Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.

Từ khóa: Trí nhớ; quá trình hình thành trí nhớ; trí nhớ tạm thời; trí nhớ dài hạn; mã hóa thông tin; lặp lại và củng cố trí nhớ; hoạt động não bộ; xử lý thông tin thần kinh.

Memory loss: Signs, causes, diagnosis, and prevention

Summary: Before we acquire what we call memory, it must go through a sequential formation process as follows: When we see, hear, or feel an object or phenomenon, the brain records these things and reorganizes them. When we repeat these experiences, the brain automatically transfers this organized data from short-term memory to long-term memory.

Keywords: Memory; memory formation process; short-term memory; long-term memory; information encoding; memory repetition and consolidation; brain activity; neural information processing.

Doi:

Ngày nhận bài: 9/11/2025.

Ngày phản biện khoa học: 19/11/2025

Ngày Duyệt đăng: 26/12/2025

1. Trí nhớ của con người được hình thành như thế nào?

Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.

Theo đó, người ta chia trí nhớ thành 3 loại:

  • Trí nhớ tức thì: ví dụ khi ta nghe một điều gì đó và lặp lại được chính xác;

  • Trí nhớ gần - trí nhớ tạm thời: ví dụ khi ta nghe một ai đó kể một sự kiện vừa xảy ra gần đây, sau đó chúng ta có thể kể lại đúng như câu chuyện đã được kể;

  • Trí nhớ dài hạn: ví dụ những kỷ niệm đẹp từ thời thơ ấu, những người bạn hay nhũng thành tích đạt được từ thời còn trẻ,…

2. Chứng suy giảm trí nhớ là gì?

Suy giảm trí nhớ là tình trạng bệnh lý khi một người gặp khó khăn trong việc ghi nhớ thông tin mới hoặc dần quên đi các thông tin đã biết trước đây. Đây là một phần của quá trình lão hóa tự nhiên nhưng cũng có thể là dấu hiệu của các tình trạng y tế hoặc tâm lý nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như bệnh Alzheimer, đột quỵ, stress, trầm cảm hoặc chứng mất ngủ.

Có nhiều loại suy giảm trí nhớ, từ những loại nhẹ như lơ đãng cho đến bệnh suy giảm trí nhớ nghiêm trọng, có thể khiến người bệnh mất khả năng tự chăm sóc bản thân. Nói cách khác, suy giảm trí nhớ có thể là tình trạng tạm thời và cải thiện được. Nhưng cũng có trường hợp suy giảm trí nhớ kéo dài và ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.

Để hình thành trí nhớ cần qua 3 quá trình:

  • Ghi nhận thông tin;

  • Lưu trữ thông tin;

  • Tìm kiếm - truy xuất thông tin.

Trí nhớ suy giảm có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn của 3 tiến trình kể trên. Theo các nghiên cứu y học cho thấy trí nhớ dài hạn của con người có liên quan đến vai trò của Acetylcholin, (Acetylcholine (ACh) là một trong những chất dẫn truyền thần kinh được tìm thấy ở cả hệ thống thần kinh trung ương và thần kinh ngoại vi. Nó được tìm thấy trong nhiều tế bào thần kinh não, đóng một vai trò quan trọng đối với trí nhớ và nhận thức. Sự suy giảm nghiêm trọng của acetylcholine có liên quan đến bệnh Alzheimer), trong khi đó trí nhớ ngắn hạn (gồm trí nhớ tức thì và trí nhớ gần) có liên quan đến vùng trán của vỏ não, đây là vùng tập trung các thụ thể Dopaminergic. Như vậy những loại thuốc gây ức chế acetylcholine sẽ có khả năng gây suy giảm trí nhớ dài hạn trong khi đó các loại tổn thương vùng trán sẽ dẫn đến tình trạng mất trí nhớ ngắn hạn.

Ngoài ra theo thời gian, não bộ của chúng ta sẽ phải trải qua quá trình lão hóa dẫn đến hiện tượng “quên”, làm mất dần tính khôi hài trong giao tiếp, tốc độ suy nghĩ chậm dần, quên sự việc mới xảy ra mặc dù vẫn nhớ sự việc đã rất lâu trong quá khứ. Ngoài ra trí nhớ suy giảm còn do các nguyên nhân tâm thần kết hợp với rối loạn thần kinh thực vật, mất ngủ, ăn không ngon, hay lo âu.

3. Dấu hiệu suy giảm trí nhớ

Hội chứng suy giảm trí nhớ có thể biểu hiện bằng những dấu hiệu khác nhau, tùy thuộc vào mức độ và nguyên nhân gây bệnh. Dưới đây là một số dấu hiệu thường gặp:

  • Quên thông tin mới hoặc vừa biết cách đó không lâu: Đây có thể là một trong những dấu hiệu đầu tiên của suy giảm trí nhớ. Người bị suy giảm trí nhớ thường quên các cuộc hội thoại, sự kiện hoặc địa điểm họ vừa mới tìm hiểu.

  • Khó khăn trong việc làm theo hướng dẫn hoặc lập kế hoạch, giải quyết vấn đề: Suy giảm trí nhớ có thể làm giảm khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề của người bệnh. Do đó, những người bị suy giảm trí nhớ có thể thấy khó khăn khi cố gắng làm theo một chỉ dẫn nào đó, chẳng hạn như nấu ăn theo công thức được hướng dẫn sẵn.

  • Mất khả năng thực hiện các nhiệm vụ quen thuộc: Một biểu hiện của người bị suy giảm trí nhớ là gặp khó khăn khi thực hiện các nhiệm vụ quen thuộc hàng ngày, chẳng hạn như nấu ăn, làm việc nhà hoặc lái xe đến một địa điểm quen thuộc.

  • Mất định hướng về thời gian hoặc không gian: Người bị suy giảm trí nhớ có thể quên mất ngày trong tuần, năm, thậm chí là mùa. Người bệnh cũng có thể cảm thấy bối rối về việc họ đang ở đâu/làm gì.

  • Không nhớ đồ đạc để ở đâu: Một người bị suy giảm trí nhớ có thể đặt vật dụng cá nhân ở những nơi không thích hợp, chẳng hạn như đặt chìa khóa xe trong tủ lạnh và sau đó không nhớ để tìm lại.

  • Thay đổi tính cách, cảm xúc và hành vi: Triệu chứng suy giảm trí nhớ có thể là sự thay đổi về tính cách, cảm xúc và hành vi, chẳng hạn như người bệnh dễ cảm thấy buồn, sợ hoặc lo lắng hơn bình thường. Người bệnh cũng có thể trở nên nhanh chóng bực dọc hoặc dễ bị kích động.

4. Nguyên nhân suy giảm trí nhớ

Tuổi tác và bệnh tật là hai yếu tố nguy cơ phổ biến có thể góp phần làm giảm khả năng ghi nhớ. Dưới đây là một số yếu tố hay nguyên nhân suy giảm trí nhớ:

4.1. Tuổi tác

Khi chúng ta lớn lên và già đi theo thời gian, khả năng ghi nhớ và học hỏi điều mới của não bộ có thể giảm dần. Điều này có thể dẫn đến một số mức độ suy giảm trí nhớ, đặc biệt là khả năng ghi nhớ thông tin mới.

Tuy nhiên, suy giảm trí nhớ nghiêm trọng, bất thường có thể không phải là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa. Nếu một người thấy rằng việc quên đi những ký ức quan trọng đã ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày thì điều này có thể là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như như bệnh Alzheimer.

4.2. Bệnh tật

  • Nhiều căn bệnh có thể dẫn đến suy giảm trí nhớ. Trong đó, bệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến gây suy giảm trí nhớ ở người lớn tuổi. Ngoài ra, còn có nhiều nguyên nhân khác như thiếu hụt chất dinh dưỡng (chẳng hạn như thiếu vitamin B12), nhiễm trùng tủy sống, chấn thương đầu, viêm não, chứng mất ngủ, thiếu máu não, đột quỵ hay tình trạng rối loạn căng thẳng sau chấn thương hoặc trầm cảm. Những người mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, vấn đề về cholesterol có nguy cơ bị suy giảm trí nhớ cao hơn. Đồng thời, việc sử dụng một số loại thuốc ức chê Acetylcholin cũng có thể gây suy giảm trí nhớ.

  • Tiền sử gia đình có người mắc bệnh: Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh liên quan đến trí nhớ như Alzheimer cũng có nguy cơ bị suy giảm trí nhớ cao hơn.

4.3. Tác động của gốc tự do trong quá trình chuyển hóa

Gốc tự do là những phân tử không ổn định được tạo ra trong quá trình chuyển hóa của cơ thể và thông qua quá trình tiếp xúc với các yếu tố môi trường như tia tử ngoại, ô nhiễm. Các gốc tự do có thể gây hại cho tế bào và ADN dẫn đến sự lão hóa, bệnh tật. Quá trình oxy hóa do gốc tự do cũng có thể gây hại cho não bộ và là nguyên nhân suy giảm trí nhớ. Việc duy trì một chế độ ăn uống giàu chất chống oxy hóa có thể giúp làm giảm tác động tiêu cực của các gốc tự do này.

4.4. Do trầm cảm và stress

Trầm cảm và stress đều có thể gây suy giảm trí nhớ. Stress có thể gây suy giảm trí nhớ tạm thời bằng cách làm giảm khả năng tập trung, trong khi trầm cảm có thể dẫn đến chứng suy giảm trí nhớ dài hạn. Nếu đang cảm thấy stress hoặc trầm cảm bạn nên đến cơ sở y tế thăm khám để được điều trị và cải thiện khả năng ghi nhớ.

4.5. Rối loạn giấc ngủ

Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và cải thiện trí nhớ. Tình trạng thường xuyên mất ngủ hoặc ngủ chập chờn không sâu giấc, thức giấc giữa đêm và không thể ngủ lại được… có thể dẫn đến chứng suy giảm trí nhớ. Nâng cao chất lượng giấc ngủ có thể giúp cải thiện khả năng ghi nhớ.

4.6. Công việc quá tải

Khi bạn phải đối mặt với quá nhiều công việc cùng một lúc thì bộ não cũng phải xử lý thông tin nhiều hơn. Điều này kéo dài không những khiến bạn mệt mỏi mà còn có thể gây suy giảm trí nhớ.

Đối mặt với áp lực và căng thẳng liên tục có thể ảnh hưởng xấu đến khả năng ghi nhớ, học hỏi. Do đó, mỗi người cần sắp xếp thời gian làm việc, thư giãn, nghỉ ngơi hợp lý để hạn chế nguy cơ bị suy giảm trí nhớ.

4.7. Chế độ dinh dưỡng thiếu hụt

Chế độ ăn chưa đầy đủ hoặc không cung cấp đủ chất dinh dưỡng cũng có thể gây suy giảm trí nhớ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiếu hụt vitamin B, đặc biệt là B12, có thể dẫn đến suy giảm trí nhớ. Vitamin E, acid béo omega-3 và các chất chống oxy hóa khác cũng rất quan trọng với sức khỏe của não bộ. Duy trì chế độ ăn cân đối, giàu chất dinh dưỡng là một phần quan trọng của việc bảo vệ trí nhớ.

4.8. Mất cân bằng nội tiết tố

Hệ thống nội tiết của cơ thể chịu trách nhiệm điều chỉnh nhiều chức năng, bao gồm cả quá trình học và ghi nhớ. Các vấn đề liên quan đến tuyến giáp, tiểu đường hoặc những vấn đề khác ở hệ thống nội tiết có thể gây suy giảm trí nhớ. Chẳng hạn như tăng hoặc giảm hoạt động của tuyến giáp có thể gây ra những vấn đề về trí nhớ.

4.9. Sử dụng chất kích thích

Lạm dụng chất kích thích có trong thuốc lá, rượu hoặc ma túy có thể là nguyên nhân suy giảm trí nhớ. Các chất kích thích này có thể gây hại cho não bộ và làm giảm khả năng ghi nhớ. Hơn nữa, chất kích thích cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến trí nhớ, điển hình như Alzheimer.

5. Hậu quả của suy giảm trí nhớ với người bệnh

Suy giảm trí nhớ không chỉ tác động đến khả năng nhớ, học hỏi của người bệnh mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày, công việc và các mối quan hệ xã hội. Người bị suy giảm trí nhớ có thể gặp khó khăn khi nhớ các nhiệm vụ hàng ngày như cuộc hẹn, việc nấu ăn, vệ sinh cơ thể hoặc thậm chí là đi đến một địa điểm quen thuộc.

Hội chứng suy giảm trí nhớ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc, đặc biệt là trong các công việc đòi hỏi tư duy phức tạp và quản lý thông tin. Người mắc chứng suy giảm trí nhớ dễ bị tự ti và cảm thấy bất lực, từ đó tránh xa các hoạt động xã hội. Điều này cũng có thể gây ra cảm giác cô đơn và trầm cảm.

Đặc biệt, suy giảm trí nhớ có thể do tiềm ẩn các bệnh lý nguy hiểm. Nếu không được điều trị kịp thời, các bệnh này có thể tăng nặng dần và gây nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh.

6. Cách chẩn đoán bệnh suy giảm trí nhớ

Để chẩn đoán bệnh suy giảm trí nhớ, bác sĩ sẽ thu thập thông tin về sức khỏe hiện tại và tiền sử bệnh lý của người bệnh, bao gồm cả các vấn đề về sức khỏe, lối sống, các bệnh từng gặp, những loại thuốc đã/đang sử dụng… Bên cạnh đó, bác sĩ cũng tiến hành thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng để xác định liệu các vấn đề về sức khỏe khác có phải là nguyên nhân gây suy giảm trí nhớ hay không.

Bác sĩ có thể kiểm tra thị lực và thính giác của người bệnh, tiến hành đo cân nặng, kiểm tra nhiệt độ cơ thể, đo nhịp tim, huyết áp… Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể tiến hành kiểm tra năng lực tư duy của người bệnh để đánh giá trí nhớ, khả năng tư duy, khả năng giải quyết vấn đề, khả năng tập trung, khả năng sử dụng và xử lý ngôn ngữ…

Trong quá trình thăm khám, bác sĩ cũng có thể chỉ định một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp MRI hoặc CT scan để kiểm tra sự biến đổi trong não. Bác sĩ còn có thể yêu cầu người bệnh thực hiện các xét nghiệm máu để kiểm tra những yếu tố như cấu trúc gen hoặc kiểm tra yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến chức năng não.

7. Cách cải thiện và phòng ngừa suy giảm trí nhớ

Để cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ bạn cần phải thay đổi lối sống, bao gồm:

  • Dinh dưỡng: Một chế độ ăn uống khoa học sẽ giúp bảo vệ não bộ. Bạn nên ăn nhiều loại rau, trái cây, hạt, các sản phẩm từ ngũ cốc nguyên hạt, dầu cá và dầu ô-liu. Các hoạt chất thiên nhiên từ bộ đôi Blueberry (việt quất) và Ginkgo biloba (bạch quả) có thể giúp chống gốc tự do, tăng tuần hoàn máu não, từ đó hỗ trợ cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ. Người bị suy giảm trí nhớ không nên ăn quá nhiều các loại thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, đường và muối.

Giảm tiêu thụ đường: Đường có thể gây giảm trí nhớ. Uống quá nhiều đồ uống có đường gồm cả nước ép trái cây có thể làm giảm tổng thể tích não, đây được xem là dấu hiệu ban đầu của bệnh Alzheimer;

Tránh chế độ ăn nhiều calo: Giảm lượng calo nạp vào có thể giúp bảo vệ não do chế độ ăn nhiều calo sẽ làm giảm trí nhớ và dẫn đến béo phì.

Ăn sô-cô-la đen cũng có thể cải thiện trí nhớ do sô-cô-la đen có chứa flavonoid cacao, đây là các hợp chất giúp tăng cường chức năng cho não. Mặt khác không nên thêm nhiều đường vào chế độ ăn uống vậy chúng ta nên chọn loại sô-cô-la có hàm lượng ca cao ít nhất 72%, tránh sô cô la có thêm đường.

  • Tập thể dục: Tập thể dục và vận động vừa đủ lượng khiến cơ thể bị tiêu hao năng lượng đáng kể, mang lại giấc ngủ ngon, duy trì trọng lượng cơ thể ở mức phù hợp, tăng lưu thông máu lên não dẫn đến tăng khả năng nuôi dưỡng cho não bộ, tăng số vòng tuần hoàn qua não, tăng thải độc cho thần kinh, giúp làm giảm cảm giác lo lắng và trầm cảm. Tập luyện với các bộ môn như: đi bộ nhanh, chạy bộ, đi bộ đường dài, bơi lội, khiêu vũ, tập dưỡng sinh tâm thể, thiền...
  • Hạn chế rượu bia: Dùng quá nhiều rượu có thể gây hại cho não bộ và dẫn đến suy giảm trí nhớ. Do đó, bạn chỉ nên uống rượu ở mức vừa phải.

  • Ngừng hút thuốc: Hút thuốc làm tăng nguy cơ gặp chứng mất trí nhớ và các vấn đề về sức khỏe khác. Do đó, tốt hơn hết là bạn nên cai thuốc lá.

  • Kiểm soát căng thẳng: Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và làm giảm khả năng học hỏi của não bộ. Vì thế, hãy tìm cách để giảm căng thẳng trong cuộc sống, chẳng hạn như thiền, yoga, nghe nhạc, đi cắm trại, tập dưỡng sinh tâm thể,… để giảm stress và tăng cường khả năng tập trung. …

  • Kích thích trí não: Đọc sách/báo, chơi trò chơi ô chữ: Một phương pháp thường được áp dụng đó là “yếu cái gì thì tập cái đó”. Vì vậy cách hữu hiệu nhất cho người bị suy giảm trí nhớ là tập cho trí nhớ thông qua việc bắt não bộ tư duy, giúp kích hoạt các tế bào thần kinh còn sót lại, huy động các hormon thần kinh tham gia chu trình hình thành trí nhớ.

  • Ngủ đủ giấc, ngủ ngon: Giấc ngủ có một vai trò đặc biệt quan trọng đối với thần kinh và trí nhớ của con người. Đối với hệ thần kinh, giấc ngủ giúp phục hồi phần năng lượng bị tiêu hao, thải bớt các chất độc tích tụ. Tình trạng suy giảm trí nhớ sẽ được cải thiện đáng kể khi bệnh nhân được ngủ trong một phòng ngủ êm ái, nhiệt độ duy trì ở mức nhiệt độ 28-29 độ, thoáng khí - đủ oxy. Ngoài ra, người bệnh cần giữ cơ thể thật sạch sẽ trước khi đi ngủ, không nên sử dụng rượu, bia hay chất kích thích trước giờ đi ngủ. Nếu gián đoạn chu kỳ ngủ tự nhiên có thể dẫn đến suy giảm nhận thức, làm gián đoạn quá trình não sử dụng để tạo ra trí nhớ;

  • Kiểm soát huyết áp, cholesterol và đường huyết: Các bệnh này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer và những dạng suy giảm trí nhớ khác.

  • Xây dựng mối quan hệ hài hòa với mọi người xung quanh giúp giải phóng các hormon có hại cho trí nhớ, tăng tiết các hormone tạo cảm giác yêu đời;

  • Thăm khám sức khỏe định kỳ: Dù có hay không có các dấu hiệu suy giảm trí nhớ thì mỗi người cũng cần thăm khám sức khỏe định kỳ. Qua quá trình thăm khám, tầm soát, bác sĩ có thể phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ gây suy giảm trí nhớ và tư vấn cách điều trị, phòng ngừa phù hợp

Một số trường hợp suy giảm trí nhớ có thể cần sự can thiệp y tế, bao gồm cả việc dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Tuy nhiên, thay đổi lối sống luôn là bước quan trọng để cải thiện và duy trì sức khỏe trí não.

8. Suy giảm trí nhớ có thể chữa khỏi không?

Chứng suy giảm trí nhớ ở giai đoạn sớm có thể cải thiện được hoặc ít nhất có thể làm quá trình tiến triển bệnh chậm lại, giúp bệnh nhân có được cuộc sống tốt hơn. Do đó khi nhận thấy biểu hiện suy giảm trí nhớ, bạn nên đi khám ngay để được xác định đúng tình trạng bất thường, mức độ, tìm ra các yếu tố gây bệnh và kết hợp điều trị. Ngoài tình trạng suy giảm trí nhớ do tuổi tác là quy luật không tránh khỏi, hiện có rất nhiều loại thuốc được chỉ định để điều trị trí nhớ suy giảm do sa sút trí tuệ, trí nhớ suy giảm sau tai biến mạch máu não, trí nhớ suy giảm do các bệnh trầm cảm và stress... thậm chí có thể hỗ trợ luôn chứng quên thông thường ở người lớn tuổi.

Tài liệu tham khảo:

1. The Montreal Cognitive Assessment, MoCA: A brief screening tool for mild cognitive impairment. J Am Geriatr Soc 53 (4):695–699, 2005.Nasreddine ZS, Phillips NA, Bédirian V, et al

2. "Mini-mental state". A practical method for grading the cognitive state of patients for the clinician. J Psychiatr Res 12 (3):189–198, 1975. Folstein MF, Folstein, McHugh PR

3. NHS Choices. (2024). What is dementia. https://www.nhs.uk/conditions/dementia/about- dementia/what-is-dementia/

4. When you should seek help for memory loss. (2022). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/alzheimers-disease/in-depth/memory-loss/art 20046326

5. Penn Medicine Editorial Team. (2025, July 5). Memory loss. https://www.pennmedicine.org/conditions/memory-loss

6. Mary Anne Dunkin. (2011, September 8). Memory Loss. WebMD; WebMD. https://www.webmd.com/brain/memory-loss

7. Memory loss: MedlinePlus Medical Encyclopedia. (2022). Medlineplus.gov. https://medlineplus.gov/ency/article/003257.htm

Trình bày: BS. Hoàng Thi Bạch Dương Trưởng ban Hợp tác quốc tế TWH, Chủ tịch HĐQL Trung tâm GCSSKCĐ Hà Nội

Cùng chuyên mục

Trí nhớ và hoạt động nhận thức những giải pháp nâng cao, bảo tồn và phòng chống suy giảm bằng đông y, kết hợp y học hiện đại

Trí nhớ và hoạt động nhận thức những giải pháp nâng cao, bảo tồn và phòng chống suy giảm bằng đông y, kết hợp y học hiện đại

Tóm tắt: Trong Đông y, câu “Tỳ chủ ý – Tâm chủ thần – Thận tàng chí” là một phần trong học thuyết Ngũ tạng và tinh thần (Ngũ tạng tàng thần), nói về mối liên hệ giữa các cơ quan nội tạng và hoạt động tinh thần – tâm lý của con người.

Các tin khác

Giải mã khoa học não bộ (tâm thức): Trí nhớ, quên, suy giảm bệnh lý và mất trí nhớ

Giải mã khoa học não bộ (tâm thức): Trí nhớ, quên, suy giảm bệnh lý và mất trí nhớ

Tóm tắt: Trí nhớ là tài sản vô giá và là nền tảng cốt lõi của Tâm thức (Consciousness), định hình nên bản sắc, tính cách và khả năng tương tác của con người với thế giới. Nếu cơ thể vật chất chịu sự bào mòn của thời gian, thì trí nhớ là sợi dây liên kết quá khứ với hiện tại, cho phép chúng ta học hỏi, đưa ra quyết định hợp lý và xây dựng các mối quan hệ xã hội hài hòa.
Sự thoái hoá thần kinh và bệnh alzheimer

Sự thoái hoá thần kinh và bệnh alzheimer

Tóm tắt: Già hóa dân số không chỉ làm tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe mạn tính mà còn kéo theo sự gia tăng đáng kể các bệnh lý thoái hóa thần kinh, gây ảnh hưởng đến chức năng nhận thức, vận động, hành vi và chất lượng cuộc sống của người cao tuổi.
Giá trị của Thiền và Khí công thư giãn

Giá trị của Thiền và Khí công thư giãn

A. TÓM TẮT
Y học cổ truyền phòng ngừa suy giảm trí nhớ

Y học cổ truyền phòng ngừa suy giảm trí nhớ

Tóm tắt:
Đánh giá hiệu quả điều trị đau bằng phương pháp châm tả bằng kim tiêm kết hợp hút giảm áp tại bệnh viện PHCN tỉnh Lào Cai

Đánh giá hiệu quả điều trị đau bằng phương pháp châm tả bằng kim tiêm kết hợp hút giảm áp tại bệnh viện PHCN tỉnh Lào Cai

A. TÓM TẮT
Chảy máu nướu ( máu chân răng): Một số nguyên nhân và giải pháp khắc phục

Chảy máu nướu ( máu chân răng): Một số nguyên nhân và giải pháp khắc phục

Tóm tắt: Chảy máu miệng, đặc biệt là chảy máu từ nướu (máu chân răng) là một vấn đề sức khỏe răng miệng phổ biến, nhiều người từng gặp phải khi chải răng, dùng chỉ nha khoa hoặc sau khi ăn nhai. Phần lớn các trường hợp không nguy hiểm, nhưng cũng có khi đây là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý răng miệng hoặc sức khỏe toàn thân. Hiểu rõ nguyên nhân và cách xử trí giúp mỗi cá nhân, cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe. Bài viết này trình bày một cái nhìn tổng quan về các nguyên nhân chính gây ra tình trạng này, từ các vấn đề tại chỗ trong khoang miệng đến các bệnh lý toàn thân. Đồng thời, cung cấp các phương pháp chẩn đoán và hướng dẫn chi tiết về các cách xử trí hiệu quả, từ các biện pháp tự chăm sóc tại nhà đến các can thiệp chuyên sâu tại phòng khám nha khoa, nhằm mục đích phòng ngừa và điều trị dứt điểm tình trạng chảy máu.
Tổng quan hiệu quả điều trị đau thần kinh tọa bằng các phương pháp y học cổ truyền

Tổng quan hiệu quả điều trị đau thần kinh tọa bằng các phương pháp y học cổ truyền

Tóm tắt: Nghiên cứu này nhằm tổng hợp, phân tích hiệu quả điều trị đau thần kinh tọa (TKT) bằng các phương pháp Y học cổ truyền (YHCT) công bố gần đây nhất, từ đó hệ thống hóa dữ liệu, cập nhật các thông tin để có căn cứ khoa học cụ thể trong nghiên cứu, học tập và ứng dụng vào điều trị cho bệnh nhân (BN). Kết quả chỉ ra rằng, điều trị đau TKT: (1) Thủy châm kết hợp điện châm và bài thuốc Độc hoạt tang ký sinh hiệu quả hơn so với không kết hợp thủy châm; (2) Tác động cột sống kết hợp với điện châm hiệu quả hơn xoa bóp bấm huyệt (XBBH) kết hợp với điện châm; (3) Nắn chỉnh cột sống kết hợp điện châm, hồng ngoại hiệu quả hơn XBBH kết hợp điện châm, hồng ngoại; (4) Điện châm huyệt giáp tích L1-L5 kết hợp với các huyệt theo công thức cùng bài thuốc khớp, điện xung hiệu quả hơn so với không kết hợp điện châm giáp tích L1-L5; (5) Sử dụng cấy chỉ POD vào huyệt điều trị đau thần kinh tọa là một phương pháp điều trị có kết quả tốt, an toàn. (6) Điện châm và XBBH kết hợp viên hoàn cứng Tam tý có hiệu quả điều trị đau TKT do thoái hóa cột sống thắt lưng (CSTL); (7) Bài thuốc Thân thống trục ứ thang kết hợp với thủy châm có hiệu quả điều trị đau TKT do thoát vị đĩa đệm (TVĐĐ); (8) Điện châm, XBBH kết hợp bài thuốc Tứ vật đào hồng có hiệu quả điều trị đau TKT thể huyết ứ; (9) Sóng ngắn kết hợp XBBH, điện châm và kéo giãn cột sống có hiệu quả với BN TVĐĐ CSTL; (10) Siêu âm trị liệu kết hợp thuốc thấp khớp hoàn P/H và châm cứu có hiệu quả với BN đau TKT do thoái hóa CSTL. Từ khóa: Điều trị; điện châm; thủy châm; bài thuốc.
Bệnh Quai bị:  Tổng quan về virus, dịch tễ học, lâm sàng và chiến lược phòng ngừa

Bệnh Quai bị: Tổng quan về virus, dịch tễ học, lâm sàng và chiến lược phòng ngừa

Tóm tắt: Quai bị là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus thuộc họ Paramyxoviridae gây ra. Mặc dù thường được biết đến với biểu hiện đặc trưng là sưng tuyến mang tai, virus Quai bị có khả năng tấn công nhiều cơ quan khác nhau, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm tinh hoàn, viêm buồng trứng, viêm màng não và điếc. Bài báo này cung cấp một cái nhìn tổng quan về tác nhân gây bệnh, cơ chế sinh bệnh học, đặc điểm dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng, các biến chứng tiềm ẩn, phương pháp chẩn đoán, điều trị và các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Nhấn mạnh vào vai trò quan trọng của vắc xin phòng ngừa trong việc kiểm soát và giảm thiểu tác động của bệnh, bài viết nhằm mục đích nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tiêm chủng và các biện pháp y tế công cộng trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này.
Biến chứng y khoa từ việc tẩy nốt ruồi tại cơ sở thẩm mỹ không được cấp phép:  Phân tích rủi ro và khuyến nghị

Biến chứng y khoa từ việc tẩy nốt ruồi tại cơ sở thẩm mỹ không được cấp phép: Phân tích rủi ro và khuyến nghị

Tóm tắt: Nốt ruồi là một đặc điểm phổ biến trên da, có thể xuất hiện với nhiều kích thước và hình dạng khác nhau. Trong bối cảnh nhu cầu làm đẹp ngày càng tăng cao, nhiều người tìm đến các cơ sở thẩm mỹ để loại bỏ chúng. Tuy nhiên, việc tẩy nốt ruồi tại những cơ sở không được cấp phép, thiếu chuyên môn y tế, tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. Bài báo khoa học này phân tích các rủi ro sức khỏe, từ nhiễm trùng, sẹo lồi đến nguy cơ bỏ sót và chẩn đoán sai các loại ung thư da, nhằm mục đích nâng cao nhận thức cộng đồng về sự cần thiết của việc thực hiện thủ thuật này tại các cơ sở y tế chuyên khoa đáng tin cậy.
TỪ DI SẢN VĂN HÓA ĐẾN SỨ MỆNH CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG

TỪ DI SẢN VĂN HÓA ĐẾN SỨ MỆNH CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG

Tóm tắt: Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam là một kho tàng tri thức y học truyền thống phong phú, không chỉ có giá trị trong điều trị và phòng bệnh mà còn là một phần của di sản văn hóa dân tộc. Trong bối cảnh hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, YHCT đang đối mặt với nhiều thách thức về bảo tồn, phát triển và tích hợp hiệu quả trong hệ thống y tế quốc gia. Bài viết này nhằm phân tích vai trò kép của YHCT – vừa là tài sản văn hóa, vừa là nguồn lực y tế quan trọng – đồng thời đề xuất các giải pháp để bảo tồn và phát triển YHCT một cách bền vững, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng đa dạng của người dân.
Xem thêm
Phiên bản di động