Activating the Social Brain: Oxytocin, Bonding, and Community Mental Health

KÍCH HOẠT NÃO BỘ XÃ HỘI: OXYTOCIN, GẮN KẾT VÀ SỨC KHỎE TINH THẦN CỘNG ĐỒNG

Tóm tắt : Trong thế kỷ 21, khi tốc độ phát triển công nghệ và cuộc sống cá nhân hóa tăng cao, con người dường như kết nối nhiều hơn qua màn hình nhưng lại cảm thấy cô đơn hơn trong đời thực. Đây chính là mặt trái của xã hội hiện đại, khoa học công nghệ (4.0). Vì điều này đi ngược lại với thiết kế sinh học nguyên thủy của chúng ta: con người được lập trình để kết nối cộng đồng. Não bộ không chỉ là một trung tâm xử lý logic hay ký ức, mà nó còn là một cơ quan xã hội. Khả năng thấu hiểu, tin tưởng và gắn kết cộng đồng là nền tảng cho sự sinh tồn và phát triển của nhân loại. Vậy, điều gì đã thúc đẩy bản năng kết nối mạnh mẽ này? Câu trả lời nằm ở một hệ thống phức tạp trong não bộ, được điều phối bởi một "phân tử kỳ diệu "được mệnh danh là hormone tình yêu: Oxytocin. Bài viết này sẽ đưa chúng ta đến gần hơn với những khám phá đột phá về Não bộ Xã hội, vai trò của Oxytocin, và cách chúng ta có thể chủ động kích hoạt hệ thống này để xây dựng sức khỏe tinh thần bền vững cho cả cá nhân và tập thể.

Từ khóa: Kích hoạt thần kinh, hệ thống khen thưởng của não bộ, tương tác xã hội.

Activating the Social Brain: Oxytocin, Bonding, and Community Mental Health

Abstract:

In the 21st century, as technological advancement and personalized lifestyles surge, humans seem to connect more through screens yet feel increasingly lonely in real life. This represents the paradox of modern society and the Industry 4.0 era, as it contradicts our primal biological design: humans are programmed for community connection. The brain is not merely a center for logical processing or memory; it is a social organ. The capacity for empathy, trust, and community bonding forms the foundation of human survival and development. So, what drives this powerful instinct for connection? The answer lies within a complex brain system, orchestrated by a "miracle molecule" known as the love hormone: Oxytocin. This article explores groundbreaking discoveries regarding the Social Brain, the role of Oxytocin, and how we can proactively activate this system to build sustainable mental health for both individuals and the collective.

Keywords: Neural activation, Brain reward system, Social interaction.

DOI:

Thông tin tác giả: GS. TS. GVCC. Nguyễn Công Khanh. TS. Bùi Thị Thời.

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. NÃO BỘ XÃ HỘI LÀ TRUNG TÂM CẢM XÚC VÀ GIAO TIẾP

Não bộ xã hội (Social Brain) không phải là một khu vực đơn lẻ mà là một mạng lưới phức tạp gồm nhiều vùng não làm việc cùng nhau, chuyên trách xử lý thông tin xã hội. Hệ thống này bao gồm các khu vực then chốt như:

Vỏ não trước trán (Prefrontal Cortex - PFC): Vùng ra quyết định, kiểm soát hành vi xã hội, giúp chúng ta đưa ra phán đoán về người khác và cư xử phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Hạch hạnh nhân (Amygdala): Trung tâm cảnh báo nguy hiểm và xử lý cảm xúc, đặc biệtlà nỗi sợ hãi. Trong tương tác xã hội tích cực, Amygdala được "làm dịu" (dampen), giúp chúng ta cảm thấy an toàn và giảm bớt phòng vệ.

Hệ thống thần kinh gương (Mirror Neuron System): Các tế bào thần kinh này được kíchhoạt không chỉ khi chúng ta thực hiện một hành động mà còn khi chúng ta quan sát người khác thực hiện hành động đó. Đây chính là cơ chế thần kinh học tạo ra sự đồng cảm (empathy), cho phép chúng ta cảm nhận được cảm xúc của người khác như chính mình.

Tầm quan trọng: Sự vận hành trơn tru của Não bộ xã hội là yếu tố quyết định chất lượng các mối quan hệ, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần. Khi hệ thống này hoạt động kém hiệu quả (ví dụ, trong trạng thái lo âu xã hội hoặc cô lập), các vùng não xử lý nỗi sợ hãi và đau đớn sẽ chiếm ưu thế.

2. PHÂN TỬ GẮN KẾT VÀ GIẢM CĂNG THẲNG OXYTOCIN

Oxytocin là một loại neuropeptide (chất dẫn truyền thần kinh dạng protein) được sản xuất chủ yếu vùng dưới đồi (hypothalamus) và được giải phóng vào máu qua tuyến yên. Mặc dù nổi tiếng nhất với vai trò trong quá trình sinh nở và cho con bú (giúp tạo mối liên kết mẹ-con), vai trò của nó còn rộng lớn hơn rất nhiều.

Cơ chế “Chống độc” tự nhiên:

Oxytocin thường được giải phóng trong mọi tương tác xã hội tích cực:

Tiếp xúc vật lý thân mật: Ôm, nắm tay, xoa dịu.

Giao tiếp bằng mắt: Ánh nhìn chân thành, nụ cười.

Hoạt động hợp tác: Cùng nhau làm việc, chia sẻ câu chuyện.

Khi Oxytocin được giải phóng, nó thực hiện hai chức năng sinh học cốt lõi:

Tăng cường gắn kết và tạo lòng tin: Oxytocin trực tiếp tác động lên các trung tâm khoái cảm trong não, khiến chúng ta cảm thấy dễ chịu và tin tưởng hơn vào người khác. Nó đóng vai trò "chất keo" sinh học, củng cố mối quan hệ giữa các cá nhân.

Giảm thiểu căng thẳng (Cortisol): Oxytocin hoạt động như một chất đối kháng tự nhiên với Cortisol (hormone gây căng thẳng). Khi chúng ta gặp stress, Cortisol tăng vọt. Một cái ôm chân thành có thể kích hoạt Oxytocin, giúp làm dịu nhịp tim, hạ huyết áp và giảm nồng độ Cortisol, đưa cơ thể về trạng thái cân bằng. Đây là cơ chế giải thích vì sao cảm giác được yêu thương và hỗ trợ xã hội lại có thể "chữa lành" những tổn thương tâm lý.

Vòng lặp phản hồi Oxytocin

Điều thú vị là Oxytocin tạo ra một vòng lặp tích cực: Tương tác xã hội tích cực giúp giải phóng Oxytocin làm gia tăng cảm giác an toàn & lòng tin. Từ đó thúc đẩy sự tìm kiếm tương tác xã hội tiếp theo. Điều này cho thấy, hành vi kết nối không chỉ là một hành động đơn lẻ mà là một nhu cầu sinh học được củng cố liên tục.

Trong bối cảnh giảm stress và điều trị trầm cảm, vai trò của Oxytocin thường được mô tả thông qua cơ chế điều chỉnh (Modulation) và đối kháng (Antagonism) với trục stress chính của cơ thể, được gọi là trục Hypothalamic-Pituitary-Adrenal (HPA). Cơ chế điều chỉnh này không phải làmột vòng lặp phản hồi tích cực điển hình (tự khuếch đại), mà là một chu trình giúp giảm cường độ của phản ứng stress, đóng vai trò như một cơ chế chống căng thẳng và phục hồi.

Cơ chế chống tress của Oxytocin

Oxytocin được sản xuất và giải phóng từ Vùng dưới đồi (Hypothalamus) và Tuyến yên sau (Posterior Pituitary), cũng như trong các vùng não khác (như hạch hạnh nhân - Amygdala), đặc biệt khi có tương tác xã hội tích cực (ôm, chạm, tin tưởng) hoặc tập thể dục (theo nghiên cứu gần đây). Oxytocin tác động đến các vùng não liên quan đến cảm xúc và xã hội (như Amygdala và Hạch nhân Accumbens - NAc): làm tăng sự tin tưởng, tăng gán kết xã hội, giảm sự sợ hãi, tăng khả năng ứng phó. Việc thiếu hụt hoặc rối loạn điều chỉnh Oxytocin có liên quan đến các triệu chứng lo âu, thu mình và trầm cảm.

Stress kích hoạt trục HPA, làm tăng hormone ACTH (Adrenocorticotropic Hormone), làm tăng Cortisol, tăng sự sợ hãi, tăng sự lo âu. Ngược lại Tương tác xã hội ức chế HPA làm giảm hormone ACTH làm giảm Cortisol, giảm sự sợ hãi, giảm lo âu.

3. GẮN KẾT XÃ HỘI VÀ SỨC KHỎE TINH THẦN

Khoa học đã chứng minh mối liên hệ không thể tách rời giữa các mối quan hệ xã hội lành mạnh và sức khỏe tinh thần.

Khả năng phục hồi trước áp lực

Những người có mạng lưới hỗ trợ xã hội mạnh mẽ (gia đình, bạn bè, cộng đồng) có khả năng đối phó với các sự kiện gây căng thẳng trong cuộc sống (mất việc, bệnh tật, khủng hoảng) tốt hơn nhiều so với những người bị cô lập. Khi khủng hoảng xảy ra, sự hiện diện của Oxytocin được tạo ra từ sự hỗ trợ xã hội giúp giảm thiểu phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" của cơ thể, cho phép Vỏ não trước trán (khu vực tư duy lý trí) hoạt động hiệu quả hơn, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Mối đe dọa sinh học của sự cô lập

Ngược lại, sự cô lập xã hội hoặc cảm giác bị từ chối kích hoạt các khu vực trong não bộ xử lý đau đớn thể chất. Điều này cho thấy, đối với não bộ xã hội, nỗi đau bị bỏ rơi hay cô đơn về mặt cảm xúc cũng nghiêm trọng như một vết thương thể xác.

Nghiên cứu dịch tễ học thần kinh đã chỉ ra rằng, thiếu vắng kết nối xã hội là một yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến trầm cảm, lo âu, rối loạn giấc ngủ và thậm chí cả suy giảm nhận thức về lâu dài. Việc duy trì các mối quan hệ chất lượng là một chiến lược phòng ngừa sức khỏe tinh thần hiệu quả nhất, không tốn kém và hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của mỗi cá nhân.

4. KÍCH HOẠT NÃO BỘ XÃ HỘI ĐỂ NÂNG CAO SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG

Thông điệp khoa học cốt lõi là: Sức khỏe tinh thần cộng đồng phụ thuộc vào khả năng kích hoạt Não bộ xã hội và tối ưu hóa sự giải phóng Oxytocin giữa các thành viên.

Tạo ra “Mỏ khoáng sản Oxytocin”

Để chuyển đổi từ kiến thức khoa học thành hành động cộng đồng, chúng ta cần chủ động tạo ra các "mỏ khoáng sản Oxytocin" trong cuộc sống hàng ngày:

Thực hành lòng biết ơn và sự hào phóng: Nghiên cứu cho thấy hành động tử tế, giúp đỡ người khác (ngay cả những hành động nhỏ như giữ cửa) cũng kích hoạt giải phóng Oxytocin ở cả người cho và người nhận. Việc tổ chức các hoạt động tình nguyện hoặc chia sẻ nguồn lực trong cộng đồng sẽ củng cố sự gắn kết tập thể.

Sử dụng sức mạnh của nhịp điệu tập thể: Các hoạt động nhóm/tập thể… có sự đồng bộ như hát đồng ca, tập thể dục nhóm, nhảy múa theo nhịp điệu đồng đều của nhóm, hoặc tham gia vào các nghi lễ chung không chỉ tạo ra sự hài hòa về mặt vật lý mà còn đồng bộ hóa hoạt động của Não bộ xã hội giữa các cá nhân, dẫn đến sự gia tăng Oxytocin và lan tỏa năng lượng yêu thương.

Giao tiếp cảm xúc sâu sắc: Trong môi trường cộng đồng, cần khuyến khích các cuộc trò chuyện mặt đối mặt, nơi mà các tín hiệu phi ngôn ngữ như giao tiếp bằng mắt, cử chỉ, vàgiọng điệu có thể được xử lý đầy đủ bởi Não bộ xã hội. Điều này giúp củng cố lòng tin nhanh hơn nhiều so với giao tiếp kỹ thuật số.

Tôn vinh sự khác biệt: Một cộng đồng khỏe mạnh không phải là nơi mọi người đều giống nhau, mà là nơi mọi người cảm thấy an toàn khi là chính mình. Oxytocin thúc đẩy sự bao dung và chấp nhận, giúp giảm thiểu căng thẳng và xung đột, từ đó tạo ra một môi trườngtâm lý xã hội tích cực cho tất cả mọi người.

Chính sách xây dựng cộng đồng gắn kết nhờ kích hoạt Não bộ xã hội

Các nhà lãnh đạo và hoạch định chính sách có thể áp dụng những hiểu biết này để cải thiện chất lượng cuộc sống:

Thiết kế không gian xã hội: Xây dựng các khu vực công cộng, công viên, trung tâm sinh hoạt cộng đồng được thiết kế để khuyến khích sự tương tác ngẫu nhiên và tích cực, nơi mọi người có thể dễ dàng gặp gỡ và giao tiếp.

Chương trình hỗ trợ xã hội có chủ đích: Đầu tư vào các chương trình cố vấn, nhóm hỗ trợ (support groups) cho người cao tuổi, thanh thiếu niên, hoặc người đang gặp khó khăn.

Các chương trình này cung cấp một khuôn khổ để tăng cường các tương tác xã hội chất lượng cao và giảm thiểu sự cô lập.

5. KẾT LUẬN

Não bộ Xã hội là một di sản tiến hóa mạnh mẽ, và Oxytocin chính là chìa khóa để mở khóa tiềm năng gắn kết và phục hồi sức khỏe tinh thần của chúng ta. Sức khỏe tinh thần (Tâm trí) không chỉ là vấn đề của từng cá nhân hay phòng khám, mà là một tài sản chung của cộng đồng, được xây dựngvà củng cố thông qua từng tương tác, từng cái ôm, và từng hành động tử tế.

Việc nhận thức được rằng “Tương lai nằm trong kết nối”, khi chúng ta trao đi sự quan tâm và kết nối, chúng ta không chỉ làm điều tốt cho người khác mà còn đang tự thưởng cho chính Não bộ của mình bằng liều thuốc giảm stress tự nhiên - Oxytocin.

Chúng ta hãy ưu tiên thời gian cho những kết nối thực sự, gieo mầm lòng tin và đồng cảm, để mỗi cá nhân có một tâm trí khỏe mạnh, từ đó kiến tạo nên một cộng đồng vững vàng và hạnh phúc. Đã đến lúc chúng ta phải tập trung chăm sóc Não bộ Xã hội như cách chúng ta chăm sóc sức khỏe thể chất.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Airola, P. (1982). Handbook of natural healing: How to get well. Health plus publishers, Arizona.

2. Levynn, M, (2015). Mind Shift. Enriching yourmind.com.

3. Mattson, M. P. (2000). “Apoptosis in neurodegenerative disorders.” Nature Reviews MolecularCell Biology, 1(2), 120–129.

4.Positive Psychology: The Science of Happiness https://www.youtube.com/watch?v=KB8Usl6aX2I

5. Sapolsky, R. M. (2004). Why Zebras Don’t Get Ulcers: The Acclaimed Guide to Stress, Stress- Related Diseases, and Coping. New York: Holt Paperbacks.

6. The Surprising Science of Happiness | Dan Gilbert | TED Talks https://www.youtube.com/watch?v=4q1dgn_C0AU

7. Wang, X., Michaelis, E. K. (2010). “Selective neuronal vulnerability to oxidative stress in the brain.” Frontiers in Aging Neuroscience, 2, 12.

8. When you should seek help for memory loss. (2022). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/alzheimers-disease/in-depth/memory-loss/art-20046326

9. Đặng Kim Nhung. Năng lượng tình thương. Nhà xuất bản VHTT, 2013.

10. Nguyễn Công Khanh. Giải mã Tâm lí - Khám phá những bí ẩn trong hành vi và cảm xúc.Nhà xuất bản ĐHSP, 2023.

11. Nguyễn Công Khanh. Nghệ thuật ứng xử và Mã số thành công. Nhà xuất bản ĐHSP, 2024

12. Nguyễn Công Khanh. Phương pháp giáo dục giá trị sống, kỹ năng sống. Nhà xuất bản ĐHSP, 2024

GS. TS. GVCC. Nguyễn Công Khanh * TS. Bùi Thị Thời**
https://suckhoeviet.org.vn/

Cùng chuyên mục

PHÒNG VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH SA SÚT TRÍ NHỚ THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN

PHÒNG VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH SA SÚT TRÍ NHỚ THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN

TÓM TẮT: Y học cổ truyền (YHCT) xem bệnh sa sút trí nhớ (Alzheimer, Tâm căn suy nhược, Kiện vong) là do các tạng Thận, Can, Tỳ, Tâm mất chức năng, khí huyết suy kém, đờm ứ, tinh thần bị ảnh hưởng; phòng ngừa bằng cách bồi bổ cơ thể, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, giữ tinh thần lạc quan, còn điều trị tập trung vào các bài thuốc, món ăn có tác dụng bổ thận, hoạt huyết, an thần như dùng óc dê, long nhãn, kỷ tử, thục địa... kết hợp châm cứu, xoa bóp để cải thiện triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh.
PHƯƠNG PHÁP LUYỆN THIỀN: HỖ TRỢ PHÒNG NGỪA SA SÚT TRÍ TUỆ VÀ CẢI THIỆN TRÍ NHỚ

PHƯƠNG PHÁP LUYỆN THIỀN: HỖ TRỢ PHÒNG NGỪA SA SÚT TRÍ TUỆ VÀ CẢI THIỆN TRÍ NHỚ

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thiền định như một liệu pháp không dùng thuốc trong việc bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh. Thông qua việc giảm thiểu căng thẳng (stress) và tăng cường mật độ chất xám tại vùng hải mã, các phương pháp luyện thiền không chỉ giúp làm chậm quá trình lão hóa não bộ mà còn hỗ trợ phòng ngừa hiệu quả các triệu chứng sa sút trí tuệ (Dementia). Đồng thời, bài viết cũng cung cấp các bằng chứng khoa học về khả năng tối ưu hóa trí nhớ và sự tập trung thông qua việc rèn luyện tâm trí thường xuyên.

Các tin khác

THIỀN CHÁNH NIỆM TRONG VIỆC CẢI THIỆN SUY GIẢM TRÍ NHỚ Ở NGƯỜI CAO TUỔI

THIỀN CHÁNH NIỆM TRONG VIỆC CẢI THIỆN SUY GIẢM TRÍ NHỚ Ở NGƯỜI CAO TUỔI

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ là một trong những thách thức sức khỏe hàng đầu ở người cao tuổi, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sự độc lập của cá nhân. Trong các phương pháp can thiệp phi dược lý, thiền chánh niệm (Mindfulness Meditation) đang ngày càng được chú trọng nhờ những tác động tích cực đến cấu trúc và chức năng não bộ.
NHỮNG THAY ĐỔI CÙA CƠ THỂ KHI CÓ TUỔI VÀ NHU CẦU DINH DƯỠNG Ở NGƯỜI CÓ TUỔI

NHỮNG THAY ĐỔI CÙA CƠ THỂ KHI CÓ TUỔI VÀ NHU CẦU DINH DƯỠNG Ở NGƯỜI CÓ TUỔI

TÓM TẮT: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
10 CÁCH THỨC TUYỆT VỜI GIÚP CẢI THIỆNTĂNG CƯỜNG TRÍ NHỚ

10 CÁCH THỨC TUYỆT VỜI GIÚP CẢI THIỆNTĂNG CƯỜNG TRÍ NHỚ

TÓM TẮT: Trí nhớ là một chức năng nhận thức cốt lõi, đóng vai trò quyết định đến chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc của con người. Tuy nhiên, dưới tác động của quá trình lão hóa và áp lực từ lối sống hiện đại, khả năng ghi nhớ thường có xu hướng suy giảm. Bài viết này tổng hợp và phân tích 10 phương pháp tối ưu đã được khoa học chứng minh giúp cải thiện và tăng cường trí nhớ. Các phương pháp bao gồm từ việc điều chỉnh chế độ dinh dưỡng (bổ sung Omega-3, chất chống oxy hóa), thiết lập thói quen rèn luyện thể chất, đến các bài tập chuyên sâu cho não bộ như thiền định và kỹ thuật ghi nhớ (Mnemonics). Kết quả cho thấy việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả lưu trữ thông tin mà còn góp phần bảo vệ não bộ khỏi các bệnh lý thoái hóa thần kinh trong dài hạn.
ỨNG DỤNG CỦA THUỐC QUY TỲ NGHI HƯNG LONG TRONG CHĂM SÓC SỨC KHỎE BẢO VỆ NÃO BỘ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ (ASD) VÀ TĂNG ĐỘNG GIẢM CHÚ Ý (ADHD)

ỨNG DỤNG CỦA THUỐC QUY TỲ NGHI HƯNG LONG TRONG CHĂM SÓC SỨC KHỎE BẢO VỆ NÃO BỘ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ (ASD) VÀ TĂNG ĐỘNG GIẢM CHÚ Ý (ADHD)

Tóm tắt: Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD) và rối loạn tăng động giảm chú ý (Attention Deficit Hyperactivity Disorder - ADHD) là những rối loạn phát triển thần kinh thường gặp ở trẻ em. Trẻ mắc ASD thường có khó khăn trong giao tiếp xã hội, hành vi lặp lại, kèm theo các vấn đề về nhận thức và giấc ngủ. Trẻ mắc ADHD biểu hiện kém chú ý, hiếu động quá mức hoặc bốc đồng, thường gặp khó khăn về trí nhớ làm việc và điều hòa cảm xúc. Hiện nay, việc điều trị hai rối loạn này chủ yếu dựa vào can thiệp hành vi và dùng thuốc tác động thần kinh, nhưng hiệu quả trên các triệu chứng cốt lõi còn hạn chế và có nhiều tác dụng phụ. Do đó, ngày càng có sự quan tâm đến các liệu pháp bổ trợ từ y học cổ truyền. Bằng nghiên cứu các bài thuốc cổ phương kết hợp với phương thức bào chế gia truyền dòng họ Vũ Gia đã cho ra đời sản phẩm Quy Tỳ Nghi Hưng Long trải qua nhiều năm ứng dụng với tư cách là một bài thuốc y học cổ truyền trao tay trực tiếp đến người bệnh bằng kết quả kiểm chứng lâm sàng uy tín, tin cậy và trải qua các kỳ kiểm định tiêu chuẩn, sản phẩm đã được Cục Quản lý y, dược cổ truyền – Bộ Y tế cấp phép lưu hành toàn quốc với mã số đăng ký: TCT-00189-24. Đặc biệt, từ năm 2023 được sự hỗ trợ, đồng hành của Lương y Vũ Hữu Thắng, trẻ em ASD và ADHD đã được kiểm tra và kê đơn sử dụng thuốc trong việc hỗ trợ sức khỏe não bộ, tăng cường trí nhớ và an thần kinh, mang lại hiệu quả an toàn cao.
Tác động của aga trầm hương lên sóng não và trạng Thái thiền trong cơ chế tự chữa lành

Tác động của aga trầm hương lên sóng não và trạng Thái thiền trong cơ chế tự chữa lành

Tóm tắt:
Một số thảo dược hỗ trợ điều trị và phục hồi suy giảm trí nhớ

Một số thảo dược hỗ trợ điều trị và phục hồi suy giảm trí nhớ

Tóm tắt:
Suy giảm trí nhớ của người cao tuổi: Thực trạng và giải pháp bảo vệ sức khỏe não bộ tăng cường trí nhớ bằng y học cổ truyền

Suy giảm trí nhớ của người cao tuổi: Thực trạng và giải pháp bảo vệ sức khỏe não bộ tăng cường trí nhớ bằng y học cổ truyền

Tóm tắt:
Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ

Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ

Tóm tắt:
Sức khỏe não bộ và nhịn ăn gián đoạn 16:8

Sức khỏe não bộ và nhịn ăn gián đoạn 16:8

TÓM TẮT:
Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

Tóm Tắt:
Xem thêm
Phiên bản di động