Clinical Characteristics of Chronic Coronary Syndrome in Geriatric Patients

Hội chứng vành mạn trên bệnh nhân cao tuổi

Hội chứng vành mạn (chronic coronary syndrome – CCS) là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến ở người cao tuổi, với tỷ lệ mắc và tử vong gia tăng theo tuổi. Ở người ≥60 tuổi, biểu hiện lâm sàng của CCS thường không điển hình, gây khó khăn trong chẩn đoán và làm chậm trễ điều trị. Bệnh thường đi kèm với các tình trạng như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, bệnh thận mạn,… khiến việc điều trị thêm phần phức tạp. Mục tiêu của bài viết là trình bày tổng quan về dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị và quản lý CCS ở người cao tuổi, dựa trên các hướng dẫn quốc tế cũng như kinh nghiệm thực hành lâm sàng tại Việt Nam.

Tóm tắt:

Hội chứng vành mạn (chronic coronary syndrome – CCS) là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến ở người cao tuổi, với tỷ lệ mắc và tử vong gia tăng theo tuổi. Ở người ≥60 tuổi, biểu hiện lâm sàng của CCS thường không điển hình, gây khó khăn trong chẩn đoán và làm chậm trễ điều trị. Bệnh thường đi kèm với các tình trạng như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, bệnh thận mạn,… khiến việc điều trị thêm phần phức tạp. Mục tiêu của bài viết là trình bày tổng quan về dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị và quản lý CCS ở người cao tuổi, dựa trên các hướng dẫn quốc tế cũng như kinh nghiệm thực hành lâm sàng tại Việt Nam.

Từ khóa: Hội chứng, vành mạn, bệnh nhân, cao tuổi.

DOI: https://doi.org/10.63472/sucv.06202512

Abstract:

Chronic coronary syndrome (CCS) is one of the common cardiovascular diseases in the elderly, with the incidence and mortality increasing with age. In people ≥60 years old, the clinical manifestations of CCS are often atypical, making diagnosis difficult and delaying treatment. The disease is often accompanied by conditions such as hypertension, diabetes, dyslipidemia, chronic kidney disease, etc., making treatment more complicated. The objective of this article is to present an overview of the epidemiology, clinical manifestations, paraclinical manifestations, treatment and management of CCS in the elderly, based on international guidelines as well as clinical practice experience in Vietnam.

Keywords: Syndrome, chronic coronary, patient, elderly.

Ngày nhận bài: 27.4.2025

Ngày phản biện khoa học: 8.5.2025

Ngày duyệt bài: 22.5.2025

Bài đăng trên Tạp chí in Sức Khỏe Việt số Tháng 5+6/2025

TỔNG QUAN

Hội chứng vành mạn (CCS), theo cập nhật của Hội Tim mạch châu Âu (ESC), là thuật ngữ được sử dụng để thay thế khái niệm “bệnh mạch vành ổn định”, phản ánh bản chất liên tục và biến thiên của thiếu máu cơ tim mạn tính. Việc đổi tên từ ESC 2019 không chỉ mang ý nghĩa học thuật, mà còn thể hiện một bước tiến quan trọng trong thực hành lâm sàng, nhấn mạnh rằng ngay cả những trường hợp bệnh "ổn định" vẫn có nguy cơ diễn tiến thành cấp nếu không được theo dõi và điều trị thích đáng.

CCS bao gồm nhiều hình thái lâm sàng, từ đau thắt ngực mạn đến tình trạng không triệu chứng, chỉ được phát hiện tình cờ qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Ở người cao tuổi, CCS đặc biệt phổ biến do tích lũy yếu tố nguy cơ tim mạch theo thời gian, cùng với lão hóa sinh lý của hệ tuần hoàn. Xơ vữa động mạch, giảm đàn hồi thành mạch và rối loạn điều hòa lưu lượng máu nội mạc là những yếu tố góp phần gia tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim ở nhóm tuổi này.

Biểu hiện lâm sàng ở người ≥60 tuổi thường không điển hình, như mệt mỏi, suy nhược, khó thở nhẹ khi gắng sức hoặc giảm dung nạp vận động, thay vì đau thắt ngực rõ ràng như ở người trẻ. Tại Việt Nam, trong bối cảnh dân số đang già hóa nhanh chóng, bệnh lý CCS ở người cao tuổi đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế. Không chỉ do tỷ lệ mắc và tử vong cao, mà còn vì chi phí điều trị, nhu cầu chăm sóc dài hạn, cùng sự xuất hiện đồng thời của nhiều bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, suy thận, loãng xương, hoặc sa sút trí tuệ.

Nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, các hiệp hội chuyên ngành như ESC và AHA đã ban hành các khuyến cáo cụ thể, nhấn mạnh việc tiếp cận cá thể hóa và phối hợp đa chuyên khoa. Bài viết này góp phần hệ thống hóa các dữ liệu dịch tễ, đặc điểm lâm sàng và chiến lược điều trị CCS ở người ≥60 tuổi dựa trên bằng chứng khoa học và thực tiễn tại Việt Nam.

ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ

Tại Hoa Kỳ, số bệnh nhân mắc bệnh mạch vành mỗi năm ước tính khoảng 13,2 triệu người. Ở châu Âu, tỷ lệ mắc mới ước tính chiếm 3,5 – 4,1% dân số. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc tăng dần theo thời gian: năm 1991 là 3%, năm 1996 là 6,05% và đến năm 1999 đã lên đến 9,5%, với tỷ lệ tử vong từ 11–36%.

Các yếu tố nguy cơ tích tụ theo tuổi gồm: tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, ít vận động, hút thuốc, béo phì và stress. Bên cạnh đó, quá trình lão hóa mạch máu – bao gồm xơ vữa lan tỏa, giảm giãn mạch, và tăng nhạy cảm với thiếu máu – làm tăng nguy cơ biến chứng như nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp và tử vong do tim mạch.

PHÂN LOẠI LÂM SÀNG ESC

2019 phân loại CCS thành sáu tình huống lâm sàng chính, bao gồm:

1. Nghi ngờ bệnh động mạch vành (ĐMV) với triệu chứng đau thắt ngực ổn định và/hoặc khó thở.

2. Khởi phát suy tim/giảm chức năng thất trái, nghi ngờ do bệnh ĐMV.

3. Có tiền sử hội chứng vành cấp hoặc tái thông ĐMV trong vòng 1 năm, có hoặc không triệu chứng.

4. Bệnh nhân sau hội chứng vành cấp hoặc tái thông >1 năm.

5. Đau thắt ngực nghi do bệnh vi mạch hoặc co thắt ĐMV.

6. Không triệu chứng, phát hiện bệnh ĐMV qua sàng lọc.

Ở người cao tuổi, biểu hiện không điển hình rất phổ biến: đau âm ỉ vùng ngực trái lan lên cổ, hàm, cánh tay; hoặc chỉ cảm thấy mệt, khó thở khi vận động. Một số đến khám vì suy tim chưa rõ nguyên nhân, EF giảm, được xác định là thiếu máu cơ tim sau khi khảo sát hình ảnh.

Trường hợp có tiền sử đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu nay tái khám định kỳ, cũng nằm trong CCS. Dù hiếm gặp ở người cao tuổi, đau thắt ngực do bệnh vi mạch hoặc co thắt ĐMV vẫn cần được chú ý, nhất là khi có cơn đau về đêm, ST chênh thoáng qua và đáp ứng tốt với nitrate hoặc chẹn kênh canxi.

Nhiều người cao tuổi không có triệu chứng rõ ràng, bệnh chỉ được phát hiện qua ECG, siêu âm tim hoặc xét nghiệm thường quy. Triệu chứng thường mơ hồ: mệt mỏi, khó thở nhẹ khi gắng sức, giảm khả năng vận động, rối loạn nhịp, đau thượng vị, mất ngủ, chán ăn – dễ bị bỏ sót.

CHẨN ĐOÁN

Việc chẩn đoán CCS ở người cao tuổi gặp nhiều khó khăn do biểu hiện lâm sàng mờ nhạt, khả năng khai thác bệnh sử và phối hợp xét nghiệm hạn chế. Cần khai thác kỹ các triệu chứng dù nhỏ nhất.

Đánh giá nguy cơ bằng thang điểm Framingham, SCORE2, SCORE2-OP, ASCVD,... giúp phân tầng và chỉ định cận lâm sàng hợp lý. Phân loại CCS theo Canadian Cardiovascular Society cũng hữu ích trong theo dõi điều trị.

ECG: phát hiện bất thường ST-T, block nhánh, rung nhĩ, nhưng độ nhạy thấp. Siêu âm tim: đánh giá chức năng thất, vận động vùng, van tim. Xét nghiệm: đường huyết, HbA1c, lipid máu, creatinin, men tim (troponin, CK-MB,…). Test gắng sức/Xạ hình: hữu ích nhưng phải cân nhắc khả năng vận động của người bệnh. MSCT mạch vành: phương pháp không xâm lấn có độ chính xác cao. Chụp ĐMV qua da: tiêu chuẩn vàng, chỉ định khi điều trị nội khoa không hiệu quả.

Công nghệ mới như FFR-CT, iFR hỗ trợ đánh giá huyết động tổn thương ĐMV mà không cần can thiệp ngay. Ngoài ra, cần đánh giá toàn diện người bệnh: suy yếu, thiếu máu, sa sút trí tuệ, nguy cơ té ngã… để xây dựng kế hoạch điều trị an toàn.

ĐIỀU TRỊ

Nguyên tắc điều trị CCS ở người cao tuổi là cá thể hóa, phối hợp điều trị triệu chứng, kiểm soát yếu tố nguy cơ, phòng ngừa biến cố tim mạch và cải thiện chất lượng sống.

Nhiều nghiên cứu (COURAGE 2007, ISCHEMIA 2020) cho thấy điều trị nội khoa tối ưu (OMT) không kém can thiệp ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định. Tuy nhiên, với bệnh nhân có tổn thương thân chung hoặc đa nhánh, hoặc triệu chứng nặng ảnh hưởng chất lượng sống, PCI/CABG vẫn có vai trò.

OMT bao gồm:

  • Aspirin liều thấp / Clopidogrel

  • Statin liều cao (LDL-c < 1.4 mmol/L)

  • Chẹn beta (Metoprolol, Bisoprolol...)

  • ƯCMC hoặc ARB (nếu có THA, ĐTĐ)

  • Nitrate, chẹn kênh canxi, Trimetazidine khi còn triệu chứng.

PCI ưu tiên khi tổn thương đơn nhánh hoặc không phức tạp. CABG phù hợp tổn thương lan tỏa, thân chung hoặc ĐTĐ kèm nhiều nhánh. Quyết định nên qua hội chẩn đa chuyên khoa.

THEO DÕI Bệnh nhân cần tái khám mỗi 3–6 tháng: theo dõi triệu chứng, huyết áp, lipid, đường máu, chức năng thận và tác dụng phụ thuốc. Siêu âm tim mỗi 6–12 tháng.

Chương trình phục hồi chức năng tim mạch có vai trò thiết yếu: tập luyện cá thể hóa, tư vấn dinh dưỡng, hỗ trợ tâm lý, kiểm soát stress. Các nghiên cứu cho thấy, phục hồi tim mạch sau can thiệp giúp giảm tái nhập viện, giảm tử vong.

Với người cao tuổi, cần phối hợp đa chuyên khoa: tim mạch, lão khoa, phục hồi chức năng, dinh dưỡng, xã hội học… Vai trò của gia đình và cộng đồng đặc biệt quan trọng, nhất là với người sống đơn thân hoặc suy giảm nhận thức – nhằm nâng cao chất lượng sống và hiệu quả điều trị bền vững.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Knuuti J, et al. 2019 ESC Guidelines on chronic coronary syndromes. Eur Heart J. 2020;41(3):407-477.

2. Benjamin EJ, et al. Heart Disease and Stroke Statistics—2023 Update. Circulation. 2023;147:e93–e621.

3. Phạm Nguyễn Vinh. Bệnh mạch vành ổn định. Tạp chí Tim mạch học Việt Nam, 2021.

4. Yusuf S, et al. Effects of antiplatelet therapy in older adults. Lancet. 2002;360:7–22.

5. Maron DJ, et al. Initial Invasive or Conservative Strategy for Stable Coronary Disease. N Engl J Med. 2020;382:1395-1407.

6. Aronow WS. Management of chronic stable angina in the elderly. Am J Geriatr Cardiol. 2006;15(2):86–91.

7. Nguyen Van L. Tỷ lệ bệnh mạch vành ở người già. Tạp chí Y học Việt Nam, 2021.

8. Graham G. Disparities in cardiovascular disease risk in the elderly. J Geriatr Cardiol. 2015;12(2):135–142.

9. Vetrano DL, et al. Multimorbidity and Polypharmacy in Older Adults. J Gerontol A Biol Sci Med Sci. 2018;73(10):1413–1419.

10. Fihn SD, et al. 2012 AHA/ACC Guideline for the Diagnosis and Management of Patients With Stable Ischemic Heart Disease. Circulation. 2012;126:e354–e471.

11. Boden WE, O'Rourke RA, Teo KK, et al. Optimal medical therapy with or without PCI for stable coronary disease. N Engl J Med. 2007 Apr 12;356(15):1503-16. doi: 10.1056/NEJMoa070829. Epub 2007 Mar 26. PMID: 17387127.

12. Cortés C, Johnson TW, et al. ISCHEMIA trial: The long-awaited evidence to confirm our prejudices. Cardiol J. 2020;27(4):336-341. doi: 10.5603/CJ.2020.0109. PMID: 32929701; PMCID: PMC8016014.

ThS.BS. Trần Hoàng Minh - ThS.BS. Nguyễn Thị Thúy Duy Trường Đại học Trà Vinh - Trường Y Dược
https://suckhoeviet.org.vn

Tin liên quan

Cúm A có thể gây suy hô hấp nặng ở người cao tuổi

Cúm A có thể gây suy hô hấp nặng ở người cao tuổi

Người cao tuổi, người có tiền sử tai biến mạch máu não hoặc mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có nguy cơ cao gặp biến chứng khi nhiễm cúm A. Bệnh có thể tiến triển thành viêm phổi, suy hô hấp dù người bệnh chỉ sốt nhẹ, vì vậy không nên chủ quan khi xuất hiện các triệu chứng bất thường.
Tăng cường chăm sóc sức khỏe người cao tuổi

Tăng cường chăm sóc sức khỏe người cao tuổi

Hưởng ứng Tháng hành động vì người cao tuổi Việt Nam năm 2026, ngày 2/10, Bộ Y tế có văn bản đề nghị Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố tăng cường lãnh đạo, chỉ đạo công tác chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.
Ngày Tim mạch Thế giới: Đừng xem nhẹ những dấu hiệu bất thường ở tuổi già

Ngày Tim mạch Thế giới: Đừng xem nhẹ những dấu hiệu bất thường ở tuổi già

Ngày Tim mạch Thế giới 29/9 là dịp nhắc mỗi người quan tâm hơn đến sức khỏe trái tim. Với người cao tuổi, nhận biết sớm những dấu hiệu bất thường, theo dõi sức khỏe định kỳ và duy trì vận động phù hợp là những thói quen cần được thực hiện thường xuyên.

Cùng chuyên mục

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.
Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.

Các tin khác

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

Tác Dụng Chống Kết Tập Tiểu Cầu Và Chống Đông Máu Của Các Loài Nhân Sâm (Panax Spp.): Tổng Quan Bằng Chứng Dược Lý Và Cơ Chế Phân Tử

TÓM TẮT:
Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tác dụng của bài thuốc lục nhất tán và ứng dụng lâm sàng trong điều trị sốt xuất huyết

Tóm tắt: Bài viết tổng quan và đánh giá giá trị ứng dụng của bài thuốc cổ phương Lục nhất tán (tỷ lệ 6 phần Hoạt thạch : 1 phần Cam thảo) trong công tác phòng chống và điều trị dịch sốt xuất huyết (SXH) Dengue. Dưới góc nhìn y học cổ truyền kết hợp thực tiễn quân y (đặc biệt tại Bệnh viện Y học cổ truyền Quân đội), bài thuốc đóng vai trò hiệp đồng quan trọng trong giai đoạn khởi phát và toàn phát nhờ các cơ chế: thanh nhiệt, giải thử, ích khí, dưỡng âm, lợi niệu và bảo vệ thành mạch. Việc kết hợp linh hoạt Lục nhất tán với các dược liệu lương huyết, chỉ huyết (như Cỏ nhọ nồi, Rễ cỏ tranh) giúp giảm nhanh triệu chứng sốt cao, bảo vệ chức năng gan thận, hỗ trợ ngăn ngừa biến chứng xuất huyết và thúc đẩy quá trình hồi phục của người bệnh. Từ khóa: Lục Nhất tán; chứng xuất huyết; phục hồi.
Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

Cấy Chỉ Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ: Cơ chế tính dẻo thần kinh (Neuroplasticity) và kinh nghiệm lâm sàng từ mô hình điều trị tích hợp.

TÓM TẮT: Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Phần lớn bệnh nhân sau đột quỵ phải đối mặt với các di chứng như liệt vận động, co cứng cơ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nuốt và suy giảm nhận thức, làm giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Trong những năm gần đây, xu hướng kết hợp y học cổ truyền với phục hồi chức năng hiện đại ngày càng được quan tâm nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi thần kinh.
Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

Giá trị dược lý của rau má (Centella asiatica) trong y học cổ truyền và tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại

TÓM TẮT: Rau má (Centella asiatica) là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi với các công dụng như thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương mô. Bài viết tổng hợp các tư liệu từ y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm phân tích giá trị dược liệu của rau má đối với sức khỏe con người. Kết quả cho thấy rau má chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như triterpenoid, flavonoid và saponin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn, hỗ trợ tái tạo da và cải thiện chức năng thần kinh. Việc khai thác và phát triển dược liệu rau má không chỉ góp phần bảo tồn nguồn dược liệu truyền thống mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm y học.
Xem thêm
Phiên bản di động