Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.

Từ khóa: Bệnh Parkinson; châm cứu; nhĩ châm; kích thích thần kinh phế vị; triệu chứng ngoài vận động; phục hồi chức năng.

Acupuncture and auricular acupuncture as adjunctive therapies for Parkinson disease

Abstract

Parkinson disease causes motor impairment and a broad range of nonmotor symptoms, requiring coordinated care. This narrative review critically examines selected studies of acupuncture, auricular acupuncture, and transcutaneous auricular nerve stimulation available through October 2026. Several controlled trials suggest that acupuncture added to medication may improve sleep, anxiety, constipation, and motor function. However, findings vary across symptoms and techniques, and direct evidence for traditional auricular acupuncture remains limited. Neuroimaging, endocrine measurements, and preclinical studies of neurotrophic factors suggest neuromodulatory mechanisms, but do not establish disease modification or restoration of dopaminergic neurons in patients. Auricular acupuncture, auricular acupressure, vagus nerve stimulation, and auricular muscle stimulation should be evaluated separately. Clinical use should involve symptom-specific goals, standardized assessment at comparable medication states, qualified practitioners, and systematic safety monitoring. Larger multicenter trials with credible controls and longer follow-up are needed to determine durability, clinical relevance, and the benefits of combined treatment.

Keywords: Parkinson disease; acupuncture; auricular acupuncture; vagus nerve stimulation; nonmotor symptoms; rehabilitation.

1 Đặt vấn đề

Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh, đặc trưng bởi chậm vận động, cứng đờ và run khi nghỉ. Thiếu hụt dopamine có vai trò quan trọng; rối loạn giấc ngủ, lo âu và táo bón cũng ảnh hưởng đến sinh hoạt. Đánh giá điều trị cần quan tâm chức năng và chất lượng sống (NCCIH, không ghi năm a; NICE, 2017) [1, 2].

Thuốc và phục hồi chức năng giữ vai trò nền tảng. NICE khuyến nghị vật lý trị liệu chuyên biệt khi người bệnh khó khăn về thăng bằng hoặc vận động. Châm cứu được nghiên cứu như can thiệp bổ sung; giá trị cần xác định bằng lợi ích đo lường được, cùng đối chứng phù hợp (NICE, 2017) [2].

Mục tiêu của chuyên khảo là phân tích cơ sở sinh học, đối chiếu bằng chứng lâm sàng và đề xuất nguyên tắc ứng dụng châm cứu, nhĩ châm trong chăm sóc Parkinson. Trọng tâm là phân biệt cải thiện triệu chứng với thay đổi tiến triển bệnh, đồng thời nhận diện những khác biệt giữa các kỹ thuật tác động trên loa tai.

2 Phương pháp tổng quan

Bài viết sử dụng phương pháp tổng quan tường thuật, với tìm kiếm có chủ đích các công bố được lập chỉ mục trên PubMed và thông tin trên trang tạp chí xuất bản, cập nhật đến ngày 12 tháng 10 năm 2026. Các nhóm từ khóa gồm Parkinson disease kết hợp với acupuncture, electroacupuncture, auricular acupuncture, auricular acupressure, transcutaneous auricular vagus nerve stimulation, sleep, anxiety, constipation, fatigue, BDNF, GDNF và tyrosine hydroxylase. Tài liệu hướng dẫn của NICE và NCCIH được dùng để đối chiếu vai trò điều trị nền và an toàn.

Ưu tiên nghiên cứu nguyên gốc trên người có đối chứng; dữ liệu giải phẫu, hình ảnh và động vật phục vụ bàn luận cơ chế. Khi không tiếp cận toàn văn, diễn giải giới hạn trong tóm tắt và dữ liệu thư mục đã kiểm tra. Đề cương chưa có kết quả không được xem là bằng chứng hiệu quả. Bài viết không thực hiện phân tích gộp, sàng lọc độc lập hoặc GRADE, do đó không phải tổng quan hệ thống.

3 Cơ sở sinh học của tác động hỗ trợ

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

3.1 Điều biến hoạt động mạng lưới thần kinh

Nghiên cứu hình ảnh cộng hưởng từ chức năng của Yeo và cộng sự (2014) [3], trên 12 người bệnh Parkinson và 12 người khỏe mạnh, ghi nhận kích thích huyệt Dương lăng tuyền GB34 liên quan đến thay đổi hoạt động ở vỏ não trước trán, hồi trước trung tâm và nhân bèo sẫm (putamen). Những vùng này có liên quan đến tổ chức và thực hiện vận động, cung cấp cơ sở để nghiên cứu châm cứu như một hình thức điều biến hoạt động thần kinh.

Tín hiệu hình ảnh não là chỉ dấu gián tiếp, chưa chứng minh phục hồi mạng lưới vận động, tăng dopamine hoặc lợi ích lâu dài. Cần thử nghiệm đối chứng kết hợp đo chức năng và theo dõi sau điều trị (Yeo và cộng sự, 2014) [3].

3.2 Cơ sở giải phẫu của kích thích loa tai

Peuker và Filler (2002) [4] khảo sát 14 tai của 7 tử thi, ghi nhận sự phân bố không đồng nhất của các nhánh thần kinh sọ và thần kinh cổ; thần kinh tai lớn chiếm ưu thế trên nhiều vùng. Kết quả này cho thấy loa tai có hệ thống cảm giác phong phú, đồng thời nhắc rằng các vùng tai không có cùng đặc điểm chi phối thần kinh. Vị trí kích thích vì vậy là một yếu tố quan trọng của thiết kế nghiên cứu.

Nhánh tai của dây thần kinh phế vị là một đích được sử dụng trong taVNS. Nhưng không thể coi mọi điểm nhĩ châm là điểm kích thích phế vị, hoặc suy luận rằng tên huyệt trên bản đồ tai tương ứng với một cấu trúc não duy nhất. Hiệu quả phụ thuộc vào vị trí, phương thức và thông số kích thích; nghiên cứu của một kỹ thuật chỉ cung cấp bằng chứng trực tiếp cho kỹ thuật được khảo sát (Peuker và Filler, 2002; Wang và cộng sự, 2026) [4, 14].

3.3 Đáp ứng stress và trục nội tiết

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Trong thử nghiệm châm cứu điều trị lo âu ở Parkinson, Fan và cộng sự (2022) [5] ghi nhận khác biệt về thay đổi ACTH giữa nhóm châm thật và châm giả, nhưng không ghi nhận giảm cortisol tương ứng. Dữ liệu này gợi ý khả năng tác động đến một thành phần của đáp ứng stress liên quan trục hạ đồi–tuyến yên–thượng thận, gọi tắt là HPA.

Dữ liệu ACTH chưa đủ khẳng định bình thường hóa toàn bộ trục HPA hoặc suy rộng sang từng huyệt tai. Giả thuyết nội tiết giúp định hướng nghiên cứu, trong khi lợi ích giảm lo âu phải được đánh giá trực tiếp (Fan và cộng sự, 2022) [5].

3.4 Viêm thần kinh và mối liên hệ ruột não

Quan và cộng sự (2025) [6] nghiên cứu điện châm trên mô hình chuột Parkinson gây bằng 6-OHDA, ghi nhận thay đổi liên quan hệ vi sinh, tín hiệu LPS/NLRP3, viêm ruột và viêm thần kinh. Kết quả hỗ trợ giả thuyết rằng tác động của điện châm có thể liên quan mạng lưới thần kinh, miễn dịch và chức năng ruột, thay vì chỉ khu trú tại nơi châm.

Đây là bằng chứng tiền lâm sàng; mô hình gây độc thần kinh không tái hiện đầy đủ Parkinson ở người. Giảm viêm hoặc bảo tồn tế bào trong mô hình chưa xác lập tác dụng làm chậm bệnh trên lâm sàng (Quan và cộng sự, 2025) [6].

3.5 Các yếu tố dinh dưỡng thần kinh BDNF và GDNF

BDNF là yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não; GDNF là yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ dòng tế bào thần kinh đệm. Đây là các đích nghiên cứu về khả năng hỗ trợ sự sống còn của neuron dopaminergic. Tăng biểu hiện các yếu tố này có triển vọng, nhưng lợi ích còn phụ thuộc vị trí và đường truyền tín hiệu được tác động (Liang và cộng sự, 2002; Lin và cộng sự, 2017) [17, 21].

Liang và cộng sự (2002) [17] nghiên cứu chuột bị cắt bó não trước giữa. Điện châm 100 Hz làm tăng BDNF mRNA ở chất đen và vùng mái bụng, đồng thời bảo tồn nhiều neuron TH dương tính hơn; kích thích 0 Hz và 2 Hz không cho kết quả tương tự. Wang và cộng sự (2013) [18] ghi nhận điện châm GV16 và LR3 làm tăng BDNF/GDNF mRNA ở chất đen và cải thiện hành vi trong mô hình chuột gây bằng rotenone.

Các kết quả gợi ý cơ chế liên quan yếu tố dinh dưỡng thần kinh nội sinh. Tuy nhiên, tăng mRNA chưa tự chứng minh tăng protein có hoạt tính hoặc xác lập quan hệ nhân quả. Cần phối hợp đo protein, tín hiệu thụ thể và thí nghiệm can thiệp vào đường truyền tín hiệu để kiểm chứng cơ chế.

3.6 Chỉ dấu TH và bảo tồn hệ neuron dopaminergic

TH là tyrosine hydroxylase, enzyme tham gia tổng hợp dopamine. Nhuộm TH và đếm tế bào TH dương tính được dùng để khảo sát hệ neuron dopaminergic. Choi và cộng sự (2011) [19] ghi nhận châm GB34 và LR3 hạn chế suy giảm TH và chất vận chuyển dopamine DAT trong hệ chất đen–thể vân ở chuột MPTP. Wang và cộng sự (2011) [20] ghi nhận điện châm 100 Hz tại ST36 phối hợp SP6 có tác động chống oxy hóa và bảo tồn neuron trong mô hình MPTP; kết quả thuộc phác đồ phối hợp, không xác định riêng hiệu quả ST36.

Lin và cộng sự (2017) [21] ghi nhận điện châm GB34 và LR3 cải thiện vận động và các chỉ dấu dopaminergic trong mô hình MPTP/MPP+, cùng thay đổi BDNF và Akt. Lee và cộng sự (2023) [22] sử dụng điện châm GB34 phối hợp BL60 ở chuột MPTP, ghi nhận cải thiện vận động, bảo tồn tế bào TH dương tính và thay đổi tín hiệu BDNF–ERK. Về diễn giải, tăng biểu hiện TH cần phân biệt với tạo mới neuron; chỉ dấu mô học phải được đối chiếu với chức năng.

3.7 Giới hạn suy luận về bảo vệ thần kinh

Bảo tồn neuron trong mô hình gây độc cung cấp cơ sở tiền lâm sàng, chưa xác lập tác dụng làm chậm Parkinson ở người. Whone và cộng sự (2019) [23] thử nghiệm đưa GDNF trực tiếp vào nhân bèo sẫm ở 41 người bệnh; kết cục vận động chính sau 40 tuần không có ưu thế có ý nghĩa thống kê so với giả dược, dù hình ảnh não ghi nhận tác động sinh học. Nghiên cứu này minh họa khoảng cách giữa tác động sinh học và lợi ích lâm sàng. Dữ liệu thể châm và điện châm cũng chưa xác nhận cùng cơ chế cho từng huyệt tai.

4 Bằng chứng lâm sàng về châm cứu

4.1 Chức năng vận động

Peng và cộng sự (2026) [7] phân bổ ngẫu nhiên 140 người bệnh Parkinson vào nhóm châm Qihuang hoặc châm giả, cùng duy trì thuốc ổn định. Liệu trình gồm 9 buổi trong 6 tuần; 129 người hoàn thành thử nghiệm. Mức cải thiện UPDRS phần III của nhóm Qihuang vượt nhóm châm giả 8,45 điểm tại tuần 6, với khoảng tin cậy 95% từ 5,49 đến 11,42. Lợi ích còn được ghi nhận ở thời điểm đánh giá tuần 10.

Kết quả đáng chú ý, nhưng thử nghiệm tại một trung tâm, dùng kỹ thuật chuyên biệt và theo dõi ngắn. Cải thiện điểm tổng thể chưa chứng minh mọi thành phần vận động đáp ứng tương đương; cần nghiên cứu lặp lại trước khi suy rộng cho các phương pháp châm cứu (Peng và cộng sự, 2026) [7].

4.2 Rối loạn giấc ngủ

Yan và cộng sự (2024) [8] khảo sát châm thật so với châm giả ở người bệnh Parkinson có chất lượng giấc ngủ kém. Trong 83 người được tuyển vào nghiên cứu, 78 người hoàn thành can thiệp và được phân tích. Sau 4 tuần, điểm thang giấc ngủ Parkinson PDSS của nhóm châm thật cao hơn nhóm châm giả 19,75 điểm, với khoảng tin cậy 95% từ 11,02 đến 28,49; với thang này, điểm cao hơn thể hiện giấc ngủ tốt hơn.

Lợi ích còn được ghi nhận tại tuần 8, nhưng chưa xác định hiệu quả nhiều tháng hoặc cho mọi dạng rối loạn giấc ngủ. Cần phân biệt chất lượng ngủ ban đêm với buồn ngủ ban ngày (Yan và cộng sự, 2024) [8].

4.3 Lo âu và chất lượng sống

Fan và cộng sự (2022) [5] nghiên cứu châm cứu ở người bệnh Parkinson có lo âu, với 64 người hoàn thành và được phân tích. Can thiệp kéo dài 8 tuần, sau đó theo dõi thêm 8 tuần. Tại cuối liệu trình, mức cải thiện lo âu giữa châm thật và châm giả không khác biệt có ý nghĩa; đến thời điểm theo dõi sau điều trị, nhóm châm thật có kết quả tốt hơn.

Kết quả nhấn mạnh vai trò của thời điểm đánh giá và tác động không đặc hiệu của chăm sóc. Chất lượng sống cần đối chiếu với vận động, sinh hoạt và tâm trạng để hiểu nguồn gốc thay đổi (Fan và cộng sự, 2022) [5].

4.4 Táo bón

Li và cộng sự (2023) [9] phân bổ ngẫu nhiên 78 người bệnh Parkinson có táo bón vào nhóm châm thật hoặc châm giả, thực hiện 12 buổi trong 4 tuần và theo dõi thêm 4 tuần. Số lần đại tiện tự nhiên hoàn toàn mỗi tuần ở nhóm châm thật tăng từ 3,36 lên 4,62 sau điều trị; nhóm châm giả thay đổi từ 3,10 xuống 3,03. Khác biệt giữa nhóm có ý nghĩa thống kê.

Đại tiện tự nhiên hoàn toàn là kết cục chức năng cụ thể. Quy mô nhỏ và theo dõi ngắn chưa giải đáp lợi ích dài hạn; cải thiện đại tiện chưa chứng minh thay đổi bệnh sinh Parkinson ở ruột hoặc não (Li và cộng sự, 2023) [9].

4.5 Mệt mỏi và kết quả chưa nhất quán

Kluger và cộng sự (2016) [10] phân bổ 94 người bệnh Parkinson có mệt mỏi mức vừa đến cao vào nhóm châm thật hoặc châm giả trong 6 tuần. Cả hai nhóm cải thiện mệt mỏi ở tuần 6 và tuần 12, nhưng không có khác biệt có ý nghĩa giữa nhóm. Các thay đổi về giấc ngủ, tâm trạng và chất lượng sống cũng không cho thấy ưu thế rõ của châm thật.

Kết quả cần được đặt bên cạnh các thử nghiệm tích cực. Cải thiện trước–sau có thể phản ánh kỳ vọng và tương tác điều trị; không thể đồng nhất với hiệu quả đặc hiệu của huyệt. Với mệt mỏi, dữ liệu này chưa xác lập ưu thế của châm thật (Kluger và cộng sự, 2016) [10].

5 Bằng chứng về nhĩ châm và kích thích thần kinh ở tai

5.1 Nhĩ châm lưu lâu dài

Werth và Muñoz Gaona (2018) [11] so sánh điều trị thông thường phối hợp kim tai lưu lâu dài với điều trị thông thường không cấy kim. Có 32 người hoàn thành nghiên cứu theo kế hoạch. Kết luận của công bố chưa xác lập được hiệu quả vượt trội của kim lưu lâu dài so với nhóm không cấy kim. Vì vậy, nghiên cứu này không thể dùng để khẳng định phương pháp ngăn tiến triển Parkinson hoặc giúp tránh tăng thuốc.

Kim lưu lâu dài, kim nhĩ châm thông thường và chỉ tự tiêu cấy ở tai khác nhau về vật liệu, thời gian lưu và đặc điểm kích thích. Bằng chứng của một loại can thiệp không xác nhận hiệu quả của loại còn lại. Tương tự như các điểm phản xạ Thần môn (Shenmen), Giao cảm (Sympathetic), Dưới đồi (Hypothalamus), Điểm Zero (Zero point) không đủ để khẳng định tác dụng đặc hiệu lên dopamine hay một triệu chứng Parkinson khi chưa có thử nghiệm thích hợp.

Cấy vi kim loa tai lưu lâu dài theo phương pháp Werth đã được ứng dụng tại một số cơ sở và có báo cáo cải thiện triệu chứng, ổn định điều trị thuốc. Nghiên cứu năm 2018 ghi nhận những tín hiệu tích cực qua phân tích mô tả, nhưng chưa xác lập được ưu thế giữa hai nhóm. Những kết quả này có giá trị gợi mở và cần được kiểm chứng bằng nghiên cứu độc lập, đối chứng phù hợp và đánh giá chuẩn hóa.

5.2 Day ép huyệt tai phối hợp châm cứu

Zhou và cộng sự (2026) [12] nghiên cứu 198 người bệnh Parkinson có táo bón, chia thành hai nhóm, mỗi nhóm 99 người. Cả hai nhóm điều trị thông thường; một nhóm được day ép huyệt tai, nhóm kia phối hợp thêm châm cứu. Sau 8 tuần, nhóm phối hợp có kết quả tốt hơn về triệu chứng táo bón, chất lượng ngủ và điểm trầm cảm.

Thiết kế này kiểm tra lợi ích của việc bổ sung châm cứu vào day ép huyệt tai, không kiểm tra tác dụng riêng của day ép tai so với chăm sóc thông thường. Do đó, có thể xem đây là dữ liệu về phác đồ kết hợp, nhưng chưa đủ để quy toàn bộ hiệu quả cho nhĩ châm hoặc xác định đóng góp độc lập của từng thành phần (Zhou và cộng sự, 2026) [12].

5.3 Kích thích nhánh tai dây thần kinh phế vị

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson
Kích thích dây thần kinh phế vị qua da vùng tai (24)

Zhang và cộng sự (2023) [13] nghiên cứu 22 người bệnh Parkinson được phân bổ taVNS hoặc kích thích giả trong 7 ngày, đồng thời khảo sát 14 người khỏe mạnh. Nhóm taVNS cải thiện một số thông số dáng đi, bao gồm chiều dài bước và tốc độ sải chân. Tuy nhiên, các thang UPDRS-III, Timed Up and Go và Tinetti không cho thấy khác biệt giữa nhóm.

Wang và cộng sự (2026) [14] báo cáo thử nghiệm taVNS tại nhà trong 3 tuần, ghi nhận cải thiện vận động, giấc ngủ và chất lượng sống so với kích thích giả. Những thay đổi về hình ảnh não và acetylcholine gợi ý cơ chế cần nghiên cứu tiếp. Đây là can thiệp điện qua da với đích và thông số riêng; kết quả chưa xác nhận hiệu quả của châm kim hoặc cấy chỉ ở các điểm tai khác.

Machiko Matsuoka và cộng sự [24] khẳng định taVNS là một can thiệp đầy hứa hẹn, an toàn và có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ điều trị, phục hồi chức năng thần kinh cho bệnh nhân đột quỵ, Parkinson cũng như điều hòa sinh lý ở người khỏe mạnh. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải chuẩn hóa các thông số kích thích và tiến hành thêm các thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao để củng cố cơ sở khoa học cho phương pháp này trong tương lai.

5.4 Kích thích vùng cơ nội tại loa tai

Thử nghiệm EARSTIM-PD của Fernandez và cộng sự (2024) [15] phân bổ 38 người bệnh theo thiết kế bắt chéo có kích thích giả chủ động. Kết cục vận động chính tại phút 20 không khác biệt giữa can thiệp và đối chứng. Tín hiệu cải thiện tại phút 60 là kết quả ở thời điểm khác, cần diễn giải thận trọng. Kích thích vùng cơ loa tai là một kỹ thuật riêng, chưa thể gộp với nhĩ châm cổ điển để suy rộng hiệu quả.

6 Đối chiếu và bàn luận

Bảng 1 Một số nghiên cứu lâm sàng tiêu biểu

Nghiên cứu

Cỡ mẫu

Kết quả chính

Điểm cần lưu ý

Peng 2026 [7]

140

Châm Qihuang cải thiện UPDRS-III hơn châm giả

Một trung tâm và theo dõi ngắn

Yan 2024 [8]

83

Châm thật cải thiện PDSS hơn châm giả

78 người được phân tích

Fan 2022 [5]

64*

Ưu thế giảm lo âu xuất hiện khi theo dõi

Cuối liệu trình chưa khác biệt

Li 2023 [9]

78

Tăng đại tiện tự nhiên hoàn toàn

Theo dõi sau điều trị 4 tuần

Kluger 2016 [10]

94

Không có ưu thế rõ của châm thật về mệt mỏi

Cả hai nhóm đều cải thiện

Werth 2018 [11]

32*

Chưa xác lập ưu thế của kim tai lưu lâu dài

Cỡ mẫu nhỏ

Zhang 2023 [13]

22**

taVNS cải thiện một số thông số dáng đi

UPDRS-III và TUG chưa khác biệt

Fernandez 2024 [15]

38

Chưa khác biệt ở kết cục chính phút 20

Có tín hiệu ở thời điểm khác

Zhou 2026 [12]

198

Phối hợp châm cứu tốt hơn day ép tai đơn thuần

Chưa tách tác dụng riêng của huyệt tai

Nguồn tổng hợp từ các công bố được dẫn trong bài. Dấu * là số người hoàn thành hoặc được phân tích; dấu ** là số người bệnh Parkinson, không gồm 14 người khỏe mạnh. Cỡ mẫu còn lại là số người tuyển hoặc phân bổ được báo cáo. UPDRS-III là phần vận động của thang đánh giá Parkinson; PDSS là thang giấc ngủ; TUG là Timed Up and Go.

Bảng 1 cho thấy lợi ích phải được xem xét theo từng triệu chứng và kỹ thuật. Các thử nghiệm đối chứng giả về giấc ngủ, táo bón và vận động cung cấp tín hiệu tích cực, trong khi nghiên cứu mệt mỏi và một số kỹ thuật tai chưa đạt ưu thế ở kết cục chính. Không thể chuyển tập hợp kết quả này thành một tỷ lệ hiệu quả chung cho châm cứu hoặc nhĩ châm.

Cần phân biệt hiệu quả thống kê, ý nghĩa thực hành và độ bền đáp ứng. Thay đổi điểm số cần đối chiếu với khả năng đi lại, ngủ và sinh hoạt. Theo dõi vài tuần chưa giải đáp lợi ích dài hạn, nhu cầu điều trị nhắc lại hoặc chi phí chăm sóc.

Tình trạng tác dụng của thuốc là yếu tố quan trọng khi đo vận động. Nếu lần trước đánh giá ở giai đoạn thuốc kém tác dụng và lần sau ở giai đoạn thuốc có tác dụng tốt, thay đổi dễ bị quy nhầm cho can thiệp. Fan và cộng sự (2022) [5] đã chuẩn hóa thời điểm đánh giá tương quan với giờ dùng thuốc; nguyên tắc này cần được chú ý trong cả thực hành và nghiên cứu.

Khác biệt về kỹ thuật, đối chứng, người bệnh và thang đo hạn chế so sánh trực tiếp. Tổng quan tường thuật có nguy cơ bỏ sót và thiên lệch chọn tài liệu; nhận định trong bài định hướng ứng dụng và nghiên cứu, chưa tạo thành hướng dẫn điều trị chuẩn hóa.

7 Định hướng ứng dụng và nghiên cứu tại Việt Nam

Trong thực hành phối hợp y học hiện đại và y học cổ truyền, nên chọn mục tiêu triệu chứng cụ thể, chẳng hạn chất lượng ngủ, lo âu, đại tiện hoặc khả năng đi lại. Người bệnh tiếp tục được theo dõi chuyên khoa thần kinh; việc điều chỉnh thuốc dựa trên đánh giá của bác sĩ điều trị. Can thiệp hỗ trợ cần gắn với phục hồi chức năng phù hợp, thay vì được xem là một giải pháp độc lập cho toàn bộ bệnh Parkinson (NICE, 2017) [2].

Trước điều trị cần ghi nhận mức triệu chứng, thuốc đang dùng, thời điểm dùng thuốc và mục tiêu ưu tiên của người bệnh. Khi theo dõi, nên sử dụng cùng công cụ và điều kiện đánh giá. Các lựa chọn gồm UPDRS hoặc MDS-UPDRS cho vận động, thang giấc ngủ phù hợp, thang lo âu và nhật ký đại tiện. Video vận động có thể hỗ trợ đối chiếu nếu có đồng ý của người bệnh, nhưng không thay thế đánh giá chuẩn hóa.

An toàn cần được theo dõi như một kết cục. NCCIH khuyến nghị người thực hiện có chuyên môn và kim vô trùng dùng một lần; kỹ thuật không đúng có thể gây tổn thương hoặc nhiễm trùng. Đối với các can thiệp ở tai, cần mô tả và ghi nhận phản ứng tại chỗ, khả năng dung nạp và lý do ngừng điều trị. Việc chọn thiết bị điện và người bệnh phải tuân theo đánh giá chuyên môn phù hợp, không suy rộng độ an toàn giữa các kỹ thuật (NCCIH, không ghi năm b) [16].

Nghiên cứu nên đăng ký thử nghiệm, tính cỡ mẫu, xác định trước kết cục chính và thời điểm đánh giá; sử dụng người đánh giá độc lập. Cần mô tả huyệt, vật liệu, thông số kích thích, số buổi và điều trị đồng thời; phân tích theo nhóm phân bổ ban đầu, báo cáo đầy đủ người bỏ cuộc.

Để đánh giá riêng nhĩ châm hoặc cấy chỉ loa tai, cần đối chứng phù hợp và theo dõi đủ dài. Thiết kế có thể gồm điều trị nền, điều trị nền cộng châm cứu, cộng nhĩ châm hoặc phối hợp cả hai, với cỡ mẫu đủ cho câu hỏi nghiên cứu. Ca bệnh có giá trị gợi mở, chưa xác định quan hệ nhân quả hoặc tỷ lệ hiệu quả của quần thể.

8 Kết luận

Châm cứu có tiềm năng hỗ trợ kiểm soát một số triệu chứng Parkinson, với dữ liệu đối chứng tích cực về giấc ngủ, táo bón, lo âu ở giai đoạn theo dõi và chức năng vận động trong một số phác đồ. Dữ liệu BDNF/GDNF và TH hỗ trợ giả thuyết bảo vệ thần kinh ở mức tiền lâm sàng; kết quả chưa xác lập tác dụng làm chậm bệnh ở người. Bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế; cần phân biệt với taVNS, kích thích cơ loa tai và các phương pháp lưu vật liệu tại tai. Ứng dụng phù hợp dựa trên mục tiêu triệu chứng, điều trị nền, đánh giá chuẩn hóa và an toàn; nghiên cứu tiếp theo cần kiểm chứng lợi ích lâu dài của từng kỹ thuật.

Tài liệu tham khảo

1. National Center for Complementary and Integrative Health (không ghi năm a). Parkinson’s Disease at a Glance. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2026. https://www.nccih.nih.gov/health/parkinsons-disease-at-a-glance;

2. National Institute for Health and Care Excellence (2017). Parkinson’s disease in adults. NICE guideline NG71. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2026. https://www.nice.org.uk/guidance/ng71;

3. Yeo S, Choe IH, van den Noort M, và cộng sự (2014). Acupuncture on GB34 activates the precentral gyrus and prefrontal cortex in Parkinson’s disease. BMC Complement Altern Med. 14:336. doi:10.1186/1472-6882-14-336;

4. Peuker ET, Filler TJ (2002). The nerve supply of the human auricle. Clin Anat. 15(1):35-37. doi:10.1002/ca.1089;

5. Fan J, Lu W, Tan W, và cộng sự (2022). Effectiveness of Acupuncture for Anxiety Among Patients With Parkinson Disease: A Randomized Clinical Trial. JAMA Netw Open. 5(9):e2232133. doi:10.1001/jamanetworkopen.2022.32133;

6. Quan J, Liu X, Liang S, và cộng sự (2025). Electroacupuncture suppresses motor impairments via microbiota-metabolized LPS/NLRP3 signaling in 6-OHDA induced Parkinson’s disease rats. Int Immunopharmacol. 162:115089. doi:10.1016/j.intimp.2025.115089;

7. Peng W, Zhao R, Huang Z, và cộng sự (2026). Qihuang Needle Therapy for Motor Symptoms in Parkinson’s Disease: A Randomized Controlled Trial. Mov Disord. 41(8):2051-2061. doi:10.1002/mds.70343;

8. Yan M, Fan J, Liu X, và cộng sự (2024). Acupuncture and Sleep Quality Among Patients With Parkinson Disease: A Randomized Clinical Trial. JAMA Netw Open. 7(6):e2417862. doi:10.1001/jamanetworkopen.2024.17862;

9. Li YJ, Leong II, Fan JQ, và cộng sự (2023). Efficacy of acupuncture for the treatment of Parkinson’s disease-related constipation (PDC): A randomized controlled trial. Front Neurosci. 17:1126080. doi:10.3389/fnins.2023.1126080;

10. Kluger BM, Rakowski D, Christian M, và cộng sự (2016). Randomized, Controlled Trial of Acupuncture for Fatigue in Parkinson’s Disease. Mov Disord. 31(7):1027-1032. doi:10.1002/mds.26597;

11. Werth U, Muñoz Gaona A (2018). Estudio comparativo de la eficacia de la terapia habitual para la enfermedad de Parkinson más acupuntura auricular permanente frente a la terapia habitual sin acupuntura. Rev Int Acupuntura. 12(1):5-14. doi:10.1016/j.acu.2018.03.002;

12. Zhou Y, Liu H, Ma H (2026). Clinical observation of acupuncture combined with auricular point sticking for constipation in Parkinson disease. J Acupunct Tuina Sci. 24:127-134. doi:10.1007/s11726-026-1559-8;

13. Zhang H, Cao XY, Wang LN, và cộng sự (2023). Transcutaneous auricular vagus nerve stimulation improves gait and cortical activity in Parkinson’s disease: A pilot randomized study. CNS Neurosci Ther. 29(12):3889-3900. doi:10.1111/cns.14309;

14. Wang R, Liu M, Liu Q, và cộng sự (2026). Home-based transcutaneous auricular vagus nerve stimulation (taVNS) improves motor and non-motor symptoms by improving autonomic and brain functions in patients with Parkinson’s disease: A randomized clinical trial. Neurotherapeutics. 23(1):e00832. doi:10.1016/j.neurot.2026.e00832;

15. Fernandez HH, Macklin EA, Hauser RA, và cộng sự (2024). Intrinsic auricular muscle zone stimulation for Parkinson disease: The EARSTIM-PD Phase II multi-center pilot study results. Parkinsonism Relat Disord. 121:105959. doi:10.1016/j.parkreldis.2023.105959;

16. National Center for Complementary and Integrative Health (không ghi năm b). Acupuncture: Effectiveness and Safety. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2026. https://www.nccih.nih.gov/health/acupuncture-effectiveness-and-safety;

17. Liang XB, Liu XY, Li FQ, và cộng sự (2002). Long-term high-frequency electro-acupuncture stimulation prevents neuronal degeneration and up-regulates BDNF mRNA in the substantia nigra and ventral tegmental area following medial forebrain bundle axotomy. Brain Res Mol Brain Res. 108(1-2):51-59. doi:10.1016/S0169-328X(02)00513-2;

18. Wang S, Fang J, Ma J, và cộng sự (2013). Electroacupuncture-regulated neurotrophic factor mRNA expression in the substantia nigra of Parkinson’s disease rats. Neural Regen Res. 8(6):540-549. doi:10.3969/j.issn.1673-5374.2013.06.007;

19. Choi YG, Yeo S, Hong YM, Lim S (2011). Neuroprotective changes of striatal degeneration-related gene expression by acupuncture in an MPTP mouse model of Parkinsonism: microarray analysis. Cell Mol Neurobiol. 31(3):377-391. doi:10.1007/s10571-010-9629-2;

20. Wang H, Pan Y, Xue B, và cộng sự (2011). The antioxidative effect of electro-acupuncture in a mouse model of Parkinson’s disease. PLoS One. 6(5):e19790. doi:10.1371/journal.pone.0019790;

21. Lin JG, Chen CJ, Yang HB, Chen YH, Hung SY (2017). Electroacupuncture promotes recovery of motor function and reduces dopaminergic neuron degeneration in rodent models of Parkinson’s disease. Int J Mol Sci. 18(9):1846. doi:10.3390/ijms18091846;

22. Lee Y, Lee H, Bae CH, và cộng sự (2023). Electroacupuncture at GB34 modulates neurogenesis and BDNF-ERK signaling in a mouse model of Parkinson’s disease. J Tradit Complement Med. 13(3):263-269. doi:10.1016/j.jtcme.2023.01.005;

23. Whone A, Luz M, Boca M, và cộng sự (2019). Randomized trial of intermittent intraputamenal glial cell line-derived neurotrophic factor in Parkinson’s disease. Brain. 142(3):512-525. doi:10.1093/brain/awz023.

24. Machiko Matsuoka, Tomofumi Yamaguchi, Oshiyuki Fujiwara (2025) Transcutaneous auricular vagus nerve stimulation in healthy individuals, stroke, and Parkinson's disease: a narrative review of safety, parameters, and efficacy. |https://doi.org/10.3389/fphys.2025.1693907

BS Quách Tuấn Vinh, Nguyễn Duy Long Trung tâm Cấy chỉ và Phục hồi chức năng Minh Quang, Hà Nội

Các tin khác

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.
Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Xem thêm
Phiên bản di động