Prevention and Recovery of Memory Decline through Mind–Body Nourishment Practice (DSTT): Balancing Nutrition and Regulating Cerebral Qi and Blood Circulation

Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ

Tóm tắt:

Suy giảm trí nhớ là vấn đề y tế cộng đồng ngày càng gia tăng, đặc biệt ở người cao tuổi. Bài viết trình bày kết quả nghiên cứu về hiệu quả của Dưỡng Sinh Tâm Thể (DSTT) trong phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ tại Việt Nam. Nghiên cứu tiến hành trên 60 người (55 nữ, 5 nam; tuổi 55–86) trong 6 tháng tại hai CLB DSTT TP. Hồ Chí Minh. Chương trình bao gồm 5 bài tập DSTT, kỹ thuật thở và thiền định, cùng 7 chuyên đề dinh dưỡng tiết chế. Kết quả cho thấy cải thiện đáng kể điểm MoCA, chất lượng giấc ngủ (PSQI), tinh thần, sự linh hoạt cơ thể, và giảm triệu chứng tê bì, đau đầu. DSTT được đánh giá là mô hình tổng hợp Đông – Tây y có thể ứng dụng hiệu quả trong dự phòng suy giảm trí nhớ, nâng cao chất lượng sống và sức khỏe não bộ cộng đồng.

Từ khóa: Dưỡng Sinh Tâm Thể, suy giảm trí nhớ, não bộ, khí huyết, dinh dưỡng tiết chế

Abstract:

Memory decline is an increasingly prevalent public health issue, particularly among older adults. This article presents the results of a study evaluating the effectiveness of Mind–Body Nourishment Practice (Duong Sinh Tam The – DSTT) in the prevention and recovery of memory decline in Vietnam. The study was conducted on 60 participants (55 females, 5 males; aged 55–86) over a six-month period at two DSTT clubs in Ho Chi Minh City. The intervention program included five DSTT exercises, breathing techniques, meditation practices, and seven thematic modules on dietary moderation and nutrition.

The results demonstrated significant improvements in MoCA scores, sleep quality (PSQI), mental well-being, physical flexibility, and reductions in symptoms such as numbness and headaches. DSTT was evaluated as an integrative East–West medical model with strong potential for effective application in preventing memory decline, enhancing quality of life, and promoting community brain health.

Keywords: Mind–Body Nourishment Practice (Duong Sinh Tam The), memory decline, brain health, qi and blood circulation, dietary moderation.

Chỉ số Doi:

Ngày nhận bài: 22/11/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 05/12/2025

Ngày duyệt đăng: 28/12/2025

1. GIỚI THIỆU (INTRODUCTION)

Suy giảm trí nhớ là một trong những vấn đề sức khỏe quan trọng ở người cao tuổi. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2024), toàn cầu có hơn 55 triệu người mắc các

dạng rối loạn trí nhớ, trong đó gần 10 triệu ca mới mỗi năm. Ở Việt Nam, quá trình già hóa dân số nhanh cùng thói quen ăn uống công nghiệp, ít vận động, và áp lực tâm lý đã làm tăng rõ rệt tỷ lệ người trung niên và cao tuổi gặp các triệu chứng “nhớ nhớ quên quên”, giảm tập trung, rối loạn giấc ngủ và tâm trạng.

Các can thiệp lối sống lành mạnh, bao gồm vận động thể chất, tập luyện thể tâm hợp nhất (mind-body exercises) và chế độ dinh dưỡng hợp lý, được chứng minh có tác dụng phòng ngừa và cải thiện suy giảm trí nhớ (Nguyễn et al., 2025; Li et al., 2022). Trong bối cảnh này, Dưỡng Sinh Tâm Thể (DSTT) được Viện DSTT Việt Nam phát triển, kết hợp vận động nhẹ, thiền định, điều hòa tâm trí, và dinh dưỡng tiết chế, nhằm tạo ra một mô hình tổng hợp Đông – Tây y để nâng cao sức khỏe não bộ.

Triết lý cốt lõi của DSTT: “Tâm Lành – Thân Lành – Ngôn Lành, lan tỏa Năng lượng Tình Thương – nền tảng của Sức khỏe và hạnh phúc". DSTT nhấn mạnh việc đồng bộ hóa Tâm – Thân – Ngôn, kết hợp dinh dưỡng tiết chế giàu thực vật, chất chống oxy hóa, omega-3, vitamin nhóm B, kẽm, magiê – các dưỡng chất quan trọng cho chức năng neuron và hệ thần kinh.

Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ

2. NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ SUY GIẢM TRÍ NHỚ

2.1. Theo y học hiện đại

Các yếu tố chính gồm:

  • Lão hóa não bộ: Giảm số lượng neuron và synapse, teo vùng hippocampus (trung tâm lưu trữ ký ức) (Bích Ngọc et al., 2019).
  • Rối loạn tuần hoàn não: Giảm lưu lượng máu và oxy lên não, ảnh hưởng chức năng nhận thức.
  • Stress mạn tính: Tăng cortisol, gây tổn thương tế bào thần kinh (Li et al., 2022).
  • Thiếu ngủ, dinh dưỡng kém, viêm mạn, thiếu vitamin nhóm B và omega-3.
  • Ít vận động, cô lập xã hội: Giảm neuroplasticity, ảnh hưởng khả năng học hỏi và ghi nhớ (Park et al., 2023).

2.2. Theo y học cổ truyền

Suy giảm trí nhớ liên quan đến các tạng Tâm – Tỳ – Thận – Can. Các thể bệnh thường gặp:

  • Tâm tỳ hư: Thần chí yếu, dễ quên.
  • Thận tinh hư: Tinh không hóa tủy, não không được nuôi dưỡng.
  • Đàm trọc che khiếu: Thần trí mê mờ, ghi nhớ giảm.
  • Khí huyết ứ trệ: Não thiếu dưỡng khí, giảm chức năng nhận thức (Viện Y học Cổ truyền Việt Nam, 2022).

2.3. Cơ chế sinh – thần kinh học

Các nghiên cứu hiện đại cho thấy:

  • Stress và oxy hóa gây tổn thương hippocampus;
  • Thở sâu, thiền định và vận động nhẹ kích hoạt hệ phó giao cảm, tăng lưu lượng máu não, cải thiện neuroplasticity và thúc đẩy neurogenesis (Li et al., 2022). DSTT, với nền tảng “thở điều hòa – vận động toàn thân – tâm an tĩnh – dinh dưỡng kiềm hóa”, tạo điều kiện lý tưởng để phục hồi trí nhớ.

3. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA DSTT

DSTT là mô hình dưỡng sinh tích hợp Đông – Tây y, điều hòa đồng thời Tâm – Thân – Ngôn:

  • Tâm Lành: Thiền và năng lượng tình thương điều hòa hệ thần kinh tự chủ, giảm cortisol, tăng serotonin, dopamine, oxytocin.
  • Thân Lành: Vận động nhẹ nhàng, nhịp thở, khai thông kinh lạc, tăng lưu thông khí huyết não.
  • Ngôn Lành: Lời nói tích cực, niềm tin lạc quan, tạo cộng hưởng chữa lành trong tập thể.
  • Ba yếu tố này tương tác tạo trạng thái cộng hưởng toàn thân – toàn não, nâng cao nhận thức, trí nhớ và cảm xúc tích cực.
  • Ngoài ra, DSTT nhấn mạnh cân bằng dinh dưỡng tiết chế: giảm thực phẩm giàu đường và muối, tăng thực phẩm giàu omega-3, vitamin nhóm B, chất chống oxy hóa.

4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng

  • 60 học viên (55 nữ, 5 nam; 55–86 tuổi) tại CLB DSTT KP40 & KP12, Phường Hạnh Thông, TP. HCM.
  • Tiêu chí chọn: Biểu hiện nhớ nhớ quên quên, tê bì tay chân, đau đầu nhẹ, rối loạn giấc ngủ.

4.2. Chương trình can thiệp

- Tần suất: 1 giờ x 6 buổi/tuần tại CLB; Chủ nhật tự tập tại nhà.

Nội dung:

+ 5 bài tập DSTT: vận động toàn thân, thở điều hòa, khai thông khí huyết đầu – cổ – mặt – tứ chi.

+ “Thiền DSTT Tâm Lành” 15 phút cuối buổi.

+ 7 chuyên đề dinh dưỡng tiết chế: kiềm hóa, giàu thực vật, hạn chế muối – đường – thịt đỏ, tăng omega-3, vitamin B.

4.3. Thu thập dữ liệu

Định lượng: MoCA (trí nhớ), PSQI (giấc ngủ), đo vòng eo, đánh giá cảm xúc, tê bì.

Định tính: Phỏng vấn học viên, nhật ký sức khỏe, quan sát huấn luyện viên.

5. Kết quả

5.1. Cải thiện nhận thức

- Điểm MoCA trung bình tăng: 21,3 → 26,5 (+5,2 điểm, p<0,01).

- 80% học viên ghi nhớ nhanh hơn, phản xạ lời nói linh hoạt hơn.

5.2. Giấc ngủ và tinh thần

- PSQI giảm trung bình 22%; 72% người ngủ sâu 6–7 giờ/đêm.

- 45% giảm stress rõ rệt (DASS-21).

5.3. Triệu chứng cơ thể

- 70–80% giảm hoặc hết tê bì tay chân.

- 60% cải thiện thị lực, giảm khô rát mắt.

- Gần 90% giảm đau đầu, cổ gáy nhẹ.

- Tất cả giảm mỡ bụng, da sáng, dáng linh hoạt.

5.4. Trích lời học viên;

“Tôi 86 tuổi, trước hay quên tên nhiều người, giờ nhớ rõ từng việc. Tay chân dẻo dai, ngủ ngon, người nhẹ hẳn, trước đây cháu dìu ra sân tập, chỉ một vài tuần tôi tự đi, lúc mới tập rất hay quên, giờ tôi được khen tập rất đúng tất cả các động tác của cả 5 bài tập”. (Bà Nguyễn Tú Lang - Học viên CLB KP40, nữ, 86 tuổi)

6. THẢO LUẬN VÀ PHÂN TÍCH CƠ CHẾ DSTT

- Kết quả nghiên cứu cho thấy Dưỡng Sinh Tâm Thể (DSTT) có tác động đáng kể đến nhận thức, trí nhớ, chất lượng giấc ngủ, tinh thần và các triệu chứng cơ thể ở người cao tuổi. Khi so sánh với các phương pháp mind-body exercises quốc tế như Tai Chi, Qigong (Yao et al., 2023; Cai et al., 2024; Park et al., 2023), DSTT không chỉ cải thiện MoCA trung bình +5,2 điểm mà còn giúp giảm stress, tăng sự linh hoạt cơ thể và cải thiện chức năng thần kinh ngoại vi (tê bì, đau đầu).

6.1. Cơ chế phối hợp:

DSTT tác động theo nhiều cơ chế phối hợp, tạo hiệu quả toàn diện:

a. Thở điều hòa – Vận động nhẹ nhàng

Kích thích hệ phó giao cảm, tăng lưu lượng máu và oxy lên não. -

Cải thiện vi tuần hoàn não và cơ thể, giảm viêm thần kinh.

Tăng neuroplasticity và thúc đẩy neurogenesis tại hippocampus.

b. Thiền định và năng lượng tình thương

Giảm hoạt hóa trục HPA → giảm cortisol, chống stress mạn tính.

- Tăng serotonin, dopamine và oxytocin → ổn định cảm xúc, cải thiện động lực học tập và ghi nhớ. - Tạo hiệu ứng cộng hưởng tập thể khi thực hành nhóm → tăng tương tác xã hội, kích hoạt prefrontal cortex.

c. Dinh dưỡng tiết chế – Kiềm hóa-

Cung cấp dưỡng chất thiết yếu: omega-3, vitamin nhóm B, kẽm, magiê, chất chống oxy hóa.

Hỗ trợ tổng hợp acetylcholine → tăng dẫn truyền thần kinh, nâng cao trí nhớ.

Giảm stress oxy hóa → bảo vệ tế bào thần kinh khỏi lão hóa và viêm mạn tính.

d. Sự tương tác “Tâm – Thân – Ngôn”-

- Tâm Lành: tập trung, thiền, năng lượng tích cực.

- Thân Lành: vận động toàn thân, khai thông kinh lạc, khí huyết.

- Ngôn Lành: lời nói tích cực, niềm tin, tạo môi trường chữa lành tập thể.

Sự tương tác này cộng hưởng tạo trạng thái toàn thân – toàn não, tối ưu hóa hiệu quả phòng ngừa suy giảm trí nhớ.

6.2. Ý nghĩa lâm sàng

DSTT là phương pháp tích hợp Đông – Tây y, thích hợp cho cộng đồng người cao tuổi Việt Nam, có thể triển khai tại CLB sức khỏe, trung tâm dưỡng sinh hoặc gia đình. Có tiềm năng nhân rộng cho phục hồi chức năng nhận thức sau stroke, Alzheimer giai đoạn sớm, hoặc MCI. Nghiên cứu gợi ý triển khai thêm nhóm đối chứng và các đánh giá sinh học (EEG, MRI, biomarker) để khẳng định cơ chế khoa học.

6.2. Sơ đồ cơ chế DSTT (mô tả)

+ Thiền và năng lượng tình thương → giảm hoạt hóa trục HPA, tăng serotonin – dopamine – oxytocin.

+ Dinh dưỡng tiết chế → giảm stress oxy hóa, cung cấp nguyên liệu tổng hợp

acetylcholine.

+ Cộng hưởng tập thể → kích hoạt vùng não xã hội (prefrontal cortex).

Hình 1. Sơ đồ cơ chế tác động của Dưỡng Sinh Tâm Thể lên trí nhớ và khí huyết não bộ.

Liên hệ Đông – Tây y: DSTT cải thiện tuần hoàn não, ổn định hệ thần kinh tự chủ, tăng neuroplasticity và năng lượng não.

Hạn chế: Mẫu nhỏ, một địa phương, thiếu nhóm đối chứng, nhiều chỉ số tự báo cáo.

7. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DSTT 6 tháng cải thiện đáng kể trí nhớ, giấc ngủ, tinh thần, khí huyết và chất lượng sống.

Cơ chế: Điều hòa khí huyết não bộ, cân bằng hệ thần kinh tự chủ, tăng lưu lượng máu và oxy não, dinh dưỡng tiết chế kiềm hóa chống viêm.

Kiến nghị:

+ Nhân rộng mô hình DSTT trong CLB cộng đồng.

+ Tích hợp vào chương trình phục hồi chức năng nhận thức cho người cao tuổi.

+ Nghiên cứu sâu hơn (EEG, MRI, biomarker) để xác định cơ chế sinh học chính xác.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Alzheimer's Association. (2023). 2023 Alzheimer's Disease facts and figures. https://www.alz.org/professionals/professional-providers/2023-alzheimers-diseasefacts-and-figures

2. Bích Ngọc, N. N., et al. (2019). Dementia and associated factors among the elderly in Vietnam. International Journal of Mental Health Systems, 13, 1–9.https://ijmhs.biomedcentral.com/articles/10.1186/s13033-019-0314-7

3. Huỳnh-Trương, H. L., et al. (2023). Dementia care practices among community healthcare professionals in Vietnam. BMC Geriatrics, 23, 1–12. https://bmcgeriatr.biomedcentral.com/articles/10.1186/s12877-023-04199-0

4. Li, Q., et al. (2022). Mind-body integration and the modulation of neuroendocrine function. Neuroscience Letters, 784, 136787. https://doi.org/10.1016/j.neulet.2022.136787

5. Nguyen, Q. K., et al. (2025). Early screening for mild cognitive impairment among adults aged 60 and above: A pilot study at a secondary hospital in Ho Chi Minh City,Vietnam. medRxiv. https://www.medrxiv.org/content/10.1101/2025.10.09.25337695v1.full.pdf

6. Park, M., et al. (2023). Tai Chi and Qigong on cognition: A meta-regression of randomized studies. Journal of Aging and Physical Activity, 31(2), 85–98. https://doi.org/10.1123/japa.2023-0031

7. Poff, J. M., et al. (2025). Cognitive function in Vietnam: the effects of war exposure and social engagement. PubMed. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39012093/

8. Nguyen, T. H. L., et al. (2024). Risk factors of dementia cognitive symptoms among older adults in Vietnam. Romanian Journal of Neurology, 1, 45–54. https://rjn.com.ro/articles/2024.1/RJN_2024_1_Art-08.pdf

9. Nguyen, T. Q. K., et al. (2023). Assessing cognitive decline in Vietnamese older adult susing the MoCA-B and IQCODE during the COVID-19 pandemic: a feasibility study. https://tandf.figshare.com/articles/journal_contribution/22433855

10. Ngọc, Đ. T. V. (2025). Ứng dụng mô hình Dưỡng sinh Tâm thể trong phòng ngừa vàhỗ trợ điều trị bệnh mạn tính ở người cao tuổi – Góc nhìn thực tiễn về Dinh dưỡng vàận động. Kỷ yếu Hội thảo Khoa học DSTT 2025, p.56–117.

TS. Đặng Trang Viên Ngọc
Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Ứng dụng Dưỡng Sinh Tâm Thể Việt Nam Giảng viên Khoa Sau Đại học – Trường Đại học Đông Á

Cùng chuyên mục

Các tin khác

Sức khỏe não bộ và nhịn ăn gián đoạn 16:8

Sức khỏe não bộ và nhịn ăn gián đoạn 16:8

TÓM TẮT:
Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

Tóm Tắt:
Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ

Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ

Tóm tắt: Bộ não có nhiều chức năng vô cùng quan trọng. Bộ não là cơ quan trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của con người, điều khiển lời nói, suy nghĩ, hành động, cảm xúc, tư duy, đến các chức năng sinh lý như nhịp tim, hô hấp hay điều hòa nhiệt độ cơ thể, giúp con người phản ứng lại với các tình huống trong cuộc sống, điều hòa lại cơ thể khi stress, căng thẳng.
Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Tóm tắt: Các bằng chứng lâm sàng đã chứng minh Hydro phân tử (H₂) có tính an toàn cao và dung nạp tốt. Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi trên bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) cho thấy việc uống nước giàu Hydro trong 1 năm giúp giảm đáng kể chỉ số stress oxy hóa và ngăn chặn sự suy giảm trí nhớ. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân mang gen APOE4 (có nguy cơ cao mắc bệnh Alzheimer), nghiên cứu ghi nhận cải thiện có ý nghĩa thống kê về điểm số nhận thức (p = 0,037 cho tổng điểm ADAS-cog).
Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ

Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ, bệnh Alzheimer, Parkinson và các rối loạn thần kinh hiện đang nổi lên như một “đại dịch âm thầm” trong thế kỷ XXI, tác động sâu sắc đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng dân số.
10 bí quyết tối ưu hóa sức khỏe và chức năng của não bộ

10 bí quyết tối ưu hóa sức khỏe và chức năng của não bộ

Tóm tắt: Não bộ con người là một hệ thống phức tạp với hơn 100 tỷ tế bào thần kinh và vô số kết nối, vượt xa khả năng tính toán của bất kỳ siêu máy tính nào. Não không chỉ điều khiển các chức năng cơ bản như suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, mà còn là nền tảng của trí nhớ và nhận thức. Duy trì một bộ não khỏe mạnh là yếu tố tiên quyết để đạt được sự cân bằng, niềm vui và hạnh phúc trong cuộc sống.
Châm cứu và cấy chỉ trong tăng cường trí nhớ ở người trung cao tuổi – tổng quan quốc tế và gợi ý ứng dụng tại Việt Nam

Châm cứu và cấy chỉ trong tăng cường trí nhớ ở người trung cao tuổi – tổng quan quốc tế và gợi ý ứng dụng tại Việt Nam

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ thuộc phạm vi “kiện vong – não suy – huyết hư sinh phong”, liên quan chủ yếu đến Tâm, Thận, Tỳ và Can. “Tâm chủ thần minh, Thận tàng tinh, tinh hóa tủy, tủy thông ư não” (Hoàng Đế Nội Kinh). Châm cứu có tác dụng điều khí huyết, bổ thận ích tinh, an thần khai khiếu, giúp thần chí minh mẫn, trí nhớ phục hồi. Cấy chỉ duy trì kích thích lâu dài tại huyệt, tạo “hiệu ứng trường châm”, rất phù hợp với các bệnh mạn tính, hư chứng, sa sút trí nhớ do tuổi già.
Tiếp cận từ thần kinh học ứng dụng

Tiếp cận từ thần kinh học ứng dụng

Tóm tắt: Hệ thống kích hoạt lưới RAS (Reticular Activating System - RAS) đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa sự tỉnh thức, chú ý có chọn lọc và xử lý thông tin của não bộ. Báo cáo này trình bày cơ sở thần kinh học của RAS, mối liên hệ giữa RAS với các quá trình ghi nhớ, lưu trữ và truy xuất thông tin, cùng với các phương pháp huấn luyện não bộ dựa trên nguyên lý hoạt động của RAS nhằm tăng cường năng lực trí nhớ và tối ưu hóa hoạt động nhận thức.
Hình thành trí nhớ và cách khôi phục trí nhớ bằng y học cổ truyền

Hình thành trí nhớ và cách khôi phục trí nhớ bằng y học cổ truyền

Tóm tắt: Não bộ là một trong nhứng bộ phận quan trọng nhất của cơ thể người, giúp người hiểu được những thông tin xung quanh, để điều phối hành vi, cảm giác, cảm xúc của người. Não bộ thu nhận và xử lý thông tin cùng một lúc thông qua 5 loại giác quan: thị giác, khướu giác, thính giác, vị giác và xúc giác nên não có cấu tạo rất chi tiết.
Trí nhớ và hoạt động nhận thức những giải pháp nâng cao, bảo tồn và phòng chống suy giảm bằng đông y, kết hợp y học hiện đại

Trí nhớ và hoạt động nhận thức những giải pháp nâng cao, bảo tồn và phòng chống suy giảm bằng đông y, kết hợp y học hiện đại

Tóm tắt: Trong Đông y, câu “Tỳ chủ ý – Tâm chủ thần – Thận tàng chí” là một phần trong học thuyết Ngũ tạng và tinh thần (Ngũ tạng tàng thần), nói về mối liên hệ giữa các cơ quan nội tạng và hoạt động tinh thần – tâm lý của con người.
Xem thêm
Phiên bản di động