Trí nhớ và hoạt động nhận thức những giải pháp nâng cao, bảo tồn và phòng chống suy giảm bằng đông y, kết hợp y học hiện đại

Tóm tắt: Trong Đông y, câu “Tỳ chủ ý – Tâm chủ thần – Thận tàng chí” là một phần trong học thuyết Ngũ tạng và tinh thần (Ngũ tạng tàng thần), nói về mối liên hệ giữa các cơ quan nội tạng và hoạt động tinh thần – tâm lý của con người.

Từ khóa: Trí nhớ; chức năng nhận thức; suy giảm nhận thức; y học cổ truyền; y học hiện đại; liệu pháp kết hợp

Memory and cognitive function: solutions for improvement, preservation, and prevention of decline using traditional medicine, combined with modern medicine.

Summary: In Traditional Chinese Medicine, the saying "The spleen governs the mind - The heart governs the spirit - The kidneys store the will" is part of the Five Organs and Spirit theory (Five Organs Store the Spirit), which speaks of the connection between internal organs and the mental and psychological activities of human beings.

Keywords: Memory; cognitive function; cognitive decline; traditional medicine; modern medicine; combination therapy.

Doi:

Ngày nhận bài: 22/11/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 05/12/2025

Ngày duyệt đăng: 28/12/2025

I. QUAN NIỆM CỦA ĐÔNG Y VỀ TRÍ NHỚ VÀ HOẠT ĐỘNG NHẬN THỨC

1. Quan niệm của Đông y: “Tỳ chủ ý – Tâm chủ thần – Thận tàng chí”

Trong y học cổ truyền, “Tỳ” không chỉ là “lá lách” như giải phẫu học hiện đại, mà là một hệ thống chức năng liên quan đến:

  • Tiêu hoá và hấp thu (vận hoá thủy cốc) → sinh khí, sinh huyết, nuôi não.

  • Tư duy và trí nhớ (Tỳ chủ ý — 脾主意): “ý” là khả năng tư duy, tập trung và ghi nhớ ngắn hạn.

Theo Hoàng Đế Nội Kinh:

“Lo nghĩ quá độ làm tổn thương Tỳ, Tỳ tàng ý”: Người lo lắng, suy nghĩ quá mức sẽ làm “Tỳ hư”, dẫn đến mệt mỏi, kém tập trung, giảm trí nhớ.

Tức là Tỳ không trực tiếp “lưu trữ ký ức”, mà duy trì năng lượng tinh thần để tư duy và ghi nhớ.

Khi Tỳ vận hoá kém → khí huyết không đủ nuôi Tâm, não → trí nhớ giảm.

Trong Đông y, câu “Tỳ chủ ý – Tâm chủ thần – Thận tàng chí” là một phần trong học thuyết Ngũ tạng và tinh thần (Ngũ tạng tàng thần), nói về mối liên hệ giữa các cơ quan nội tạng và hoạt động tinh thần – tâm lý của con người. Cụ thể:

a) Tỳ chủ ý (脾主意)

  • “Tỳ” (lá lách, tụy trong nghĩa sinh lý hiện đại) có chức năng vận hóa đồ ăn, sinh khí huyết, là nguồn nuôi dưỡng cho não và các hoạt động tư duy.

  • “Ý” là ý thức, tư duy, sự tập trung, ghi nhớ và suy nghĩ.

  • Khi Tỳ khỏe → tư duy minh mẫn, trí nhớ tốt, tập trung cao.

  • Khi Tỳ yếu (do ăn uống kém, lo nghĩ quá độ, hoặc tỳ hư ẩm thấp) → sinh ra hay quên, tư duy trì trệ, khó tập trung, hoặc “tư lự quá độ thương Tỳ”.

b) Tâm chủ thần (心主神)

  • “Tâm” (tim) trong Đông y không chỉ là cơ quan tuần hoàn, mà còn là chủ của toàn bộ hoạt động tinh thần – thần trí.

  • “Thần”tinh thần, ý thức, nhận thức, cảm xúc, khả năng phản ứng.

  • Tâm khỏe → thần minh, sắc mặt hồng hào, tinh thần vui vẻ, giấc ngủ yên.

  • Tâm yếu (hoặc tâm huyết hư, tâm âm hư) → dễ mất ngủ, hồi hộp, lo âu, mơ nhiều, thần trí bất an.

c) Thận tàng chí (腎藏志)

  • “Thận” (bao gồm cả hệ nội tiết, sinh dục, và tủy não theo quan điểm Đông y) là gốc của tiên thiên, chủ về tinh – tủy – não.

  • “Chí”ý chí, nghị lực, lòng kiên định, khả năng theo đuổi mục tiêu.

  • Khi Thận vững → chí kiên định, tinh thần bền bỉ, nghị lực mạnh mẽ.

  • Khi Thận hư → dễ sợ hãi, yếu đuối, thiếu tự tin, hay dao động, và có thể kèm suy giảm trí nhớ, ù tai, đau lưng, mỏi gối.

2. Góc nhìn khoa học hiện đại: Có “tương đồng chức năng”, nhưng chưa có bằng chứng trực tiếp

Hiện chưa có nghiên cứu sinh học thần kinh nào chứng minh “Tạng Tỳ” là một cơ quan ảnh hưởng trực tiếp đến trí nhớ.

Tuy nhiên, một số bằng chứng gián tiếp lại ủng hộ phần nào lý luận của Đông y, nếu ta hiểu “Tỳ” theo nghĩa hệ tiêu hoá – chuyển hoá – trục ruột–não.

(a) Trục ruột–não (Gut–Brain Axis)

Hệ vi sinh đường ruột (gut microbiota) ảnh hưởng đến trí nhớ, nhận thức, và tâm trạng thông qua các cơ chế:

  • Tạo acid béo chuỗi ngắn (SCFA) nuôi tế bào thần kinh.

  • Điều tiết viêm hệ thống và viêm thần kinh (IL-6, TNF-α).

  • Tác động lên hàng rào máu–não và trục thần kinh phế vị (vagus nerve).

Khi hệ tiêu hóa rối loạn (vi khuẩn xấu tăng, viêm ruột…) → suy giảm trí nhớ, trầm cảm, Alzheimer sớm.

Điều này rất gần với quan niệm “Tỳ hư sinh đàm trọc, nhiễu tâm thần” trong Đông y.

Nhiều RCT (2020–2024) đã chứng minh:

  • Probiotic hoặc synbiotic 12–16 tuần cải thiện điểm trí nhớ và khí sắc ở người lớn tuổi (Kim et al., J. Gerontol. A 2021; Ruiz-Gonzalez et al., Probiotics Antimicrob. Proteins 2024).

  • Chế độ ăn giàu chất xơ và thực phẩm lên men điều chỉnh hệ vi sinh, cải thiện nhận thức.

(b) Dinh dưỡng và chuyển hoá năng lượng

  • Nhiều nghiên cứu cho thấy chuyển hoá năng lượng kém, đường huyết cao, đề kháng insulin liên quan mật thiết đến suy giảm nhận thức.→ Trong Đông y, “Tỳ” là nguồn gốc của khí huyết, “Tỳ hư” thì “não bất túc”.Tức là: khi rối loạn chuyển hoá → giảm trí nhớ — tương ứng với “Tỳ hư sinh khí huyết bất túc”.

(c) Hormon và viêm hệ thống

  • Trạng thái viêm mạn tính nhẹ (low-grade inflammation) từ ruột → ảnh hưởng đến neuroinflammationsa sút trí tuệ.

  • Đông y diễn giải tương tự: “Tỳ hư sinh thấp trọc” → “đàm trọc nhiễu tâm”.

3. Kết luận khoa học hiện tại

Mức độ

Mức độ

Giải thích

Không có bằng chứng trực tiếp

Chưa có mô hình sinh học xác định“Tạng Tỳ” ↔ vùng não cụ thể.

“Tỳ” là khái niệm chức năng, không trùng với “spleen”.

Có bằng chứng gián tiếp

Nhiều RCT, meta-analysis chứngminh cải thiện trí nhớ qua trục ruột– não, dinh dưỡng, viêm hệ thống.

Có thể xem như phần “sinh học hiện đại” tương ứng với “Tỳ vận hoá”.

Hướng nghiên cứu tiềm năng

Kết hợp Đông y – vi sinh – thần kinh học để chuyển hóa khái niệm “Tỳ” thành mô hình sinh học đo được.

Nhiều nhóm Trung Quốc đang nghiên cứu “Spleen deficiency syndrome → gut dysbiosis → cognitive impairment.”

II. BÀNG CHỨNG KHOA HỌC VỀ CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG ẢNH HƯỚNG ĐẾN TRÍ NHỚ VÀ CHỨC NĂNG NHẬN THỨC

Hiện có nhiều bằng chứng khoa học cho thấy chế độ dinh dưỡng hàng ngày ảnh hưởng đến trí nhớ và các chức năng nhận thức khác. Dưới đây tóm lược lại các điểm chính + mức độ chứng cứ + những gì còn chưa rõ, để cân nhắc.

1) Những gì có bằng chứng tương đối tốt

Các mô hình ăn uống tổng thể (diet patterns) lành mạnh — không chỉ một chất riêng lẻ — có liên quan tới chức năng trí nhớ, nhận thức.

- Ví dụ: bài tổng hợp “Nutrition and Dietary Patterns: Effects on Brain Function” cho thấy những chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải (Mediterranean), các chế độ có nhiều thực vật, ngũ cốc nguyên hạt, giảm thực phẩm chế biến… có liên hệ với việc duy trì tốt hơn khả năng nhận thức và trí nhớ.

- Một systematic review tập trung vào can thiệp toàn bộ chế độ ăn (whole-diet interventions) – trong số các nghiên cứu xem tác động tới trí nhớ, có một số cho thấy hiệu quả tích cực.

- Ví dụ: bài trong “Nutrients” năm 2021: “Effects of Nutrition on Cognitive Function in Adults…” nhận xét rằng có bằng chứng hợp lý rằng “dietary patterns” và “food-based interventions” cải thiện một số lĩnh vực nhận thức, trong đó có trí nhớ.

2-Cơ chế sinh học hợp lý:

- Ăn uống kém (nhiều thực phẩm chế biến, nhiều đường tinh luyện, nhiều chất béo bão hòa) có thể gây viêm, stress oxy hóa, làm tổn hại các tế bào thần kinh, ảnh hưởng tới vùng hippocampus – vùng quan trọng với trí nhớ.

- Ngược lại, chế độ giàu thực vật, ngũ cốc nguyên hạt, các acid béo không bão hòa (như omega-3), nhiều chất chống oxy hóa và chất xơ có thể hỗ trợ sức khỏe não bộ và trí nhớ.

3-Một vài can thiệp dinh dưỡng (nhưng không nhiều) cho thấy hiệu quả:

- Ví dụ: một vài thử nghiệm ngẫu nhiên có khảo sát chế độ ăn hay tư vấn dinh dưỡng cho người lớn và thấy có cải thiện chức năng nhận thức, tuy mức độ và nhất quán còn hạn chế.

- Một bài review cho thấy: trong 3 trong các nghiên cứu chỉ thay đổi chế độ ăn duy nhất (diet only) và 2 nghiên cứu đa miền (multidomain) thấy cải thiện trí nhớ.

4-Những gì chưa rõ / giới hạn hiện tại

- Mặc dù có bằng chứng, nhưng không phải tất cả nghiên cứu đều cho kết quả rõ ràng: nhiều thử nghiệm có sự đa dạng lớn về thiết kế, đối tượng, thời gian theo dõi, và các công cụ đo trí nhớ/nhận thức khác nhau.

Ví dụ bài review năm 2021 nói rõ: “evidence … inconsistent results and high heterogeneity between trials

- Khó xác định chất dinh dưỡng đơn lẻ (ví dụ một vitamin hay một acid béo) có hiệu quả mạnh mẽ và rõ ràng trên trí nhớ. Ví dụ bài review khảo sát cho rằng evidence mạnh hơn với “patterns” (toàn bộ chế độ ăn) hơn là chỉ “supplements”.

- Hầu hết nghiên cứu tập trung vào người lớn tuổi hoặc người có rủi ro suy giảm nhận thức; ít nghiên cứu lâu dài trên nhóm trẻ hơn hoặc phân định cụ thể nguyên nhân-hệ quả.

- Trí nhớ là một phần nhỏ của chức năng nhận thức và có nhiều yếu tố (tuổi, vận động, học vấn, giấc ngủ, bệnh mạn tính) ảnh hưởng — nên chế độ ăn chỉ là một trong các nhân tố.

Một số nghiên cứu RCT tiêu biểu (thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng) đánh giá chế độ ăntrí nhớ/cognition :

1. PREDIMED (Barcelona sub-study) – Địa Trung Hải + dầu ôliu/ + hạt vs ăn ít béo

- 447 người lớn tuổi nguy cơ tim mạch cao; theo dõi ≈4,1 năm; pin test gồm RAVLT, Wechsler (nhớ), v.v.

- Kết quả: nhóm MedDiet + hạt cải thiện thang tổng hợp “memory” so với chứng; MedDiet + dầu ôliu cải thiện globalfrontal; nhóm chứng suy giảm theo thời gian.

2. PREDIMED-NAVARRA – Địa Trung Hải + dầu ôliu/ + hạt vs ít béo

- 522 người ≥60–80 tuổi; đánh giá nhận thức sau ~6,5 năm can thiệp dinh dưỡng.

- Kết quả: hai nhánh MedDiet cho điểm nhận thức tốt hơn so với chứng (đo MMSE, CDT; nghiên cứu này không có điểm gốc nên không tính được “thay đổi theo thời gian”).

3. MIND diet (NEJM 2023) – 3 năm, 604 người có nguy cơ Alzheimer

- So sánh MIND (biến thể Med + DASH) với nhóm chứng (đều có tư vấn + hạn chế calo nhẹ).

- Kết quả: không khác biệt có ý nghĩa về thay đổi điểm nhận thức toàn thể và 4 miền (bao gồm trí nhớ) hay MRI não giữa hai nhóm.

Rất ít carb/ketogenic ở MCI (Krikorian 2012)

- 23 người MCI, 6 tuần: rất ít carb vs nhiều carb.

- Kết quả: nhóm ít carb cải thiện rõ rệt trí nhớ lời nói (verbal memory); đồng thời cải thiện chỉ số chuyển hoá. Ketogenic “modified Atkins” ở Alzheimer (crossover 12 tuần)

- 26 bệnh nhân Alzheimer; thiết kế bắt chéo 2×12 tuần.

- Kết quả: không tăng ý nghĩa ở điểm ACE-III (nhận thức); nhưng chức năng hoạt động hàng ngày chất lượng sống tăng khi ăn ketogenic.

4. WAHA – bổ sung quả óc chó 2 năm (≈15% năng lượng/ngày)

- 708 người cao tuổi khoẻ mạnh; so sánh vs không ăn óc chó.

Kết quả: không khác biệtglobal cognition; phân tích hậu kiểm cho thấy gợi ýlợi ích ở một trung tâm nhưng không nhất quán toàn mẫu.

FINGER – can thiệp đa miền (có tư vấn chế độ ăn + luyện tập + huấn luyện nhận thức + quản lý nguy cơ)

-1.260 người 60–77 tuổi, 2 năm.

- Kết quả: cải thiện nhỏ nhưng có ý nghĩa về điểm nhận thức tổng so với chứng; lưu ý đây không phải “chỉ-dinh-dưỡng” mà là đa thành phần.

Hiện có khá nhiều nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng hướng tới trục ruột–não (gut–brain axis, GBA) thông qua chế độ ăn, thói quen và vi sinh vật đường ruột là một hướng đầy hứa hẹn để hỗ trợ phòng ngừa suy giảm trí nhớ và cải thiện nhận thức. Dưới đây là những bằng chứng chính + những gợi ý thực hành.

NHỮNG BẰNG CHỨNG NỖI BẬT

1. Mối liên hệ giữa microbiota đường ruột và nhận thức

  • Một tổng quan chỉ ra rằng sự thay đổi cấu trúc và thành phần của microbiota trong người cao tuổi — ví dụ giảm loài lợi khuẩn như Bifidobacterium và Lactobacillus, tăng các loài có khả năng gây viêm — có thể liên quan với chức năng nhận thức giảm.

  • Ví dụ: “the gut microbiota of individuals with AD [Alzheimer’s disease] … displayed a higher prevalence of the inflammatory-enhancing Escherichia/Shigella genus and a lower abundance of the inflammatory-decreasing E. rectale species.”

  • Một nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa chất lượng chế độ ăn, tình trạng viêm hệ thống và nhận thức: “Cognitive Impairment Is Associated with Alterations in Diet Quality and …”

2. Chế độ ăn / pattern ăn và nhận thức thông qua GBA

  • Một bài tổng quan (2025) cho thấy các chế độ ăn như Mediterranean diet (Địa Trung Hải), thực vật chủ đạo, hay ít carbohydrate — giàu rau củ, chất xơ, chất chống oxy hóa — có thể giúp làm chậm suy giảm nhận thức.

  • Dinh dưỡng chính xác (“precision nutrition”) hướng tới điều chỉnh microbiota – “dietary interventions targeting the gut–brain axis … modulate key pathogenic pathways underlying neurodegenerative processes.”

  • Sự bổ sung prebiotics/probiotics/symbiotics (thức ăn cho vi khuẩn đường ruột hoặc vi khuẩn có lợi) cũng được đánh giá: “pre-, pro-, and symbiotics … potentially affecting various cognitive functions such as attention, perception, and memory.”

3. Cơ chế sinh học có thể giải thích

  • Microbiota tiết ra các chất chuyển hoá như acid béo chuỗi ngắn (SCFAs), điều tiết miễn dịch, ảnh hưởng hàng rào máu-não (BBB), ảnh hưởng viêm thần kinh, stress oxy hóa.

  • Khả năng giao tiếp 2 chiều giữa ruột và não qua hệ thần kinh (ví dụ dây X–vagus), qua hệ miễn dịch/hormone/đường chuyển hóa.

NHỮNG LƯU Ý, GIỚI HẠN

  • Dù có bằng chứng gợi ý mạnh, nhưng chưa có bằng chứng chắc chắn rằng “can thiệp microbiota → chắc chắn cải thiện trí nhớ” được khẳng định giữa người lớn khỏe mạnh với kết quả lâu dài.

  • Hầu hết nghiên cứu là quan sát hoặc nhỏ về kích thước, thời gian ngắn, và có sự khác biệt lớn giữa cá thể.

  • Tác động có thể phụ thuộc vào tuổi tác, mức suy giảm nhận thức sẵn có, tình trạng sức khỏe, chế độ ăn tổng thể, hoạt động thể chất, yếu tố di truyền.

  • Chế độ ăn hay dùng probiotic không thay thế các yếu tố khác như vận động, kiểm soát huyết áp/đái tháo đường, tránh hút thuốc, ngủ đủ.

GỢI Ý THỰC HÀNH- TRIỂN KHAI ÁP DỤNG

Dưới đây là những hành vi/chiến lược mà bằng chứng hiện có cho thấy hợp lý để hỗ trợ GBA và nhận thức tốt hơn. Bạn có thể xem là bổ sung cho việc chăm sức khoẻ tổng thể.

  • Tăng lượng chất xơ trong chế độ ăn: nhiều rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, đậu. Đây là “thức ăn” tốt cho vi khuẩn đường ruột có lợi.

  • Chế độ ăn ưu tiên: Mediterranean (rau xanh, quả, dầu ôliu, cá, hạt), hạn chế thức ăn chế biến nhiều, đường tinh luyện, mỡ bão hoà cao.

  • Bổ sung thức ăn lên men tự nhiên (sữa chua, kefir, kimchi, dưa chua…) giúp đa dạng vi khuẩn đường ruột.

  • Nếu có, cân nhắc probiotic hoặc prebiotic theo lời khuyên bác sĩ/nhà dinh dưỡng (nhưng nhớ: không phải “thuốc thần” mà là hỗ trợ).

  • Hoạt động thể chất đều đặn: vận động giúp cải thiện lưu thông, chuyển hoá, và có liên hệ tới microbiota.

  • Kiểm soát các bệnh mạn tính: béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường — vì chúng cũng ảnh hưởng tới não và microbiota.

  • Ngủ đủ & giảm stress: vì stress, thiếu ngủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến vi khuẩn ruột và chức năng não.

  • Hạn chế rượu, thuốc lá và ăn uống quá mức thức ăn “rác” (ultra-processed foods) vì có thể gây mất cân bằng microbiota và viêm hệ thống.

III. 10 NGHIÊN CỨU THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG CÓ ĐỐI CHỨNG ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

Hiện có 10 RCT gần đây/quan trọng về “microbiota/chế độ ăn → nhận thức ở người lớn tuổi”. Bảng dưới ghi rõ quần thể (n, tuổi), can thiệp, thời gian, và kết quả nhận thức chính. (Tên test viết tắt: MMSE, MoCA, RBANS, v.v.)

TRÍ NHỚ VÀ HOẠT ĐỘNG NHẬN THỨC NHỮNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO, BẢO TỒN VÀ PHÒNG CHỐNG SUY GIẢM BẰNG ĐÔNG Y, KẾT HỢP Y HỌC HIỆN ĐẠI

Ghi chú nhanh & mức tin cậy:

Tác động thuận lợi được lặp lại ở nhiều RCT quy mô nhỏ–trung bình (đặc biệt với B. breve A1, LGG, và đa chủng), nhưng thời gian can thiệp ngắn (10–16 tuần) cỡ mẫu hạn chế → độ chắc chắn từ thấp đến trung bình.

  • Prebiotic (inulin/FOS) trong RCT song sinh cho thấy cải thiện nhận thức và dịch chuyển microbiota có lợi — bằng chứng khá thuyết phục về trục ruột–não ở người cao tuổi nhưng vẫn cần RCT lớn và dài hạn hơn.

  • Ở người khoẻ mạnh, hiệu ứng thường nhẹ hơn so với nhóm MCI/AD, phù hợp với phân tích gộp gần đây.

IV. NHỮNG HƯỚNG NGHIÊN CỨU MỚI VỀ TRÍ NHỚ VÀ HOẠT ĐỘNG Ý THỨC CỦA HỘI ĐÔNG Y VIỆT NAM

Dưới đây là một “khung nghiên cứu” thực tế, phù hợp bối cảnh Việt Nam, để phát triển hướng phòng chống suy giảm trí nhớ và nâng cao hoạt động trí tuệ bằng Đông y và kết hợp y học hiện đại.

1) Vì sao cần làm ngay & làm kiểu gì ở Việt Nam

  • Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hoá nhanh; nhu cầu nghiên cứu – chính sách về sa sút trí tuệ đã được nhấn mạnh và kêu gọi tăng năng lực nghiên cứu trong nước.

  • Kinh nghiệm khu vực (ví dụ Trung Quốc) đang hình thành kế hoạch quốc gia cho sa sút trí tuệ, chú trọng sàng lọc sớm, dự phòng và can thiệp lối sống — đây là tham chiếu hữu ích khi Việt Nam thiết kế chương trình.

  • Về thủ tục, thử nghiệm lâm sàng cần tuân thủ quy định Bộ Y tế (MOH) và chuẩn GCP; có hướng dẫn tập trung về thẩm định, đạo đức, an toàn, đồng thuận…

2) Nguyên tắc phương pháp: “Đông y → đích sinh học”

  • Dựa vào lý luận Đông y (kiện Tỳ, dưỡng Tâm, bổ Thận, hóa đàm/hoạt huyết) nhưng định nghĩa rõ đích sinh học hiện đại: trục ruột–não (microbiome, SCFA), viêm thần kinh (IL-6, TNF-α), stress oxy hoá (Nrf2), mạch máu não (MRI perfusion), dự trữ nhận thức (thang điểm chuẩn hoá).

  • Chọn cây thuốc/ bài thuốc bản địa đã có gợi ý tiền lâm sàng/ lâm sàng quốc tế về nhận thức: Centella asiatica (rau má): có RCT nhỏ ở người cao tuổi, dữ liệu PK/PD, tín hiệu cải thiện nhận thức/tâm trạng.

o Panax vietnamensis (sâm Ngọc Linh): dược lý tiền lâm sàng phong phú; cần RCT nhận thức ở người.

o Ginseng mầm/lá (Panax spp.) có RCT SMI 12 tuần (ngoài VN) cho thấy lợi ích khiêm tốn — tham chiếu để thiết kế liều/đầu cuối.

3) Danh mục nghiên cứu đề xuất (ưu tiên 24–36 tháng)

A. Thử nghiệm “ít rủi ro – nhanh triển khai” (pilot RCT, n=60–120)

1. Rau má chuẩn hoá (extract chuẩn hoá triterpenes) ở người ≥60 tuổi có MCI

  • Thiết kế: mù đôi–giả dược, 16 tuần.

  • Đầu cuối: MoCA/RBANS, khí sắc, vận động hành chức; microbiome 16S, SCFA huyết tương, marker oxy hoá (Nrf2-pathway).

  • Lý do chọn: có dữ liệu PK/PD và tín hiệu hiệu quả quốc tế, an toàn tốt.

2. Synbiotic “kiện Tỳ” theo Đông y (prebiotic x probiotic bản địa) + thực đơn giàu chất xơ/truyền thống Việt

  • Thiết kế: 2×2 factorial (synbiotic vs. giả dược) × (thực đơn tiêu chuẩn hoá vs. thường), 24 tuần; n=120.

  • Đầu cuối: nhận thức (RBANS), chất lượng giấc ngủ, trầm cảm nhẹ; microbiome (α/β-diversity), CRP/IL-6.

  • Cơ sở: trục ruột–não và lợi ích chất xơ/thực phẩm lên men (dưa muối, sữa chua…), dễ mở rộng cộng đồng.

3. Đinh lăng (Polyscias fruticosa) & nghệ vàng (Curcuma longa) “hoá đàm/hoạt huyết” kết hợp aerobic nhẹ

  • Thiết kế: RCT 12–16 tuần; n=80.

  • Đầu cuối: chức năng điều hành, tốc độ xử lý (Trail Making, Digit Symbol), VO₂submax; lipid viêm.

  • Mục tiêu: kiểm tra “đa đích” (viêm–mạch–chuyển hoá) theo biện chứng.

B. Nghiên cứu “cầu nối cơ chế → lâm sàng”

4. Sâm Ngọc Linh (chuẩn hoá saponin, theo dõi majonoside R2) ở người cao tuổi có than phiền trí nhớ

  • Thiết kế: dose-finding + RCT mù đôi 12 tuần; n=90.

  • Đầu cuối: học từ ngữ/nhớ trì hoãn, marker stress, metabolomics (LC-MS) định danh chuyển hoá đặc trưng.

5. “Nền tảng” dữ liệu hệ vi sinh người Việt lớn tuổi

  • Cắt ngang đa trung tâm (n≥1.000): khẩu phần ăn (FFQ Việt), thói quen, bệnh mạn tính, panel nhận thức ngắn, 16S rRNA/shotgun metagenomics.

  • Dùng để chọn quần thể đích cho RCT và phát triển chỉ số phản ứng cá thể hoá (precision-nutrition).

C. Thử nghiệm thực địa – tính triển khai (pragmatic)

6. Mô hình “Phòng suy giảm trí nhớ tại cộng đồng” tích hợp Đông-Tây y

  • Cụm ngẫu nhiên (cluster-RCT), 12 tháng, tại trạm y tế xã/phường: sàng lọc MoCA-VIET, tư vấn dinh dưỡng kiểu “Địa Trung Hải phiên bản Việt”, lớp tập thể dục, trà thảo dược tiêu chuẩn hoá.

  • Đầu cuối: tỉ lệ tiến triển MCI→sa sút, điểm QoL, chi phí – hiệu quả.

  • Phù hợp định hướng và nhu cầu hoạch định chính sách đang được kêu gọi ở Việt Nam.

4) Chuẩn hoá can thiệp Đông y để “đi xa”

  • Nguồn dược liệu: tiêu chuẩn GAP/GACP; định lượng hoạt chất (ví dụ madecassoside/asiaticoside cho rau má; majonoside R2 cho sâm Ngọc Linh).

  • Chế phẩm dùng đường uống: hồ sơ chất lượng, ổn định, tạp chất; đăng ký thử nghiệm theo hướng dẫn của MOH/GCP.

  • An toàn: theo dõi men gan/thận; tương tác với thuốc chống đông, statin, ức chế cholinesterase…; DSMB độc lập.

5) Chỉ số đánh giá & công nghệ đo lường

  • Nhận thức: MoCA (bản Việt), RBANS, ADAS-Cog (khi cần).

  • Hình ảnh/ sinh học: SCFA, cytokine (IL-6, TNF-α), Nrf2-target genes (tham chiếu dữ liệu rau má), MRI cấu trúc/tuần hoàn não tiểu mạch (tuỳ kinh phí).

  • Vi sinh: 16S rRNA + shotgun subset; phân tích mạng lưới vi sinh ↔ chỉ số nhận thức.

  • Kết quả người bệnh quan tâm: giấc ngủ, khí sắc, khả năng sinh hoạt, ngã té.

  • Kinh tế y tế: chi phí – hiệu quả để chuẩn bị mở rộng chương trình công.

6) Hợp tác & hạ tầng

  • Liên kết các viện/trường, Sở Y tế, mạng lưới lão khoa – phục hồi chức năng; tham khảo mô hình nâng năng lực nghiên cứu sa sút trí tuệ trong nước.

  • Kết nối trung tâm/đơn vị có kinh nghiệm chạy thử nghiệm tại VN để bảo đảm vận hành, đạo đức, dữ liệu.

7) Lộ trình 3 giai đoạn

1. 0–12 tháng: chuẩn hoá chế phẩm; nghiên cứu khả thi/PK-PD nhỏ (rau má, sâm).

2. 12–36 tháng: 2–3 RCT quy mô vừa (MCI, SMI) + nền tảng microbiome Việt.

3. >36 tháng: pragmatic/cluster-RCT cộng đồng; chuẩn bị hồ sơ can thiệp chi trả/bảo hiểm nếu chứng cứ đủ mạnh.

Tóm lại

Phù hợp nhất với Việt Nam là chiến lược Đông y có mục tiêu sinh học rõ ràng, ưu tiên sâm Ngọc Linh và synbiotic bản địa, đo lường trục ruột–não + viêm – oxy hoá – mạch não, triển khai theo bước-nhỏ-nhanh-an toàn, hướng tới mô hình cộng đồng có khả năng nhân rộng khi chứng cứ đủ mạnh. Những đề xuất này bám sát bối cảnh chính sách – năng lực nghiên cứu trong nước và chuẩn GCP/Bộ Y tế.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1- Huang, Y. Q., & Zhang, Q. M. (2023). The concept of the Zangxiang attribution of spleen in traditional Chinese medicine: implications for clinical practice and research. Medical Theory and Hypothesis, 6(3), 18. doi:10.53388/TMRTH2023090181

2- Verma, A., Inslicht, S. S., & Bhargava, A. (2024). Gut-Brain Axis: Role of Microbiome, Metabolomics, Hormones, and Stress in Mental Health Disorders. Cells, 13(17), 1436. doi:10.3390/cells13171436.

3- Li, L., Long, Q., Deng, N., & Tan, Z. (2025). Association of intestinal mucosal barrier function with intestinal microbiota in Spleen-Kidney Yang Deficiency IBS-D mice. Frontiers in Microbiology, 16. doi:10.3389/fmicb.2025.1567971.

4- Zhang, L., Wang, Y. Y., Zhang, T. Y., Zhan, K., & Huang, Y. J. (2025). The Effect and Mechanism of Gut Microbiota Changes in Spleen Deficiency Environment on Alzheimer’s Disease Rats. Volume 63 - Issue 2, 63(2). (Thiếu tên tạp chí, sử dụng Volume/Issue).

5- Yu, E. C. L. (2013). Redescription of Zang Spleen Model in Modern Anatomico-functional. Journal of Chinese Medicine, 24(2), 183-209. doi:10.3966/101764462013122402001.

6- The impact of probiotics therapy on cognitive and metabolic characteristics in patients with cognitive impairment: An umbrella review of meta-analysis of randomized controlled trials. (2025). European Journal of Pharmacology, 994, 177326. doi:10.1016/j.ejphar.2025.177326.

7- Décarie-Spain, L., Hayes, A. M. R., Lauer, L. T., & Kanoski, S. E. (2023). The gut-brain axis and cognitive control: A role for the vagus nerve. Seminars in Cell & Developmental Biology. doi:10.1016/j.semcdb.2023.02.004

8- Abdelhamid, M., Counts, S. E., Zhou, C., Hida, H., Kim, J., Michikawa, M., & Jung, C. G. (2025). Protective Effects of Bifidobacterium Breve MCC1274 as a Novel Therapy for Alzheimer’s Disease. Nutrients, 17(3), 558. doi:10.3390/nu17030558.

9- Akbari, E., Asemi, Z., Daneshvar Kakhaki, R., Bahmani, F., Kouchaki, E., Tamtaji, O. R., ... & Salami, M. (2016). Effect of Probiotic Supplementation on Cognitive Function and Metabolic Status in Alzheimer's Disease: A Randomized, Double-Blind and Controlled Trial. Frontiers in Aging Neuroscience, 8, 256. doi:10.3389/fnagi.2016.00256.

10- Xiao, J., Katsumata, N., Bernier, F., Ohno, K., Yamauchi, Y., Odamaki, T., ... & Kaneko, T. (2020). Probiotic Bifidobacterium breve in Improving Cognitive Functions of Older Adults with Suspected Mild Cognitive Impairment: A Randomized, Double-Blind, Placebo-Controlled Trial. Journal of Alzheimer's Disease, 77(1), 139-147. doi:10.3233/JAD-200388

11- Asaoka, D., Xiao, J., Takeda, T., Yanagisawa, N., Yamazaki, T., Matsubara, Y., ... & Sato, N. (2022). Effect of Probiotic Bifidobacterium breve in Improving Cognitive Function and Preventing Brain Atrophy in Older Patients with Suspected Mild Cognitive Impairment: Results of a 24-Week Randomized, Double-Blind, Placebo-Controlled Trial. Journal of Alzheimer's Disease, 88(1), 75-

95. doi:10.3233/jad-220148.

TTND.PGS.TS. Đậu Xuân cảnh Chủ tịch Hội Đông y Việt Nam

Cùng chuyên mục

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.

Các tin khác

Giải mã khoa học não bộ (tâm thức): Trí nhớ, quên, suy giảm bệnh lý và mất trí nhớ

Giải mã khoa học não bộ (tâm thức): Trí nhớ, quên, suy giảm bệnh lý và mất trí nhớ

Tóm tắt: Trí nhớ là tài sản vô giá và là nền tảng cốt lõi của Tâm thức (Consciousness), định hình nên bản sắc, tính cách và khả năng tương tác của con người với thế giới. Nếu cơ thể vật chất chịu sự bào mòn của thời gian, thì trí nhớ là sợi dây liên kết quá khứ với hiện tại, cho phép chúng ta học hỏi, đưa ra quyết định hợp lý và xây dựng các mối quan hệ xã hội hài hòa.
Sự thoái hoá thần kinh và bệnh alzheimer

Sự thoái hoá thần kinh và bệnh alzheimer

Tóm tắt: Già hóa dân số không chỉ làm tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe mạn tính mà còn kéo theo sự gia tăng đáng kể các bệnh lý thoái hóa thần kinh, gây ảnh hưởng đến chức năng nhận thức, vận động, hành vi và chất lượng cuộc sống của người cao tuổi.
Giá trị của Thiền và Khí công thư giãn

Giá trị của Thiền và Khí công thư giãn

A. TÓM TẮT
Y học cổ truyền phòng ngừa suy giảm trí nhớ

Y học cổ truyền phòng ngừa suy giảm trí nhớ

Tóm tắt:
Đánh giá hiệu quả điều trị đau bằng phương pháp châm tả bằng kim tiêm kết hợp hút giảm áp tại bệnh viện PHCN tỉnh Lào Cai

Đánh giá hiệu quả điều trị đau bằng phương pháp châm tả bằng kim tiêm kết hợp hút giảm áp tại bệnh viện PHCN tỉnh Lào Cai

A. TÓM TẮT
Chảy máu nướu ( máu chân răng): Một số nguyên nhân và giải pháp khắc phục

Chảy máu nướu ( máu chân răng): Một số nguyên nhân và giải pháp khắc phục

Tóm tắt: Chảy máu miệng, đặc biệt là chảy máu từ nướu (máu chân răng) là một vấn đề sức khỏe răng miệng phổ biến, nhiều người từng gặp phải khi chải răng, dùng chỉ nha khoa hoặc sau khi ăn nhai. Phần lớn các trường hợp không nguy hiểm, nhưng cũng có khi đây là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý răng miệng hoặc sức khỏe toàn thân. Hiểu rõ nguyên nhân và cách xử trí giúp mỗi cá nhân, cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe. Bài viết này trình bày một cái nhìn tổng quan về các nguyên nhân chính gây ra tình trạng này, từ các vấn đề tại chỗ trong khoang miệng đến các bệnh lý toàn thân. Đồng thời, cung cấp các phương pháp chẩn đoán và hướng dẫn chi tiết về các cách xử trí hiệu quả, từ các biện pháp tự chăm sóc tại nhà đến các can thiệp chuyên sâu tại phòng khám nha khoa, nhằm mục đích phòng ngừa và điều trị dứt điểm tình trạng chảy máu.
Tổng quan hiệu quả điều trị đau thần kinh tọa bằng các phương pháp y học cổ truyền

Tổng quan hiệu quả điều trị đau thần kinh tọa bằng các phương pháp y học cổ truyền

Tóm tắt: Nghiên cứu này nhằm tổng hợp, phân tích hiệu quả điều trị đau thần kinh tọa (TKT) bằng các phương pháp Y học cổ truyền (YHCT) công bố gần đây nhất, từ đó hệ thống hóa dữ liệu, cập nhật các thông tin để có căn cứ khoa học cụ thể trong nghiên cứu, học tập và ứng dụng vào điều trị cho bệnh nhân (BN). Kết quả chỉ ra rằng, điều trị đau TKT: (1) Thủy châm kết hợp điện châm và bài thuốc Độc hoạt tang ký sinh hiệu quả hơn so với không kết hợp thủy châm; (2) Tác động cột sống kết hợp với điện châm hiệu quả hơn xoa bóp bấm huyệt (XBBH) kết hợp với điện châm; (3) Nắn chỉnh cột sống kết hợp điện châm, hồng ngoại hiệu quả hơn XBBH kết hợp điện châm, hồng ngoại; (4) Điện châm huyệt giáp tích L1-L5 kết hợp với các huyệt theo công thức cùng bài thuốc khớp, điện xung hiệu quả hơn so với không kết hợp điện châm giáp tích L1-L5; (5) Sử dụng cấy chỉ POD vào huyệt điều trị đau thần kinh tọa là một phương pháp điều trị có kết quả tốt, an toàn. (6) Điện châm và XBBH kết hợp viên hoàn cứng Tam tý có hiệu quả điều trị đau TKT do thoái hóa cột sống thắt lưng (CSTL); (7) Bài thuốc Thân thống trục ứ thang kết hợp với thủy châm có hiệu quả điều trị đau TKT do thoát vị đĩa đệm (TVĐĐ); (8) Điện châm, XBBH kết hợp bài thuốc Tứ vật đào hồng có hiệu quả điều trị đau TKT thể huyết ứ; (9) Sóng ngắn kết hợp XBBH, điện châm và kéo giãn cột sống có hiệu quả với BN TVĐĐ CSTL; (10) Siêu âm trị liệu kết hợp thuốc thấp khớp hoàn P/H và châm cứu có hiệu quả với BN đau TKT do thoái hóa CSTL. Từ khóa: Điều trị; điện châm; thủy châm; bài thuốc.
Bệnh Quai bị:  Tổng quan về virus, dịch tễ học, lâm sàng và chiến lược phòng ngừa

Bệnh Quai bị: Tổng quan về virus, dịch tễ học, lâm sàng và chiến lược phòng ngừa

Tóm tắt: Quai bị là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus thuộc họ Paramyxoviridae gây ra. Mặc dù thường được biết đến với biểu hiện đặc trưng là sưng tuyến mang tai, virus Quai bị có khả năng tấn công nhiều cơ quan khác nhau, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm tinh hoàn, viêm buồng trứng, viêm màng não và điếc. Bài báo này cung cấp một cái nhìn tổng quan về tác nhân gây bệnh, cơ chế sinh bệnh học, đặc điểm dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng, các biến chứng tiềm ẩn, phương pháp chẩn đoán, điều trị và các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Nhấn mạnh vào vai trò quan trọng của vắc xin phòng ngừa trong việc kiểm soát và giảm thiểu tác động của bệnh, bài viết nhằm mục đích nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tiêm chủng và các biện pháp y tế công cộng trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này.
Biến chứng y khoa từ việc tẩy nốt ruồi tại cơ sở thẩm mỹ không được cấp phép:  Phân tích rủi ro và khuyến nghị

Biến chứng y khoa từ việc tẩy nốt ruồi tại cơ sở thẩm mỹ không được cấp phép: Phân tích rủi ro và khuyến nghị

Tóm tắt: Nốt ruồi là một đặc điểm phổ biến trên da, có thể xuất hiện với nhiều kích thước và hình dạng khác nhau. Trong bối cảnh nhu cầu làm đẹp ngày càng tăng cao, nhiều người tìm đến các cơ sở thẩm mỹ để loại bỏ chúng. Tuy nhiên, việc tẩy nốt ruồi tại những cơ sở không được cấp phép, thiếu chuyên môn y tế, tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. Bài báo khoa học này phân tích các rủi ro sức khỏe, từ nhiễm trùng, sẹo lồi đến nguy cơ bỏ sót và chẩn đoán sai các loại ung thư da, nhằm mục đích nâng cao nhận thức cộng đồng về sự cần thiết của việc thực hiện thủ thuật này tại các cơ sở y tế chuyên khoa đáng tin cậy.
TỪ DI SẢN VĂN HÓA ĐẾN SỨ MỆNH CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG

TỪ DI SẢN VĂN HÓA ĐẾN SỨ MỆNH CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG

Tóm tắt: Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam là một kho tàng tri thức y học truyền thống phong phú, không chỉ có giá trị trong điều trị và phòng bệnh mà còn là một phần của di sản văn hóa dân tộc. Trong bối cảnh hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, YHCT đang đối mặt với nhiều thách thức về bảo tồn, phát triển và tích hợp hiệu quả trong hệ thống y tế quốc gia. Bài viết này nhằm phân tích vai trò kép của YHCT – vừa là tài sản văn hóa, vừa là nguồn lực y tế quan trọng – đồng thời đề xuất các giải pháp để bảo tồn và phát triển YHCT một cách bền vững, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng đa dạng của người dân.
Xem thêm
Phiên bản di động