Mindfulness Meditation in Improving Memory Impairment in the Elderly

Thiền chánh niệm trong việc cải thiện suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ là một trong những thách thức sức khỏe hàng đầu ở người cao tuổi, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sự độc lập của cá nhân. Trong các phương pháp can thiệp phi dược lý, thiền chánh niệm (Mindfulness Meditation) đang ngày càng được chú trọng nhờ những tác động tích cực đến cấu trúc và chức năng não bộ.

Từ khóa: Thiền chánh niệm, suy giảm trí nhớ, người cao tuổi, Tính dẻo thần kinh, Sức khỏe nhận thức.

Mindfulness Meditation in Improving Memory Impairment in the Elderly

Abstract:

Memory impairment is one of the leading health challenges among the elderly, directly affecting their quality of life and personal independence. Among non-pharmacological interventions, mindfulness meditation has gained increasing attention due to its positive impacts on brain structure and function.

Keywords: Mindfulness meditation, Memory impairment, Older adults, Neuroplasticity, Cognitive health.

DOI:

Thông tin tác giả: TS. Trần Phương Đông, Câu lạc bộ Liệu pháp tâm lý (CLB Psychotherapy).Viện Tâm lý học tích cực và Phát triển giáo dục (IPPED).

Ngày nhận bài: 22/05/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 05/06/2025

Ngày duyệt đăng: 28/06/2025

1. Đặt vấn đề

Quá trình lão hoá tự nhiên gây suy giảm chức năng nhận thức, đặc biệt là trí nhớ. Thiền chánh niệm được đề xuất như một can thiệp tiềm năng nhằm làm chậm hoặc đảo ngược sự suy giảm trí nhớ do lão hoá. Bài viết này tổng hợp bằng chứng khoa học gần đây về lợi ích của thiền chánh niệm đối với trí nhớ người cao tuổi và nêu các cơ chế hoạt động liên quan.

Với dân số ngày càng già đi trên toàn thế giới, suy giảm nhận thức và suy giảm trí nhớ đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe và xã hội. Điều này quan trọng vì suy giảm nhận thức là dấu hiệu báo trước cho chứng mất trí, bệnh tật và cái chết (Deary et al., 2009).

Suy giảm trí nhớ khi: “...đa số các năng lực có xu hướng đạt đỉnh ở giai đoạn đầu của trung niên, duy trì ổn định cho đến cuối độ tuổi 50 hoặc 60, rồi sau đó bắt đầu suy giảm, ban đầu chậm, nhưng tăng tốc khi bước vào cuối tuổi 70.” (Salthouse, 2009).

Suy giảm trí nhớ gồm các dạng sau, theo xu thế tăng dần từ nhẹ:

- Theo tuổi tác: Khi già đi, một số khả năng ghi nhớ chi tiết, nhớ tên, hay trí nhớ ngắn hạn có thể giảm nhẹ. Đây là hiện tượng sinh lý, không phải bệnh lý, và thường không ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống hàng ngày.

- Suy giảm nhận thức chủ quan (Subjective Cognitive Decline- SCD): Trí nhớ kém đi, quên nhiều hơn trước, nhưng nhận thức vẫn trong giới hạn bình thường. Đây là dấu hiệu cảnh báo sớm, có thể xuất hiện nhiều năm trước khi có sa sút trí tuệ.

- Suy giảm nhận thức nhẹ (Mild Cognitive Impairment- MCI): Trí nhớ và khả năng nhận thức giảm rõ rệt so với người cùng tuổi, nhưng vẫn đủ để thực hiện các sinh hoạt hàng ngày. Người mắc MCI có nguy cơ tiến triển nặng hơn thành Alzheimer hoặc các dạng sa sút trí tuệ khác cao hơn.

- Suy giảm trí nhớ bệnh lý (Alzheimer, Parkinson, tổn thương não khác): Kèm theo suy giảm trí nhớ, còn có rối loạn ngôn ngữ, khả năng lập kế hoạch, định hướng, và tự chăm sóc.

Suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) là giai đoạn trung gian giữa những thay đổi nhận thức do lão hóa bình thường và những thay đổi do chứng mất trí nhớ (dementia) gây ra. Những người mắc MCI được xem là nhóm có nguy cơ cao, vì họ phát triển chứng mất trí nhớ với tỷ lệ 10% đến 15% mỗi năm, so với chỉ 1% đến 2% mỗi năm trong dân số chung (Geda et al., 2011).

Suy giảm trí nhớ cần được nhận diện sớm, đặc biệt khi có dấu hiệu tiến triển, vì việc can thiệp sớm (thiền định, tập luyện, chế độ dinh dưỡng, luyện trí não) có thể làm chậm tiến trình suy giảm nhận thức và trí nhớ.

Trong bối cảnh chưa có thuốc điều trị dự phòng hiệu quả cho suy giảm trí nhớ do tuổi tác, các can thiệp phi dược lý như Thiền chánh niệm (Mindfulness meditation- MM) đã và đang được quan tâm nghiên cứu, ứng dụng, và được tác giả giới thiệu như sau đây.

Nói chung, thiền định được định nghĩa là “các thực hành giúp tự điều chỉnh thân và tâm, qua đó tác động đến các hiện tượng tâm lý bằng cách huy động một trạng thái chú ý đặc biệt” (Cahn & Polich, 2006).

Tập thiền dễ tiếp cận, có thể được tích hợp vào thói quen hằng ngày của bất kỳ ai mà không đòi hỏi đầu tư tài chính, thời gian, hay kỹ năng đặc biệt. Người ta có thể học thiền qua hội thảo, nói chuyện, hoặc đơn giản chỉ bằng việc đọc sách. Hơn nữa, thiền có thể được thực hành thành công ở mọi lứa tuổi, trình độ học vấn, nền văn hóa và tôn giáo khác nhau, mà không đòi hỏi một hệ tư tưởng cụ thể hay thay đổi lối sống. Do đó, thiền đặc biệt phù hợp với người cao tuổi, những người có thể bị hạn chế về khả năng di chuyển, tài chính, hoặc không muốn thay đổi quá nhiều trong sinh hoạt hiện tại (Luders, 2013).

2. Thiền chánh niệm là gì?

Thực hành thiền chánh niệm nhấn mạnh việc tập trung chú ý vào giây phút hiện tại với thái độ cởi mở và không phán xét. Thiền chánh niệm có nguồn gốc từ truyền thống chiêm nghiệm cổ xưa của Phật giáo, nhưng ngày nay đã được ứng dụng rộng rãi trong tâm lý học và y học hiện đại (Calderone et al., 2024). Thiền chánh niệm là phương pháp rèn luyện chú ý vào hiện tại, mục tiêu là tăng khả năng tập trung và bình tĩnh giúp cải thiện súc khoẻ tâm thần (giảm lo âu, giảm căng thẳng, trầm cảm), giảm đau, nâng cao chức năng nhận thức và xã hội, và ứng dụng lâm sàng.

THIỀN CHÁNH NIỆM TRONG VIỆC CẢI THIỆN SUY GIẢM TRÍ NHỚ Ở NGƯỜI CAO TUỔI

Lợi ích của thiền chánh niệm

Ở cấp độ cơ bản nhất, thiền chánh niệm được xem như một thực hành tâm trí nhằm rèn luyện hai hoạt động nền tảng của ý thức (consciousness): sự chú ý (attention) và nhận thức (awareness).Hai hoạt động này thường được xem là trung tâm của con người và có vai trò quyết định đối với chất lượng trải nghiệm cũng như hành động (Brown et al., 2007).

Nhận thức được hiểu là sự tiếp xúc trực tiếp và tức thời của con người với thực tại, được định nghĩa là sự ghi nhận có ý thức các kích thích thông qua năm giác quan: xúc giác, vị giác, khứu giác, thính giác và thị giác, cùng với cảm giác vận động (kinesthetic senses).

Chú ý là quá trình làm nổi bật các kích thích trong phạm vi nhận thức, bằng cách tập trung vào chúng, cho phép xử lý thông tin một cách chính xác và chi tiết hơn.

3. Lợi ích thiền chánh niệm cải thiện suy giảm trí nhớ

Sau đây là một số nghiên cứu thực nghiệm thiền chánh niệm đối với người suy giảm trí nhớ:

Theo Sevinc et al. (2021): Thử nghiệm ngẫu nhiên 146 người cao tuổi khỏe mạnh (65- 80 tuổi) chia hai nhóm: một nhóm tập thiền chánh niệm 8 tuần và nhóm đối chứng tham gia khóa “rèn luyện não”. Kết quả cho thấy thiền chánh niệm có thể nâng cao hiệu suất nhận thức (bao gồm trínhớ) và tăng cường mạng lưới não liên quan đến trí nhớ ở người cao tuổi khỏe mạnh.

Theo Hazlett-Stevens et al. (2019): Từ năm cơ sở dữ liệu đã xác định được bảy nghiên cứu sử dụng phương pháp Giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm (Mindfulness-Based Stress Reduction - MBSR) (Kabat-Zinn, 1990) được thực hiện riêng biệt với nhóm người cao tuổi. Kết quả cho thấy hiệu quả sử dụng MBSR trong điều trị: Đau lưng mạn tính; Mất ngủ mạn tính; Cải thiện chất lượng giấc ngủ; Tăng cảm xúc tích cực; Giảm triệu chứng lo âu và trầm cảm; Cải thiện trí nhớ và chức năng điều hành. Do đó, MBSR có thể là một can thiệp đầy hứa hẹn cho người cao tuổi mắc nhiều vấn đề sức khỏe, thậm chí có dấu hiệu suy giảm nhận thức, trí nhớ.

4. Cơ chế khoa học ở não bộ

Các nghiên cứu gần đây chứng minh thiền tác động tích cực lên lên não bộ để giải thích lợi ích giúp cải thiện và phục hồi suy giảm trí nhớ người cao tuổi:

Một nghiên cứu tiến cứu với chương trình huấn luyện thiền chánh niệm kéo dài 8 tuần sử dụngphương pháp MBSR cho thấy mật độ chất xám tăng lên ở vùng hồi hải mã trái (hippocampus) vỏ não vành sau, vùng nối thái dương- đỉnh và tiểu não (cerebellum) so với nhóm đốichứng tương đương (Hölzel et al., 2010). Hải mã được biết đến là vùng não quan trọng liên quan đến trí nhớ, quá trình học tập và điều hòa cảm xúc. Vỏ não vành sau (posterior cingulate cortex) được cho là có vai trò trong việc tích hợp các kích thích cảm giác và trải nghiệm để hình thành nhận thức về bản thân như một tổng thể (Northoff, 2004).Vì vậy, thiền chánh niệm không chỉ ảnh hưởng đến sự chú ý và cảm xúc, mà còn tác động đến trí nhớ, việc học tri thức và cảm nhận về bản thân.

THIỀN CHÁNH NIỆM TRONG VIỆC CẢI THIỆN SUY GIẢM TRÍ NHỚ Ở NGƯỜI CAO TUỔI

Các khu vực não liên quan đến trí nhớ

Thiền tăng cường cấu trúc và kết nối vùng trí nhớ: Nhiều nghiên cứu chụp cộng hưởng từ (MRI)cho thấy thiền có thể làm tăng mật độ chất xám ở vùng hải mã- trung tâm quan trọng của trí nhớ -và ở vùng vỏ não sau đồi (posteromedial cortex) (Sevinc et al., 2021). Nghiên cứu cũng cho thấy các vùng não khác thuộc mạng lưới mặc định (được coi là giữ vai trò quan trọng trong trí nhớ) cũng tăng lên sau tập thiền. Những thay đổi này có thể giúp cải thiện khả năng ghi nhớ và bảo vệ não tránh thoái hóa do tuổi tác.

Ngoài ra, thiền giúp giảm căng thẳng thần kinh và viêm nhiễm: Thiền làm dịu hệ thần kinh giao cảm (chi phối phản ứng “chiến hay chạy”) và ổn định trục nội tiết HPA (liên quan hormone cortisol) (Shi et al., 2025). Cụ thể, thiền giúp giảm hoạt động giao cảm, tăng hoạt động phó giao cảm, tạo ra trạng thái thư giãn bảo vệ não bộ. Kết quả là thiền làm giảm cortisol và các chất gây stress oxy hóa, giảm viêm trong não. Chế độ hormone ổn định và ít căng thẳng hơn sẽ giúp tế bào thần kinh, đặc biệt trong vùng hải mã, hoạt động tốt hơn và ít bị tổn thương. Nhờ vậy, trí nhớ có thể được bảo vệ hoặc cải thiện nhẹ trong quá trình lão hóa.

5. Kết luận

Thiền chánh niệm là một can thiệp đơn giản, chi phí thấp, và an toàn cho người cao tuổi muốn duy trì hoặc cải thiện suy giảm trí nhớ. Phương pháp thiền chánh niệm phổ biến hiện nay là MBSR để cải thiện nhiều vấn đề về sức khoẻ (tinh thần và thể chất) trong đó có việc giúp cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ, phù hợp người cao tuổi về tài chính và điều kiện tập thiền. Đó là lợiích của thiền chánh niệm đối với chức năng nhận thức, duy trì trí nhớ khi lão hoá.

Tài liệu tham khảo

Brown, K. W., Ryan, R. M., & Creswell, J. D., 2007. Mindfulness: Theoretical foundations and evidence for its salutary effects. Psychological Inquiry, 18(4), 211- 237

Cahn, B.R., Polich, J., 2006. Meditation states and traits: EEG, ERP, and neuroimaging studies. Psychol Bull. 2006;132(2):180–211.

Calderone, A., Latella, D., et al., 2024. Neurobiological Changes Induced by Mindfulness and Meditation: A Systematic Review. Biomedicines 2024, 12, 2613. https://doi.org/10.3390/biomedicines12112613

Deary, I.J., Corley, J., et al., 2009. Age-associated cognitive decline. British Medical Bulletin 2009; 92:135–152. DOI:10.1093/bmb/ldp033

Geda, E.Y., Topazian, H.M., et al., 2011. Engaging in Cognitive Activities, Aging, and Mild Cognitive Impairment: A Population-Based Study. The Journal of Neuropsychiatry and Clinical Neurosciences 2011; 23:149–154.

Hazlett-Stevens, H., Singer, J., Chong, A., 2019. Mindfulness-Based Stress Reduction and Mindfulness- Based Cognitive Therapy with Older Adults:

A Qualitative Review of Randomized Controlled

Outcome Research. Clinical Gerontologist, 42:4, 347-358

TS. Trần Phương Đông, Câu lạc bộ Liệu pháp tâm lý (CLB Psychotherapy).Viện Tâm lý học tích cực và Phát triển giáo dục (IPPED)
https://suckhoeviet.org.vn/

Tin liên quan

Thiền chánh niệm giúp người cao tuổi giữ não minh mẫn

Thiền chánh niệm giúp người cao tuổi giữ não minh mẫn

Thực hành chánh niệm đều đặn hỗ trợ giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ, khả năng tập trung và duy trì chức năng nhận thức khi tuổi cao.
Não bộ bị "giữ chân" ra sao bởi các video ngắn?

Não bộ bị "giữ chân" ra sao bởi các video ngắn?

Video ngắn trên TikTok, Instagram Reels hay YouTube Shorts được thiết kế để giữ chân người xem lâu nhất có thể. Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng quá nhiều có thể liên quan đến tình trạng giảm khả năng tập trung, suy giảm trí nhớ làm việc và hình thành những thói quen khó từ bỏ.
Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ

Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thiền định như một liệu pháp không dùng thuốc trong việc bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh. Thông qua việc giảm thiểu căng thẳng (stress) và tăng cường mật độ chất xám tại vùng hải mã, các phương pháp luyện thiền không chỉ giúp làm chậm quá trình lão hóa não bộ mà còn hỗ trợ phòng ngừa hiệu quả các triệu chứng sa sút trí tuệ (Dementia). Đồng thời, bài viết cũng cung cấp các bằng chứng khoa học về khả năng tối ưu hóa trí nhớ và sự tập trung thông qua việc rèn luyện tâm trí thường xuyên.

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Xem thêm
Phiên bản di động