Sức khỏe não bộ và nhịn ăn gián đoạn 16:8
Nhịn ăn gián đoạn (Intermittent Fasting – IF), đặc biệt theo mô hình 16:8, đang thu hút sự quan tâm rộng rãi không chỉ trong kiểm soát cân nặng mà còn trong lĩnh vực thần kinh học và lão hóa não. Bài viết này tổng hợp các bằng chứng khoa học về cơ chế sinh học của IF 16:8, tập trung vào vai trò của thể ketone, quá trình autophagy và yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (Brain-Derived Neurotrophic Factor – BDNF). Các dữ liệu tiền lâm sàng và lâm sàng cho thấy IF 16:8 có tiềm năng cải thiện chức năng nhận thức, giảm viêm thần kinh và làm chậm tiến trình thoái hóa não liên quan tuổi tác.
Từ khóa: Nhịn ăn gián đoạn, IF 16:8, ketone, autophagy, BDNF, bảo vệ não bộ.
ABSTRACT:
Intermittent fasting (IF), particularly the 16:8 regimen, has attracted growing attention not only for weight management but also in the fields of neuroscience and brain aging. This article synthesizes scientific evidence on the biological mechanisms of 16:8 IF, with a focus on the roles of ketone bodies, autophagy, and brain-derived neurotrophic factor (BDNF). Preclinical and clinical data suggest that 16:8 IF has the potential to enhance cognitive function, reduce neuroinflammation, and slow the progression of age-related neurodegeneration.
Keywords: Intermittent fasting, IF 16:8, ketone bodies, autophagy, BDNF, neuroprotection.
Chỉ số Doi:
Ngày nhận bài: 22/11/2025
Ngày hoàn thiện biên tập: 05/12/2025
Ngày duyệt đăng: 28/12/2025
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
KHOA HỌC CỦA NHỊN ĂN GIÁN ĐOẠN 16:8 – KHÔNG CHỈ LÀ GIẢM CÂN
Nhịn ăn gián đoạn kiểu 16:8 là một mô hình ăn uống có chu kỳ sinh học, trong đó người thực hành nhịn 16 giờ liên tiếp mỗi ngày và chỉ ăn trong khung 8 giờ còn lại. Không cần thay đổi thực phẩm hay lượng calo, chỉ cần thay đổi thời gian ăn – bạn đã kích hoạt cơ chế sinh tồn cổ xưa giúp phục hồi tế bào và bảo vệ não bộ.
Trong suốt quá trình tiến hóa, con người không ăn liên tục 3 bữa/ngày như hiện nay. Họ trải qua các thời kỳ thiếu thực phẩm, buộc cơ thể thích nghi bằng cách:
• Tạo ra năng lượng bền vững hơn từ mỡ (ketone bodies)
• Kích hoạt “dọn rác” tế bào (autophagy)
• Tăng tiết các protein bảo vệ não “yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ
não”. Đó là lý do vì sao nhịn ăn gián đoạn 16:8 không phải là một trào lưu, mà là sự trở về với thiết kế sinh học tự nhiên.
II. KETONE – NHIÊN LIỆU SẠCH CHO NÃO
- Khi não “hết đường” và chuyển sang mỡ
- Khi chúng ta nhịn ăn hơn 12–16 giờ, gan ngừng sử dụng đường (glucose) và bắt đầu chuyển chất béo dự trữ thành các thể ketone:
• Beta-hydroxybutyrate (BHB)
• Acetoacetate
• Acetone
Trong đó, BHB là loại thể ketone chính có khả năng đi qua hàng rào máu não và trở thành nguồn năng lượng thay thế glucose cho neuron.
Lợi ích khoa học của BHB:
• Tăng chức năng ti thể trong tế bào thần kinh
• Giảm viêm thần kinh mạn tính (chất trung gian viêm như TNF-α, IL-1β)
• Ổn định tín hiệu thần kinh, giảm nguy cơ co giật và stress oxy hóa
III. AUTOPHAGY – CƠ CHẾ DỌN RÁC THẦN KỲ
3.1. Autophagy là gì?
Autophagy – dịch là “tự thực bào” – là quá trình tế bào tự ăn các thành phần lỗi thời, hư hỏng hoặc độc hại bên trong mình.
Nhờ nhịn ăn, cơ thể tạm thời rơi vào trạng thái “nguy cơ sinh tồn” nhẹ, kích hoạt cơ chế này như một phản ứng bảo vệ:
• Phá hủy protein hỏng, ty thể già, bào quan lỗi
• Làm sạch mảng amyloid và protein tau trong neuron
• Tái tạo tế bào mới, chống thoái hóa thần kinh
3.2. Giải Nobel Y học 2016 cho cơ chế autophagy
Giáo sư Yoshinori Ohsumi (Nhật Bản) đã giành Giải Nobel Y học 2016 nhờ khám phá ra cách tế bào sử dụng autophagy để tái sinh.
Autophagy đóng vai trò trung tâm trong:
• Phòng ngừa Alzheimer, Parkinson, Huntington
• Chống ung thư
• Tái tạo hệ miễn dịch
IV. PHÂN TỬ VÀNG CỦA TRÍ NHỚ
Yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não là yếu tố dinh dưỡng thần kinh có vai trò sống còn với não:
• Kích thích tăng trưởng và bảo vệ neuron
• Tạo kết nối mới giữa các tế bào não
• Tái tạo neuron mới trong vùng hồi hải mã.
Nhịn ăn giúp tăng yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não?
Các nghiên cứu cho thấy nhịn ăn gián đoạn 16:8 làm tăng Yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não từ 50–400% tùy giai đoạn và cá nhân.
Tăng Yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não giúp:
• Cải thiện trí nhớ dài hạn
• Giảm lo âu, trầm cảm
• Tăng khả năng học tập và cảm xúc tích cực
V. NHỊN ĂN – LIỆU PHÁP “GIẢ DƯỢC PHÁP SINH HỌC
5.1. Giảm nguy cơ thoái hóa não
• Giảm mảng amyloid β: yếu tố chính gây Alzheimer
• Giảm tích tụ protein tau: liên quan đến thoái hóa não trán – thái dương
• Tăng hiệu quả glymphatic system (hệ thống “dọn rác” của não khi ngủ)
5.2. Tác động lên gen và protein bảo vệ não
• Tăng biểu hiện gen FOXO3 – liên quan đến tuổi thọ
• Tăng enzyme chống oxy hóa nội sinh: SOD, catalase, glutathione peroxidase
VI. CHỨNG CỨ SỐNG – NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG
Nghiên cứu tiêu biểu:
Nghiên cứu năm 2022 – Journal of Clinical Investigation
Người lớn tuổi áp dụng nhịn ăn gián đoạn 3 tháng:
• Tăng Yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (tăng 2.5x)
• Giảm mảng amyloid trong dịch não tủy (giảm 14%)
• Cải thiện trí nhớ qua bài kiểm tra Montreal Cognitive Assessment (MoCA)
Nghiên cứu năm 2023 – Frontiers in Aging Neuroscience
Nhóm người tiền Alzheimer thực hành IF 16:8 + thiền + ăn sạch:
• Cải thiện điểm số trí nhớ ngắn hạn
• Giảm trầm cảm và lo âu (qua thang điểm HAM-D)
• Tăng chỉ dấu chống viêm (IL-10↑, CRP↓)
VII. HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH AN TOÀN – HIỆU QUẢ
7.1. Gợi ý khung giờ 16:8:
• Nhịn ăn: từ 20h tối → 12h trưa hôm sau
• Ăn trong khung: 12h–20h
• Có thể linh hoạt theo nhịp sinh học cá nhân (11–19h hoặc 10–18h…)
7.2. Trong thời gian nhịn:
• Uống nước lọc, nước khoáng, trà thảo mộc không calo
• Tránh: cà phê sữa, nước ép trái cây, nước ngọt
7.3. Ăn gì để tối ưu hóa cho não?
|
Nhóm thực phẩm |
Gợi ý tốt cho não |
|
Đạm |
Trứng, cá hồi, đậu phụ |
|
Chất béo tốt |
Bơ, hạt lanh, olive, óc chó |
|
Tinh bột phức |
Gạo lứt, yến mạch, khoai lang |
|
Rau quả |
Bông cải, cải bó xôi, quả mọng |
VIII. CẢNH BÁO & ĐỐI TƯỢNG KHÔNG NÊN THỰC HIỆN
Không áp dụng nếu:
• Trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi
• Người đang điều trị rối loạn ăn uống
• Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú
• Người bị hạ đường huyết, tụt huyết áp hoặc thiếu cân trầm trọng
IX. LỜI KẾT – TÁI TẠO NÃO BỘ QUA NHỊP SINH HỌC TỰ NHIÊN
Nhịn ăn gián đoạn 16:8 là một hình thức “để cho cơ thể được nghỉ và tự sửa chữa”.
Không chỉ giảm cân hay đẹp da – đây là chiến lược bảo vệ não bộ, trẻ hóa tư duy, và tái thiết kết nối thần kinh. “Khi bạn cho cơ thể thời gian nghỉ, não bộ sẽ bắt đầu tự chữa lành”. Nhà cảm xạ học Dr. Dư Quang Châu
TÀI LIỆU THAM KHẢO KHOA HỌC
- Catterson, J. H., et al. (2022). Short-term fasting induces profound neuronal autophagy. Nature Communications.
- de Cabo, R., & Mattson, M. P. (2019). Effects of intermittent fasting on health, aging, and disease. The New England Journal of Medicine.
- Marosi, K., & Mattson, M. P. (2014). BDNF mediates adaptive brain and body responses to energetic challenges. Trends in Endocrinology & Metabolism.
- Marosi, K., & Mattson, M. P. (2014). BDNF mediates adaptive brain and body responses to energetic challenges. Trends in Endocrinology & Metabolism, 25(2), 89–98.
- Mattson, M. P., Maudsley, S., & Martin, B. (2004). BDNF and 5-HT: A dynamic duo in age-related neuronal plasticity and neurodegenerative disorders. Trends in Neurosciences, 27(10), 589–594.
- Mattson, M. P., Longo, V. D., & Harvie, M. (2017). Impact of intermittent fasting on health and disease processes. Aging Research Reviews.
- Mizushima, N. (2007). Autophagy: Process and function. Genes & Development, 21(22), 2861–2873.
- Newman, J. C., & Verdin, E. (2014). β-hydroxybutyrate: A signaling metabolite. Cell Metabolism.
- Newman, J. C., & Verdin, E. (2017). β-hydroxybutyrate: Much more than a metabolite. Cell Metabolism, 25(2), 262–284.
- Ohsumi, Y. (2012). Autophagy: From phenomenology to molecular understanding in less than a decade. Nature Reviews Molecular Cell Biology.
- Ohsumi, Y. (2014). Historical landmarks of autophagy research. Cell Research, 24, 9–23.
- Paoli, A., et al. (2014). Ketogenic diet and brain metabolism. Nutrition, 30(8), 1051–1057.
- Paoli, A., Rubini, A., Volek, J. S., & Grimaldi, K. A. (2013). Beyond weight loss: A review of the therapeutic uses of very-low-carbohydrate (ketogenic) diets. European Journal of Clinical Nutrition.
Nhà Cảm xạ học Dr. Dư Quang Châu GS.TS DD- Y Dược Học Cổ truyền
Tin liên quan
10 bí quyết tối ưu hóa sức khỏe và chức năng của não bộ
17:18 | 18/01/2026 Bài báo Khoa học
Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ
17:21 | 18/01/2026 Bài báo Khoa học
Nguyên tắc vàng để bảo vệ não bộ
15:28 | 12/09/2025 Khỏe - Đẹp
Cùng chuyên mục
Tác động của aga trầm hương lên sóng não và trạng Thái thiền trong cơ chế tự chữa lành
01:57 | 20/01/2026 Bài báo Khoa học
Một số thảo dược hỗ trợ điều trị và phục hồi suy giảm trí nhớ
01:39 | 20/01/2026 Bài báo Khoa học
Các tin khác
Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam
00:17 | 20/01/2026 Bài báo Khoa học
Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng
17:19 | 18/01/2026 Bài báo Khoa học
Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ
17:19 | 18/01/2026 Bài báo Khoa học
Châm cứu và cấy chỉ trong tăng cường trí nhớ ở người trung cao tuổi – tổng quan quốc tế và gợi ý ứng dụng tại Việt Nam
17:18 | 18/01/2026 Bài báo Khoa học
Tiếp cận từ thần kinh học ứng dụng
17:18 | 18/01/2026 Bài báo Khoa học
Hình thành trí nhớ và cách khôi phục trí nhớ bằng y học cổ truyền
17:17 | 18/01/2026 Bài báo Khoa học
Trí nhớ và hoạt động nhận thức những giải pháp nâng cao, bảo tồn và phòng chống suy giảm bằng đông y, kết hợp y học hiện đại
17:02 | 15/01/2026 Bài báo Khoa học
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa
17:02 | 15/01/2026 Bài báo Khoa học
Giải mã khoa học não bộ (tâm thức): Trí nhớ, quên, suy giảm bệnh lý và mất trí nhớ
17:01 | 15/01/2026 Bài báo Khoa học
Sự thoái hoá thần kinh và bệnh alzheimer
16:56 | 15/01/2026 Bài báo Khoa học