Assessment of Escherichia coli Infection Rate and Antibiotic Resistance Patterns in Peritonitis Patients

KHẢO SÁT TỶ LỆ NHIỄM VÀ MỨC ĐỘ KHÁNG KHÁNG SINH CỦA ESCHERICHIA COLI TRÊN BỆNH NHÂN VIÊM PHÚC MẠC

Đặt vấn đề: Viêm phúc mạc là một trong những bệnh lý cấp cứu có thể dẫn đến sốc nhiễm trùng và tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Trong số các tác nhân gây bệnh, Escherichia coli là tác nhân thường gặp nhất. Hiện nay, tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn gram âm, đặc biệt là E. coli sinh men beta-lactamase phổ rộng, đã trở thành vấn đề y tế toàn cầu. Việc kháng thuốc làm giảm hiệu quả điều trị, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí và nguy cơ tử vong.

Từ khóa: Viêm phúc mạc; Escherichia coli; kháng thuốc.

DOI: https://doi.org/10.63472/sucv.06202504

Summary:

Peritonitis is an acute inflammatory response of the peritoneal membrane caused by various factors. Among these, secondary peritonitis—most commonly resulting from gastrointestinal bacteria or the spread of infection from other sites in the body—accounts for the majority of cases. This condition is serious and can lead to sepsis, septic shock, and a high risk of mortality if not promptly diagnosed and treated.

Keywords: Peritonitis; Escherichia coli; Antibiotic resistance.

Ngày nhận bài: 5/5/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 6/5/2025

Ngày duyệt đăng: 20/5/2025

Bài đăng trên Tạp chí in Sức Khỏe Việt số Tháng 5+6/2025

Mục tiêu: Xác định tỷ lệ nhiễm và mức độ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Escherichia coli trên bệnh nhân viêm phúc mạc tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Trà Vinh.

Đối tượng và Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả, hồi cứu trên 394 hồ sơ bệnh án viêm phúc mạc thỏa tiêu chuẩn chọn mẫu.

Kết quả: Nghiên cứu cho thấy vi khuẩn thường gặp nhất trong bệnh lý viêm phúc mạc là Escherichia coli, chiếm tỷ lệ cao nhất (60,91%). Escherichia coli kháng nhiều loại kháng sinh, đặc biệt là nhóm Beta-lactam và Fluoroquinolone, nhưng vẫn còn độ nhạy cao với các kháng sinh nhóm Carbapenem, Colistin và Tigecycline.

Kết luận: Cần sử dụng kháng sinh một cách hợp lý, giám sát và cập nhật phác đồ điều trị thường xuyên; tránh lạm dụng kháng sinh vô tội vạ; tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện; đồng thời theo dõi và giám sát tình trạng đề kháng kháng sinh để hạn chế sự lan rộng của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc. Bên cạnh đó, cần áp dụng các xét nghiệm kháng sinh đồ để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Viêm phúc mạc là một phản ứng viêm cấp tính của lá phúc mạc do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó viêm phúc mạc thứ phát do vi khuẩn từ đường tiêu hóa hoặc từ các ổ nhiễm trùng trong cơ thể lan sang chiếm phần lớn các trường hợp. Đây là một tình trạng nghiêm trọng, có thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm trùng và nguy cơ tử vong cao nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Thông thường, nhóm vi khuẩn đường ruột gram âm là những tác nhân chủ yếu gây ra bệnh lý viêm phúc mạc. Các nghiên cứu ghi nhận rằng E. coli là vi khuẩn chiếm tỷ lệ cao nhất trong các trường hợp viêm phúc mạc và nhiễm khuẩn huyết liên quan. Theo nghiên cứu của tác giả Võ Duy Thông [1], kết quả phân lập các chủng vi khuẩn gây viêm phúc mạc tại một bệnh viện hạng nhất Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy các vi khuẩn gram âm chiếm đa số (75%) trong các mẫu cấy dương tính, trong đó Escherichia coli chiếm tỷ lệ cao nhất (64,9%). Ở số liệu thống kê về bệnh viêm phúc mạc ở các nước phương Đông, tác giả Gupta S [2] đã nhận thấy rằng E. coli là vi khuẩn phân lập chiếm ưu thế nhất, dao động từ 25–71%.

Can thiệp ngoại khoa nhằm giải quyết nguyên nhân, kiểm soát nhiễm trùng kết hợp liệu pháp kháng sinh được xem là phương pháp điều trị cơ bản và hiệu quả nhất cho bệnh lý viêm phúc mạc thứ phát. Hiện nay, việc lựa chọn kháng sinh trong điều trị thường dựa trên kinh nghiệm lâm sàng. Tuy nhiên, xu hướng kháng thuốc ngày một gia tăng của các tác nhân vi sinh đang gây khó khăn cho việc lựa chọn kháng sinh thích hợp.

Sự gia tăng tình trạng kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn gram âm, đặc biệt là các chủng E. coli sinh men beta-lactamase phổ rộng (Extended-Spectrum Beta-Lactamase – ESBL), đã trở thành một vấn đề y tế nghiêm trọng trên toàn cầu. Kháng kháng sinh không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và nguy cơ tử vong.

Tại Việt Nam, tình trạng lạm dụng và sử dụng kháng sinh không hợp lý đã góp phần làm gia tăng tỷ lệ kháng thuốc ở các chủng vi khuẩn. Việc gia tăng tỷ lệ nhiễm E. coli sinh ESBL trong bệnh cảnh viêm phúc mạc đã đặt ra nhiều thách thức trong thực hành lâm sàng, đòi hỏi sự cập nhật liên tục về mô hình vi khuẩn học và mức độ đề kháng kháng sinh.

Đặc biệt, ở các cơ sở y tế tuyến tỉnh như Bệnh viện Đa khoa Trà Vinh, việc khảo sát tình trạng đề kháng kháng sinh của các vi khuẩn gây bệnh viêm phúc mạc là cần thiết để làm cơ sở xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả, đồng thời giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc.

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Đối tượng nghiên cứu: Hồ sơ bệnh án của những bệnh nhân viêm phúc mạc được điều trị và cấy dịch làm kháng sinh đồ từ 2022–2024 tại Khoa Ngoại Tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa Trà Vinh.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu

  • Tiêu chuẩn chọn mẫu: Những bệnh nhân được chẩn đoán viêm phúc mạc, được phẫu thuật và điều trị tại Khoa Ngoại Tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Trà Vinh từ tháng 01/2022 đến tháng 06/2024, có hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin và có làm kháng sinh đồ.

  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không có đầy đủ thông tin trong hồ sơ bệnh án; bệnh nhân viêm phúc mạc cấy dịch lần hai cho ra cùng một loại vi khuẩn với lần đầu; hoặc bệnh nhân được lấy các loại bệnh phẩm khác nhau trong cùng một lần.

Cỡ mẫu: Được tính theo công thức ước tính một tỷ lệ:

n=Z1−α/22×p(1−p)d2n = Z_{1-α/2}^2 × frac{p(1-p)}{d^2}n=Z1−α/22​×d2p(1−p)​

Trong đó:

  • n: Cỡ mẫu nghiên cứu

  • Z: Trị số phân phối chuẩn, với độ tin cậy α = 95%, thì Z1−α/2=1,96Z_{1-α/2} = 1,96Z1−α/2​=1,96

  • d: Sai số biên cho phép trong nghiên cứu (d = 0,05)

  • p: Ước tính tỷ lệ nhiễm E. coli ở bệnh nhân viêm phúc mạc. Với nghiên cứu này, chọn p = 63,5% (theo nghiên cứu của Võ Duy Thông) [1].

Từ công thức trên, cỡ mẫu tối thiểu là: n = 356 mẫu. Thực tế, nghiên cứu thu thập được 394 hồ sơ bệnh án thỏa tiêu chuẩn chọn mẫu.

Xử lý và phân tích số liệu: Số liệu được mã hóa, quản lý và xử lý bằng phần mềm Stata 17, Microsoft Excel và các phép toán kiểm định.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Xác định tỷ lệ nhiễm của vi khuẩn Escherichia coli trên bệnh nhân viêm phúc mạc tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Trà Vinh.

  • Xác định tỷ lệ đề kháng kháng sinh của các chủng Escherichia coli trên bệnh nhân viêm phúc mạc tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Trà Vinh bằng hệ thống tự động.

3. KẾT QUẢ

Nghiên cứu thu thập thông tin của 394 đối tượng là bệnh nhân viêm phúc mạc, trong đó có 240 trường hợp nhiễm khuẩn E. coli từng được điều trị ở khoa Ngoại tổng hợp Bệnh viện Đa khoa Trà Vinh. Sau khi đã thực hiện đầy đủ quy trình lấy mẫu theo các bước, chúng tôi thu được kết quả như sau:

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

Bảng 1. Đặc điểm cá nhân của đối tượng nghiên cứu (n = 394)

Đặc điểm

Tần số (n)

Tỷ lệ (%)

Tuổi trung bình

46,18 ± 15,73

Nhóm tuổi

≤ 65 tuổi

337

> 65 tuổi

57

Tuổi (năm) (Trung bình ± độ lệch chuẩn)

46,18 ± 15,73

Giới tính

Nam

198

Nữ

196

Dân tộc

Kinh

272

Khmer

120

Hoa

2

Tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là 46,18 ± 15,73 tuổi. Trong đó, nhóm ≤ 65 tuổi chiếm đa số (85,53%), trong khi nhóm > 65 tuổi chỉ chiếm 14,47%. Nhỏ nhất là 15 tuổi, lớn nhất là 96 tuổi. Về đặc điểm giới tính của đối tượng nghiên cứu, số lượng bệnh nhân nam (50,25%) và nữ (49,75%) không có sự chênh lệch quá lớn, tỷ lệ nam/nữ là 1,01. Dân tộc Kinh chiếm tỷ lệ nhiều nhất (69,04%), tiếp đó là dân tộc Khmer chiếm 30,46%, số còn lại (0,51%) là các dân tộc khác.

Bảng 2. Đặc điểm xã hội của đối tượng nghiên cứu (n = 394)

Đặc điểm

Tần số (n)

Tỷ lệ (%)

Khu vực sinh sống

Nông thôn

367

Thành thị

27

Nghề nghiệp

Nông dân

120

Công nhân, làm thuê

32

Nội trợ

35

Hưu trí

82

Học sinh, sinh viên

4

Nghề tự do

121

Nghiên cứu cho thấy đa số bệnh nhân sống ở nông thôn, chiếm tỷ lệ 93,15%, còn lại sống ở thành thị chiếm 6,85%. Phần lớn đối tượng nghiên cứu là nông dân (30,46%) và làm nghề tự do (30,71%), thấp nhất là học sinh, sinh viên chỉ chiếm 1,02%.

3.2. Kết quả nuôi cấy của đối tượng nghiên cứu

Bảng 3. Kết quả phân lập vi khuẩn của đối tượng nghiên cứu (n = 394)

Tác nhân gây bệnh

Tần số (n)

Tỷ lệ (%)

Escherichia coli

240

60,91

Pseudomonas aeruginosa

17

4,31

Staphylococcus epidermidis

2

0,51

Klebsiella pneumoniae

18

4,57

Staphylococcus aureus

3

0,76

Enterococcus faecalis

4

1,02

Enterobacter aerogenes

2

0,51

Các chủng vi khuẩn khác

23

5,84

Âm tính

85

21,57

Theo kết quả định danh vi khuẩn sau khi nuôi cấy, chúng tôi nhận thấy vi khuẩn thường gặp nhất là vi khuẩn Gram âm, trong đó E. coli chiếm tỷ lệ cao nhất (60,91%), sau đó là Pseudomonas aeruginosa (4,31%) và Klebsiella pneumoniae (4,57%) với tỷ lệ tương đương nhau. Tỷ lệ gặp thấp nhất là Staphylococcus epidermidis và Enterococcus faecalis (0,51%).

Bảng 4. Kết quả kháng sinh đồ của vi khuẩn E. coli ở những bệnh nhân viêm phúc mạc

Tên kháng sinh

Nhạy (S)

Trung gian (I)

Kháng (R)

Tần số

Tỷ lệ (%)

Tần số

Ampicillin

16

6,72

0

Amoxicillin

2

28,57

1

Cefazolin

44

26,35

0

Cefuroxime

22

30,14

5

Cefoxitin

2

40

0

Ceftriaxone

68

41,98

0

Ceftazidime

147

62,29

23

Cefotaxime

27

39,13

0

Cefepime

132

81,99

0

Meropenem

76

98,70

1

Ertapenem

228

97,44

0

Imipenem

232

96,67

5

Doripenem

4

80

1

Gentamycin

161

67,08

2

Tobramycin

109

64,88

43

Amikacin

5

100

0

Ciprofloxacin

46

19,41

30

Levofloxacin

20

11,98

40

Ampicillin-sulbactam

50

29,76

54

Piperacillin-tazobactam

211

88,66

6

Trimethoprim-sulfamethoxazole

72

30,13

0

Cefuroxime axetil

23

31,51

5

Amoxicillin-clavulanic acid

65

68,42

5

Ticarcillin-clavulanic acid

2

50

1

Nitrofurantoin

157

97,52

2

Colistin

4

100

0

Aztreonam

1

100

0

Tigecycline

78

100

0

Kết quả cho thấy E. coli có tỷ lệ kháng rất cao đối với nhiều kháng sinh nhóm beta-lactam như: Ampicillin (93,28%), Amoxicillin (57,14%), Cefazolin (73,65%), Cefuroxime (63,01%), Ceftriaxone (58,02%), Cefotaxime (60,87%), Ceftazidime (27,97%). Tương tự, các kháng sinh thuộc nhóm quinolon cũng có tỷ lệ kháng tương đối cao: Ciprofloxacin (67,93%), Levofloxacin (64,07%) và Trimethoprim-sulfamethoxazole với 69,87% kháng. Bên cạnh đó, một số kháng sinh vẫn còn duy trì hiệu quả điều trị cao đối với E. coli như: Imipenem (96,67% nhạy), Meropenem (98,70%), Ertapenem (97,44%), Nitrofurantoin (97,52%), Piperacillin-tazobactam (88,66% nhạy). Các kháng sinh khác như Colistin, Tigecycline, Aztreonam vẫn còn độ nhạy cao (100%) trong điều trị E. coli.

KHẢO SÁT TỶ LỆ NHIỄM VÀ MỨC ĐỘ KHÁNG KHÁNG SINH CỦA ESCHERICHIA COLI TRÊN BỆNH NHÂN VIÊM PHÚC MẠC
Hình 2. Tỷ lệ E. coli sinh ESBL của đối tượng nghiên cứu

Trong tổng số 240 trường hợp nhiễm E. coli phát hiện được, có 54,58% chủng sinh ESBL và 45,42% chủng không sinh ESBL.

KHẢO SÁT TỶ LỆ NHIỄM VÀ MỨC ĐỘ KHÁNG KHÁNG SINH CỦA ESCHERICHIA COLI TRÊN BỆNH NHÂN VIÊM PHÚC MẠC
Hình 3. Kết quả kháng sinh đồ của chủng E. coli sinh ESBL

Phân tích mô hình kháng thuốc của E. coli sinh ESBL từ các ca viêm phúc mạc cho thấy: Nhóm Cephalosporin thể hiện tỷ lệ kháng thuốc rất cao, trong đó Cephazolin đạt 97,85%, Cefuroxim 97,37%, Ceftriaxone 91,21% và Cefotaxime 94,44%. Tương tự, các thuốc nhóm Penicillin như Ampicillin và Piperacillin cũng ghi nhận mức kháng lần lượt là 99,23% và 95%. Ngược lại, nhóm Carbapenem vẫn duy trì hiệu lực điều trị tối ưu với độ nhạy cảm gần như tuyệt đối: Imipenem (97,71%), Meropenem (100%), Doripenem (100%) và Ertapenem (97,66%). Gentamycin và Tobramycin thể hiện hiệu quả khá tốt với tỷ lệ nhạy cảm lần lượt là 61,07% và 53,91%, mặc dù vẫn tồn tại một số chủng kháng thuốc. Nhóm Fluoroquinolon bộc lộ hạn chế đáng kể trong điều trị với tỷ lệ kháng cao ở Ciprofloxacin (84,5%) và Levofloxacin (77,66%). Đáng chú ý, một số kháng sinh vẫn giữ được hiệu lực điều trị cao như Colistin (100% nhạy), Tigecycline (100% nhạy) và Nitrofurantoin (97,78% nhạy), thích hợp cho điều trị các chủng kháng đa thuốc.

4. BÀN LUẬN

Nghiên cứu của chúng tôi ghi nhận độ tuổi trung bình của các đối tượng nghiên cứu là 46,18 ± 15,73, nhỏ nhất là 15 tuổi, lớn nhất là 96 tuổi. Tuổi trung bình trong nghiên cứu của chúng tôi có sự tương đồng so với nghiên cứu của một số tác giả như nghiên cứu của Lưu Xuân Võ và cộng sự [3] tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là 45,4 ± 1,7; còn theo tác giả Võ Duy Thông [1], độ tuổi trung bình là 47,8 ± 13,6. Độ tuổi trung bình trong các nghiên cứu thường xoay quanh mức trị số 40 tuổi. Trong đó, nhóm tuổi ≤ 65 chiếm tỷ lệ cao nhất là 85,53% và nhóm tuổi > 65 chỉ chiếm khoảng 14,47%. Điều này cũng có sự tương đồng với nhóm nghiên cứu của tác giả Võ Duy Thông khi khảo sát tại một bệnh viện ở Thành phố Hồ Chí Minh, đã cho thấy tỷ lệ nhóm tuổi ≤ 65 chiếm cao nhất (84,6–89,7%) [1].

Nhìn chung, về đặc điểm giới tính cho thấy đối tượng nghiên cứu được phân bố đều nhau ở cả hai giới, tương ứng với nam 50,25% và nữ 49,75%, tỷ lệ nam/nữ là 1,01. Kết quả của chúng tôi có sự tương đồng với nghiên cứu của Võ Duy Thông [1], tỷ lệ mắc bệnh của nam và nữ lần lượt là 53,3–55,8% và 44,2–46,7%, nhưng có sự chênh lệch với nghiên cứu của Lưu Xuân Võ và cộng sự [3], nam giới chiếm phần lớn so với nữ (63,6% và 36,4%) hay nghiên cứu của Đặng Quốc Ái [4] khi tỷ lệ nữ mắc bệnh cao hơn nam (57,3%). Sự khác biệt trên có thể do thời gian thực hiện nghiên cứu, đặc điểm dân số từng vùng miền khác nhau. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu đều cho thấy đối tượng dễ mắc viêm phúc mạc là nam giới và nằm trong độ tuổi lao động chính.

Kết quả nghiên cứu ghi nhận E. coli có tỷ lệ kháng cao đối với nhóm β-lactam, đặc biệt là Penicillin với tỷ lệ kháng cao nhất (Ampicillin: 93,28%, Amoxicillin: 57,14%), cho thấy nhóm này không còn phù hợp trong điều trị viêm phúc mạc do E. coli. Các Cephalosporin thế hệ 1–3 cũng có tỷ lệ kháng cao, lần lượt: Cefazolin (73,65%), Cefuroxime (63,01%), Ceftriaxone (58,02%) và Cefotaxime (60,87%). Điều này phù hợp với xu hướng gia tăng đề kháng Cephalosporin của E. coli trong và ngoài bệnh viện. Tuy nhiên, Cephalosporin thế hệ 4 (Cefepime) vẫn có tỷ lệ nhạy 81,99%, cho thấy khả năng duy trì hiệu quả trong điều trị.

Trong khi đó, nhóm Carbapenem vẫn duy trì độ nhạy cao (Imipenem: 97,74%, Meropenem: 100%, Ertapenem: 97,66%), tuy nhiên sự xuất hiện của các chủng kháng Carbapenem là cảnh báo quan trọng, có thể liên quan đến sự phát triển của E. coli sinh carbapenemase. Mặc dù Amikacin vẫn có độ nhạy 100%, nhưng các kháng sinh khác trong nhóm Aminoglycoside như Gentamycin (32,08% kháng) và Tobramycin (9,52% kháng) có tỷ lệ đề kháng đáng kể, thể hiện xu hướng giảm hiệu quả của nhóm này.

Nhóm Fluoroquinolone có mức kháng cao, với Ciprofloxacin (67,93%) và Levofloxacin (64,07%), tương đồng với các báo cáo trước đây về tình trạng kháng Fluoroquinolone ngày càng gia tăng của vi khuẩn Gram âm tại Việt Nam. Một số kháng sinh vẫn duy trì hiệu quả cao, bao gồm Colistin (100% nhạy) và Tigecycline (100% nhạy), được xem là lựa chọn cuối cùng cho vi khuẩn đa kháng thuốc. Nitrofurantoin (1,24% kháng) có hiệu quả tốt nhưng chủ yếu sử dụng trong nhiễm trùng đường tiết niệu. Piperacillin-Tazobactam (8,82% kháng) có tỷ lệ kháng thấp, có thể là lựa chọn thay thế trong điều trị viêm phúc mạc.

Trong nghiên cứu của tác giả Đặng Quốc Ái [4], E. coli vẫn giữ được độ nhạy cao với các kháng sinh như Amikacin (100% nhạy), Nitrofurantoin (100%) và có tỷ lệ đề kháng cao đối với Ampicillin/Sulbactam (91,43%), Cefotaxime (80%), Trimethoprim-Sulfamethoxazole (72,97%), có sự tương đồng với kết quả nghiên cứu của chúng tôi. Kết quả này cũng phù hợp với nghiên cứu của tác giả Nguyễn Trần Mỹ Phương [5] khi quan sát thấy E. coli trên bệnh nhân viêm phúc mạc vẫn còn độ nhạy cao với Imipenem 96,53% và có tỷ lệ đề kháng cao với Ampicillin/Sulbactam (50,36%), Gentamycin (46,72%), Ciprofloxacin (38,69%).

Các chủng E. coli sinh ESBL có khả năng sản xuất β-lactamase phổ rộng, khiến vi khuẩn kháng mạnh với các kháng sinh nhóm Cephalosporin và nhóm Penicillin kết hợp với chất ức chế β-lactamase. Tỷ lệ E. coli sinh ESBL trong nghiên cứu của chúng tôi là 54,48%, gần tương đồng với nghiên cứu của Trần Thị Thanh Nga và cộng sự [6] (60%) và cao hơn nghiên cứu của Võ Duy Thông [1] (33%). Có thể do có sự khác biệt về quy mô nghiên cứu và cỡ mẫu, dẫn đến sự chênh lệch này.

Mức độ E. coli sinh ESBL cao (>50%) trong nghiên cứu cho thấy tình trạng kháng kháng sinh đáng lo ngại, đồng thời phản ánh xu hướng gia tăng các vi khuẩn Gram âm đa kháng thuốc. Các chủng E. coli ESBL (+) có tỷ lệ kháng cao với Ampicillin (99,23%), các Cephalosporin thế hệ 1–3 (50–97,85%), Fluoroquinolone (77,66%–84,50%), và Trimethoprim-Sulfamethoxazole (77,69%). Điều này phản ánh xu hướng gia tăng tỷ lệ E. coli sinh ESBL do việc lạm dụng Cephalosporin thế hệ thấp trong điều trị.

So sánh giữa chủng E. coli sinh ESBL và không sinh ESBL, tỷ lệ đề kháng kháng sinh của nhóm ESBL (+) luôn cao hơn đáng kể, đặc biệt ở nhóm Cephalosporin thế hệ 1–3 (Cefazolin: ESBL (+) 97,85% so với ESBL (–) 43,24%, Cefotaxime: ESBL (+) 94,44% so với ESBL (–) 24,24%) và nhóm Fluoroquinolone (Ciprofloxacin: ESBL (+) 84,50% so với ESBL (–) 48,15%).

Kết quả này cũng tương đồng với nghiên cứu của tác giả Kumar D và cộng sự [7] cho thấy E. coli sinh ESBL có độ nhạy thấp hơn E. coli không sinh ESBL với các kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin (Cefotaxime 31,11%, Ceftazidime 35,55% và Ceftriaxone 38,33%), Cefoxitin (31,11%), Cefepime (35,55%).

Qua kết quả nghiên cứu thu được, sau khi so sánh tỷ lệ đề kháng với từng loại kháng sinh của chủng E. coli sinh ESBL với chủng E. coli không sinh ESBL, chúng tôi nhận thấy rằng: kháng sinh Ampicillin, nhóm kháng sinh Cephalosporin (trừ Cefoxitin), nhóm kháng sinh Fluoroquinolone (Ciprofloxacin, Levofloxacin) và Trimethoprim-Sulfamethoxazole là những kháng sinh có tỷ lệ kháng với E. coli sinh ESBL hoàn toàn cao hơn rất nhiều so với chủng E. coli ESBL (–). Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ E. coli đề kháng kháng sinh với tỷ lệ E. coli sinh ESBL ở bệnh nhân viêm phúc mạc (p < 0,05). Do đó, việc sử dụng các loại kháng sinh hợp lý trong các trường hợp nhiễm trùng ổ bụng nói chung và viêm phúc mạc nói riêng là rất cần thiết, nhất là đối với chủng vi khuẩn Gram âm có tỷ lệ sinh ESBL cao như E. coli.

5. KẾT LUẬN

Nghiên cứu này đã xác định vi khuẩn E. coli là tác nhân quan trọng, thường gặp nhất trong bệnh lý viêm phúc mạc. Vi khuẩn E. coli kháng nhiều loại kháng sinh, đặc biệt là Beta-lactam và Fluoroquinolone, do đó cần lựa chọn kháng sinh đầu tay một cách hợp lý để tối ưu hoá điều trị. Các kháng sinh nhóm Carbapenem, Colistin và Tigecycline vẫn còn hiệu quả cao, nhưng cần được sử dụng hợp lý để tránh nguy cơ xuất hiện vi khuẩn kháng Carbapenem. Tỷ lệ E. coli sinh ESBL trong nghiên cứu này là khá cao (54,58%), phản ánh tình trạng kháng kháng sinh đáng báo động. Vì vậy, cần tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện và theo dõi, giám sát tình trạng đề kháng kháng sinh để hạn chế sự lan rộng của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc, đồng thời áp dụng các xét nghiệm kháng sinh đồ để lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu nhất. Người thầy thuốc cũng cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ, sử dụng kháng sinh một cách hợp lý, giám sát và cập nhật phác đồ điều trị thường xuyên, tránh việc lạm dụng kháng sinh vô tội vạ, và tuân thủ phác đồ điều trị của Bộ Y tế để có thể dự đoán được khuynh hướng kháng thuốc của vi khuẩn cũng như nâng cao hiệu quả, giảm chi phí điều trị và hạn chế phát sinh thêm nhiều chủng kháng thuốc mới.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Võ Duy Thông, Trần Thiên Tân. Vai trò của chương trình quản lý sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm phúc mạc tại một Bệnh viện Thành phố Hồ Chí Minh. Tạp chí Y học Việt Nam. 2021;500(1):169–174.
  2. Gupta S, Kaushik R. Peritonitis – the Eastern experience. World Journal of Emergency Surgery. 2006;1(1):13. doi:10.1186/1749-7922-1-13.
  3. Lưu Xuân Võ, và cộng sự. Đặc điểm vi sinh và tình trạng kháng kháng sinh của các loại vi khuẩn gây viêm phúc mạc thứ phát. Tạp chí Nghiên cứu Y học. 2020;134(10):78–84.
  4. Đặng Quốc Ái, Hà Thị Thúy Hằng. Nghiên cứu thực trạng đề kháng kháng sinh của vi khuẩn gây nhiễm khuẩn ổ bụng tại khoa Ngoại tổng hợp, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. Tạp chí Y học Việt Nam. 2023;526(1A):334–340.
  5. Nguyễn Trần Mỹ Phương, và cộng sự. Khảo sát vi khuẩn hiếu khí gây viêm phúc mạc và tính kháng thuốc in vitro. Tạp chí Y học TP. Hồ Chí Minh. 2008;12(1):203–213.
  6. Trần Thị Thanh Nga, và cộng sự. Nhiễm khuẩn ổ bụng – các vi khuẩn thường gặp và khuynh hướng đề kháng kháng sinh. Tạp chí Y học TP. Hồ Chí Minh. 2014;18(2):491–494.
  7. Kumar D, et al. Antimicrobial susceptibility profile of extended spectrum β-lactamase (ESBL) producing Escherichia coli from various clinical samples. SAGE Journal. 2014;7:1–8. doi:10.4137/IDRT.S13820.
ThS.BS. Trần Hoàng Hiếu, BSCKI. Trần Văn Bội Trường Đại học Trà Vinh
https://suckhoeviet.org.vn

Tin liên quan

Kháng kháng sinh: Thách thức toàn cầu đe dọa sức khỏe cộng đồng

Kháng kháng sinh: Thách thức toàn cầu đe dọa sức khỏe cộng đồng

(SKV) - Kháng kháng sinh (AMR) đang trở thành một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe toàn cầu. Theo các chuyên gia, nếu không có biện pháp ngăn chặn kịp thời, tình trạng này có thể gây ra ít nhất 10 triệu ca tử vong mỗi năm vào năm 2050, tương đương với số ca tử vong do ung thư. Đây là hồi chuông cảnh báo cấp bách cho ngành y tế và cộng đồng.
Kháng thuốc đang đe dọa nhiều thành tựu của y học hiện đại

Kháng thuốc đang đe dọa nhiều thành tựu của y học hiện đại

Kháng thuốc xảy ra khi vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng không còn đáp ứng với các thuốc kháng vi sinh vật. Khi đó, việc điều trị nhiễm trùng rất khó khăn hoặc không thể, làm tăng nguy cơ lây lan bệnh, bệnh trở nặng và tử vong.
Phê duyệt Kế hoạch hành động phòng, chống kháng thuốc trong y tế giai đoạn 2024 - 2025

Phê duyệt Kế hoạch hành động phòng, chống kháng thuốc trong y tế giai đoạn 2024 - 2025

Bộ Y tế mới đây đã phê duyệt Kế hoạch hành động phòng, chống kháng thuốc trong y tế giai đoạn 2024 – 2025.

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Xem thêm
Phiên bản di động