Brain Health and Intermittent Fasting 16:8

Sức khỏe não bộ và nhịn ăn gián đoạn 16:8

TÓM TẮT:

Nhịn ăn gián đoạn (Intermittent Fasting – IF), đặc biệt theo mô hình 16:8, đang thu hút sự quan tâm rộng rãi không chỉ trong kiểm soát cân nặng mà còn trong lĩnh vực thần kinh học và lão hóa não. Bài viết này tổng hợp các bằng chứng khoa học về cơ chế sinh học của IF 16:8, tập trung vào vai trò của thể ketone, quá trình autophagy và yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (Brain-Derived Neurotrophic Factor – BDNF). Các dữ liệu tiền lâm sàng và lâm sàng cho thấy IF 16:8 có tiềm năng cải thiện chức năng nhận thức, giảm viêm thần kinh và làm chậm tiến trình thoái hóa não liên quan tuổi tác.

Từ khóa: Nhịn ăn gián đoạn, IF 16:8, ketone, autophagy, BDNF, bảo vệ não bộ.

ABSTRACT:

Intermittent fasting (IF), particularly the 16:8 regimen, has attracted growing attention not only for weight management but also in the fields of neuroscience and brain aging. This article synthesizes scientific evidence on the biological mechanisms of 16:8 IF, with a focus on the roles of ketone bodies, autophagy, and brain-derived neurotrophic factor (BDNF). Preclinical and clinical data suggest that 16:8 IF has the potential to enhance cognitive function, reduce neuroinflammation, and slow the progression of age-related neurodegeneration.

Keywords: Intermittent fasting, IF 16:8, ketone bodies, autophagy, BDNF, neuroprotection.

Chỉ số Doi:

Ngày nhận bài: 22/11/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 05/12/2025

Ngày duyệt đăng: 28/12/2025

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

KHOA HỌC CỦA NHỊN ĂN GIÁN ĐOẠN 16:8 – KHÔNG CHỈ LÀ GIẢM CÂN

Nhịn ăn gián đoạn kiểu 16:8 là một mô hình ăn uống có chu kỳ sinh học, trong đó người thực hành nhịn 16 giờ liên tiếp mỗi ngày và chỉ ăn trong khung 8 giờ còn lại. Không cần thay đổi thực phẩm hay lượng calo, chỉ cần thay đổi thời gian ăn – bạn đã kích hoạt cơ chế sinh tồn cổ xưa giúp phục hồi tế bào và bảo vệ não bộ.

Trong suốt quá trình tiến hóa, con người không ăn liên tục 3 bữa/ngày như hiện nay. Họ trải qua các thời kỳ thiếu thực phẩm, buộc cơ thể thích nghi bằng cách:

• Tạo ra năng lượng bền vững hơn từ mỡ (ketone bodies)

• Kích hoạt “dọn rác” tế bào (autophagy)

• Tăng tiết các protein bảo vệ não “yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ

não”. Đó là lý do vì sao nhịn ăn gián đoạn 16:8 không phải là một trào lưu, mà là sự trở về với thiết kế sinh học tự nhiên.

II. KETONE – NHIÊN LIỆU SẠCH CHO NÃO

- Khi não “hết đường” và chuyển sang mỡ

- Khi chúng ta nhịn ăn hơn 12–16 giờ, gan ngừng sử dụng đường (glucose) và bắt đầu chuyển chất béo dự trữ thành các thể ketone:

• Beta-hydroxybutyrate (BHB)

• Acetoacetate

• Acetone

Trong đó, BHB là loại thể ketone chính có khả năng đi qua hàng rào máu não và trở thành nguồn năng lượng thay thế glucose cho neuron.

Lợi ích khoa học của BHB:

• Tăng chức năng ti thể trong tế bào thần kinh

• Giảm viêm thần kinh mạn tính (chất trung gian viêm như TNF-α, IL-1β)

• Ổn định tín hiệu thần kinh, giảm nguy cơ co giật và stress oxy hóa

III. AUTOPHAGY – CƠ CHẾ DỌN RÁC THẦN KỲ

3.1. Autophagy là gì?

Autophagy – dịch là “tự thực bào” – là quá trình tế bào tự ăn các thành phần lỗi thời, hư hỏng hoặc độc hại bên trong mình.

Nhờ nhịn ăn, cơ thể tạm thời rơi vào trạng thái “nguy cơ sinh tồn” nhẹ, kích hoạt cơ chế này như một phản ứng bảo vệ:

• Phá hủy protein hỏng, ty thể già, bào quan lỗi

• Làm sạch mảng amyloid và protein tau trong neuron

• Tái tạo tế bào mới, chống thoái hóa thần kinh

3.2. Giải Nobel Y học 2016 cho cơ chế autophagy

Giáo sư Yoshinori Ohsumi (Nhật Bản) đã giành Giải Nobel Y học 2016 nhờ khám phá ra cách tế bào sử dụng autophagy để tái sinh.

Autophagy đóng vai trò trung tâm trong:

• Phòng ngừa Alzheimer, Parkinson, Huntington

• Chống ung thư

• Tái tạo hệ miễn dịch

IV. PHÂN TỬ VÀNG CỦA TRÍ NHỚ

Yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não là yếu tố dinh dưỡng thần kinh có vai trò sống còn với não:

• Kích thích tăng trưởng và bảo vệ neuron

• Tạo kết nối mới giữa các tế bào não

• Tái tạo neuron mới trong vùng hồi hải mã.

Nhịn ăn giúp tăng yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não?

Các nghiên cứu cho thấy nhịn ăn gián đoạn 16:8 làm tăng Yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não từ 50–400% tùy giai đoạn và cá nhân.

Tăng Yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não giúp:

• Cải thiện trí nhớ dài hạn

• Giảm lo âu, trầm cảm

• Tăng khả năng học tập và cảm xúc tích cực

V. NHỊN ĂN – LIỆU PHÁP “GIẢ DƯỢC PHÁP SINH HỌC

5.1. Giảm nguy cơ thoái hóa não

• Giảm mảng amyloid β: yếu tố chính gây Alzheimer

• Giảm tích tụ protein tau: liên quan đến thoái hóa não trán – thái dương

• Tăng hiệu quả glymphatic system (hệ thống “dọn rác” của não khi ngủ)

5.2. Tác động lên gen và protein bảo vệ não

• Tăng biểu hiện gen FOXO3 – liên quan đến tuổi thọ

• Tăng enzyme chống oxy hóa nội sinh: SOD, catalase, glutathione peroxidase

VI. CHỨNG CỨ SỐNG – NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG

Nghiên cứu tiêu biểu:

Nghiên cứu năm 2022 – Journal of Clinical Investigation

Người lớn tuổi áp dụng nhịn ăn gián đoạn 3 tháng:

• Tăng Yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (tăng 2.5x)

• Giảm mảng amyloid trong dịch não tủy (giảm 14%)

• Cải thiện trí nhớ qua bài kiểm tra Montreal Cognitive Assessment (MoCA)

Nghiên cứu năm 2023 – Frontiers in Aging Neuroscience

Nhóm người tiền Alzheimer thực hành IF 16:8 + thiền + ăn sạch:

• Cải thiện điểm số trí nhớ ngắn hạn

• Giảm trầm cảm và lo âu (qua thang điểm HAM-D)

• Tăng chỉ dấu chống viêm (IL-10↑, CRP↓)

VII. HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH AN TOÀN – HIỆU QUẢ

7.1. Gợi ý khung giờ 16:8:

• Nhịn ăn: từ 20h tối → 12h trưa hôm sau

• Ăn trong khung: 12h–20h

• Có thể linh hoạt theo nhịp sinh học cá nhân (11–19h hoặc 10–18h…)

7.2. Trong thời gian nhịn:

• Uống nước lọc, nước khoáng, trà thảo mộc không calo

• Tránh: cà phê sữa, nước ép trái cây, nước ngọt

7.3. Ăn gì để tối ưu hóa cho não?

Nhóm thực phẩm

Gợi ý tốt cho não

Đạm

Trứng, cá hồi, đậu phụ

Chất béo tốt

Bơ, hạt lanh, olive, óc chó

Tinh bột phức

Gạo lứt, yến mạch, khoai lang

Rau quả

Bông cải, cải bó xôi, quả mọng

VIII. CẢNH BÁO & ĐỐI TƯỢNG KHÔNG NÊN THỰC HIỆN

Không áp dụng nếu:

• Trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi

• Người đang điều trị rối loạn ăn uống

• Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú

• Người bị hạ đường huyết, tụt huyết áp hoặc thiếu cân trầm trọng

IX. LỜI KẾT – TÁI TẠO NÃO BỘ QUA NHỊP SINH HỌC TỰ NHIÊN

Nhịn ăn gián đoạn 16:8 là một hình thức “để cho cơ thể được nghỉ và tự sửa chữa”.

Không chỉ giảm cân hay đẹp da – đây là chiến lược bảo vệ não bộ, trẻ hóa tư duy, và tái thiết kết nối thần kinh. “Khi bạn cho cơ thể thời gian nghỉ, não bộ sẽ bắt đầu tự chữa lành”. Nhà cảm xạ học Dr. Dư Quang Châu

TÀI LIỆU THAM KHẢO KHOA HỌC

  1. Catterson, J. H., et al. (2022). Short-term fasting induces profound neuronal autophagy. Nature Communications.
  2. de Cabo, R., & Mattson, M. P. (2019). Effects of intermittent fasting on health, aging, and disease. The New England Journal of Medicine.
  3. Marosi, K., & Mattson, M. P. (2014). BDNF mediates adaptive brain and body responses to energetic challenges. Trends in Endocrinology & Metabolism.
  4. Marosi, K., & Mattson, M. P. (2014). BDNF mediates adaptive brain and body responses to energetic challenges. Trends in Endocrinology & Metabolism, 25(2), 89–98.
  5. Mattson, M. P., Maudsley, S., & Martin, B. (2004). BDNF and 5-HT: A dynamic duo in age-related neuronal plasticity and neurodegenerative disorders. Trends in Neurosciences, 27(10), 589–594.
  6. Mattson, M. P., Longo, V. D., & Harvie, M. (2017). Impact of intermittent fasting on health and disease processes. Aging Research Reviews.
  7. Mizushima, N. (2007). Autophagy: Process and function. Genes & Development, 21(22), 2861–2873.
  8. Newman, J. C., & Verdin, E. (2014). β-hydroxybutyrate: A signaling metabolite. Cell Metabolism.
  9. Newman, J. C., & Verdin, E. (2017). β-hydroxybutyrate: Much more than a metabolite. Cell Metabolism, 25(2), 262–284.
  10. Ohsumi, Y. (2012). Autophagy: From phenomenology to molecular understanding in less than a decade. Nature Reviews Molecular Cell Biology.
  11. Ohsumi, Y. (2014). Historical landmarks of autophagy research. Cell Research, 24, 9–23.
  12. Paoli, A., et al. (2014). Ketogenic diet and brain metabolism. Nutrition, 30(8), 1051–1057.
  13. Paoli, A., Rubini, A., Volek, J. S., & Grimaldi, K. A. (2013). Beyond weight loss: A review of the therapeutic uses of very-low-carbohydrate (ketogenic) diets. European Journal of Clinical Nutrition.

Nhà Cảm xạ học Dr. Dư Quang Châu GS.TS DD- Y Dược Học Cổ truyền

Tin liên quan

Xem TV hàng giờ mỗi ngày có thể khiến não thay đổi theo cách ít ai ngờ tới

Xem TV hàng giờ mỗi ngày có thể khiến não thay đổi theo cách ít ai ngờ tới

Những phút giây thư giãn trước màn hình TV có thể ảnh hưởng nhiều hơn đến não bộ so với suy nghĩ thông thường...
Chế độ ăn như thế nào giúp giảm nguy cơ sa sút trí tuệ?

Chế độ ăn như thế nào giúp giảm nguy cơ sa sút trí tuệ?

Việc ăn nhiều thực phẩm thực vật chất lượng cao không chỉ tốt cho sức khỏe tổng thể mà còn có thể giúp bảo vệ não bộ, giảm nguy cơ sa sút trí tuệ ngay cả khi thay đổi thói quen ăn uống ở tuổi trung niên hoặc lớn hơn...
10 bí quyết tối ưu hóa sức khỏe và chức năng của não bộ

10 bí quyết tối ưu hóa sức khỏe và chức năng của não bộ

Tóm tắt: Não bộ con người là một hệ thống phức tạp với hơn 100 tỷ tế bào thần kinh và vô số kết nối, vượt xa khả năng tính toán của bất kỳ siêu máy tính nào. Não không chỉ điều khiển các chức năng cơ bản như suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, mà còn là nền tảng của trí nhớ và nhận thức. Duy trì một bộ não khỏe mạnh là yếu tố tiên quyết để đạt được sự cân bằng, niềm vui và hạnh phúc trong cuộc sống.

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Xem thêm
Phiên bản di động