Một Vài Nhận Xét Về Khái Niệm Thuốc Nam

TÓM TẮT: Mục tiêu: Làm rõ những khó khăn trong nhận diện Thuốc Nam và ý nghĩa của việc xác định khái niệm đối với nghiên cứu lịch sử y học Việt Nam. Phương pháp: Phân tích khái niệm, đối chiếu thuật ngữ và đọc phân tích một số tư liệu thứ cấp được lựa chọn có chủ đích. Kết quả: Bài viết nhận diện bốn vấn đề: sự đa dạng tên gọi; quan hệ không đồng nhất giữa các thuật ngữ gần gũi; giới hạn của việc chỉ căn cứ vào nguồn gốc dược liệu; và sự khác biệt giữa cây thuốc, bài thuốc, tri thức, thực hành và sản phẩm. Bài viết cũng phân biệt khái niệm lịch sử với cách xác định Thuốc Nam trong Thông tư số 55/2025/TT-BYT. Kết luận: Cần xem xét tên gọi trong bối cảnh lịch sử và đánh giá căn cứ của từng tư liệu, tránh cả bỏ sót nguồn liên quan vì khác tên gọi lẫn gộp các hiện tượng khác nhau vào một phạm trù.

Từ khóa: Thuốc Nam; Nam dược; lịch sử y học Việt Nam; tri thức y dược; phân tích khái niệm.

ABSTRACT

Some Remarks on the Concept of Thuốc Nam

Objective: To clarify difficulties in identifying Thuốc Nam and explain why conceptual precision matters for the study of Vietnamese medical history. Methods: Conceptual analysis, comparison of terminology, and analytical reading of purposively selected secondary sources. Results: Four issues are identified: variation in names; the non-equivalence of related terms; the limits of classification based only on medicinal-material origins; and the distinction between medicinal plants, prescriptions, knowledge, practices, and products. The article also distinguishes a historical working concept from the definition of Thuốc Nam in Circular No. 55/2025/TT-BYT. Conclusion: Terms should be interpreted in their historical contexts and each source assessed on its own evidentiary value, avoiding both the exclusion of relevant sources because they use different names and the conflation of distinct phenomena.

Keywords: Thuốc Nam; Nam dược; Vietnamese medical history; medical knowledge; conceptual analysis.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Thuốc Nam là tên gọi quen thuộc trong đời sống người Việt, thường gợi nhắc đến cây thuốc, bài thuốc, kinh nghiệm chữa bệnh và tri thức được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, sự quen thuộc của tên gọi không có nghĩa nội hàm của nó luôn rõ ràng. Trong những tình huống cụ thể, cách gọi “Thuốc Nam” có thể khiến người ta lúng túng: một cây thuốc mọc và được sử dụng tại Việt Nam có đương nhiên là Thuốc Nam hay không; một bài thuốc gia truyền có thành phần từ nhiều nguồn khác nhau nên được hiểu thế nào; và một kinh nghiệm chữa bệnh được truyền lại trong gia đình hoặc cộng đồng có thể được nhận diện ra sao?

Những câu hỏi ấy không đơn thuần là thiếu một câu định nghĩa ngắn gọn. Trong đời sống, tên gọi có thể được hiểu theo kinh nghiệm và bối cảnh sử dụng; trong nghiên cứu, vấn đề trở nên cụ thể khi phải quyết định tư liệu nào thuộc phạm vi khảo cứu, tên gọi liên hệ thế nào với thực hành được mô tả, và cần căn cứ nào để xác lập mối liên hệ với truyền thống y dược tại Việt Nam. Nếu xác định phạm vi quá hẹp, nghiên cứu có thể bỏ sót tri thức và thực hành liên quan chỉ vì chúng được ghi dưới tên gọi khác. Nếu xác định quá rộng, các hiện tượng khác nhau có thể bị gộp vào cùng một phạm trù, làm giảm khả năng phân biệt và giải thích lịch sử.

Những câu hỏi này càng cần được xem xét khi Thuốc Nam được đặt cạnh các thuật ngữ như “Nam dược”, “Thuốc Bắc”, “Đông y”, “y học dân tộc” và “y học cổ truyền”. Các thuật ngữ ấy có thể giao nhau trong một số bối cảnh, nhưng không mặc nhiên đồng nghĩa hoặc có thể thay thế cho nhau trong mọi thời kỳ. Oda [1] phân tích cách các khái niệm này được nhìn nhận trong lịch sử hiện đại Việt Nam, trong đó ranh giới giữa Thuốc Nam và Thuốc Bắc trong thực tiễn không phải lúc nào cũng rõ ràng. Wahlberg [2] cho thấy việc định danh một nền y học là “dân tộc” hay “Việt Nam” còn liên quan đến lịch sử, thể chế và những cách tổ chức tri thức. Những nghiên cứu này gợi mở rằng việc nhận diện Thuốc Nam không thể chỉ dựa vào một tên gọi riêng lẻ hoặc nguồn gốc của cây thuốc.

Từ vấn đề đó, bài viết hướng đến hai mục tiêu: (1) nhận diện và phân tích những tình huống thường gây lúng túng khi xác định một tư liệu, tri thức hoặc thực hành có thuộc phạm vi Thuốc Nam trong nghiên cứu lịch sử hay không; (2) làm rõ cách vận dụng khái niệm lịch sử trong mối quan hệ với khái niệm Thuốc Nam được quy định trong văn bản pháp luật hiện hành, tránh đồng nhất hai phạm vi có mục đích sử dụng khác nhau.

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Đối tượng phân tích là cách nhận diện Thuốc Nam trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt ở mối quan hệ giữa tên gọi, nguồn gốc dược liệu, tri thức, thực hành và bối cảnh sử dụng. Bài viết xem xét cả những trường hợp thuật ngữ Thuốc Nam được dùng trực tiếp lẫn những tư liệu có nội dung liên quan nhưng được ghi lại dưới tên gọi khác.

Về phương pháp, bài viết sử dụng nghiên cứu tư liệu thứ cấp kết hợp phân tích khái niệm và đối chiếu thuật ngữ. Các công trình được lựa chọn có liên quan trực tiếp đến lịch sử các khái niệm y học ở Việt Nam, dược liệu bản địa và việc lưu truyền tri thức y dược trong gia đình. Trong đó, Oda [1] và Wahlberg [2] cung cấp cơ sở để xem xét tính lịch sử của thuật ngữ và quá trình hình thành quan niệm về y học dân tộc; Loi và Dung [3] bàn về mối quan hệ giữa tri thức sử dụng dược liệu với cách tiếp cận khoa học; Thompson [4] làm rõ vai trò của văn bản gia truyền trong việc lưu giữ và truyền thừa tri thức y dược.

Quá trình phân tích được tổ chức theo ba bước. Thứ nhất, xác định các tên gọi và hình thức tư liệu có thể chứa thông tin liên quan đến Thuốc Nam. Thứ hai, phân biệt các cấp độ đối tượng thường được gộp chung, gồm dược liệu, bài thuốc, tri thức, thực hành và sản phẩm. Thứ ba, xem xét hệ quả của các cách xác định phạm vi quá hẹp hoặc quá rộng đối với nghiên cứu lịch sử.

Đây là nghiên cứu phân tích khái niệm dựa trên tư liệu thứ cấp được lựa chọn có chủ đích, không phải tổng quan hệ thống toàn bộ tài liệu về Thuốc Nam. Bài viết cũng không nhằm xác lập một lịch sử đầy đủ của thuật ngữ hay kiểm chứng từng trường hợp lịch sử cụ thể. Vì vậy, các nhóm tình huống dưới đây là kết quả tổng hợp và phân tích phương pháp luận; chúng nhằm làm rõ vấn đề nhận diện, không đại diện cho tần suất xuất hiện của từng trường hợp trong toàn bộ thực tiễn.

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một đối tượng có thể xuất hiện dưới nhiều tên gọi

Một bài thuốc được lưu truyền trong gia đình có thể được gọi là thuốc gia truyền, gắn với tên người truyền nghề, địa phương hoặc chứng bệnh thường điều trị. Một tư liệu khác có thể sử dụng tên Nam dược, y học dân tộc, Đông y hoặc y học cổ truyền. Cũng có những bản ghi chủ yếu mô tả cây thuốc, cách chế biến, cách phối hợp vị thuốc và kinh nghiệm sử dụng mà không trực tiếp dùng thuật ngữ Thuốc Nam.

Các trước tác thường được gắn với Tuệ Tĩnh, trong đó có Nam dược thần hiệu và Hồng Nghĩa giác tư y thư, là những đầu mối quan trọng để khảo cứu lịch sử tri thức y dược ở Việt Nam. Tuy nhiên, khi sử dụng những trước tác này, cần phân biệt niên đại và tình trạng văn bản, nội dung tri thức được ghi nhận, với lịch sử của chính tên gọi “Thuốc Nam”. Chứng cứ về việc sử dụng cây thuốc hoặc về một dòng tri thức y dược không tự nó chứng minh rằng thuật ngữ hiện nay đã được dùng với cùng phạm vi trong thời kỳ đó.

Cụm từ “Nam dược trị Nam nhân”, thường được gắn với truyền thống Tuệ Tĩnh, cũng cần được xử lý theo nguyên tắc này. Cụm từ ấy là một đầu mối quan trọng để khảo cứu quan niệm về mối liên hệ giữa con người, môi trường sống và tri thức dùng thuốc; nhưng khi sử dụng như chứng cứ lịch sử, cần xác định nguồn văn bản, cách ghi nhận và bối cảnh diễn giải. Không nên chỉ từ một câu nói được lưu truyền hoặc được dẫn lại ở thời kỳ sau mà suy ra toàn bộ nội hàm của thuật ngữ “Thuốc Nam” trong một giai đoạn lịch sử.

Trường hợp văn bản gia truyền cho thấy tri thức y dược có thể được lưu giữ trong các bản chép và mạng lưới truyền nghề của gia đình. Thompson [4] phân tích các văn bản gia truyền, trong đó có những văn bản gắn với chữ Nôm, như một hình thức lưu giữ tri thức về cách sử dụng cây thuốc và các dược liệu khác trong những cộng đồng hành nghề dựa trên quan hệ gia đình. Nguồn tri thức như vậy có thể không xuất hiện trong các bộ sách được xem là trung tâm của lịch sử y học, nhưng vẫn có giá trị khi nghiên cứu thực hành chữa bệnh và sự truyền thừa tri thức.

Điều này tạo ra khó khăn ngay từ bước tìm kiếm tư liệu. Nếu chỉ tra cứu văn bản có đúng cụm từ “Thuốc Nam”, người nghiên cứu có thể bỏ qua nguồn có nội dung liên quan. Ngược lại, một văn bản nhắc đến Nam dược hoặc y học cổ truyền cũng không mặc nhiên chứng minh rằng mọi nội dung trong đó đều thuộc phạm vi Thuốc Nam. Cần xem xét thuật ngữ được dùng trong hoàn cảnh nào, tác giả đang nói đến đối tượng gì và nội dung tư liệu cho phép xác lập mối liên hệ đến đâu.

3.2. Những tên gọi gần gũi không phải lúc nào cũng đồng nghĩa

Thuốc Nam thường được đặt bên cạnh những tên gọi như Nam dược, Thuốc Bắc, Đông y, y học dân tộc và y học cổ truyền. Trong giao tiếp thông thường, các thuật ngữ này đôi khi được dùng gần nghĩa hoặc thay thế cho nhau. Nhưng trong nghiên cứu lịch sử, chúng cần được xem xét theo thời điểm, người sử dụng và mục đích sử dụng.

Oda [1] cho thấy cách nhìn nhận Thuốc Nam và Thuốc Bắc thay đổi trong lịch sử hiện đại Việt Nam; các thuật ngữ này vừa liên quan đến thực hành y dược, vừa gắn với những cách hình dung về bản sắc và nguồn gốc. Wahlberg [2] phân tích quá trình y học được định danh là y học dân tộc trong bối cảnh xây dựng quốc gia và tổ chức hệ thống y tế. Những nghiên cứu này gợi ý rằng tên gọi y học không chỉ mô tả một tập hợp cây thuốc hoặc bài thuốc, mà còn phản ánh những cách phân loại được hình thành trong bối cảnh xã hội và thể chế cụ thể. Vì vậy, không thể mặc nhiên xem “Nam dược”, “Thuốc Nam”, “y học dân tộc” và “y học cổ truyền” là những thuật ngữ đồng nghĩa xuyên suốt mọi thời kỳ.

Có thể nhận diện tính lịch sử của khái niệm qua một vài mốc gợi mở, không nhằm dựng lại toàn bộ lịch sử Thuốc Nam. Thứ nhất, truyền thống tư liệu gắn với Tuệ Tĩnh, đặc biệt các trước tác thường được gọi là Nam dược thần hiệu và Hồng Nghĩa giác tư y thư, là đầu mối quan trọng để khảo cứu tri thức dùng thuốc ở Việt Nam; tuy nhiên, cần phân biệt lịch sử của tri thức và văn bản với lịch sử của chính thuật ngữ “Thuốc Nam”. Thứ hai, trong lịch sử hiện đại, cách định danh “y học dân tộc” và quá trình kiến tạo một nền y học mang bản sắc quốc gia được hình thành trong những bối cảnh xã hội, chính trị và tổ chức y tế cụ thể, cho thấy tên gọi không chỉ phản ánh thực hành mà còn chịu tác động của quá trình phân loại và thể chế hóa [1, 2]. Thứ ba, ở thời điểm hiện nay, Thông tư số 55/2025/TT-BYT, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, đưa ra cách giải thích thuật ngữ Thuốc Nam trong phạm vi điều chỉnh về kê đơn và sử dụng thuốc tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh [5]. Ba mốc này thuộc những bình diện chứng cứ khác nhau: truyền thống văn bản, lịch sử định danh trong thời hiện đại và phạm vi pháp lý hiện hành; không nên coi chúng là những định nghĩa tương đương hoặc suy diễn một cách tuyến tính từ mốc này sang mốc khác.

Vì vậy, việc gặp một thuật ngữ gần gũi chỉ là điểm khởi đầu để truy tìm tư liệu. Người nghiên cứu cần xem xét nội dung cụ thể của văn bản và hoàn cảnh lịch sử của tên gọi, tránh hai cách xử lý cực đoan: loại bỏ tư liệu chỉ vì nó không dùng đúng thuật ngữ Thuốc Nam, hoặc gộp mọi tư liệu về y học cổ truyền vào cùng một phạm vi.

3.3. Nguồn gốc dược liệu không tự nó quyết định phạm vi Thuốc Nam

Một cây mọc tự nhiên tại Việt Nam không vì thế mà tự động trở thành Thuốc Nam trong mọi cách hiểu. Cần xác định cây đó có được sử dụng làm thuốc hay không, tri thức về cách sử dụng được hình thành và truyền lại như thế nào, và có tư liệu hoặc thực hành cụ thể nào chứng minh mối liên hệ ấy. Nơi phân bố tự nhiên của thực vật là một dữ kiện quan trọng, nhưng không thay thế được lịch sử sử dụng và tri thức gắn với nó.

Ở chiều ngược lại, một dược liệu có nguồn gốc bên ngoài có thể được tiếp nhận, trồng, chế biến và sử dụng tại Việt Nam trong thời gian dài. Một bài thuốc cũng có thể được tiếp nhận rồi điều chỉnh thành phần hoặc cách dùng trong những cộng đồng cụ thể. Do đó, nguồn gốc thực vật, nguồn gốc của công thức và lịch sử thực hành là những phương diện liên quan nhưng không đồng nhất. Nếu chỉ căn cứ vào nơi cây mọc hoặc nơi bài thuốc xuất hiện lần đầu, người nghiên cứu khó giải thích quá trình giao lưu, tiếp nhận và biến đổi của tri thức y dược.

Loi và Dung [3], khi bàn về dược liệu Việt Nam và cách tiếp cận truyền thống cũng như khoa học, nhấn mạnh vai trò của quá trình tích lũy kinh nghiệm sử dụng cây thuốc và bài thuốc qua truyền miệng lẫn tài liệu. Từ góc độ nhận diện khái niệm, điều này nhắc rằng một dược liệu cần được đặt trong quan hệ với tri thức và thực hành cụ thể, thay vì chỉ được phân loại dựa trên đặc điểm địa lý hoặc thực vật học.

3.4. Cây thuốc, bài thuốc, tri thức, thực hành và sản phẩm là những cấp độ khác nhau

Trong trao đổi thường ngày, các khái niệm cây thuốc, bài thuốc, kinh nghiệm chữa bệnh và sản phẩm từ dược liệu có thể được đặt cạnh nhau như những biểu hiện của Thuốc Nam. Tuy nhiên, về mặt phân tích, chúng là những cấp độ khác nhau. Cây thuốc là nguyên liệu; bài thuốc là cách phối hợp và sử dụng một hay nhiều nguyên liệu; tri thức bao gồm hiểu biết, kinh nghiệm và cách giải thích; thực hành là cách tri thức được vận dụng trong một hoàn cảnh cụ thể; còn sản phẩm thương mại là kết quả của một quá trình phát triển, chế biến, tiêu chuẩn hóa và lưu thông.

Một sản phẩm hiện đại có thể kế thừa cây thuốc hoặc công thức truyền thống, nhưng mối liên hệ ấy cần được chứng minh qua hồ sơ hình thành sản phẩm, nguồn nguyên liệu, công thức, cách sử dụng hoặc lời kể có thể kiểm chứng. Việc một sản phẩm có thành phần thảo dược không đủ để kết luận sản phẩm đó đại diện cho toàn bộ truyền thống Thuốc Nam. Tương tự, việc một bài thuốc được truyền lại trong gia đình không tự động cho biết nguồn gốc lịch sử, phạm vi lưu truyền hay mức độ liên tục của thực hành ấy.

Phân biệt các cấp độ đối tượng giúp tránh việc chuyển kết luận từ cấp độ này sang cấp độ khác mà không có căn cứ. Chứng cứ về sự hiện diện của một loài cây không tự nó chứng minh sự tồn tại của một bài thuốc cụ thể; chứng cứ về một bài thuốc không tự động chứng minh sự phổ biến của nó trong cộng đồng; còn sự hiện diện của một sản phẩm trên thị trường không tự nó chứng minh tính liên tục của một truyền thống qua nhiều thế hệ.

4. BÀN LUẬN

4.1. Vì sao tên gọi và khái niệm cần được đặt trong lịch sử

Tên gọi và nội hàm khái niệm có quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Một thực hành dùng thuốc có thể được ghi lại dưới những tên gọi khác nhau; ngược lại, cùng một tên gọi có thể mang phạm vi khác nhau tùy thời kỳ, chủ thể sử dụng và mục đích phân loại. Các nghiên cứu của Oda [1] và Wahlberg [2] cho thấy cách định danh y học ở Việt Nam hiện đại gắn với những biến đổi xã hội, chính trị và tổ chức y tế. Vì vậy, lịch sử Thuốc Nam không thể được tái dựng chỉ bằng cách truy tìm một thuật ngữ hiện nay rồi chiếu ngược thuật ngữ đó lên quá khứ.

Sự thay đổi về tên gọi và phạm vi khái niệm có thể chịu tác động của nhiều yếu tố: bối cảnh lịch sử, xã hội và văn hóa; giao lưu giữa các hệ thống y học; sự phát triển của nghiên cứu, đào tạo và tổ chức chuyên môn; cùng chủ trương, chính sách và quá trình thể chế hóa. Đây là những hướng giải thích cần được kiểm chứng qua tư liệu cụ thể, không phải những nguyên nhân đã được chứng minh đồng đều cho mọi thời kỳ. Các mốc liên quan đến truyền thống văn bản gắn với Tuệ Tĩnh, sự hình thành các cách định danh y học trong thời hiện đại và quy định pháp lý hiện hành thuộc những bình diện chứng cứ khác nhau, không nên ghép thành một tiến trình tuyến tính đơn giản.

Ý nghĩa phương pháp luận nằm ở việc mở rộng tìm kiếm mà không làm mất tiêu chí nhận diện. Nếu chỉ chọn tư liệu có đúng cụm từ “Thuốc Nam”, nghiên cứu có thể bỏ qua những ghi chép về tri thức và thực hành liên quan được lưu giữ dưới tên khác hoặc chưa được định danh theo cách hiểu ngày nay. Tuy nhiên, sự hiện diện của một cây thuốc, một bài thuốc hay một cách chữa bệnh tại Việt Nam cũng chưa đủ để kết luận chúng thuộc cùng một phạm trù lịch sử. Cần xem xét đồng thời tên gọi, nội dung tư liệu, bối cảnh, chủ thể lưu truyền và mối liên hệ có thể chứng minh với truyền thống y dược ở Việt Nam.

Khi đánh giá từng nguồn, nên phân biệt ba mức độ: chứng cứ trực tiếp, khi tư liệu gọi tên đối tượng hoặc mô tả rõ tri thức và thực hành; chứng cứ liên quan, khi tư liệu không dùng thuật ngữ Thuốc Nam nhưng bối cảnh và nội dung cho phép xác lập mối liên hệ có căn cứ; và trường hợp chưa đủ chứng cứ, khi mới có dấu hiệu tương đồng. Cách phân biệt này giúp người viết nêu rõ đâu là thông tin được ghi nhận, đâu là diễn giải và đâu còn là giả thuyết cần khảo cứu. Đối với văn bản gia truyền, trước tác cổ hoặc giai thoại về danh y, cũng cần phân biệt niên đại nội dung, niên đại bản chép, nguồn lưu truyền và mức độ đại diện của tư liệu.

Làm rõ khái niệm vì thế có ý nghĩa vượt ra ngoài việc thống nhất thuật ngữ. Nó giúp xác định phạm vi và giới hạn của nghiên cứu, tăng tính minh bạch khi lựa chọn tư liệu, hạn chế bỏ sót những dòng tri thức ít được ghi trong văn bản chính thống, đồng thời tránh khẳng định quá mức về nguồn gốc, tính liên tục hoặc mức độ phổ biến của một thực hành. Trong đời sống, tên gọi có thể được dùng theo kinh nghiệm thông thường; trong nghiên cứu, giảng dạy và quản lý chuyên môn, việc nêu rõ nội hàm và phạm vi sử dụng giúp trao đổi chính xác hơn mà không quy kết cách hiểu đời thường là đúng hay sai.

4.2. Khái niệm lịch sử và phạm vi pháp lý hiện hành

Thông tư số 55/2025/TT-BYT ngày 31/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, quy định về kê đơn thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu và kê đơn kết hợp các loại thuốc này với thuốc hóa dược trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Khoản 3 Điều 2 xác định “thuốc nam” là thuốc cổ truyền có nguồn gốc từ dược liệu nuôi trồng, thu hái trong nước, được dùng trực tiếp, dùng tươi hoặc dùng sống, hoặc được chế biến, bào chế theo kinh nghiệm dân gian hay lý luận y học cổ truyền, với các dạng bào chế được nêu tại điều khoản [5]. Đây là căn cứ pháp lý cần được tôn trọng và viện dẫn đúng phạm vi; điều khoản này phục vụ phạm vi điều chỉnh của Thông tư, không nhằm giải quyết toàn bộ câu hỏi lịch sử, văn hóa hoặc dân tộc học về Thuốc Nam.

Đối với nghiên cứu lịch sử, định nghĩa hiện hành là một điểm tham chiếu quan trọng nhưng không nên được hồi cố máy móc để phân loại hiện tượng quá khứ. Bài viết đề xuất dùng khái niệm thao tác sau: “Thuốc Nam trong nghiên cứu lịch sử” là phạm trù gắn với tri thức và thực hành sử dụng dược liệu, bài thuốc được hình thành, tiếp nhận, lưu truyền hoặc phát triển trong các cộng đồng tại Việt Nam, khi mối liên hệ với truyền thống y dược ở Việt Nam có căn cứ từ tư liệu hoặc thực hành cụ thể. Đây không phải định nghĩa phổ quát thay thế cách dùng thuật ngữ trong cộng đồng, chuyên môn hay pháp luật; mỗi trường hợp cần nêu rõ căn cứ và mức độ chắc chắn.

5. KẾT LUẬN

Bài viết cho thấy việc nhận diện Thuốc Nam trong nghiên cứu lịch sử gặp khó khăn vì tri thức và thực hành có thể được ghi nhận dưới nhiều tên gọi; các thuật ngữ gần gũi không nhất thiết đồng nghĩa; nguồn gốc dược liệu không tự quyết định phạm vi khái niệm; và cây thuốc, bài thuốc, tri thức, thực hành, sản phẩm là những cấp độ khác nhau. Những biến đổi lịch sử về tên gọi và nội hàm khiến việc xác định khái niệm cần dựa trên bối cảnh và chứng cứ, thay vì chỉ căn cứ vào từ ngữ đang được sử dụng hiện nay.

Làm rõ khái niệm có ý nghĩa trực tiếp đối với việc lựa chọn tư liệu, xác định phạm vi nghiên cứu và diễn giải lịch sử: giúp hạn chế bỏ sót nguồn liên quan do khác tên gọi, đồng thời tránh gộp những hiện tượng chưa đủ căn cứ vào cùng một phạm trù. Khái niệm pháp lý hiện hành cần được tôn trọng trong phạm vi điều chỉnh của nó; nghiên cứu lịch sử cần thêm một khái niệm thao tác đủ rõ nhưng có độ mở, được vận dụng cùng việc đánh giá minh bạch loại chứng cứ và giới hạn của từng nhận định. Nguyên tắc cốt lõi là không để tên gọi hiện nay giới hạn việc tìm kiếm tư liệu quá khứ, nhưng cũng không để sự tương đồng bề ngoài thay thế cho chứng cứ lịch sử.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Oda, N. (2011). The Place of ‘Traditional Medicine’ in the Modern History of Vietnam: How ‘National Medicine’ Came into Being. Southeast Asia: History and Culture, 40, 126–144. https://doi.org/10.5512/sea.2011.40_126

[2] Wahlberg, A. (2014). Herbs, Laboratories, and Revolution: On the Making of a National Medicine in Vietnam. East Asian Science, Technology and Society, 8(1), 43–56. https://doi.org/10.1215/18752160-2406625

[3] Loi, D. T., & Dung, N. X. (1991). Native drugs of Vietnam: which traditional and scientific approaches? Journal of Ethnopharmacology, 32(1–3), 51–56. https://doi.org/10.1016/0378-8741(91)90103-K

[4] Thompson, C. M. (2017). The implications of gia truyền: Family transmission texts, medical authors, and social class within the healing community in Vietnam. South East Asia Research, 25(1), 34–46. https://doi.org/10.1177/0967828X17690045

[5] Bộ Y tế. (2025). Thông tư số 55/2025/TT-BYT ngày 31 tháng 12 năm 2025 quy định về kê đơn thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu và kê đơn kết hợp thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu với thuốc hóa dược trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Có hiệu lực từ ngày 01 tháng 3 năm 2026. https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=216450&orggroupid=4&pageid=27160

PGS.TS. Phạm Lê Tuấn; PGS.TS. Vũ Mạnh Hùng; TS. Trần Tử Bình Viện Nghiên cứu Khoa học Sức khỏe – Hội Quân Dân Y Việt Nam

Các tin khác

Quá trình hình thành và phát triển của Hội Đông y Việt Nam và Hội Nam y Việt nam qua các thời kỳ lịch sử

Quá trình hình thành và phát triển của Hội Đông y Việt Nam và Hội Nam y Việt nam qua các thời kỳ lịch sử

Bài viết phân tích sử liệu làm rõ quá trình hình thành, địa vị pháp lý của Hội Đông y và Hội Nam y Việt Nam. Tác giả khẳng định vai trò bảo tồn tri thức y học cổ truyền của hai Hội, đồng thời đề xuất hoàn thiện hồ sơ lịch sử và tăng cường phối hợp hoạt động.
Sự hình thành và phát triển Nam y Việt Nam qua tư liệu lịch sử thời quân chủ

Sự hình thành và phát triển Nam y Việt Nam qua tư liệu lịch sử thời quân chủ

TÓM TẮT - Bài viết khảo cứu sự hình thành và phát triển Nam y Việt Nam thời quân chủ bằng phương pháp tổng quan lịch sử và phê bình tư liệu. Nguồn gồm truyện ký, chính sử, luật pháp, y thư và công bố về tài liệu lưu trữ. Kết quả cho thấy kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe được ghi chép, hệ thống hóa qua nhiều thế hệ; hoạt động tuyển chọn thầy thuốc và quy định hành nghề thể hiện sự tham gia của nhà nước. Trước thời Pháp thuộc, y học truyền thống giữ vai trò chủ đạo; Tây y từng có những tiếp xúc sớm, sau đó được tổ chức thành hệ thống thời thuộc địa. Bài viết phân biệt giá trị chứng cứ giữa các nhóm nguồn, đề xuất bảo tồn Nam y gắn với khảo chứng văn bản và đánh giá khoa học.
Từ Di Sản Tri Thức Sống Đến Đối Tượng Chính Sách: Thuốc Nam Trong Lịch Sử Y Dược Việt Nam

Từ Di Sản Tri Thức Sống Đến Đối Tượng Chính Sách: Thuốc Nam Trong Lịch Sử Y Dược Việt Nam

TÓM TẮT - Thuốc Nam là một bộ phận của di sản tri thức y dược được hình thành và lưu truyền trong đời sống cộng đồng Việt Nam. Nghiên cứu khảo cứu lịch sử Thuốc Nam và phân tích tiến trình hình thành, phát triển các chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước liên quan đến y học dân tộc/y học cổ truyền ở Việt Nam. Kết quả cho thấy các định hướng qua nhiều giai đoạn có thể được khái quát theo trục kế thừa, bảo tồn, phát huy và phát triển toàn diện: từ tri thức, nghiên cứu, đào tạo và hành nghề đến tổ chức hệ thống y tế, phát triển dược liệu, thuốc và sản phẩm, cũng như nâng cao giá trị và đóng góp của y học cổ truyền đối với sức khỏe và kinh tế. Bài viết đặt vấn đề tiếp tục nhận diện vị trí cụ thể của Thuốc Nam trong khung chính sách rộng về y học cổ truyền.
Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.
Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Xem thêm
Phiên bản di động