Nghiên cứu hiện đại về cây cam thảo nam

Cây cam thảo nam là một dược liệu quý chứa hơn 160 hoạt chất sinh học (như axit scoparic, flavonoid, triterpenoid, amellin và coixol). Dược liệu này nổi bật với các tác dụng dược lý toàn cầu như hạ đường huyết, điều hòa hội chứng chuyển hóa, kháng viêm, chống thoái hóa khớp, bảo vệ gan và chống oxy hóa.

Tóm tắt tiếng Việt:

Bài viết tổng quan các nghiên cứu hiện đại về cây Cam thảo nam (tên khoa học quốc tế: Scoparia dulcis L., họ Mõ đề - Scrophulariaceae), một dược liệu quý chứa hơn 160 hoạt chất sinh học (như axit scoparic, flavonoid, triterpenoid, amellin và coixol). Dược liệu này nổi bật với các tác dụng dược lý toàn cầu như hạ đường huyết, điều hòa hội chứng chuyển hóa, kháng viêm, chống thoái hóa khớp, bảo vệ gan và chống oxy hóa. Bức tranh nghiên cứu quốc tế từ Myanmar, Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan và Việt Nam đã minh chứng và chuẩn hóa các giá trị y học cổ truyền bằng các phương pháp hiện đại, mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi trong nền công nghiệp dược phẩm thế giới.

English Abstract:

This paper reviews modern research on Scoparia dulcis L. (licorice weed), a valuable medicinal plant containing over 160 bioactive constituents (such as scoparic acids, flavonoids, triterpenoids, amellin, and coixol). The herb exhibits prominent global pharmacological effects, including anti-diabetic properties, metabolic syndrome regulation, anti-inflammatory activity, osteoarthritis suppression, hepatoprotection, and strong antioxidant effects. International research from Myanmar, India, China, Thailand, and Vietnam has validated and standardized traditional therapeutic values using cutting-edge scientific methods, opening promising prospects for applications in the global pharmaceutical industry.

Keywords: *Scoparia dulcis*, valuable medicinal herb, metabolism, anti-inflammatory, anti-osteoarthritis.

DOI: https://doi.org/10.63472/sucv.0902603

Ngày nhận bài: 12/07/2025

Ngày hoàn thiện biên tập: 22/07/2025

Ngày duyệt đăng: 28/07/2025

Cây Cam thảo nam (trong dân gian còn gọi là Cam thảo đất, Thổ cam thảo) là một trong những dược liệu quý được giới y học quốc tế tập trung nghiên cứu sâu sắc trong những năm gần đây nhờ kho tàng hoạt chất sinh học phong phú.

1. Thành phần hóa học định danh xu hướng hiện đại hóa (Phytochemistry)

Các phân tích định lượng hiện đại đã phân lập và xác định được khoảng 160 hoạt chất tự nhiên tạo nên bản sắc dược lý đặc trưng của Cam thảo nam. Nước ngoài đã gọi tên các hoạt chất chủ chốt bao gồm:

  • Axit Scoparic (Scoparic acid A, D): Đây là hoạt chất diterpene đặc trưng nhất của loài này, đóng vai trò chính trong việc kháng viêm và ức chế sự tăng sinh của các tế bào u bướu ác tính.
  • Các Flavonoid quý (Scutellarein, Apigenin, Luteolin): Trong đó, hoạt chất Luteolin được các nghiên cứu chứng minh là có khả năng ức chế enzyme -glucosidase mạnh mẽ hơn cả thuốc chuẩn hóa dược Acarbose của Tây y.
  • Glutinol và Glutinone: Các hợp chất triterpenoid này mang lại tác dụng kháng viêm hệ thống và hỗ trợ điều hòa, hạ mỡ máu mạnh mẽ.
  • Các hoạt chất quý khác như Amellin và Coixol: Đóng vai trò cốt lõi trong việc hạ đường huyết bền vững, chống co thắt cơ trơn ống tiêu hóa và ổn định huyết áp.

2. Các tác dụng dược lý nổi bật toàn cầu

Tác dụng hạ đường huyết và điều hòa Hội chứng chuyển hóa

Đây là hướng nghiên cứu mạnh mẽ nhất trên thế giới về Cam thảo nam, làm sáng tỏ kinh nghiệm thanh nhiệt, giảm khát trong YHCT:

  • Ứng dụng ức chế Enzyme đường ruột: Các công trình nghiên cứu (tiêu biểu như của Mishra và cộng sự) chứng minh chiết xuất Cam thảo nam có khả năng ức chế mạnh hai enzyme tiêu hóa carb là -amylase và -glucosidase. Cơ chế này giúp làm chậm quá trình hấp thu đường, ngăn chặn hiệu quả sự tăng vọt đường huyết đột ngột ngay sau khi ăn (postprandial glucose).
  • Kích thích tế bào beta và tăng nhạy Insulin: Các hoạt chất nhóm Flavonoid và Terpene trong cây giúp phục hồi và kích thích các tế bào của tuyến tụy tăng tiết insulin nội sinh, đồng thời làm giảm rõ rệt tình trạng kháng insulin của tế bào ngoại vi (cơ chế tác động tương tự nhóm thuốc Tây y Sulfonylurea như Glibenclamide).
  • Hạ lipid máu: Chiết xuất giúp làm giảm hàm lượng cholesterol toàn phần, triglyceride và LDL (cholesterol xấu), đồng thời làm tăng HDL (cholesterol tốt), hỗ trợ đắc lực trong việc phòng ngừa biến chứng xơ vữa động mạch ở bệnh nhân đái tháo đường.

Kháng viêm, giảm đau và chống thoái hóa khớp

Một nghiên cứu quốc tế nổi bật xuất bản trên tạp chí khoa học chuyên ngành Molecules đã thử nghiệm thành công chiết xuất Cam thảo nam trên mô hình bệnh lý Thoái hóa khớp (Osteoarthritis):

  • Hiệu quả lâm sàng thực nghiệm: Dịch chiết từ cây giúp giảm đáng kể tình trạng phù nề, sưng tấy, đau đớn và ức chế sự hoạt động quá mức của các sợi thần kinh thụ cảm đau ngoại vi.
  • Cơ chế sinh học phân tử: Cam thảo nam tác động trúng đích thông qua việc ức chế mạnh mẽ enzyme gây viêm COX-2 (cyclooxygenase-2), làm giảm rõ rệt nồng độ các cytokine gây viêm trong dịch khớp như IL-1ß và TNF-α. Đây là cơ sở khoa học mở ra hướng ứng dụng lớn của Cam thảo nam trong các bài thuốc trị phong tê thấp, đau xương khớp mạn tính.

Bảo vệ gan và chống oxy hóa mạnh mẽ

Các nghiên cứu về độc tính học khẳng định Cam thảo nam là dược liệu an toàn và có khả năng bảo vệ nhu mô gan tối ưu trước các độc chất (thử nghiệm gây độc gan bằng Paracetamol liều cao):

  • Cây chứa hàm lượng lớn các polyphenol tự do (chiếm từ 3.2% – 4.9% trong các dạng chiết xuất).
  • Cơ chế bảo vệ dựa trên việc ngăn chặn sự sụt giảm của các enzyme chống oxy hóa nội sinh quan trọng là Superoxide Dismutase (SOD) và Glutathione Peroxidase (GPx). Nhờ đó, bảo vệ toàn vẹn màng tế bào gan khỏi sự tàn phá của các gốc tự do phát sinh trong quá trình nhiễm độc.

3. Bức tranh nghiên cứu tổng quan tại các quốc gia

Tại Myanmar: Y học bản địa thực dụng

Tại Myanmar, Cam thảo nam được tôn vinh với tên gọi "Thagya-bin" (có nghĩa là Cây Đường). Các nhà khoa học Myanmar tập trung chứng minh các bài thuốc dân gian trị bệnh mạn tính:

  • Hạ huyết áp và bảo vệ thận: Nghiên cứu đi sâu vào tính năng lợi tiểu và khả năng chống sỏi thận (anti-urolithiasis). Họ chứng minh các hoạt chất trong cây giúp bào mòn, làm giảm kích thước và ngăn ngừa sự kết tinh của các tinh thể oxalate trong đường tiết niệu.
  • Chữa sốt và nhiễm trùng hô hấp: Thực nghiệm chứng minh dịch chiết từ lá cây có tác dụng hạ sốt (antipyretic) nhanh và kháng khuẩn mạnh đối với hệ hô hấp, kiểm soát tốt chứng ho và viêm phế quản mạn tính.

Tại Ấn Độ: Cái nôi của hoạt chất Amellin

Ấn Độ là quốc gia tiên phong trên thế giới trong việc định danh hoạt chất chống tiểu đường trong cây thuốc này:

  • Hoạt chất Amellin: Các công trình nghiên cứu nổi tiếng của Ấn Độ đã phân lập thành công Amellin. Hoạt chất này khi đi vào cơ thể giúp làm giảm nhanh các triệu chứng toan chuyển hóa (acidosis), đồng thời hạ lượng đường trong máu và trong nước tiểu một cách rất bền vững.
  • Mô hình Dược lý học mạng lưới (Network Pharmacology): Gần đây nhất, các viện nghiên cứu lớn tại Ấn Độ đã ứng dụng công nghệ máy tính sinh học chứng minh Cam thảo nam sở hữu tác động kép đồng thời (Dual therapeutic potential): Vừa hạ đường huyết, vừa đánh chặn các con đường tín hiệu gây viêm mạn tính hệ thống ở bệnh nhân tiểu đường.

Tại Trung Quốc: Tiên phong bảo vệ biến chứng tiểu đường

Trong Trung Y, cây này được gọi là Dã Cam Thảo (Cam thảo hoang dã). Các nghiên cứu hiện đại của Trung Quốc (đăng tải trên tạp chí khoa học uy tín thế giới Frontiers) đi sâu vào các giải pháp ngăn chặn biến chứng:

  • Bảo vệ võng mạc: Chứng minh chiết xuất Dã Cam Thảo có khả năng bảo vệ tế bào biểu mô sắc tố võng mạc người khỏi sự tổn thương do môi trường đường huyết cao.
  • Cơ chế: Kích hoạt trục tín hiệu Akt/Nrf2/HO-1 để ngăn chặn tình trạng stress oxy hóa và quá trình chết tế bào lập trình (apoptosis) ở mắt, mở ra hy vọng phòng ngừa mù lòa do biến chứng võng mạc tiểu đường.

Tại Thái Lan: Kháng viêm và chống loét tiêu hóa

Các nhà nghiên cứu Thái Lan tập trung mạnh vào các tác dụng bảo vệ hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch ngoại vi:

  • Chống loét dạ dày (Gastroprotective): Chiết xuất giàu flavonoid của Cam thảo nam tại Thái Lan giúp làm tăng đáng kể độ bền và độ dày của lớp màng nhầy niêm mạc dạ dày, giảm tiết axit dịch vị rõ rệt, bảo vệ dạ dày tối ưu trước các tổn thương do áp lực (stress) hoặc hóa chất.
  • Giảm phù nề ngoại vi: Dịch chiết nước của cây làm giảm tới 40% tình trạng phù nề thực nghiệm, tương đương với cơ chế của các thuốc kháng viêm giảm đau dạng NSAID ngoại vi nhưng lành tính, không gây tác dụng phụ kích ứng bao tử.

Tại Việt Nam: Chuẩn hóa hàm lượng Coixol

Tại nước ta, đóng góp lớn nhất của giới khoa học (tiêu biểu là các nghiên cứu từ Trường Đại học Dược Hà Nội) nằm ở công tác chuẩn hóa dược liệu:

  • Định lượng hoạt chất Coixol: Các nhà nghiên cứu Việt Nam chứng minh Coixol chính là thành phần cốt lõi tạo nên bản sắc dược lý riêng biệt của Cam thảo nam bản địa. Coixol được chứng minh có tác dụng chống co thắt cơ trơn ống tiêu hóa, giúp giãn cơ, hạ huyết áp tạm thời và hạ đường huyết nhẹ.
  • Chuẩn hóa Dược điển: Dược điển Việt Nam V đã chính thức đưa Cam thảo nam vào danh mục các thuốc thiết yếu. Hiện nay, các nghiên cứu mới nhất của ta đang xây dựng quy trình sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-UV) để định lượng chính xác hàm lượng Coixol, giúp chuẩn hóa chất lượng nguồn dược liệu thô trong nước phục vụ công nghiệp dược phẩm.

Tài liệu tham khảo (References)

  1. Pari, L., & Latha, M. (2004). Protective role of Scoparia dulcis plant extract on brain antioxidant status and lipid peroxidation in STZ diabetic male Wistar rats. BMC Complementary and Alternative Medicine, 4, 16.
  2. Freire, S. M., Torres, L. M., Souccar, C., & Lapa, A. J. (1996). Sympathomimetic effects of Scoparia dulcis L. and catecholamines isolated from plant extracts. The Journal of Pharmacy and Pharmacology, 48(6), 624–628.
  3. Ahmed, M., Shikha, H. A., Sadhu, S. K., Rahman, M. T., & Datta, B. K. (2001). Analgesic, diuretic, and anti-inflammatory principle from Scoparia dulcis. Die Pharmazie, 56(8), 657–660.
  4. Bộ Y tế. (2018). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội.
  5. Hayashi, T., Okamura, K., Tamada, M., & Morita, N. (1991). Scoparic acids A and B, novel diterpenoids with inhibitory activity against aldose reductase from Scoparia dulcis. Chemical and Pharmaceutical Bulletin, 39(8), 1986–1988.

BS QUÁCH TUẤN VINH

Nguyễn Tuấn Anh

Tin liên quan

Cảnh giác nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ khi mắc cúm mùa

Cảnh giác nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ khi mắc cúm mùa

Không chỉ gây ho, sốt, mệt mỏi, virus cúm còn có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim cấp, đặc biệt ở người cao tuổi, người mắc bệnh tim mạch và các bệnh lý nền.

Cùng chuyên mục

Một Vài Nhận Xét Về Khái Niệm Thuốc Nam

Một Vài Nhận Xét Về Khái Niệm Thuốc Nam

TÓM TẮT: Mục tiêu: Làm rõ những khó khăn trong nhận diện Thuốc Nam và ý nghĩa của việc xác định khái niệm đối với nghiên cứu lịch sử y học Việt Nam. Phương pháp: Phân tích khái niệm, đối chiếu thuật ngữ và đọc phân tích một số tư liệu thứ cấp được lựa chọn có chủ đích. Kết quả: Bài viết nhận diện bốn vấn đề: sự đa dạng tên gọi; quan hệ không đồng nhất giữa các thuật ngữ gần gũi; giới hạn của việc chỉ căn cứ vào nguồn gốc dược liệu; và sự khác biệt giữa cây thuốc, bài thuốc, tri thức, thực hành và sản phẩm. Bài viết cũng phân biệt khái niệm lịch sử với cách xác định Thuốc Nam trong Thông tư số 55/2025/TT-BYT. Kết luận: Cần xem xét tên gọi trong bối cảnh lịch sử và đánh giá căn cứ của từng tư liệu, tránh cả bỏ sót nguồn liên quan vì khác tên gọi lẫn gộp các hiện tượng khác nhau vào một phạm trù.
Quá trình hình thành và phát triển của Hội Đông y Việt Nam và Hội Nam y Việt nam qua các thời kỳ lịch sử

Quá trình hình thành và phát triển của Hội Đông y Việt Nam và Hội Nam y Việt nam qua các thời kỳ lịch sử

Bài viết phân tích sử liệu làm rõ quá trình hình thành, địa vị pháp lý của Hội Đông y và Hội Nam y Việt Nam. Tác giả khẳng định vai trò bảo tồn tri thức y học cổ truyền của hai Hội, đồng thời đề xuất hoàn thiện hồ sơ lịch sử và tăng cường phối hợp hoạt động.
Sự hình thành và phát triển Nam y Việt Nam qua tư liệu lịch sử thời quân chủ

Sự hình thành và phát triển Nam y Việt Nam qua tư liệu lịch sử thời quân chủ

TÓM TẮT - Bài viết khảo cứu sự hình thành và phát triển Nam y Việt Nam thời quân chủ bằng phương pháp tổng quan lịch sử và phê bình tư liệu. Nguồn gồm truyện ký, chính sử, luật pháp, y thư và công bố về tài liệu lưu trữ. Kết quả cho thấy kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe được ghi chép, hệ thống hóa qua nhiều thế hệ; hoạt động tuyển chọn thầy thuốc và quy định hành nghề thể hiện sự tham gia của nhà nước. Trước thời Pháp thuộc, y học truyền thống giữ vai trò chủ đạo; Tây y từng có những tiếp xúc sớm, sau đó được tổ chức thành hệ thống thời thuộc địa. Bài viết phân biệt giá trị chứng cứ giữa các nhóm nguồn, đề xuất bảo tồn Nam y gắn với khảo chứng văn bản và đánh giá khoa học.
Từ Di Sản Tri Thức Sống Đến Đối Tượng Chính Sách: Thuốc Nam Trong Lịch Sử Y Dược Việt Nam

Từ Di Sản Tri Thức Sống Đến Đối Tượng Chính Sách: Thuốc Nam Trong Lịch Sử Y Dược Việt Nam

TÓM TẮT - Thuốc Nam là một bộ phận của di sản tri thức y dược được hình thành và lưu truyền trong đời sống cộng đồng Việt Nam. Nghiên cứu khảo cứu lịch sử Thuốc Nam và phân tích tiến trình hình thành, phát triển các chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước liên quan đến y học dân tộc/y học cổ truyền ở Việt Nam. Kết quả cho thấy các định hướng qua nhiều giai đoạn có thể được khái quát theo trục kế thừa, bảo tồn, phát huy và phát triển toàn diện: từ tri thức, nghiên cứu, đào tạo và hành nghề đến tổ chức hệ thống y tế, phát triển dược liệu, thuốc và sản phẩm, cũng như nâng cao giá trị và đóng góp của y học cổ truyền đối với sức khỏe và kinh tế. Bài viết đặt vấn đề tiếp tục nhận diện vị trí cụ thể của Thuốc Nam trong khung chính sách rộng về y học cổ truyền.
Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.

Các tin khác

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Xạ Đen Và Tiềm Năng Chống Ung Thư Qua Các Nghiên Cứu Trong Nước Và Quốc Tế

Xạ Đen Và Tiềm Năng Chống Ung Thư Qua Các Nghiên Cứu Trong Nước Và Quốc Tế

TÓM TẮT Mục tiêu: Tổng hợp và đánh giá bằng chứng trong nước, quốc tế về thành phần hóa học, hoạt tính chống ung thư và mức độ sẵn sàng ứng dụng lâm sàng của dược liệu thường được gọi là xạ đen; đồng thời làm rõ sự nhầm lẫn giữa xạ đen Hòa Bình (Ehretia asperula Zoll. & Moritzi) và dây gối (Celastrus hindsii Benth.).
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Trong Nâng Tầm Giá Trị Được Trao Truyền – Từ Hai Trường Hợp Phấn Nụ Hoàng Cung Và Thảo Dược Bà Thông

Trong Nâng Tầm Giá Trị Được Trao Truyền – Từ Hai Trường Hợp Phấn Nụ Hoàng Cung Và Thảo Dược Bà Thông

TÓM TẮT - Nghiên cứu phân tích quá trình phát triển của hai doanh nghiệp đại diện cho hai dạng giá trị được trao truyền trong gia đình: Phấn Nụ Hoàng Cung, với nghề mỹ phẩm truyền thống gắn với ký ức văn hóa Huế, và Thảo dược Bà Thông, với tri thức, bài thuốc và kinh nghiệm y dược cổ truyền được truyền qua các thế hệ. Nghiên cứu sử dụng Bộ dữ liệu tổng hợp được hình thành từ nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Khoa học Sức khỏe về hệ sinh thái nguồn lực, kết hợp dữ liệu phỏng vấn bán cấu trúc (IDI), tài liệu do doanh nghiệp cung cấp và tư liệu liên quan của hai trường hợp. Quá trình phát triển được phân tích từ điểm xuất phát, mục tiêu, nhu cầu thực tế, tìm kiếm và lựa chọn nguồn lực, tiếp cận, chi phí, thời gian, tương tác/làm lại đến kết quả, giá trị và nhìn lại. Kết quả cho thấy hai doanh nghiệp có con đường khác nhau nhưng đều phải chuyển hóa giá trị được trao truyền thành các hoạt động phát triển có tổ chức hơn về sản phẩm, chất lượng, nghiên cứu, chuẩn hóa, đào tạo, thị trường và ứng dụng. Nguồn lực cần thiết đã tồn tại ở nhiều mắt xích của hệ sinh thái, song khả năng nhận diện, tiếp cận, đánh giá và kết nối đúng nguồn lực vẫn là một điểm cần quan tâm. Từ đó, nghiên cứu nhận diện vai trò bước đầu của kết nối nguồn lực trong quá trình nâng tầm giá trị và gợi mở nhu cầu tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với cơ sở nghiên cứu, R&D, phòng kiểm nghiệm, chuyên gia, đào tạo, pháp lý và các chủ thể liên quan.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Cây Cam Thảo Đất(Scoparia Dulcis L.)  Dưới Góc Nhìn Y Học Cổ Truyền Và Y Dược Học Hiện Đại

Giá Trị Của Cây Cam Thảo Đất(Scoparia Dulcis L.) Dưới Góc Nhìn Y Học Cổ Truyền Và Y Dược Học Hiện Đại

Tóm tắt Cam thảo đất (Scoparia dulcis L.) là dược liệu dùng toàn cây kể cả rễ, được ghi nhận trong dược điển và kinh nghiệm dùng thuốc tại Việt Nam. Dưới góc nhìn y học cổ truyền, dược liệu có vị ngọt, hơi đắng, tính hàn; quy tỳ, vị, phế, can; có công năng bổ tỳ, sinh tân, nhuận phế, thanh nhiệt giải độc và lợi niệu. Y dược học hiện đại đã phân lập nhiều nhóm chất, nổi bật là diterpenoid kiểu scopadulane và labdane, flavonoid, triterpenoid và coixol. Các nghiên cứu tế bào và động vật gợi ý tác dụng điều hòa glucose, tăng tiết insulin, chống oxy hóa, chống viêm, giảm đau, bảo vệ gan, bảo vệ niêm mạc dạ dày, an thần và kháng vi sinh vật. Bằng chứng lâm sàng trực tiếp còn rất hạn chế; nghiên cứu đáng chú ý nhất là một thử nghiệm bắt chéo trên 35 người bệnh đái tháo đường típ 2 dùng cháo có dịch chiết lá, cho tín hiệu giảm HbA1c nhưng có cỡ mẫu nhỏ, không làm mù và không dùng giả dược. Các tín hiệu an toàn tiền lâm sàng không hoàn toàn đồng nhất: một số nghiên cứu ghi nhận dung nạp cấp và bán trường diễn, trong khi các nghiên cứu khác gợi ý hoạt tính estrogen, ảnh hưởng thai sớm ở chuột và độc tính di truyền in vitro của một flavonoid phân lập. Vì vậy, Cam thảo đất có giá trị rõ ở bình diện dược liệu truyền thống và nguồn chất dẫn đường, nhưng chưa đủ bằng chứng để khẳng định hiệu quả điều trị cho phần lớn chỉ định hiện đại hoặc để thay thế điều trị chuẩn.
Nghiên Cứu Trường Hợp Từ Cà Phê Việt – Thương Hiệu Ngoại Và Những Suy Ngẫm Đối Với Y Dược Cổ Truyền Việt Nam

Nghiên Cứu Trường Hợp Từ Cà Phê Việt – Thương Hiệu Ngoại Và Những Suy Ngẫm Đối Với Y Dược Cổ Truyền Việt Nam

TÓM TẮT: Một sản phẩm cà phê có giá trị cao hơn nhiều so với dạng nguyên liệu ban đầu có thể được nhìn như một case study về cách tài nguyên bản địa được nhận diện, hiện đại hóa và chuyển hóa thành giá trị. Điều đáng nghiên cứu không phải là bản thân cà phê, mà là cơ chế tạo giá trị phía sau: nguồn nguyên liệu → lựa chọn và kiểm soát đầu vào → công nghệ và know-how → chuẩn hóa → phát triển sản phẩm → sở hữu trí tuệ, thương hiệu → thị trường. Đối chiếu với cacao, trà, mỹ phẩm thực vật và chuỗi dược liệu cho thấy logic này có tính lặp lại ở nhiều ngành. Case cà phê vì vậy không phải một công thức để sao chép sang Y dược cổ truyền (YDCT), càng không phải cơ sở để so sánh giản đơn giữa một sản phẩm thực phẩm và một sản phẩm y tế. Nó là một tấm gương để nhìn lại chính mình: Việt Nam có tài nguyên thực vật, dược liệu và một di sản tri thức quý giá, nhưng liệu chúng ta đã thực sự nhìn thấy, làm chủ và chuyển hóa tương xứng các giá trị ấy thành sản phẩm có chất lượng, thương hiệu và vị thế trên thị trường hay chưa? Trong bối cảnh định hướng mới của Nhà nước nhấn mạnh phát triển YDCT trên nền tảng khoa học, công nghệ hiện đại, gắn với kinh tế sức khỏe, công nghiệp dược liệu, thương hiệu quốc gia và sức mạnh mềm, câu hỏi này càng trở nên có ý nghĩa. [1][2][3]
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.
Bảo Tồn Di Sản Nam Dược Gắn Với Du Lịch Sinh Thái

Bảo Tồn Di Sản Nam Dược Gắn Với Du Lịch Sinh Thái

Tóm tắt - Nam dược là một bộ phận quan trọng của di sản y học và văn hóa Việt Nam. Giá trị của Nam dược không chỉ nằm ở nguồn cây thuốc phong phú mà còn kết tinh trong tri thức nhận biết, gây trồng, thu hái, bảo quản, bào chế, phối ngũ và sử dụng cây thuốc của các cộng đồng qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh suy giảm đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu, thương mại hóa thiếu kiểm soát và nguy cơ mai một người truyền nghề, cần chuyển từ bảo tồn riêng lẻ sang bảo tồn sống, gắn chủ thể cộng đồng với sinh kế bền vững. Chuyên khảo đề xuất phát triển vùng dược liệu theo chuỗi giá trị và xây dựng du lịch sinh thái – Nam dược trên nền tảng “5B”: Bảo tồn, Bản địa, Bằng chứng, Bền vững và Bình đẳng lợi ích. Mô hình này có thể góp phần bảo vệ nguồn gen, gìn giữ tri thức dân gian, nâng cao giá trị dược liệu, tạo việc làm tại chỗ và quảng bá bản sắc y học Việt Nam; đồng thời phải bảo đảm an toàn, đạo đức, quyền sở hữu tri thức và giới hạn sức tải của hệ sinh thái.
Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Xem thêm
Phiên bản di động