Pulmonary Tuberculosis in Diabetic Patients: Clinical Features and Patterns

ĐẶC ĐIỂM LAO PHỔI TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

Lao phổi là thể lao phổ biến nhất do vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis gây nên. Đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết, là một yếu tố nguy cơ quan trọng trong sự phát triển của bệnh lao phổi.

Tóm tắt:
Đái tháo đường làm tăng nguy cơ phát triển lao phổi do tình trạng tăng đường huyết làm suy yếu hệ miễn dịch qua trung gian tế bào và miễn dịch mắc phải, dẫn đến sự chuyển đổi từ lao tiềm ẩn sang lao hoạt động. Ngược lại, lao phổi làm suy yếu chức năng tế bào đảo tụy và các thuốc điều trị lao làm rối loạn sự cân bằng đường huyết, từ đó làm tăng nguy cơ phát triển bệnh đái tháo đường ở bệnh nhân mắc lao phổi. Ngoài ra, việc đồng mắc lao phổi và đái tháo đường làm tăng nguy cơ thất bại điều trị, tái phát và tử vong so với bệnh lao đơn thuần. Vì vậy, cần thiết phải sàng lọc chủ động lao phổi ở bệnh nhân đái tháo đường và ngược lại, nhằm phát hiện sớm và giảm thiểu gánh nặng kép của bệnh lao phổi kèm đái tháo đường.

Từ khóa: Đái tháo đường; miễn dịch; lao phổi

DOI: https://doi.org/10.63472/sucv.06202507

Summary:

Pulmonary tuberculosis (TB) risk is increased in patients with diabetes mellitus due to hyperglycemia-induced impairment of both cell-mediated and acquired immune responses, which facilitates the progression from latent TB infection to active disease. Conversely, pulmonary TB can impair pancreatic islet cell function, and anti-TB medications may disrupt glucose homeostasis, thereby increasing the risk of developing diabetes in TB patients. Moreover, the comorbidity of pulmonary TB and diabetes is associated with higher risks of treatment failure, relapse, and mortality compared to TB alone. Therefore, active screening for pulmonary TB among diabetic patients—and vice versa—is essential for early detection and to reduce the dual burden of TB and diabetes.

Keywords: Diabetes mellitus; Immunity; Pulmonary tuberculosis.

Ngày nhận bài: 22/4/2025.

Ngày phản biện khoa học: 25/4/2025

Ngày Duyệt đăng: 5/5/2025

Bài đăng trên Tạp chí in Sức Khỏe Việt số Tháng 5+6/2025

1. GIỚI THIỆU

Bệnh lao là một bệnh nhiễm khuẩn mạn tính do trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây nên. Bệnh lây lan chủ yếu qua đường hô hấp do hít phải chất tiết có chứa vi khuẩn lao. Lao phổi là thể bệnh lao thường gặp nhất, chiếm 80–85% các thể lao [1].

Tổng cộng 8,2 triệu người trên toàn cầu được báo cáo là mới được chẩn đoán mắc bệnh lao, trong đó có 6,9 triệu người mắc lao phổi, chiếm 84% vào năm 2023, cao hơn nhiều so với mức 6,4 triệu vào năm 2021 [2].

Đái tháo đường là một rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết mạn tính, do rối loạn về kháng insulin và/hoặc suy giảm bài tiết insulin. Đái tháo đường type 2 là kết quả của tình trạng tiết insulin bị suy giảm và tình trạng kháng insulin tăng lên. Trong khi đó, đái tháo đường type 1 là một bệnh tự miễn do các tế bào β của tuyến tụy bị phá hủy, dẫn đến mất khả năng sản xuất insulin [3]. Bằng chứng cho thấy cả bệnh tiểu đường type 1 và type 2 đều có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh lao. Tuy nhiên, vì bệnh đái tháo đường type 2 chiếm 85–95% các trường hợp đái tháo đường trên toàn cầu nên gánh nặng của bệnh đi kèm từ bệnh đái tháo đường type 2 lớn hơn nhiều [4].

Theo Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới, tỷ lệ mắc bệnh đái tháo đường toàn cầu vào năm 2019 ước tính là 9,3%, dự kiến tăng lên 10,2% vào năm 2030 và 10,9% vào năm 2045. Cứ hai người mắc bệnh đái tháo đường thì có một người (50,1%) không biết mình bị bệnh. Từ kết quả trên cho thấy gần nửa tỷ người trên thế giới đang sống chung với bệnh đái tháo đường và con số này dự kiến sẽ tăng 25% vào năm 2030 và 51% vào năm 2045 [5].

Trên toàn cầu, ước tính có khoảng 9,6 triệu bệnh nhân mới mắc bệnh lao hoạt động hàng năm, trong số đó một triệu người mắc cả bệnh lao và đái tháo đường [6].

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, những bệnh nhân đái tháo đường có nguy cơ mắc bệnh lao cao hơn những người khác gấp 3 đến 5 lần. Một tỷ lệ không nhỏ người bệnh phát hiện lao phổi sau 5 năm mắc đái tháo đường, gần 2/3 trường hợp đái tháo đường phát hiện trước bệnh lao [1].

2. NỘI DUNG

2.1 Cơ chế bệnh sinh

Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) làm tăng nguy cơ phát triển bệnh lao thông qua hai cơ chế: suy yếu hệ miễn dịch qua trung gian tế bào, khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng hơn và suy yếu hệ miễn dịch mắc phải, dẫn đến sự chuyển đổi từ lao tiềm ẩn sang lao hoạt động.

Cơ chế suy giảm miễn dịch bẩm sinh ở bệnh nhân đái tháo đường và nguy cơ mắc lao phổi:

Sự khác biệt trong miễn dịch bẩm sinh giữa bệnh nhân đái tháo đường và không mắc đái tháo đường có ảnh hưởng lớn đến sự nhạy cảm và sinh bệnh của các nhiễm trùng, bao gồm cả bệnh lao. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chức năng của tế bào bạch cầu trung tính (neutrophils), đại thực bào (macrophages), tế bào Dendritic (DC), tế bào giết tự nhiên (NK cells) và một số thành phần khác của miễn dịch bẩm sinh bị suy giảm đáng kể do sự thay đổi chuyển hóa trong đái tháo đường. Do đó, rối loạn miễn dịch có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tái hoạt động và sự nhạy cảm của cơ thể đối với nhiễm lao từ bên ngoài.

Nhiễm Mycobacterium tuberculosis (MTB) ban đầu vào đại thực bào phế nang (AM) qua việc hít phải vi khuẩn sẽ kích hoạt phản ứng miễn dịch bẩm sinh, thu hút nhiều loại tế bào myeloid vào phế nang. Các đại thực bào phế nang đóng vai trò trung tâm trong việc nhiễm và tái tạo MTB. Những đại thực bào này sẽ nuốt vi khuẩn và bao quanh chúng trong các phagosome, kết hợp với lysosome để tiêu hóa vi khuẩn và sản xuất các phân tử kháng khuẩn như các intermediates nitơ phản ứng. Chúng cũng có vai trò thiết yếu trong việc hình thành granulomas, đặc trưng của lao ở người, chứa các tế bào miễn dịch khác như tế bào bạch cầu trung tính và tế bào T.

Bên cạnh đó, IFNγ cũng quyết định sự kích hoạt đại thực bào, và quá trình sản xuất IFNγ này được điều chỉnh bởi sự giải phóng IL-1β, IL-12 và IL-18 từ tế bào trình diện kháng nguyên (APCs) khi bị kích thích bởi mycobacteria. Vì vậy, bệnh nhân đái tháo đường type 2 có thể đặc trưng bởi việc giảm bài tiết IL-1β, IL-12 và IL-18 và đáp ứng với sự kích thích bằng việc sản xuất ít IFNγ, dẫn đến tăng nguy cơ mắc lao [3].

Cơ chế suy giảm miễn dịch mắc phải ở bệnh nhân đái tháo đường và nguy cơ mắc lao:

Miễn dịch mắc phải chống lại nhiễm MTB chủ yếu là phản ứng miễn dịch tế bào. Tế bào T hỗ trợ 1 (Th1) đóng vai trò trung tâm trong phòng thủ của cơ thể bằng cách kích thích sản xuất IFNγ, làm tăng khả năng tiêu diệt MTB phụ thuộc vào oxit nitric (NO) của đại thực bào, trong khi IL-2 là cytokine thiết yếu cho sự phát triển và nhân lên của tế bào Th1 và tế bào T CD8+, và tế bào Th17 tiết IL-17 và IL-23, đóng vai trò trong phản ứng viêm của lao. Các nhà nghiên cứu giả thuyết rằng sự suy giảm chức năng tế bào Th trong bệnh ĐTĐ sẽ là yếu tố chính cho sự phát triển của bệnh lao.

Đái tháo đường có thể tác động và/hoặc giảm tần suất tế bào Th1 và Th17 ở những người mắc lao và ĐTĐ do tần suất tế bào Th2 tăng lên, tiết IL-4; do đó, các tế bào Th2 được biết là cản trở sự phân hóa của tế bào Th1 và Th17. Không phụ thuộc vào việc tiết cytokine, một nghiên cứu khác cho thấy tần suất tế bào T CD4+ biểu hiện cytokine Th2 thực sự giảm ở những người mắc lao và ĐTĐ, cho thấy ĐTĐ có liên quan đến sự thay đổi tần suất các phân nhóm tế bào T CD4+ đặc hiệu kháng nguyên. Vì cytokine Th1 và Th2 điều chỉnh việc bài tiết cytokine với nhau, họ phát hiện rằng tỷ lệ cytokine tổng thể Th1/Th2 (IFNγ:IL-4, IFNγ:IL-5, và IFNγ:IL-10 và TNFβ:IL-4, TNFβ:IL-5, và TNFβ:IL-10) thấp hơn ở bệnh nhân lao mắc ĐTĐ so với bệnh nhân lao không mắc ĐTĐ và các đối tượng khỏe mạnh. Do đó, tỷ lệ Th1:Th2 thấp có thể góp phần vào nguy cơ nhiễm MTB dưới tình trạng ĐTĐ [3].

ĐẶC ĐIỂM LAO PHỔI TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

Ngược lại, Bệnh lao phổi (PTB) làm tăng nguy cơ phát triển bệnh ĐTĐ ở bệnh nhân mắc lao phổi:

Cơ chế Lao phổi làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường:

Bệnh lao phổi làm suy yếu chức năng tế bào đảo tụy bằng cách gây ra amyloidosis tế bào đảo tụy và các thuốc điều trị lao làm rối loạn sự cân bằng glucose trong máu bằng cách ảnh hưởng đến chức năng gan và thận ở bệnh nhân mắc PTB, từ đó làm tăng nguy cơ phát triển bệnh đái tháo đường ở bệnh nhân mắc PTB.

Chức năng gan và thận đóng vai trò không thể thiếu trong việc duy trì sự ổn định của chuyển hóa glucose. Bệnh nhân mắc lao phổi có thể gặp phải rối loạn chuyển hóa glucose do tổn thương chức năng gan và thận trong quá trình điều trị lao. Đã có báo cáo rằng isoniazid có thể gây tổn thương gan trong điều trị lao.

Ngoài ra, bệnh lý amyloidosis đặc hiệu của tụy được chứng minh ở bệnh nhân nhiễm lao, trong khi bệnh amyloidosis tế bào đảo tụy nặng cũng thường xuyên được quan sát thấy ở bệnh đái tháo đường. Đáng chú ý, bệnh amyloidosis tế bào đảo tụy, như một sản phẩm phụ của nhiễm lao toàn thân, bị hòa tan bởi rifampicin; do đó, người ta cho rằng nhiễm Mycobacterium tuberculosis có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh đái tháo đường bằng cách gây amyloidosis tế bào đảo tụy ở bệnh nhân mắc lao phổi [7].

ĐẶC ĐIỂM LAO PHỔI TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

Cơ chế miễn dịch của bệnh đái tháo đường đối với mức độ nghiêm trọng và kết quả điều trị bệnh lao:

Nhiễm MTB ở bệnh nhân đái tháo đường có xu hướng tiến triển nhanh chóng với thời gian sống sót ngắn hơn, tổn thương phổi và ngoài phổi nặng nề hơn và gánh nặng vi khuẩn cao hơn so với những người không mắc ĐTĐ. Hơn nữa, sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh, bệnh lao kê và tải lượng vi khuẩn cao sẽ góp phần làm tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân lao mắc ĐTĐ.

Nói chung, việc bài tiết cytokine chủ yếu Th1 là rất quan trọng trong việc kích hoạt đại thực bào để bảo vệ chống nhiễm MTB. Tuy nhiên, nhiễm MTB ở bệnh nhân ĐTĐ lại không kiểm soát được sự phát triển của vi khuẩn do mức độ cytokine chống viêm và IL-4 tăng cao, điều này ức chế sự biểu hiện của IFNγ, dẫn đến sự tiến triển bệnh nhanh chóng trước khi miễn dịch thích ứng đối với MTB xuất hiện ở bệnh nhân ĐTĐ. Bệnh nhân ĐTĐ cũng có khả năng thất bại trong điều trị và tử vong trong quá trình điều trị cao hơn so với những bệnh nhân không mắc ĐTĐ [3].

2.2 Một số điểm cần lưu ý trong chẩn đoán và điều trị lao phổi trên bệnh nhân đái tháo đường:

2.2.1 Chẩn đoán

Lâm sàng:

Biểu hiện lâm sàng của lao phổi và đái tháo đường có thể chia thành 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn đầu: Triệu chứng lâm sàng rất đa dạng, đôi khi nghèo nàn, và thường chỉ phát hiện lao phổi khi chụp X-quang. Tình trạng này chủ yếu xảy ra ở bệnh nhân có đái tháo đường type 2.

  • Giai đoạn toàn phát: Các triệu chứng điển hình gồm ho (93%), sốt (82%), đau ngực, đôi khi ho khạc ra máu và sụt cân. Cần khám toàn diện để phát hiện các ổ lao nguyên phát, như ở tiết niệu sinh dục, hạch lympho…

Ngoài ra, bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng của đái tháo đường như ăn nhiều, tiểu nhiều, và sụt cân nhanh [8].

Cận lâm sàng:

Hình ảnh X-quang phổi ở bệnh nhân lao phổi kèm đái tháo đường:

Trong khi tổn thương hang ở thùy trên thường thấy ở bệnh nhân lao phổi có hệ miễn dịch bình thường, thì tổn thương ở vùng dưới phổi, hạch bạch huyết to và tràn dịch màng phổi lại là đặc điểm phổ biến ở bệnh nhân có suy giảm miễn dịch. Do đó, hình ảnh lâm sàng và X-quang phổi của bệnh nhân lao phổi kèm đái tháo đường có thể không song hành, và tổn thương X-quang có thể nặng trong khi triệu chứng lâm sàng lại nghèo nàn [8].

ĐẶC ĐIỂM LAO PHỔI TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

Đông đặc thùy trên phổi phải và hang trong lao phổi [9]

  • (A) Hình X-quang cho thấy vùng đông đặc và một hang nhỏ ở thùy trên phổi phải.
  • (B và C) Hình ảnh cắt lớp vi tính (CT) cho thấy hai hang cạnh nhau, các đám mờ không rõ ranh giới, và vùng đông đặc có hang ở thùy trên phổi phải.

Hình ảnh CT cho thấy tổn thương ở cả hai bên và toàn bộ thùy phổi ở bệnh nhân lao phổi kèm đái tháo đường [13].

ĐẶC ĐIỂM LAO PHỔI TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

Hình ảnh CT cho thấy tổn thương ở cả hai bên và toàn bộ thùy phổi ở bệnh nhân lao phổi có kèm đái tháo đường [13].

2.2.2 Điều trị lao phổi trên bệnh nhân đái tháo đường

Phác đồ điều trị lao phổi:

Theo Chương trình chống lao quốc gia, không có sự khác biệt về phác đồ điều trị lao phổi ở bệnh nhân có và không có đái tháo đường.

Phác đồ A1: 2RHZE/4RHE (phác đồ 6 tháng, điều trị lao ở người lớn) [10].

Ảnh hưởng của Rifampicin đến thuốc điều trị đái tháo đường:

Rifampicin có thể làm giảm hiệu quả của hầu hết các thuốc tiểu đường đường uống. Nó tăng chuyển hóa các dẫn xuất sulfonylurea ở gan, nhóm thuốc hạ đường huyết phổ biến nhất.

  • Glucagon-like peptide-1 (GLP-1) receptor agonists: Không bị ảnh hưởng bởi rifampicin.

  • Dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4) inhibitors: Có thể bị ảnh hưởng nhẹ [4,11].

2.2.3 Điều trị đái tháo đường trên bệnh nhân lao phổi

Kiểm soát đường huyết tối ưu có thể cải thiện kết quả điều trị lao và ngăn ngừa nhiều biến chứng liên quan đến bệnh đái tháo đường.

Lựa chọn thuốc điều trị đái tháo đường cho bệnh nhân lao phổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm khả năng tiếp cận, chi phí, sự dễ sử dụng và tính an toàn.

Yếu tố an toàn của các nhóm thuốc đái tháo đường

Một số tác dụng phụ quan trọng cần lưu ý khi dùng thuốc hạ đường huyết ở bệnh nhân lao:

  • Sulfonylureas và insulin: Nguy cơ hạ đường huyết.

  • Biguanides (metformin): Nguy cơ nhiễm toan lactic.

  • Biguanides, meglitinides và ức chế alpha-glucosidase: Gây rối loạn tiêu hóa.

  • Sulfonylureas: Có thể gây dị ứng, dễ nhầm lẫn với tác dụng phụ của thuốc chống lao [12].

Sử dụng insulin trong điều trị đái tháo đường ở bệnh nhân lao phổi:

  • Một số hướng dẫn điều trị quốc gia khuyến nghị dùng insulin cho bệnh nhân đái tháo đường mắc lao phổi, vì insulin không bị chuyển hóa ở gan, không tương tác với rifampicin hoặc các thuốc chống lao khác.

  • Hạn chế của insulin: Chi phí cao, cần giữ lạnh, khó sử dụng (cần tiêm) [12].

Metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 ở bệnh nhân lao phổi:

Metformin có thể tăng cường hiệu quả hạ đường huyết khi kết hợp với rifampicin, nhưng cần chú ý đến các tác dụng phụ liên quan đến dạ dày và nguy cơ nhiễm toan lactic [11].

2.2.4 Nguy cơ kết cục điều trị lao kém đáp ứng trên bệnh nhân đái tháo đường

Đái tháo đường không chỉ là yếu tố nguy cơ gây bệnh lao tiến triển mà còn làm gia tăng nguy cơ kết cục điều trị lao kém đáp ứng. Phân tích tổng hợp cho thấy tỷ lệ thất bại điều trị lao và tử vong cao hơn ở bệnh nhân ĐTĐ so với những người không ĐTĐ.

Tương tự, nguy cơ tử vong trong quá trình điều trị lao và tái phát sau điều trị cũng cao hơn ở bệnh nhân có đái tháo đường so với những người không có đái tháo đường [4].

3. KẾT LUẬN

Tỷ lệ mắc lao phổi trên bệnh nhân đái tháo đường sẽ tiếp tục tăng do gánh nặng toàn cầu của bệnh đái tháo đường type 2 đang gia tăng. Bệnh đái tháo đường gây ra các bất thường trong cả đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và mắc phải, làm tăng nguy cơ phát triển bệnh lao kết hợp, các biến chứng, kết quả điều trị thất bại và tử vong. Do đó, cần sàng lọc chủ động lao phổi và đái tháo đường, đồng thời triển khai các chương trình phòng ngừa hiệu quả để giảm gánh nặng kép của lao phổi kèm đái tháo đường, đặc biệt ở các quốc gia có gánh nặng bệnh lao và đái tháo đường cao. Bên cạnh đó, cần điều trị song song giữa thuốc kháng lao và thuốc hạ đường huyết một cách chính xác, theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ và tương tác thuốc trong suốt quá trình điều trị.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Nguyễn Thị Thu Ba (2015), Bệnh học lao, NXB Y học, tr. 36-43.

[2] J. E. Stalenhoef, B. Alisjahbana et al., “Therole of interferon-gamma in the increased tuberculosis riskin type 2 diabetes mellitus,” European Journal of ClinicalMicrobiology & Infectious Diseases, vol. 27, no. 2, pp. 97–103,2008.

[3] Birhanu Ayelign, Tadelo Wondmagegn “Tewodros Shibabaw, Immunological Impacts of Diabetes on the Susceptibility of Mycobacterium tuberculosis”, Journal of Immunology ResearchVolume 2019, Article ID 6196532, 8 https://doi.org/10.1155/2019/6196532

[4] Anca Lelia Riza , Fiona Pearson , Cesar Ugarte-Gil “Reinout van Crevel, Clinical management of concurrent diabetes and tuberculosis and the implications for patient services” Lancet Diabetes Endocrinol (2014) Sep;2(9):740-53.PMCID: PMC4852378 DOI: 10.1016/S2213-8587(14)70110-X.

[5] Pouya Saeedi , Inga Petersohn , Global and regional diabetes prevalence estimates for 2019 and projections for 2030 and 2045: Results from the International Diabetes Federation Diabetes Atlas, 9th edition, Diabetes Res Clin Pract, 2019 Nov:157:107843, PMID: 31518657 DOI: 10.1016/j.diabres.2019.107843.

[6] K. Lönnroth, G. Roglic, and A. D. Harries, “Improving tubercu-losis prevention and care through addressing the global diabetesepidemic: from evidence to policy and practice,” The LancetDiabetes & Endocrinology, vol. 2, no. 9, pp. 730–739, 2014.

[7]You-Fan Peng, “Pulmonary tuberculosis and diabetes mellitus: Epidemiology, pathogenesis and therapeutic management (Review), MEDICINE International 4: 4, 2024.

[8] Ngô Thanh Bình và cộng sự (2010), “Lao phổi và Đái tháo đường”, Nhà xuất bản Y học, tr 150-153.

[9] Anton Pozniak, MD, FRCP, Pulmonary tuberculosis disease in adults: Clinical manifestations and complications, updated: Mar 03, 2025.

[10] Bộ Y Tế (2024), “Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và dự phòng lao”, Quyết định số 162/QĐ-BYT ngày 19 tháng 01 năm 2024.

[11] Tornio A, Niemi M, Neuvonen PJ, Drug interactions with oral antidiabetic agents: pharmacokinetic mechanisms and clinical implications. Trends Pharmacol Sci. 2012;33:312–322. doi: 10.1016/j.tips.2012.03.001

[12] Niazi AK, Kalra S. Bệnh tiểu đường và bệnh lao: đánh giá vai trò của việc kiểm soát đường huyết tối ưu. J Diabetes Metab Disord. 2012;11:28. doi: 10.1186/2251-6581-11-28.

[13] Jihyun Kim In Jae Lee Joo-Hee Kim “CT findings of pulmonary tuberculosis and tuberculous pleurisy in diabetes mellitus patients”,Turkish Society of Radiology 2017 PMC: 28185999 ,https://doi.org/10.5152/dir.2016.16157

Trương Thị Bích Phương, Trần Hải Hà Trường Đại học Trà Vinh
https://suckhoeviet.org.vn

Tin liên quan

Đừng tự chẩn đoán đái tháo đường qua việc đi tiểu nhiều

Đừng tự chẩn đoán đái tháo đường qua việc đi tiểu nhiều

Một phụ nữ 69 tuổi tự cho rằng mình mắc đái tháo đường vì gần đây đi tiểu nhiều, sau đó tự lấy thuốc của chồng để uống. Chỉ sau một ngày, bà rơi vào tình trạng hôn mê sâu do hạ đường huyết, đường huyết lúc nhập viện chỉ còn 1,6 mmol/L.
Tự ý bỏ điều trị bệnh nội tiết khi mang thai: Mẹ và thai nhi có thể gặp nguy hiểm

Tự ý bỏ điều trị bệnh nội tiết khi mang thai: Mẹ và thai nhi có thể gặp nguy hiểm

Tự ý ngừng thuốc/bỏ theo dõi bệnh nội tiết trong thai kỳ có thể khiến bệnh diễn biến nặng, đe dọa sức khỏe của mẹ và thai nhi.
Phòng bệnh sớm từ chế độ ăn uống

Phòng bệnh sớm từ chế độ ăn uống

Việt Nam đang đối mặt với gánh nặng ngày càng tăng do các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, đái tháo đường, tăng huyết áp… Xu hướng này thường gắn với thói quen ăn uống không lành mạnh, nhất là việc sử dụng nhiều muối, thực phẩm chế biến sẵn, thức ăn nhanh, đồ uống có đường của người dân.

Cùng chuyên mục

Một Vài Nhận Xét Về Khái Niệm Thuốc Nam

Một Vài Nhận Xét Về Khái Niệm Thuốc Nam

TÓM TẮT: Mục tiêu: Làm rõ những khó khăn trong nhận diện Thuốc Nam và ý nghĩa của việc xác định khái niệm đối với nghiên cứu lịch sử y học Việt Nam. Phương pháp: Phân tích khái niệm, đối chiếu thuật ngữ và đọc phân tích một số tư liệu thứ cấp được lựa chọn có chủ đích. Kết quả: Bài viết nhận diện bốn vấn đề: sự đa dạng tên gọi; quan hệ không đồng nhất giữa các thuật ngữ gần gũi; giới hạn của việc chỉ căn cứ vào nguồn gốc dược liệu; và sự khác biệt giữa cây thuốc, bài thuốc, tri thức, thực hành và sản phẩm. Bài viết cũng phân biệt khái niệm lịch sử với cách xác định Thuốc Nam trong Thông tư số 55/2025/TT-BYT. Kết luận: Cần xem xét tên gọi trong bối cảnh lịch sử và đánh giá căn cứ của từng tư liệu, tránh cả bỏ sót nguồn liên quan vì khác tên gọi lẫn gộp các hiện tượng khác nhau vào một phạm trù.
Quá trình hình thành và phát triển của Hội Đông y Việt Nam và Hội Nam y Việt nam qua các thời kỳ lịch sử

Quá trình hình thành và phát triển của Hội Đông y Việt Nam và Hội Nam y Việt nam qua các thời kỳ lịch sử

Bài viết phân tích sử liệu làm rõ quá trình hình thành, địa vị pháp lý của Hội Đông y và Hội Nam y Việt Nam. Tác giả khẳng định vai trò bảo tồn tri thức y học cổ truyền của hai Hội, đồng thời đề xuất hoàn thiện hồ sơ lịch sử và tăng cường phối hợp hoạt động.
Sự hình thành và phát triển Nam y Việt Nam qua tư liệu lịch sử thời quân chủ

Sự hình thành và phát triển Nam y Việt Nam qua tư liệu lịch sử thời quân chủ

TÓM TẮT - Bài viết khảo cứu sự hình thành và phát triển Nam y Việt Nam thời quân chủ bằng phương pháp tổng quan lịch sử và phê bình tư liệu. Nguồn gồm truyện ký, chính sử, luật pháp, y thư và công bố về tài liệu lưu trữ. Kết quả cho thấy kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe được ghi chép, hệ thống hóa qua nhiều thế hệ; hoạt động tuyển chọn thầy thuốc và quy định hành nghề thể hiện sự tham gia của nhà nước. Trước thời Pháp thuộc, y học truyền thống giữ vai trò chủ đạo; Tây y từng có những tiếp xúc sớm, sau đó được tổ chức thành hệ thống thời thuộc địa. Bài viết phân biệt giá trị chứng cứ giữa các nhóm nguồn, đề xuất bảo tồn Nam y gắn với khảo chứng văn bản và đánh giá khoa học.
Từ Di Sản Tri Thức Sống Đến Đối Tượng Chính Sách: Thuốc Nam Trong Lịch Sử Y Dược Việt Nam

Từ Di Sản Tri Thức Sống Đến Đối Tượng Chính Sách: Thuốc Nam Trong Lịch Sử Y Dược Việt Nam

TÓM TẮT - Thuốc Nam là một bộ phận của di sản tri thức y dược được hình thành và lưu truyền trong đời sống cộng đồng Việt Nam. Nghiên cứu khảo cứu lịch sử Thuốc Nam và phân tích tiến trình hình thành, phát triển các chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước liên quan đến y học dân tộc/y học cổ truyền ở Việt Nam. Kết quả cho thấy các định hướng qua nhiều giai đoạn có thể được khái quát theo trục kế thừa, bảo tồn, phát huy và phát triển toàn diện: từ tri thức, nghiên cứu, đào tạo và hành nghề đến tổ chức hệ thống y tế, phát triển dược liệu, thuốc và sản phẩm, cũng như nâng cao giá trị và đóng góp của y học cổ truyền đối với sức khỏe và kinh tế. Bài viết đặt vấn đề tiếp tục nhận diện vị trí cụ thể của Thuốc Nam trong khung chính sách rộng về y học cổ truyền.
Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

Nghẹt Mũi, Đau Vùng Trán – Hốc Mắt Kéo Dài: Tiếp Cận Chẩn Đoán, Các Yếu Tố Liên Quan Và Định Hướng Xử Trí Viêm Mũi Xoang Khi Thời Tiết Thay Đổi

TÓM TẮT: Nghẹt mũi, chảy dịch mũi và đau tức vùng mặt là những triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý đường hô hấp trên, trong đó có viêm mũi xoang. Những biểu hiện này có thể xuất hiện hoặc nặng lên trong các giai đoạn thời tiết thay đổi, đồng thời dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Việc nhận diện đúng triệu chứng, xác định khả năng mắc bệnh và lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Chăm Sóc Mắt Trong Quản Lý Bệnh Không Lây Nhiễm Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Người cao tuổi mắc bệnh không lây nhiễm có nhu cầu chăm sóc mắt đồng thời với quản lý bệnh nền. Bài viết tổng quan chọn lọc bằng chứng nhãn khoa và phân tích chính sách y tế Việt Nam đến tháng 10 năm 2026. Nội dung tập trung vào đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và tổn thương mạch máu võng mạc. Đối chiếu với Nghị quyết 20, Chỉ thị 25, Nghị quyết 72 và hướng dẫn của Bộ Y tế cho thấy cơ sở để lồng ghép chăm sóc mắt vào quản lý bệnh mạn tính. Bài viết đề xuất quy trình nhận diện nguy cơ, sàng lọc, chuyển khám, điều trị và theo dõi tại cộng đồng. Mô hình cần được thí điểm, đánh giá về khả năng tiếp cận, hoàn thành chuyển khám và kết quả thị giác; chưa có dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả.

Các tin khác

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Vai Trò Của Châm Cứu Và Nhĩ Châm Trong Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Parkinson

Tóm tắt - Bệnh Parkinson gây rối loạn vận động và nhiều triệu chứng ngoài vận động, đòi hỏi chăm sóc phối hợp. Chuyên khảo tổng hợp có chọn lọc các nghiên cứu về châm cứu, nhĩ châm và kích thích thần kinh qua da ở tai, cập nhật đến tháng 10 năm 2026. Một số thử nghiệm đối chứng ghi nhận châm cứu cải thiện giấc ngủ, lo âu, táo bón và chức năng vận động khi bổ sung vào điều trị thuốc. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất; bằng chứng trực tiếp về nhĩ châm còn hạn chế. Dữ liệu hình ảnh não, nội tiết và yếu tố dinh dưỡng thần kinh gợi ý cơ chế điều biến thần kinh nhưng chưa chứng minh tác dụng làm chậm bệnh. Việc ứng dụng cần xác định mục tiêu triệu chứng, chuẩn hóa đánh giá, bảo đảm an toàn và tiếp tục điều trị nền.
Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Di Sản Y Dược Học Của Danh Y Hoàng Đôn Hòa Và Giá Trị Của Hoạt Nhân Toát Yếu

Tóm tắt - Bài viết phân tích di sản Hoàng Đôn Hòa và Hoạt nhân toát yếu theo cách tiếp cận liên ngành. Tư liệu gồm bản dịch năm 1980, thư mục bản Hán Nôm A.2535 và nghiên cứu liên quan. Cần phân biệt nguyên tác gắn với Hoàng Đôn Hòa, bản tăng bổ của Trịnh Đôn Phác và dịch hiện đại. Tác phẩm là phương thư thực hành, chú trọng thuốc Nam, bệnh cấp, ngoại thương, phụ khoa, nhi khoa, thú y và dưỡng sinh. Tam hoàng hoàn và Thần ứng hoàn phản ánh tư duy bào chế thích ứng với dịch bệnh và hành quân, nhưng cần kiểm soát độc tính của hùng hoàng, hoàng nàn và chu sa. Di sản nên được bảo tồn bằng khảo cứu văn bản, số hóa, chuẩn hóa dược liệu, đánh giá an toàn và giáo dục y đức; không phục dựng nguyên xi toa thuốc cổ để tự điều trị.
Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

Hiệu Quả Hỗ Trợ Của Cấy Chỉ Kết Hợp Điều Trị Chuẩn Ở Người Bệnh Copd Giai Đoạn Ổn Định Nhóm E Và Cơ Sở Thần Kinh - Nội Tiết - Miễn Dịch

TÓM TẮT - Đặt vấn đề: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhóm E có gánh nặng triệu chứng và nguy cơ đợt cấp cao. Cấy chỉ có thể tạo kích thích huyệt kéo dài, qua đó hỗ trợ điều hòa thần kinh tự chủ, đáp ứng viêm và khả năng gắng sức, nhưng bằng chứng lâm sàng còn cần được củng cố.
Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

Giá Trị Của Nước Lá Tía Tô Phối Hợp Gừng Tươi: Cơ Sở Dược Lý, Thời Điểm Sử Dụng Và Khuyến Cáo Dựa Trên Bằng Chứng Khoa Học

TÓM TẮT Đặt vấn đề: Tía tô (Perilla frutescens) và gừng tươi (Zingiber officinale) là hai dược liệu được sử dụng phổ biến trong Y học cổ truyền (YHCT) Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á để phòng và hỗ trợ điều trị các chứng ngoại cảm phong hàn, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn và một số bệnh lý đường hô hấp. Trong cộng đồng hiện nay, nước lá tía tô phối hợp gừng được sử dụng rộng rãi như một loại đồ uống hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng còn mang tính kinh nghiệm, chưa được chuẩn hóa về chỉ định, thời điểm sử dụng và liều lượng dựa trên y học chứng cứ.
Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

Vai Trò Của Truyền Thông Trong Xây Dựng Và Phát Triển Hệ Thống Hội Nam Y Việt Nam

TÓM TẮT: Đặt vấn đề: Nam Y Việt Nam là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền Việt Nam, gắn với hệ thống tri thức bản địa về phòng bệnh, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của phương thức tiếp nhận thông tin, xây dựng hệ thống Hội Nam Y Việt Nam đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, kết nối hội viên, bảo tồn tri thức và nâng cao vị thế xã hội. Trong đó, truyền thông cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ cung cấp thông tin mà là một thành tố của quá trình xây dựng và phát triển tổ chức Hội.
Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

Từ mạch nguồn Nghiên cứu Nam dược Hội đến tổ chức xã hội – Nghề nghiệp hiện đại, vững mạnh và phục vụ cộng đồng

TÓM TẮT: Hội Nam y Việt Nam được Bộ Nội vụ cho phép thành lập năm 2017, đáp ứng nhu cầu tập hợp những cá nhân, tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thuốc Nam và y học cổ truyền Việt Nam. Nhìn lại lịch sử, Nghị định của Bộ trưởng Bộ Nội vụ ngày 22/8/1946 cho phép Hội Việt Nam Y đoàn đổi tên thành Nghiên cứu Nam dược Hội là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tổ chức lực lượng nghiên cứu, bảo tồn và phát triển Nam dược. Mặc dù chưa đủ căn cứ xác định Nghiên cứu Nam dược Hội là tiền thân trực tiếp về pháp nhân của Hội Nam y Việt Nam hiện nay, sự tương đồng về tên gọi, tôn chỉ và mục tiêu hoạt động cho phép coi đây là một mạch nguồn lịch sử, tư tưởng và nghề nghiệp của phong trào Nam y hiện đại. Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 72-NQ/TW, Kết luận số 86-KL/TW và chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về đưa y học cổ truyền thực sự về cộng đồng, việc xây dựng hệ thống Hội Nam y Việt Nam cần chuyển từ phát triển chủ yếu theo số lượng sang phát triển có quy hoạch, tiêu chuẩn, dữ liệu và hiệu quả đầu ra. Tham luận đề xuất các nhóm giải pháp về định vị bản sắc; kiện toàn tổ chức; chuẩn hóa hội viên; phát triển khoa học; chuyển đổi số; gắn hoạt động Hội với y tế cơ sở; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu; mở rộng phối hợp và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá.
Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

Giải pháp biến tiềm năng của y học cổ truyền thành sức mạnh kinh tế, khẳng định bản sắc dân tộc

TÓM TẮT
Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

Thực trạng thực hiện masage cho trẻ sơ sinh của điều dưỡng, hộ sinh tại khoa sản - Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec smart city năm 2025

TÓM TẮT
Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Những Thay Đổi Của Cơ Thể Và Nhu Cầu Dinh Dưỡng Ở Người Cao Tuổi

Tóm tắt: Quá trình lão hóa là một quy luật tự nhiên dẫn đến những thay đổi sinh lý toàn diện trong cơ thể người, từ sự suy giảm khối lượng cơ, mật độ xương đến những biến đổi trong hệ tiêu hóa và khả năng hấp thụ dưỡng chất. Bài viết này tập trung phân tích sự tác động của quá trình lão hóa đối với các hệ cơ quan và mối liên hệ mật thiết giữa những thay đổi này với nhu cầu dinh dưỡng ở người cao tuổi. Kết quả tổng hợp cho thấy, để duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính, người cao tuổi cần một chế độ ăn uống chuyên biệt: ưu tiên thực phẩm giàu mật độ dinh dưỡng, điều chỉnh lượng protein để chống teo cơ, và tăng cường bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D, và B12. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa dinh dưỡng nhằm nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Suy giảm trí nhớ: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phòng ngừa

Tóm tắt: Trước khi chúng ta có được thứ gọi là trí nhớ thì “nó” phải trải qua một quá trình hình thành tuần tự như sau: Khi chúng ta nhìn, nghe hoặc cảm nhận thấy một sự vật hoặc một hiện tượng nào đó, bộ não sẽ ghi nhớ những điều này và tự sắp xếp lại. Khi chúng ta lặp đi lặp lại những điều này, não bộ sẽ tự động chuyển những dữ liệu đã được sắp xếp đó từ trí nhớ tạm thời thành trí nhớ dài hạn.
Xem thêm
Phiên bản di động