10.1136/acupmed-2012-010217
- Duan X, et al. Electroacupuncture promotes neural repair after cerebral ischemia. Evid Based Complement Alternat Med. 2018. DOI: 10.1155/2018/8437034
- Qin S, et al. Acupuncture and neuroplasticity after ischemic stroke. Front Cell Neurosci. 2022. DOI: 10.3389/fncel.2022.977301
- Lv Q, et al. Acupuncture and functional brain networks in stroke rehabilitation. Neural Plast. 2021. DOI: 10.1155/2021/6630864
- Xue C, et al. Acupuncture for post-stroke spasticity: systematic review. Front Neurol. 2022. DOI: 10.3389/fneur.2022.836394
- Liu W, et al. Acupuncture for post-stroke dysphagia. BMC Complement Med Ther. 2024. DOI: 10.1186/s12906-024-04353-7
- Li B, et al. Acupuncture for post-stroke aphasia. JAMA Netw Open. 2024. DOI: 10.1001/jamanetworkopen.2024.1234
- Melzack R, Wall PD. Pain mechanisms: a new theory. Science. 1965. DOI: 10.1126/science.150.3699.971
- Guo M, et al. Acupoint catgut embedding therapy. Evid Based Complement Alternat Med. 2022. DOI: 10.1155/2022/6890250
- Zhao L, et al. Evidence-based acupuncture clinical practice guideline. J Tradit Chin Med. 2018. PMID: 32186151 (Tài liệu này thường dùng mã PMID nếu không có DOI trực tiếp).
- World Health Organization. WHO Standard Acupuncture Point Locations. 2008.
- Quach TV. Catgut Embedding Therapy in Integrative Medicine. Hanoi: Medical Publishing House; 2026.
Quach Tuan Vinh, MD[1]
Cao Minh Chau, MD, PhD [2]
Running Title
Catgut Embedding Neurorehabilitation After Stroke
Đóng góp của các tác giả
- Quách Tuấn Vinh: Hình thành ý tưởng nghiên cứu, thiết kế đề cương lâm sàng, tổng quan cơ sở khoa học của cấy chỉ, theo dõi và quan sát lâm sàng.
- Cao Minh Châu: Giám sát khoa học, xây dựng phương pháp luận phục hồi chức năng, hiệu đính bản thảo.
[1] Bác sĩ Quách Tuấn Vinh
Chủ tịch Hội Cấy chỉ Việt Nam – Hội Đông y Việt Nam
Giám đốc Trung tâm Cấy chỉ & Phục hồi chức năng Minh Quang
Hà Nội, Việt Nam
Địa chỉ: Số 10/158 Nguyễn Sơn, Bồ Đề, Hà Nội
Di động: +84 984 101 269
Email: qtvinh@moet.edu.vn
[2] Giáo sư, Bác sĩ, Tiến sĩ Cao Minh Châu
Giáo sư Chuyên ngành Y học Phục hồi chức năng (Việt Nam)
Trưởng khoa Khoa học Kỹ thuật Y học, Trường Đại học Phenikaa
Giám đốc Trung tâm Phục hồi chức năng, Bệnh viện Đại học Phenikaa, Hà Nội
Tổng Thư ký Hội Phục hồi chức năng Việt Nam
Di động: +84 913343461
Email: chau.caominh@phenikaa-uin.edu.vn
Các tin khác
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại
10:39 | 07/04/2026 Bài báo Khoa học
Đánh giá sự tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp tại Bệnh viện Y dược cổ truyền Trà Vinh
18:00 | 29/01/2026 Bài báo Khoa học
Phòng và điều trị bệnh sa sút trí nhớ theo Y học Cổ truyền
11:57 | 21/01/2026 Bài báo Khoa học
Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ
11:56 | 21/01/2026 Bài báo Khoa học
Kích hoạt não bộ xã hội: Oxytocin, gắn kết và sức khỏe tinh thần cộng đồng
11:56 | 21/01/2026 Bài báo Khoa học
Thiền chánh niệm trong việc cải thiện suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi
11:55 | 21/01/2026 Bài báo Khoa học
Những thay đổi cùa cơ thể khi có tuổi và nhu cầu dinh dưỡng ở người có tuổi
11:55 | 21/01/2026 Bài báo Khoa học
10 Cách thức tuyệt vời giúp cải thiện tăng cường trí nhớ
11:55 | 21/01/2026 Bài báo Khoa học









