Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.

Từ khóa: Trí nhớ; quá trình hình thành trí nhớ; trí nhớ tạm thời; trí nhớ dài hạn; mã hóa thông tin; lặp lại và củng cố trí nhớ; hoạt động não bộ; xử lý thông tin thần kinh.

Memory loss: Signs, causes, diagnosis, and prevention

Summary: Before we acquire what we call memory, it must go through a sequential formation process as follows: When we see, hear, or feel an object or phenomenon, the brain records these things and reorganizes them. When we repeat these experiences, the brain automatically transfers this organized data from short-term memory to long-term memory.

Keywords: Memory; memory formation process; short-term memory; long-term memory; information encoding; memory repetition and consolidation; brain activity; neural information processing.

Doi: https://doi.org/10.63472/sucv.0902610

Ngày nhận bài: 13/07/2026.

Ngày phản biện khoa học: 16/07/2026

Ngày Duyệt đăng: 13/08/2026

1. Trí nhớ của con người được hình thành như thế nào?

Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.

Theo đó, người ta chia trí nhớ thành 3 loại:

  • Trí nhớ tức thì: ví dụ khi ta nghe một điều gì đó và lặp lại được chính xác;

  • Trí nhớ gần - trí nhớ tạm thời: ví dụ khi ta nghe một ai đó kể một sự kiện vừa xảy ra gần đây, sau đó chúng ta có thể kể lại đúng như câu chuyện đã được kể;

  • Trí nhớ dài hạn: ví dụ những kỷ niệm đẹp từ thời thơ ấu, những người bạn hay nhũng thành tích đạt được từ thời còn trẻ,…

2. Chứng suy giảm trí nhớ là gì?

Suy giảm trí nhớ là tình trạng bệnh lý khi một người gặp khó khăn trong việc ghi nhớ thông tin mới hoặc dần quên đi các thông tin đã biết trước đây. Đây là một phần của quá trình lão hóa tự nhiên nhưng cũng có thể là dấu hiệu của các tình trạng y tế hoặc tâm lý nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như bệnh Alzheimer, đột quỵ, stress, trầm cảm hoặc chứng mất ngủ.

Có nhiều loại suy giảm trí nhớ, từ những loại nhẹ như lơ đãng cho đến bệnh suy giảm trí nhớ nghiêm trọng, có thể khiến người bệnh mất khả năng tự chăm sóc bản thân. Nói cách khác, suy giảm trí nhớ có thể là tình trạng tạm thời và cải thiện được. Nhưng cũng có trường hợp suy giảm trí nhớ kéo dài và ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.

Để hình thành trí nhớ cần qua 3 quá trình:

  • Ghi nhận thông tin;

  • Lưu trữ thông tin;

  • Tìm kiếm - truy xuất thông tin.

Trí nhớ suy giảm có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn của 3 tiến trình kể trên. Theo các nghiên cứu y học cho thấy trí nhớ dài hạn của con người có liên quan đến vai trò của Acetylcholin, (Acetylcholine (ACh) là một trong những chất dẫn truyền thần kinh được tìm thấy ở cả hệ thống thần kinh trung ương và thần kinh ngoại vi. Nó được tìm thấy trong nhiều tế bào thần kinh não, đóng một vai trò quan trọng đối với trí nhớ và nhận thức. Sự suy giảm nghiêm trọng của acetylcholine có liên quan đến bệnh Alzheimer), trong khi đó trí nhớ ngắn hạn (gồm trí nhớ tức thì và trí nhớ gần) có liên quan đến vùng trán của vỏ não, đây là vùng tập trung các thụ thể Dopaminergic. Như vậy những loại thuốc gây ức chế acetylcholine sẽ có khả năng gây suy giảm trí nhớ dài hạn trong khi đó các loại tổn thương vùng trán sẽ dẫn đến tình trạng mất trí nhớ ngắn hạn.

Ngoài ra theo thời gian, não bộ của chúng ta sẽ phải trải qua quá trình lão hóa dẫn đến hiện tượng “quên”, làm mất dần tính khôi hài trong giao tiếp, tốc độ suy nghĩ chậm dần, quên sự việc mới xảy ra mặc dù vẫn nhớ sự việc đã rất lâu trong quá khứ. Ngoài ra trí nhớ suy giảm còn do các nguyên nhân tâm thần kết hợp với rối loạn thần kinh thực vật, mất ngủ, ăn không ngon, hay lo âu.

3. Dấu hiệu suy giảm trí nhớ

Hội chứng suy giảm trí nhớ có thể biểu hiện bằng những dấu hiệu khác nhau, tùy thuộc vào mức độ và nguyên nhân gây bệnh. Dưới đây là một số dấu hiệu thường gặp:

  • Quên thông tin mới hoặc vừa biết cách đó không lâu: Đây có thể là một trong những dấu hiệu đầu tiên của suy giảm trí nhớ. Người bị suy giảm trí nhớ thường quên các cuộc hội thoại, sự kiện hoặc địa điểm họ vừa mới tìm hiểu.

  • Khó khăn trong việc làm theo hướng dẫn hoặc lập kế hoạch, giải quyết vấn đề: Suy giảm trí nhớ có thể làm giảm khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề của người bệnh. Do đó, những người bị suy giảm trí nhớ có thể thấy khó khăn khi cố gắng làm theo một chỉ dẫn nào đó, chẳng hạn như nấu ăn theo công thức được hướng dẫn sẵn.

  • Mất khả năng thực hiện các nhiệm vụ quen thuộc: Một biểu hiện của người bị suy giảm trí nhớ là gặp khó khăn khi thực hiện các nhiệm vụ quen thuộc hàng ngày, chẳng hạn như nấu ăn, làm việc nhà hoặc lái xe đến một địa điểm quen thuộc.

  • Mất định hướng về thời gian hoặc không gian: Người bị suy giảm trí nhớ có thể quên mất ngày trong tuần, năm, thậm chí là mùa. Người bệnh cũng có thể cảm thấy bối rối về việc họ đang ở đâu/làm gì.

  • Không nhớ đồ đạc để ở đâu: Một người bị suy giảm trí nhớ có thể đặt vật dụng cá nhân ở những nơi không thích hợp, chẳng hạn như đặt chìa khóa xe trong tủ lạnh và sau đó không nhớ để tìm lại.

  • Thay đổi tính cách, cảm xúc và hành vi: Triệu chứng suy giảm trí nhớ có thể là sự thay đổi về tính cách, cảm xúc và hành vi, chẳng hạn như người bệnh dễ cảm thấy buồn, sợ hoặc lo lắng hơn bình thường. Người bệnh cũng có thể trở nên nhanh chóng bực dọc hoặc dễ bị kích động.

4. Nguyên nhân suy giảm trí nhớ

Tuổi tác và bệnh tật là hai yếu tố nguy cơ phổ biến có thể góp phần làm giảm khả năng ghi nhớ. Dưới đây là một số yếu tố hay nguyên nhân suy giảm trí nhớ:

4.1. Tuổi tác

Khi chúng ta lớn lên và già đi theo thời gian, khả năng ghi nhớ và học hỏi điều mới của não bộ có thể giảm dần. Điều này có thể dẫn đến một số mức độ suy giảm trí nhớ, đặc biệt là khả năng ghi nhớ thông tin mới.

Tuy nhiên, suy giảm trí nhớ nghiêm trọng, bất thường có thể không phải là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa. Nếu một người thấy rằng việc quên đi những ký ức quan trọng đã ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày thì điều này có thể là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như như bệnh Alzheimer.

4.2. Bệnh tật

  • Nhiều căn bệnh có thể dẫn đến suy giảm trí nhớ. Trong đó, bệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến gây suy giảm trí nhớ ở người lớn tuổi. Ngoài ra, còn có nhiều nguyên nhân khác như thiếu hụt chất dinh dưỡng (chẳng hạn như thiếu vitamin B12), nhiễm trùng tủy sống, chấn thương đầu, viêm não, chứng mất ngủ, thiếu máu não, đột quỵ hay tình trạng rối loạn căng thẳng sau chấn thương hoặc trầm cảm. Những người mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, vấn đề về cholesterol có nguy cơ bị suy giảm trí nhớ cao hơn. Đồng thời, việc sử dụng một số loại thuốc ức chê Acetylcholin cũng có thể gây suy giảm trí nhớ.

  • Tiền sử gia đình có người mắc bệnh: Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh liên quan đến trí nhớ như Alzheimer cũng có nguy cơ bị suy giảm trí nhớ cao hơn.

4.3. Tác động của gốc tự do trong quá trình chuyển hóa

Gốc tự do là những phân tử không ổn định được tạo ra trong quá trình chuyển hóa của cơ thể và thông qua quá trình tiếp xúc với các yếu tố môi trường như tia tử ngoại, ô nhiễm. Các gốc tự do có thể gây hại cho tế bào và ADN dẫn đến sự lão hóa, bệnh tật. Quá trình oxy hóa do gốc tự do cũng có thể gây hại cho não bộ và là nguyên nhân suy giảm trí nhớ. Việc duy trì một chế độ ăn uống giàu chất chống oxy hóa có thể giúp làm giảm tác động tiêu cực của các gốc tự do này.

4.4. Do trầm cảm và stress

Trầm cảm và stress đều có thể gây suy giảm trí nhớ. Stress có thể gây suy giảm trí nhớ tạm thời bằng cách làm giảm khả năng tập trung, trong khi trầm cảm có thể dẫn đến chứng suy giảm trí nhớ dài hạn. Nếu đang cảm thấy stress hoặc trầm cảm bạn nên đến cơ sở y tế thăm khám để được điều trị và cải thiện khả năng ghi nhớ.

4.5. Rối loạn giấc ngủ

Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và cải thiện trí nhớ. Tình trạng thường xuyên mất ngủ hoặc ngủ chập chờn không sâu giấc, thức giấc giữa đêm và không thể ngủ lại được… có thể dẫn đến chứng suy giảm trí nhớ. Nâng cao chất lượng giấc ngủ có thể giúp cải thiện khả năng ghi nhớ.

4.6. Công việc quá tải

Khi bạn phải đối mặt với quá nhiều công việc cùng một lúc thì bộ não cũng phải xử lý thông tin nhiều hơn. Điều này kéo dài không những khiến bạn mệt mỏi mà còn có thể gây suy giảm trí nhớ.

Đối mặt với áp lực và căng thẳng liên tục có thể ảnh hưởng xấu đến khả năng ghi nhớ, học hỏi. Do đó, mỗi người cần sắp xếp thời gian làm việc, thư giãn, nghỉ ngơi hợp lý để hạn chế nguy cơ bị suy giảm trí nhớ.

4.7. Chế độ dinh dưỡng thiếu hụt

Chế độ ăn chưa đầy đủ hoặc không cung cấp đủ chất dinh dưỡng cũng có thể gây suy giảm trí nhớ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiếu hụt vitamin B, đặc biệt là B12, có thể dẫn đến suy giảm trí nhớ. Vitamin E, acid béo omega-3 và các chất chống oxy hóa khác cũng rất quan trọng với sức khỏe của não bộ. Duy trì chế độ ăn cân đối, giàu chất dinh dưỡng là một phần quan trọng của việc bảo vệ trí nhớ.

4.8. Mất cân bằng nội tiết tố

Hệ thống nội tiết của cơ thể chịu trách nhiệm điều chỉnh nhiều chức năng, bao gồm cả quá trình học và ghi nhớ. Các vấn đề liên quan đến tuyến giáp, tiểu đường hoặc những vấn đề khác ở hệ thống nội tiết có thể gây suy giảm trí nhớ. Chẳng hạn như tăng hoặc giảm hoạt động của tuyến giáp có thể gây ra những vấn đề về trí nhớ.

4.9. Sử dụng chất kích thích

Lạm dụng chất kích thích có trong thuốc lá, rượu hoặc ma túy có thể là nguyên nhân suy giảm trí nhớ. Các chất kích thích này có thể gây hại cho não bộ và làm giảm khả năng ghi nhớ. Hơn nữa, chất kích thích cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến trí nhớ, điển hình như Alzheimer.

5. Hậu quả của suy giảm trí nhớ với người bệnh

Suy giảm trí nhớ không chỉ tác động đến khả năng nhớ, học hỏi của người bệnh mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày, công việc và các mối quan hệ xã hội. Người bị suy giảm trí nhớ có thể gặp khó khăn khi nhớ các nhiệm vụ hàng ngày như cuộc hẹn, việc nấu ăn, vệ sinh cơ thể hoặc thậm chí là đi đến một địa điểm quen thuộc.

Hội chứng suy giảm trí nhớ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc, đặc biệt là trong các công việc đòi hỏi tư duy phức tạp và quản lý thông tin. Người mắc chứng suy giảm trí nhớ dễ bị tự ti và cảm thấy bất lực, từ đó tránh xa các hoạt động xã hội. Điều này cũng có thể gây ra cảm giác cô đơn và trầm cảm.

Đặc biệt, suy giảm trí nhớ có thể do tiềm ẩn các bệnh lý nguy hiểm. Nếu không được điều trị kịp thời, các bệnh này có thể tăng nặng dần và gây nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh.

6. Cách chẩn đoán bệnh suy giảm trí nhớ

Để chẩn đoán bệnh suy giảm trí nhớ, bác sĩ sẽ thu thập thông tin về sức khỏe hiện tại và tiền sử bệnh lý của người bệnh, bao gồm cả các vấn đề về sức khỏe, lối sống, các bệnh từng gặp, những loại thuốc đã/đang sử dụng… Bên cạnh đó, bác sĩ cũng tiến hành thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng để xác định liệu các vấn đề về sức khỏe khác có phải là nguyên nhân gây suy giảm trí nhớ hay không.

Bác sĩ có thể kiểm tra thị lực và thính giác của người bệnh, tiến hành đo cân nặng, kiểm tra nhiệt độ cơ thể, đo nhịp tim, huyết áp… Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể tiến hành kiểm tra năng lực tư duy của người bệnh để đánh giá trí nhớ, khả năng tư duy, khả năng giải quyết vấn đề, khả năng tập trung, khả năng sử dụng và xử lý ngôn ngữ…

Trong quá trình thăm khám, bác sĩ cũng có thể chỉ định một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp MRI hoặc CT scan để kiểm tra sự biến đổi trong não. Bác sĩ còn có thể yêu cầu người bệnh thực hiện các xét nghiệm máu để kiểm tra những yếu tố như cấu trúc gen hoặc kiểm tra yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến chức năng não.

7. Cách cải thiện và phòng ngừa suy giảm trí nhớ

Để cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ bạn cần phải thay đổi lối sống, bao gồm:

  • Dinh dưỡng: Một chế độ ăn uống khoa học sẽ giúp bảo vệ não bộ. Bạn nên ăn nhiều loại rau, trái cây, hạt, các sản phẩm từ ngũ cốc nguyên hạt, dầu cá và dầu ô-liu. Các hoạt chất thiên nhiên từ bộ đôi Blueberry (việt quất) và Ginkgo biloba (bạch quả) có thể giúp chống gốc tự do, tăng tuần hoàn máu não, từ đó hỗ trợ cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ. Người bị suy giảm trí nhớ không nên ăn quá nhiều các loại thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, đường và muối.

Giảm tiêu thụ đường: Đường có thể gây giảm trí nhớ. Uống quá nhiều đồ uống có đường gồm cả nước ép trái cây có thể làm giảm tổng thể tích não, đây được xem là dấu hiệu ban đầu của bệnh Alzheimer;

Tránh chế độ ăn nhiều calo: Giảm lượng calo nạp vào có thể giúp bảo vệ não do chế độ ăn nhiều calo sẽ làm giảm trí nhớ và dẫn đến béo phì.

Ăn sô-cô-la đen cũng có thể cải thiện trí nhớ do sô-cô-la đen có chứa flavonoid cacao, đây là các hợp chất giúp tăng cường chức năng cho não. Mặt khác không nên thêm nhiều đường vào chế độ ăn uống vậy chúng ta nên chọn loại sô-cô-la có hàm lượng ca cao ít nhất 72%, tránh sô cô la có thêm đường.

  • Tập thể dục: Tập thể dục và vận động vừa đủ lượng khiến cơ thể bị tiêu hao năng lượng đáng kể, mang lại giấc ngủ ngon, duy trì trọng lượng cơ thể ở mức phù hợp, tăng lưu thông máu lên não dẫn đến tăng khả năng nuôi dưỡng cho não bộ, tăng số vòng tuần hoàn qua não, tăng thải độc cho thần kinh, giúp làm giảm cảm giác lo lắng và trầm cảm. Tập luyện với các bộ môn như: đi bộ nhanh, chạy bộ, đi bộ đường dài, bơi lội, khiêu vũ, tập dưỡng sinh tâm thể, thiền...
  • Hạn chế rượu bia: Dùng quá nhiều rượu có thể gây hại cho não bộ và dẫn đến suy giảm trí nhớ. Do đó, bạn chỉ nên uống rượu ở mức vừa phải.

  • Ngừng hút thuốc: Hút thuốc làm tăng nguy cơ gặp chứng mất trí nhớ và các vấn đề về sức khỏe khác. Do đó, tốt hơn hết là bạn nên cai thuốc lá.

  • Kiểm soát căng thẳng: Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và làm giảm khả năng học hỏi của não bộ. Vì thế, hãy tìm cách để giảm căng thẳng trong cuộc sống, chẳng hạn như thiền, yoga, nghe nhạc, đi cắm trại, tập dưỡng sinh tâm thể,… để giảm stress và tăng cường khả năng tập trung. …

  • Kích thích trí não: Đọc sách/báo, chơi trò chơi ô chữ: Một phương pháp thường được áp dụng đó là “yếu cái gì thì tập cái đó”. Vì vậy cách hữu hiệu nhất cho người bị suy giảm trí nhớ là tập cho trí nhớ thông qua việc bắt não bộ tư duy, giúp kích hoạt các tế bào thần kinh còn sót lại, huy động các hormon thần kinh tham gia chu trình hình thành trí nhớ.

  • Ngủ đủ giấc, ngủ ngon: Giấc ngủ có một vai trò đặc biệt quan trọng đối với thần kinh và trí nhớ của con người. Đối với hệ thần kinh, giấc ngủ giúp phục hồi phần năng lượng bị tiêu hao, thải bớt các chất độc tích tụ. Tình trạng suy giảm trí nhớ sẽ được cải thiện đáng kể khi bệnh nhân được ngủ trong một phòng ngủ êm ái, nhiệt độ duy trì ở mức nhiệt độ 28-29 độ, thoáng khí - đủ oxy. Ngoài ra, người bệnh cần giữ cơ thể thật sạch sẽ trước khi đi ngủ, không nên sử dụng rượu, bia hay chất kích thích trước giờ đi ngủ. Nếu gián đoạn chu kỳ ngủ tự nhiên có thể dẫn đến suy giảm nhận thức, làm gián đoạn quá trình não sử dụng để tạo ra trí nhớ;

  • Kiểm soát huyết áp, cholesterol và đường huyết: Các bệnh này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer và những dạng suy giảm trí nhớ khác.

  • Xây dựng mối quan hệ hài hòa với mọi người xung quanh giúp giải phóng các hormon có hại cho trí nhớ, tăng tiết các hormone tạo cảm giác yêu đời;

  • Thăm khám sức khỏe định kỳ: Dù có hay không có các dấu hiệu suy giảm trí nhớ thì mỗi người cũng cần thăm khám sức khỏe định kỳ. Qua quá trình thăm khám, tầm soát, bác sĩ có thể phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ gây suy giảm trí nhớ và tư vấn cách điều trị, phòng ngừa phù hợp

Một số trường hợp suy giảm trí nhớ có thể cần sự can thiệp y tế, bao gồm cả việc dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Tuy nhiên, thay đổi lối sống luôn là bước quan trọng để cải thiện và duy trì sức khỏe trí não.

8. Suy giảm trí nhớ có thể chữa khỏi không?

Chứng suy giảm trí nhớ ở giai đoạn sớm có thể cải thiện được hoặc ít nhất có thể làm quá trình tiến triển bệnh chậm lại, giúp bệnh nhân có được cuộc sống tốt hơn. Do đó khi nhận thấy biểu hiện suy giảm trí nhớ, bạn nên đi khám ngay để được xác định đúng tình trạng bất thường, mức độ, tìm ra các yếu tố gây bệnh và kết hợp điều trị. Ngoài tình trạng suy giảm trí nhớ do tuổi tác là quy luật không tránh khỏi, hiện có rất nhiều loại thuốc được chỉ định để điều trị trí nhớ suy giảm do sa sút trí tuệ, trí nhớ suy giảm sau tai biến mạch máu não, trí nhớ suy giảm do các bệnh trầm cảm và stress... thậm chí có thể hỗ trợ luôn chứng quên thông thường ở người lớn tuổi.

Tài liệu tham khảo:

1. The Montreal Cognitive Assessment, MoCA: A brief screening tool for mild cognitive impairment. J Am Geriatr Soc 53 (4):695–699, 2005.Nasreddine ZS, Phillips NA, Bédirian V, et al

2. "Mini-mental state". A practical method for grading the cognitive state of patients for the clinician. J Psychiatr Res 12 (3):189–198, 1975. Folstein MF, Folstein, McHugh PR

3. NHS Choices. (2024). What is dementia. https://www.nhs.uk/conditions/dementia/about- dementia/what-is-dementia/

4. When you should seek help for memory loss. (2022). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/alzheimers-disease/in-depth/memory-loss/art 20046326

5. Penn Medicine Editorial Team. (2025, July 5). Memory loss. https://www.pennmedicine.org/conditions/memory-loss

6. Mary Anne Dunkin. (2011, September 8). Memory Loss. WebMD; WebMD. https://www.webmd.com/brain/memory-loss

7. Memory loss: MedlinePlus Medical Encyclopedia. (2022). Medlineplus.gov. https://medlineplus.gov/ency/article/003257.htm

Trình bày: BS. Hoàng Thi Bạch Dương Trưởng ban Hợp tác quốc tế TWH, Chủ tịch HĐQL Trung tâm GCSSKCĐ Hà Nội

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Tiếp cận chẩn đoán rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người cao tuổi

Tiếp cận chẩn đoán rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người cao tuổi

Xem thêm
Phiên bản di động