Prevention and Recovery of Memory Decline through Mind–Body Nourishment Practice (DSTT): Balancing Nutrition and Regulating Cerebral Qi and Blood Circulation

Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ

Tóm tắt:

Suy giảm trí nhớ là vấn đề y tế cộng đồng ngày càng gia tăng, đặc biệt ở người cao tuổi. Bài viết trình bày kết quả nghiên cứu về hiệu quả của Dưỡng Sinh Tâm Thể (DSTT) trong phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ tại Việt Nam. Nghiên cứu tiến hành trên 60 người (55 nữ, 5 nam; tuổi 55–86) trong 6 tháng tại hai CLB DSTT TP. Hồ Chí Minh. Chương trình bao gồm 5 bài tập DSTT, kỹ thuật thở và thiền định, cùng 7 chuyên đề dinh dưỡng tiết chế. Kết quả cho thấy cải thiện đáng kể điểm MoCA, chất lượng giấc ngủ (PSQI), tinh thần, sự linh hoạt cơ thể, và giảm triệu chứng tê bì, đau đầu. DSTT được đánh giá là mô hình tổng hợp Đông – Tây y có thể ứng dụng hiệu quả trong dự phòng suy giảm trí nhớ, nâng cao chất lượng sống và sức khỏe não bộ cộng đồng.

Từ khóa: Dưỡng Sinh Tâm Thể, suy giảm trí nhớ, não bộ, khí huyết, dinh dưỡng tiết chế

Abstract:

Memory decline is an increasingly prevalent public health issue, particularly among older adults. This article presents the results of a study evaluating the effectiveness of Mind–Body Nourishment Practice (Duong Sinh Tam The – DSTT) in the prevention and recovery of memory decline in Vietnam. The study was conducted on 60 participants (55 females, 5 males; aged 55–86) over a six-month period at two DSTT clubs in Ho Chi Minh City. The intervention program included five DSTT exercises, breathing techniques, meditation practices, and seven thematic modules on dietary moderation and nutrition.

The results demonstrated significant improvements in MoCA scores, sleep quality (PSQI), mental well-being, physical flexibility, and reductions in symptoms such as numbness and headaches. DSTT was evaluated as an integrative East–West medical model with strong potential for effective application in preventing memory decline, enhancing quality of life, and promoting community brain health.

Keywords: Mind–Body Nourishment Practice (Duong Sinh Tam The), memory decline, brain health, qi and blood circulation, dietary moderation.

Chỉ số Doi: https://doi.org/10.63472/sucv.0902609

Ngày nhận bài: 22/11/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 05/12/2025

Ngày duyệt đăng: 28/12/2025

1. GIỚI THIỆU (INTRODUCTION)

Suy giảm trí nhớ là một trong những vấn đề sức khỏe quan trọng ở người cao tuổi. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2024), toàn cầu có hơn 55 triệu người mắc các

dạng rối loạn trí nhớ, trong đó gần 10 triệu ca mới mỗi năm. Ở Việt Nam, quá trình già hóa dân số nhanh cùng thói quen ăn uống công nghiệp, ít vận động, và áp lực tâm lý đã làm tăng rõ rệt tỷ lệ người trung niên và cao tuổi gặp các triệu chứng “nhớ nhớ quên quên”, giảm tập trung, rối loạn giấc ngủ và tâm trạng.

Các can thiệp lối sống lành mạnh, bao gồm vận động thể chất, tập luyện thể tâm hợp nhất (mind-body exercises) và chế độ dinh dưỡng hợp lý, được chứng minh có tác dụng phòng ngừa và cải thiện suy giảm trí nhớ (Nguyễn et al., 2025; Li et al., 2022). Trong bối cảnh này, Dưỡng Sinh Tâm Thể (DSTT) được Viện DSTT Việt Nam phát triển, kết hợp vận động nhẹ, thiền định, điều hòa tâm trí, và dinh dưỡng tiết chế, nhằm tạo ra một mô hình tổng hợp Đông – Tây y để nâng cao sức khỏe não bộ.

Triết lý cốt lõi của DSTT: “Tâm Lành – Thân Lành – Ngôn Lành, lan tỏa Năng lượng Tình Thương – nền tảng của Sức khỏe và hạnh phúc". DSTT nhấn mạnh việc đồng bộ hóa Tâm – Thân – Ngôn, kết hợp dinh dưỡng tiết chế giàu thực vật, chất chống oxy hóa, omega-3, vitamin nhóm B, kẽm, magiê – các dưỡng chất quan trọng cho chức năng neuron và hệ thần kinh.

Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ

2. NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ SUY GIẢM TRÍ NHỚ

2.1. Theo y học hiện đại

Các yếu tố chính gồm:

  • Lão hóa não bộ: Giảm số lượng neuron và synapse, teo vùng hippocampus (trung tâm lưu trữ ký ức) (Bích Ngọc et al., 2019).
  • Rối loạn tuần hoàn não: Giảm lưu lượng máu và oxy lên não, ảnh hưởng chức năng nhận thức.
  • Stress mạn tính: Tăng cortisol, gây tổn thương tế bào thần kinh (Li et al., 2022).
  • Thiếu ngủ, dinh dưỡng kém, viêm mạn, thiếu vitamin nhóm B và omega-3.
  • Ít vận động, cô lập xã hội: Giảm neuroplasticity, ảnh hưởng khả năng học hỏi và ghi nhớ (Park et al., 2023).

2.2. Theo y học cổ truyền

Suy giảm trí nhớ liên quan đến các tạng Tâm – Tỳ – Thận – Can. Các thể bệnh thường gặp:

  • Tâm tỳ hư: Thần chí yếu, dễ quên.
  • Thận tinh hư: Tinh không hóa tủy, não không được nuôi dưỡng.
  • Đàm trọc che khiếu: Thần trí mê mờ, ghi nhớ giảm.
  • Khí huyết ứ trệ: Não thiếu dưỡng khí, giảm chức năng nhận thức (Viện Y học Cổ truyền Việt Nam, 2022).

2.3. Cơ chế sinh – thần kinh học

Các nghiên cứu hiện đại cho thấy:

  • Stress và oxy hóa gây tổn thương hippocampus;
  • Thở sâu, thiền định và vận động nhẹ kích hoạt hệ phó giao cảm, tăng lưu lượng máu não, cải thiện neuroplasticity và thúc đẩy neurogenesis (Li et al., 2022). DSTT, với nền tảng “thở điều hòa – vận động toàn thân – tâm an tĩnh – dinh dưỡng kiềm hóa”, tạo điều kiện lý tưởng để phục hồi trí nhớ.

3. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA DSTT

DSTT là mô hình dưỡng sinh tích hợp Đông – Tây y, điều hòa đồng thời Tâm – Thân – Ngôn:

  • Tâm Lành: Thiền và năng lượng tình thương điều hòa hệ thần kinh tự chủ, giảm cortisol, tăng serotonin, dopamine, oxytocin.
  • Thân Lành: Vận động nhẹ nhàng, nhịp thở, khai thông kinh lạc, tăng lưu thông khí huyết não.
  • Ngôn Lành: Lời nói tích cực, niềm tin lạc quan, tạo cộng hưởng chữa lành trong tập thể.
  • Ba yếu tố này tương tác tạo trạng thái cộng hưởng toàn thân – toàn não, nâng cao nhận thức, trí nhớ và cảm xúc tích cực.
  • Ngoài ra, DSTT nhấn mạnh cân bằng dinh dưỡng tiết chế: giảm thực phẩm giàu đường và muối, tăng thực phẩm giàu omega-3, vitamin nhóm B, chất chống oxy hóa.

4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng

  • 60 học viên (55 nữ, 5 nam; 55–86 tuổi) tại CLB DSTT KP40 & KP12, Phường Hạnh Thông, TP. HCM.
  • Tiêu chí chọn: Biểu hiện nhớ nhớ quên quên, tê bì tay chân, đau đầu nhẹ, rối loạn giấc ngủ.

4.2. Chương trình can thiệp

- Tần suất: 1 giờ x 6 buổi/tuần tại CLB; Chủ nhật tự tập tại nhà.

Nội dung:

+ 5 bài tập DSTT: vận động toàn thân, thở điều hòa, khai thông khí huyết đầu – cổ – mặt – tứ chi.

+ “Thiền DSTT Tâm Lành” 15 phút cuối buổi.

+ 7 chuyên đề dinh dưỡng tiết chế: kiềm hóa, giàu thực vật, hạn chế muối – đường – thịt đỏ, tăng omega-3, vitamin B.

4.3. Thu thập dữ liệu

Định lượng: MoCA (trí nhớ), PSQI (giấc ngủ), đo vòng eo, đánh giá cảm xúc, tê bì.

Định tính: Phỏng vấn học viên, nhật ký sức khỏe, quan sát huấn luyện viên.

5. Kết quả

5.1. Cải thiện nhận thức

- Điểm MoCA trung bình tăng: 21,3 → 26,5 (+5,2 điểm, p<0,01).

- 80% học viên ghi nhớ nhanh hơn, phản xạ lời nói linh hoạt hơn.

5.2. Giấc ngủ và tinh thần

- PSQI giảm trung bình 22%; 72% người ngủ sâu 6–7 giờ/đêm.

- 45% giảm stress rõ rệt (DASS-21).

5.3. Triệu chứng cơ thể

- 70–80% giảm hoặc hết tê bì tay chân.

- 60% cải thiện thị lực, giảm khô rát mắt.

- Gần 90% giảm đau đầu, cổ gáy nhẹ.

- Tất cả giảm mỡ bụng, da sáng, dáng linh hoạt.

5.4. Trích lời học viên;

“Tôi 86 tuổi, trước hay quên tên nhiều người, giờ nhớ rõ từng việc. Tay chân dẻo dai, ngủ ngon, người nhẹ hẳn, trước đây cháu dìu ra sân tập, chỉ một vài tuần tôi tự đi, lúc mới tập rất hay quên, giờ tôi được khen tập rất đúng tất cả các động tác của cả 5 bài tập”. (Bà Nguyễn Tú Lang - Học viên CLB KP40, nữ, 86 tuổi)

6. THẢO LUẬN VÀ PHÂN TÍCH CƠ CHẾ DSTT

- Kết quả nghiên cứu cho thấy Dưỡng Sinh Tâm Thể (DSTT) có tác động đáng kể đến nhận thức, trí nhớ, chất lượng giấc ngủ, tinh thần và các triệu chứng cơ thể ở người cao tuổi. Khi so sánh với các phương pháp mind-body exercises quốc tế như Tai Chi, Qigong (Yao et al., 2023; Cai et al., 2024; Park et al., 2023), DSTT không chỉ cải thiện MoCA trung bình +5,2 điểm mà còn giúp giảm stress, tăng sự linh hoạt cơ thể và cải thiện chức năng thần kinh ngoại vi (tê bì, đau đầu).

6.1. Cơ chế phối hợp:

DSTT tác động theo nhiều cơ chế phối hợp, tạo hiệu quả toàn diện:

a. Thở điều hòa – Vận động nhẹ nhàng

Kích thích hệ phó giao cảm, tăng lưu lượng máu và oxy lên não. -

Cải thiện vi tuần hoàn não và cơ thể, giảm viêm thần kinh.

Tăng neuroplasticity và thúc đẩy neurogenesis tại hippocampus.

b. Thiền định và năng lượng tình thương

Giảm hoạt hóa trục HPA → giảm cortisol, chống stress mạn tính.

- Tăng serotonin, dopamine và oxytocin → ổn định cảm xúc, cải thiện động lực học tập và ghi nhớ. - Tạo hiệu ứng cộng hưởng tập thể khi thực hành nhóm → tăng tương tác xã hội, kích hoạt prefrontal cortex.

c. Dinh dưỡng tiết chế – Kiềm hóa-

Cung cấp dưỡng chất thiết yếu: omega-3, vitamin nhóm B, kẽm, magiê, chất chống oxy hóa.

Hỗ trợ tổng hợp acetylcholine → tăng dẫn truyền thần kinh, nâng cao trí nhớ.

Giảm stress oxy hóa → bảo vệ tế bào thần kinh khỏi lão hóa và viêm mạn tính.

d. Sự tương tác “Tâm – Thân – Ngôn”-

- Tâm Lành: tập trung, thiền, năng lượng tích cực.

- Thân Lành: vận động toàn thân, khai thông kinh lạc, khí huyết.

- Ngôn Lành: lời nói tích cực, niềm tin, tạo môi trường chữa lành tập thể.

Sự tương tác này cộng hưởng tạo trạng thái toàn thân – toàn não, tối ưu hóa hiệu quả phòng ngừa suy giảm trí nhớ.

6.2. Ý nghĩa lâm sàng

DSTT là phương pháp tích hợp Đông – Tây y, thích hợp cho cộng đồng người cao tuổi Việt Nam, có thể triển khai tại CLB sức khỏe, trung tâm dưỡng sinh hoặc gia đình. Có tiềm năng nhân rộng cho phục hồi chức năng nhận thức sau stroke, Alzheimer giai đoạn sớm, hoặc MCI. Nghiên cứu gợi ý triển khai thêm nhóm đối chứng và các đánh giá sinh học (EEG, MRI, biomarker) để khẳng định cơ chế khoa học.

6.2. Sơ đồ cơ chế DSTT (mô tả)

+ Thiền và năng lượng tình thương → giảm hoạt hóa trục HPA, tăng serotonin – dopamine – oxytocin.

+ Dinh dưỡng tiết chế → giảm stress oxy hóa, cung cấp nguyên liệu tổng hợp

acetylcholine.

+ Cộng hưởng tập thể → kích hoạt vùng não xã hội (prefrontal cortex).

Hình 1. Sơ đồ cơ chế tác động của Dưỡng Sinh Tâm Thể lên trí nhớ và khí huyết não bộ.

Liên hệ Đông – Tây y: DSTT cải thiện tuần hoàn não, ổn định hệ thần kinh tự chủ, tăng neuroplasticity và năng lượng não.

Hạn chế: Mẫu nhỏ, một địa phương, thiếu nhóm đối chứng, nhiều chỉ số tự báo cáo.

7. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DSTT 6 tháng cải thiện đáng kể trí nhớ, giấc ngủ, tinh thần, khí huyết và chất lượng sống.

Cơ chế: Điều hòa khí huyết não bộ, cân bằng hệ thần kinh tự chủ, tăng lưu lượng máu và oxy não, dinh dưỡng tiết chế kiềm hóa chống viêm.

Kiến nghị:

+ Nhân rộng mô hình DSTT trong CLB cộng đồng.

+ Tích hợp vào chương trình phục hồi chức năng nhận thức cho người cao tuổi.

+ Nghiên cứu sâu hơn (EEG, MRI, biomarker) để xác định cơ chế sinh học chính xác.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Alzheimer's Association. (2023). 2023 Alzheimer's Disease facts and figures. https://www.alz.org/professionals/professional-providers/2023-alzheimers-diseasefacts-and-figures

2. Bích Ngọc, N. N., et al. (2019). Dementia and associated factors among the elderly in Vietnam. International Journal of Mental Health Systems, 13, 1–9.https://ijmhs.biomedcentral.com/articles/10.1186/s13033-019-0314-7

3. Huỳnh-Trương, H. L., et al. (2023). Dementia care practices among community healthcare professionals in Vietnam. BMC Geriatrics, 23, 1–12. https://bmcgeriatr.biomedcentral.com/articles/10.1186/s12877-023-04199-0

4. Li, Q., et al. (2022). Mind-body integration and the modulation of neuroendocrine function. Neuroscience Letters, 784, 136787. https://doi.org/10.1016/j.neulet.2022.136787

5. Nguyen, Q. K., et al. (2025). Early screening for mild cognitive impairment among adults aged 60 and above: A pilot study at a secondary hospital in Ho Chi Minh City,Vietnam. medRxiv. https://www.medrxiv.org/content/10.1101/2025.10.09.25337695v1.full.pdf

6. Park, M., et al. (2023). Tai Chi and Qigong on cognition: A meta-regression of randomized studies. Journal of Aging and Physical Activity, 31(2), 85–98. https://doi.org/10.1123/japa.2023-0031

7. Poff, J. M., et al. (2025). Cognitive function in Vietnam: the effects of war exposure and social engagement. PubMed. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39012093/

8. Nguyen, T. H. L., et al. (2024). Risk factors of dementia cognitive symptoms among older adults in Vietnam. Romanian Journal of Neurology, 1, 45–54. https://rjn.com.ro/articles/2024.1/RJN_2024_1_Art-08.pdf

9. Nguyen, T. Q. K., et al. (2023). Assessing cognitive decline in Vietnamese older adult susing the MoCA-B and IQCODE during the COVID-19 pandemic: a feasibility study. https://tandf.figshare.com/articles/journal_contribution/22433855

10. Ngọc, Đ. T. V. (2025). Ứng dụng mô hình Dưỡng sinh Tâm thể trong phòng ngừa vàhỗ trợ điều trị bệnh mạn tính ở người cao tuổi – Góc nhìn thực tiễn về Dinh dưỡng vàận động. Kỷ yếu Hội thảo Khoa học DSTT 2025, p.56–117.

TS. Đặng Trang Viên Ngọc
Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Ứng dụng Dưỡng Sinh Tâm Thể Việt Nam Giảng viên Khoa Sau Đại học – Trường Đại học Đông Á

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Xem thêm
Phiên bản di động