Mumps: Overview of the virus, epidemiology, clinical manifestations, and prevention strategies.

Bệnh Quai bị: Tổng quan về virus, dịch tễ học, lâm sàng và chiến lược phòng ngừa

Tóm tắt: Quai bị là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus thuộc họ Paramyxoviridae gây ra. Mặc dù thường được biết đến với biểu hiện đặc trưng là sưng tuyến mang tai, virus Quai bị có khả năng tấn công nhiều cơ quan khác nhau, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm tinh hoàn, viêm buồng trứng, viêm màng não và điếc. Bài báo này cung cấp một cái nhìn tổng quan về tác nhân gây bệnh, cơ chế sinh bệnh học, đặc điểm dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng, các biến chứng tiềm ẩn, phương pháp chẩn đoán, điều trị và các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Nhấn mạnh vào vai trò quan trọng của vắc xin phòng ngừa trong việc kiểm soát và giảm thiểu tác động của bệnh, bài viết nhằm mục đích nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tiêm chủng và các biện pháp y tế công cộng trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này.

Từ khóa: Bệnh Quai bị; Virus Quai bị; Dịch tễ học; Chiến lược phòng ngừa

Abstract:

Mumps is an acute infectious disease caused by a virus belonging to the Paramyxoviridae family. Although it is commonly known for its characteristic manifestation of parotitis (swelling of the salivary glands), the mumps virus can attack various other organs, leading to serious complications such as orchitis, oophoritis, meningitis, and deafness. This article provides a comprehensive overview of the causative agent, pathogenesis, epidemiology, clinical manifestations, potential complications, diagnostic methods, treatments, and effective prevention strategies. Emphasizing the crucial role of preventive vaccines in controlling and mitigating the disease's impact, the article aims to raise awareness about the importance of immunization and public health measures in the fight against this illness.

Keywords: Mumps; Mumps Virus; Epidemiology; Prevention Strategies

Ngày nhận bài: 10/07/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 13/08/2025

Ngày duyện đăng: 28/09/2025

1. Đặt vấn đề

Quai bị (Mumps) là một bệnh truyền nhiễm toàn thân, lây lan qua đường hô hấp, vi rút có thể tồn tại khá lâu ở bên ngoài cơ thể: Khoảng từ 30 - 60 ngày ở nhiệt độ 15 - 200 độ C và bị tiêu diệt nhanh chóng ở nhiệt độ trên 560 độ C hoặc dưới tác động của các hóa chất diệt khuẩn. Bệnh quai bị lây theo đường hô hấp và thường dễ lây nhất vào 2 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng hay 6 ngày sau khi các triệu chứng biến mất. Đã từng là nguyên nhân phổ biến gây ra viêm màng não và điếc ở trẻ em trước khi có vắc xin. Kể từ khi vắc xin Quai bị được đưa vào sử dụng rộng rãi, tỷ lệ mắc bệnh đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, các đợt bùng phát vẫn có thể xảy ra, đặc biệt trong các cộng đồng có tỷ lệ tiêm chủng thấp, và bệnh có xu hướng nặng hơn khi lây nhiễm ở người trưởng thành, nhất là nam giới. Do đó, việc hiểu rõ về bệnh Quai bị có ý nghĩa quan trọng trong y học lâm sàng và dự phòng.

Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính khá phổ biến, hiện vẫn chưa có thuốc đặc hiệu để điều trị. Nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm, đe doạ sức khoẻ sinh sản nam giới. Tuy nhiên bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc xin.

Bệnh Quai bị:  Tổng quan về virus, dịch tễ học, lâm sàng và chiến lược phòng ngừa

Ảnh minh họa

2. Tác nhân gây bệnh và Cơ chế sinh bệnh học

2.1. Tác nhân gây bệnh

Virus Quai bị (MuV) là một loại virus RNA có vỏ bọc, thuộc chi Rubulavirus của họ Paramyxoviridae. Virus có cấu trúc di truyền ổn định và chỉ có một type huyết thanh duy nhất, điều này làm cho việc phát triển vắc xin trở nên hiệu quả. MuV lây lan qua các giọt bắn đường hô hấp (hắt hơi, ho) hoặc qua tiếp xúc trực tiếp với nước bọt của người bệnh.

2.2. Cơ chế sinh bệnh học

Sau khi xâm nhập vào đường hô hấp trên, MuV nhân lên trong niêm mạc hô hấp và các hạch bạch huyết vùng cổ. Sau đó, virus đi vào máu (giai đoạn nhiễm virus huyết - viremia) và di chuyển đến các cơ quan đích, đặc biệt là tuyến nước bọt (tuyến mang tai), tuyến sinh dục (tinh hoàn, buồng trứng), hệ thần kinh trung ương và tuyến tụy. Sự nhân lên của virus tại các cơ quan này gây ra các phản ứng viêm, dẫn đến các biểu hiện lâm sàng và biến chứng đặc trưng của bệnh.

3. Dịch tễ học

  • Thời gian ủ bệnh:Trung bình từ 16 đến 18 ngày, nhưng có thể dao động từ 12 đến 25 ngày.
  • Khả năng lây nhiễm: Người bệnh có khả năng lây nhiễm cao nhất từ 1-2 ngày trước khi sưng tuyến mang tai cho đến 5 ngày sau đó.
  • Phân bố:Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất ở trẻ em trong độ tuổi đi học chưa được tiêm chủng. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh đã giảm, các đợt dịch nhỏ vẫn có thể bùng phát trong các trường học, khu ký túc xá hoặc các cộng đồng có tỷ lệ tiêm chủng không đồng đều.

4.Biểu hiện lâm sàng và Biến chứng

4.1. Biểu hiện lâm sàng

  • Giai đoạn tiền triệu:Sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi và đau cơ, kéo dài 1-2 ngày.
  • Triệu chứng đặc trưng:Sau giai đoạn tiền triệu, bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng sưng đau một hoặc cả hai bên tuyến mang tai (parotitis). Vùng sưng có thể lan xuống dưới cằm và phía trước tai, khiến việc nuốt và nhai trở nên khó khăn.

4.2. Biến chứng

Mặc dù phần lớn các trường hợp Quai bị diễn biến lành tính, nhưng bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng:

  • Viêm tinh hoàn (Orchitis):Biến chứng phổ biến nhất ở nam giới sau tuổi dậy thì, xảy ra ở khoảng 20-50% số ca. Gây sưng, đau tinh hoàn dữ dội, có thể dẫn đến teo tinh hoàn và vô sinh.
  • Viêm buồng trứng (Oophoritis):Gặp ở khoảng 5% phụ nữ sau tuổi dậy thì.
  • Viêm màng não vô khuẩn (Aseptic Meningitis):Là biến chứng thần kinh thường gặp nhất, xảy ra ở khoảng 1-10% các trường hợp. Mặc dù thường nhẹ và tự khỏi, nhưng đây là một dấu hiệu cảnh báo bệnh đã lan đến hệ thần kinh trung ương.
  • Viêm tụy (Pancreatitis):Gây đau bụng dữ dội, buồn nôn, và có thể ảnh hưởng đến chức năng tụy.
  • Điếc (Deafness):Một biến chứng hiếm gặp nhưng có thể vĩnh viễn, thường chỉ ảnh hưởng đến một bên tai.
    Bệnh Quai bị:  Tổng quan về virus, dịch tễ học, lâm sàng và chiến lược phòng ngừa

    Ảnh minh họa

5. Chẩn đoán và Điều trị

  • Chẩn đoán:Chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng đặc trưng. Trong một số trường hợp, cần thực hiện xét nghiệm để xác định chẩn đoán bằng cách tìm kháng thể IgM trong máu hoặc phát hiện RNA của virus bằng kỹ thuật PCR.
  • Điều trị:Hiện không có thuốc đặc trị. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ, bao gồm:
    • Nghỉ ngơi tại giường.
    • Giảm đau và hạ sốt bằng thuốc không kê đơn (ví dụ: ibuprofen, acetaminophen).
    • Uống nhiều nước.
    • Chườm ấm hoặc chườm lạnh lên vùng tuyến mang tai bị sưng để giảm đau.

6. Phòng ngừa

Tiêm chủng - biện pháp duy nhất và hiệu quả nhất

Trong bối cảnh tỷ lệ thanh thiếu niên chưa tiêm đủ mũi vắc xin MMR (Sởi - Quai bị - Rubella) còn khá cao, việc chủ động tiêm phòng càng trở nên cấp thiết. Theo khuyến cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế, tiêm vắc xin MMR là cách tốt nhất để phòng tránh quai bị. Trẻ em cần tiêm đủ 2 mũi: Lúc 12-15 tháng và 4-6 tuổi. Người lớn chưa có miễn dịch (chưa từng mắc bệnh hoặc chưa từng tiêm) nên tiêm bổ sung càng sớm càng tốt. Tiêm phòng đặc biệt quan trọng với nam giới trong độ tuổi sinh sản - nhóm có nguy cơ biến chứng cao nhất.

7. Kết luận

Bệnh Quai bị, mặc dù có thể diễn biến nhẹ, nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt là ở người trưởng thành. Việc tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch là biện pháp hữu hiệu nhất để bảo vệ cá nhân và cộng đồng khỏi nguy cơ mắc bệnh. Tiếp tục duy trì và nâng cao tỷ lệ tiêm chủng MMR trên toàn cầu là chìa khóa vàng để kiểm soát và loại trừ căn bệnh này trong tương lai.

Tài liệu tham khảo:

  1. Viện Y học Nhiệt đới Bạch Mai
  2. Cổng thông tin điện tử Bệnh viện Bạch Mai: Bachmai.gov.vn
  3. Các nghiên cứu và báo cáo y khoa tại Bệnh viện Bạch Mai
  4. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
  5. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC)
  6. Bộ Y tế - Ban hành phác đồ điều trị và chương trình tiêm chủng mở rộng.
Sen Hoàng - Tạp chí Sức Khỏe Việt

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Xem thêm
Phiên bản di động