Pathophysiology of Nephrotic Syndrome

Sinh lý bệnh của Hội chứng thận hư

Hiện nay Viện Y học bản địa Việt Nam đã và đang nghiên cứu lại cách chữa hội chứng thận hư từ thảo dược, những hiểu biết mới về sinh hoá, sinh học phân tử là rất cần thiết cho quá trình nghiên cứu này. Nay giới thiệu với quý đồng nghiệp 1 số hiểu biết làm nền cho quá trình nghiên cứu.

Cơ chế bệnh sinh của hội chứng thận hư (HCTH) ở cấp độ phân tử và sinh hóa rất phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố từ di truyền đến các quá trình tự miễn và rối loạn chuyển hóa.

Từ khóa: Thận hư; Thảo dược.

Summary:

At present, the Vietnam Institute of Indigenous Medicine is actively researching herbal treatments for nephrotic syndrome. New insights into biochemistry and molecular biology are essential for advancing this research. We would like to share with our colleagues some foundational knowledge to support this process. The pathogenesis of nephrotic syndrome (NS) at the molecular and biochemical levels is highly complex, involving a range of factors from genetic predisposition to autoimmune mechanisms and metabolic disorders.

Keywords: Nephrotic syndrome; Herbal medicine.

Ngày nhận bài: 14/4/2025

Ngày phản biện khoa học: 5/5/2025

Ngày duyệt bài: 20/5/2025

Bài đăng trên Tạp chí in Sức Khỏe Việt số Tháng 5+6/2025

1. Tổn Thương Tế Bào Podocyte và Thay Đổi Di Truyền: Tế bào podocyte, với cấu trúc chân giả phức tạp và các khe lọc (slit diaphragms), đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì hàng rào lọc cầu thận. Tổn thương hoặc rối loạn chức năng của podocyte là một đặc điểm chung trong nhiều dạng HCTH. Các nghiên cứu đã xác định nhiều gen đột biến có vai trò trong HCTH, hầu hết các gen này mã hóa cho các protein quan trọng của podocyte hoặc màng đáy cầu thận. Ví dụ, các gen như NPHS1 (mã hóa nephrin), NPHS2 (mã hóa podocin), WT1, LAMB2, PLCE1, TRPC6, ACTN4, ADCK4, COQ2, COQ6, và INF2 đều có liên quan đến các dạng HCTH khác nhau, đặc biệt là HCTH bẩm sinh, HCTH ở trẻ em và HCTH kháng steroid.

  • Nephrin và Podocin: Nephrin là một protein xuyên màng chủ chốt của khe lọc, và sự tương tác của nó với các protein khác như podocin, CD2AP, và FAT1 là cần thiết để duy trì cấu trúc và chức năng của khe lọc. Đột biến ở gen NPHS1 hoặc NPHS2 có thể dẫn đến HCTH bẩm sinh hoặc HCTH kháng steroid khởi phát sớm.

  • Vai trò của Actin Cytoskeleton: Bộ khung actin trong podocyte rất quan trọng để duy trì hình dạng và chức năng của các chân giả. Các protein như α-actinin-4 (mã hóa bởi ACTN4) và synaptopodin giúp ổn định bộ khung actin. Đột biến ở ACTN4 có thể gây ra một dạng FSGS di truyền trội. MAGI2 là một protein khác liên quan đến việc điều hòa bộ khung actin trong podocyte thông qua kiểm soát và tín hiệu RhoA.

  • Kênh TRPC6: Kênh canxi TRPC6 cũng đóng vai trò trong chức năng của podocyte, và đột biến ở gen TRPC6 có liên quan đến FSGS di truyền trội. Việc xét nghiệm di truyền ngày càng trở nên quan trọng trong chẩn đoán và quản lý HCTH, đặc biệt ở những bệnh nhân có HCTH bẩm sinh, khởi phát ở trẻ nhỏ, có tiền sử gia đình hoặc HCTH kháng steroid. Thông tin di truyền có thể giúp tiên lượng đáp ứng điều trị (ví dụ, các dạng HCTH do đột biến gen đơn lẻ thường không đáp ứng với liệu pháp ức chế miễn dịch) và hướng dẫn các quyết định điều trị, tránh các liệu pháp không cần thiết và độc hại.

Sinh lý bệnh của Hội chứng thận hư
Sinh lý bệnh của Hội chứng thận hư

2. Vai Trò Của Tự Kháng Thể và Rối Loạn Miễn Dịch: Trong nhiều trường hợp HCTH, đặc biệt là HCTH nguyên phát, cơ chế tự miễn dịch đóng vai trò quan trọng.

  • Kháng thể kháng Nephrin: Các nghiên cứu gần đây đã phát hiện tự kháng thể kháng nephrin ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân mắc bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu (MCD) và HCTH vô căn ở trẻ em chưa điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch. Nồng độ các tự kháng thể này tương quan với hoạt động của bệnh, cho thấy chúng có thể đóng vai trò trực tiếp trong việc gây tổn thương podocyte và protein niệu. Việc tiêm protein nephrin vào chuột đã gây ra tình trạng giống MCD, với sự phosphoryl hóa nephrin và thay đổi cấu trúc tế bào, củng cố giả thuyết về vai trò gây bệnh của các kháng thể này.

  • Kháng thể kháng PLA2R: Trong bệnh cầu thận màng (MN) nguyên phát, tự kháng thể kháng thụ thể phospholipase A2 type M (anti-PLA2R) trên bề mặt podocyte là yếu tố gây bệnh chính ở đa số trường hợp.

  • Yếu tố thấm cầu thận (Permeability Factor): Trong MCD và một số dạng FSGS, giả thuyết về một “yếu tố thấm cầu thận” lưu hành trong máu, có thể là một cytokine hoặc sản phẩm của tế bào lympho T, được cho là gây tổn thương podocyte và tăng tính thấm cầu thận. Các rối loạn miễn dịch này dẫn đến tổn thương cấu trúc và chức năng của hàng rào lọc cầu thận, đặc biệt là podocyte, gây ra protein niệu.

3. Các Đường Dẫn Tín Hiệu Nội Bào trong Podocyte: Podocyte là những tế bào phức tạp với nhiều đường dẫn tín hiệu nội bào kiểm soát sự sống còn, cấu trúc và chức năng của chúng. Rối loạn các đường dẫn tín hiệu này có thể góp phần vào bệnh sinh của HCTH.

  • Tín hiệu qua Khe Lọc (Slit Diaphragm Signaling): Khe lọc không chỉ là một hàng rào vật lý mà còn là một trung tâm tín hiệu động, với các protein như nephrin và podocin tham gia vào việc truyền tín hiệu duy trì sự sống và ổn định cấu trúc tế bào.

  • Vai trò của Hệ Renin-Angiotensin (RAS): Hệ RAS nội tại ở thận đóng vai trò trong chức năng của podocyte. Angiotensin II, thông qua thụ thể AT1R, có thể gây stress oxy hóa và dòng canxi vào tế bào, trong khi tín hiệu qua thụ thể AT2R có thể có tác dụng bảo vệ thông qua nitric oxide (NO). Sự mất cân bằng trong hệ thống này góp phần vào rối loạn chức năng podocyte và albumin niệu.

  • Stress Oxy Hóa: Stress oxy hóa là một cơ chế quan trọng gây tổn thương podocyte trong nhiều bệnh thận protein niệu, bao gồm cả tổn thương thận do tăng huyết áp.

  • Điều Hòa Canxi và Bộ Khung Actin: Việc điều chỉnh tín hiệu canxi, ổn định bộ khung actin và tăng cường sự ổn định của nephrin tại khe lọc là những mục tiêu tiềm năng cho các liệu pháp điều trị bệnh lý podocyte.

4. Cơ Chế Sinh Hóa Của Tăng Lipid Máu: Tăng lipid máu là một đặc điểm nổi bật của HCTH, với sự gia tăng nồng độ cholesterol, triglyceride, các lipoprotein chứa apolipoprotein B (VLDL, IDL, LDL) và lipoprotein(a). Cơ chế gây tăng lipid máu trong HCTH rất phức tạp:

  • Tăng Tổng Hợp Lipoprotein ở Gan: Giảm albumin máu và giảm áp lực keo kích thích gan tăng cường tổng hợp không chỉ albumin mà còn cả các lipoprotein.

  • Giảm Thoái Biến Lipoprotein: Hoạt động của các enzyme quan trọng trong chuyển hóa lipoprotein như lipoprotein lipase (LPL) và hepatic lipase có thể bị suy giảm, dẫn đến giảm thanh thải các lipoprotein giàu triglyceride.

  • Thay Đổi Thành Phần Lipoprotein: Có sự thay đổi đáng kể về thành phần của các loại lipoprotein, bao gồm tỷ lệ cholesterol/triglyceride, cholesterol tự do/cholesterol ester hóa, và phospholipid/protein.

  • Vai trò của PCSK9: Nồng độ PCSK9 (Proprotein Convertase Subtilisin/Kexin type 9) trong huyết tương tăng đáng kể ở bệnh nhân HCTH, tương quan với nồng độ cholesterol và protein niệu. PCSK9 làm giảm số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, dẫn đến giảm thanh thải LDL-cholesterol. Ngoài ra, PCSK9 còn có thể làm nặng thêm protein niệu bằng cách tương tác và làm giảm megalin, một thụ thể ở ống lượn gần cần thiết cho việc tái hấp thu protein. Những rối loạn lipid này không chỉ góp phần vào nguy cơ tim mạch mà còn có thể thúc đẩy sự tiến triển của bệnh thận.

5. Cơ Chế Sinh Hóa Của Tình Trạng Tăng Đông: Bệnh nhân HCTH có nguy cơ cao bị huyết khối tắc mạch do tình trạng tăng đông máu. Cơ chế bao gồm:

  • Mất Các Yếu Tố Chống Đông Qua Nước Tiểu: Các protein chống đông tự nhiên như antithrombin III, protein S và protein C bị mất qua nước tiểu do tổn thương cầu thận. Mặc dù nồng độ kháng nguyên antithrombin có thể không nhất quán liên quan đến albumin huyết tương hoặc protein niệu, hoạt tính của antithrombin có thể tương quan với mức độ protein niệu và sự tạo thrombin.

  • Tăng Tổng Hợp Các Yếu Tố Đông Máu: Gan tăng cường sản xuất các yếu tố đông máu như fibrinogen, yếu tố V và yếu tố VIII.

  • Rối Loạn Chức Năng Tiểu Cầu: Số lượng tiểu cầu có thể tăng, đồng thời tăng hoạt hóa và tăng khả năng ngưng tập của tiểu cầu. Sự hình thành các phức hợp monocyte-tiểu cầu (MPA) tăng lên ở bệnh nhân HCTH và tương quan với tình trạng tăng đông, giảm albumin máu, tăng cholesterol máu, fibrinogen và D-dimer. P-selectin trên tiểu cầu gắn với PSGL-1 trên monocyte là một sự kiện quan trọng làm tăng hoạt hóa monocyte.

  • Giảm Hoạt Tính Tiêu Sợi Huyết: Có thể có sự giảm plasminogen và chất hoạt hóa plasminogen mô (tPA), trong khi các chất ức chế tiêu sợi huyết như α2-macroglobulin và lipoprotein(a) lại tăng lên.

  • Các Yếu Tố Khác: Yếu tố di truyền (ví dụ, đột biến Factor V Leiden, prothrombin G20210A), tình trạng viêm, và việc sử dụng catheter tĩnh mạch trung tâm cũng góp phần vào nguy cơ huyết khối.

Những hiểu biết sâu sắc về các cơ chế sinh hóa sinh này đang mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các liệu pháp điều trị đích và y học cá thể hóa cho bệnh nhân hội chứng thận hư.

Bác sĩ Hoàng Đôn Hoà – Viện y học bản địa Việt Nam

Tin liên quan

Phù nề toàn thân do uống thuốc nam không rõ nguồn gốc

Phù nề toàn thân do uống thuốc nam không rõ nguồn gốc

Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ vừa tiếp nhận và điều trị cho bệnh nhân bị phù nề toàn thân, mệt mỏi do uống thuốc nam không rõ nguồn gốc.

Cùng chuyên mục

Phòng và điều trị bệnh sa sút trí nhớ theo Y học Cổ truyền

Phòng và điều trị bệnh sa sút trí nhớ theo Y học Cổ truyền

TÓM TẮT: Y học cổ truyền (YHCT) xem bệnh sa sút trí nhớ (Alzheimer, Tâm căn suy nhược, Kiện vong) là do các tạng Thận, Can, Tỳ, Tâm mất chức năng, khí huyết suy kém, đờm ứ, tinh thần bị ảnh hưởng; phòng ngừa bằng cách bồi bổ cơ thể, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, giữ tinh thần lạc quan, còn điều trị tập trung vào các bài thuốc, món ăn có tác dụng bổ thận, hoạt huyết, an thần như dùng óc dê, long nhãn, kỷ tử, thục địa... kết hợp châm cứu, xoa bóp để cải thiện triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh.
Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ

Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thiền định như một liệu pháp không dùng thuốc trong việc bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh. Thông qua việc giảm thiểu căng thẳng (stress) và tăng cường mật độ chất xám tại vùng hải mã, các phương pháp luyện thiền không chỉ giúp làm chậm quá trình lão hóa não bộ mà còn hỗ trợ phòng ngừa hiệu quả các triệu chứng sa sút trí tuệ (Dementia). Đồng thời, bài viết cũng cung cấp các bằng chứng khoa học về khả năng tối ưu hóa trí nhớ và sự tập trung thông qua việc rèn luyện tâm trí thường xuyên.
Kích hoạt não bộ xã hội: Oxytocin, gắn kết và sức khỏe tinh thần cộng đồng

Kích hoạt não bộ xã hội: Oxytocin, gắn kết và sức khỏe tinh thần cộng đồng

Tóm tắt : Trong thế kỷ 21, khi tốc độ phát triển công nghệ và cuộc sống cá nhân hóa tăng cao, con người dường như kết nối nhiều hơn qua màn hình nhưng lại cảm thấy cô đơn hơn trong đời thực. Đây chính là mặt trái của xã hội hiện đại, khoa học công nghệ (4.0). Vì điều này đi ngược lại với thiết kế sinh học nguyên thủy của chúng ta: con người được lập trình để kết nối cộng đồng. Não bộ không chỉ là một trung tâm xử lý logic hay ký ức, mà nó còn là một cơ quan xã hội. Khả năng thấu hiểu, tin tưởng và gắn kết cộng đồng là nền tảng cho sự sinh tồn và phát triển của nhân loại. Vậy, điều gì đã thúc đẩy bản năng kết nối mạnh mẽ này? Câu trả lời nằm ở một hệ thống phức tạp trong não bộ, được điều phối bởi một "phân tử kỳ diệu "được mệnh danh là hormone tình yêu: Oxytocin. Bài viết này sẽ đưa chúng ta đến gần hơn với những khám phá đột phá về Não bộ Xã hội, vai trò của Oxytocin, và cách chúng ta có thể chủ động kích hoạt hệ thống này để xây dựng sức khỏe tinh thần bền vững cho cả cá nhân và tập thể.
Thiền chánh niệm trong việc cải thiện suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi

Thiền chánh niệm trong việc cải thiện suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ là một trong những thách thức sức khỏe hàng đầu ở người cao tuổi, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sự độc lập của cá nhân. Trong các phương pháp can thiệp phi dược lý, thiền chánh niệm (Mindfulness Meditation) đang ngày càng được chú trọng nhờ những tác động tích cực đến cấu trúc và chức năng não bộ.
Những thay đổi cùa cơ thể khi có tuổi và nhu cầu dinh dưỡng ở người có tuổi

Những thay đổi cùa cơ thể khi có tuổi và nhu cầu dinh dưỡng ở người có tuổi

TÓM TẮT: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
10 Cách thức tuyệt vời giúp cải thiện tăng cường trí nhớ

10 Cách thức tuyệt vời giúp cải thiện tăng cường trí nhớ

TÓM TẮT: Trí nhớ là một chức năng nhận thức cốt lõi, đóng vai trò quyết định đến chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc của con người. Tuy nhiên, dưới tác động của quá trình lão hóa và áp lực từ lối sống hiện đại, khả năng ghi nhớ thường có xu hướng suy giảm. Bài viết này tổng hợp và phân tích 10 phương pháp tối ưu đã được khoa học chứng minh giúp cải thiện và tăng cường trí nhớ. Các phương pháp bao gồm từ việc điều chỉnh chế độ dinh dưỡng (bổ sung Omega-3, chất chống oxy hóa), thiết lập thói quen rèn luyện thể chất, đến các bài tập chuyên sâu cho não bộ như thiền định và kỹ thuật ghi nhớ (Mnemonics). Kết quả cho thấy việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả lưu trữ thông tin mà còn góp phần bảo vệ não bộ khỏi các bệnh lý thoái hóa thần kinh trong dài hạn.

Các tin khác

Ứng dụng của thuốc quy tỳ nghi hưng long trong chăm sóc sức khỏe bảo vệ não bộ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ (asd) và tăng động giảm chú ý (adhd)

Ứng dụng của thuốc quy tỳ nghi hưng long trong chăm sóc sức khỏe bảo vệ não bộ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ (asd) và tăng động giảm chú ý (adhd)

Tóm tắt: Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD) và rối loạn tăng động giảm chú ý (Attention Deficit Hyperactivity Disorder - ADHD) là những rối loạn phát triển thần kinh thường gặp ở trẻ em. Trẻ mắc ASD thường có khó khăn trong giao tiếp xã hội, hành vi lặp lại, kèm theo các vấn đề về nhận thức và giấc ngủ. Trẻ mắc ADHD biểu hiện kém chú ý, hiếu động quá mức hoặc bốc đồng, thường gặp khó khăn về trí nhớ làm việc và điều hòa cảm xúc. Hiện nay, việc điều trị hai rối loạn này chủ yếu dựa vào can thiệp hành vi và dùng thuốc tác động thần kinh, nhưng hiệu quả trên các triệu chứng cốt lõi còn hạn chế và có nhiều tác dụng phụ. Do đó, ngày càng có sự quan tâm đến các liệu pháp bổ trợ từ y học cổ truyền. Bằng nghiên cứu các bài thuốc cổ phương kết hợp với phương thức bào chế gia truyền dòng họ Vũ Gia đã cho ra đời sản phẩm Quy Tỳ Nghi Hưng Long trải qua nhiều năm ứng dụng với tư cách là một bài thuốc y học cổ truyền trao tay trực tiếp đến người bệnh bằng kết quả kiểm chứng lâm sàng uy tín, tin cậy và trải qua các kỳ kiểm định tiêu chuẩn, sản phẩm đã được Cục Quản lý y, dược cổ truyền – Bộ Y tế cấp phép lưu hành toàn quốc với mã số đăng ký: TCT-00189-24. Đặc biệt, từ năm 2023 được sự hỗ trợ, đồng hành của Lương y Vũ Hữu Thắng, trẻ em ASD và ADHD đã được kiểm tra và kê đơn sử dụng thuốc trong việc hỗ trợ sức khỏe não bộ, tăng cường trí nhớ và an thần kinh, mang lại hiệu quả an toàn cao.
Tác động của aga trầm hương lên sóng não và trạng Thái thiền trong cơ chế tự chữa lành

Tác động của aga trầm hương lên sóng não và trạng Thái thiền trong cơ chế tự chữa lành

Tóm tắt:
Một số thảo dược hỗ trợ điều trị và phục hồi suy giảm trí nhớ

Một số thảo dược hỗ trợ điều trị và phục hồi suy giảm trí nhớ

Tóm tắt:
Suy giảm trí nhớ của người cao tuổi: Thực trạng và giải pháp bảo vệ sức khỏe não bộ tăng cường trí nhớ bằng y học cổ truyền

Suy giảm trí nhớ của người cao tuổi: Thực trạng và giải pháp bảo vệ sức khỏe não bộ tăng cường trí nhớ bằng y học cổ truyền

Tóm tắt:
Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ

Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ

Tóm tắt:
Sức khỏe não bộ và nhịn ăn gián đoạn 16:8

Sức khỏe não bộ và nhịn ăn gián đoạn 16:8

TÓM TẮT:
Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

Tóm Tắt:
Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ

Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ

Tóm tắt: Bộ não có nhiều chức năng vô cùng quan trọng. Bộ não là cơ quan trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của con người, điều khiển lời nói, suy nghĩ, hành động, cảm xúc, tư duy, đến các chức năng sinh lý như nhịp tim, hô hấp hay điều hòa nhiệt độ cơ thể, giúp con người phản ứng lại với các tình huống trong cuộc sống, điều hòa lại cơ thể khi stress, căng thẳng.
Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Tóm tắt: Các bằng chứng lâm sàng đã chứng minh Hydro phân tử (H₂) có tính an toàn cao và dung nạp tốt. Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi trên bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) cho thấy việc uống nước giàu Hydro trong 1 năm giúp giảm đáng kể chỉ số stress oxy hóa và ngăn chặn sự suy giảm trí nhớ. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân mang gen APOE4 (có nguy cơ cao mắc bệnh Alzheimer), nghiên cứu ghi nhận cải thiện có ý nghĩa thống kê về điểm số nhận thức (p = 0,037 cho tổng điểm ADAS-cog).
Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ

Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ, bệnh Alzheimer, Parkinson và các rối loạn thần kinh hiện đang nổi lên như một “đại dịch âm thầm” trong thế kỷ XXI, tác động sâu sắc đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng dân số.
Xem thêm
Phiên bản di động