Clinical Characteristics of Chronic Coronary Syndrome in Geriatric Patients

Hội chứng vành mạn trên bệnh nhân cao tuổi

Hội chứng vành mạn (chronic coronary syndrome – CCS) là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến ở người cao tuổi, với tỷ lệ mắc và tử vong gia tăng theo tuổi. Ở người ≥60 tuổi, biểu hiện lâm sàng của CCS thường không điển hình, gây khó khăn trong chẩn đoán và làm chậm trễ điều trị. Bệnh thường đi kèm với các tình trạng như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, bệnh thận mạn,… khiến việc điều trị thêm phần phức tạp. Mục tiêu của bài viết là trình bày tổng quan về dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị và quản lý CCS ở người cao tuổi, dựa trên các hướng dẫn quốc tế cũng như kinh nghiệm thực hành lâm sàng tại Việt Nam.

Tóm tắt:

Hội chứng vành mạn (chronic coronary syndrome – CCS) là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến ở người cao tuổi, với tỷ lệ mắc và tử vong gia tăng theo tuổi. Ở người ≥60 tuổi, biểu hiện lâm sàng của CCS thường không điển hình, gây khó khăn trong chẩn đoán và làm chậm trễ điều trị. Bệnh thường đi kèm với các tình trạng như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, bệnh thận mạn,… khiến việc điều trị thêm phần phức tạp. Mục tiêu của bài viết là trình bày tổng quan về dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị và quản lý CCS ở người cao tuổi, dựa trên các hướng dẫn quốc tế cũng như kinh nghiệm thực hành lâm sàng tại Việt Nam.

Từ khóa: Hội chứng, vành mạn, bệnh nhân, cao tuổi.

DOI: https://doi.org/10.63472/sucv.06202512

Abstract:

Chronic coronary syndrome (CCS) is one of the common cardiovascular diseases in the elderly, with the incidence and mortality increasing with age. In people ≥60 years old, the clinical manifestations of CCS are often atypical, making diagnosis difficult and delaying treatment. The disease is often accompanied by conditions such as hypertension, diabetes, dyslipidemia, chronic kidney disease, etc., making treatment more complicated. The objective of this article is to present an overview of the epidemiology, clinical manifestations, paraclinical manifestations, treatment and management of CCS in the elderly, based on international guidelines as well as clinical practice experience in Vietnam.

Keywords: Syndrome, chronic coronary, patient, elderly.

Ngày nhận bài: 27.4.2025

Ngày phản biện khoa học: 8.5.2025

Ngày duyệt bài: 22.5.2025

Bài đăng trên Tạp chí in Sức Khỏe Việt số Tháng 5+6/2025

TỔNG QUAN

Hội chứng vành mạn (CCS), theo cập nhật của Hội Tim mạch châu Âu (ESC), là thuật ngữ được sử dụng để thay thế khái niệm “bệnh mạch vành ổn định”, phản ánh bản chất liên tục và biến thiên của thiếu máu cơ tim mạn tính. Việc đổi tên từ ESC 2019 không chỉ mang ý nghĩa học thuật, mà còn thể hiện một bước tiến quan trọng trong thực hành lâm sàng, nhấn mạnh rằng ngay cả những trường hợp bệnh "ổn định" vẫn có nguy cơ diễn tiến thành cấp nếu không được theo dõi và điều trị thích đáng.

CCS bao gồm nhiều hình thái lâm sàng, từ đau thắt ngực mạn đến tình trạng không triệu chứng, chỉ được phát hiện tình cờ qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Ở người cao tuổi, CCS đặc biệt phổ biến do tích lũy yếu tố nguy cơ tim mạch theo thời gian, cùng với lão hóa sinh lý của hệ tuần hoàn. Xơ vữa động mạch, giảm đàn hồi thành mạch và rối loạn điều hòa lưu lượng máu nội mạc là những yếu tố góp phần gia tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim ở nhóm tuổi này.

Biểu hiện lâm sàng ở người ≥60 tuổi thường không điển hình, như mệt mỏi, suy nhược, khó thở nhẹ khi gắng sức hoặc giảm dung nạp vận động, thay vì đau thắt ngực rõ ràng như ở người trẻ. Tại Việt Nam, trong bối cảnh dân số đang già hóa nhanh chóng, bệnh lý CCS ở người cao tuổi đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế. Không chỉ do tỷ lệ mắc và tử vong cao, mà còn vì chi phí điều trị, nhu cầu chăm sóc dài hạn, cùng sự xuất hiện đồng thời của nhiều bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, suy thận, loãng xương, hoặc sa sút trí tuệ.

Nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, các hiệp hội chuyên ngành như ESC và AHA đã ban hành các khuyến cáo cụ thể, nhấn mạnh việc tiếp cận cá thể hóa và phối hợp đa chuyên khoa. Bài viết này góp phần hệ thống hóa các dữ liệu dịch tễ, đặc điểm lâm sàng và chiến lược điều trị CCS ở người ≥60 tuổi dựa trên bằng chứng khoa học và thực tiễn tại Việt Nam.

ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ

Tại Hoa Kỳ, số bệnh nhân mắc bệnh mạch vành mỗi năm ước tính khoảng 13,2 triệu người. Ở châu Âu, tỷ lệ mắc mới ước tính chiếm 3,5 – 4,1% dân số. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc tăng dần theo thời gian: năm 1991 là 3%, năm 1996 là 6,05% và đến năm 1999 đã lên đến 9,5%, với tỷ lệ tử vong từ 11–36%.

Các yếu tố nguy cơ tích tụ theo tuổi gồm: tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, ít vận động, hút thuốc, béo phì và stress. Bên cạnh đó, quá trình lão hóa mạch máu – bao gồm xơ vữa lan tỏa, giảm giãn mạch, và tăng nhạy cảm với thiếu máu – làm tăng nguy cơ biến chứng như nhồi máu cơ tim, suy tim, rối loạn nhịp và tử vong do tim mạch.

PHÂN LOẠI LÂM SÀNG ESC

2019 phân loại CCS thành sáu tình huống lâm sàng chính, bao gồm:

1. Nghi ngờ bệnh động mạch vành (ĐMV) với triệu chứng đau thắt ngực ổn định và/hoặc khó thở.

2. Khởi phát suy tim/giảm chức năng thất trái, nghi ngờ do bệnh ĐMV.

3. Có tiền sử hội chứng vành cấp hoặc tái thông ĐMV trong vòng 1 năm, có hoặc không triệu chứng.

4. Bệnh nhân sau hội chứng vành cấp hoặc tái thông >1 năm.

5. Đau thắt ngực nghi do bệnh vi mạch hoặc co thắt ĐMV.

6. Không triệu chứng, phát hiện bệnh ĐMV qua sàng lọc.

Ở người cao tuổi, biểu hiện không điển hình rất phổ biến: đau âm ỉ vùng ngực trái lan lên cổ, hàm, cánh tay; hoặc chỉ cảm thấy mệt, khó thở khi vận động. Một số đến khám vì suy tim chưa rõ nguyên nhân, EF giảm, được xác định là thiếu máu cơ tim sau khi khảo sát hình ảnh.

Trường hợp có tiền sử đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu nay tái khám định kỳ, cũng nằm trong CCS. Dù hiếm gặp ở người cao tuổi, đau thắt ngực do bệnh vi mạch hoặc co thắt ĐMV vẫn cần được chú ý, nhất là khi có cơn đau về đêm, ST chênh thoáng qua và đáp ứng tốt với nitrate hoặc chẹn kênh canxi.

Nhiều người cao tuổi không có triệu chứng rõ ràng, bệnh chỉ được phát hiện qua ECG, siêu âm tim hoặc xét nghiệm thường quy. Triệu chứng thường mơ hồ: mệt mỏi, khó thở nhẹ khi gắng sức, giảm khả năng vận động, rối loạn nhịp, đau thượng vị, mất ngủ, chán ăn – dễ bị bỏ sót.

CHẨN ĐOÁN

Việc chẩn đoán CCS ở người cao tuổi gặp nhiều khó khăn do biểu hiện lâm sàng mờ nhạt, khả năng khai thác bệnh sử và phối hợp xét nghiệm hạn chế. Cần khai thác kỹ các triệu chứng dù nhỏ nhất.

Đánh giá nguy cơ bằng thang điểm Framingham, SCORE2, SCORE2-OP, ASCVD,... giúp phân tầng và chỉ định cận lâm sàng hợp lý. Phân loại CCS theo Canadian Cardiovascular Society cũng hữu ích trong theo dõi điều trị.

ECG: phát hiện bất thường ST-T, block nhánh, rung nhĩ, nhưng độ nhạy thấp. Siêu âm tim: đánh giá chức năng thất, vận động vùng, van tim. Xét nghiệm: đường huyết, HbA1c, lipid máu, creatinin, men tim (troponin, CK-MB,…). Test gắng sức/Xạ hình: hữu ích nhưng phải cân nhắc khả năng vận động của người bệnh. MSCT mạch vành: phương pháp không xâm lấn có độ chính xác cao. Chụp ĐMV qua da: tiêu chuẩn vàng, chỉ định khi điều trị nội khoa không hiệu quả.

Công nghệ mới như FFR-CT, iFR hỗ trợ đánh giá huyết động tổn thương ĐMV mà không cần can thiệp ngay. Ngoài ra, cần đánh giá toàn diện người bệnh: suy yếu, thiếu máu, sa sút trí tuệ, nguy cơ té ngã… để xây dựng kế hoạch điều trị an toàn.

ĐIỀU TRỊ

Nguyên tắc điều trị CCS ở người cao tuổi là cá thể hóa, phối hợp điều trị triệu chứng, kiểm soát yếu tố nguy cơ, phòng ngừa biến cố tim mạch và cải thiện chất lượng sống.

Nhiều nghiên cứu (COURAGE 2007, ISCHEMIA 2020) cho thấy điều trị nội khoa tối ưu (OMT) không kém can thiệp ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định. Tuy nhiên, với bệnh nhân có tổn thương thân chung hoặc đa nhánh, hoặc triệu chứng nặng ảnh hưởng chất lượng sống, PCI/CABG vẫn có vai trò.

OMT bao gồm:

  • Aspirin liều thấp / Clopidogrel

  • Statin liều cao (LDL-c < 1.4 mmol/L)

  • Chẹn beta (Metoprolol, Bisoprolol...)

  • ƯCMC hoặc ARB (nếu có THA, ĐTĐ)

  • Nitrate, chẹn kênh canxi, Trimetazidine khi còn triệu chứng.

PCI ưu tiên khi tổn thương đơn nhánh hoặc không phức tạp. CABG phù hợp tổn thương lan tỏa, thân chung hoặc ĐTĐ kèm nhiều nhánh. Quyết định nên qua hội chẩn đa chuyên khoa.

THEO DÕI Bệnh nhân cần tái khám mỗi 3–6 tháng: theo dõi triệu chứng, huyết áp, lipid, đường máu, chức năng thận và tác dụng phụ thuốc. Siêu âm tim mỗi 6–12 tháng.

Chương trình phục hồi chức năng tim mạch có vai trò thiết yếu: tập luyện cá thể hóa, tư vấn dinh dưỡng, hỗ trợ tâm lý, kiểm soát stress. Các nghiên cứu cho thấy, phục hồi tim mạch sau can thiệp giúp giảm tái nhập viện, giảm tử vong.

Với người cao tuổi, cần phối hợp đa chuyên khoa: tim mạch, lão khoa, phục hồi chức năng, dinh dưỡng, xã hội học… Vai trò của gia đình và cộng đồng đặc biệt quan trọng, nhất là với người sống đơn thân hoặc suy giảm nhận thức – nhằm nâng cao chất lượng sống và hiệu quả điều trị bền vững.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Knuuti J, et al. 2019 ESC Guidelines on chronic coronary syndromes. Eur Heart J. 2020;41(3):407-477.

2. Benjamin EJ, et al. Heart Disease and Stroke Statistics—2023 Update. Circulation. 2023;147:e93–e621.

3. Phạm Nguyễn Vinh. Bệnh mạch vành ổn định. Tạp chí Tim mạch học Việt Nam, 2021.

4. Yusuf S, et al. Effects of antiplatelet therapy in older adults. Lancet. 2002;360:7–22.

5. Maron DJ, et al. Initial Invasive or Conservative Strategy for Stable Coronary Disease. N Engl J Med. 2020;382:1395-1407.

6. Aronow WS. Management of chronic stable angina in the elderly. Am J Geriatr Cardiol. 2006;15(2):86–91.

7. Nguyen Van L. Tỷ lệ bệnh mạch vành ở người già. Tạp chí Y học Việt Nam, 2021.

8. Graham G. Disparities in cardiovascular disease risk in the elderly. J Geriatr Cardiol. 2015;12(2):135–142.

9. Vetrano DL, et al. Multimorbidity and Polypharmacy in Older Adults. J Gerontol A Biol Sci Med Sci. 2018;73(10):1413–1419.

10. Fihn SD, et al. 2012 AHA/ACC Guideline for the Diagnosis and Management of Patients With Stable Ischemic Heart Disease. Circulation. 2012;126:e354–e471.

11. Boden WE, O'Rourke RA, Teo KK, et al. Optimal medical therapy with or without PCI for stable coronary disease. N Engl J Med. 2007 Apr 12;356(15):1503-16. doi: 10.1056/NEJMoa070829. Epub 2007 Mar 26. PMID: 17387127.

12. Cortés C, Johnson TW, et al. ISCHEMIA trial: The long-awaited evidence to confirm our prejudices. Cardiol J. 2020;27(4):336-341. doi: 10.5603/CJ.2020.0109. PMID: 32929701; PMCID: PMC8016014.

ThS.BS. Trần Hoàng Minh - ThS.BS. Nguyễn Thị Thúy Duy Trường Đại học Trà Vinh - Trường Y Dược
https://suckhoeviet.org.vn

Tin liên quan

Thôn Ngọc Chi tổ chức hội nghị tổng kết công tác Chi hội Người cao tuổi nhiệm kỳ 2020 – 2025 và triển khai phương hướng nhiệm kỳ 2026 – 2031

Thôn Ngọc Chi tổ chức hội nghị tổng kết công tác Chi hội Người cao tuổi nhiệm kỳ 2020 – 2025 và triển khai phương hướng nhiệm kỳ 2026 – 2031

Sáng ngày 9/12/2025, tại Hội trường Nhà văn hóa thôn Ngọc Chi, Chi hội Người cao tuổi thôn Ngọc Chi – Hội Người cao tuổi xã Vĩnh Thanh đã long trọng tổ chức Hội nghị Tổng kết công tác nhiệm kỳ 2020 – 2025 và triển khai phương hướng, nhiệm vụ nhiệm kỳ 2026 – 2031.
Lợi ích của protein thực vật đối với sự phát triển cơ bắp

Lợi ích của protein thực vật đối với sự phát triển cơ bắp

Protein là một trong những dưỡng chất quan trọng giúp cơ thể phát triển và duy trì sức khỏe. Đặc biệt, protein thực vật ngày càng được ưa chuộng nhờ tính lành mạnh và lợi ích mà nó mang lại cho cơ bắp cũng như sức khỏe tổng thể.
Thực phẩm làm chậm lão hóa não – Hỗ trợ giảm nguy cơ Alzheimer

Thực phẩm làm chậm lão hóa não – Hỗ trợ giảm nguy cơ Alzheimer

Trong nhịp sống hiện đại đầy bận rộn, việc duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh để tăng cường sức khỏe não bộ ngày càng trở nên quan trọng. Các chuyên gia dinh dưỡng đã khuyến nghị một số loại thực phẩm không chỉ giúp cải thiện trí nhớ, khả năng tập trung mà còn giảm nguy cơ mắc các chứng bệnh liên quan đến suy giảm trí tuệ.

Cùng chuyên mục

Phòng và điều trị bệnh sa sút trí nhớ theo Y học Cổ truyền

Phòng và điều trị bệnh sa sút trí nhớ theo Y học Cổ truyền

TÓM TẮT: Y học cổ truyền (YHCT) xem bệnh sa sút trí nhớ (Alzheimer, Tâm căn suy nhược, Kiện vong) là do các tạng Thận, Can, Tỳ, Tâm mất chức năng, khí huyết suy kém, đờm ứ, tinh thần bị ảnh hưởng; phòng ngừa bằng cách bồi bổ cơ thể, ăn uống lành mạnh, tập thể dục, giữ tinh thần lạc quan, còn điều trị tập trung vào các bài thuốc, món ăn có tác dụng bổ thận, hoạt huyết, an thần như dùng óc dê, long nhãn, kỷ tử, thục địa... kết hợp châm cứu, xoa bóp để cải thiện triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh.
Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ

Phương pháp luyện thiền: hỗ trợ phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện trí nhớ

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của thiền định như một liệu pháp không dùng thuốc trong việc bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh. Thông qua việc giảm thiểu căng thẳng (stress) và tăng cường mật độ chất xám tại vùng hải mã, các phương pháp luyện thiền không chỉ giúp làm chậm quá trình lão hóa não bộ mà còn hỗ trợ phòng ngừa hiệu quả các triệu chứng sa sút trí tuệ (Dementia). Đồng thời, bài viết cũng cung cấp các bằng chứng khoa học về khả năng tối ưu hóa trí nhớ và sự tập trung thông qua việc rèn luyện tâm trí thường xuyên.
Kích hoạt não bộ xã hội: Oxytocin, gắn kết và sức khỏe tinh thần cộng đồng

Kích hoạt não bộ xã hội: Oxytocin, gắn kết và sức khỏe tinh thần cộng đồng

Tóm tắt : Trong thế kỷ 21, khi tốc độ phát triển công nghệ và cuộc sống cá nhân hóa tăng cao, con người dường như kết nối nhiều hơn qua màn hình nhưng lại cảm thấy cô đơn hơn trong đời thực. Đây chính là mặt trái của xã hội hiện đại, khoa học công nghệ (4.0). Vì điều này đi ngược lại với thiết kế sinh học nguyên thủy của chúng ta: con người được lập trình để kết nối cộng đồng. Não bộ không chỉ là một trung tâm xử lý logic hay ký ức, mà nó còn là một cơ quan xã hội. Khả năng thấu hiểu, tin tưởng và gắn kết cộng đồng là nền tảng cho sự sinh tồn và phát triển của nhân loại. Vậy, điều gì đã thúc đẩy bản năng kết nối mạnh mẽ này? Câu trả lời nằm ở một hệ thống phức tạp trong não bộ, được điều phối bởi một "phân tử kỳ diệu "được mệnh danh là hormone tình yêu: Oxytocin. Bài viết này sẽ đưa chúng ta đến gần hơn với những khám phá đột phá về Não bộ Xã hội, vai trò của Oxytocin, và cách chúng ta có thể chủ động kích hoạt hệ thống này để xây dựng sức khỏe tinh thần bền vững cho cả cá nhân và tập thể.
Thiền chánh niệm trong việc cải thiện suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi

Thiền chánh niệm trong việc cải thiện suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ là một trong những thách thức sức khỏe hàng đầu ở người cao tuổi, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sự độc lập của cá nhân. Trong các phương pháp can thiệp phi dược lý, thiền chánh niệm (Mindfulness Meditation) đang ngày càng được chú trọng nhờ những tác động tích cực đến cấu trúc và chức năng não bộ.
Những thay đổi cùa cơ thể khi có tuổi và nhu cầu dinh dưỡng ở người có tuổi

Những thay đổi cùa cơ thể khi có tuổi và nhu cầu dinh dưỡng ở người có tuổi

TÓM TẮT: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
10 Cách thức tuyệt vời giúp cải thiện tăng cường trí nhớ

10 Cách thức tuyệt vời giúp cải thiện tăng cường trí nhớ

TÓM TẮT: Trí nhớ là một chức năng nhận thức cốt lõi, đóng vai trò quyết định đến chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc của con người. Tuy nhiên, dưới tác động của quá trình lão hóa và áp lực từ lối sống hiện đại, khả năng ghi nhớ thường có xu hướng suy giảm. Bài viết này tổng hợp và phân tích 10 phương pháp tối ưu đã được khoa học chứng minh giúp cải thiện và tăng cường trí nhớ. Các phương pháp bao gồm từ việc điều chỉnh chế độ dinh dưỡng (bổ sung Omega-3, chất chống oxy hóa), thiết lập thói quen rèn luyện thể chất, đến các bài tập chuyên sâu cho não bộ như thiền định và kỹ thuật ghi nhớ (Mnemonics). Kết quả cho thấy việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả lưu trữ thông tin mà còn góp phần bảo vệ não bộ khỏi các bệnh lý thoái hóa thần kinh trong dài hạn.

Các tin khác

Ứng dụng của thuốc quy tỳ nghi hưng long trong chăm sóc sức khỏe bảo vệ não bộ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ (asd) và tăng động giảm chú ý (adhd)

Ứng dụng của thuốc quy tỳ nghi hưng long trong chăm sóc sức khỏe bảo vệ não bộ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ (asd) và tăng động giảm chú ý (adhd)

Tóm tắt: Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD) và rối loạn tăng động giảm chú ý (Attention Deficit Hyperactivity Disorder - ADHD) là những rối loạn phát triển thần kinh thường gặp ở trẻ em. Trẻ mắc ASD thường có khó khăn trong giao tiếp xã hội, hành vi lặp lại, kèm theo các vấn đề về nhận thức và giấc ngủ. Trẻ mắc ADHD biểu hiện kém chú ý, hiếu động quá mức hoặc bốc đồng, thường gặp khó khăn về trí nhớ làm việc và điều hòa cảm xúc. Hiện nay, việc điều trị hai rối loạn này chủ yếu dựa vào can thiệp hành vi và dùng thuốc tác động thần kinh, nhưng hiệu quả trên các triệu chứng cốt lõi còn hạn chế và có nhiều tác dụng phụ. Do đó, ngày càng có sự quan tâm đến các liệu pháp bổ trợ từ y học cổ truyền. Bằng nghiên cứu các bài thuốc cổ phương kết hợp với phương thức bào chế gia truyền dòng họ Vũ Gia đã cho ra đời sản phẩm Quy Tỳ Nghi Hưng Long trải qua nhiều năm ứng dụng với tư cách là một bài thuốc y học cổ truyền trao tay trực tiếp đến người bệnh bằng kết quả kiểm chứng lâm sàng uy tín, tin cậy và trải qua các kỳ kiểm định tiêu chuẩn, sản phẩm đã được Cục Quản lý y, dược cổ truyền – Bộ Y tế cấp phép lưu hành toàn quốc với mã số đăng ký: TCT-00189-24. Đặc biệt, từ năm 2023 được sự hỗ trợ, đồng hành của Lương y Vũ Hữu Thắng, trẻ em ASD và ADHD đã được kiểm tra và kê đơn sử dụng thuốc trong việc hỗ trợ sức khỏe não bộ, tăng cường trí nhớ và an thần kinh, mang lại hiệu quả an toàn cao.
Tác động của aga trầm hương lên sóng não và trạng Thái thiền trong cơ chế tự chữa lành

Tác động của aga trầm hương lên sóng não và trạng Thái thiền trong cơ chế tự chữa lành

Tóm tắt:
Một số thảo dược hỗ trợ điều trị và phục hồi suy giảm trí nhớ

Một số thảo dược hỗ trợ điều trị và phục hồi suy giảm trí nhớ

Tóm tắt:
Suy giảm trí nhớ của người cao tuổi: Thực trạng và giải pháp bảo vệ sức khỏe não bộ tăng cường trí nhớ bằng y học cổ truyền

Suy giảm trí nhớ của người cao tuổi: Thực trạng và giải pháp bảo vệ sức khỏe não bộ tăng cường trí nhớ bằng y học cổ truyền

Tóm tắt:
Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ

Phòng ngừa và phục hồi suy giảm trí nhớ bằng dưỡng sinh tâm thể (DSTT): Cân bằng dinh dưỡng và điều hòa khí huyết não bộ

Tóm tắt:
Sức khỏe não bộ và nhịn ăn gián đoạn 16:8

Sức khỏe não bộ và nhịn ăn gián đoạn 16:8

TÓM TẮT:
Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

Quan điểm mới về phục hồi chức năng toàn diện trong Chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam

Tóm Tắt:
Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ

Ứng dụng y học cổ truyền trong sinh hoạt hàng ngày để tăng cường sức khỏe não bộ

Tóm tắt: Bộ não có nhiều chức năng vô cùng quan trọng. Bộ não là cơ quan trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của con người, điều khiển lời nói, suy nghĩ, hành động, cảm xúc, tư duy, đến các chức năng sinh lý như nhịp tim, hô hấp hay điều hòa nhiệt độ cơ thể, giúp con người phản ứng lại với các tình huống trong cuộc sống, điều hòa lại cơ thể khi stress, căng thẳng.
Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Liệu pháp hydro trong hỗ trợ suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer: Từ cơ chế chống oxy hóa đến kết quả lâm sàng

Tóm tắt: Các bằng chứng lâm sàng đã chứng minh Hydro phân tử (H₂) có tính an toàn cao và dung nạp tốt. Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi trên bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) cho thấy việc uống nước giàu Hydro trong 1 năm giúp giảm đáng kể chỉ số stress oxy hóa và ngăn chặn sự suy giảm trí nhớ. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân mang gen APOE4 (có nguy cơ cao mắc bệnh Alzheimer), nghiên cứu ghi nhận cải thiện có ý nghĩa thống kê về điểm số nhận thức (p = 0,037 cho tổng điểm ADAS-cog).
Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ

Enzyme học và nam dược học trong phục hồi trí nhớ và tái tạo tế bào thần kinh não bộ

Tóm tắt: Suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ, bệnh Alzheimer, Parkinson và các rối loạn thần kinh hiện đang nổi lên như một “đại dịch âm thầm” trong thế kỷ XXI, tác động sâu sắc đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng dân số.
Xem thêm
Phiên bản di động