Management Strategies for Atrial Fibrillation in Older Adults: Individualized Approach Based on ESC 2024 Guidelines

Chiến lược điều trị rung nhĩ ở người cao tuổi: Tiếp cận cá thể hóa theo hướng dẫn ESC 2024

Rung nhĩ (atrial fibrillation – AF) là một rối loạn nhịp tim thường gặp trong thực hành lâm sàng, đặc biệt ở người cao tuổi. Tỷ lệ hiện mắc rung nhĩ gia tăng rõ rệt theo tuổi và là một trong những gánh nặng lớn của bệnh tim mạch ở dân số đang già hóa. Bệnh có mối liên hệ chặt chẽ với nguy cơ đột quỵ thiếu máu não, suy tim, rối loạn nhận thức và tử vong do nguyên nhân tim mạch.

Tóm tắt:

Đặc điểm lâm sàng không điển hình, tình trạng suy yếu, đa bệnh lý, sử dụng đa thuốc và nguy cơ chảy máu cao là những thách thức lớn trong việc chẩn đoán và điều trị rung nhĩ ở người cao tuổi. Bài viết này tập trung phân tích các biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán, điều trị và quản lý rung nhĩ không do bệnh van tim ở bệnh nhân ≥60 tuổi, dựa trên các hướng dẫn cập nhật mới nhất của ESC, ACC/AHA cùng những bằng chứng khoa học gần đây.

Từ khóa: rung nhĩ; người cao tuổi.

DOI: http://doi.org/10.63472/sucv.06202503

Summary:

Atypical clinical features, frailty, multiple comorbidities, polypharmacy, and a high risk of bleeding present major challenges in the diagnosis and management of atrial fibrillation (AF) in the elderly. This article focuses on analyzing the clinical presentation, diagnosis, treatment, and management of non-valvular atrial fibrillation in patients aged ≥60 years, based on the latest updated guidelines from the ESC and ACC/AHA, as well as recent scientific evidence.

Keywords: Atrial fibrillation; Elderly.

Ngày nhận bài: 03.5.2025

Ngày phản biện khoa học: 10.5.2025

Ngày duyệt bài: 25.5.2025

Bài đăng trên Tạp chí in Sức Khỏe Việt số Tháng 5+6/2025

TỔNG QUAN

Dân số già hóa đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu. Dự báo đến năm 2050, số người ≥65 tuổi sẽ tăng gấp đôi, đạt khoảng 1,5 tỷ, trong khi nhóm ≥80 tuổi sẽ tăng gấp ba, đạt 0,4 tỷ người. Tỷ lệ mắc rung nhĩ không do bệnh van tim dự kiến cũng sẽ tăng theo tốc độ già hóa này.

Một nghiên cứu dịch tễ gần đây cho thấy, số bệnh nhân ≥65 tuổi mắc rung nhĩ tại châu Âu sẽ tăng 89% vào năm 2060. Đáng lưu ý, nhóm bệnh nhân rất cao tuổi (≥80 tuổi) chiếm đến 51,2% tổng số bệnh nhân rung nhĩ vào năm 2016, và con số này có thể tăng lên tới 65,2% vào năm 2060.

Việc quản lý rung nhĩ không do van tim ở người cao tuổi và rất cao tuổi trở nên đặc biệt quan trọng, bởi vì tuổi tác cao là yếu tố nguy cơ chính của đột quỵ và suy tim – những hậu quả nghiêm trọng do rung nhĩ gây ra.

Rung nhĩ là rối loạn nhịp nhanh trên thất, đặc trưng bởi hoạt động điện hỗn loạn của các ổ tạo nhịp bất thường ở nhĩ, dẫn đến dẫn truyền bất thường và mất đồng bộ co bóp nhĩ – thất, gây ứ trệ máu trong tiểu nhĩ trái – nơi dễ hình thành huyết khối. Khi các cục huyết khối này di chuyển lên não, chúng có thể gây đột quỵ thiếu máu não nghiêm trọng và thậm chí tử vong.

Không chỉ vậy, rung nhĩ còn làm giảm hiệu quả tống máu do mất đồng bộ huyết động, dễ dẫn tới suy tim, nhất là ở những người có bệnh tim nền. Ở người cao tuổi, hiện tượng xơ hóa cơ nhĩ, tăng gánh thể tích hoặc áp lực nhĩ trái (do tăng huyết áp, bệnh van tim hoặc suy tim trái) là những yếu tố thuận lợi thúc đẩy rung nhĩ.

Đáng lưu ý, AF ở người cao tuổi thường không có triệu chứng hoặc biểu hiện rất mơ hồ – dễ bị chẩn đoán chậm hoặc bỏ sót. Đồng thời, việc lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu, đặc biệt là quyết định sử dụng thuốc kháng đông ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao, là một thách thức lớn trong thực hành.

Gần đây, các hướng dẫn cập nhật của ESC 2024 và ACC/AHA 2023 đã đưa ra cách tiếp cận đa mô thức, nhấn mạnh việc phân tầng nguy cơ, cá thể hóa điều trị, sử dụng các thuốc kháng đông thế hệ mới và sự phối hợp đa ngành. Việc áp dụng phù hợp các khuyến cáo này vào bối cảnh Việt Nam – nơi dân số đang bước nhanh vào thời kỳ già hóa – là điều cấp thiết để giảm thiểu gánh nặng của rung nhĩ và các biến chứng đi kèm.

Đánh giá nguy cơ đột quỵ và chảy máu

Thang điểm CHA₂DS₂-VA, một phiên bản cải tiến từ CHA₂DS₂-VASc, hiện được khuyến cáo áp dụng cho bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Các yếu tố bao gồm: suy tim trên lâm sàng (1 điểm), tăng huyết áp (1 điểm), tuổi ≥75 (2 điểm), đái tháo đường (1 điểm), tiền sử đột quỵ/TIA/huyết khối tắc mạch (2 điểm), bệnh mạch máu (1 điểm), và tuổi từ 65–74 (1 điểm). Đáng chú ý, yếu tố giới tính nữ đã được loại bỏ khỏi tính điểm nguy cơ, dựa trên bằng chứng cho thấy giới nữ chỉ đóng vai trò tăng nguy cơ đột quỵ ở một số nhóm tuổi nhất định và không mang ý nghĩa độc lập khi đã tính đến các yếu tố như tuổi, tăng huyết áp hay tiền sử đột quỵ.

Việc chuyển sang sử dụng CHA₂DS₂-VA không chỉ đơn giản hóa quá trình đánh giá mà còn tránh việc lạm dụng chỉ định kháng đông ở nhóm nữ giới trẻ, đồng thời nhấn mạnh hơn đến các yếu tố nguy cơ thực sự quan trọng như tuổi cao, tiền sử đột quỵ hay bệnh mạch máu đồng mắc.

Ở người cao tuổi, đặc biệt là những người từ 75 tuổi trở lên, nguy cơ đột quỵ thường rất cao do tích lũy nhiều yếu tố nguy cơ. Thực tế, chỉ cần tuổi ≥75 đã mặc nhiên tính 2 điểm, nghĩa là hầu hết người ≥75 tuổi đều sẽ đạt ngưỡng khuyến cáo điều trị kháng đông, ngay cả khi không có yếu tố nguy cơ khác đi kèm. Điều này nhấn mạnh vai trò then chốt của tuổi trong quyết định khởi trị thuốc kháng đông.

Tuy nhiên, ESC 2024 cũng đồng thời lưu ý rằng việc khởi trị cần đánh giá cân bằng giữa nguy cơ đột quỵ và nguy cơ chảy máu, do người cao tuổi thường có nhiều yếu tố làm tăng điểm HAS-BLED như suy gan thận, tiền sử xuất huyết, đa bệnh lý và sử dụng nhiều thuốc. Thang điểm HAS-BLED bao gồm: tăng huyết áp không kiểm soát, rối loạn chức năng gan – thận, tiền sử đột quỵ, chảy máu trước đó, INR không ổn định, tuổi >65, và sử dụng thuốc/rượu.

Dù vậy, ESC 2024 khẳng định rằng HAS-BLED không nên được dùng như một công cụ để loại trừ quyết định điều trị kháng đông mà là một hướng dẫn để nhận diện các yếu tố nguy cơ cần hiệu chỉnh. Ví dụ, ở bệnh nhân có điểm HAS-BLED ≥3, cần tăng cường theo dõi sát, kiểm soát tốt huyết áp, tránh phối hợp NSAIDs hay aspirin không cần thiết, điều chỉnh INR (nếu dùng warfarin) và thường xuyên đánh giá chức năng thận – gan nếu đang dùng DOACs. Những điều chỉnh này làm giảm rõ rệt biến chứng xuất huyết mà không ảnh hưởng đến hiệu quả phòng ngừa đột quỵ.

Ngoài ra, ESC 2024 cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của các công cụ hỗ trợ quyết định điều trị như thang điểm ABC Stroke Risk Score (mới được thử nghiệm lâm sàng) hay kết hợp với các chỉ dấu sinh học (NT-proBNP, troponin, GDF-15) trong tương lai gần. Tuy nhiên, với người cao tuổi trong thực hành hiện nay, CHA₂DS₂-VA vẫn là công cụ đơn giản, thực tiễn và dễ áp dụng nhất để hướng dẫn điều trị kháng đông.

ĐIỀU TRỊ

Trong những năm gần đây, phương pháp điều trị rung nhĩ đã có những bước tiến mạnh mẽ, từ việc kiểm soát triệu chứng đơn thuần đến cách tiếp cận toàn diện và cá thể hóa. Trước đây, ESC áp dụng mô hình CC-ABC, tập trung vào ba trụ cột:

  • C: Kiểm soát các bệnh đồng mắc và yếu tố nguy cơ.

  • A: Phòng ngừa thuyên tắc huyết khối để giảm nguy cơ đột quỵ.

  • B: Kiểm soát triệu chứng bằng cách điều chỉnh nhịp hoặc tần số tim.

Tuy nhiên, đến năm 2024, ESC chính thức giới thiệu mô hình mới mang tên AF-CARE, phản ánh một tư duy y học hiện đại, toàn diện hơn, bao gồm:

  • C (Comorbidity and risk factor management): Quản lý bệnh đồng mắc và các yếu tố nguy cơ.

  • A (Anticoagulation/Stroke prevention): Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc huyết khối.

  • R (Rhythm and Rate control): Kiểm soát nhịp và tần số tim nhằm giảm nhẹ triệu chứng.

  • E (Evaluation): Đánh giá lại định kỳ để cập nhật chiến lược điều trị.

Mô hình AF-CARE đặc biệt nhấn mạnh vai trò trung tâm của việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch và điều trị các bệnh đồng mắc – điều thường bị bỏ quên trong thực hành lâm sàng trước đây.

Ở người cao tuổi, đặc biệt từ 60 tuổi trở lên, việc cá thể hóa điều trị càng trở nên quan trọng, bởi sự đa dạng về sinh lý học, mức độ bệnh kèm, nguy cơ xuất huyết và khả năng tuân thủ thuốc. Mục tiêu điều trị ở nhóm tuổi này cần đạt được ba đích song hành:

  1. Phòng ngừa đột quỵ bằng kháng đông phù hợp,

  2. Kiểm soát triệu chứng do rối loạn nhịp,

  3. Tối ưu hóa các yếu tố nguy cơ tim mạch để giảm thiểu biến chứng lâu dài.

Phòng ngừa đột quỵ

ESC 2024 khuyến cáo áp dụng CHA₂DS₂-VA thay cho CHA₂DS₂-VASc, đồng thời nhấn mạnh việc đánh giá nguy cơ chảy máu bằng HAS-BLED, nhất là ở người ≥75 tuổi. Trong điều trị, các thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới (DOACs) như dabigatran, rivaroxaban, apixaban, edoxaban được khuyến khích ưu tiên hơn warfarin nhờ:

  • Ít tương tác thuốc và thực phẩm,

  • Không cần theo dõi INR định kỳ,

  • Hiệu quả và độ an toàn cao hơn ở người ≥65 tuổi.

Tuy nhiên, liều DOAC cần được cá thể hóa theo mức lọc cầu thận (eGFR) và cân nặng. Việc đánh giá chức năng thận định kỳ là bắt buộc trong quá trình điều trị lâu dài.

Kiểm soát nhịp và tần số

ESC 2024 ghi nhận ngày càng nhiều bằng chứng ủng hộ kiểm soát nhịp chủ động sớm, đặc biệt trong 12 tháng đầu kể từ khi chẩn đoán rung nhĩ, ngay cả ở bệnh nhân cao tuổi có triệu chứng kéo dài.

Kiểm soát tần số:

  • LVEF >40%: có thể dùng thuốc chẹn beta, diltiazem, verapamil, hoặc digoxin.

  • LVEF ≤40%: ưu tiên chẹn beta và/hoặc digoxin.

ESC cũng lưu ý cần theo dõi triệu chứng song song với tần số tim trên ECG, tránh lạm dụng thuốc làm chậm nhịp quá mức dẫn đến mệt mỏi, chóng mặt, tụt huyết áp, nhất là ở người lớn tuổi.

Kiểm soát nhịp:

  • Chuyển nhịp (bằng sốc điện hoặc thuốc) được khuyến cáo cho người có triệu chứng dai dẳng.

  • Triệt đốt qua ống thông (catheter ablation) ngày càng được ưu tiên, đặc biệt ở người có triệu chứng nặng hoặc rung nhĩ khởi phát sớm.

Những chuyển biến này cho thấy một xu hướng rõ nét: cá thể hóa điều trị, hướng tới mục tiêu tối hậu là cải thiện chất lượng sống. Nghiên cứu EAST-AFNET 4 đã chứng minh rằng, kiểm soát nhịp sớm giúp cải thiện tiên lượng tim mạch lâu dài, ngay cả ở người cao tuổi.

Tối ưu hóa yếu tố nguy cơ tim mạch

Điều trị rung nhĩ không thể tách rời khỏi việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ đi kèm:

  • Kiểm soát huyết áp, lipid máu, đường huyết,

  • Giảm cân nếu thừa cân – béo phì,

  • Điều trị ngưng thở khi ngủ (nếu có),

  • Khuyến khích hoạt động thể lực đều đặn, phù hợp thể trạng.

ESC cũng khuyến khích phối hợp đa chuyên khoa (tim mạch, lão khoa, nội tổng quát, phục hồi chức năng, điều dưỡng), đặc biệt trong môi trường chăm sóc cộng đồng, để mang lại hiệu quả điều trị toàn diện và bền vững. Các chương trình giáo dục sức khỏe, phục hồi chức năng tim mạch và hỗ trợ tuân thủ thuốc nên được triển khai ngay từ sau chẩn đoán để giảm nguy cơ tái nhập viện và biến chứng.

THEO DÕI VÀ CHĂM SÓC LÂU DÀI

Người bệnh rung nhĩ cao tuổi cần được theo dõi định kỳ 3–6 tháng/lần để:

  • Đánh giá triệu chứng, tần số tim,

  • Phát hiện sớm tác dụng phụ của thuốc,

  • Tầm soát các biến chứng liên quan.

Với DOACs, cần định kỳ kiểm tra creatinin, chức năng gan và huyết sắc tố (Hb). Nếu dùng warfarin, phải kiểm tra INR mỗi 2–4 tuần, duy trì trong ngưỡng 2–3.

Ngoài ra, việc đánh giá nguy cơ té ngã, sa sút trí tuệ, suy yếu, tình trạng nhận thức và hỗ trợ xã hội là thiết yếu nhằm điều chỉnh kế hoạch điều trị phù hợp với hoàn cảnh và năng lực tiếp nhận của người bệnh.

Phục hồi chức năng tim mạch và quản lý toàn diện tại cộng đồng sẽ là nền tảng nâng đỡ, giúp cải thiện chất lượng sống, giảm tái nhập viện, và quan trọng hơn cả – giảm tử vong do tim mạch.

KẾT LUẬN

Rung nhĩ ở người cao tuổi là một thử thách lớn trong thực hành lâm sàng hiện đại. Tỷ lệ mắc, biến chứng và tử vong đều tăng cao rõ rệt ở nhóm ≥60 tuổi, trong khi triệu chứng thường mơ hồ, việc điều trị lại phức tạp do đa bệnh lý nền.

Chiến lược điều trị cần được cá thể hóa cẩn trọng, dựa trên đánh giá nguy cơ – lợi ích, trong đó phòng ngừa đột quỵ bằng kháng đông là then chốt. Những tiến bộ gần đây trong chẩn đoán, kiểm soát nhịp, tần số, cùng với sự ra đời của DOACs, đã mở ra nhiều cơ hội cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào thuốc men. Chăm sóc đa chuyên khoa, phối hợp liên ngành, gắn với cộng đồng, mới chính là chiếc chìa khóa vàng để giảm thiểu gánh nặng rung nhĩ trong kỷ nguyên dân số đang lão hóa nhanh chóng.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Hindricks G, Potpara T, Dagres N, et al. 2020 ESC Guidelines for the diagnosis and management of atrial fibrillation developed in collaboration with the European Association for Cardio-Thoracic Surgery (EACTS). Eur Heart J. 2021;42(5):373–498.
  2. World Population Ageing 2019 Highlight. https://www.un.org/development/desa/pd/sites/www.un.org.development.desa.pd/files/files/documents/2020/Jan/worldpopulationageing2019-highlights.pdf (12 April 2021)
  3. Di Carlo A, Bellino L, Consoli D, Mori F, Zaninelli A, Baldereschi M. et al. ; National Research Program: Progetto FAI. La Fibrillazione Atriale in Italia. Prevalence of atrial fibrillation in the Italian elderly population and projections from 2020 to 2060 for Italy and the European Union: the FAI Project. Europace 2019;21:1468–1475.
  4. Kirchhof P, Camm AJ, Goette A, et al. 2024 ESC Focused Update on Atrial Fibrillation: Key Changes and Recommendations. European Heart Journal. 2024 [In press].
  5. January CT, Wann LS, Calkins H, et al. 2023 ACC/AHA/ACCP/HRS Guideline for the Management of Patients With Atrial Fibrillation. Circulation. 2023;148(5):e1–e125.
  6. Lip GYH, Nieuwlaat R, Pisters R, Lane DA, Crijns HJ. Refining clinical risk stratification for predicting stroke and thromboembolism in atrial fibrillation using a novel risk factor-based approach: the Euro Heart Survey on AF. Chest. 2010;137(2):263–72.
  7. Kirchhof P, et al. Early rhythm-control therapy in patients with atrial fibrillation. N Engl J Med. 2020;383(14):1305–16. (EAST-AFNET 4 trial)
  8. Camm AJ, et al. 2016 European Heart Rhythm Association practical guide on the use of NOACs in patients with non-valvular atrial fibrillation. Eur Heart J. 2016;37(27):2137–49.
  9. Connolly SJ, Ezekowitz MD, Yusuf S, et al. Dabigatran versus warfarin in patients with atrial fibrillation. N Engl J Med. 2009;361(12):1139–51.
  10. Granger CB, Alexander JH, McMurray JJ, et al. Apixaban versus warfarin in patients with atrial fibrillation. N Engl J Med. 2011;365(11):981–92.
  11. Patel MR, Mahaffey KW, Garg J, et al. Rivaroxaban versus warfarin in nonvalvular atrial fibrillation. N Engl J Med. 2011;365(10):883–91.
  12. Giugliano RP, Ruff CT, Braunwald E, et al. Edoxaban versus warfarin in patients with atrial fibrillation. N Engl J Med. 2013;369(22):2093–104.
  13. Lane DA, Lip GYH. Use of the ABC pathway to simplify atrial fibrillation management. Nat Rev Cardiol. 2022;19(9):594–606.
  14. Proietti M, Romiti GF, Olshansky B, et al. Improved outcomes with integrated care of atrial fibrillation: a systematic review and meta-analysis. Eur J Intern Med. 2020;77:143–51.

Vinereanu D, et al. Role of wearable ECG monitoring in detecting silent atrial fibrillation in older adults. J Geriatr Cardiol. 2022;19(3):197–203.

ThS.BS. Trần Hoàng Minh - ThS.BS. Nguyễn Thị Thúy Duy Trường Đại học Trà Vinh – Trường Y Dược
https://suckhoeviet.org.vn

Tin liên quan

Đột ngột méo miệng, lệch mặt, coi chừng bỏ lỡ thời điểm vàng điều trị

Đột ngột méo miệng, lệch mặt, coi chừng bỏ lỡ thời điểm vàng điều trị

Đột ngột méo miệng, lệch mặt, mắt nhắm không kín khiến nhiều người nghĩ mình bị “trúng gió” và tìm cách chữa bằng các mẹo dân gian. Tuy nhiên, đây có thể là biểu hiện của liệt dây thần kinh số 7 ngoại vi, thậm chí là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ.
Sau tai biến mạch máu não, làm gì để phục hồi và phòng tái phát?

Sau tai biến mạch máu não, làm gì để phục hồi và phòng tái phát?

Khám phá cách phục hồi chức năng và kiểm soát bệnh nền để giảm nguy cơ tái phát tai biến mạch máu não an toàn và hiệu quả.
Đột quỵ khi vừa thức dậy: Nhận biết để cấp cứu sớm

Đột quỵ khi vừa thức dậy: Nhận biết để cấp cứu sớm

Có người đi ngủ hoàn toàn bình thường nhưng sáng hôm sau thức dậy đã méo miệng, yếu hoặc tê một bên tay chân, nói khó. Nhận biết sớm dấu hiệu đột quỵ và đưa người bệnh đi cấp cứu kịp thời có ý nghĩa quan trọng trong điều trị.

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Xem thêm
Phiên bản di động