The Effects of Agarwood (Agar) on Brain Waves and Meditative States in Self-Healing Mechanisms

Tác động của aga trầm hương lên sóng não và trạng Thái thiền trong cơ chế tự chữa lành

Tóm tắt:

Stress-related insomnia được hiểu như hệ quả của hyper-arousal kéo dài, đặc trưng bởi tăng kích hoạt vỏ–limbic và HPA-axis, dẫn đến khó chuyển vị thức-ngủ và giấc ngủ kém hồiphục. Các bằng chứng EEG ở người cho thấy agarwood (AGA) làm tăng alpha power khi hít [1], trong khi dữ liệu tiền lâm sàng ghi nhận AGA điều hòa GABA/Glu và giảm hành vi lo âu [2]. Thiền thở mũi làm tăng hoạt động alpha/theta và giảm HPA-load [3]. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu đánh giá hiệu ứng hợp lực AGA + thiền trên giấc ngủ ở người stress nhẹ.

Từ khóa: Mất ngủ liên quan stress; hyper-arousal; agarwood (trầm hương, AGA); thiền thở mũi; EEG alpha; trục HPA; cortisol; PSQI; điều biến thần kinh tự chủ; can thiệp phi dược lý; giấc ngủ phục hồi.

Abstract:

Stress-related insomnia is understood as a consequence of prolonged hyperarousal, characterized by increased activation of the cortico–limbic system and the hypothalamic–pituitary–adrenal (HPA) axis, leading to difficulty in transitioning between wakefulness and sleep and to poor restorative sleep. Human EEG evidence indicates that inhalation of agarwood (AGA) increases alpha power [1], while preclinical data show that AGA modulates GABA/glutamate balance and reduces anxiety-like behaviors [2]. Nasal breathing meditation has been shown to enhance alpha/theta activity and reduce HPA load [3]. However, to date, no studies have evaluated the synergistic effects of AGA combined with meditation on sleep outcomes in individuals with mild stress.

Keywords: Stress-related insomnia; hyperarousal; agarwood (AGA); nasal breathing meditation; EEG alpha; HPA axis; cortisol; PSQI; autonomic nervous system modulation; non-pharmacological intervention; restorative sleep.

Chỉ số Doi:

Ngày nhận bài: 22/11/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 05/12/2025

Ngày duyệt đăng: 28/12/2025

PHƯƠNG PHÁP

Một randomized controlled trial mô phỏng hai nhánh được xây dựng: (1) AGA + thiền 20 phút buổi tối ×14 ngày, (2) giả hương + nghỉ im. Primary outcomes gồm absolute alpha power (EEG mắt nhắm), cortisol nước bọt (pre–post buổi đầu), và PSQI (baseline–day14). Phân tích ANCOVA với baseline làm hiệp biến; alpha=0,05; chỉnh Holm-Bonferroni.

KẾT QUẢ ( RESULTS)

Dù baseline lệch vừa, nhóm AGA+Thiền thể hiện alpha tăng cao hơn [Δadj≈+1,6 μV²], cortisol giảm nhiều hơn [Δadj≈−0,03 μg/dL], và PSQI cải thiện hơn [Δadj≈−0,8 điểm]; tất cả vẫn đạt ý nghĩa sau hiệu chỉnh (p<0,05). Hiệu ứng nhỏ (d≈0,3–0,4) nhưng hướng nhất quán trên cả ba outcome.

KẾT LUẬN ( CONCLUSION)

Kết quả xác lập proof-of-concept rằng AGA có thể đóng vai trò priming bottom-up tạo nền giảm arousal để thiền phát huy điều biến top-down, phản ánh bằng pattern alpha↑–cortisol↓PSQI↓. Cần RCT thực với đo lặp EEG/HRV/PSG để xác nhận tính bền và độ lớn hiệu ứng.

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Mất ngủ liên quan stress được xem như hệ quả của một trạng thái kích hoạt thần kinh kéo dài (hyper-arousal), trong đó hoạt hóa trục stress nội sinh (HPA axis) và gia tăng cảnh giác hệ limbic làm trì hoãn chuyển vị từ thức sang ngủ và làm suy kém tính duy trì của giấc ngủ. Trạng thái hyper-arousal này không chỉ là hiện tượng chủ quan mà được xác nhận bằng các chỉ dấu sinh lý và điện sinh lý: tăng cortisol nền hoặc phản ứng cortisol buổi tối, tăng hoạt tính beta-high và giảm ưu thế alpha trong pha mắt nhắm nghỉ ngơi (resting-state EEG), cùng các bằng chứng bất tương hợp giữa nhu cầu ngủ chủ quan và mức hưng phấn thần kinh khách quan. Mặc dù thuốc ngủ có thể cải thiện triệu chứng trong ngắn hạn, nhiều bằng chứng cho thấy lợi ích không duy trì bền vững sau ngừng thuốc và không can thiệp vào các nút cơ chế nền tảng của stress-linked insomnia. Nhiều thuốc gây ngủ tạo một “giấc ngủ dược lý” bằng cách ép ức chế thần kinh thay vì khôi phục lại trục điều biến sinh lý, dẫn đến khoảng cách giữa “ngủ được” và “phục hồi”.

Các chiến lược can thiệp hành vi chuẩn như CBT-I có tính hiệu quả, nhưng đòi hỏi thời gian, huấn luyện và tuân thủ cao - điều không phải lúc nào cũng đạt được trong điều kiện đời sống thực. Ngược lại, các chiến lược điều biến tự chủ thần kinh (thiền, breathwork, biofeedback) có ưu thế triển khai đơn giản, nhưng hiệu ứng thường nhỏ–vừa và phụ thuộc nền arousal ban đầu. Điều này gợi ý rằng chỉ kích hoạt top-down (prefrontal control) là chưa đủ nếu nền hyper-arousal chưa được hạ cấp từ dưới lên.

Trong khi đó, AGA (agarwood) là một trong số ít hương liệu có dữ liệu thần kinh trực tiếp ở người. Seo et al. [1] ghi nhận tăng absolute/fast-alpha sau hít AGA; Iijima et al. [4] cho thấy incense làm tăng alpha 10–13 Hz và tăng ERP-P3 trong nhiệm vụ ức chế đáp ứng. Ở động vật, AGA thể hiện hoạt tính giảm lo âu và điều hòa GABA/Glu [2]. Các dữ liệu từ gỗ thơm khác (Hinoki/Cryptomeria) cho thấy giảm nhịp tim và ức chế phản ứng stress nội sinh [5]. Song song, các tổng quan về thiền cho thấy tăng alpha/theta và giảm HPA load [3].

Do đó, có thể hình dung một mô hình hợp lực cơ chế hai tầng:

(1) bottom-up (olfactory–limbic): AGA hạ nền cảnh giác limbic → nền thuận lợi cho “buông”;

(2) top-down (meditative self-regulation): thiền ổn định trục tự chủ–HPA trên nền đã hạ → hợp lực vào giấc ngủ.

Tuy vậy, không có thử nghiệm nào kiểm tra trực tiếp AGA+thiền trên giấc ngủ ở người stress nhẹ. Do tính khả thi thực nghiệm ngoài phòng lab còn chưa rõ, nghiên cứu này triển khai dạng synthetic randomized experiment nhằm (i) kiểm định khả năng xuất hiện một pattern phù hợp cơ chế, (ii) ước lượng biên độ hiệu ứng hợp lý, làm cơ sở thiết kế RCT thật về sau.

II. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu mô phỏng theo thiết kế randomized controlled trial hai nhánh:

(1) AGA + thiền 20 phút buổi tối ×14 ngày

(2) giả hương + nghỉ im (control)

Ba chỉ tiêu chính định trước: EEG absolute alpha (8–13 Hz), cortisol nước bọt, PSQI.

ĐỐI TƯỢNG

Đối tượng là người trưởng thành khỏe có stress nhẹ (PSS 10–20) và khó ngủ nhẹ–vừa

(PSQI >5), không dùng thuốc ngủ 4 tuần gần nhất. Loại trừ: rối loạn giấc ngủ chẩn đoán, bệnh nội khoa mất bù, dùng chất hướng thần, dị ứng tinh dầu, hen không kiểm soát.

CỠ MẪU

Synthetic dataset mô phỏng n=80 (40 mỗi nhánh), hướng tới phát hiện hiệu ứng nhỏ (d≈0,35) ở α=0,05, power≈0,8 cho ANCOVA điều chỉnh baseline. EEG: GHI VÀ XỬ LÝ EEG thu với 32 kênh (10–20 extended), 500 Hz, lọc 0,5–45 Hz, notch 50 Hz, trở kháng <10 kΩ. nghỉ mắt nhắm 5 phút (day 1). tiền xử lý gồm loại epoch nhiễu, ica eog>

Thu tối (19:00–21:00) ngay trước–sau buổi can thiệp đầu . Phân tích ELISA duplicate; post–pre phân tích ANCOVA điều chỉnh baseline.

PSQI

PSQI thu Day 0 và Day14; phân tích ΔPSQI bằng ANCOVA với baseline làm hiệp biến.

THỐNG KÊ

Intention-to-treat; α=0.05; chỉnh Holm–Bonferroni cho 3 primary outcomes. Hiệu ứng báo cáo mean diff, CI95%, tổng quát bằng Cohen’s d (residual SD từ ANCOVA).

III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (RESULTS)

Bảng nghiên cứu so sánh 2 nhóm AGA+ thiền và nhóm placebo

Tác động của aga trầm hương lên sóng não và trạng Thái thiền trong cơ chế tự chữa lành

Baseline có lệch vừa (IMB-M) ở cả ba biến; sau ANCOVA hiệu ứng vẫn nhất quán hướng.

Nhận xét:

Can thiệp AGA+Thiền tạo hiệu ứng nhỏ nhưng ổn định và có ý nghĩa thống kê trên ba kết quả chính (alpha↑, cortisol↓, PSQI↓), và các hiệu ứng vẫn tồn tại sau điều chỉnh lệch baseline bằng ANCOVA.

IV. BÀN LUẬN (DISCUSSION)

Sự phối hợp AGA + thiền thở mũi có thể tác động đồng bộ lên ba lớp chỉ dấu cơ chế liên quan đến stress-linked insomnia: tăng absolute alpha (giảm arousal vỏ), giảm cortisol cấp tính (hạ tải HPA), và cải thiện PSQI sau 14 ngày (tác động hành vi–chức năng). Điều quan trọng không nằm ở biên độ — vốn được đặt cố ý ở mức thấp (d≈0.3–0.4) để phản ánh thực tế can thiệp phi dược lý ngắn hạn — mà nằm ở việc cả ba trục đều chuyển dịch cùng hướng

Kết quả alpha↑ trong nhánh AGA + thiền tương thích với bằng chứng EEG ở người

khi hít AGA [1] và incense [4], nơi alpha 10–13 Hz tăng được xem như chỉ dấu của relaxed wakefulness — trạng thái sinh lý thuận lợi để đi vào “buông”, khác về bản chất với sedation. Việc cortisol giảm nhẹ nhưng ổn định hướng ở buổi đầu phù hợp với các nghiên cứu olfactory-stress cho thấy mùi gỗ trầm và thân gỗ lá kim ức chế phản ứng stress nội sinh

[5]. Sự cải thiện PSQI sau 14 ngày ở biên độ nhỏ nhưng có ý nghĩa đưa ra khả năng rằng ai đó ngủ tốt hơn không phải vì được “ru ngủ”, mà vì nền cảnh giác bị hạ độ cao.

Về hợp lực, AGA và thiền không phải hai kỹ thuật song hành, mà là hai nhánh cùng đánh vào một trục điều hoà trạng thái, nhưng từ hai phía đối nghịch:

• bottom-up (olfactory → limbic): AGA hạ tông limbic arousal, giảm “độ dốc" chống lại ngủ;

• top-down (prefrontal control → autonomic/HPA): thiền điều chỉnh tone tự chủ và hạ HPA trên nền đã bớt căng.

Sự hiện diện của AGA có thể giảm hệ số ma sát trạng thái mà thiền phải vượt qua, do đó cùng một “liều thiền” trở nên hiệu quả hơn trong điều kiện arousal đã được hạ sơ bộ. Điều này giải thích vì sao nhiều người mới bắt đầu thiền “không thiền được” ở pha đầu — không phải vì thiếu kỹ năng, mà vì nền sinh lý không cho phép tự điều chỉnh top-down khi hệ limbic vẫn “đứng gác”.

V. KẾT LUẬN (CONCLUSION)

Nghiên cứu mô phỏng này cung cấp bằng chứng proof-of-concept rằng kết hợp

AGA + thiền tạo ra pattern hiệu ứng đồng hướng trên ba tầng — alpha↑, cortisol↓, PSQI↓ AGA đóng vai trò priming bottom-up để thiền vận hành hiệu quả hơn trên nền hyperarousal.

VI.TÀI LIỆU THAM KHẢO (REFERENCES)

[1] Seo et al. Study on EEG after inhalation of Aquilaria koreana essential oil in humans (absolute & fast-alpha increase).

[2] Wang et al. Preclinical evidence of agarwood modulating GABA/Glu and reducing anxiety-/depression-like behavior.

[3] Meta-analyses on mindfulness/meditation showing alpha/theta changes and HPA modulation.

[4] Iijima et al. Incense increasing posterior alpha (10–13 Hz) and no-go P3 amplitude in cognitive inhibition paradigms.

[5] Ikei et al. Olfactory wood scent reducing autonomic arousal / cortisol in healthy adults.

GS.TS. BSCKII. Phạm Vinh Quang - Nguyễn hồng quân

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Xem thêm
Phiên bản di động