Pharmacological Properties of Centella asiatica in Traditional Medicine and Its Potential Applications in Modern Healthcare

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.

Từ khóa: rau má, Centella asiatica, y học cổ truyền, dược liệu, thảo dược.

ABSTRACT

Centella asiatica (gotu kola) is a well-known medicinal herb widely used in the traditional medicine systems of many Asian countries, including Vietnam. This herb has been extensively utilized for its therapeutic properties such as heat-clearing, detoxification, diuretic effects, anti-inflammatory activity, and support for tissue repair. This article synthesizes information from traditional medicine sources and modern scientific studies to analyze the medicinal value of Centella asiatica for human health. The findings indicate that Centella asiatica contains several important bioactive compounds, including triterpenoids, flavonoids, and saponins, which exhibit antioxidant properties, enhance blood circulation, promote skin regeneration, and improve neurological function. The utilization and development of Centella asiatica as a medicinal resource not only contribute to the preservation of traditional herbal knowledge but also open up potential applications in pharmaceuticals, functional foods, and medical cosmetics.

Keywords: Centella asiatica, gotu kola, traditional medicine, medicinal plants, herbal medicine.

Doi: .............................................................

Ngày nhận bài: 22/02/2026

Ngày hoàn thiện biên tập: 19/03/2026

Ngày duyệt đăng: 07/04/2026

Hình 1. Hình thái thực vật của rau má (Centella asiatica), một cây thân thảo mọc bò, phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới châu Á và được sử dụng làm dược liệu trong y học cổ truyền.
Hình 1. Hình thái thực vật của rau má (Centella asiatica), một cây thân thảo mọc bò, phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới châu Á và được sử dụng làm dược liệu trong y học cổ truyền.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Y học cổ truyền Việt Nam hình thành và phát triển trên cơ sở tri thức y học dân gian cùng những đóng góp quan trọng của các danh y trong lịch sử như Thiền sư Tuệ Tĩnh và Lê Hữu Trác. Trong hệ thống dược liệu truyền thống, nhiều loài cây thuốc đã được sử dụng rộng rãi để phòng và chữa bệnh.

Trong số đó, Centella asiatica là một loài thảo dược phổ biến ở các vùng nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, rau má không chỉ được sử dụng như một loại thực phẩm mà còn là vị thuốc trong nhiều bài thuốc dân gian. Theo y học cổ truyền, rau má có vị đắng nhẹ, tính mát, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu và tiêu viêm.

Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu dược lý hiện đại đã chỉ ra rằng rau má chứa các hợp chất sinh học có giá trị y học cao, đặc biệt là nhóm triterpenoid. Điều này mở ra triển vọng kết hợp giữa y học cổ truyền và y học hiện đại trong việc khai thác dược liệu này để phục vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Hình 2. Dược liệu rau má sau thu hái và sử dụng trong các chế phẩm thảo dược. Lá và thân cây thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
Hình 2. Dược liệu rau má sau thu hái và sử dụng trong các chế phẩm thảo dược. Lá và thân cây thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Bài viết sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu khoa học (systematic literature review) dựa trên các nguồn dữ liệu:

  • Sách và tài liệu về dược liệu trong y học cổ truyền
  • Công trình nghiên cứu về Centella asiatica trong dược học và sinh học
  • Các tài liệu y khoa và dữ liệu sức khỏe từ các cơ sở y tế uy tín

Dữ liệu được tổng hợp, phân tích và so sánh nhằm đánh giá toàn diện giá trị dược lý và tiềm năng ứng dụng của rau má.

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm thực vật học

Centella asiatica là loài cây thân thảo sống lâu năm thuộc họ Apiaceae. Cây có thân bò sát mặt đất, lá hình tròn giống đồng tiền, cuống dài và hoa nhỏ màu trắng hoặc tím nhạt.

Cây thường mọc ở những khu vực đất ẩm, ven suối hoặc ruộng nước, phân bố rộng rãi tại các nước châu Á như Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc và Indonesia.

Hình 1. Hình thái thực vật của Centella asiatica.

3.2. Tính vị và công năng theo y học cổ truyền

Theo các tài liệu dược học cổ truyền:

  • Tính vị: vị đắng nhẹ, tính mát
  • Quy kinh: can, tỳ, thận

Công năng chính:

  • Thanh nhiệt giải độc
  • Lợi tiểu
  • Tiêu viêm
  • Làm mát gan
  • Hỗ trợ điều trị bệnh ngoài da

Trong dân gian, rau má thường được dùng để điều trị các chứng như rôm sảy, mụn nhọt, viêm da, sốt nóng và tiểu ít.

3.3. Thành phần hóa học và hoạt chất sinh học

Các nghiên cứu hóa học thực vật cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất quan trọng:

Nhóm hoạt chất

Thành phần chính

Tác dụng

Triterpenoid

Asiaticoside, Madecassoside

Tái tạo mô, tổng hợp collagen

Flavonoid

Quercetin

Chống oxy hóa

Saponin

Asiatic acid

Chống viêm

Vitamin

Vitamin C, B

Tăng cường miễn dịch

Các hợp chất triterpenoid được xem là thành phần chủ đạo tạo nên giá trị dược lý của rau má.

* Phân tích dược lý quốc tế của Asiaticoside:

Asiaticoside là một triterpenoid saponin chính được tìm thấy trong Centella asiatica. Đây là hoạt chất quan trọng tạo nên nhiều tác dụng dược lý của rau má.

Hoạt tính dược lý của Asiaticoside theo nghiên cứu quốc tế

Hoạt tính dược lý

Cơ chế sinh học

Ứng dụng y học

Chống viêm

Ức chế cytokine gây viêm (TNF-α, IL-1β)

Điều trị viêm da, viêm mô mềm

Chống oxy hóa

Trung hòa gốc tự do và bảo vệ tế bào

Phòng chống lão hóa tế bào

Tái tạo mô

Kích thích nguyên bào sợi và tổng hợp collagen

Làm lành vết thương, phục hồi da

Bảo vệ thần kinh

Tăng cường tuần hoàn não, giảm stress oxy hóa

Hỗ trợ cải thiện trí nhớ

Hỗ trợ tuần hoàn

Cải thiện chức năng tĩnh mạch và vi tuần hoàn

Điều trị suy giãn tĩnh mạch

Nhận xét khoa học:

Các nghiên cứu dược lý cho thấy asiaticoside có vai trò quan trọng trong:

  • Tăng sinh collagen type I
  • Thúc đẩy tái tạo mô
  • Chống viêm và chống oxy hóa

Điều này giải thích vì sao chiết xuất rau má được sử dụng trong: thuốc điều trị vết thương, sản phẩm tái tạo da, dược phẩm cải thiện tuần hoàn...

Figure 1. Distribution of reported pharmacological activities of asiaticoside in biomedical studies.
Phân bố các hoạt tính dược lý của Asiaticoside
Thành phần triterpenoid chính trong chiết xuất rau má
Thành phần triterpenoid chính trong chiết xuất rau má
Mô hình tác động của Asiaticoside lên tổng hợp collagen
Mô hình tác động của Asiaticoside lên tổng hợp collagen

3.4. Cơ chế sinh học của hoạt chất rau má:

Centella asiatica extract

↓

Triterpenoids

↓

Kích thích nguyên bào sợi

↓

Tăng tổng hợp collagen

↓

Tái tạo mô và làm lành vết thương

Hình 4. Cơ chế sinh học của Asiaticoside

Cơ chế này giải thích vì sao chiết xuất rau má được sử dụng rộng rãi trong điều trị vết thương và trong các sản phẩm chăm sóc da.

3.5. Tác dụng sinh học đối với sức khỏe

Chống oxy hóa

Các hợp chất flavonoid có khả năng trung hòa các gốc tự do, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.

Hỗ trợ tái tạo da

Hoạt chất asiaticoside kích thích sản sinh collagen và thúc đẩy quá trình phục hồi mô.

Tăng cường chức năng thần kinh

Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất rau má có thể hỗ trợ tuần hoàn máu não và cải thiện chức năng nhận thức.

Hỗ trợ tuần hoàn và giải độc

Nhờ đặc tính thanh nhiệt và lợi tiểu, rau má giúp đào thải độc tố và hỗ trợ chức năng gan.

3.6. Triển vọng ứng dụng trong y học hiện đại

Hiện nay rau má được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

Dược phẩm

  • Thuốc hỗ trợ tuần hoàn
  • Thuốc điều trị bệnh ngoài da

Thực phẩm chức năng

  • Nước uống thanh nhiệt
  • Sản phẩm bổ sung sức khỏe.

Mỹ phẩm y học:

  • Kem tái tạo da
  • Sản phẩm chống lão hóa

Trồng dược liệu

↓

Thu hái – sơ chế

↓

Chiết xuất hoạt chất

↓

Dược phẩm – mỹ phẩm – thực phẩm chức năng

Hình 5. Chuỗi giá trị ứng dụng dược liệu rau má

4. KẾT LUẬN

Asiaticoside là hoạt chất triterpenoid chủ yếu được tìm thấy trong Centella asiatica, đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt tính sinh học của dược liệu này. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy asiaticoside có khả năng kích thích sự tăng sinh của nguyên bào sợi và thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen, từ đó góp phần tăng cường tái tạo mô và hỗ trợ làm lành vết thương. Bên cạnh đó, hợp chất này còn thể hiện các đặc tính chống viêm và chống oxy hóa đáng kể, giúp bảo vệ tế bào trước các tác nhân gây tổn thương và stress oxy hóa.

Rau má (Centella asiatica) từ lâu đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền với nhiều công dụng như thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm và hỗ trợ điều trị các bệnh lý ngoài da. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã từng bước làm sáng tỏ cơ sở dược lý của dược liệu này thông qua việc xác định các nhóm hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin. Những hợp chất này không chỉ góp phần tạo nên tác dụng chống oxy hóa và chống viêm mà còn hỗ trợ hiệu quả trong quá trình tái tạo mô và phục hồi tổn thương.

Việc tiếp tục nghiên cứu, khai thác và phát triển các sản phẩm có nguồn gốc từ rau má có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị của nguồn dược liệu truyền thống. Đồng thời, điều này cũng mở ra nhiều triển vọng trong phát triển các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học, góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp dược liệu và chăm sóc sức khỏe theo hướng bền vững.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Bộ Y tế Việt Nam. Dược điển Việt Nam.
  2. Đỗ Tất Lợi. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.
  3. Võ Văn Chi. Từ điển cây thuốc Việt Nam.
  4. Brinkhaus B. et al. Medicinal properties of Centella asiatica.
  5. James J.T., Dubery I.A. Pentacyclic triterpenoids from Centella asiatica.
Chúc Kim Vinh - Tổng biên Tập Tạp chí Sức Khỏe Việt.

Tin liên quan

Từ những câu chuyện làm đẹp bằng nguyên liệu Việt đến khát vọng gia tăng giá trị Việt

Từ những câu chuyện làm đẹp bằng nguyên liệu Việt đến khát vọng gia tăng giá trị Việt

Câu hỏi đáng suy nghĩ là: Tại sao cùng một nguồn tài nguyên, có người nhìn thấy nhiều giá trị hơn chúng ta?
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thách thức và cơ hội phát huy thế mạnh của y học cổ truyền

Thách thức và cơ hội phát huy thế mạnh của y học cổ truyền

Phát triển y học cổ truyền trong giai đoạn mới không phải là quay về phương thức cũ mà là kế thừa tinh hoa của cha ông trên nền tảng khoa học, công nghệ hiện đại, đưa lĩnh vực này trở thành một bộ phận của nền y học quốc gia và nguồn lực phát triển đất nước.

Cùng chuyên mục

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.
Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT

Các tin khác

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Tiếp cận chẩn đoán rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người cao tuổi

Tiếp cận chẩn đoán rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người cao tuổi

Đánh giá sự tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp tại Bệnh viện Y dược cổ truyền Trà Vinh

Đánh giá sự tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp tại Bệnh viện Y dược cổ truyền Trà Vinh

Tiếp cận chẩn đoán bệnh nhân táo bón mạn tính do đờ đại tràng

Tiếp cận chẩn đoán bệnh nhân táo bón mạn tính do đờ đại tràng

Phòng và điều trị bệnh sa sút trí nhớ theo Y học Cổ truyền

Phòng và điều trị bệnh sa sút trí nhớ theo Y học Cổ truyền

TÓM TẮT: Y học cổ truyền (YHCT) xem bệnh sa sút trí nhớ (Alzheimer, Tâm căn suy nhược, Kiện vong) là do các tạng Thận, Can, Tỳ, Tâm mất chức năng, khí huyết suy kém, đờm ứ, tinh thần bị ảnh hưởng; phòng ngừa bằng cách bồi bổ cơ thể, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, giữ tinh thần lạc quan, còn điều trị tập trung vào các bài thuốc, món ăn có tác dụng bổ thận, hoạt huyết, an thần như dùng óc dê, long nhãn, kỷ tử, thục địa... kết hợp châm cứu, xoa bóp để cải thiện triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh.
Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ

Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thiền định như một liệu pháp không dùng thuốc trong việc bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh. Thông qua việc giảm thiểu căng thẳng (stress) và tăng cường mật độ chất xám tại vùng hải mã, các phương pháp luyện thiền không chỉ giúp làm chậm quá trình lão hóa não bộ mà còn hỗ trợ phòng ngừa hiệu quả các triệu chứng sa sút trí tuệ (Dementia). Đồng thời, bài viết cũng cung cấp các bằng chứng khoa học về khả năng tối ưu hóa trí nhớ và sự tập trung thông qua việc rèn luyện tâm trí thường xuyên.
Kích hoạt não bộ xã hội: Oxytocin, gắn kết và sức khỏe tinh thần cộng đồng

Kích hoạt não bộ xã hội: Oxytocin, gắn kết và sức khỏe tinh thần cộng đồng

Tóm tắt : Trong thế kỷ 21, khi tốc độ phát triển công nghệ và cuộc sống cá nhân hóa tăng cao, con người dường như kết nối nhiều hơn qua màn hình nhưng lại cảm thấy cô đơn hơn trong đời thực. Đây chính là mặt trái của xã hội hiện đại, khoa học công nghệ (4.0). Vì điều này đi ngược lại với thiết kế sinh học nguyên thủy của chúng ta: con người được lập trình để kết nối cộng đồng. Não bộ không chỉ là một trung tâm xử lý logic hay ký ức, mà nó còn là một cơ quan xã hội. Khả năng thấu hiểu, tin tưởng và gắn kết cộng đồng là nền tảng cho sự sinh tồn và phát triển của nhân loại. Vậy, điều gì đã thúc đẩy bản năng kết nối mạnh mẽ này? Câu trả lời nằm ở một hệ thống phức tạp trong não bộ, được điều phối bởi một "phân tử kỳ diệu "được mệnh danh là hormone tình yêu: Oxytocin. Bài viết này sẽ đưa chúng ta đến gần hơn với những khám phá đột phá về Não bộ Xã hội, vai trò của Oxytocin, và cách chúng ta có thể chủ động kích hoạt hệ thống này để xây dựng sức khỏe tinh thần bền vững cho cả cá nhân và tập thể.
Thiền chánh niệm trong việc cải thiện suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi

Thiền chánh niệm trong việc cải thiện suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ là một trong những thách thức sức khỏe hàng đầu ở người cao tuổi, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sự độc lập của cá nhân. Trong các phương pháp can thiệp phi dược lý, thiền chánh niệm (Mindfulness Meditation) đang ngày càng được chú trọng nhờ những tác động tích cực đến cấu trúc và chức năng não bộ.
Xem thêm
Phiên bản di động