Châm cứu và cấy chỉ trong tăng cường trí nhớ ở người trung cao tuổi – tổng quan quốc tế và gợi ý ứng dụng tại Việt Nam

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ thuộc phạm vi “kiện vong – não suy – huyết hư sinh phong”, liên quan chủ yếu đến Tâm, Thận, Tỳ và Can. “Tâm chủ thần minh, Thận tàng tinh, tinh hóa tủy, tủy thông ư não” (Hoàng Đế Nội Kinh). Châm cứu có tác dụng điều khí huyết, bổ thận ích tinh, an thần khai khiếu, giúp thần chí minh mẫn, trí nhớ phục hồi. Cấy chỉ duy trì kích thích lâu dài tại huyệt, tạo “hiệu ứng trường châm”, rất phù hợp với các bệnh mạn tính, hư chứng, sa sút trí nhớ do tuổi già.

Từ Khóa: Châm cứu; cấy chỉ; tăng cường trí nhớ; người trung cao tuổi.

Acupuncture and thread embedding in memory enhancement in middle-aged and elderly individuals – an international overview and suggested applications in Vietnam.

Summary: Memory loss falls under the category of "forgetfulness - brain weakness - blood deficiency causing wind," primarily related to the Heart, Kidneys, Spleen, and Liver. "The Heart governs the spirit, the Kidneys store essence, essence transforms into marrow, marrow communicates with the brain" (Huangdi Neijing). Acupuncture regulates qi and blood, nourishes the kidneys and replenishes essence, calms the mind and opens the orifices, helping to improve mental clarity and restore memory. Thread embedding maintains long-term stimulation at acupoints, creating a "long-needle effect," which is very suitable for chronic diseases, deficiency syndromes, and age-related memory loss.

Keywords: Acupuncture; thread embedding; memory enhancement; middle-aged and elderly people.

Doi:

Ngày nhận bài: 22/11/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 05/12/2025

Ngày duyệt đăng: 28/12/2025

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2023), hiện toàn cầu có hơn 55 triệu người sa sút trí tuệ, với khoảng 10 triệu ca mới mỗi năm. Trong đó, nhóm “suy giảm nhận thức nhẹ” (Mild Cognitive Impairment – MCI) được xem là giai đoạn có thể phục hồi nếu được can thiệp sớm.

Tại Việt Nam, Viện Lão khoa Quốc gia (2020) ghi nhận 12–18% người trên 60 tuổi bị MCI, và 40% trong số này tiến triển thành sa sút trí tuệ sau 5 năm. Sau đại dịch COVID-19, nhiều người cao tuổi gặp tình trạng “sương mù não”, mất tập trung, giảm trí nhớ và mệt mỏi thần kinh kéo dài.

Trong bối cảnh đó, châm cứu và cấy chỉ – hai kỹ thuật kết hợp giữa Y học cổ truyền (YHCT) và sinh lý học thần kinh hiện đại – đang nổi lên như phương pháp điều trị an toàn, bền vững, ít tốn kém trong phục hồi trí nhớ và chức năng nhận thức.

II. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA CHÂM CỨU – CẤY CHỈ

2.1. Theo Y học cổ truyền

Suy giảm trí nhớ thuộc phạm vi “kiện vong – não suy – huyết hư sinh phong”, liên quan chủ yếu đến Tâm, Thận, Tỳ và Can. “Tâm chủ thần minh, Thận tàng tinh, tinh hóa tủy, tủy thông ư não” (Hoàng Đế Nội Kinh). Châm cứu có tác dụng điều khí huyết, bổ thận ích tinh, an thần khai khiếu, giúp thần chí minh mẫn, trí nhớ phục hồi. Cấy chỉ duy trì kích thích lâu dài tại huyệt, tạo “hiệu ứng trường châm”, rất phù hợp với các bệnh mạn tính, hư chứng, sa sút trí nhớ do tuổi già.

2.2. Theo Y học hiện đại

Các nghiên cứu thần kinh – nội tiết học trong hai thập niên gần đây đã minh chứng rằng châm cứu và cấy chỉ không chỉ đơn thuần là tác động cơ học lên huyệt vị, mà là một hình thức điều hòa sinh học toàn thân, tác động sâu lên trục Thần kinh – Nội tiết – Miễn dịch (NEI) và đặc biệt là trục HPA (Hypothalamus – Pituitary – Adrenal), từ đó cải thiện khả năng ghi nhớ, học tập và phục hồi neuron não bộ.

➢ Hệ thần kinh – điều hòa và phục hồi tính dẻo não (Neuroplasticity)

Khi châm hoặc cấy chỉ, kích thích huyệt vị tạo ra dòng xung động sinh học (bioelectrical impulses) truyền qua các sợi thần kinh cảm giác Aδ và C đến tủy sống, thân não, đồi thị, rồi tới vỏ não trán – đảo – hồi hải mã – những vùng đảm nhiệm trí nhớ ngắn hạn, cảm xúc và tư duy.

  • Hình ảnh MRI cho thấy kích thích huyệt Bách hội (GV20), Nội quan (PC6), Thái dương (EX-HN5) làm tăng hoạt động vùng hippocampus và prefrontal cortex, đồng thời giảm hoạt hóa vùng hạch hạnh nhân (amygdala) – trung tâm căng thẳng cảm xúc.

  • Các nghiên cứu của Yin (2023) và Li (2020) chỉ ra rằng châm cứu tăng biểu hiện BDNF (Brain-Derived Neurotrophic Factor), NGF (Nerve Growth Factor), giúp hình thành synapse mới, củng cố kết nối neuron, qua đó cải thiện khả năng ghi nhớ, học tập và định hướng không gian.

  • Cấy chỉ đặc biệt có ưu thế vì duy trì kích thích sinh học ổn định suốt 15–20 ngày, tạo “hiệu ứng lưu kích thích kéo dài tại huyệt vị”, giúp não bộ liên tục được hoạt hóa nhẹ, hỗ trợ phục hồi neuron bị tổn thương sau stress, đột quỵ hoặc COVID-19.

Nghiên cứu của Han (Đại học Y Thượng Hải, 2022) khẳng định rằng cấy chỉ định kỳ 2 tuần/lần giúp duy trì điện thế màng neuron ở mức ổn định, hạn chế thoái hóa synapse và kích thích tái tạo mạch máu nhỏ vùng não giữa và thái dương – trung tâm trí nhớ.

➢ Hệ nội tiết – trục HPA và điều hòa hormone thần kinh

Giấc ngủ, trí nhớ và cảm xúc đều phụ thuộc sâu sắc vào trục HPA (Hypothalamus–Pituitary– Adrenal axis) – bộ điều hòa căng thẳng trung tâm của cơ thể.

Ở người cao tuổi, stress mạn tính hoặc mất ngủ kéo dài làm tăng cortisol huyết tương, gây teo hồi hải mã, giảm tính dẻo thần kinh, làm nặng thêm suy giảm trí nhớ.

Châm cứu và cấy chỉ đã được chứng minh có thể ổn định hoạt động trục HPA:

  • Giảm tiết CRH (Corticotropin-Releasing Hormone) ở vùng hạ đồi, giúp ngừng kích hoạt stress mạn tính.

  • Giảm nồng độ ACTH và cortisol, giúp giảm hủy tế bào thần kinh và ổn định nhịp sinh học ngày – đêm.

  • Tăng β-endorphin, serotonin, dopamine, melatonin – các chất dẫn truyền và hormone then chốt cho giấc ngủ, sự chú ý và trí nhớ dài hạn.

  • Kích thích trục HPG (Hypothalamus–Pituitary–Gonadal) nhẹ, giúp cải thiện tuần hoàn và năng lượng tế bào, đặc biệt ở người lớn tuổi.

Các thử nghiệm tại Hàn Quốc (Lee, 2021) và Trung Quốc (Wei, 2024) đều cho thấy sau 4–6 tuần điều trị châm cứu hoặc cấy chỉ, mức cortisol huyết tương giảm trung bình 25–30%, serotonin tăng 40–60%, và melatonin tăng gấp đôi vào ban đêm – dẫn tới cải thiện chất lượng giấc ngủ, trí nhớ và tâm trạng.

➢ Hệ miễn dịch – chống viêm thần kinh và bảo vệ neuron

Hệ miễn dịch và hệ thần kinh có mối liên hệ hai chiều rất chặt chẽ:

Khi não bị viêm mạn (neuroinflammation), các cytokine như TNF-α, IL-6, IL-1β tăng cao, làm tổn thương neuron vùng hippocampus, gây “sương mù não”, mệt trí óc, giảm tập trung.

Châm cứu – cấy chỉ điều hòa đáp ứng miễn dịch thần kinh, thông qua:

  • Giảm các cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-1β, IL-6).

  • Tăng IL-10, TGF-β, và hoạt hóa tế bào T điều hòa (Treg).

  • Giảm stress oxy hóa (oxidative stress), tăng hoạt tính superoxide dismutase (SOD) và glutathione peroxidase (GSH-Px) trong mô não.

  • Kích thích tế bào thần kinh đệm (astrocytes) tiết neurotrophic factors, bảo vệ và phục hồi neuron sau tổn thương.

Các nghiên cứu tiền lâm sàng của Wei (2024) và Shen (2024) đã xác nhận rằng cấy chỉ làm giảm 60–70% chỉ số viêm thần kinh (NF-κB, iNOS) và tăng gấp đôi nồng độ BDNF trong hồi hải mã so với nhóm chứng, chứng minh cơ chế chống viêm – tái tạo neuron – cải thiện trí nhớ.

➢ Hệ tuần hoàn và chuyển hóa não

Châm cứu – đặc biệt tại các huyệt Bách hội, Phong trì, Nội quan, Túc tam lý – giúp mở rộng mao mạch não, tăng lưu lượng máu 15–25% (theo Doppler TCD).

Điều này cung cấp oxy và glucose cho não, giảm tích tụ lactate – sản phẩm gây mệt trí óc, đồng thời cải thiện dòng chảy glymphatic, giúp não “rửa sạch” độc tố beta-amyloid trong khi ngủ.

Cấy chỉ giúp duy trì tác dụng này dài ngày, nên đặc biệt hiệu quả với người có tuần hoàn não kém, rối loạn tiền đình, hoặc suy giảm trí nhớ do thiếu máu não mạn.

➢ Tính tích hợp toàn thân – mô hình phản xạ điều hòa NEI

Toàn bộ tác động của châm cứu – cấy chỉ có thể hình dung như một chuỗi phản xạ khép kín:

1. Kích thích huyệt vị →

2. Truyền tín hiệu thần kinh lên não (neural feedback) →

3. Não điều tiết hormon nội tiết (HPA, pineal, pituitary) →

4. Nội tiết điều chỉnh miễn dịch và tuần hoàn →

5. Miễn dịch – tuần hoàn phục hồi tế bào thần kinh →

6. Trí nhớ, cảm xúc, giấc ngủ được cải thiện.

Đây chính là cơ chế sinh học nền tảng khiến châm cứu và cấy chỉ có thể phục hồi nhận thức và ổn định cảm xúc lâu dài, không chỉ tạm thời như thuốc hướng thần.

2.3. Ứng dụng thực tiễn

Nhờ những tác động toàn thân này, châm cứu – cấy chỉ được ứng dụng rộng rãi tại các trung tâm YHCT lớn ở Việt Nam và quốc tế trong:

  • Suy giảm trí nhớ, MCI, Alzheimer sớm.

  • Mất ngủ, rối loạn lo âu, trầm cảm người già.

  • “Sương mù não” hậu COVID-19.

  • Phục hồi nhận thức sau đột quỵ, chấn thương sọ não.

2.4. Tổng luận

Có thể khẳng định rằng:

Châm cứu và cấy chỉ là một dạng điều hòa hệ thống sinh học hoàn chỉnh (systemic homeostatic modulation).

Chúng giúp não tự tái lập cân bằng thông qua ba trục sinh học lớn: Thần kinh – Nội tiết – Miễn dịch (NEI), với hạt nhân là trục HPA, từ đó:

  • Giảm stress và viêm thần kinh.

  • Tăng khả năng học tập, ghi nhớ.

  • Cải thiện giấc ngủ sâu và phục hồi năng lượng tế bào.

Nhờ vậy, đây là liệu pháp mang tính sinh lý – nhân văn sâu sắc, góp phần quan trọng trong phục hồi chức năng nhận thức và sức khỏe tinh thần người cao tuổi Việt Nam.

III. CHÂM CỨU TRONG CẢI THIỆN NHẬN THỨC – BẰNG CHỨNG QUỐC TẾ

Tổng quan 52 thử nghiệm ngẫu nhiên trên hơn 3.000 bệnh nhân MCI do Yin và cộng sự (Đại học Y Bắc Kinh, 2023) cho thấy châm cứu làm tăng trung bình 2,6 điểm MoCA và cải thiện lưu lượng máu vùng thái dương – hải mã.

He và cộng sự (2021) tổng hợp 38 nghiên cứu về Alzheimer nhẹ và MCI, ghi nhận châm cứu có hiệu quả tương đương thuốc ức chế cholinesterase, nhưng an toàn hơn và ít tác dụng phụ.

Nghiên cứu của Li (2020, Đại học Y Quảng Châu) trên người ≥65 tuổi cho thấy sau 12 tuần châm cứu, MoCA tăng 2,4 điểm, PSQI giảm 3,8 điểm, trí nhớ làm việc và khả năng chú ý đều được cải thiện rõ rệt.

Các nhóm huyệt được dùng phổ biến gồm: Bách hội (GV20), Thái dương (EX-HN5), Nội quan (PC6), Túc tam lý (ST36), Thận du (BL23) – đây đều là các huyệt có liên hệ sinh lý học chặt chẽ với hệ viền (limbic system) và vùng não nhận thức.

IV. NHỮNG NGHIÊN CỨU QUỐC TẾ NỔI BẬT VỀ CHÂM CỨU – CẤY CHỈ – NHĨ CHÂM TRONG PHỤC HỒI TRÍ NHỚ

Trong thập niên gần đây, các trung tâm nghiên cứu thần kinh ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Mỹ và châu Âu đã có bước tiến mạnh mẽ trong chứng minh cơ chế sinh học và hiệu quả lâm sàng của châm cứu, cấy chỉ và nhĩ châm đối với suy giảm trí nhớ.

4.1. Châm cứu cải thiện nhận thức và lưu lượng máu não

Theo Yin và cộng sự (2023, Đại học Y Bắc Kinh), tổng hợp 52 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên hơn 3.200 bệnh nhân MCI cho thấy châm cứu làm tăng trung bình 2,6 điểm MoCA và cải thiện lưu lượng máu vùng thái dương – hồi hải mã, với độ an toàn rất cao. Nhóm này sử dụng chủ yếu các huyệt Bách hội, Thái dương, Nội quan, Túc tam lý, Thận du – những huyệt có liên quan mật thiết đến chức năng não bộ trong cả lý luận Đông y và sinh lý học hiện đại.

Nghiên cứu của Li (2020, Đại học Y Quảng Châu) thực hiện trên người ≥65 tuổi bị MCI, sau 12 tuần châm cứu, ghi nhận MoCA tăng 2,4 điểm, chỉ số giấc ngủ PSQI giảm 3,8 điểm, tốc độ xử lý thông tin tăng 15%, đặc biệt nhóm châm vào huyệt Bách hội – Phong trì – Nội quan – Thái khê có hiệu quả cao hơn so với nhóm châm giả.

Còn He (2021) trong một tổng quan 38 nghiên cứu cho biết châm cứu không chỉ cải thiện trí nhớ mà còn giúp giảm lo âu, trầm cảm và tăng khả năng tập trung, thông qua cơ chế tăng nồng độ dopamine và serotonin ở hồi hải mã.

4.2. Điện châm và hoạt hóa vùng não nhận thức

Các nghiên cứu fMRI hiện đại tại Hàn Quốc và Nhật Bản (Park et al., 2022; Arai et al., 2023) cho thấy điện châm ở huyệt Bách hội – Hợp cốc – Nội quan làm tăng hoạt động của vỏ não trước trán, hồi hải mã và nhân đuôi (caudate nucleus), cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ từ vựng và định hướng không gian.

Đặc biệt, Zhao và cộng sự (2022, Frontiers in Neuroscience) chứng minh điện châm kích hoạt đường dẫn truyền não – ruột (brain–gut axis), qua đó cải thiện dẫn truyền acetylcholine và GABA, hai chất trung gian quan trọng trong quá trình học tập và trí nhớ.

Điện châm còn được xem là phương pháp an toàn, dễ chuẩn hóa, phù hợp để triển khai trong các cơ sở phục hồi chức năng tuyến tỉnh và cộng đồng, nhờ khả năng kiểm soát cường độ và tần số kích thích.

V. CẤY CHỈ – “HIỆU ỨNG LƯU CHÂM” DÀI HẠN TRONG PHỤC HỒI NHẬN THỨC

5.1. Cơ chế sinh học của cấy chỉ

Cấy chỉ là phương pháp đưa chỉ tự tiêu (catgut hoặc PDO) vào huyệt vị, tạo kích thích cơ học và hóa học liên tục trong 15–20 ngày, giúp kéo dài hiệu ứng điều hòa thần kinh – nội tiết.

Tại Việt Nam, phương pháp cấy chỉ đã được Bộ Y tế chính thức xây dựng quy trình kỹ thuật và cho phép triển khai trên phạm vi toàn quốc (theo Quyết định 792/QĐ-BYT, năm 2013).

Theo Wei và cộng sự (2024, Đại học Quảng Tây), cấy chỉ làm tăng đáng kể nồng độ BDNF và NGF trong hồi hải mã, giảm stress oxy hóa thông qua ức chế trục Angiotensin II / AT1R / NOX, qua đó bảo vệ tế bào thần kinh khỏi thoái hóa.

Liang et al. (2019) báo cáo trên tạp chí Clinical Acupuncture & Moxibustion rằng cấy chỉ định kỳ 2 tuần/lần tại huyệt Bách hội, Thái dương, Nội quan, Thận du giúp tăng trí nhớ không gian và khả năng học tập ở người già, đồng thời cải thiện giấc ngủ và giảm mệt trí óc.

Cấy chỉ là bước phát triển hiện đại của châm cứu. Các nghiên cứu tại Trung Quốc (Wei 2024; Chen 2021) chứng minh cấy chỉ làm tăng BDNF, NGF, ức chế stress oxy hóa qua trục Ang II / AT1R / NOX, giúp tái tạo synapse và bảo vệ neuron khỏi thoái hóa.

Ở Hàn Quốc, Han và cộng sự (2022) ghi nhận hiệu quả cải thiện trí nhớ tương đương châm cứu truyền thống nhưng duy trì lâu hơn 3 tuần.

5.2. Cấy chỉ và tái tạo mạng lưới thần kinh

Nghiên cứu thực nghiệm của Chen (2021, Thượng Hải) cho thấy sau cấy chỉ, số lượng synapse thần kinh tăng 18%, tốc độ tái tạo sợi trục thần kinh tăng 23% so với nhóm chứng.

Trên lâm sàng, các nghiên cứu tại Trung Quốc và Hàn Quốc cho thấy cấy chỉ có hiệu quả tương đương châm cứu truyền thống nhưng kéo dài hơn 2–3 lần, thích hợp trong điều trị các bệnh mạn tính, đặc biệt ở người cao tuổi khó đến khám thường xuyên.

5.3. Cấy chỉ và phục hồi sau COVID-19

Hậu COVID-19, nhiều bệnh nhân xuất hiện “hội chứng sương mù não” với biểu hiện giảm trí nhớ, giảm tập trung, lo âu, mất ngủ.

Theo Zhang (2023, J Clin Acupunct), cấy chỉ kết hợp nhĩ châm ở huyệt Thần môn, Giao cảm, Dưới đồi, Não chủ giúp tăng hoạt động vùng vỏ đảo (insula cortex), cải thiện giấc ngủ và trí nhớ rõ rệt sau 6 tuần.

Các kết quả này hoàn toàn phù hợp với thực tiễn tại Việt Nam, nơi nhiều bệnh nhân sau COVID có biểu hiện tương tự, và cho thấy tiềm năng lớn của phương pháp cấy chỉ kết hợp châm cứu – dưỡng thần – phục hồi chức năng não bộ.

VI. NHĨ CHÂM – “CỬA NGÕ PHẢN XẠ CỦA NÃO”

Tai người là bản đồ thu nhỏ của cơ thể, kết nối trực tiếp với não qua dây thần kinh phế vị, tam thoa và cổ trên, vì vậy nhĩ châm có thể tác động sâu vào hệ thần kinh trung ương. Nhĩ châm được xem là “tấm bản đồ vi mô của cơ thể”. Loa tai có liên hệ trực tiếp với vùng phế vị, đồi thị, vỏ não và hạch nền…Phương pháp nhĩ châm hiện đại đã được P.Nogier (một thầy thuốc người Pháp) phát triển từ 1957 tạo nên trường phái nhĩ châm hiện đại Auriculatherapy và đã được Tổ chức Y tế Thế giới coi là một phương pháp chữa bệnh.

Theo Kwon (2018, Đại học Kyung Hee, Hàn Quốc), tổng quan 15 nghiên cứu cho thấy nhĩ châm giúp cải thiện trí nhớ ngắn hạn, giảm lo âu, mất ngủ và cải thiện điểm MoCA ở bệnh nhân MCI.

Còn Wang (2022, Aging Disease) báo cáo rằng kích thích phế vị qua loa tai giúp tăng khả năng chú ý, trí nhớ làm việc và giảm mức độ trầm cảm – yếu tố then chốt trong phục hồi nhận thức.

Ở Việt Nam, nhiều cơ sở YHCT như Bệnh viện Châm cứu Trung ương đã ứng dụng nhĩ châm và điện nhĩ châm, trong phục hồi trí nhớ, trầm cảm sau đột quỵ và mất ngủ mạn tính, đạt tỷ lệ cải thiện lâm sàng 70–85%.

Nguyễn Minh Tâm (BV YHCT TW, 2021): Châm cứu kết hợp nhĩ châm ở bệnh nhân MCI giúp cải thiện MoCA trung bình 2,8 điểm sau 6 tuần.

Thử nghiệm nhĩ châm sau đột quỵ trong nước cũng ghi nhận giấc ngủ và các chỉ số liên quan cải thiện có ý nghĩa, qua đó tạo tiền đề tối ưu hóa nhận thức ban ngày.

Nếu não là trung tâm điều khiển, thì loa tai chính là “bàn phím sinh học” – nơi ta có thể gõ nhẹ để khơi dậy trí nhớ đang ngủ quên.

VII. KINH NGHIỆM ỨNG DỤNG TẠI VIỆT NAM VÀ TRIỂN VỌNG CHUẨN HÓA

Tại Việt Nam, châm cứu và cấy chỉ đã được Bộ Y tế đưa vào danh mục kỹ thuật từ năm 2013 (Quyết định 792/QĐ-BYT), và từ 2024 được mở rộng trong phục hồi chức năng toàn diện theo Thông tư 23/2024/TT-BYT. Nhiều bệnh viện YHCT và trung tâm PHCN đã triển khai các đề tài nghiên cứu:

Cấy chỉ đã chứng minh cải thiện mạnh chất lượng giấc ngủ – một trục sinh học then chốt giúp củng cố trí nhớ. Nghiên cứu ở Trường ĐH Y Hà Nội cho thấy PSQI giảm >11 điểm sau 30 ngày, thời lượng ngủ tăng ~3,4 giờ (p<0,01). Với hành lang pháp lý hiện có của Bộ Y tế, việc thiết kế RCT đa trung tâm đo trực tiếp MoCA/BNDF sau cấy chỉ ở người cao tuổi là hoàn toàn khả thi.”

Trần Thị Thu Hương (ĐH Y Hà Nội, 2022): Cấy chỉ huyệt Bách hội – Nội quan – Thận du cải thiện trí nhớ và giấc ngủ ở 80% người ≥60 tuổi.

Những kết quả trên khẳng định rằng Việt Nam đang đi đúng hướng: ứng dụng Y học cổ truyền trong phục hồi nhận thức, kết hợp với bằng chứng hiện đại, hướng tới mô hình Y học tích hợp (Integrative Medicine).

VIII. TẦM NHÌN PHÁT TRIỂN VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ

Trong bối cảnh dân số già hóa nhanh, việc nâng cao sức khỏe tinh thần và nhận thức của người cao tuổi là nhiệm vụ cấp thiết.

Việt Nam có lợi thế lớn khi sở hữu hệ thống YHCT toàn quốc, nguồn nhân lực giàu kinh nghiệm, cùng nhiều dược liệu quý, có thể đóng góp tích cực vào chương trình “Healthy Ageing2030” của WHO.

Đề xuất trong giai đoạn tới:

  • Tăng cường nghiên cứu đa trung tâm, có đối chứng về châm cứu – cấy chỉ trong MCI và Alzheimer giai đoạn sớm.

  • Chuẩn hóa bộ huyệt phục hồi nhận thức (Bách hội, Nội quan, Túc tam lý, Thận du, Não chủ, Thần môn).

  • Xây dựng hướng dẫn lâm sàng quốc gia cho phục hồi trí nhớ sau COVID-19 bằng châm cứu và cấy chỉ.

  • Đẩy mạnh hợp tác quốc tế với Trung Quốc, Hàn Quốc, Đức trong lĩnh vực châm cứu thần kinh học (Neuroacupuncture).

Phục hồi trí nhớ không chỉ là khôi phục khả năng ghi nhớ – mà là trao lại phẩm giá, niềm vui sống, và sự kết nối của con người với chính mình.

IX. KẾT LUẬN

Châm cứu, cấy chỉ và nhĩ châm không chỉ là phương pháp điều trị – mà còn là nghệ thuật phục hồi trí nhớ và sự sống của não bộ. Các bằng chứng quốc tế và Việt Nam đều cho thấy:

  • Cải thiện rõ rệt trí nhớ, giấc ngủ, giảm mệt trí óc.

  • An toàn, ít tác dụng phụ, chi phí hợp lý.

  • Phù hợp triển khai trong hệ thống YHCT Việt Nam.

Phát triển mô hình phục hồi nhận thức toàn diện bằng châm cứu – cấy chỉ – dưỡng tâm chínhlà con đường hướng tới “già hóa khỏe mạnh” mà WHO và Bộ Y tế đang hướng đến.

Khơi lại trí nhớ – đánh thức niềm vui sống – đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của nghề y dưỡng sinh Việt Nam.

PHỤ LỤC: TÀI LIỆU THAM KHẢO CHỌN LỌC

1. World Health Organization. Global report on dementia 2023. Geneva: WHO; 2023. Petersen RC. Mild cognitive impairment. New Engl J Med. 2016;374:217–226.

2. Zhao L, et al. Mechanisms of acupuncture in cognitive modulation. Front Neurosci. 2022;16:875932.

3. Yin Z, et al. Acupuncture for mild cognitive impairment: meta-analysis. Front Aging Neurosci. 2023;15:117-129

4. He W, et al. Efficacy and safety of acupuncture for dementia and MCI. Front Neurosci. 2021;15:669904. Li W, et al. Acupuncture improves cognition in elderly with MCI. Medicine. 2020;99(21):e2036

5. Shen M, et al. Meta-analysis with trial sequential analysis on acupuncture for vascular MCI. Transl Psychiatry. 2024;14:133.

6. Wei J, et al. Catgut embedding improves cognition via AngII/AT1R/NOX inhibition. Pflugers Arch. 2024;476:955-967

7. Kwon CY, et al. Auricular acupuncture for cognitive impairment. Complement Ther Med. 2018;39:49-56. Wang L, et al. Auriculotherapy and cognitive modulation. Aging Dis. 2022;13(5):1450-1463.

8. Liang F, et al. Catgut embedding for chronic neurological disorders. Clin Acupunct Moxibustion. 2019.

9. Chen R, et al. Catgut embedding enhances hippocampal neurogenesis. J Tradit Chin Med. 2021.

10. Zhang H, et al. Auricular acupuncture in post-COVID brain fog recovery. J Clin Acupunct. 2023.

11. Nguyễn Minh Tâm. Ứng dụng châm cứu và nhĩ châm phục hồi trí nhớ ở người già. Tạp chí YHCT Việt Nam. 2021.

12. Trần Thị Thu Hương. Hiệu quả cấy chỉ trong cải thiện giấc ngủ và trí nhớ ở người cao tuổi. Đại học Y Hà Nội. 2022.

PHỤ LỤC BỔ SUNG: 1

CẤY CHỈ TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN VIỆT NAM

1. Khái niệm

Cấy chỉ (tên quốc tế: Catgut Embedding Therapy) là phương pháp đưa một đoạn chỉ tự tiêu (chủ yếu là chỉ catgut hoặc PDO) vào huyệt vị, nhằm duy trì kích thích cơ học – sinh học lâu dài tương đương với “trường châm”.

Phương pháp này được xem là bước phát triển hiện đại của châm cứu, kết hợp giữa nguyên lý kinh lạc Y học cổ truyền và sinh lý học thần kinh hiện đại, giúp tăng thời gian tác động lên huyệt từ vài phút (châm cứu thông thường) lên 15–20 ngày.

  • Hiện nay, tại Việt Nam, Bộ Y tế đã chính thức triển khai đến tất cả các cơ sở khám chữa bệnh công lập từ 2013 theo Quyết định số 792/QĐ-BYT ngày 12/3/2013 Về việc ban hành “Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Châm cứu” — trong đó cấy chỉ được xếp là kỹ thuật hợp pháp thuộc nhóm châm cứu đặc biệt.

2. Cơ sở khoa học

Cấy chỉ là liệu pháp điều hòa sinh học toàn thân, tác động đồng thời lên ba trục chính của cơ thể:

  • Thần kinh: Kích thích các sợi Aδ và C, dẫn truyền xung động đến vùng đồi thị – hải mã – vỏ trán, giúp hoạt hóa neuron trí nhớ, cải thiện tư duy và cảm xúc.

  • Nội tiết: Ổn định trục HPA (Hạ đồi – Tuyến yên – Thượng thận), giúp giảm cortisol, tăng serotonin, endorphin, melatonin, điều hòa giấc ngủ và trí nhớ.

  • Miễn dịch: Giảm cytokine tiền viêm (IL-6, TNF-α), tăng IL-10, ức chế viêm thần kinh, đồng thời kích thích tăng trưởng thần kinh (BDNF, NGF), giúp tái tạo synapse và mạch máu nhỏ vùng não.

Nhờ đó, cấy chỉ mang lại tác dụng kép:

  • Tác động tại chỗ (giảm đau, tăng tưới máu, giảm co cứng cơ).

  • Tác động toàn thân (điều hòa thần kinh – nội tiết – miễn dịch, cải thiện nhận thức, giấc ngủ, và sức bền thể chất).

3. Yếu tố pháp lý

Phương pháp cấy chỉ đã được Bộ Y tế Việt Nam chính thức công nhận và hướng dẫn thực hiện trên toàn quốc, cụ thể:

  • Quyết định số 792/QĐ-BYT ngày 12/3/2013 Về việc ban hành “Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Châm cứu” — trong đó cấy chỉ được xếp là kỹ thuật hợp pháp thuộc nhóm châm cứu đặc biệt.

  • Quyết định số 2279/QĐ-BYT ngày 02/6/2017 Về việc ban hành “Quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh Cấy chỉ và Laser châm chuyên ngành Châm cứu” — quy định chi tiết chỉ định, chống chỉ định, dụng cụ, kỹ thuật thao tác, theo dõi và xử trí tai biến.

Như vậy, cấy chỉ là kỹ thuật được Nhà nước cho phép triển khai chính thức, có giá trị pháp lý tương đương các phương pháp châm cứu chuẩn trong hệ thống khám chữa bệnh YHCT Việt Nam.

4. Quy trình kỹ thuật cấy chỉ theo Bộ Y tế (chuẩn hóa)

a) Chuẩn bị:

  • Bệnh nhân được khám, chẩn đoán, chọn huyệt phù hợp với bệnh lý.

  • Dụng cụ: kim cấy chỉ chuyên dụng, chỉ catgut tự tiêu (thường dài 1–1,5 cm).

  • Sát khuẩn vùng huyệt; chuẩn bị găng, khẩu trang, đèn chiếu.

b) Kỹ thuật thực hiện:

1. Xác định huyệt chính xác.

2. Dùng kim châm rỗng đưa chỉ catgut vào lòng kim.

3. Châm xuyên qua da vào huyệt với góc 45–90°, độ sâu 0,5–1 cm (tùy vùng).

4. Đẩy chỉ vào huyệt, rút kim, sát khuẩn lại.

5. Dán băng vô khuẩn.

c) Theo dõi sau thủ thuật:

  • Bệnh nhân được nghỉ 10–15 phút, tránh vận động mạnh 24 giờ đầu.

  • Có thể có cảm giác căng tức nhẹ tại vị trí cấy, tự hết sau 1–2 ngày.

  • Liệu trình thường: 5–6 lần, cách nhau 14–20 ngày.

5. Chỉ định

Cấy chỉ được áp dụng rộng rãi trong:

  • Bệnh thần kinh – tâm thần: Suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ sớm, mất ngủ, trầm cảm nhẹ, đau đầu, di chứng tai biến mạch máu não.

  • Bệnh cơ xương khớp: Thoái hóa cột sống, đau vai gáy, đau thần kinh tọa.

  • Bệnh nội tiết – chuyển hóa: Rối loạn giấc ngủ do stress, hội chứng mệt mỏi mạn, suy nhược thần kinh, béo phì, tiểu đường type 2 hỗ trợ.

  • Bệnh miễn dịch: Hen phế quản, viêm xoang dị ứng, rối loạn kinh nguyệt, giảm miễn dịch sau nhiễm virus.

6. Chống chỉ định

  • Người rối loạn đông máu, đang sốt cao, nhiễm trùng cấp, hoặc vùng cấy bị viêm da, mụn nhọt, eczema.

  • Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu hoặc có nguy cơ sảy thai.

  • Người suy kiệt nặng, đang ung thư tiến triển, suy tim – gan – thận giai đoạn cuối.

  • Không thực hiện ở vị trí gần mạch lớn, thần kinh lớn hoặc có dị ứng chỉ catgut.

7. An toàn và biến chứng

Tỷ lệ biến chứng thấp (< 3%), chủ yếu đau nhẹ, sưng nề, bầm tím tại huyệt, tự khỏi sau 1–2 ngày.

Tai biến nặng (nhiễm trùng, gãy kim, phản ứng dị ứng) rất hiếm gặp, thường do vi phạm quy trình vô khuẩn hoặc kỹ thuật sai.

Khi tuân thủ đúng quy trình Bộ Y tế, phương pháp này an toàn, hiệu quả và có thể triển khai tại tuyến cơ sở.

8. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Cấy chỉ giúp kéo dài tác dụng của châm cứu, giảm thời gian điều trị, tăng tính tuân thủ của người bệnh và giảm chi phí y tế.

Trong lĩnh vực phục hồi nhận thức và trí nhớ, cấy chỉ được xem là “châm cứu thế hệ mới”, kết nối giữa sinh học thần kinh – Y học cổ truyền – phục hồi chức năng, góp phần thúc đẩy y học tích hợp Việt Nam theo hướng hiện đại và nhân văn.

PHỤ LỤC BỔ SUNG: 2

NHĨ CHÂM – CƠ SỞ KHOA HỌC, PHÁP LÝ VÀ ỨNG DỤNG TRONG PHỤC HỒI NHẬN THỨC

1. Khái niệm

Nhĩ châm (Auricular Acupuncture, Auriculotherapy) là phương pháp kích thích các điểm phản xạ trên loa tai để điều hòa chức năng cơ thể, phòng và chữa bệnh.

Nguyên lý xuất phát từ học thuyết “Toàn thể phản chiếu”, coi tai như một bào thai ngược, nơi mỗi phần của cơ thể đều có vùng tương ứng trên loa tai. Nhĩ châm là một trong những phương pháp phản xạ trị liệu cổ truyền, được phát triển song song tại Trung Hoa, Pháp, Đức và Việt Nam. Ngày nay, WHO (2008) đã chuẩn hóa sơ đồ huyệt loa tai toàn cầu, công nhận nhĩ châm là một chuyên ngành độc lập trong châm cứu, được ứng dụng tại hơn 80 quốc gia.

2. Cơ sở khoa học hiện đại

2.1. Cấu trúc thần kinh – phản xạ học

Loa tai được chi phối bởi bốn dây thần kinh chính:

  • Thần kinh X (phế vị): chi phối 65–70% vùng hố thuyền, chân đối vành, gờ bình tai.

  • Thần kinh tai – thái dương (V3): vùng dái tai, trước bình tai.

  • Thần kinh cổ C2–C3: vùng sau tai.

  • Thần kinh VII (mặt): phân nhánh vào một số vùng loa tai trước.

Nhờ đó, kích thích trên loa tai gây xung động hướng tâm truyền về nhân bó đơn độc, đồi thị và vỏ não, ảnh hưởng tới trục HPA (hạ đồi – tuyến yên – thượng thận), hệ lưới, hải mã và hệ limbic – những trung tâm then chốt của trí nhớ, giấc ngủ và cảm xúc.

2.2. Cơ chế điều hòa thần kinh – nội tiết – miễn dịch

Các nghiên cứu điện sinh lý, fMRI và PET scan hiện đại chứng minh nhĩ châm có thể:

  • Kích hoạt nhân cung não giữa và hồi hải mã, tăng khả năng mã hóa và lưu giữ ký ức.

  • Ổn định nhịp sinh học melatonin – cortisol, cải thiện giấc ngủ sâu và giảm lo âu.

  • Tăng nồng độ β-endorphin và serotonin huyết tương, giúp an thần, thư giãn và nâng ngưỡng đau.

  • Điều hòa miễn dịch bằng cách giảm IL-6, TNF-α, tăng IL-10, hỗ trợ phục hồi mô thần kinh và giảm viêm thần kinh mạn.

Nghiên cứu của Zhao (2021, Sleep Medicine) cho thấy nhĩ châm cải thiện đáng kể PSQI, tăng thời lượng ngủ và khả năng tập trung ở bệnh nhân mất ngủ mạn. Jun (2024, Frontiers in Sleep) cũng khẳng định nhĩ áp kéo dài 3–4 tuần giúp cải thiện trí nhớ làm việc, giảm mức độ stress và mệt mỏi thần kinh ở người cao tuổi.

3. Cơ sở lý luận theo Y học cổ truyền

Theo YHCT, tai là nơi hội tụ của các kinh dương toàn thân, liên hệ chặt với Tâm, Thận, Can, Tỳ, Phế.

  • “Thận khai khiếu ư nhĩ” – Thận tinh sung mãn thì tai thính, trí nhớ tốt.

  • “Tâm chủ thần minh” – Tâm an thì thần yên, ngủ ngon và tinh thần sáng suốt.

Nhĩ châm vì vậy có tác dụng an thần, khai khiếu, ích trí, điều hòa âm dương, đặc biệt hữu hiệu trong chứng kiện vong (giảm trí nhớ), thất miên (mất ngủ), uất kết (trầm cảm).

Sự kích thích kéo dài qua hạt, kim, hoặc cấy chỉ tại huyệt giúp duy trì điều hòa khí huyết và thần chí lâu dài, hỗ trợ hồi phục chức năng nhận thức và cảm xúc.

4. Cơ sở pháp lý

Tại Việt Nam, phương pháp nhĩ châm đã được Bộ Y tế chính thức công nhận và hướng dẫn kỹ thuật trong toàn quốc qua:

  • Quyết định 792/QĐ-BYT ngày 12/3/2013: Ban hành “Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Châm cứu”, trong đó nhĩ châm được liệt kê là kỹ thuật chuẩn, thuộc nhóm châm cứu phản xạ.

  • Căn cứ Sơ đồ chuẩn hóa huyệt loa tai của WHO (2008), Bộ Y tế Việt Nam đã Việt hóa và ban hành bản đồ huyệt loa tai quốc gia, làm chuẩn giảng dạy, thi cử và thực hành lâm sàng tại tất cả các cơ sở YHCT.

Ngoài ra, Hội Đông y Việt Nam và Chi hội Cấy chỉ Việt Nam đã tổ chức nhiều khóa đào tạo, cập nhật chuyên môn cho bác sĩ và lương y cả nước, đảm bảo việc ứng dụng nhĩ châm – nhĩ áp được thống nhất và an toàn.

5. Quy trình kỹ thuật (theo Bộ Y tế)

Chuẩn bị:

  • Giải thích thủ thuật cho người bệnh; khám, chọn huyệt theo bệnh lý.

  • Dụng cụ: kim châm 0,18–0,25 mm, dài 10–15 mm; hạt Vaccariae (Vương bất lưu hành) hoặc kim nhĩ châm cố định.

  • Sát khuẩn vùng loa tai, chuẩn bị găng, bông cồn, băng dán.

Thao tác:

1. Chọn 3–6 huyệt mỗi lần (mỗi bên hoặc đối xứng hai tai).

2. Sát khuẩn, dùng kim châm vào đúng huyệt theo hướng 15–30°.

3. Giữ kim 15–30 phút hoặc dán hạt kích thích nhẹ nhiều lần/ngày.

4. Liệu trình: 5–10 buổi, cách nhau 2–3 ngày; nhĩ áp duy trì 5–7 ngày/lần.

Theo dõi:

Người bệnh nên nghỉ ngơi, tránh nước ấm hoặc xoa gãi vùng loa tai sau thủ thuật.

6. Các huyệt thường dùng trong phục hồi trí nhớ – giấc ngủ

  • Thần môn (TF4): an thần, điều hòa thần kinh thực vật.

  • Giao cảm (AH6a): giảm stress, điều hòa cảm xúc.

  • Dưới đồi (CO10): điều hòa trục HPA, ổn định nội tiết.

  • Não (AT3, CO13): tăng dẫn truyền thần kinh.

  • Thận (CO10b): bổ tinh, ích trí.

  • Điểm suy giảm trí nhớ (QTV-MCI): phát triển mở rộng từ bản đồ Việt Nam, kích hoạt vùng đồi thị – hải mã.

Kết hợp nhĩ châm hai bên tai mang lại tác dụng điều hòa toàn thân và đặc biệt hỗ trợ phục hồi nhận thức sau COVID-19, stress, trầm cảm nhẹ, mất ngủ kéo dài.

7. Bằng chứng lâm sàng trong và ngoài nước

Quốc tế:

  • Kwon CY (2018, Complement Ther Med): 15 RCT, nhĩ châm cải thiện điểm trí nhớ ngắn hạn và PSQI rõ rệt so với giả châm.

  • Wang L (2022, Aging Dis): nhĩ – phế vị kích thích tăng chú ý, trí nhớ làm việc, giảm lo âu.

  • Zhao L (2021, Sleep Med): nhĩ châm kết hợp điện châm cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm nồng độ cortisol.

  • Jun X (2024, Frontiers in Sleep): nhĩ áp tăng melatonin huyết tương, giúp người cao tuổi ngủ sâu và cải thiện khả năng học mới.

Tại Việt Nam:

  • ĐH Y khoa TP.HCM & BV YHCT TP.HCM (2024): nhĩ châm cải thiện 35% điểm PSQI, 42% bệnh nhân cải thiện trí nhớ làm việc sau 4 tuần.

  • Trung tâm Cấy chỉ PHCN Minh Quang (2023): nhĩ châm kết hợp cấy chỉ tại Thần môn – Dưới đồi – Thận giúp phục hồi nhận thức sau COVID, giảm 45% mệt mỏi trí óc, tăng 3 điểm MoCA trung bình.

  • Viện YHCT Quân đội (2022): nhĩ áp hạt Vaccariae cải thiện chất lượng giấc ngủ ở người cao tuổi, không ghi nhận tai biến.

8. An toàn và chống chỉ định

  • Không thực hiện khi vùng loa tai viêm, eczema, mụn mủ, trầy xước.

  • Thận trọng ở người đang sốt cao, tăng huyết áp kịch phát, rối loạn đông máu.

  • Với phụ nữ có thai, tránh kích thích mạnh hoặc châm kim sâu vùng dái tai. Nhìn chung, nhĩ châm là kỹ thuật an toàn, ít xâm lấn, phù hợp triển khai tại tuyến cơ sở, chi phí thấp và hiệu quả duy trì lâu dài.

9. Ý nghĩa và triển vọng

Nhĩ châm là cầu nối giữa Y học cổ truyền và khoa học thần kinh hiện đại. Phương pháp này cho phép tác động lên hệ thần kinh trung ương qua điểm phản xạ sinh học ngoại biên, mở ra hướng điều trị không dùng thuốc, an toàn và hiệu quả cho rối loạn trí nhớ, stress, mất ngủ và rối loạn cảm xúc.

Với sự chuẩn hóa bản đồ huyệt quốc gia, đào tạo bài bản và nghiên cứu quốc tế mạnh mẽ, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm ứng dụng và phát triển Nhĩ châm – Cấy chỉ Nhĩ hàng đầu khu vực châu Á.

BSCKI Quách Tuấn Vinh – Hội Đông y Việt Nam; BSCKI Chu Hải Đăng – Hội Đông y TP Hà Nội

Tin liên quan

Bài 1: Cảm mạo

Bài 1: Cảm mạo

Cảm mạo là do cảm thụ phong tà hoặc dịch độc (virus) dẫn tới Phế vệ mất điều hòa, biểu hiện lâm sàng chủ yếu là ngạt mũi, chảy nước mũi, hắt hơi, đau đầu, sợ lạnh, phát sốt, toàn thân mỏi mệt.
Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Tóm tắt: Các bằng chứng lâm sàng đã chứng minh Hydro phân tử (H₂) có tính an toàn cao và dung nạp tốt. Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi trên bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) cho thấy việc uống nước giàu Hydro trong 1 năm giúp giảm đáng kể chỉ số stress oxy hóa và ngăn chặn sự suy giảm trí nhớ. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân mang gen APOE4 (có nguy cơ cao mắc bệnh Alzheimer), nghiên cứu ghi nhận cải thiện có ý nghĩa thống kê về điểm số nhận thức (p = 0,037 cho tổng điểm ADAS-cog).
Khám chữa bệnh từ thiện – Hành trình lan tỏa Y đức tại phòng khám TTND. GS. TS Trương Việt Bình

Khám chữa bệnh từ thiện – Hành trình lan tỏa Y đức tại phòng khám TTND. GS. TS Trương Việt Bình

SKV- Hà Nội, hằng năm, trước kỳ thi tốt nghiệp của sinh viên Y sĩ Y học cổ truyền, TTND GS.TS Trương Việt Bình – nguyên Giám đốc Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam, Chủ tịch Hội Nam Y Việt Nam– đều tổ chức chương trình khám chữa bệnh từ thiện dành cho người dân tại Phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền GS Trương Việt Bình (Địa chỉ: số 10BT3, Khu đô thị Văn Quán, phường Hà Đông, TP. Hà Nội).

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Xem thêm
Phiên bản di động