Persistent Nasal Congestion and Pain in the Forehead/Orbital Region: Diagnostic Approach, Contributing Factors, and Management Strategies for Rhinosinusitis During Weather Transitions

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.

Tổng hợp một số kiến thức y học hiện đại về biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và xử trí viêm mũi xoang; đồng thời bàn luận khả năng tiếp cận từ y học cổ truyền trong chăm sóc và hỗ trợ điều trị bệnh lý này.

Bài viết sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu tường thuật, tham khảo hướng dẫn chuyên môn về viêm mũi xoang, tài liệu y học và các khuyến cáo chăm sóc sức khỏe có liên quan. Nội dung được tổng hợp theo các chủ đề: biểu hiện lâm sàng, yếu tố liên quan, phân biệt chẩn đoán, nguyên tắc xử trí và lưu ý khi vận dụng y học cổ truyền. Đây không phải là tổng quan hệ thống.

Nghẹt mũi, chảy dịch mũi, đau hoặc cảm giác đè nặng vùng mặt và giảm khứu giác là những triệu chứng quan trọng trong đánh giá viêm mũi xoang. Tuy nhiên, triệu chứng đơn lẻ, màu sắc dịch mũi hoặc thời điểm giao mùa không đủ để xác định chẩn đoán. Thăm khám lâm sàng, diễn biến bệnh và, khi có chỉ định, nội soi mũi xoang hoặc chẩn đoán hình ảnh giúp định hướng xử trí. Điều trị cần dựa trên nguyên nhân, mức độ và thời gian mắc bệnh; việc sử dụng thuốc, kháng sinh, thuốc co mạch và các phương pháp y học cổ truyền cần được cân nhắc về chỉ định, hiệu quả và an toàn.

Tiếp cận viêm mũi xoang cần dựa trên bằng chứng, tránh tự chẩn đoán và tự điều trị kéo dài. Y học cổ truyền có thể được xem xét như một hướng tiếp cận bổ trợ trong những trường hợp phù hợp, nhưng cần chuẩn hóa phương pháp, đánh giá bằng chứng và bảo đảm an toàn cho người bệnh.

Từ khóa: Viêm mũi xoang; nghẹt mũi; đau vùng mặt; thay đổi thời tiết; y học cổ truyền.

ABSTRACT

Nasal congestion, nasal discharge, and facial pain or pressure are common symptoms of upper respiratory tract disorders, including rhinosinusitis. These symptoms may emerge or worsen during seasonal weather changes and can be confused with the common cold or allergic rhinitis.

To review current medical knowledge regarding the clinical presentation, diagnosis, and management of rhinosinusitis, while discussing the potential role of traditional medicine in patient care.

This narrative review draws on clinical guidance, medical literature, and relevant health recommendations. The review addresses clinical manifestations, associated factors, differential diagnosis, management principles, and considerations for the integration of traditional medicine. It is not a systematic review.

Nasal obstruction, nasal discharge, facial pain or pressure, and reduced sense of smell are important features in the assessment of rhinosinusitis. However, no single symptom, mucus color, or seasonal association is sufficient to establish the diagnosis. Clinical assessment and, when indicated, nasal endoscopy or imaging can help guide management. Treatment should be individualized according to the suspected cause, severity, and duration of symptoms. Both conventional and traditional therapeutic approaches require appropriate indications and safety assessment.

Evidence-based assessment and management are essential to avoid inappropriate self-diagnosis and prolonged self-medication. Traditional medicine may be considered as a complementary approach in selected cases, provided that its methods, evidence base, and safety are adequately evaluated.

Keywords: Rhinosinusitis; nasal congestion; facial pain; weather changes; traditional medicine.

Doi:..................

Ngày nhận bài: 12/07/2026

Ngày hoàn thiện biên tập: 22/09/2026

Ngày duyệt đăng: 20/10/2026.

Thông tin tác giả: Sinh viên Lê Duy Quang - K13, Khoa Y Học cổ truyền - Trường Đại Học Hòa Bình.

Nghẹt mũi, đau vùng trán – hốc mắt kéo dài: Cảnh báo viêm xoang khi thời tiết thay đổi. Ảnh minh họa.

Nghẹt mũi, đau vùng trán – hốc mắt kéo dài: Cảnh báo viêm xoang khi thời tiết thay đổi. Ảnh minh họa.

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Viêm mũi xoang là tình trạng viêm niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, có thể biểu hiện cấp tính hoặc kéo dài. Bệnh thường gây nghẹt mũi, chảy dịch mũi trước hoặc sau, đau hoặc cảm giác đè nặng vùng mặt và có thể kèm theo giảm khứu giác. Các triệu chứng này ảnh hưởng đến giấc ngủ, khả năng tập trung và chất lượng cuộc sống của người bệnh [1].

Trong thực hành chăm sóc sức khỏe cộng đồng, nghẹt mũi và đau vùng trán, gốc mũi hoặc quanh hốc mắt thường được người bệnh quy cho cảm lạnh thông thường. Trên thực tế, các biểu hiện tương tự có thể gặp trong viêm mũi dị ứng, nhiễm virus đường hô hấp trên và nhiều tình trạng khác. Vì vậy, việc chỉ dựa vào triệu chứng để kết luận viêm xoang có thể dẫn đến sử dụng thuốc không phù hợp.

Sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí có thể ảnh hưởng đến triệu chứng đường hô hấp, đặc biệt ở người có bệnh lý dị ứng hoặc nhạy cảm với các yếu tố môi trường. Tuy nhiên, cần phân biệt mối liên quan giữa thời tiết và sự xuất hiện triệu chứng với bằng chứng chứng minh thời tiết là nguyên nhân trực tiếp gây viêm mũi xoang.

Từ thực tiễn đó, bài viết tổng hợp các đặc điểm lâm sàng, nguyên tắc chẩn đoán và xử trí viêm mũi xoang, đồng thời xem xét những lưu ý khi vận dụng y học cổ truyền trong chăm sóc người bệnh.

II. PHƯƠNG PHÁP TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Bài viết được xây dựng theo phương pháp tổng quan tài liệu tường thuật. Các nguồn tham khảo chính gồm hướng dẫn chuyên môn về viêm mũi xoang, tài liệu y học hiện đại và khuyến cáo chăm sóc sức khỏe của các tổ chức chuyên môn.

Nội dung được tổng hợp theo năm nhóm chủ đề: (1) biểu hiện lâm sàng; (2) yếu tố liên quan và chẩn đoán phân biệt; (3) nguyên tắc xử trí; (4) tiếp cận từ y học cổ truyền; và (5) các vấn đề về an toàn và thực hành chăm sóc sức khỏe.

Bài viết không thực hiện nghiên cứu trên người bệnh, không thu thập dữ liệu lâm sàng nguyên phát và không tiến hành phân tích thống kê. Do chưa thực hiện quy trình tìm kiếm, sàng lọc và đánh giá chất lượng tài liệu một cách hệ thống, các nhận định trong bài cần được hiểu là tổng hợp tường thuật, không phải kết quả của một tổng quan hệ thống hay phân tích gộp.

III. KẾT QUẢ TỔNG QUAN VÀ BÀN LUẬN

1. Triệu chứng dễ nhầm với cảm cúm nhưng không nên chủ quan

Trên thực tế, viêm xoang ở giai đoạn đầu thường có biểu hiện khá giống cảm lạnh hoặc viêm mũi thông thường. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng nghẹt mũi kéo dài, khó thở, phải thở bằng miệng, đặc biệt về đêm hoặc khi thời tiết chuyển lạnh.

Bên cạnh đó, nhiều trường hợp có cảm giác đau nhức vùng trán, gốc mũi, lan lên hốc mắt hoặc đỉnh đầu. Cơn đau thường tăng khi cúi đầu, thay đổi tư thế hoặc thức dậy vào buổi sáng. Một dấu hiệu điển hình khác là dịch mũi chảy xuống họng gây ho kéo dài, khạc đờm, cảm giác vướng họng dai dẳng.

Khi tình trạng viêm kéo dài, người bệnh dễ rơi vào trạng thái mất ngủ, mệt mỏi, giảm tập trung do các triệu chứng nặng hơn vào ban đêm. Theo các bác sĩ, đây là những biểu hiện đặc trưng của tình trạng viêm niêm mạc xoang. Nếu không được xử lý đúng cách, bệnh có thể tiến triển thành viêm xoang mạn tính, tái phát nhiều lần và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

2. Vì sao viêm xoang dễ bùng phát khi giao mùa?

Sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ, độ ẩm và môi trường không khí được xem là yếu tố thuận lợi khiến niêm mạc mũi xoang bị kích thích. Khi trời lạnh hoặc độ ẩm tăng cao, lớp niêm mạc dễ phù nề, tăng tiết dịch và làm cản trở quá trình dẫn lưu tự nhiên của xoang.

Ngoài yếu tố thời tiết, khói bụi, ô nhiễm môi trường, phấn hoa, lông động vật hoặc việc thường xuyên ở trong môi trường điều hòa lạnh cũng có thể làm tăng nguy cơ viêm xoang, đặc biệt ở những người có cơ địa dị ứng hoặc sức đề kháng suy giảm.

3. Nguyên tắc xử trí theo y học hiện đại

Xử trí viêm mũi xoang cần dựa trên thời gian mắc bệnh, mức độ triệu chứng, nguyên nhân nghi ngờ và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.

Biện pháp chăm sóc hỗ trợ: Có thể cân nhắc rửa mũi bằng dung dịch nước muối phù hợp, nghỉ ngơi và tránh các tác nhân gây kích ứng. Khi rửa mũi, cần sử dụng nước vô khuẩn, nước cất hoặc nước đã được đun sôi và để nguội theo hướng dẫn an toàn; dụng cụ phải được vệ sinh đúng cách.

Điều trị bằng thuốc: Việc lựa chọn thuốc giảm triệu chứng, corticosteroid xịt mũi hoặc thuốc điều trị dị ứng cần dựa trên chỉ định phù hợp. Thuốc kháng sinh không được sử dụng thường quy cho mọi trường hợp viêm mũi xoang vì phần lớn các đợt viêm mũi xoang cấp có liên quan đến virus. Thuốc co mạch tại chỗ cũng cần được sử dụng thận trọng, đúng thời gian hướng dẫn để hạn chế nguy cơ nghẹt mũi hồi ứng [1, 2].

Theo dõi và đánh giá lại: Người bệnh cần được đánh giá lại nếu triệu chứng kéo dài không cải thiện, nặng lên sau giai đoạn đã cải thiện hoặc tái diễn nhiều lần. Viêm mũi xoang mạn tính cần được đánh giá chuyên khoa thay vì chỉ điều trị lặp lại theo triệu chứng.

Dấu hiệu cần khám khẩn cấp: Đau đầu dữ dội hoặc tăng nhanh, sưng đỏ quanh mắt, nhìn mờ hoặc nhìn đôi, hạn chế vận động mắt, lú lẫn hay dấu hiệu thần kinh bất thường cần được đánh giá y tế khẩn cấp [2, 3].

4. Tiếp cận từ y học cổ truyền và giới hạn của bằng chứng

Trong y học cổ truyền, mũi được xem là nơi “Phế khai khiếu”. Khi tạng Phế suy yếu vệ khí suy giảm, khả năng bảo vệ cơ thể trước các tác nhân bên ngoài giảm sút, khiến cơ thể dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại nhân. Theo thời gian, các yếu tố này có thể gây ứ trệ khí huyết, tích tụ dịch trong hốc xoang, từ đó sinh viêm, đau nhức và nghẹt mũi kéo dài.

Y học cổ truyền chia làm 2 loại để chửa: viêm xoang dị ứng và viêm xoang nhiễm trùng.

* Với thể viêm xoang dị ứng

Thường do phong hàn kết hợp với phế khí hư và vệ khí hư.

Pháp: Bổ khí cố biểu, khu phong tán hàn

Bài thuốc:

Bài 1

Bạch truật

12g

Gừng

04g

Quế chi

08g

Hoài sơn

16g

Tang bạch bì

10g

Ké đầu ngựa

16g

Bạch chỉ

12g

Xuyên khung

16g

Cam thảo

04g

Tế tân

06g

Bài 2: Cổ phương: Ngọc bình phong tán và Quế chi thang gia giảm

Hoàng kỳ

16g

Bạch thược

12g

Phòng phong

06g

Gừng

02g

Bạch truật

08g

Đại táo

06g

Quế chi

08g

Nếu bệnh mới mắc chảy nước mũi nhiều, thêm Ma hoàng 04g, Tế tân 06g. Nếu mệt mỏi, ăn kém đoản hơi thì thêm Đảng sama 16g, Kha tử 06g.

Bài 3: Cổ phương: Tiểu thanh long thang gia giảm

Ma hoàng

06g

Bán hạ chế

08g

Quế chi

06g

Ngũ vị tử

04g

Bạch thược

12g

Đảng sâm

16g

Gừng khô

04g

Hoàng kỳ

12g

Cam thảo

04g

Khương hoạt

08g

Tế tân

04g

Ké đầu ngựa

12g

Châm cứu:

Cứu: Phế du, Cao hoang.

Châm: Nghinh hương, Hợp cốc, Túc tam lý.

Nhĩ châm: Vùng Mũi, Trán, Tuyến nội tiết.

* Với thể viêm xoang dị ứng

Thường do phong nhiệt, nhiệt độc gây ra có 2 thể cấp tính và mạn tính

  • Cấp tính

Triệu chứng: bệnh mới phát, ngạt mũi, chảy nước mũi vàng có mủ, xoang hàm và xoang trán đau, viêm hố mũi kèm thêm các triệu chứng toàn thân như: sợ lạnh, sốt, nhức đầu.

Pháp: thanh phế nhiệt giải độc là chính, nếu có kèm thêm sợ lạnh, sốt nhức đầu thêm thuốc phát tán phong nhiệt.

Bài thuốc:

Bài 1:

Kim ngân hoa

16g

Hy thiêm thảo

16g

Ké đầu ngựa

16g

Chi tử

08g

Mạch môn

12g

Rấp cá

16g

Bài 2: Cổ phương: Tân di thanh phế ẩm gia giảm

Tân di

12g

Tri mẫu

12g

Hoàng cầm

12g

Kim ngân hoa

16g

Sơn chi

12g

Mạch môn

12g

Thạch cao

40g

Ngư tinh thảo

20g

Nếu bệnh nhân sợ lạnh, sốt, nhức đầu bỏ Hoàng cầm, Mạch môn thêm Ngưu bàng 12g, Bạc hà 12g.

  • Mạn tính

Triệu chứng: bệnh kéo dài, xoang hàm và trán ấn đau thường chảy nước mũi có mủ, mùi hôi, khứu giác giảm, nhức đầu thường xuyên.

Pháp: dưỡng âm, nhuận táo, thanh nhiệt giải độc.

Bài thuốc:

Sinh địa

16g

Kim ngân

16g

Huyền sâm

12g

Ké đầu ngựa

16g

Đan bì

12g

Tân di

08g

Mạch môn

12g

Hoàng cầm

12g

Châm cứu:

Chọn huyệt tại chỗ nơi vị trí xoang đau như: Đầu duy, Thái dương, ấn đường, Thừa khấp, Quyền liêu.

Nếu viêm xoang dị ứng thêm huyệt Túc tam lý.

Nếu viêm xoang nhiễm trùng thêm các huyệt: Hợp cốc, Khúc trì, Nội đình.

Ba biện pháp hỗ trợ cải thiện triệu chứng tại nhà

Đối với các trường hợp nhẹ hoặc mới khởi phát, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp hỗ trợ nhằm giảm khó chịu và cải thiện lưu thông đường thở.

Một là: Làm ấm đường hô hấp, hỗ trợ giảm nghẹt mũi

Xông hơi bằng nước nóng kết hợp với sả, tía tô hoặc tinh dầu bạc hà có thể giúp làm loãng dịch nhầy, hỗ trợ giảm phù nề niêm mạc và cải thiện tình trạng tắc nghẽn đường thở.

Ngoài ra, việc giữ ấm vùng cổ, ngực và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với gió lạnh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế kích thích niêm mạc xoang.

Hai là: Xoa bóp vùng mũi – mặt

Người bệnh có thể day ấn nhẹ tại hai bên cánh mũi, vùng giữa hai đầu lông mày hoặc quanh hốc mắt. Những động tác này giúp tăng lưu thông khí huyết vùng mặt, hỗ trợ giảm cảm giác đau nhức và cải thiện tình trạng nghẹt mũi.

Ba là: Tăng cường sức đề kháng

Duy trì thói quen uống nước ấm vào buổi sáng, hạn chế thực phẩm lạnh hoặc nhiều dầu mỡ, đồng thời giữ chế độ sinh hoạt điều độ là những yếu tố quan trọng giúp nâng cao sức đề kháng tự nhiên của cơ thể.

Việc ngủ đủ giấc, tập luyện nhẹ nhàng và kiểm soát tốt các bệnh lý dị ứng đường hô hấp cũng góp phần làm giảm nguy cơ viêm xoang tái phát khi thời tiết thay đổi.

Khi nào cần đi khám chuyên khoa?

Các chuyên gia khuyến cáo người bệnh nên đến cơ sở y tế khi xuất hiện các dấu hiệu như:

  • Nghẹt mũi, đau đầu kéo dài trên 7–10 ngày

  • Dịch mũi đặc, màu xanh hoặc vàng, có mùi hôi

  • Đau nhức vùng mặt tăng dần, ảnh hưởng sinh hoạt

  • Ho kéo dài không rõ nguyên nhân

  • Viêm xoang tái phát nhiều lần trong năm

  • Giảm hoặc mất khả năng ngửi

Việc tự ý dùng thuốc kéo dài, đặc biệt là thuốc co mạch hoặc kháng sinh, có thể khiến niêm mạc tổn thương và làm bệnh chuyển sang giai đoạn mạn tính, gây khó khăn cho quá trình điều trị về sau.

Lưu ý: Y học cổ truyền có hệ thống lý luận riêng trong nhận diện và biện chứng các chứng bệnh liên quan đến mũi, trong đó có chứng Tỵ uyên. Những khái niệm như Phế khai khiếu, phong hàn, phong nhiệt và đàm thấp được sử dụng trong lý luận y học cổ truyền để giải thích biểu hiện bệnh và định hướng biện chứng luận trị.

Tuy nhiên, các khái niệm lý luận này thuộc hệ thống y học cổ truyền và không thể được xem là tương đương trực tiếp với cơ chế viêm, nhiễm virus, nhiễm khuẩn hoặc dị ứng theo y học hiện đại. Việc trình bày cần phân biệt rõ cơ sở lý luận truyền thống với những kết quả đã được kiểm chứng bằng nghiên cứu lâm sàng.

Các phương pháp như châm cứu, thuốc thảo dược và những biện pháp chăm sóc hỗ trợ cần được đánh giá theo từng chỉ định cụ thể. Không nên khẳng định hiệu quả điều trị chỉ dựa trên kinh nghiệm truyền miệng hoặc lý luận cổ truyền. Đối với từng bài thuốc, cần có thông tin về nguồn gốc, thành phần, cách bào chế, liều dùng, chống chỉ định, tương tác thuốc và bằng chứng về hiệu quả, an toàn.

Do bài viết hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng hoặc tài liệu chuyên biệt đủ để đánh giá từng bài thuốc và phác đồ châm cứu, không đưa các đơn thuốc định lượng vào nội dung tổng quan này. Người bệnh không nên tự mua, phối hợp hoặc sử dụng dược liệu theo đơn truyền miệng; việc điều trị bằng y học cổ truyền cần được thực hiện bởi người hành nghề có chuyên môn và không thay thế việc thăm khám khi có dấu hiệu cảnh báo.

4. Khuyến nghị đối với chăm sóc sức khỏe cộng đồng

Từ các nội dung tổng hợp, có thể đưa ra một số khuyến nghị:

Thứ nhất, nâng cao nhận thức về triệu chứng viêm mũi xoang và các bệnh lý dễ nhầm lẫn; không tự kết luận mắc viêm xoang chỉ vì nghẹt mũi hoặc đau vùng trán.

Thứ hai, khuyến khích người dân hạn chế tiếp xúc với khói thuốc, bụi và các tác nhân gây kích ứng; kiểm soát bệnh dị ứng nếu có và thực hiện vệ sinh mũi đúng cách.

Thứ ba, tăng cường hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn, đặc biệt đối với kháng sinh, thuốc co mạch và các chế phẩm thảo dược. Không tự ý kéo dài điều trị khi triệu chứng không cải thiện.

Thứ tư, thúc đẩy phối hợp giữa y học hiện đại và y học cổ truyền trên cơ sở tôn trọng đặc điểm của từng hệ thống, có đánh giá bằng chứng và đặt an toàn người bệnh làm ưu tiên.

III. HẠN CHẾ CỦA BÀI VIẾT

Bài viết là tổng quan tường thuật, không phải nghiên cứu thực nghiệm hay tổng quan hệ thống. Phạm vi tài liệu chưa được xác lập bằng một chiến lược tìm kiếm có thể tái lập; chưa có quy trình sàng lọc độc lập, đánh giá nguy cơ sai lệch hoặc phân tích định lượng. Do đó, bài viết chưa thể đưa ra kết luận về hiệu quả so sánh giữa các phương pháp điều trị hoặc xác định mức độ tác động độc lập của thời tiết đối với nguy cơ mắc bệnh.

Các nhận định về y học cổ truyền được trình bày ở mức định hướng lý luận và an toàn thực hành. Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng được thiết kế phù hợp để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của từng phương pháp cụ thể.

IV. KẾT LUẬN

Nghẹt mũi, đau nhức vùng trán hay chảy dịch mũi kéo dài không đơn thuần chỉ là biểu hiện thoáng qua khi thời tiết thay đổi. Đây có thể là tín hiệu cảnh báo viêm xoang đang hình thành hoặc tái phát.

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, chủ động chăm sóc đường hô hấp và điều trị đúng cách ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp hạn chế nguy cơ biến chứng, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh, đặc biệt trong thời điểm giao mùa và môi trường ô nhiễm ngày càng gia tăng hiện nay.

Tài liệu tham khảo

  1. Fokkens WJ, Lund VJ, Hopkins C, et al. European Position Paper on Rhinosinusitis and Nasal Polyps 2020. Rhinology. 2020;58(Suppl S29):1–464. doi:10.4193/Rhin20.600.

  2. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Sinus Infection Basics. Available at: https://www.cdc.gov/sinus-infection/about/index.html.

  3. Học viện Quân y. Bài giảng Tai Mũi Họng thực hành. 2006.

  4. Trường Đại học Y Hà Nội (2005). Bài giảng y học cổ truyền, Tập II. Nhà xuất bản Y học.

Tác giả: Lê Duy Quang

Email: ldquang34@gmail.com

Mã sinh viên: 520YCT1011

Lớp: 520YCT01

Khoa: Y học cổ truyền

Trường Đại học Hòa Bình

Các tin khác

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.
Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Xem thêm
Phiên bản di động