Ứng dụng “ras não bộ” trong tăng cường trí nhớ và năng lực não bộ hệ thống kích hoạt lưới (ras) và vai trò trong tối ưu hóa trí nhớ:

Tiếp cận từ thần kinh học ứng dụng

Tóm tắt: Hệ thống kích hoạt lưới RAS (Reticular Activating System - RAS) đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa sự tỉnh thức, chú ý có chọn lọc và xử lý thông tin của não bộ. Báo cáo này trình bày cơ sở thần kinh học của RAS, mối liên hệ giữa RAS với các quá trình ghi nhớ, lưu trữ và truy xuất thông tin, cùng với các phương pháp huấn luyện não bộ dựa trên nguyên lý hoạt động của RAS nhằm tăng cường năng lực trí nhớ và tối ưu hóa hoạt động nhận thức.

Hệ thống kích hoạt lưới RAS (Reticular Activating System - RAS) đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa sự tỉnh thức, chú ý có chọn lọc và xử lý thông tin của não bộ. Báo cáo này trình bày cơ sở thần kinh học của RAS, mối liên hệ giữa RAS với các quá trình ghi nhớ, lưu trữ và truy xuất thông tin, cùng với các phương pháp huấn luyện não bộ dựa trên nguyên lý hoạt động của RAS nhằm tăng cường năng lực trí nhớ và tối ưu hóa hoạt động nhận thức. Chúng tôi đặc biệt tập trung vào vai trò của RAS trong việc điều chỉnh các dạng sóng não, ảnh hưởng đến quá trình học tập và ghi nhớ, cũng như tiềm năng ứng dụng trong phục hồi chức năng nhận thức.

Từ khóa: ras não bộ; trí nhớ; não bộ; thần kinh học ứng dụng.

The application of "RAS" in enhancing memory and brain capacity: the Reticular Activation System (RAS) and its role in memory optimization: An approach from applied neuroscience.

Abstract: The Reticular Activating System (RAS) plays a crucial role in regulating the brain's alertness, selective attention, and information processing. This report presents the neurological basis of RAS, the relationship between RAS and memory, storage, and retrieval processes, and brain training methods based on RAS principles to enhance memory capacity and optimize cognitive performance.

The Reticular Activating System (RAS) plays a crucial role in regulating the brain's alertness, selective attention, and information processing. This report presents the neuroscience of RAS, its relationship to memory, storage, and retrieval processes, and brain training methods based on RAS principles to enhance memory capacity and optimize cognitive function. We particularly focus on the role of RAS in regulating brainwave patterns, its impact on learning and memory, and its potential applications in cognitive rehabilitation.

Keywords: brain; memory; brain; Applied Neurology.

DOI:

Ngày nhận bài: 10/11/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 01/12/2025

Ngày duyệt đăng: 25/12/2025

1. GIỚI THIỆU: BỘ NÃO NHƯ MỘT HỆ THỐNG LỌC THÔNG TIN

Mỗi giây, não bộ con người tiếp nhận hàng triệu tín hiệu từ môi trường xung quanh thông qua các giác quan. Tuy nhiên, ý thức của chúng ta chỉ có thể xử lý một phần rất nhỏ trong tổng lượng thông tin khổng lồ này. Câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào não bộ quyết định thông tin nào đáng được chú ý và thông tin nào nên được lọc bỏ? Câu trả lời nằm ở một cấu trúc thần kinh quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong nghiên cứu về trí nhớ: Hệ thống kích hoạt lưới, hay RAS.

RAS không chỉ đơn thuần là một bộ lọc thông tin thụ động. Nó là một hệ thống năng động, có khả năng học hỏi và thích nghi, đóng vai trò như người gác cổng quyết định thông tin nào sẽ được đưa vào vùng ý thức để xử lý sâu hơn. Hiểu rõ cơ chế hoạt động của RAS và học cách tận dụng nó một cách có chủ đích có thể mở ra những khả năng đáng kinh ngạc trong việc cải thiện trí nhớ, tăng cường khả năng tập trung và tối ưu hóa quá trình học tập.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại với lượng thông tin bùng nổ và tình trạng quá tải nhận thức ngày càng gia tăng, việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp huấn luyện não bộ dựa trên nguyên lý RAS trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Báo cáo này sẽ đi sâu vào cơ sở khoa học của RAS, mối liên hệ giữa RAS với trí nhớ, và các phương pháp thực hành cụ thể để tối ưu hóa chức năng này nhằm nâng cao năng lực não bộ tổng thể.

2. CƠ SỞ THẦN KINH HỌC CỦA HỆ THỐNG KÍCH HOẠT LƯỚI

Hệ thống kích hoạt lưới là một mạng lưới phức tạp các nhân thần kinh và các đường dẫn thần kinh nằm ở thân não, trải dài từ tủy sống lên đến vùng đồi thị (thalamus) và vỏ não. Cấu trúc này được phát hiện và mô tả lần đầu tiên bởi các nhà khoa học Moruzzi và Magoun vào năm 1949 trong các nghiên cứu tiên phong về trạng thái tỉnh thức. Về mặt giải phẫu, RAS không phải là một cơ quan riêng biệt mà là một hệ thống chức năng bao gồm nhiều nhân thần kinh khác nhau, bao gồm locus coeruleus (sản xuất norepinephrine), nhân raphe (sản xuất serotonin), và các nhân cholinergic ở não trước đáy.

Chức năng chính của RAS có thể được chia thành ba khía cạnh quan trọng. Thứ nhất là điều hòa trạng thái tỉnh thức và chu kỳ ngủ-thức. RAS duy trì trạng thái tỉnh táo của vỏ não thông qua các kết nối với đồi thị và các vùng vỏ não rộng lớn. Sự suy giảm hoạt động của RAS dẫn đến buồn ngủ và giảm mức độ ý thức, trong khi tăng hoạt động RAS tạo ra trạng thái tỉnh táo cao độ. Thứ hai, RAS đóng vai trò then chốt trong chú ý có chọn lọc. Hệ thống này lọc các tín hiệu cảm giác đến, quyết định thông tin nào đủ quan trọng để được truyền lên vỏ não để xử lý có ý thức. Cơ chế này giải thích tại sao chúng ta có thể tập trung vào một cuộc trò chuyện trong một căn phòng ồn ào, hoặc đột nhiên nhận thấy tên của mình được gọi giữa muôn vàn tiếng động khác.

Thứ ba, RAS tham gia vào quá trình điều chỉnh động lực và mức độ kích thích. Hệ thống này không chỉ quyết định liệu chúng ta có tỉnh táo hay không, mà còn điều chỉnh mức độ năng lượng tinh thần và thể chất mà chúng ta cảm nhận. Điều này có ý nghĩa sâu sắc đối với hiệu suất nhận thức, vì trạng thái kích thích tối ưu khác nhau tùy thuộc vào nhiệm vụ đang thực hiện. Các nghiên cứu điện sinh lý cho thấy RAS điều chỉnh hoạt động của mình thông qua nhiều hệ thống chất dẫn truyền thần kinh, bao gồm dopamine, norepinephrine, serotonin, acetylcholine và histamine. Mỗi hệ thống chất dẫn truyền này có vai trò riêng trong việc điều chỉnh các khía cạnh khác nhau của chú ý, động lực và ghi nhớ.

Điều đặc biệt quan trọng là RAS không hoạt động độc lập mà tương tác chặt chẽ với các vùng não khác, đặc biệt là hệ thống limbic (liên quan đến cảm xúc) và vỏ não trước trán (liên quan đến chức năng điều hành). Sự tương tác này tạo nên một mạng lưới phức tạp cho phép não bộ không chỉ lọc thông tin dựa trên đặc điểm vật lý của nó, mà còn dựa trên ý nghĩa cảm xúc, mục tiêu cá nhân và kinh nghiệm quá khứ. Chính sự liên kết này làm cho RAS trở thành một mục tiêu lý tưởng cho các can thiệp huấn luyện não bộ nhằm cải thiện trí nhớ và chức năng nhận thức.

3. RAS VÀ QUÁ TRÌNH GHI NHỚ: MỐI LIÊN HỆ KHÔNG THỂ TÁCH RỜI

Để hiểu vai trò của RAS trong trí nhớ, chúng ta cần xem xét quá trình ghi nhớ như một chuỗi các giai đoạn liên tiếp: mã hóa (encoding), củng cố (consolidation) và truy xuất (retrieval). RAS đóng vai trò quan trọng trong cả ba giai đoạn này, mặc dù theo những cách khác nhau.

Trong giai đoạn mã hóa, RAS quyết định thông tin nào sẽ được chú ý và do đó có cơ hội được xử lý sâu hơn. Nghiên cứu cho thấy chỉ có thông tin được chú ý mới có thể được mã hóa hiệu quả vào trí nhớ dài hạn. Đây chính là nơi RAS phát huy vai trò như người gác cổng: nó quyết định thông tin nào đáng để não bộ đầu tư nguồn lực nhận thức quý giá vào việc xử lý và lưu trữ. Cơ chế này giải thích hiện tượng "mù chú ý" (inattentional blindness), trong đó người ta có thể hoàn toàn bỏ lỡ các sự kiện rõ ràng nếu sự chú ý của họ đang hướng vào nơi khác.

Yếu tố quyết định liệu RAS có cho phép một thông tin đi qua hay không phụ thuộc vào nhiều tiêu chí. Những thông tin có liên quan đến mục tiêu hiện tại, những gì có ý nghĩa cảm xúc, những gì mới lạ hoặc bất ngờ, và những gì liên quan đến bản thân đều có khả năng cao hơn được RAS ưu tiên. Điều này giải thích tại sao chúng ta dễ nhớ những sự kiện mang tính cảm xúc mạnh, tại sao việc đặt mục tiêu rõ ràng giúp cải thiện việc học, và tại sao kỹ thuật liên kết thông tin mới với kiến thức đã có lại hiệu quả.

Trong giai đoạn củng cố trí nhớ, RAS tiếp tục đóng vai trò quan trọng thông qua ảnh hưởng của nó đến các trạng thái hoạt động não. Quá trình củng cố trí nhớ, đặc biệt là trong giấc ngủ, phụ thuộc vào sự điều phối chính xác giữa các giai đoạn ngủ khác nhau. RAS tham gia vào việc điều chỉnh chu kỳ ngủ và các giai đoạn ngủ REM và non-REM, trong đó quá trình củng cố các loại trí nhớ khác nhau diễn ra. Nghiên cứu cho thấy sự gián đoạn chức năng RAS có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng củng cố trí nhớ, làm nổi bật vai trò không thể thiếu của nó trong quá trình này.

Đối với quá trình truy xuất trí nhớ, RAS ảnh hưởng thông qua việc điều chỉnh trạng thái kích thích tối ưu của não bộ. Nghiên cứu về định luật Yerkes-Dodson cho thấy hiệu suất nhận thức, bao gồm khả năng truy xuất trí nhớ, đạt đỉnh ở mức kích thích trung bình. Quá căng thẳng hoặc quá thư giãn đều có thể làm giảm khả năng truy cập thông tin đã được lưu trữ. RAS đóng vai trò trung tâm trong việc điều chỉnh mức độ kích thích này, và do đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhớ lại của chúng ta.

Một khía cạnh đặc biệt thú vị là khả năng "lập trình" RAS để ưu tiên những loại thông tin cụ thể. Hiện tượng "xe hơi màu đỏ" minh họa điều này một cách sinh động: khi bạn quyết định mua một chiếc xe màu đỏ, bạn bắt đầu nhận thấy xe màu đỏ ở khắp mọi nơi, mặc dù số lượng xe như vậy trên đường không thay đổi. Đây chính là RAS đang hoạt động sau khi được "lập trình" bởi ý định của bạn. Hiểu và khai thác cơ chế này có thể mang lại những ứng dụng mạnh mẽ trong việc cải thiện trí nhớ và học tập.

4. PHƯƠNG PHÁP THỰC HÀNH RAS HÀNG NGÀY ĐỂ TĂNG CƯỜNG TRÍ NHỚ

Dựa trên hiểu biết về cơ chế hoạt động của RAS, chúng ta có thể phát triển các phương pháp thực hành cụ thể để tối ưu hóa chức năng của nó và qua đó cải thiện trí nhớ. Các phương pháp này không đòi hỏi thiết bị đặc biệt hay can thiệp y tế, mà chủ yếu dựa vào việc thay đổi thói quen và cách tiếp cận thông tin trong cuộc sống hàng ngày.

Phương pháp đầu tiên và có lẽ là nền tảng nhất là thiết lập ý định và mục tiêu rõ ràng. RAS hoạt động hiệu quả nhất khi nó có tiêu chí rõ ràng để lọc thông tin. Việc bắt đầu mỗi ngày bằng cách xác định rõ ràng những gì bạn muốn học hoặc nhớ giúp "lập trình" RAS của bạn để chú ý đến những thông tin liên quan. Thực hành này có thể đơn giản như viết ra ba điều quan trọng nhất bạn cần hoàn thành trong ngày, hoặc xác định một chủ đề cụ thể bạn đang tìm hiểu. Khi RAS được hướng dẫn rõ ràng về những gì quan trọng, nó sẽ tự động bắt đầu lọc môi trường để tìm kiếm thông tin liên quan.

Thực hành chánh niệm và thiền định có ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng RAS. Thiền định, đặc biệt là các hình thức tập trung vào hơi thở hoặc quét cơ thể, huấn luyện khả năng điều khiển chú ý một cách có ý thức. Điều này tương đương với việc tập thể dục cho RAS. Nghiên cứu hình ảnh thần kinh cho thấy người tập thiền thường xuyên có sự kết nối mạnh mẽ hơn giữa các vùng não liên quan đến chú ý và kiểm soát nhận thức, bao gồm các vùng liên quan đến chức năng RAS. Chỉ cần 10-15 phút thiền định mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi có thể đo lường được trong khả năng tập trung và ghi nhớ sau vài tuần thực hành.

Kỹ thuật trực quan hóa là một công cụ mạnh mẽ khác để khai thác RAS. Khi bạn trực quan hóa một kết quả mong muốn hoặc tưởng tượng bản thân đang nhớ một thông tin cụ thể, bạn đang kích hoạt các mạch thần kinh tương tự như khi trải nghiệm thực sự. RAS không phân biệt tốt giữa kinh nghiệm thực tế và kinh nghiệm tưởng tượng sống động, và do đó sẽ bắt đầu ưu tiên thông tin liên quan đến những gì bạn đã trực quan hóa. Các vận động viên thể thao đã sử dụng kỹ thuật này trong nhiều thập kỷ, và nguyên lý tương tự có thể được áp dụng để cải thiện ghi nhớ. Trước khi bắt đầu học một thông tin mới, hãy dành vài phút để tưởng tượng bản thân đang sử dụng thông tin đó một cách tự tin và thành thạo.

Quản lý môi trường thông tin là một khía cạnh quan trọng khác. Trong thế giới hiện đại với sự quá tải thông tin, việc giảm thiểu nhiễu loạn và tạo ra không gian học tập tối ưu có thể cải thiện đáng kể hiệu quả RAS. Điều này bao gồm việc tắt thông báo không cần thiết, tạo ra các khoảng thời gian làm việc sâu không bị gián đoạn, và có ý thức về việc tiêu thụ thông tin. Mỗi lần bạn chuyển đổi sự chú ý, RAS phải điều chỉnh lại và điều này tiêu tốn nguồn lực nhận thức. Việc giảm thiểu chuyển đổi ngữ cảnh không cần thiết giúp RAS hoạt động hiệu quả hơn và cải thiện khả năng mã hóa trí nhớ.

Liên kết cảm xúc và ý nghĩa cá nhân với thông tin cần nhớ là một chiến lược mạnh mẽ khác dựa trên cách thức RAS ưu tiên thông tin. Như đã đề cập, RAS có xu hướng chú ý đến thông tin có ý nghĩa cảm xúc hoặc liên quan đến bản thân. Thay vì học một cách thụ động, hãy chủ động tìm cách kết nối thông tin mới với kinh nghiệm cá nhân, giá trị hoặc mục tiêu của bạn. Đặt câu hỏi như "Điều này có ý nghĩa gì với tôi?" hoặc "Tôi có thể sử dụng thông tin này như thế nào?" giúp tạo ra những kết nối có ý nghĩa mà RAS sẽ ưu tiên lưu trữ và bảo vệ.

Cuối cùng, chu kỳ nghỉ ngơi và phục hồi đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chức năng RAS tối ưu. Giấc ngủ đủ và chất lượng không chỉ quan trọng cho việc củng cố trí nhớ mà còn cần thiết để RAS hoạt động hiệu quả. Thiếu ngủ làm suy giảm khả năng của RAS trong việc lọc thông tin và duy trì sự chú ý, dẫn đến giảm khả năng ghi nhớ. Ngoài ra, việc nghỉ ngơi ngắn trong ngày, đặc biệt sau các phiên học tập tập trung, cho phép RAS "đặt lại" và cải thiện khả năng duy trì sự chú ý cho các nhiệm vụ tiếp theo.

5. RAS TRONG PHỤC HỒI VÀ DUY TRÌ TRÍ NHỚ

Vai trò của RAS mở rộng ra ngoài việc cải thiện trí nhớ ở những người khỏe mạnh và có ứng dụng quan trọng trong phục hồi chức năng nhận thức sau chấn thương não, đột quỵ, hoặc trong các tình trạng suy giảm nhận thức liên quan đến tuổi tác. Hiểu biết về RAS đã mở ra những hướng tiếp cận mới trong phục hồi chức năng thần kinh, tận dụng tính dẻo dai của não bộ để tái thiết lập các mạch thần kinh bị tổn thương.

Trong trường hợp chấn thương não hoặc đột quỵ, RAS thường bị ảnh hưởng, dẫn đến các vấn đề về chú ý, tỉnh táo và xử lý thông tin. Các chương trình phục hồi chức năng hiện đại ngày càng tập trung vào việc kích thích và tái huấn luyện RAS thông qua các bài tập chú ý có cấu trúc. Những bài tập này thường bắt đầu với các nhiệm vụ đơn giản đòi hỏi chú ý bền vững, sau đó dần dần tăng độ phức tạp để thách thức hệ thống. Nguyên lý ở đây là tương tự như vật lý trị liệu cho cơ bắp: thông qua việc luyện tập có hệ thống và lặp đi lặp lại, các mạch thần kinh có thể được tái tổ chức và củng cố.

Một phương pháp đặc biệt hứa hẹn là sử dụng kích thích đa giác quan được thiết kế để kích hoạt RAS một cách có chọn lọc. Điều này có thể bao gồm sự kết hợp của kích thích thính giác, thị giác và xúc giác được trình bày theo cách có cấu trúc và có ý nghĩa. Nghiên cứu cho thấy môi trường giàu kích thích nhưng được tổ chức tốt có thể thúc đẩy sự hồi phục của chức năng RAS tốt hơn so với môi trường nghèo nàn kích thích hoặc môi trường quá tải ngẫu nhiên.

Đối với suy giảm nhận thức liên quan đến tuổi tác, duy trì chức năng RAS khỏe mạnh là một chiến lược phòng ngừa quan trọng. Nghiên cứu dọc cho thấy những người duy trì sự tham gia nhận thức cao, có cuộc sống xã hội phong phú và tiếp tục học hỏi những điều mới có xu hướng bảo tồn chức năng RAS tốt hơn khi họ già đi. Điều này hỗ trợ cho giả thuyết "dự trữ nhận thức" (cognitive reserve), trong đó não bộ xây dựng khả năng phục hồi thông qua việc sử dụng và kích thích liên tục.

Các can thiệp lối sống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng RAS. Tập thể dục đều đặn, đặc biệt là tập thể dục hiếu khí, đã được chứng minh là cải thiện lưu lượng máu đến não bộ, bao gồm các vùng liên quan đến RAS. Dinh dưỡng cân bằng, đặc biệt là các chất dinh dưỡng hỗ trợ chức năng chất dẫn truyền thần kinh như omega-3, vitamin B và các chất chốngoxy hóa, cũng góp phần vào sức khỏe RAS. Quản lý căng thẳng thông qua các kỹ thuật như thiền định, yoga hoặc các hoạt động thư giãn khác giúp ngăn chặn tình trạng quá tải RAS do stress mạn tính.

Một khía cạnh đặc biệt quan trọng trong duy trì và phục hồi chức năng RAS là nguyên tắc thách thức dần dần. Giống như bất kỳ hệ thống sinh học nào, RAS cần được thách thức để duy trì và cải thiện chức năng, nhưng mức độ thách thức phải phù hợp với năng lực hiện tại. Thách thức quá ít dẫn đến suy giảm do thiếu sử dụng, trong khi thách thức quá nhiều có thể gây quá tải và phản tác dụng. Việc tìm ra "vùng phát triển gần nhất" cho mỗi cá nhân, nơi mà các nhiệm vụ đủ khó để kích thích tăng trưởng nhưng không quá khó đến mức gây nản lòng, là chìa khóa cho phục hồi và duy trì hiệu quả.

6. RAS VÀ ĐIỀU CHỈNH SÓNG NÃO: TỐI ƯU HÓA TRẠNG THÁI NHẬN THỨC

Một trong những khía cạnh thú vị nhất của RAS là vai trò của nó trong việc điều chỉnh các dạng sóng não khác nhau, mỗi dạng liên quan đến các trạng thái ý thức và chức năng nhận thức khác nhau. Hiểu biết này đã mở ra những khả năng mới trong việc tối ưu hóa trạng thái não bộ cho các nhiệm vụ cụ thể, bao gồm học tập và ghi nhớ.

Sóng não được phân loại thành năm dải tần số chính: Delta (0.5-4 Hz), Theta (4-8 Hz), Alpha (8-13 Hz), Beta (13-30 Hz), và Gamma (30-100 Hz). Mỗi dạng sóng này liên quan đến các trạng thái ý thức và chức năng nhận thức khác nhau, và RAS đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối giữa các trạng thái này.

Sóng Delta chiếm ưu thế trong giấc ngủ sâu và có liên quan đến quá trình phục hồi và chữa lành. Mặc dù không trực tiếp liên quan đến ghi nhớ có ý thức, giấc ngủ sóng Delta là thiết yếu cho việc củng cố trí nhớ và loại bỏ các chất thải chuyển hóa khỏi não bộ. RAS điều chỉnh quá trình chuyển đổi vào trạng thái này thông qua việc giảm hoạt động kích thích lên vỏ não.

Sóng Theta liên quan đến trạng thái thư giãn sâu, sáng tạo và khả năng tiếp cận trí nhớ tiềm thức. Nghiên cứu cho thấy sóng Theta gia tăng trong hippocampus, một cấu trúc não quan trọng cho trí nhớ, trong quá trình mã hóa và truy xuất thông tin. Các trạng thái thiền định sâu và giai đoạn ngủ REM thường được đặc trưng bởi hoạt động Theta mạnh. RAS tham gia vào việc tạo điều kiện cho trạng thái Theta thông qua việc điều chỉnh mức độ kích thích tổng thể của não bộ.

Sóng Alpha xuất hiện khi chúng ta thư giãn nhưng vẫn tỉnh táo, thường thấy khi nhắm mắt hoặc trong trạng thái thiền định nhẹ. Trạng thái Alpha được coi là cầu nối giữa ý thức và tiềm thức, và là trạng thái lý tưởng cho việc học tập thư giãn và tiếp thu thông tin. Nghiên cứu cho thấy người học hiệu quả thường có khả năng duy trì trạng thái Alpha trong khi vẫn cảnh giác với thông tin quan trọng. RAS đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng tinh tế này giữa thư giãn và cảnh giác.

Sóng Beta liên quan đến trạng thái tỉnh táo, tập trung và suy nghĩ logic. Đây là trạng thái chiếm ưu thế trong hầu hết các hoạt động hàng ngày của chúng ta. Tuy nhiên, hoạt động Beta quá cao có thể dẫn đến căng thẳng và lo âu, trong khi hoạt động Beta quá thấp có thể dẫn đến thiếu động lực và khó tập trung. RAS điều chỉnh mức độ Beta thông qua các hệ thống chất dẫn truyền thần kinh của nó, đặc biệt là norepinephrine và dopamine.

Sóng Gamma, tần số cao nhất, liên quan đến quá trình xử lý thông tin cao cấp, sự liên kết giữa các vùng não khác nhau, và các trạng thái ý thức cao. Nghiên cứu gần đây cho thấy hoạt động Gamma đồng bộ cao độ có liên quan đến những khoảnh khắc "aha" của sự sáng suốt và hiểu biết sâu sắc. RAS, thông qua các kết nối rộng khắp của nó với vỏ não, góp phần vào việc đồng bộ hóa hoạt động Gamma này.

Việc hiểu về các trạng thái sóng não này cho phép chúng ta phát triển các chiến lược cụ thể để tối ưu hóa chức năng nhận thức. Ví dụ, trước khi bắt đầu một phiên học tập, việc dành vài phút để đưa não bộ vào trạng thái Alpha thông qua hít thở sâu hoặc thiền định ngắn có thể cải thiện khả năng tiếp thu thông tin. Trong quá trình làm việc đòi hỏi tập trung cao độ, các kỹ thuật duy trì trạng thái Beta tối ưu mà không đi vào vùng căng thẳng quá mức là quan trọng. Điều này có thể bao gồm việc nghỉ ngơi ngắn đều đặn, duy trì hydrat hóa và tránh các chất kích thích quá mức.

Các công nghệ hiện đại như neurofeedback đã tận dụng kiến thức về RAS và sóng não để giúp người ta học cách tự điều chỉnh trạng thái não bộ của mình. Trong neurofeedback, người tham gia nhận phản hồi thời gian thực về hoạt động sóng não của họ và học cách điều chỉnh nó theo hướng mong muốn. Mặc dù cần nghiên cứu thêm về hiệu quả dài hạn, các kết quả ban đầu cho thấy đây là một công cụ hứa hẹn cho việc cải thiện chú ý và trí nhớ.

Tuy nhiên, không cần thiết bị công nghệ cao để bắt đầu làm việc với các trạng thái sóng não. Các phương pháp truyền thống như thiền định, yoga, tai chi và các hình thức tập trung chánh niệm khác đều có tác động có thể đo lường được lên các mẫu sóng não. Âm nhạc cũng là một công cụ mạnh mẽ: nhịp điệu và tần số âm thanh có thể dẫn dắt não bộ hướng tới các trạng thái cụ thể thông qua một hiện tượng gọi là entrainment (đồng bộ hóa). Việc lắng nghe nhạc có nhịp điệu phù hợp có thể giúp đưa não vào trạng thái Alpha hoặc Theta, tạo điều kiện cho học tập và sáng tạo.

7. CÁC BÀI TẬP THỰC HÀNH CỤ THỂ ĐỂ HUẤN LUYỆN RAS

Để biến kiến thức lý thuyết về RAS thành kết quả thực tế, chúng ta cần các bài tập thực hành cụ thể có thể tích hợp vào cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là một số bài tập được thiết kế dựa trên nguyên lý hoạt động của RAS, có thể thực hiện mà không cần thiết bị đặc biệt.

Bài tập khởi động buổi sáng là một trong những cách mạnh mẽ nhất để lập trình RAS cho cả ngày. Ngay sau khi thức dậy, thay vì kiểm tra điện thoại, hãy dành năm phút để thực hiện quy trình sau: Đầu tiên, hít thở sâu năm lần để tăng lượng oxy đến não và kích hoạt RAS. Tiếp theo, viết ra ba ưu tiên hàng đầu cho ngày hôm đó với chi tiết cụ thể. Điều quan trọng là phải trực quan hóa bản thân đang hoàn thành những nhiệm vụ này một cách thành công. Cuối cùng, xác định một điều mới mà bạn muốn học hoặc chú ý trong ngày. Quy trình này cung cấp cho RAS một bản đồ rõ ràng về những gì cần ưu tiên trong suốt cả ngày.

Bài tập quét môi trường có chủ đích giúp huấn luyện RAS phân biệt giữa thông tin quan trọng và nhiễu loạn. Chọn một đối tượng cụ thể, ví dụ như một màu sắc cụ thể hoặc một hình dạng nhất định, và trong năm phút, tích cực tìm kiếm đối tượng đó trong môi trường xung quanh. Điều này giúp tăng cường khả năng lọc có chọn lọc của RAS. Sau đó, thực hiện ngược lại: cố gắng không chú ý đến đối tượng đó trong năm phút tiếp theo. Sự tương phản này giúp bạn nhận thức rõ hơn về cách RAS hoạt động và cách bạn có thể kiểm soát nó.

Kỹ thuật "đặt câu hỏi trước khi ngủ" tận dụng khả năng xử lý tiềm thức của não trong khi ngủ. Trước khi đi ngủ, viết ra một câu hỏi cụ thể hoặc một vấn đề bạn đang cố gắng giải quyết. Đọc nó vài lần và sau đó trực quan hóa bản thân tìm thấy giải pháp. RAS sẽ tiếp tục làm việc với câu hỏi này trong khi bạn ngủ, và bạn có thể thức dậy với những hiểu biết mới hoặc nhận thấy thông tin liên quan xuất hiện trong ngày hôm sau. Phương pháp này đã được nhiều nhà phát minh và nhà khoa học nổi tiếng sử dụng trong suốt lịch sử.

Bài tập chuyển đổi chú ý có kiểm soát giúp tăng cường sự linh hoạt của RAS. Đặt một bộ đếm thời gian cho các khoảng hai phút và chuyển đổi giữa tập trung vào các loại kích thích khác nhau: hai phút tập trung hoàn toàn vào âm thanh xung quanh, hai phút tập trung vào cảm giác cơ thể, hai phút tập trung vào hình ảnh thị giác. Bài tập này huấn luyện RAS chuyển đổi nhanh chóng và hiệu quả giữa các nguồn thông tin khác nhau, một kỹ năng quan trọng trong môi trường đa nhiệm hiện đại.

Thực hành ghi nhật ký nhận thức giúp tăng cường nhận thức về cách RAS của bạn đang hoạt động. Mỗi ngày, ghi lại ba điều bạn nhận thấy mà có thể bạn đã bỏ qua trước đây. Điều này có thể là chi tiết trong môi trường, một mẫu hành vi của người khác, hoặc một kết nối giữa các ý tưởng. Việc ghi chép này không chỉ tăng cường trí nhớ mà còn huấn luyện RAS trở nên nhạy bén hơn với chi tiết và mẫu hình.

Kỹ thuật "pre-loading" thông tin là một phương pháp mạnh mẽ cho việc học tập. Trước khi tham dự một buổi học, đọc một cuốn sách, hoặc xem một bộ phim, hãy dành vài phút để xem trước và xác định những điểm chính bạn muốn thu được. Điều này tạo ra một "khung" mà RAS có thể sử dụng để lọc và tổ chức thông tin đến. Người ta thường nhớ và hiểu tốt hơn nhiều khi họ biết trước họ đang tìm kiếm điều gì.

8. ỨNG DỤNG RAS TRONG CÁC LĨNH VỰC CỤ THỂ

Hiểu biết về RAS có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giáo dục đến phát triển cá nhân, từ điều trị lâm sàng đến tối ưu hóa hiệu suất.

Trong giáo dục, việc tận dụng nguyên lý RAS có thể cách mạng hóa cách chúng ta dạy và học. Giáo viên có thể bắt đầu mỗi bài học bằng cách kích hoạt RAS của học sinh thông qua việc tạo ra sự tò mò, đặt câu hỏi hấp dẫn, hoặc kết nối tài liệu mới với kinh nghiệm cá nhân của học sinh. Thay vì cung cấp thông tin một cách thụ động, việc khuyến khích học sinh đặt ý định riêng về những gì họ muốn học từ bài học giúp RAS của họ lọc và ưu tiên thông tin một cách hiệu quả hơn. Các phương pháp dạy học tích cực, trong đó học sinh phải tham gia chủ động với tài liệu, phù hợp tốt với cách thức RAS hoạt động và do đó thường tạo ra kết quả học tập vượt trội.

Trong lĩnh vực phát triển cá nhân và coaching, RAS cung cấp cơ sở khoa học cho nhiều kỹ thuật đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ. Việc đặt mục tiêu rõ ràng, sử dụng khẳng định tích cực và thực hành trực quan hóa đều có thể được hiểu thông qua lăng kính của cách chúng lập trình RAS. Khi một người đặt mục tiêu rõ ràng và thường xuyên nhắc nhở bản thân về nó, RAS bắt đầu lọc môi trường để tìm kiếm cơ hội và tài nguyên liên quan. Điều này không phải là phép thuật mà là cách thức tự nhiên mà não bộ tối ưu hóa việc xử lý thông tin dựa trên ưu tiên được xác định.

Trong điều trị tâm lý và tâm thần, hiểu biết về RAS đã đóng góp vào sự phát triển của các can thiệp mới. Ví dụ, trong điều trị rối loạn lo âu, một phần của vấn đề là RAS của người bệnh đã được "lập trình" để quá nhạy cảm với các mối đe dọa tiềm tàng. Các liệu pháp nhận thức hành vi có thể được hiểu như là quá trình lập trình lại RAS để lọc thông tin một cách cân bằng hơn. Tương tự, trong điều trị trầm cảm, một số can thiệp tập trung vào việc huấn luyện RAS chú ý nhiều hơn đến các kích thích tích cực, điều chỉnh sự thiên lệch tiêu cực thường thấy trong trầm cảm.

Trong thể thao và biểu diễn nghệ thuật, các vận động viên và nghệ sĩ đỉnh cao đã lâu sử dụng các kỹ thuật tận dụng RAS, mặc dù không phải lúc nào họ cũng hiểu cơ chế thần kinh học đằng sau chúng. Trực quan hóa thành công, tập trung vào quá trình thay vì kết quả, và phát triển "tầm nhìn đường hầm" trong các khoảnh khắc quan trọng đều liên quan đến việc tối ưu hóa chức năng RAS. Các chương trình huấn luyện tâm lý hiện đại trong thể thao ngày càng tích hợp kiến thức về RAS vào phương pháp của họ.

Trong môi trường công sở và quản lý, ứng dụng của RAS bao gồm việc tối ưu hóa môi trường làm việc để giảm thiểu phân tâm không cần thiết, tạo ra các quy trình làm việc phù hợp với cách não bộ xử lý thông tin, và giúp nhân viên phát triển kỹ năng quản lý chú ý. Các tổ chức tiến bộ đang nhận ra rằng năng suất không chỉ về làm nhiều hơn mà về việc giúp não bộ của mọi người lọc và tập trung vào công việc đúng.

9. HẠN CHẾ VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI

Mặc dù hiểu biết của chúng ta về RAS đã tiến bộ đáng kể trong những thập kỷ gần đây, vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được giải đáp và hạn chế cần được thừa nhận. Đầu tiên, phần lớn nghiên cứu về RAS được thực hiện trên động vật hoặc trong các tình huống lâm sàng đặc biệt, và việc tổng quát hóa sang hoạt động hàng ngày của con người khỏe mạnh đòi hỏi sự thận trọng. Các phương pháp hình ảnh thần kinh hiện đại đang giúp chúng ta quan sát RAS trong hành động ở người sống, nhưng độ phân giải và khả năng diễn giải vẫn còn hạn chế.

Thứ hai, sự tương tác phức tạp giữa RAS và các hệ thống não khác, đặc biệt là trong bối cảnh của trải nghiệm chủ quan và ý thức, vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Làm thế nào chính xác để RAS "quyết định" thông tin nào quan trọng? Vai trò của cảm xúc, động lực và kinh nghiệm quá khứ trong quá trình này diễn ra như thế nào ở mức độ thần kinh? Đây là những câu hỏi đang được nghiên cứu tích cực.

Thứ ba, trong khi các phương pháp thực hành được đề xuất trong báo cáo này có cơ sở lý thuyết vững chắc và nhiều bằng chứng gián tiếp hỗ trợ, chúng ta cần thêm các nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát để xác định hiệu quả chính xác của từng phương pháp. Các yếu tố như sự khác biệt cá nhân, tác động placebo và các biến số gây nhiễu khác cần được xem xét cẩn thận.

Định hướng nghiên cứu tương lai nên tập trung vào một số lĩnh vực then chốt. Thứ nhất là phát triển các phương pháp đo lường chức năng RAS một cách đáng tin cậy và không xâm lấn ở người sống. Điều này sẽ cho phép chúng ta đánh giá hiệu quả của các can thiệp một cách khách quan hơn. Thứ hai là nghiên cứu sâu hơn về cách RAS thay đổi theo tuổi tác và các yếu tố nào có thể làm chậm quá trình suy giảm liên quan đến tuổi. Thứ ba là khám phá tiềm năng của các công nghệ mới như thực tế ảo và trí tuệ nhân tạo trong việc tạo ra các môi trường huấn luyện RAS tối ưu.

Một lĩnh vực đặc biệt hứa hẹn là nghiên cứu về tính cá nhân hóa. Liệu có các "kiểu RAS" khác nhau giống như có các kiểu học tập khác nhau? Làm thế nào chúng ta có thể điều chỉnh các can thiệp dựa trên đặc điểm thần kinh cá nhân? Những câu hỏi này có thể dẫn đến các phương pháp huấn luyện não bộ được cá nhân hóa hiệu quả hơn nhiều so với các phương pháp chung chung hiện nay.

10. TỔNG KẾT BÁO CÁO VÀ KHUYẾN NGHỊ THỰC HÀNH

Hệ thống kích hoạt lưới đại diện cho một trong những cơ chế nền tảng nhất của chức năng não bộ, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của trải nghiệm nhận thức của chúng ta từ mức độ tỉnh táo cơ bản đến khả năng ghi nhớ và học tập phức tạp. Mặc dù RAS hoạt động phần lớn ở ngoài nhận thức của chúng ta, việc hiểu nguyên lý hoạt động của nó và học cách làm việc với nó một cách có chủ đích có thể mang lại những cải thiện đáng kể trong năng lực trí nhớ và chức năng nhận thức tổng thể.

Các khuyến nghị thực hành chính từ nghiên cứu này bao gồm: Thứ nhất, nhận thức rằng chú ý là nguồn lực hạn chế và quản lý nó một cách có chiến lược. Thay vì cố gắng chú ý đến mọi thứ, hãy sử dụng RAS như một công cụ để lọc và ưu tiên thông tin dựa trên mục tiêu rõ ràng. Thứ hai, tạo ra các thói quen hàng ngày hỗ trợ chức năng RAS tối ưu, bao gồm giấc ngủ đầy đủ, quản lý căng thẳng, tập thể dục đều đặn và dinh dưỡng lành mạnh. Thứ ba, thực hành các bài tập cụ thể để tăng cường sự linh hoạt và hiệu quả của RAS, từ thiền định đến các kỹ thuật trực quan hóa.

Thứ tư, tận dụng khả năng "lập trình" RAS thông qua việc đặt ý định rõ ràng, sử dụng trực quan hóa và tạo ra các liên kết cảm xúc với thông tin cần nhớ. Thứ năm, hiểu rằng môi trường thông tin ảnh hưởng mạnh mẽ đến chức năng RAS và chủ động tạo ra các không gian và thời gian thuận lợi cho việc học tập và ghi nhớ. Cuối cùng, duy trì thái độ học hỏi và tò mò, vì chính thái độ này giúp RAS hoạt động ở mức tối ưu trong suốt cuộc đời.

Việc áp dụng kiến thức về RAS vào thực tiễn không đòi hỏi công nghệ phức tạp hay thời gian đầu tư khổng lồ. Những thay đổi nhỏ trong cách chúng ta tiếp cận thông tin, đặt mục tiêu và tổ chức môi trường của mình có thể tạo ra những cải thiện tích lũy đáng kể theo thời gian. Chìa khóa là sự nhất quán và kiên nhẫn, vì việc huấn luyện lại các mạch thần kinh là một quá trình dần dần.

Trong bối cảnh của xã hội thông tin hiện đại, nơi mà sự chú ý của chúng ta liên tục bị kéo về nhiều hướng khác nhau, việc phát triển khả năng kiểm soát và tối ưu hóa RAS có thể là một trong những kỹ năng quan trọng nhất của thế kỷ 21. Bằng cách hiểu và làm việc với hệ thống gác cổng tự nhiên của não bộ thay vì chống lại nó, chúng ta có thể không chỉ cải thiện trí nhớ mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể.

Những nghiên cứu tương lai hứa hẹn sẽ làm sâu sắc thêm hiểu biết của chúng ta về cơ chế phức tạp này và phát triển các phương pháp can thiệp hiệu quả hơn. Tuy nhiên, ngay cả với kiến thức hiện tại, chúng ta đã có đủ cơ sở để bắt đầu áp dụng các nguyên lý RAS vào việc cải thiện năng lực não bộ. Sự kết hợp giữa nghiên cứu thần kinh học cơ bản, ứng dụng lâm sàng và thực hành cá nhân có tiềm năng mở ra một kỷ nguyên mới trong việc tối ưu hóa chức năng nhận thức con người.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

RAS Não bộ - Ts Nguyễn Hữu Thi – VACHE – Thực hành RAS hàng ngày như thế nào? Cơ chế hoạt động của RAS.

Moruzzi, G., & Magoun, H. W. (1949). Brain stem reticular formation and activation of the EEG. Electroencephalography and Clinical Neurophysiology, 1(4), 455-473.

Posner, M. I., & Petersen, S. E. (1990). The attention system of the human brain. Annual Review of Neuroscience, 13(1), 25-42.

Sara, S. J. (2009). The locus coeruleus and noradrenergic modulation of cognition. Nature Reviews Neuroscience, 10(3), 211-223.

Kinomura, S., et al. (1996). Activation by attention of the human reticular formation and thalamic intralaminar nuclei. Science, 271(5248), 512-515.

Parvizi, J., & Damasio, A. R. (2003). Neuroanatomical correlates of brainstem coma. Brain, 126(7), 1524-1536.

Buzsáki, G., & Draguhn, A. (2004). Neuronal oscillations in cortical networks. Science, 304(5679), 1926-1929.

Tang, Y. Y., et al. (2015). The neuroscience of mindfulness meditation. Nature Reviews Neuroscience, 16(4), 213-225.

Lövdén, M., et al. (2010). A theoretical framework for the study of adult cognitive plasticity. Psychological Bulletin, 136(4), 659-676.

Ts Nguyễn Hữu Thi – Viện IPPED

Cùng chuyên mục

Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

Tóm Tắt:
Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ

Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ

Tóm tắt: Bộ não có nhiều chức năng vô cùng quan trọng. Bộ não là cơ quan trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của con người, điều khiển lời nói, suy nghĩ, hành động, cảm xúc, tư duy, đến các chức năng sinh lý như nhịp tim, hô hấp hay điều hòa nhiệt độ cơ thể, giúp con người phản ứng lại với các tình huống trong cuộc sống, điều hòa lại cơ thể khi stress, căng thẳng.
Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Tóm tắt: Các bằng chứng lâm sàng đã chứng minh Hydro phân tử (H₂) có tính an toàn cao và dung nạp tốt. Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi trên bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) cho thấy việc uống nước giàu Hydro trong 1 năm giúp giảm đáng kể chỉ số stress oxy hóa và ngăn chặn sự suy giảm trí nhớ. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân mang gen APOE4 (có nguy cơ cao mắc bệnh Alzheimer), nghiên cứu ghi nhận cải thiện có ý nghĩa thống kê về điểm số nhận thức (p = 0,037 cho tổng điểm ADAS-cog).
Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ

Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ, bệnh Alzheimer, Parkinson và các rối loạn thần kinh hiện đang nổi lên như một “đại dịch âm thầm” trong thế kỷ XXI, tác động sâu sắc đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng dân số.
10 bí quyết tối ưu hóa sức khỏe và chức năng của não bộ

10 bí quyết tối ưu hóa sức khỏe và chức năng của não bộ

Tóm tắt: Não bộ con người là một hệ thống phức tạp với hơn 100 tỷ tế bào thần kinh và vô số kết nối, vượt xa khả năng tính toán của bất kỳ siêu máy tính nào. Não không chỉ điều khiển các chức năng cơ bản như suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, mà còn là nền tảng của trí nhớ và nhận thức. Duy trì một bộ não khỏe mạnh là yếu tố tiên quyết để đạt được sự cân bằng, niềm vui và hạnh phúc trong cuộc sống.
Châm cứu và cấy chỉ trong tăng cường trí nhớ ở người trung cao tuổi – tổng quan quốc tế và gợi ý ứng dụng tại Việt Nam

Châm cứu và cấy chỉ trong tăng cường trí nhớ ở người trung cao tuổi – tổng quan quốc tế và gợi ý ứng dụng tại Việt Nam

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ thuộc phạm vi “kiện vong – não suy – huyết hư sinh phong”, liên quan chủ yếu đến Tâm, Thận, Tỳ và Can. “Tâm chủ thần minh, Thận tàng tinh, tinh hóa tủy, tủy thông ư não” (Hoàng Đế Nội Kinh). Châm cứu có tác dụng điều khí huyết, bổ thận ích tinh, an thần khai khiếu, giúp thần chí minh mẫn, trí nhớ phục hồi. Cấy chỉ duy trì kích thích lâu dài tại huyệt, tạo “hiệu ứng trường châm”, rất phù hợp với các bệnh mạn tính, hư chứng, sa sút trí nhớ do tuổi già.

Các tin khác

Hình thành trí nhớ và cách khôi phục trí nhớ bằng y học cổ truyền

Hình thành trí nhớ và cách khôi phục trí nhớ bằng y học cổ truyền

Tóm tắt: Não bộ là một trong nhứng bộ phận quan trọng nhất của cơ thể người, giúp người hiểu được những thông tin xung quanh, để điều phối hành vi, cảm giác, cảm xúc của người. Não bộ thu nhận và xử lý thông tin cùng một lúc thông qua 5 loại giác quan: thị giác, khướu giác, thính giác, vị giác và xúc giác nên não có cấu tạo rất chi tiết.
Trí nhớ và hoạt động nhận thức những giải pháp nâng cao, bảo tồn và phòng chống suy giảm bằng đông y, kết hợp y học hiện đại

Trí nhớ và hoạt động nhận thức những giải pháp nâng cao, bảo tồn và phòng chống suy giảm bằng đông y, kết hợp y học hiện đại

Tóm tắt: Trong Đông y, câu “Tỳ chủ ý – Tâm chủ thần – Thận tàng chí” là một phần trong học thuyết Ngũ tạng và tinh thần (Ngũ tạng tàng thần), nói về mối liên hệ giữa các cơ quan nội tạng và hoạt động tinh thần – tâm lý của con người.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Giải mã khoa học não bộ (tâm thức): Trí nhớ, quên, suy giảm bệnh lý và mất trí nhớ

Giải mã khoa học não bộ (tâm thức): Trí nhớ, quên, suy giảm bệnh lý và mất trí nhớ

Tóm tắt: Trí nhớ là tài sản vô giá và là nền tảng cốt lõi của Tâm thức (Consciousness), định hình nên bản sắc, tính cách và khả năng tương tác của con người với thế giới. Nếu cơ thể vật chất chịu sự bào mòn của thời gian, thì trí nhớ là sợi dây liên kết quá khứ với hiện tại, cho phép chúng ta học hỏi, đưa ra quyết định hợp lý và xây dựng các mối quan hệ xã hội hài hòa.
Sự thoái hoá thần kinh và bệnh alzheimer

Sự thoái hoá thần kinh và bệnh alzheimer

Tóm tắt: Già hóa dân số không chỉ làm tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe mạn tính mà còn kéo theo sự gia tăng đáng kể các bệnh lý thoái hóa thần kinh, gây ảnh hưởng đến chức năng nhận thức, vận động, hành vi và chất lượng cuộc sống của người cao tuổi.
Giá trị của Thiền và Khí công thư giãn

Giá trị của Thiền và Khí công thư giãn

A. TÓM TẮT
Y học cổ truyền phòng ngừa suy giảm trí nhớ

Y học cổ truyền phòng ngừa suy giảm trí nhớ

Tóm tắt:
Đánh giá hiệu quả điều trị đau bằng phương pháp châm tả bằng kim tiêm kết hợp hút giảm áp tại bệnh viện PHCN tỉnh Lào Cai

Đánh giá hiệu quả điều trị đau bằng phương pháp châm tả bằng kim tiêm kết hợp hút giảm áp tại bệnh viện PHCN tỉnh Lào Cai

A. TÓM TẮT
Chảy máu nướu ( máu chân răng): Một số nguyên nhân và giải pháp khắc phục

Chảy máu nướu ( máu chân răng): Một số nguyên nhân và giải pháp khắc phục

Tóm tắt: Chảy máu miệng, đặc biệt là chảy máu từ nướu (máu chân răng) là một vấn đề sức khỏe răng miệng phổ biến, nhiều người từng gặp phải khi chải răng, dùng chỉ nha khoa hoặc sau khi ăn nhai. Phần lớn các trường hợp không nguy hiểm, nhưng cũng có khi đây là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý răng miệng hoặc sức khỏe toàn thân. Hiểu rõ nguyên nhân và cách xử trí giúp mỗi cá nhân, cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe. Bài viết này trình bày một cái nhìn tổng quan về các nguyên nhân chính gây ra tình trạng này, từ các vấn đề tại chỗ trong khoang miệng đến các bệnh lý toàn thân. Đồng thời, cung cấp các phương pháp chẩn đoán và hướng dẫn chi tiết về các cách xử trí hiệu quả, từ các biện pháp tự chăm sóc tại nhà đến các can thiệp chuyên sâu tại phòng khám nha khoa, nhằm mục đích phòng ngừa và điều trị dứt điểm tình trạng chảy máu.
Tổng quan hiệu quả điều trị đau thần kinh tọa bằng các phương pháp y học cổ truyền

Tổng quan hiệu quả điều trị đau thần kinh tọa bằng các phương pháp y học cổ truyền

Tóm tắt: Nghiên cứu này nhằm tổng hợp, phân tích hiệu quả điều trị đau thần kinh tọa (TKT) bằng các phương pháp Y học cổ truyền (YHCT) công bố gần đây nhất, từ đó hệ thống hóa dữ liệu, cập nhật các thông tin để có căn cứ khoa học cụ thể trong nghiên cứu, học tập và ứng dụng vào điều trị cho bệnh nhân (BN). Kết quả chỉ ra rằng, điều trị đau TKT: (1) Thủy châm kết hợp điện châm và bài thuốc Độc hoạt tang ký sinh hiệu quả hơn so với không kết hợp thủy châm; (2) Tác động cột sống kết hợp với điện châm hiệu quả hơn xoa bóp bấm huyệt (XBBH) kết hợp với điện châm; (3) Nắn chỉnh cột sống kết hợp điện châm, hồng ngoại hiệu quả hơn XBBH kết hợp điện châm, hồng ngoại; (4) Điện châm huyệt giáp tích L1-L5 kết hợp với các huyệt theo công thức cùng bài thuốc khớp, điện xung hiệu quả hơn so với không kết hợp điện châm giáp tích L1-L5; (5) Sử dụng cấy chỉ POD vào huyệt điều trị đau thần kinh tọa là một phương pháp điều trị có kết quả tốt, an toàn. (6) Điện châm và XBBH kết hợp viên hoàn cứng Tam tý có hiệu quả điều trị đau TKT do thoái hóa cột sống thắt lưng (CSTL); (7) Bài thuốc Thân thống trục ứ thang kết hợp với thủy châm có hiệu quả điều trị đau TKT do thoát vị đĩa đệm (TVĐĐ); (8) Điện châm, XBBH kết hợp bài thuốc Tứ vật đào hồng có hiệu quả điều trị đau TKT thể huyết ứ; (9) Sóng ngắn kết hợp XBBH, điện châm và kéo giãn cột sống có hiệu quả với BN TVĐĐ CSTL; (10) Siêu âm trị liệu kết hợp thuốc thấp khớp hoàn P/H và châm cứu có hiệu quả với BN đau TKT do thoái hóa CSTL. Từ khóa: Điều trị; điện châm; thủy châm; bài thuốc.
Xem thêm
Phiên bản di động