Activating the Social Brain: Oxytocin, Bonding, and Community Mental Health

Kích hoạt não bộ xã hội: Oxytocin, gắn kết và sức khỏe tinh thần cộng đồng

Tóm tắt : Trong thế kỷ 21, khi tốc độ phát triển công nghệ và cuộc sống cá nhân hóa tăng cao, con người dường như kết nối nhiều hơn qua màn hình nhưng lại cảm thấy cô đơn hơn trong đời thực. Đây chính là mặt trái của xã hội hiện đại, khoa học công nghệ (4.0). Vì điều này đi ngược lại với thiết kế sinh học nguyên thủy của chúng ta: con người được lập trình để kết nối cộng đồng. Não bộ không chỉ là một trung tâm xử lý logic hay ký ức, mà nó còn là một cơ quan xã hội. Khả năng thấu hiểu, tin tưởng và gắn kết cộng đồng là nền tảng cho sự sinh tồn và phát triển của nhân loại. Vậy, điều gì đã thúc đẩy bản năng kết nối mạnh mẽ này? Câu trả lời nằm ở một hệ thống phức tạp trong não bộ, được điều phối bởi một "phân tử kỳ diệu "được mệnh danh là hormone tình yêu: Oxytocin. Bài viết này sẽ đưa chúng ta đến gần hơn với những khám phá đột phá về Não bộ Xã hội, vai trò của Oxytocin, và cách chúng ta có thể chủ động kích hoạt hệ thống này để xây dựng sức khỏe tinh thần bền vững cho cả cá nhân và tập thể.

Từ khóa: Kích hoạt thần kinh, hệ thống khen thưởng của não bộ, tương tác xã hội.

Activating the Social Brain: Oxytocin, Bonding, and Community Mental Health

Abstract:

In the 21st century, as technological advancement and personalized lifestyles surge, humans seem to connect more through screens yet feel increasingly lonely in real life. This represents the paradox of modern society and the Industry 4.0 era, as it contradicts our primal biological design: humans are programmed for community connection. The brain is not merely a center for logical processing or memory; it is a social organ. The capacity for empathy, trust, and community bonding forms the foundation of human survival and development. So, what drives this powerful instinct for connection? The answer lies within a complex brain system, orchestrated by a "miracle molecule" known as the love hormone: Oxytocin. This article explores groundbreaking discoveries regarding the Social Brain, the role of Oxytocin, and how we can proactively activate this system to build sustainable mental health for both individuals and the collective.

Keywords: Neural activation, Brain reward system, Social interaction.

DOI: https://doi.org/10.63472/sucv.0902605

Ngày nhận bài: 12/07/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 22/07/2025

Ngày duyệt đăng: 08/08/2025

Thông tin tác giả: GS. TS. GVCC. Nguyễn Công Khanh. TS. Bùi Thị Thời.

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. NÃO BỘ XÃ HỘI LÀ TRUNG TÂM CẢM XÚC VÀ GIAO TIẾP

Não bộ xã hội (Social Brain) không phải là một khu vực đơn lẻ mà là một mạng lưới phức tạp gồm nhiều vùng não làm việc cùng nhau, chuyên trách xử lý thông tin xã hội. Hệ thống này bao gồm các khu vực then chốt như:

Vỏ não trước trán (Prefrontal Cortex - PFC): Vùng ra quyết định, kiểm soát hành vi xã hội, giúp chúng ta đưa ra phán đoán về người khác và cư xử phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Hạch hạnh nhân (Amygdala): Trung tâm cảnh báo nguy hiểm và xử lý cảm xúc, đặc biệtlà nỗi sợ hãi. Trong tương tác xã hội tích cực, Amygdala được "làm dịu" (dampen), giúp chúng ta cảm thấy an toàn và giảm bớt phòng vệ.

Hệ thống thần kinh gương (Mirror Neuron System): Các tế bào thần kinh này được kíchhoạt không chỉ khi chúng ta thực hiện một hành động mà còn khi chúng ta quan sát người khác thực hiện hành động đó. Đây chính là cơ chế thần kinh học tạo ra sự đồng cảm (empathy), cho phép chúng ta cảm nhận được cảm xúc của người khác như chính mình.

Tầm quan trọng: Sự vận hành trơn tru của Não bộ xã hội là yếu tố quyết định chất lượng các mối quan hệ, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần. Khi hệ thống này hoạt động kém hiệu quả (ví dụ, trong trạng thái lo âu xã hội hoặc cô lập), các vùng não xử lý nỗi sợ hãi và đau đớn sẽ chiếm ưu thế.

2. PHÂN TỬ GẮN KẾT VÀ GIẢM CĂNG THẲNG OXYTOCIN

Oxytocin là một loại neuropeptide (chất dẫn truyền thần kinh dạng protein) được sản xuất chủ yếu vùng dưới đồi (hypothalamus) và được giải phóng vào máu qua tuyến yên. Mặc dù nổi tiếng nhất với vai trò trong quá trình sinh nở và cho con bú (giúp tạo mối liên kết mẹ-con), vai trò của nó còn rộng lớn hơn rất nhiều.

Cơ chế “Chống độc” tự nhiên:

Oxytocin thường được giải phóng trong mọi tương tác xã hội tích cực:

Tiếp xúc vật lý thân mật: Ôm, nắm tay, xoa dịu.

Giao tiếp bằng mắt: Ánh nhìn chân thành, nụ cười.

Hoạt động hợp tác: Cùng nhau làm việc, chia sẻ câu chuyện.

Khi Oxytocin được giải phóng, nó thực hiện hai chức năng sinh học cốt lõi:

Tăng cường gắn kết và tạo lòng tin: Oxytocin trực tiếp tác động lên các trung tâm khoái cảm trong não, khiến chúng ta cảm thấy dễ chịu và tin tưởng hơn vào người khác. Nó đóng vai trò "chất keo" sinh học, củng cố mối quan hệ giữa các cá nhân.

Giảm thiểu căng thẳng (Cortisol): Oxytocin hoạt động như một chất đối kháng tự nhiên với Cortisol (hormone gây căng thẳng). Khi chúng ta gặp stress, Cortisol tăng vọt. Một cái ôm chân thành có thể kích hoạt Oxytocin, giúp làm dịu nhịp tim, hạ huyết áp và giảm nồng độ Cortisol, đưa cơ thể về trạng thái cân bằng. Đây là cơ chế giải thích vì sao cảm giác được yêu thương và hỗ trợ xã hội lại có thể "chữa lành" những tổn thương tâm lý.

Vòng lặp phản hồi Oxytocin

Điều thú vị là Oxytocin tạo ra một vòng lặp tích cực: Tương tác xã hội tích cực giúp giải phóng Oxytocin làm gia tăng cảm giác an toàn & lòng tin. Từ đó thúc đẩy sự tìm kiếm tương tác xã hội tiếp theo. Điều này cho thấy, hành vi kết nối không chỉ là một hành động đơn lẻ mà là một nhu cầu sinh học được củng cố liên tục.

Trong bối cảnh giảm stress và điều trị trầm cảm, vai trò của Oxytocin thường được mô tả thông qua cơ chế điều chỉnh (Modulation) và đối kháng (Antagonism) với trục stress chính của cơ thể, được gọi là trục Hypothalamic-Pituitary-Adrenal (HPA). Cơ chế điều chỉnh này không phải làmột vòng lặp phản hồi tích cực điển hình (tự khuếch đại), mà là một chu trình giúp giảm cường độ của phản ứng stress, đóng vai trò như một cơ chế chống căng thẳng và phục hồi.

Cơ chế chống tress của Oxytocin

Oxytocin được sản xuất và giải phóng từ Vùng dưới đồi (Hypothalamus) và Tuyến yên sau (Posterior Pituitary), cũng như trong các vùng não khác (như hạch hạnh nhân - Amygdala), đặc biệt khi có tương tác xã hội tích cực (ôm, chạm, tin tưởng) hoặc tập thể dục (theo nghiên cứu gần đây). Oxytocin tác động đến các vùng não liên quan đến cảm xúc và xã hội (như Amygdala và Hạch nhân Accumbens - NAc): làm tăng sự tin tưởng, tăng gán kết xã hội, giảm sự sợ hãi, tăng khả năng ứng phó. Việc thiếu hụt hoặc rối loạn điều chỉnh Oxytocin có liên quan đến các triệu chứng lo âu, thu mình và trầm cảm.

Stress kích hoạt trục HPA, làm tăng hormone ACTH (Adrenocorticotropic Hormone), làm tăng Cortisol, tăng sự sợ hãi, tăng sự lo âu. Ngược lại Tương tác xã hội ức chế HPA làm giảm hormone ACTH làm giảm Cortisol, giảm sự sợ hãi, giảm lo âu.

3. GẮN KẾT XÃ HỘI VÀ SỨC KHỎE TINH THẦN

Khoa học đã chứng minh mối liên hệ không thể tách rời giữa các mối quan hệ xã hội lành mạnh và sức khỏe tinh thần.

Khả năng phục hồi trước áp lực

Những người có mạng lưới hỗ trợ xã hội mạnh mẽ (gia đình, bạn bè, cộng đồng) có khả năng đối phó với các sự kiện gây căng thẳng trong cuộc sống (mất việc, bệnh tật, khủng hoảng) tốt hơn nhiều so với những người bị cô lập. Khi khủng hoảng xảy ra, sự hiện diện của Oxytocin được tạo ra từ sự hỗ trợ xã hội giúp giảm thiểu phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" của cơ thể, cho phép Vỏ não trước trán (khu vực tư duy lý trí) hoạt động hiệu quả hơn, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Mối đe dọa sinh học của sự cô lập

Ngược lại, sự cô lập xã hội hoặc cảm giác bị từ chối kích hoạt các khu vực trong não bộ xử lý đau đớn thể chất. Điều này cho thấy, đối với não bộ xã hội, nỗi đau bị bỏ rơi hay cô đơn về mặt cảm xúc cũng nghiêm trọng như một vết thương thể xác.

Nghiên cứu dịch tễ học thần kinh đã chỉ ra rằng, thiếu vắng kết nối xã hội là một yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến trầm cảm, lo âu, rối loạn giấc ngủ và thậm chí cả suy giảm nhận thức về lâu dài. Việc duy trì các mối quan hệ chất lượng là một chiến lược phòng ngừa sức khỏe tinh thần hiệu quả nhất, không tốn kém và hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của mỗi cá nhân.

4. KÍCH HOẠT NÃO BỘ XÃ HỘI ĐỂ NÂNG CAO SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG

Thông điệp khoa học cốt lõi là: Sức khỏe tinh thần cộng đồng phụ thuộc vào khả năng kích hoạt Não bộ xã hội và tối ưu hóa sự giải phóng Oxytocin giữa các thành viên.

Tạo ra “Mỏ khoáng sản Oxytocin”

Để chuyển đổi từ kiến thức khoa học thành hành động cộng đồng, chúng ta cần chủ động tạo ra các "mỏ khoáng sản Oxytocin" trong cuộc sống hàng ngày:

Thực hành lòng biết ơn và sự hào phóng: Nghiên cứu cho thấy hành động tử tế, giúp đỡ người khác (ngay cả những hành động nhỏ như giữ cửa) cũng kích hoạt giải phóng Oxytocin ở cả người cho và người nhận. Việc tổ chức các hoạt động tình nguyện hoặc chia sẻ nguồn lực trong cộng đồng sẽ củng cố sự gắn kết tập thể.

Sử dụng sức mạnh của nhịp điệu tập thể: Các hoạt động nhóm/tập thể… có sự đồng bộ như hát đồng ca, tập thể dục nhóm, nhảy múa theo nhịp điệu đồng đều của nhóm, hoặc tham gia vào các nghi lễ chung không chỉ tạo ra sự hài hòa về mặt vật lý mà còn đồng bộ hóa hoạt động của Não bộ xã hội giữa các cá nhân, dẫn đến sự gia tăng Oxytocin và lan tỏa năng lượng yêu thương.

Giao tiếp cảm xúc sâu sắc: Trong môi trường cộng đồng, cần khuyến khích các cuộc trò chuyện mặt đối mặt, nơi mà các tín hiệu phi ngôn ngữ như giao tiếp bằng mắt, cử chỉ, vàgiọng điệu có thể được xử lý đầy đủ bởi Não bộ xã hội. Điều này giúp củng cố lòng tin nhanh hơn nhiều so với giao tiếp kỹ thuật số.

Tôn vinh sự khác biệt: Một cộng đồng khỏe mạnh không phải là nơi mọi người đều giống nhau, mà là nơi mọi người cảm thấy an toàn khi là chính mình. Oxytocin thúc đẩy sự bao dung và chấp nhận, giúp giảm thiểu căng thẳng và xung đột, từ đó tạo ra một môi trườngtâm lý xã hội tích cực cho tất cả mọi người.

Chính sách xây dựng cộng đồng gắn kết nhờ kích hoạt Não bộ xã hội

Các nhà lãnh đạo và hoạch định chính sách có thể áp dụng những hiểu biết này để cải thiện chất lượng cuộc sống:

Thiết kế không gian xã hội: Xây dựng các khu vực công cộng, công viên, trung tâm sinh hoạt cộng đồng được thiết kế để khuyến khích sự tương tác ngẫu nhiên và tích cực, nơi mọi người có thể dễ dàng gặp gỡ và giao tiếp.

Chương trình hỗ trợ xã hội có chủ đích: Đầu tư vào các chương trình cố vấn, nhóm hỗ trợ (support groups) cho người cao tuổi, thanh thiếu niên, hoặc người đang gặp khó khăn.

Các chương trình này cung cấp một khuôn khổ để tăng cường các tương tác xã hội chất lượng cao và giảm thiểu sự cô lập.

5. KẾT LUẬN

Não bộ Xã hội là một di sản tiến hóa mạnh mẽ, và Oxytocin chính là chìa khóa để mở khóa tiềm năng gắn kết và phục hồi sức khỏe tinh thần của chúng ta. Sức khỏe tinh thần (Tâm trí) không chỉ là vấn đề của từng cá nhân hay phòng khám, mà là một tài sản chung của cộng đồng, được xây dựngvà củng cố thông qua từng tương tác, từng cái ôm, và từng hành động tử tế.

Việc nhận thức được rằng “Tương lai nằm trong kết nối”, khi chúng ta trao đi sự quan tâm và kết nối, chúng ta không chỉ làm điều tốt cho người khác mà còn đang tự thưởng cho chính Não bộ của mình bằng liều thuốc giảm stress tự nhiên - Oxytocin.

Chúng ta hãy ưu tiên thời gian cho những kết nối thực sự, gieo mầm lòng tin và đồng cảm, để mỗi cá nhân có một tâm trí khỏe mạnh, từ đó kiến tạo nên một cộng đồng vững vàng và hạnh phúc. Đã đến lúc chúng ta phải tập trung chăm sóc Não bộ Xã hội như cách chúng ta chăm sóc sức khỏe thể chất.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Airola, P. (1982). Handbook of natural healing: How to get well. Health plus publishers, Arizona.

2. Levynn, M, (2015). Mind Shift. Enriching yourmind.com.

3. Mattson, M. P. (2000). “Apoptosis in neurodegenerative disorders.” Nature Reviews MolecularCell Biology, 1(2), 120–129.

4.Positive Psychology: The Science of Happiness https://www.youtube.com/watch?v=KB8Usl6aX2I

5. Sapolsky, R. M. (2004). Why Zebras Don’t Get Ulcers: The Acclaimed Guide to Stress, Stress- Related Diseases, and Coping. New York: Holt Paperbacks.

6. The Surprising Science of Happiness | Dan Gilbert | TED Talks https://www.youtube.com/watch?v=4q1dgn_C0AU

7. Wang, X., Michaelis, E. K. (2010). “Selective neuronal vulnerability to oxidative stress in the brain.” Frontiers in Aging Neuroscience, 2, 12.

8. When you should seek help for memory loss. (2022). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/alzheimers-disease/in-depth/memory-loss/art-20046326

9. Đặng Kim Nhung. Năng lượng tình thương. Nhà xuất bản VHTT, 2013.

10. Nguyễn Công Khanh. Giải mã Tâm lí - Khám phá những bí ẩn trong hành vi và cảm xúc.Nhà xuất bản ĐHSP, 2023.

11. Nguyễn Công Khanh. Nghệ thuật ứng xử và Mã số thành công. Nhà xuất bản ĐHSP, 2024

12. Nguyễn Công Khanh. Phương pháp giáo dục giá trị sống, kỹ năng sống. Nhà xuất bản ĐHSP, 2024

GS. TS. GVCC. Nguyễn Công Khanh * TS. Bùi Thị Thời**
https://suckhoeviet.org.vn/

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Xem thêm
Phiên bản di động