Bệnh Quai bị: Tổng quan về virus, dịch tễ học, lâm sàng và chiến lược phòng ngừa

Tóm tắt: Quai bị là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus thuộc họ Paramyxoviridae gây ra. Mặc dù thường được biết đến với biểu hiện đặc trưng là sưng tuyến mang tai, virus Quai bị có khả năng tấn công nhiều cơ quan khác nhau, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm tinh hoàn, viêm buồng trứng, viêm màng não và điếc. Bài báo này cung cấp một cái nhìn tổng quan về tác nhân gây bệnh, cơ chế sinh bệnh học, đặc điểm dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng, các biến chứng tiềm ẩn, phương pháp chẩn đoán, điều trị và các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Nhấn mạnh vào vai trò quan trọng của vắc xin phòng ngừa trong việc kiểm soát và giảm thiểu tác động của bệnh, bài viết nhằm mục đích nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tiêm chủng và các biện pháp y tế công cộng trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này.

Từ khóa: Bệnh Quai bị; Virus Quai bị; Dịch tễ học; Chiến lược phòng ngừa

Abstract:

Mumps is an acute infectious disease caused by a virus belonging to the Paramyxoviridae family. Although it is commonly known for its characteristic manifestation of parotitis (swelling of the salivary glands), the mumps virus can attack various other organs, leading to serious complications such as orchitis, oophoritis, meningitis, and deafness. This article provides a comprehensive overview of the causative agent, pathogenesis, epidemiology, clinical manifestations, potential complications, diagnostic methods, treatments, and effective prevention strategies. Emphasizing the crucial role of preventive vaccines in controlling and mitigating the disease's impact, the article aims to raise awareness about the importance of immunization and public health measures in the fight against this illness.

Keywords: Mumps; Mumps Virus; Epidemiology; Prevention Strategies

Ngày nhận bài: 10/07/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 13/08/2025

Ngày duyện đăng: 28/09/2025

1. Đặt vấn đề

Quai bị (Mumps) là một bệnh truyền nhiễm toàn thân, lây lan qua đường hô hấp, vi rút có thể tồn tại khá lâu ở bên ngoài cơ thể: Khoảng từ 30 - 60 ngày ở nhiệt độ 15 - 200 độ C và bị tiêu diệt nhanh chóng ở nhiệt độ trên 560 độ C hoặc dưới tác động của các hóa chất diệt khuẩn. Bệnh quai bị lây theo đường hô hấp và thường dễ lây nhất vào 2 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng hay 6 ngày sau khi các triệu chứng biến mất. Đã từng là nguyên nhân phổ biến gây ra viêm màng não và điếc ở trẻ em trước khi có vắc xin. Kể từ khi vắc xin Quai bị được đưa vào sử dụng rộng rãi, tỷ lệ mắc bệnh đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, các đợt bùng phát vẫn có thể xảy ra, đặc biệt trong các cộng đồng có tỷ lệ tiêm chủng thấp, và bệnh có xu hướng nặng hơn khi lây nhiễm ở người trưởng thành, nhất là nam giới. Do đó, việc hiểu rõ về bệnh Quai bị có ý nghĩa quan trọng trong y học lâm sàng và dự phòng.

Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính khá phổ biến, hiện vẫn chưa có thuốc đặc hiệu để điều trị. Nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm, đe doạ sức khoẻ sinh sản nam giới. Tuy nhiên bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc xin.

Bệnh Quai bị:  Tổng quan về virus, dịch tễ học, lâm sàng và chiến lược phòng ngừa

Ảnh minh họa

2. Tác nhân gây bệnh và Cơ chế sinh bệnh học

2.1. Tác nhân gây bệnh

Virus Quai bị (MuV) là một loại virus RNA có vỏ bọc, thuộc chi Rubulavirus của họ Paramyxoviridae. Virus có cấu trúc di truyền ổn định và chỉ có một type huyết thanh duy nhất, điều này làm cho việc phát triển vắc xin trở nên hiệu quả. MuV lây lan qua các giọt bắn đường hô hấp (hắt hơi, ho) hoặc qua tiếp xúc trực tiếp với nước bọt của người bệnh.

2.2. Cơ chế sinh bệnh học

Sau khi xâm nhập vào đường hô hấp trên, MuV nhân lên trong niêm mạc hô hấp và các hạch bạch huyết vùng cổ. Sau đó, virus đi vào máu (giai đoạn nhiễm virus huyết - viremia) và di chuyển đến các cơ quan đích, đặc biệt là tuyến nước bọt (tuyến mang tai), tuyến sinh dục (tinh hoàn, buồng trứng), hệ thần kinh trung ương và tuyến tụy. Sự nhân lên của virus tại các cơ quan này gây ra các phản ứng viêm, dẫn đến các biểu hiện lâm sàng và biến chứng đặc trưng của bệnh.

3. Dịch tễ học

  • Thời gian ủ bệnh:Trung bình từ 16 đến 18 ngày, nhưng có thể dao động từ 12 đến 25 ngày.
  • Khả năng lây nhiễm: Người bệnh có khả năng lây nhiễm cao nhất từ 1-2 ngày trước khi sưng tuyến mang tai cho đến 5 ngày sau đó.
  • Phân bố:Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất ở trẻ em trong độ tuổi đi học chưa được tiêm chủng. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh đã giảm, các đợt dịch nhỏ vẫn có thể bùng phát trong các trường học, khu ký túc xá hoặc các cộng đồng có tỷ lệ tiêm chủng không đồng đều.

4.Biểu hiện lâm sàng và Biến chứng

4.1. Biểu hiện lâm sàng

  • Giai đoạn tiền triệu:Sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi và đau cơ, kéo dài 1-2 ngày.
  • Triệu chứng đặc trưng:Sau giai đoạn tiền triệu, bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng sưng đau một hoặc cả hai bên tuyến mang tai (parotitis). Vùng sưng có thể lan xuống dưới cằm và phía trước tai, khiến việc nuốt và nhai trở nên khó khăn.

4.2. Biến chứng

Mặc dù phần lớn các trường hợp Quai bị diễn biến lành tính, nhưng bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng:

  • Viêm tinh hoàn (Orchitis):Biến chứng phổ biến nhất ở nam giới sau tuổi dậy thì, xảy ra ở khoảng 20-50% số ca. Gây sưng, đau tinh hoàn dữ dội, có thể dẫn đến teo tinh hoàn và vô sinh.
  • Viêm buồng trứng (Oophoritis):Gặp ở khoảng 5% phụ nữ sau tuổi dậy thì.
  • Viêm màng não vô khuẩn (Aseptic Meningitis):Là biến chứng thần kinh thường gặp nhất, xảy ra ở khoảng 1-10% các trường hợp. Mặc dù thường nhẹ và tự khỏi, nhưng đây là một dấu hiệu cảnh báo bệnh đã lan đến hệ thần kinh trung ương.
  • Viêm tụy (Pancreatitis):Gây đau bụng dữ dội, buồn nôn, và có thể ảnh hưởng đến chức năng tụy.
  • Điếc (Deafness):Một biến chứng hiếm gặp nhưng có thể vĩnh viễn, thường chỉ ảnh hưởng đến một bên tai.
    Bệnh Quai bị:  Tổng quan về virus, dịch tễ học, lâm sàng và chiến lược phòng ngừa

    Ảnh minh họa

5. Chẩn đoán và Điều trị

  • Chẩn đoán:Chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng đặc trưng. Trong một số trường hợp, cần thực hiện xét nghiệm để xác định chẩn đoán bằng cách tìm kháng thể IgM trong máu hoặc phát hiện RNA của virus bằng kỹ thuật PCR.
  • Điều trị:Hiện không có thuốc đặc trị. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ, bao gồm:
    • Nghỉ ngơi tại giường.
    • Giảm đau và hạ sốt bằng thuốc không kê đơn (ví dụ: ibuprofen, acetaminophen).
    • Uống nhiều nước.
    • Chườm ấm hoặc chườm lạnh lên vùng tuyến mang tai bị sưng để giảm đau.

6. Phòng ngừa

Tiêm chủng - biện pháp duy nhất và hiệu quả nhất

Trong bối cảnh tỷ lệ thanh thiếu niên chưa tiêm đủ mũi vắc xin MMR (Sởi - Quai bị - Rubella) còn khá cao, việc chủ động tiêm phòng càng trở nên cấp thiết. Theo khuyến cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế, tiêm vắc xin MMR là cách tốt nhất để phòng tránh quai bị. Trẻ em cần tiêm đủ 2 mũi: Lúc 12-15 tháng và 4-6 tuổi. Người lớn chưa có miễn dịch (chưa từng mắc bệnh hoặc chưa từng tiêm) nên tiêm bổ sung càng sớm càng tốt. Tiêm phòng đặc biệt quan trọng với nam giới trong độ tuổi sinh sản - nhóm có nguy cơ biến chứng cao nhất.

7. Kết luận

Bệnh Quai bị, mặc dù có thể diễn biến nhẹ, nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt là ở người trưởng thành. Việc tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch là biện pháp hữu hiệu nhất để bảo vệ cá nhân và cộng đồng khỏi nguy cơ mắc bệnh. Tiếp tục duy trì và nâng cao tỷ lệ tiêm chủng MMR trên toàn cầu là chìa khóa vàng để kiểm soát và loại trừ căn bệnh này trong tương lai.

Tài liệu tham khảo:

  1. Viện Y học Nhiệt đới Bạch Mai
  2. Cổng thông tin điện tử Bệnh viện Bạch Mai: Bachmai.gov.vn
  3. Các nghiên cứu và báo cáo y khoa tại Bệnh viện Bạch Mai
  4. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
  5. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC)
  6. Bộ Y tế - Ban hành phác đồ điều trị và chương trình tiêm chủng mở rộng.
Sen Hoàng

Cùng chuyên mục

Các tin khác

Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ

Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ

Tóm tắt: Bộ não có nhiều chức năng vô cùng quan trọng. Bộ não là cơ quan trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của con người, điều khiển lời nói, suy nghĩ, hành động, cảm xúc, tư duy, đến các chức năng sinh lý như nhịp tim, hô hấp hay điều hòa nhiệt độ cơ thể, giúp con người phản ứng lại với các tình huống trong cuộc sống, điều hòa lại cơ thể khi stress, căng thẳng.
Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Tóm tắt: Các bằng chứng lâm sàng đã chứng minh Hydro phân tử (H₂) có tính an toàn cao và dung nạp tốt. Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi trên bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) cho thấy việc uống nước giàu Hydro trong 1 năm giúp giảm đáng kể chỉ số stress oxy hóa và ngăn chặn sự suy giảm trí nhớ. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân mang gen APOE4 (có nguy cơ cao mắc bệnh Alzheimer), nghiên cứu ghi nhận cải thiện có ý nghĩa thống kê về điểm số nhận thức (p = 0,037 cho tổng điểm ADAS-cog).
Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ

Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ, bệnh Alzheimer, Parkinson và các rối loạn thần kinh hiện đang nổi lên như một “đại dịch âm thầm” trong thế kỷ XXI, tác động sâu sắc đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng dân số.
10 bí quyết tối ưu hóa sức khỏe và chức năng của não bộ

10 bí quyết tối ưu hóa sức khỏe và chức năng của não bộ

Tóm tắt: Não bộ con người là một hệ thống phức tạp với hơn 100 tỷ tế bào thần kinh và vô số kết nối, vượt xa khả năng tính toán của bất kỳ siêu máy tính nào. Não không chỉ điều khiển các chức năng cơ bản như suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, mà còn là nền tảng của trí nhớ và nhận thức. Duy trì một bộ não khỏe mạnh là yếu tố tiên quyết để đạt được sự cân bằng, niềm vui và hạnh phúc trong cuộc sống.
Châm cứu và cấy chỉ trong tăng cường trí nhớ ở người trung cao tuổi – tổng quan quốc tế và gợi ý ứng dụng tại Việt Nam

Châm cứu và cấy chỉ trong tăng cường trí nhớ ở người trung cao tuổi – tổng quan quốc tế và gợi ý ứng dụng tại Việt Nam

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ thuộc phạm vi “kiện vong – não suy – huyết hư sinh phong”, liên quan chủ yếu đến Tâm, Thận, Tỳ và Can. “Tâm chủ thần minh, Thận tàng tinh, tinh hóa tủy, tủy thông ư não” (Hoàng Đế Nội Kinh). Châm cứu có tác dụng điều khí huyết, bổ thận ích tinh, an thần khai khiếu, giúp thần chí minh mẫn, trí nhớ phục hồi. Cấy chỉ duy trì kích thích lâu dài tại huyệt, tạo “hiệu ứng trường châm”, rất phù hợp với các bệnh mạn tính, hư chứng, sa sút trí nhớ do tuổi già.
Tiếp cận từ thần kinh học ứng dụng

Tiếp cận từ thần kinh học ứng dụng

Tóm tắt: Hệ thống kích hoạt lưới RAS (Reticular Activating System - RAS) đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa sự tỉnh thức, chú ý có chọn lọc và xử lý thông tin của não bộ. Báo cáo này trình bày cơ sở thần kinh học của RAS, mối liên hệ giữa RAS với các quá trình ghi nhớ, lưu trữ và truy xuất thông tin, cùng với các phương pháp huấn luyện não bộ dựa trên nguyên lý hoạt động của RAS nhằm tăng cường năng lực trí nhớ và tối ưu hóa hoạt động nhận thức.
Hình thành trí nhớ và cách khôi phục trí nhớ bằng y học cổ truyền

Hình thành trí nhớ và cách khôi phục trí nhớ bằng y học cổ truyền

Tóm tắt: Não bộ là một trong nhứng bộ phận quan trọng nhất của cơ thể người, giúp người hiểu được những thông tin xung quanh, để điều phối hành vi, cảm giác, cảm xúc của người. Não bộ thu nhận và xử lý thông tin cùng một lúc thông qua 5 loại giác quan: thị giác, khướu giác, thính giác, vị giác và xúc giác nên não có cấu tạo rất chi tiết.
Trí nhớ và hoạt động nhận thức những giải pháp nâng cao, bảo tồn và phòng chống suy giảm bằng đông y, kết hợp y học hiện đại

Trí nhớ và hoạt động nhận thức những giải pháp nâng cao, bảo tồn và phòng chống suy giảm bằng đông y, kết hợp y học hiện đại

Tóm tắt: Trong Đông y, câu “Tỳ chủ ý – Tâm chủ thần – Thận tàng chí” là một phần trong học thuyết Ngũ tạng và tinh thần (Ngũ tạng tàng thần), nói về mối liên hệ giữa các cơ quan nội tạng và hoạt động tinh thần – tâm lý của con người.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Giải mã khoa học não bộ (tâm thức): Trí nhớ, quên, suy giảm bệnh lý và mất trí nhớ

Giải mã khoa học não bộ (tâm thức): Trí nhớ, quên, suy giảm bệnh lý và mất trí nhớ

Tóm tắt: Trí nhớ là tài sản vô giá và là nền tảng cốt lõi của Tâm thức (Consciousness), định hình nên bản sắc, tính cách và khả năng tương tác của con người với thế giới. Nếu cơ thể vật chất chịu sự bào mòn của thời gian, thì trí nhớ là sợi dây liên kết quá khứ với hiện tại, cho phép chúng ta học hỏi, đưa ra quyết định hợp lý và xây dựng các mối quan hệ xã hội hài hòa.
Xem thêm
Phiên bản di động