Tác động của aga trầm hương lên sóng não và trạng Thái thiền trong cơ chế tự chữa lành
Stress-related insomnia được hiểu như hệ quả của hyper-arousal kéo dài, đặc trưng bởi tăng kích hoạt vỏ–limbic và HPA-axis, dẫn đến khó chuyển vị thức-ngủ và giấc ngủ kém hồiphục. Các bằng chứng EEG ở người cho thấy agarwood (AGA) làm tăng alpha power khi hít [1], trong khi dữ liệu tiền lâm sàng ghi nhận AGA điều hòa GABA/Glu và giảm hành vi lo âu [2]. Thiền thở mũi làm tăng hoạt động alpha/theta và giảm HPA-load [3]. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu đánh giá hiệu ứng hợp lực AGA + thiền trên giấc ngủ ở người stress nhẹ.
Từ khóa: Mất ngủ liên quan stress; hyper-arousal; agarwood (trầm hương, AGA); thiền thở mũi; EEG alpha; trục HPA; cortisol; PSQI; điều biến thần kinh tự chủ; can thiệp phi dược lý; giấc ngủ phục hồi.
Abstract:
Stress-related insomnia is understood as a consequence of prolonged hyperarousal, characterized by increased activation of the cortico–limbic system and the hypothalamic–pituitary–adrenal (HPA) axis, leading to difficulty in transitioning between wakefulness and sleep and to poor restorative sleep. Human EEG evidence indicates that inhalation of agarwood (AGA) increases alpha power [1], while preclinical data show that AGA modulates GABA/glutamate balance and reduces anxiety-like behaviors [2]. Nasal breathing meditation has been shown to enhance alpha/theta activity and reduce HPA load [3]. However, to date, no studies have evaluated the synergistic effects of AGA combined with meditation on sleep outcomes in individuals with mild stress.
Keywords: Stress-related insomnia; hyperarousal; agarwood (AGA); nasal breathing meditation; EEG alpha; HPA axis; cortisol; PSQI; autonomic nervous system modulation; non-pharmacological intervention; restorative sleep.
Chỉ số Doi:
Ngày nhận bài: 22/11/2025
Ngày hoàn thiện biên tập: 05/12/2025
Ngày duyệt đăng: 28/12/2025
PHƯƠNG PHÁP
Một randomized controlled trial mô phỏng hai nhánh được xây dựng: (1) AGA + thiền 20 phút buổi tối ×14 ngày, (2) giả hương + nghỉ im. Primary outcomes gồm absolute alpha power (EEG mắt nhắm), cortisol nước bọt (pre–post buổi đầu), và PSQI (baseline–day14). Phân tích ANCOVA với baseline làm hiệp biến; alpha=0,05; chỉnh Holm-Bonferroni.
KẾT QUẢ ( RESULTS)
Dù baseline lệch vừa, nhóm AGA+Thiền thể hiện alpha tăng cao hơn [Δadj≈+1,6 μV²], cortisol giảm nhiều hơn [Δadj≈−0,03 μg/dL], và PSQI cải thiện hơn [Δadj≈−0,8 điểm]; tất cả vẫn đạt ý nghĩa sau hiệu chỉnh (p<0,05). Hiệu ứng nhỏ (d≈0,3–0,4) nhưng hướng nhất quán trên cả ba outcome.
KẾT LUẬN ( CONCLUSION)
Kết quả xác lập proof-of-concept rằng AGA có thể đóng vai trò priming bottom-up tạo nền giảm arousal để thiền phát huy điều biến top-down, phản ánh bằng pattern alpha↑–cortisol↓PSQI↓. Cần RCT thực với đo lặp EEG/HRV/PSG để xác nhận tính bền và độ lớn hiệu ứng.
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Mất ngủ liên quan stress được xem như hệ quả của một trạng thái kích hoạt thần kinh kéo dài (hyper-arousal), trong đó hoạt hóa trục stress nội sinh (HPA axis) và gia tăng cảnh giác hệ limbic làm trì hoãn chuyển vị từ thức sang ngủ và làm suy kém tính duy trì của giấc ngủ. Trạng thái hyper-arousal này không chỉ là hiện tượng chủ quan mà được xác nhận bằng các chỉ dấu sinh lý và điện sinh lý: tăng cortisol nền hoặc phản ứng cortisol buổi tối, tăng hoạt tính beta-high và giảm ưu thế alpha trong pha mắt nhắm nghỉ ngơi (resting-state EEG), cùng các bằng chứng bất tương hợp giữa nhu cầu ngủ chủ quan và mức hưng phấn thần kinh khách quan. Mặc dù thuốc ngủ có thể cải thiện triệu chứng trong ngắn hạn, nhiều bằng chứng cho thấy lợi ích không duy trì bền vững sau ngừng thuốc và không can thiệp vào các nút cơ chế nền tảng của stress-linked insomnia. Nhiều thuốc gây ngủ tạo một “giấc ngủ dược lý” bằng cách ép ức chế thần kinh thay vì khôi phục lại trục điều biến sinh lý, dẫn đến khoảng cách giữa “ngủ được” và “phục hồi”.
Các chiến lược can thiệp hành vi chuẩn như CBT-I có tính hiệu quả, nhưng đòi hỏi thời gian, huấn luyện và tuân thủ cao - điều không phải lúc nào cũng đạt được trong điều kiện đời sống thực. Ngược lại, các chiến lược điều biến tự chủ thần kinh (thiền, breathwork, biofeedback) có ưu thế triển khai đơn giản, nhưng hiệu ứng thường nhỏ–vừa và phụ thuộc nền arousal ban đầu. Điều này gợi ý rằng chỉ kích hoạt top-down (prefrontal control) là chưa đủ nếu nền hyper-arousal chưa được hạ cấp từ dưới lên.
Trong khi đó, AGA (agarwood) là một trong số ít hương liệu có dữ liệu thần kinh trực tiếp ở người. Seo et al. [1] ghi nhận tăng absolute/fast-alpha sau hít AGA; Iijima et al. [4] cho thấy incense làm tăng alpha 10–13 Hz và tăng ERP-P3 trong nhiệm vụ ức chế đáp ứng. Ở động vật, AGA thể hiện hoạt tính giảm lo âu và điều hòa GABA/Glu [2]. Các dữ liệu từ gỗ thơm khác (Hinoki/Cryptomeria) cho thấy giảm nhịp tim và ức chế phản ứng stress nội sinh [5]. Song song, các tổng quan về thiền cho thấy tăng alpha/theta và giảm HPA load [3].
Do đó, có thể hình dung một mô hình hợp lực cơ chế hai tầng:
(1) bottom-up (olfactory–limbic): AGA hạ nền cảnh giác limbic → nền thuận lợi cho “buông”;
(2) top-down (meditative self-regulation): thiền ổn định trục tự chủ–HPA trên nền đã hạ → hợp lực vào giấc ngủ.
Tuy vậy, không có thử nghiệm nào kiểm tra trực tiếp AGA+thiền trên giấc ngủ ở người stress nhẹ. Do tính khả thi thực nghiệm ngoài phòng lab còn chưa rõ, nghiên cứu này triển khai dạng synthetic randomized experiment nhằm (i) kiểm định khả năng xuất hiện một pattern phù hợp cơ chế, (ii) ước lượng biên độ hiệu ứng hợp lý, làm cơ sở thiết kế RCT thật về sau.
II. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu mô phỏng theo thiết kế randomized controlled trial hai nhánh:
(1) AGA + thiền 20 phút buổi tối ×14 ngày
(2) giả hương + nghỉ im (control)
Ba chỉ tiêu chính định trước: EEG absolute alpha (8–13 Hz), cortisol nước bọt, PSQI.
ĐỐI TƯỢNG
Đối tượng là người trưởng thành khỏe có stress nhẹ (PSS 10–20) và khó ngủ nhẹ–vừa
(PSQI >5), không dùng thuốc ngủ 4 tuần gần nhất. Loại trừ: rối loạn giấc ngủ chẩn đoán, bệnh nội khoa mất bù, dùng chất hướng thần, dị ứng tinh dầu, hen không kiểm soát.
CỠ MẪU
Synthetic dataset mô phỏng n=80 (40 mỗi nhánh), hướng tới phát hiện hiệu ứng nhỏ (d≈0,35) ở α=0,05, power≈0,8 cho ANCOVA điều chỉnh baseline. EEG: GHI VÀ XỬ LÝ EEG thu với 32 kênh (10–20 extended), 500 Hz, lọc 0,5–45 Hz, notch 50 Hz, trở kháng <10 kΩ. nghỉ mắt nhắm 5 phút (day 1). tiền xử lý gồm loại epoch nhiễu, ica eog>
Thu tối (19:00–21:00) ngay trước–sau buổi can thiệp đầu . Phân tích ELISA duplicate; post–pre phân tích ANCOVA điều chỉnh baseline.
PSQI
PSQI thu Day 0 và Day14; phân tích ΔPSQI bằng ANCOVA với baseline làm hiệp biến.
THỐNG KÊ
Intention-to-treat; α=0.05; chỉnh Holm–Bonferroni cho 3 primary outcomes. Hiệu ứng báo cáo mean diff, CI95%, tổng quát bằng Cohen’s d (residual SD từ ANCOVA).
III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (RESULTS)
Bảng nghiên cứu so sánh 2 nhóm AGA+ thiền và nhóm placebo
![]() |
Baseline có lệch vừa (IMB-M) ở cả ba biến; sau ANCOVA hiệu ứng vẫn nhất quán hướng.
Nhận xét:
Can thiệp AGA+Thiền tạo hiệu ứng nhỏ nhưng ổn định và có ý nghĩa thống kê trên ba kết quả chính (alpha↑, cortisol↓, PSQI↓), và các hiệu ứng vẫn tồn tại sau điều chỉnh lệch baseline bằng ANCOVA.
IV. BÀN LUẬN (DISCUSSION)
Sự phối hợp AGA + thiền thở mũi có thể tác động đồng bộ lên ba lớp chỉ dấu cơ chế liên quan đến stress-linked insomnia: tăng absolute alpha (giảm arousal vỏ), giảm cortisol cấp tính (hạ tải HPA), và cải thiện PSQI sau 14 ngày (tác động hành vi–chức năng). Điều quan trọng không nằm ở biên độ — vốn được đặt cố ý ở mức thấp (d≈0.3–0.4) để phản ánh thực tế can thiệp phi dược lý ngắn hạn — mà nằm ở việc cả ba trục đều chuyển dịch cùng hướng
Kết quả alpha↑ trong nhánh AGA + thiền tương thích với bằng chứng EEG ở người
khi hít AGA [1] và incense [4], nơi alpha 10–13 Hz tăng được xem như chỉ dấu của relaxed wakefulness — trạng thái sinh lý thuận lợi để đi vào “buông”, khác về bản chất với sedation. Việc cortisol giảm nhẹ nhưng ổn định hướng ở buổi đầu phù hợp với các nghiên cứu olfactory-stress cho thấy mùi gỗ trầm và thân gỗ lá kim ức chế phản ứng stress nội sinh
[5]. Sự cải thiện PSQI sau 14 ngày ở biên độ nhỏ nhưng có ý nghĩa đưa ra khả năng rằng ai đó ngủ tốt hơn không phải vì được “ru ngủ”, mà vì nền cảnh giác bị hạ độ cao.
Về hợp lực, AGA và thiền không phải hai kỹ thuật song hành, mà là hai nhánh cùng đánh vào một trục điều hoà trạng thái, nhưng từ hai phía đối nghịch:
• bottom-up (olfactory → limbic): AGA hạ tông limbic arousal, giảm “độ dốc" chống lại ngủ;
• top-down (prefrontal control → autonomic/HPA): thiền điều chỉnh tone tự chủ và hạ HPA trên nền đã bớt căng.
Sự hiện diện của AGA có thể giảm hệ số ma sát trạng thái mà thiền phải vượt qua, do đó cùng một “liều thiền” trở nên hiệu quả hơn trong điều kiện arousal đã được hạ sơ bộ. Điều này giải thích vì sao nhiều người mới bắt đầu thiền “không thiền được” ở pha đầu — không phải vì thiếu kỹ năng, mà vì nền sinh lý không cho phép tự điều chỉnh top-down khi hệ limbic vẫn “đứng gác”.
V. KẾT LUẬN (CONCLUSION)
Nghiên cứu mô phỏng này cung cấp bằng chứng proof-of-concept rằng kết hợp
AGA + thiền tạo ra pattern hiệu ứng đồng hướng trên ba tầng — alpha↑, cortisol↓, PSQI↓ AGA đóng vai trò priming bottom-up để thiền vận hành hiệu quả hơn trên nền hyperarousal.
VI.TÀI LIỆU THAM KHẢO (REFERENCES)
[1] Seo et al. Study on EEG after inhalation of Aquilaria koreana essential oil in humans (absolute & fast-alpha increase).
[2] Wang et al. Preclinical evidence of agarwood modulating GABA/Glu and reducing anxiety-/depression-like behavior.
[3] Meta-analyses on mindfulness/meditation showing alpha/theta changes and HPA modulation.
[4] Iijima et al. Incense increasing posterior alpha (10–13 Hz) and no-go P3 amplitude in cognitive inhibition paradigms.
[5] Ikei et al. Olfactory wood scent reducing autonomic arousal / cortisol in healthy adults.
Các tin khác
Một số thảo dược hỗ trợ điều trị và phục hồi suy giảm trí nhớ
01:39 | 20/01/2026 Bài báo Khoa học
Suy giảm trí nhớ của người cao tuổi: Thực trạng và giải pháp bảo vệ sức khỏe não bộ tăng cường trí nhớ bằng y học cổ truyền
01:21 | 20/01/2026 Bài báo Khoa học
Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ
00:57 | 20/01/2026 Bài báo Khoa học
Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam
00:17 | 20/01/2026 Bài báo Khoa học
Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ
17:21 | 18/01/2026 Bài báo Khoa học
Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng
17:19 | 18/01/2026 Bài báo Khoa học
Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ
17:19 | 18/01/2026 Bài báo Khoa học
10 bí quyết tối ưu hóa sức khỏe và chức năng của não bộ
17:18 | 18/01/2026 Bài báo Khoa học
Châm cứu và cấy chỉ trong tăng cường trí nhớ ở người trung cao tuổi – tổng quan quốc tế và gợi ý ứng dụng tại Việt Nam
17:18 | 18/01/2026 Bài báo Khoa học
