Từ Di Sản Tri Thức Sống Đến Đối Tượng Chính Sách: Thuốc Nam Trong Lịch Sử Y Dược Việt Nam

TÓM TẮT - Thuốc Nam là một bộ phận của di sản tri thức y dược được hình thành và lưu truyền trong đời sống cộng đồng Việt Nam. Nghiên cứu khảo cứu lịch sử Thuốc Nam và phân tích tiến trình hình thành, phát triển các chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước liên quan đến y học dân tộc/y học cổ truyền ở Việt Nam. Kết quả cho thấy các định hướng qua nhiều giai đoạn có thể được khái quát theo trục kế thừa, bảo tồn, phát huy và phát triển toàn diện: từ tri thức, nghiên cứu, đào tạo và hành nghề đến tổ chức hệ thống y tế, phát triển dược liệu, thuốc và sản phẩm, cũng như nâng cao giá trị và đóng góp của y học cổ truyền đối với sức khỏe và kinh tế. Bài viết đặt vấn đề tiếp tục nhận diện vị trí cụ thể của Thuốc Nam trong khung chính sách rộng về y học cổ truyền.

Từ khóa: Thuốc Nam; di sản tri thức sống; y học dân tộc; y học cổ truyền; lịch sử chính sách; Việt Nam.

ABSTRACT

Thuốc Nam, a Vietnamese tradition of herbal medicine, is part of the living heritage of medical knowledge developed and transmitted within Vietnamese communities. This study reviews the history of Thuốc Nam and examines the development of Party orientations and State policies concerning Vietnamese traditional medicine. The findings suggest that these orientations can be synthesised through the overarching principles of inheritance, preservation, promotion and comprehensive development, encompassing knowledge, research, workforce training and practice, healthcare-system organisation, medicinal resources, medicines and products, and the broader health and economic value of traditional medicine. The article calls for closer examination of how Thuốc Nam is specifically recognised within the broader policy framework.

Keywords: Thuốc Nam; living knowledge heritage; national medicine; traditional medicine; policy history; Vietnam.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Thuốc Nam là một bộ phận của di sản tri thức y dược được hình thành, bồi đắp và lưu truyền qua nhiều thế hệ ở Việt Nam. Di sản này không chỉ nằm trong tên gọi cây thuốc, bài thuốc hay các trước tác y dược, mà còn trong kinh nghiệm chăm sóc người bệnh, cách nhận biết và sử dụng cây cỏ, vai trò của người hành nghề, các hình thức truyền nghề, cũng như quan hệ giữa cộng đồng và môi trường sinh thái. Vì vậy, nghiên cứu Thuốc Nam đòi hỏi cách tiếp cận vượt ra ngoài việc lập danh mục dược liệu hoặc kể lại lịch sử các danh y; cần xem xét cả những không gian xã hội và hình thức tổ chức đã giúp tri thức tồn tại, biến đổi và được truyền lại.

Trong bài viết này, “Thuốc Nam” được xem xét như một khái niệm có lịch sử vận động, cần được đọc trong quan hệ với các cách gọi như Nam dược, Đông y, y học dân tộc và y học cổ truyền. Định nghĩa pháp lý hiện hành được ghi nhận như một mốc mới, không dùng để diễn giải hồi cố các tư liệu của những thời kỳ trước.

Trong lịch sử hiện đại Việt Nam, việc kế thừa và phát triển y học dân tộc/y học cổ truyền từng bước trở thành một định hướng quan trọng của công tác chăm sóc sức khỏe. Các chủ trương và chính sách qua nhiều giai đoạn đã tạo cơ sở cho việc kết hợp, nghiên cứu, đào tạo, tổ chức thực hành và phát triển nguồn dược liệu. Những định hướng đó đưa tri thức y dược truyền thống vào các hình thức tổ chức và quản lý ở quy mô quốc gia; mức độ nhận diện riêng Thuốc Nam trong từng văn bản cần được khảo sát cụ thể.

Tuy nhiên, trong quá trình nghiên cứu lịch sử và chính sách, cần phân biệt giữa sự phát triển của khung chính sách chung về y học cổ truyền với mức độ nhận diện cụ thể Thuốc Nam trong khung đó. Đây không phải là sự đối lập giữa Thuốc Nam và y học cổ truyền, mà là câu hỏi về cách một di sản tri thức có cội nguồn lịch sử và thực hành bản địa được gọi tên, kế thừa và phát huy trong hệ thống chuyên môn, nghiên cứu và quản lý đang phát triển.

Bài viết nhằm (i) khái quát Thuốc Nam như một di sản tri thức sống trong lịch sử chăm sóc sức khỏe ở Việt Nam; (ii) phân tích tiến trình phát triển các chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước liên quan đến y học dân tộc/y học cổ truyền; và (iii) tổng hợp những định hướng chủ yếu theo trục kế thừa, bảo tồn, phát huy và phát triển toàn diện, từ tri thức và thực hành đến nghiên cứu, nhân lực, hệ thống y tế, dược liệu, thuốc và giá trị kinh tế – sức khỏe.

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo cứu tài liệu, phân tích văn bản và tổng hợp lịch sử – chính sách. Nguồn tư liệu được xem xét gồm công trình và chuyên khảo lịch sử y học Việt Nam; tài liệu về danh y, y thư và cây thuốc; văn kiện của Đảng, văn bản pháp luật, chiến lược, chương trình và quyết định của cơ quan nhà nước liên quan đến y học dân tộc/y học cổ truyền; cùng các nghiên cứu học thuật về sự hình thành và biến đổi của khái niệm “traditional medicine” và “national medicine” trong lịch sử hiện đại Việt Nam.

Văn bản được xem xét theo thời điểm, cơ quan ban hành, chức năng và nội dung liên quan, không chỉ dựa trên tên gọi. Phân tích tập trung vào cách nhận diện đối tượng tri thức y dược, phạm vi các chủ trương và chính sách, cùng mối liên hệ giữa tri thức, con người, thực hành, nguồn dược liệu và hệ thống chăm sóc sức khỏe. Trên cơ sở đó, bài viết tổng hợp các định hướng ở cấp khái quát theo trục kế thừa, bảo tồn, phát huy và phát triển toàn diện. Đối với văn kiện và văn bản chính sách, bài viết dẫn số hiệu, ngày ban hành và tên/trích yếu văn bản; nội dung được tóm lược, diễn giải, không đặt trong ngoặc kép như trích dẫn nguyên văn.

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Thuốc Nam trong lịch sử chăm sóc sức khỏe: một di sản tri thức sống

Lịch sử Thuốc Nam bắt đầu từ nhu cầu thường nhật của con người: nhận biết bệnh tật, chăm sóc người thân, tìm kiếm nguyên liệu quanh nơi cư trú và tích lũy kinh nghiệm qua thực hành. Trước khi chăm sóc sức khỏe được tổ chức thành hệ thống bệnh viện, đào tạo chuyên môn, danh mục thuốc và cơ chế chi trả như ngày nay, gia đình và cộng đồng đã là những không gian đầu tiên tiếp nhận người bệnh, sử dụng kinh nghiệm chăm sóc và truyền lại hiểu biết về cây cỏ.

Tri thức ấy được duy trì qua nhiều hình thức: kinh nghiệm của gia đình và cộng đồng; người hành nghề và các gia đình lưu giữ bài thuốc; hoạt động trồng, thu hái và sơ chế dược liệu; truyền nghề; y thư và công trình biên soạn; cùng thực hành chăm sóc sức khỏe trong dân chúng, cung đình và quân đội. Các trước tác gắn với Tuệ Tĩnh và Hải Thượng Lãn Ông là những đầu mối quan trọng để khảo cứu lịch sử tri thức y dược; các công trình biên khảo về cây thuốc như Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam của Đỗ Tất Lợi góp phần hệ thống hóa tri thức dược liệu, trong khi nghiên cứu của Mai Hồng về tư liệu Tuệ Tĩnh cung cấp một hướng tiếp cận lịch sử đối với danh y và trước tác liên quan [1–2]. Các nguồn này có phạm vi và loại hình khác nhau, vì vậy cần sử dụng đúng chức năng, không coi riêng một công trình là bằng chứng đầy đủ cho toàn bộ lịch sử Thuốc Nam.

Nhìn theo cách đó, Thuốc Nam có thể được xem là một di sản tri thức sống: vừa có phần được ghi chép và hệ thống hóa, vừa tồn tại trong thực hành, quan hệ cộng đồng và những hiểu biết được truyền qua các thế hệ. Cách tiếp cận này giúp đặt con người và môi trường truyền tri thức vào trung tâm của vấn đề bảo tồn, bên cạnh việc tư liệu hóa cây thuốc, vị thuốc, bài thuốc và y thư.

Giá trị lịch sử và văn hóa của Thuốc Nam không đồng nghĩa với việc mặc nhiên xác nhận hiệu quả hoặc độ an toàn của mọi bài thuốc. Bảo tồn di sản và đánh giá chuyên môn cần được triển khai song song: một bên gìn giữ tri thức, bối cảnh và chủ thể lưu giữ; bên kia xác định chất lượng, an toàn, hiệu quả và điều kiện sử dụng phù hợp cho từng đối tượng.

3.2. Khái niệm Thuốc Nam trong lịch sử và khuôn khổ pháp lý hiện hành

Khái niệm Thuốc Nam cần được đọc trong tiến trình lịch sử, bởi cách gọi và phạm vi diễn đạt có thể thay đổi theo thời kỳ, bối cảnh và mục đích của từng tư liệu. “Nam dược” xuất hiện trong tên các trước tác và tổ chức gắn với tri thức, thực hành y dược ở Việt Nam; “Thuốc Nam” dần được sử dụng trong những cách phân loại và diễn giải khác nhau. Các thuật ngữ này có quan hệ nhưng không phải lúc nào cũng trùng khít về nội hàm.

Một tư liệu có ý nghĩa đối với cách tiếp cận lịch sử này là Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946, đăng trong Việt Nam Dân quốc Công báo ngày 7/9/1946, cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội và hoạt động theo điều lệ mới [3–4]. Sự kiện này cần được mô tả chính xác là việc cho phép đổi tên một tổ chức đã có, không phải việc thành lập một hội hoàn toàn mới. Dù chưa đủ để kết luận rằng Nhà nước đã ban hành một chính sách chuyên biệt về Thuốc Nam, văn bản cho thấy hoạt động tổ chức nghiên cứu Nam dược đã được ghi nhận trong khuôn khổ quản lý pháp lý ngay trong năm đầu của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Do Thuốc Nam thuộc phạm vi rộng hơn của Nam dược, đây là một dấu mốc đáng chú ý để khảo cứu lịch sử Thuốc Nam không chỉ qua y thư và thực hành chữa bệnh, mà còn qua lịch sử tổ chức và quan hệ giữa Nhà nước với hoạt động nghiên cứu y dược bản địa. Tuy nhiên, không nên từ đó mặc nhiên đồng nhất Nghiên cứu Nam dược Hội với Hội Đông y Việt Nam về sau, hoặc suy rộng rằng văn bản đã thể hiện đầy đủ một chủ trương bảo tồn và phát triển Thuốc Nam; những kết luận đó cần được đối chiếu với điều lệ, tôn chỉ và hồ sơ hoạt động của Hội.

Cần đặt Thuốc Nam bên cạnh các phạm trù “Đông y”, “y học dân tộc” và “y học cổ truyền”, thay vì mặc nhiên coi chúng là những tên gọi đồng nghĩa hoặc các hệ thống tách biệt hoàn toàn. Trong một số bối cảnh, Đông y/y học cổ truyền là khuôn khổ rộng hơn về tri thức, thực hành và tổ chức chuyên môn; Thuốc Nam lại nhấn mạnh những mạch tri thức và thực hành gắn với Việt Nam. Tuy nhiên, phạm vi cụ thể của từng thuật ngữ phải được xác định từ văn bản, chủ thể và bối cảnh lịch sử tương ứng.

Nghiên cứu của Oda (2011) [5] là công trình đi trước quan trọng khi khảo sát vị trí của “traditional medicine” trong lịch sử hiện đại Việt Nam và quá trình hình thành cách gọi “national medicine”. Oda cho thấy cách phân loại y học truyền thống, trong đó có các cách diễn đạt về Thuốc Nam và Thuốc Bắc, chịu tác động của bối cảnh lịch sử, chính trị và xây dựng quốc gia; đồng thời chỉ ra khác biệt vùng miền trong cách gọi và thực hành. Bài viết kế thừa hướng tiếp cận lịch sử đó để xem xét cụ thể hơn vị trí của Thuốc Nam trong lịch sử chính sách.

Từ góc nhìn của nghiên cứu hiện tại, câu hỏi trọng tâm là tri thức và thực hành gắn với Thuốc Nam được gọi tên, kế thừa và đặt vào các khuôn khổ chuyên môn, tổ chức và chính sách như thế nào qua từng giai đoạn. Vì vậy, các cách gọi như Nam dược, Thuốc Nam, Đông y, Việt y, y học dân tộc và y học cổ truyền được xem xét theo bối cảnh lịch sử và chức năng cụ thể của từng tư liệu, kể cả khi văn bản không sử dụng trực tiếp cụm từ “Thuốc Nam”.

Từ đó có thể đặt ra câu hỏi bàn luận: trong khi các chủ trương và hoạt động liên quan đến y dược truyền thống đã được quan tâm, tổ chức và thể chế hóa qua nhiều giai đoạn, mức độ xuất hiện của tên gọi “Thuốc Nam” trong văn bản và khuôn khổ chính sách có ảnh hưởng đến khả năng nhận diện cội nguồn lịch sử, chủ thể nắm giữ tri thức và bản sắc bản địa của Thuốc Nam hay không? Câu hỏi này cần được khảo sát bằng tư liệu lịch sử và văn bản chính sách cụ thể.

3.3. Chủ trương, chính sách đã tạo nền tảng cho kế thừa và phát triển

Sau năm 1945, nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe nhân dân trong điều kiện đất nước có nhiều khó khăn đặt ra yêu cầu kế thừa kinh nghiệm y học của dân tộc và phát huy những nguồn lực sẵn có. Thư Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi Hội nghị cán bộ y tế tháng 2/1955 nhấn mạnh định hướng phối hợp Đông y với Tây y và sử dụng nguồn thuốc trong nước. Cần đọc văn bản trong đúng bối cảnh và cách diễn đạt lịch sử của nó, không coi đây là một định nghĩa pháp lý hiện đại về Thuốc Nam. Nghị quyết 266-CP ngày 19/10/1978 về phát triển y học dân tộc cổ truyền kết hợp chặt chẽ với y học hiện đại là một mốc quan trọng trong quá trình xác lập định hướng và nhiệm vụ ở cấp chính sách. [6–7]

Chính sách quốc gia về y, dược học cổ truyền đến năm 2010 được phê duyệt tại Quyết định 222/2003/QĐ-TTg, cùng kế hoạch thực hiện và các văn bản tiếp theo, thể hiện quá trình thể chế hóa ngày càng rõ ở quy mô quốc gia. Các văn bản qua nhiều giai đoạn đề cập những phương diện khác nhau: phát triển mạng lưới y dược cổ truyền; đào tạo và nhân lực; kế thừa bài thuốc và phương pháp chữa bệnh; phát triển cây thuốc, vườn thuốc và dược liệu; nghiên cứu, tổ chức khám chữa bệnh và phát triển sản phẩm. Các định hướng này góp phần tạo cơ sở chính trị, pháp lý và tổ chức để y học cổ truyền tiếp tục được kế thừa, phát triển và gắn kết với hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại. [8–10]

Trong các giai đoạn tiếp theo, phạm vi chính sách tiếp tục mở rộng, kết nối y học cổ truyền với nghiên cứu, đào tạo, bảo vệ nguồn tài nguyên dược liệu, phát triển sản phẩm và các mục tiêu chăm sóc sức khỏe. Các văn bản tiêu biểu gồm Quyết định 2166/QĐ-TTg năm 2010, Quyết định 1893/QĐ-TTg năm 2019, Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023, Kết luận 86-KL/TW năm 2024, Quyết định 1280/QĐ-TTg năm 2024 và Nghị quyết 72-NQ/TW năm 2025 [11–16]. Một dấu mốc chính sách nổi bật xuất hiện trong năm 2026 là Thông báo 68-TB/VPTW ngày 26/5/2026, thông báo kết luận của đồng chí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước tại buổi làm việc với Đảng ủy Bộ Y tế về phát triển ngành Y học cổ truyền Việt Nam [17]. Với vị trí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, đồng chí là người đứng đầu Đảng và Nhà nước; vì vậy, kết luận này thể hiện sự quan tâm và định hướng chỉ đạo ở cấp lãnh đạo cao nhất đối với việc phát triển y học cổ truyền. Sau đó, Quyết định 1250/QĐ-TTg ngày 9/7/2026 ban hành kế hoạch của Chính phủ để triển khai Thông báo 68-TB/VPTW, và Quyết định 1976/QĐ-TTg ngày 13/10/2026 phê duyệt Chiến lược quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 [18–19]. Chuỗi văn bản cho thấy sự kết nối giữa kết luận chỉ đạo ở cấp Trung ương, kế hoạch hành động của Chính phủ và chiến lược phát triển dài hạn; do đó, Thông báo 68-TB/VPTW cần được nhận diện như một mốc quan trọng trong tiến trình chính sách gần đây, chứ không chỉ được nhắc đến như một văn bản trong danh mục.

Nhìn tổng thể, các chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước qua nhiều giai đoạn đã thể hiện định hướng kế thừa, bảo tồn, phát huy và phát triển y học cổ truyền Việt Nam. Các văn bản năm 2026 tiếp tục kết nối bảo tồn tri thức, phát triển nhân lực, nghiên cứu và dịch vụ y tế với phát triển dược liệu, sản phẩm và hoàn thiện thể chế, trong đó có nhiệm vụ xây dựng, ban hành Luật Y học cổ truyền [17–19].

Việc nhận diện những vấn đề cần nghiên cứu thêm không làm giảm ý nghĩa của các chủ trương, chính sách đã ban hành. Ngược lại, khi phạm vi chính sách ngày càng rộng và các mục tiêu ngày càng đa dạng, việc làm rõ hơn đối tượng, chủ thể, nguồn lực và kết quả cụ thể sẽ giúp tăng khả năng chuyển hóa các định hướng chính sách thành những thành quả có thể theo dõi và đánh giá.

3.4. Vị trí của Thuốc Nam trong khung chính sách rộng về y học cổ truyền

Các văn bản qua từng thời kỳ sử dụng những cách gọi như “y học dân tộc cổ truyền”, “y học dân tộc”, “y học cổ truyền” và những thuật ngữ liên quan. Nghiên cứu của Oda [5] đặt sự hình thành và sử dụng “y học dân tộc” trong bối cảnh lịch sử cụ thể, đặc biệt là khác biệt Bắc – Nam và quá trình thống nhất đất nước. Tiếp nối hướng tiếp cận này, bài viết tập trung vào câu hỏi làm thế nào để nhận diện rõ hơn Thuốc Nam trong khung chính sách chung.

Từ khảo cứu lịch sử – chính sách, có thể đặt ra câu hỏi: khi Thuốc Nam được bao hàm trong khung khái niệm rộng về y học cổ truyền, mức độ nhận diện cội nguồn lịch sử, chủ thể nắm giữ tri thức và đặc trưng bản địa của Thuốc Nam được thể hiện đến đâu? Việc trả lời cần dựa trên phân tích văn bản, tổ chức thực hiện, nguồn lực và dữ liệu thực tiễn ở các nghiên cứu tiếp theo.

Từ góc độ chính sách, bài viết gợi ý tiếp tục thảo luận việc sử dụng thuật ngữ “y học dân tộc cổ truyền” (YHĐTCT) trong những văn cảnh cần nhấn mạnh cội nguồn lịch sử, bản sắc và quá trình lưu truyền tri thức y dược hình thành trong lịch sử Việt Nam. Gợi ý này không nhằm thay thế thuật ngữ “y học cổ truyền” hay xác lập một phạm trù pháp lý mới, mà mở ra hướng trao đổi thêm về ý nghĩa và tính phù hợp của cách diễn đạt này đối với mục tiêu bảo tồn, kế thừa và phát triển.

3.5. Từ bảo tồn di sản đến nghiên cứu, phát triển và ứng dụng

Phát huy Thuốc Nam đòi hỏi kết nối nhiều mắt xích: nhận diện tri thức và người nắm giữ; bảo tồn nguồn dược liệu; truyền dạy, đào tạo và nghiên cứu; đánh giá, chuẩn hóa phù hợp; phát triển sản phẩm; tổ chức cung ứng và sử dụng trong khám chữa bệnh. Chính sách bảo tồn vì vậy có thể phát huy hiệu quả hơn khi gắn gìn giữ di sản với điều kiện để tri thức tiếp tục được truyền dạy, nghiên cứu và ứng dụng một cách phù hợp.

Nhìn từ tiến trình lịch sử – chính sách, câu hỏi đặt ra không chỉ là Thuốc Nam đã được ghi nhận ở mức nào, mà còn là những cơ chế nào giúp nối kết di sản tri thức với người nắm giữ, nguồn dược liệu, nghiên cứu, sản phẩm và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Đây là hướng tiếp nối tự nhiên của quá trình phát triển chính sách, giúp cụ thể hóa và phát huy hơn nữa những nền tảng đã được xây dựng.

4. KẾT LUẬN

Các chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước qua nhiều giai đoạn đã tạo nền tảng cho việc kế thừa, bảo tồn, phát huy và phát triển y học cổ truyền Việt Nam. Các văn bản gần đây tiếp tục kết nối tri thức, nhân lực, nghiên cứu và dịch vụ chăm sóc sức khỏe với phát triển dược liệu, sản phẩm và hoàn thiện thể chế, trong đó có nhiệm vụ xây dựng Luật Y học cổ truyền [17–19]. Đây là nhận định tổng hợp của bài viết, không phải hệ thống phân loại chính thức được quy định thống nhất trong từng văn bản.

Trong khung định hướng chung đó, Thuốc Nam cần tiếp tục được khảo cứu để làm rõ hơn vị trí, tri thức, chủ thể lưu giữ và nguồn dược liệu bản địa của mình. Việc đặt ra yêu cầu nhận diện cụ thể hơn Thuốc Nam không phủ nhận các định hướng hiện hành, mà hướng đến bổ sung căn cứ lịch sử và thực tiễn cho quá trình kế thừa, bảo tồn, phát huy và phát triển.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Mai Hồng (1985). “Tìm hiểu tư liệu về Tuệ Tĩnh”. Tạp chí Hán Nôm, số 2/1985. Viện Nghiên cứu Hán Nôm. https://hannom.vass.gov.vn/web/tchn/DATA1/8502v.htm

2. Đỗ Tất Lợi (1999). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Bản in lần thứ tám. Hà Nội: Nhà xuất bản Y học. Thông tin xuất bản đối chiếu với NLM Catalog: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/nlmcatalog/101094653

3. Bộ trưởng Bộ Nội vụ. Nghị định ngày 22/8/1946 về việc cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội; đăng trong Việt Nam Dân quốc Công báo, số 36, ngày 7/9/1946. Thông tin được đối chiếu qua bài “Ngày thành lập Hội Đông y Việt Nam”, Báo Đà Nẵng: https://baodanang.vn/ytesuckhoe/202309/ngay-thanh-lap-hoi-dong-y-viet-nam-3955036/index.htm

4. “Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng”. Hội Quân dân y Việt Nam, 2026. https://hoiquandany.vn/tu-mach-nguon-nam-y

5. Oda, Nara (2011). “The Place of ‘Traditional Medicine’ in the Modern History of Vietnam: How ‘National Medicine’ Came into Being”. Southeast Asia: History and Culture, 40, 126–144. https://doi.org/10.5512/sea.2011.40_126.

6. Chủ tịch Hồ Chí Minh. Thư gửi Hội nghị cán bộ y tế, tháng 02/1955. Bản đăng lại trên Cổng thông tin điện tử Ban Quản lý Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh. https://btllang.bqp.vn/tin-tuc/tin-tu-bo-tu-lenh-lang/2139-k-ni-m-59-nam-ngay-th-y-thu-c-vi-t-nam-27-02-2014-nh-l-i-d-y-c-a-bac-h.html (truy cập ngày 21/10/2026).

7. Hội đồng Chính phủ. Nghị quyết số 266-CP ngày 19/10/1978 về phát triển y học dân tộc cổ truyền kết hợp chặt chẽ với y học hiện đại.

8. Thủ tướng Chính phủ. Quyết định số 222/2003/QĐ-TTg ngày 03/11/2003 về việc phê duyệt Chính sách quốc gia về y, dược học cổ truyền đến năm 2010. https://chinhphu.vn/default.aspx?docid=12334&pageid=27160

9. Bộ Y tế. Quyết định số 765/2005/QĐ-BYT ngày 22/03/2005 về kế hoạch thực hiện Chính sách quốc gia về y, dược học cổ truyền đến năm 2010.

10. Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Chỉ thị số 24-CT/TW ngày 04/7/2008 về phát triển nền Đông y Việt Nam và Hội Đông y Việt Nam trong tình hình mới.

11. Thủ tướng Chính phủ. Quyết định số 2166/QĐ-TTg ngày 30/11/2010 về việc ban hành Kế hoạch hành động phát triển y, dược cổ truyền Việt Nam đến năm 2020.

12. Thủ tướng Chính phủ. Quyết định số 1893/QĐ-TTg ngày 25/12/2019 về việc ban hành Chương trình phát triển y dược cổ truyền, kết hợp y dược cổ truyền với y dược hiện đại đến năm 2030. https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=198658&pageid=27160

13. Quốc hội. Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 ngày 09/01/2023.

14. Ban Bí thư. Kết luận số 86-KL/TW ngày 10/7/2024 về phát triển nền y học cổ truyền Việt Nam và Hội Đông y Việt Nam trong giai đoạn mới.

15. Thủ tướng Chính phủ. Quyết định số 1280/QĐ-TTg ngày 28/10/2024 ban hành Kế hoạch thực hiện Kết luận số 86-KL/TW ngày 10/7/2024 của Ban Bí thư về phát triển nền y học cổ truyền Việt Nam và Hội Đông y Việt Nam trong giai đoạn mới. https://vanban.chinhphu.vn/?classid=0&docid=211539&pageid=27160

16. Bộ Chính trị. Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 09/9/2025 về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân.

17. Văn phòng Ban Chấp hành Trung ương. Thông báo số 68-TB/VPTW ngày 26/5/2026 về kết luận của đồng chí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước tại buổi làm việc với Đảng ủy Bộ Y tế về phát triển ngành Y học cổ truyền Việt Nam. https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Thong-bao-68-TB-VPTW-2026-ket-luan-buoi-lam-viec-cua-Tong-Bi-thu-voi-Dang-uy-Bo-Y-te-709655.aspx

18. Thủ tướng Chính phủ. Quyết định số 1250/QĐ-TTg ngày 09/7/2026 ban hành Kế hoạch thực hiện Thông báo số 68-TB/VPTW ngày 26/5/2026 về phát triển ngành Y học cổ truyền Việt Nam. https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Quyet-dinh-1250-QD-TTg-2026-thuc-hien-Thong-bao-68-TB-VPTW-phat-trien-nganh-Y-hoc-co-truyen-714033.aspx

19. Thủ tướng Chính phủ. Quyết định số 1976/QĐ-TTg ngày 13/10/2026 phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển nền y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. https://vanban.chinhphu.vn/?classid=2&docid=219962&pageid=27160

PGS, TS Phạm Lê Tuấn; PGS, TS Vũ Mạnh Hùng; TS Trần Tử Bình - Viện Nghiên cứu Khoa học Sức khỏe (Hội Quân Dân Y Việt Nam). TTND. GS.TS Trương Việt Bình - Chủ tịch Hội Nam Y Việt Nam

Các tin khác

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.
Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Xem thêm
Phiên bản di động