10 bí quyết tối ưu hóa sức khỏe và chức năng của não bộ

Tóm tắt: Não bộ con người là một hệ thống phức tạp với hơn 100 tỷ tế bào thần kinh và vô số kết nối, vượt xa khả năng tính toán của bất kỳ siêu máy tính nào. Não không chỉ điều khiển các chức năng cơ bản như suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, mà còn là nền tảng của trí nhớ và nhận thức. Duy trì một bộ não khỏe mạnh là yếu tố tiên quyết để đạt được sự cân bằng, niềm vui và hạnh phúc trong cuộc sống.

Từ Khóa: bí quyết; tối ưu; sức khỏe; não bộ.

10 secrets to optimizing brain health and function.

Summary: The human brain is a complex system with over 100 billion neurons and countless connections, far exceeding the computing power of any supercomputer. The brain not only controls basic functions like thinking, emotions, and behavior, but also forms the basis of memory and cognition. Maintaining a healthy brain is essential for achieving balance, joy, and happiness in life.

Keywords: secrets; optimization; health; brain.

DOI:

Ngày nhận bài: 22/11/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 05/12/2025

Ngày duyệt đăng: 28/12/2025

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Não bộ con người là một hệ thống phức tạp với hơn 100 tỷ tế bào thần kinh và vô số kết nối, vượt xa khả năng tính toán của bất kỳ siêu máy tính nào. Não không chỉ điều khiển các chức năng cơ bản như suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, mà còn là nền tảng của trí nhớ và nhận thức. Duy trì một bộ não khỏe mạnh là yếu tố tiên quyết để đạt được sự cân bằng, niềm vui và hạnh phúc trong cuộc sống.

Các nghiên cứu thần kinh học đã khẳng định rằng, bất kể tuổi tác, não bộ vẫn duy trì khả năng thay đổi và thích ứng (Tính dẻo dai thần kinh - Neuroplasticity). Sự chủ động thay đổi lối sống và rèn luyện tâm trí là cần thiết để phục hồi, tăng cường chức năng nhận thức và bảo vệ não bộ khỏi sự suy giảm. Dưới đây là 10 phương cách được tổng hợp dựa trên cơ sở khoa học để tối ưu hóa sức khỏe não bộ.

II. PHƯƠNG PHÁP TẬP LUYỆN VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC

1. Tập luyện thể chất thường xuyên và tối ưu hóa vận động

Các bài tập vận động, đặc biệt là các bài tập aerobic (tim mạch), là cách hiệu quả nhất để "khởi động" tế bào não. Nghiên cứu chỉ ra rằng vận động thường xuyên có tác dụng làm tăng sức mạnh của não và kích thích sự hình thành các tế bào thần kinh mới (neurogenesis) ở vùng Hippocampus – khu vực then chốt liên quan đến học tập và ghi nhớ. Các hình thức như đi bộ (tối thiểu 30-40 phút/ngày) hoặc chạy tại chỗ giúp tăng cường tuần hoàn máu, tăng cường cung cấp oxy cho não, từ đó thúc đẩy năng lực trí tuệ.

2. Ưu tiên giấc ngủ sâu và đủ

Giấc ngủ là giai đoạn cần thiết để não bộ nghỉ ngơi, thanh lọc, và củng cố trí nhớ. Nghiên cứu khoa học cho thấy giấc ngủ giúp con người loại bỏ các chất thải độc hại ra khỏi não thông qua hệ thống Glymphatic [5]. Việc đảm bảo ngủ đủ (6-8 giờ/đêm) và ngủ sâu giúp duy trì tư duy sắc bén, tăng cường khả năng ghi nhớ và ngăn ngừa sự lộn xộn về tinh thần.

3. Tăng cường sức khỏe ruột-não (Gut-Brain Axis)

Trục Não-Ruột là con đường giao tiếp hai chiều quan trọng giữa hệ tiêu hóa và hệ thần kinh trung ương [7, 8]. Duy trì hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng là nền tảng cho chức năng nhận thức.

10 bí quyết tối ưu hóa sức khỏe và chức năng của não bộ
  • Probiotics và Prebiotics: Việc bổ sung Probiotics, đặc biệt là các chủng như Bifidobacterium breve, đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng là có tác dụng cải thiện chức năng nhận thức và tình trạng chuyển hóa ở bệnh nhân Alzheimer và suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) [1, 2, 10, 11].

  • Dinh dưỡng: Tránh chất béo chuyển hóa và chất béo bão hòa cao (có trong thịt đỏ và sản phẩm bơ sữa), thay vào đó ưu tiên chất béo lành mạnh (omega-3 từ cá, dầu ô liu, các loại hạt) vì chúng hỗ trợ quá trình trao đổi đường Glucose – nguồn năng lượng chính của não [6].

4. Thực hành thiền định và hít thở sâu

Thiền định (Mindfulness) là một phương pháp đã được chứng minh lâm sàng giúp giải tỏa stress và cải thiện chức năng nhận thức. Thiền kích hoạt "vùng não trán trước" (Prefrontal Cortex) – khu vực chịu trách nhiệm về khả năng tư duy bậc cao [8]. Thực hành thiền định và hít thở sâu 10-15 phút mỗi ngày làm gia tăng nồng độ oxy lên não, giảm căng thẳng và thư giãn cơ bắp, nhờ đó tăng khả năng tập trung và thanh lọc các cảm xúc tiêu cực.

5. Rèn luyện nhận thức bằng cách đọc sách và học tập

Thói quen đọc sách, tiểu thuyết hay học một kỹ năng/ngôn ngữ mới (như tiếng Anh, tiếng Pháp) giúp thách thức khả năng tư duy, kỹ năng ghi nhớ và mở rộng vốn từ vựng. Nghiên cứu sử dụng MRI cho thấy đọc sách giúp tăng cường sự kết nối chặt chẽ trong các tế bào thần kinh tại vỏ não thái dương bên trái, khu vực liên quan đến khả năng tiếp nhận ngôn ngữ và cảm giác vận động của cơ thể [7]. Đây là cách trực tiếp để thúc đẩy tính dẻo dai của não bộ.

6. Thiết lập mục tiêu rõ ràng và áp lực hành động tích cực

Việc thiết lập mục tiêu kích hoạt các vùng não liên quan đến suy nghĩ tích cực và hành động. Sức ép từ việc kiên định hành động hướng tới mục tiêu, như nghiên cứu của Teresa Amabile (Đại học Harvard) đã chỉ ra, là động cơ thúc đẩy não bộ hoạt động sắc bén và linh hoạt hơn. Quá trình này giúp hình thành thói quen trí não có tổ chức và khả năng tập trung cao độ.

7. Tối ưu hóa tâm lý: Sức mạnh của niềm tin lạc quan

Tâm lý và nhận thức có ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái thể chất. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, cảm giác mệt mỏi có thể bị chi phối bởi cách trí não diễn giải trạng thái đó. Suy nghĩ tích cực và niềm tin vào một giấc ngủ chất lượng hoặc một kết quả tốt đã được chứng minh là có thể giúp não bộ hoạt động hiệu quả hơn trong các bài kiểm tra nhận thức. Ngược lại, những suy nghĩ tiêu cực có thể ảnh hưởng xấu đến hiệu suất làm việc của não bộ.

8. Quản lý trọng lượng cơ thể và tối ưu hóa chuyển hóa

Bệnh béo phì và tình trạng thừa cân, ít vận động có thể gây hại nghiêm trọng cho não bộ. Chất béo dư thừa, đặc biệt là chất béo bão hòa, có thể làm giảm lượng máu giàu oxy tới não và làm chậm quá trình trao đổi Glucose. Do đó, việc duy trì cân nặng khỏe mạnh giúp tối ưu hóa nguồn cung cấp dinh dưỡng và oxy, đảm bảo các hoạt động trí não diễn ra thông suốt.

9. Phá vỡ lối mòn thói quen hằng ngày (Neurobics)

Để duy trì và cải thiện hoạt động của các tế bào thần kinh, cần phải liên tục thách thức và kích hoạt các vùng não "chậm". Giáo sư thần kinh học Lawrence C. Jatz gọi đây là Neurobics – các bài tập luyện thần kinh. Những hoạt động đơn giản như cố gắng thực hiện vài hành động bằng tay không thuận, lái xe trên con đường khác, đi du lịch đến vùng đất mới, hoặc sáng tạo nghệ thuật đều có tác dụng kích thích não bộ và hình thành các nhánh tế bào thần kinh mới.

10. Duy trì kết nối xã hội và môi trường sống tươi mới

Não bộ hoạt động hiệu quả nhất trong môi trường cảm xúc tích cực. Việc kết bạn với những người lạc quan, luôn suy nghĩ tích cực không chỉ tạo động lực mà còn ảnh hưởng đến thói quen trí não và khát vọng công việc của bạn. Thêm vào đó, việc thay đổi và làm tươi mới môi trường sống (như dọn dẹp phòng, khám phá địa điểm mới) giúp não bộ được kích thích đúng cách và duy trì khả năng hoạt động hiệu quả lâu dài.

III. KẾT LUẬN

Bộ não là trung tâm điều khiển cuộc sống và tâm hồn, đòi hỏi sự chăm sóc toàn diện, không ngừng nghỉ. Báo cáo này đã tổng hợp 10 bí quyết then chốt, nhấn mạnh rằng sức khỏe não bộ không chỉ nằm ở việc rèn luyện nhận thức mà còn ở sự cân bằng giữa thể chất, tâm lý và lối sống. Việc thực hành thường xuyên các bài tập vận động, thiết lập mục tiêu, duy trì giấc ngủ chất lượng, và áp dụng các kỹ thuật thư giãn như hít thở sâu, thiền định là vô cùng cần thiết. Quan trọng hơn, niềm tin tích cực và sự chủ động thay đổi thói quen có vai trò quyết định trong việc phục hồi và tăng cường chức năng thần kinh. Chỉ khi tích hợp những phương pháp này vào nếp sống hằng ngày, chúng ta mới có thể tối ưu hóa hiệu suất của "siêu máy tính" này, từ đó kiến tạo một cuộc sống khỏe mạnh, hạnh phúc và ý nghĩa hơn.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Akbari, E., Asemi, Z., Daneshvar Kakhaki, R., Bahmani, F., Kouchaki, E., Tamtaji, O. R., ... & Salami, M. (2016). Effect of Probiotic Supplementation on Cognitive Function and Metabolic Status in Alzheimer's Disease: A Randomized, Double-Blind and Controlled Trial. Frontiers in Aging Neuroscience, 8, 256. doi:10.3389/fnagi.2016.00256

[2] Asaoka, D., Xiao, J., Takeda, T., Yanagisawa, N., Yamazaki, T., Matsubara, Y., ... & Sato, N. (2022). Effect of Probiotic Bifidobacterium breve in Improving Cognitive Function and Preventing Brain Atrophy in Older Patients with Suspected Mild Cognitive Impairment: Results of a 24-Week Randomized, Double- Blind, Placebo-Controlled Trial. Journal of Alzheimer's Disease, 88(1), 75-95. doi:10.3233/jad-220148

[3] The impact of probiotics therapy on cognitive and metabolic characteristics in patients with cognitive impairment: An umbrella review of meta-analysis of randomized controlled trials. (2025). European Journal of Pharmacology, 994, 177326. doi:10.1016/j.ejphar.2025.177326

[4] Huang, Y. Q., & Zhang, Q. M. (2023). The concept of the Zangxiang attribution of spleen in traditional Chinese medicine: implications for clinical practice and research. Medical Theory and Hypothesis, 6(3), 18. doi:10.53388/TMRTH2023090181

[5] Li, L., Long, Q., Deng, N., & Tan, Z. (2025). Association of intestinal mucosal barrier function with intestinal microbiota in Spleen-Kidney Yang Deficiency IBS-D mice. Frontiers in Microbiology, 16. doi:10.3389/fmicb.2025.1567971

[6] Yu, E. C. L. (2013). Redescription of Zang Spleen Model in Modern Anatomico-functional. Journal of Chinese Medicine, 24(2), 183-209. doi:10.3966/101764462013122402001

[7] Verma, A., Inslicht, S. S., & Bhargava, A. (2024). Gut-Brain Axis: Role of Microbiome, Metabolomics, Hormones, and Stress in Mental Health Disorders. Cells, 13(17), 1436. doi:10.3390/cells13171436

[8] Décarie-Spain, L., Hayes, A. M. R., Lauer, L. T., & Kanoski, S. E. (2023). The gut-brain axis and cognitive control: A role for the vagus nerve. Seminars in Cell & Developmental Biology. doi:10.1016/j.semcdb.2023.02.004

[9] Zhang, L., Wang, Y. Y., Zhang, T. Y., Zhan, K., & Huang, Y. J. (2025). The Effect and Mechanism of Gut Microbiota Changes in Spleen Deficiency Environment on Alzheimer’s Disease Rats. Volume 63 - Issue 2, 63(2). (Thiếu tên tạp chí)

[10] Abdelhamid, M., Counts, S. E., Zhou, C., Hida, H., Kim, J., Michikawa, M., & Jung, C. G. (2025). Protective Effects of Bifidobacterium Breve MCC1274 as a Novel Therapy for Alzheimer’s Disease. Nutrients, 17(3), 558. doi:10.3390/nu17030558

[11] Xiao, J., Katsumata, N., Bernier, F., Ohno, K., Yamauchi, Y., Odamaki, T., ... & Kaneko, T. (2020). Probiotic Bifidobacterium breve in Improving Cognitive Functions of Older Adults with Suspected Mild Cognitive Impairment: A Randomized, Double-Blind, Placebo-Controlled Trial. Journal of Alzheimer's Disease, 77(1), 139-147. doi:10.3233/JAD-200388

TS. Nguyễn Thị Mỹ Linh, Viện Tâm lý học tích cực và Phát triển giáo dục (IPPED)

Tin liên quan

Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ

Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thiền định như một liệu pháp không dùng thuốc trong việc bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh. Thông qua việc giảm thiểu căng thẳng (stress) và tăng cường mật độ chất xám tại vùng hải mã, các phương pháp luyện thiền không chỉ giúp làm chậm quá trình lão hóa não bộ mà còn hỗ trợ phòng ngừa hiệu quả các triệu chứng sa sút trí tuệ (Dementia). Đồng thời, bài viết cũng cung cấp các bằng chứng khoa học về khả năng tối ưu hóa trí nhớ và sự tập trung thông qua việc rèn luyện tâm trí thường xuyên.

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Xem thêm
Phiên bản di động