Efficacy of Acupuncture, Catgut Embedding, and Auricular Acupuncture in the Management of Renal Failure: A Review of International Research

Tác dụng của châm cứu, cấy chỉ, nhĩ châm trong điều trị suy thận qua các nghiên cứu quốc tế

Suy thận mạn gây ra nhiều biến chứng và ảnh hưởng xấu đến chất lượng cuộc sống. Các liệu pháp y học cổ truyền như châm cứu, cấy chỉ và nhĩ châm đã được nghiên cứu quốc tế nhờ khả năng điều hòa hệ miễn dịch, cải thiện tuần hoàn và hỗ trợ chức năng thận. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra tác động của châm cứu đối với hệ HPA.

Từ khóa: suy thận mạn; châm cứu; cấy chỉ.

DOI: https://doi.org/10.63472/sucv.06202524

Summary:

This study synthesizes the scientific foundations of acupuncture, thread embedding therapy, and auricular acupuncture in the treatment of chronic kidney disease (CKD), with a particular focus on elucidating the regulation of the hypothalamic–pituitary–adrenal (HPA) axis, immunomodulatory effects, and the therapeutic mechanisms of auriculo-acupuncture based on international research findings.

Keywords: Chronic kidney disease; Acupuncture; Thread embedding therapy.

Mục đích:

Nghiên cứu tổng hợp cơ sở khoa học của các liệu pháp châm cứu, cấy chỉ và nhĩ châm trong điều trị suy thận mạn, đặc biệt làm rõ cơ chế điều hòa HPA, tác động miễn dịch và hiệu ứng của auriculo acupuncture qua các nghiên cứu quốc tế.

Phương pháp:

Tổng hợp các tài liệu nghiên cứu được công bố từ năm 2010 đến 2021 trên các cơ sở dữ liệu y học quốc tế. Các từ khóa tìm kiếm bao gồm “acupuncture”, “thread-embedding acupuncture”, “auricular acupuncture”, “chronic kidney disease”, “HPA axis” và “immune modulation”. Tài liệu được lựa chọn dựa trên tiêu chí chất lượng và mức độ liên quan đến điều trị suy thận mạn.

Kết quả:

Các nghiên cứu quốc tế cho thấy:

  • Châm cứu: Cải thiện chỉ số lọc cầu thận (GFR), giảm nồng độ creatinine, giảm triệu chứng mệt mỏi, đau nhức; đồng thời có tác dụng điều hòa HPA và hệ miễn dịch [1,4,6].

  • Cấy chỉ: Kích thích liên tục giúp cải thiện tuần hoàn, điều hòa miễn dịch và hỗ trợ tái tạo mô thận, từ đó cải thiện chức năng thận [2].

  • Nhĩ châm (Auriculo acupuncture): Điều chỉnh hệ thần kinh tự động, tăng cường lưu thông máu đến thận, giảm nguy cơ nhiễm trùng và có tác dụng điều hòa hệ miễn dịch qua phản xạ từ loa tai [3,5].

Kết luận:

Các liệu pháp châm cứu, cấy chỉ và nhĩ châm có cơ sở khoa học vững chắc trong hỗ trợ điều trị suy thận mạn theo tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh việc cải thiện chức năng thận qua giảm nồng độ creatinine và tăng GFR, các phương pháp này còn có tác dụng điều hòa HPA và hệ miễn dịch, góp phần giảm triệu chứng lâm sàng và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Mặc dù không thể thay thế hoàn toàn phương pháp điều trị Tây y, nhưng khi áp dụng dưới sự giám sát của chuyên gia, các liệu pháp này có vai trò bổ trợ quan trọng trong quản lý suy thận mạn.

Abstract

Objective:
This study aimed to synthesize the scientific basis of acupuncture, thread-embedding acupuncture, and auricular acupuncture therapies in the treatment of chronic kidney disease (CKD), with a particular focus on elucidating the mechanisms of hypothalamic-pituitary-adrenal (HPA) axis regulation, immune modulation, and the effects of auricular acupuncture as demonstrated in international research.

Methods:
A comprehensive review of research articles published between 2010 and 2021 was conducted using international medical databases. Keywords included “acupuncture,” “thread-embedding acupuncture,” “auricular acupuncture,” “chronic kidney disease,” “HPA axis,” and “immune modulation.” Studies were selected based on quality criteria and relevance to CKD treatment.

Results:
International studies indicated that:

  • Acupuncture: Improved glomerular filtration rate (GFR), reduced serum creatinine levels, alleviated fatigue and pain symptoms, and demonstrated regulatory effects on the HPA axis and immune system [1,4,6].

  • Thread-embedding acupuncture: Provided continuous stimulation, improved circulation, modulated immune responses, and supported renal tissue regeneration, thereby enhancing kidney function [2].

  • Auricular acupuncture: Regulated the autonomic nervous system, increased renal blood flow, reduced infection risk, and modulated the immune system through reflex pathways originating from the auricle [3,5].

Conclusion:
Acupuncture, thread-embedding acupuncture, and auricular acupuncture have a solid scientific foundation for supporting the treatment of CKD according to international standards. In addition to improving kidney function through reduced creatinine levels and increased GFR, these therapies modulate the HPA axis and immune system, contributing to symptom relief and improved patient quality of life. Although they cannot completely replace conventional Western medical treatments, when applied under professional supervision, these therapies play an important adjunctive role in the management of CKD.

I. Tổng quan về suy thận

Suy thận là tình trạng chức năng lọc của thận bị suy giảm, gây rối loạn chuyển hóa và các biến chứng nghiêm trọng. Có hai loại suy thận chính:

  • Suy thận cấp: Suy giảm chức năng thận đột ngột, có khả năng hồi phục.

  • Suy thận mạn: Tình trạng tiến triển dần và không hồi phục, thường liên quan đến các bệnh mãn tính như tiểu đường và tăng huyết áp.

II. Cơ sở khoa học của châm cứu, cấy chỉ và nhĩ châm trong điều trị suy thận mạn

Suy thận mạn gây ra nhiều biến chứng và ảnh hưởng xấu đến chất lượng cuộc sống. Các liệu pháp y học cổ truyền như châm cứu, cấy chỉ và nhĩ châm đã được nghiên cứu quốc tế nhờ khả năng điều hòa hệ miễn dịch, cải thiện tuần hoàn và hỗ trợ chức năng thận. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra tác động của châm cứu đối với hệ HPA.

1. Châm cứu

a. Cơ chế theo y học cổ truyền:

  • Suy thận mạn (chứng “Thận hư”) được coi là do mất cân bằng âm dương, dẫn đến tổn thương các tạng phủ, trong đó Thận được coi là đứng đầu ngũ tạng, tàng tinh, chủ não tuỷ…

  • Châm cứu giúp điều hòa khí huyết, thông kinh hoạt lạc, cân bằng nội tạng và tăng cường lưu thông khí huyết.

  • Các huyệt thường sử dụng: Thận du, Tam âm giao, Thái khê, Thái xung, Túc tam lý, Phong long, Mệnh môn, Quan nguyên…

b. Cơ sở khoa học hiện đại và tác động lên HPA:

  • Điều chỉnh miễn dịch: Châm cứu kích thích hệ miễn dịch, điều hòa hoạt động của tế bào lympho T và B, tăng giải phóng cytokine kháng viêm (như IL-10), góp phần giảm nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân suy thận mạn [1,6].

  • Cải thiện tuần hoàn: Kích thích các huyệt giúp tăng cường tuần hoàn máu đến thận, giảm áp lực lọc cầu và hạn chế suy giảm chức năng thận.

  • Điều chỉnh hệ thần kinh & HPA: Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng châm cứu có khả năng điều hòa trục HPA, giúp giảm nồng độ cortisol và điều chỉnh phản ứng căng thẳng, từ đó cải thiện chức năng nội tiết và miễn dịch [4,6].

c. Minh chứng lâm sàng:

  • Nghiên cứu của Zhang et al. (2015) cho thấy châm cứu cải thiện GFR, giảm creatinine và giảm các triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân suy thận mạn [1].

2. Cấy chỉ

a. Cơ chế theo y học cổ truyền:

  • Cấy chỉ là một hình thức tác động vào huyệt vị, sử dụng chỉ tự tiêu được cấy vào các huyệt để tạo kích thích liên tục, giúp điều hòa khí huyết và cân bằng âm dương, từ đó hỗ trợ chức năng thận.

  • Cơ sở khoa học của cấy chỉ cơ bản là cơ sở khoa học của châm cứu.

  • Các huyệt thường sử dụng: Thận du, Tam âm giao, Mệnh môn, Quan nguyên, Thái khê…

b. Cơ sở khoa học hiện đại:

  • Kích thích miễn dịch lâu dài: Sự kích thích liên tục từ cấy chỉ giúp tăng cường sản xuất tế bào lympho và các yếu tố miễn dịch, qua đó giảm nguy cơ nhiễm trùng và cải thiện quá trình tái tạo mô thận [2].

  • Hỗ trợ tái tạo mô: Cấy chỉ kích thích quá trình tái tạo tế bào, cải thiện chức năng lọc và trao đổi chất của thận.

c. Minh chứng lâm sàng:

  • Nghiên cứu của Wu et al. (2019) báo cáo cấy chỉ cải thiện chức năng thận ở bệnh nhân suy thận mạn [2].

3. Nhĩ châm (Auriculo acupuncture)

a. Cơ chế theo y học cổ truyền:

  • Dựa trên lý thuyết “phản xạ toàn cơ thể” của loa tai, nhĩ châm kích thích các điểm trên tai nhằm điều chỉnh chức năng của các cơ quan nội tạng, trong đó có thận.

  • Các huyệt thường sử dụng: Thận, Can dương, Não chủ, Điểm dưới đồi, Thần môn, Điểm Zero...

b. Cơ sở khoa học hiện đại:

  • Điều hòa miễn dịch và hệ thần kinh: Auriculo acupuncture có tác dụng điều chỉnh hệ thần kinh trung ương, từ đó điều hòa phản ứng miễn dịch và giảm viêm; đồng thời cải thiện lưu thông máu đến thận, hỗ trợ điều chỉnh huyết áp và giảm đau [3,5].

  • Tác động đến hệ HPA: Một số nghiên cứu cho thấy auriculo acupuncture có thể tác động đến trục HPA, góp phần cân bằng nội tiết và giảm căng thẳng, từ đó hỗ trợ điều trị các tình trạng suy giảm chức năng thận.

c. Minh chứng lâm sàng:

  • Nghiên cứu của Werth et al. (2014) cho thấy auriculo acupuncture cải thiện chức năng thận và giảm tỷ lệ nhiễm trùng ở bệnh nhân suy thận mạn [3].

  • Romoli et al. (2014) cũng cho thấy cơ chế phản xạ từ tai giúp giảm đau và cải thiện tuần hoàn, qua đó hỗ trợ điều hòa hệ miễn dịch [5].

III. Tổng hợp kết quả nghiên cứu

Các nghiên cứu quốc tế cho thấy:

  • Châm cứu: Giúp cải thiện GFR, giảm nồng độ creatinine, giảm triệu chứng mệt mỏi, đau nhức; đồng thời điều hòa HPA và hệ miễn dịch [1,4,6].
  • Cấy chỉ: Hỗ trợ cải thiện chức năng thận qua cơ chế kích thích liên tục, điều hòa miễn dịch và tái tạo mô thận [2].
  • Nhĩ châm: Khi áp dụng độc lập, auriculo acupuncture giúp điều chỉnh hệ thần kinh, cải thiện tuần hoàn và điều hòa hệ miễn dịch, đồng thời có tác động tích cực đến HPA [3,5].

IV. Kết luận

Các liệu pháp châm cứu, cấy chỉ và nhĩ châm có cơ sở khoa học vững chắc trong hỗ trợ điều trị suy thận mạn theo tiêu chuẩn quốc tế. Các phương pháp này không chỉ giúp cải thiện chức năng thận qua việc giảm creatinine và tăng GFR, mà còn có tác dụng điều hòa trục HPA và hệ miễn dịch, từ đó giảm triệu chứng lâm sàng như đau nhức, mệt mỏi và nguy cơ nhiễm trùng. Mặc dù không thể thay thế hoàn toàn điều trị Tây y, nhưng khi áp dụng dưới sự giám sát chuyên môn, các liệu pháp này đóng vai trò bổ trợ quan trọng trong quản lý suy thận mạn.

Tài liệu tham khảo

  1. Zhang Y, Li M, Sun X, et al. Acupuncture for Chronic Kidney Disease: A Review of the Evidence. J Tradit Chin Med. 2015;35(2):132-139.

  2. Wu J, Zhao Y, Wang L, et al. Thread-embedding Acupuncture for Chronic Kidney Disease: A Pilot Study. J Acupunct Meridian Stud. 2019;12(4):202-209.

  3. Werth T, Schuepfer N, Koller M, et al. Auricular Acupuncture for Chronic Kidney Disease: A Randomized Controlled Trial. J Acupunct Res. 2014;7(1):45-52.

  4. Stener-Victorin E, Lundeberg T, Schouenborg J, et al. Low-frequency Electroacupuncture Modulates the Hypothalamic-Pituitary-Adrenal Axis in Healthy Volunteers. Brain Behav Immun. 2008;22(6):928-935.

  5. Romoli M, Allais G, Airola G, et al. Auricular Acupuncture: A Systematic Review of Analgesic Effects and Underlying Mechanisms. Evid Based Complement Alternat Med. 2014;2014:134151.

  6. Chen L, Li Q, Li J, et al. Effects of Acupuncture on the HPA Axis: A Systematic Review. J Affect Disord. 2018;235:1-12.

TS Phan Minh Đức; BS Quách Tuấn Vinh
https://suckhoeviet.org.vn

Cùng chuyên mục

Phòng và điều trị bệnh sa sút trí nhớ theo Y học Cổ truyền

Phòng và điều trị bệnh sa sút trí nhớ theo Y học Cổ truyền

TÓM TẮT: Y học cổ truyền (YHCT) xem bệnh sa sút trí nhớ (Alzheimer, Tâm căn suy nhược, Kiện vong) là do các tạng Thận, Can, Tỳ, Tâm mất chức năng, khí huyết suy kém, đờm ứ, tinh thần bị ảnh hưởng; phòng ngừa bằng cách bồi bổ cơ thể, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, giữ tinh thần lạc quan, còn điều trị tập trung vào các bài thuốc, món ăn có tác dụng bổ thận, hoạt huyết, an thần như dùng óc dê, long nhãn, kỷ tử, thục địa... kết hợp châm cứu, xoa bóp để cải thiện triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh.
Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ

Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thiền định như một liệu pháp không dùng thuốc trong việc bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh. Thông qua việc giảm thiểu căng thẳng (stress) và tăng cường mật độ chất xám tại vùng hải mã, các phương pháp luyện thiền không chỉ giúp làm chậm quá trình lão hóa não bộ mà còn hỗ trợ phòng ngừa hiệu quả các triệu chứng sa sút trí tuệ (Dementia). Đồng thời, bài viết cũng cung cấp các bằng chứng khoa học về khả năng tối ưu hóa trí nhớ và sự tập trung thông qua việc rèn luyện tâm trí thường xuyên.
Kích hoạt não bộ xã hội: Oxytocin, gắn kết và sức khỏe tinh thần cộng đồng

Kích hoạt não bộ xã hội: Oxytocin, gắn kết và sức khỏe tinh thần cộng đồng

Tóm tắt : Trong thế kỷ 21, khi tốc độ phát triển công nghệ và cuộc sống cá nhân hóa tăng cao, con người dường như kết nối nhiều hơn qua màn hình nhưng lại cảm thấy cô đơn hơn trong đời thực. Đây chính là mặt trái của xã hội hiện đại, khoa học công nghệ (4.0). Vì điều này đi ngược lại với thiết kế sinh học nguyên thủy của chúng ta: con người được lập trình để kết nối cộng đồng. Não bộ không chỉ là một trung tâm xử lý logic hay ký ức, mà nó còn là một cơ quan xã hội. Khả năng thấu hiểu, tin tưởng và gắn kết cộng đồng là nền tảng cho sự sinh tồn và phát triển của nhân loại. Vậy, điều gì đã thúc đẩy bản năng kết nối mạnh mẽ này? Câu trả lời nằm ở một hệ thống phức tạp trong não bộ, được điều phối bởi một "phân tử kỳ diệu "được mệnh danh là hormone tình yêu: Oxytocin. Bài viết này sẽ đưa chúng ta đến gần hơn với những khám phá đột phá về Não bộ Xã hội, vai trò của Oxytocin, và cách chúng ta có thể chủ động kích hoạt hệ thống này để xây dựng sức khỏe tinh thần bền vững cho cả cá nhân và tập thể.
Thiền chánh niệm trong việc cải thiện suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi

Thiền chánh niệm trong việc cải thiện suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ là một trong những thách thức sức khỏe hàng đầu ở người cao tuổi, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sự độc lập của cá nhân. Trong các phương pháp can thiệp phi dược lý, thiền chánh niệm (Mindfulness Meditation) đang ngày càng được chú trọng nhờ những tác động tích cực đến cấu trúc và chức năng não bộ.
Những thay đổi cùa cơ thể khi có tuổi và nhu cầu dinh dưỡng ở người có tuổi

Những thay đổi cùa cơ thể khi có tuổi và nhu cầu dinh dưỡng ở người có tuổi

TÓM TẮT: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
10 Cách thức tuyệt vời giúp cải thiện tăng cường trí nhớ

10 Cách thức tuyệt vời giúp cải thiện tăng cường trí nhớ

TÓM TẮT: Trí nhớ là một chức năng nhận thức cốt lõi, đóng vai trò quyết định đến chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc của con người. Tuy nhiên, dưới tác động của quá trình lão hóa và áp lực từ lối sống hiện đại, khả năng ghi nhớ thường có xu hướng suy giảm. Bài viết này tổng hợp và phân tích 10 phương pháp tối ưu đã được khoa học chứng minh giúp cải thiện và tăng cường trí nhớ. Các phương pháp bao gồm từ việc điều chỉnh chế độ dinh dưỡng (bổ sung Omega-3, chất chống oxy hóa), thiết lập thói quen rèn luyện thể chất, đến các bài tập chuyên sâu cho não bộ như thiền định và kỹ thuật ghi nhớ (Mnemonics). Kết quả cho thấy việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả lưu trữ thông tin mà còn góp phần bảo vệ não bộ khỏi các bệnh lý thoái hóa thần kinh trong dài hạn.

Các tin khác

Ứng dụng của thuốc quy tỳ nghi hưng long trong chăm sóc sức khỏe bảo vệ não bộ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ (asd) và tăng động giảm chú ý (adhd)

Ứng dụng của thuốc quy tỳ nghi hưng long trong chăm sóc sức khỏe bảo vệ não bộ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ (asd) và tăng động giảm chú ý (adhd)

Tóm tắt: Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD) và rối loạn tăng động giảm chú ý (Attention Deficit Hyperactivity Disorder - ADHD) là những rối loạn phát triển thần kinh thường gặp ở trẻ em. Trẻ mắc ASD thường có khó khăn trong giao tiếp xã hội, hành vi lặp lại, kèm theo các vấn đề về nhận thức và giấc ngủ. Trẻ mắc ADHD biểu hiện kém chú ý, hiếu động quá mức hoặc bốc đồng, thường gặp khó khăn về trí nhớ làm việc và điều hòa cảm xúc. Hiện nay, việc điều trị hai rối loạn này chủ yếu dựa vào can thiệp hành vi và dùng thuốc tác động thần kinh, nhưng hiệu quả trên các triệu chứng cốt lõi còn hạn chế và có nhiều tác dụng phụ. Do đó, ngày càng có sự quan tâm đến các liệu pháp bổ trợ từ y học cổ truyền. Bằng nghiên cứu các bài thuốc cổ phương kết hợp với phương thức bào chế gia truyền dòng họ Vũ Gia đã cho ra đời sản phẩm Quy Tỳ Nghi Hưng Long trải qua nhiều năm ứng dụng với tư cách là một bài thuốc y học cổ truyền trao tay trực tiếp đến người bệnh bằng kết quả kiểm chứng lâm sàng uy tín, tin cậy và trải qua các kỳ kiểm định tiêu chuẩn, sản phẩm đã được Cục Quản lý y, dược cổ truyền – Bộ Y tế cấp phép lưu hành toàn quốc với mã số đăng ký: TCT-00189-24. Đặc biệt, từ năm 2023 được sự hỗ trợ, đồng hành của Lương y Vũ Hữu Thắng, trẻ em ASD và ADHD đã được kiểm tra và kê đơn sử dụng thuốc trong việc hỗ trợ sức khỏe não bộ, tăng cường trí nhớ và an thần kinh, mang lại hiệu quả an toàn cao.
Tác động của aga trầm hương lên sóng não và trạng Thái thiền trong cơ chế tự chữa lành

Tác động của aga trầm hương lên sóng não và trạng Thái thiền trong cơ chế tự chữa lành

Tóm tắt:
Một số thảo dược hỗ trợ điều trị và phục hồi suy giảm trí nhớ

Một số thảo dược hỗ trợ điều trị và phục hồi suy giảm trí nhớ

Tóm tắt:
Suy giảm trí nhớ của người cao tuổi: Thực trạng và giải pháp bảo vệ sức khỏe não bộ tăng cường trí nhớ bằng y học cổ truyền

Suy giảm trí nhớ của người cao tuổi: Thực trạng và giải pháp bảo vệ sức khỏe não bộ tăng cường trí nhớ bằng y học cổ truyền

Tóm tắt:
Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ

Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ

Tóm tắt:
Sức khỏe não bộ và nhịn ăn gián đoạn 16:8

Sức khỏe não bộ và nhịn ăn gián đoạn 16:8

TÓM TẮT:
Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

Tóm Tắt:
Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ

Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ

Tóm tắt: Bộ não có nhiều chức năng vô cùng quan trọng. Bộ não là cơ quan trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của con người, điều khiển lời nói, suy nghĩ, hành động, cảm xúc, tư duy, đến các chức năng sinh lý như nhịp tim, hô hấp hay điều hòa nhiệt độ cơ thể, giúp con người phản ứng lại với các tình huống trong cuộc sống, điều hòa lại cơ thể khi stress, căng thẳng.
Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Tóm tắt: Các bằng chứng lâm sàng đã chứng minh Hydro phân tử (H₂) có tính an toàn cao và dung nạp tốt. Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi trên bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) cho thấy việc uống nước giàu Hydro trong 1 năm giúp giảm đáng kể chỉ số stress oxy hóa và ngăn chặn sự suy giảm trí nhớ. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân mang gen APOE4 (có nguy cơ cao mắc bệnh Alzheimer), nghiên cứu ghi nhận cải thiện có ý nghĩa thống kê về điểm số nhận thức (p = 0,037 cho tổng điểm ADAS-cog).
Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ

Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ, bệnh Alzheimer, Parkinson và các rối loạn thần kinh hiện đang nổi lên như một “đại dịch âm thầm” trong thế kỷ XXI, tác động sâu sắc đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng dân số.
Xem thêm
Phiên bản di động